Giải SBT Tiếng anh 10 Unit 2. Vocabulary có đáp án
14 câu hỏi
Complete the crossword using the prompts to find out the DOWNWARD word. (Hoàn thành ô chữ bằng cách sử dụng lời nhắc để tìm ra từ thẳng từ trên xuống dưới)
Đáp án:

Hướng dẫn dịch:
1. Nguồn điện dùng cho máy lái, cung cấp nhiệt và ánh sáng
2. Không gây hại cho môi trường
3. Cách sống có ích cho môi trường
4. Cách một người hoặc một nhóm người sống
5. Kiến thức hoặc hiểu biết về một cái gì đó
6. Giữ một cái gì đó an toàn khỏi bị thương hoặc hư hỏng
7. Lượng CO do các hoạt động của con người tạo ra
8. Gây hại
9. Làm cho thứ gì đó có kích thước hoặc số lượng nhỏ hơn
10. Một thiết bị hoặc máy móc, đặc biệt là thiết bị điện được sử dụng trong nhà
11. Chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó mới
Complete the following sentences with the words / phrase from the box. (Hoàn thành các câu sau với các từ / cụm từ trong hộp.)
Đáp án: adopt
Hướng dẫn dịch:
Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh, tốt cho bản thân và môi trường.
......... farming is better for the environment because it doesn't use harmful chemicals.
Đáp án: organic
Hướng dẫn dịch:
Canh tác hữu cơ tốt hơn cho môi trường vì không sử dụng hóa chất độc hại.
The club hopes to raise public ........ of the environmental issues.
Đáp án: awareness
Hướng dẫn dịch:
Câu lạc bộ hy vọng sẽ nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề môi trường.
Students are reminded not to drop ....... in the street.
Đáp án: litter
Hướng dẫn dịch:
Học sinh được nhắc nhở không vứt rác bừa bãi trên đường phố.
Bamboo is considered to be one of the most ....... building materials.
Đáp án: eco-friendly
Hướng dẫn dịch:
Tre được coi là một trong những vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường nhất.
A way to save ....... is to reduce the amount of electricity used at home.
Đáp án: energy
Hướng dẫn dịch:
Một cách để tiết kiệm năng lượng là giảm lượng điện sử dụng ở nhà.
Simple actions like putting rubbish in the bin can help to ........ the environment.
Đáp án: protect
Hướng dẫn dịch:
Những hành động đơn giản như bỏ rác vào thùng có thể giúp bảo vệ môi trường.
The club was ......... to enourage people to recycle more.
Đáp án: set up
Hướng dẫn dịch:
Câu lạc bộ được thành lập để khuyến khích mọi người tái chế nhiều hơn.
Choose the correct word to complete each sentence. (Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)You can save a lot of energy by turning off unnecessary household appliances/ chores.
Đáp án: appliances
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
appliance (n): thiết bị
chore (n): việc vặt
Dựa vào nghĩa câu, chọn “appliances”.
Dịch: Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng bằng cách tắt các thiết bị gia dụng không cần thiết.
Natural / Nature resources are matericals from the Earth used to support life and meet people's needs.
Đáp án: Natural
Hướng dẫn dịch:
Tài nguyên thiên nhiên là những vật chất từ Trái đất được sử dụng để hỗ trợ cuộc sống và đáp ứng nhu cầu của con người.
More people turn to organic products because they do not contain harmful chemicals / chemistry.
Đáp án: chemicals
Hướng dẫn dịch:
Nhiều người chuyển sang sử dụng các sản phẩm hữu cơ vì chúng không chứa các hóa chất độc hại.
The club members hope to raise / rise people's awareness of environmental protection.
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
raise something: nâng cao cái gì
rise (v): mọc lên, tăng lên (phía sau không có tân ngữ)
Chọn “raise”.
Dịch: Các thành viên câu lạc bộ hy vọng có thể nâng cao nhận thức của mọi người về bảo vệ môi trường.
There are many simple ways to reduce the negative impact of using plastic on the environment / environmental.
Đáp án: environment
Hướng dẫn dịch:
Có nhiều cách đơn giản để giảm tác động tiêu cực của việc sử dụng nhựa đối với môi trường.





