Giải SBT Tiếng anh 10 Unit 3. Grammar có đáp án
25 câu hỏi
Circle the correct verb form to complete each sentence. (Khoanh tròn dạng động từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)Mai agreed buy / to buy my old laptop.
Đáp án: to buy
Hướng dẫn dịch:
Mai đồng ý mua chiếc máy tính xách tay cũ của tôi.
His teacher made him apologise / to apologise for his bab behaviour.
Đáp án: apologise
Hướng dẫn dịch:
Giáo viên của anh ấy đã bắt anh ấy phải xin lỗi vì hành vi xấu của mình.
They decided going / to go to the the live concert.
Đáp án: to go
Hướng dẫn dịch:
Họ quyết định đi xem buổi hòa nhạc trực tiếp.
They decided going / to go to the the live concert.
Đáp án: to go
Hướng dẫn dịch:
Họ quyết định đi xem buổi hòa nhạc trực tiếp.
I'd love to visit / visit Paris one day.
Đáp án: to visit
Hướng dẫn dịch:
Tôi rất muốn đến thăm Paris vào một ngày nào đó.
His parents didn't let him go / to go to music school.
Đáp án: go
Hướng dẫn dịch:
Bố mẹ anh ấy không cho anh ấy đi học âm nhạc.
We managed find / to find their first album on social media.
Đáp án: to find
Hướng dẫn dịch:
Chúng tôi đã tìm được album đầu tiên của họ trên mạng xã hội
I saw her cross / to cross the street.
Đáp án: cross
Hướng dẫn dịch:
Tôi đã nhìn thấy cô ấy băng qua đường.
I heard him to open / open the window last night.
Đáp án: open
Hướng dẫn dịch:
Tôi nghe nói anh ấy mở cửa sổ tối qua.
Dad promised take / to take us to the circus on Sunday.
Đáp án: to take
Hướng dẫn dịch:
Bố hứa đưa chúng tôi đi xem xiếc vào Chủ nhật.
He really wants learn / to learn to play a musical instrument this summer.
Đáp án: to learn
Hướng dẫn dịch:
Anh ấy thực sự muốn học chơi một loại nhạc cụ trong mùa hè này.
Make compound sentences using the conjunctions in brackets. (Đặt câu ghép bằng cách sử dụng các liên từ trong ngoặc.)I'd like to go to the party. I'm too busy. (But)
Đáp án:
I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Tôi muốn đi dự tiệc. Tôi bận quá.
B. Câu mới
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi quá bận.
It was rainy. Lan took an umbrella. (so)
Đáp án:
It was sunny, so Lan took an umbrella.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Trời nắng. Lan cầm một chiếc ô.
B. Câu mới
Trời nắng nên Lan cầm ô.
Anna is an amazing dancer. Her parents are proud of her. (and)
Đáp án:
Anna is an amazing dancer, and her parents are proud of her.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Anna là một vũ công tuyệt vời. Cha mẹ cô ấy tự hào về cô ấy.
B. Câu mới
Anna là một vũ công tuyệt vời, và cha mẹ cô ấy tự hào về cô ấy.
You can vote online for your favourite singer. You can send text messages. (or)
Đáp án:
You can vote online for your favourite singer, or you can send text messages.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Bạn có thể bình chọn trực tuyến cho ca sĩ yêu thích của bạn. Bạn có thể gửi tin nhắn văn bản.
B. Câu mới
Bạn có thể bình chọn trực tuyến cho ca sĩ yêu thích của bạn, hoặc bạn có thể gửi tin nhắn văn bản.
Lisa went shopping yesterday. She didn't buy anything. (but)
Đáp án:
Lisa went shopping yesterday, but she didn't buy anything.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Lisa đã đi mua sắm vào ngày hôm qua. Cô ấy không mua gì cả. (nhưng)
B. Câu mới
Lisa đã đi mua sắm ngày hôm qua, nhưng cô ấy không mua gì cả.
John's parents own a restaurant. At weekends, he sometimes helps in the kitchen. (and)
Đáp án:
John's parents own a restaurant, and sometimes he helps in the kitchen at weekends.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Cha mẹ của John sở hữu một nhà hàng. Đôi khi anh ấy giúp vào bếp vào cuối tuần.
B. Câu mới
Cha mẹ của John sở hữu một nhà hàng, và đôi khi anh ấy giúp vào bếp vào cuối tuần.
Go inside. You will catch a cold. (or)
Đáp án:
Go inside or you will catch a cold.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Vào trong. Bạn sẽ bị cảm lạnh.
B. Câu mới
Vào trong nhà nếu không bạn sẽ bị cảm lạnh.
Rita is a good drummer. She will probably be invited to join the band. (so)
Đáp án:
Rita is a good drummer, so she will probably be invited to join the band.
Hướng dẫn dịch:
A. Câu ban đầu
Rita là một tay trống giỏi. Cô ấy có thể sẽ được mời tham gia ban nhạc.
B. Câu mới
Rita là một tay trống giỏi, vì vậy rất có thể cô ấy sẽ được mời tham gia ban nhạc.
Complete the sentences using the correct forms of the verbs in brackets (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các dạng đúng của động từ trong ngoặc)
We plan (perform) in Europe this summer.
Đáp án: to perform
Hướng dẫn dịch:
Chúng tôi dự định biểu diễn ở Châu Âu vào mùa hè này.
Finn should manage (go) to bed earlier.
Đáp án: to go
Hướng dẫn dịch:
Finn nên đi ngủ sớm hơn.
She warned him (not be) late for class again.
Đáp án: not to be
Hướng dẫn dịch:
Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng đến lớp muộn nữa.
Don't let her (eat) too much.
Đáp án: eat
Hướng dẫn dịch:
Đừng để cô ấy ăn quá nhiều.
I forgot (lock) the door when I left home this morning.
Đáp án: to lock
Giải thích:
forget to V: quên phải làm gì (hành động chưa xảy ra khi người nói nhớ).
forget V-ing: quên đã làm gì (hành động đã xảy ra và người nói quên).
Câu: I forgot (lock) the door when I left home this morning.
→ Người nói quên phải làm một việc gì đó (khóa cửa) khi rời nhà.
→ Cần dùng "forget to V" vì đang nói về việc quên làm một hành động cần thiết.
Dựa vào nghĩa, chọn to lock.
Dịch: Tôi đã quên khóa cửa khi rời khỏi nhà sáng nay.
The manager made the singer (practise) so hard for the show.
Đáp án: practise
Hướng dẫn dịch:
Người quản lý đã bắt ca sĩ luyện tập rất chăm chỉ cho buổi biểu diễn.





