Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh 11 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3
40 câu hỏi
Read the following school announcement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Are you a passionate reader? Join the Reading Cultural Ambassador Contest to showcase your unique journey and inspire others! This contest provides a (1) _______ experience for students who wish to engage in (2) _________. You’ll also have the opportunity to share your reading passion (3) _______ others and encourage a love of books within our school.
(4) ________ prizes, winners will have the chance to lead school reading events throughout the year. A large (5) ________ of enthusiasm is encouraged as we seek students who can make a real impact. (6) _______ in mind that participants will be judged on their ability to connect with and motivate others through their love of reading. Don’t miss this chance - sign up today at the library!
This contest provides a (1) _______ experience for students
fulfilment
fulfilling
fulfilled
fulfil
Kiến thức về từ loại
A. fulfilment /fʊlˈfɪlmənt/ (n): sự hoàn thành, sự đáp ứng, sự có đủ (điều kiện)
B. fulfilling /fʊlˈfɪlɪŋ/ (adj): trọn vẹn, vừa ý
C. fulfilled /fʊlˈfɪld/ (adj): thoả mãn, mãn nguyện
D. fulfil /fʊlˈfɪl/ (v): hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ), đáp ứng
Ta có quy tắc tính từ bổ nghĩa đứng trước danh từ ® từ cần điền là một tính từ ® loại, A, D
* Phân biệt tính từ đuôi -ing và tính từ đuôi -ed:
- Adj-ing: chỉ bản chất, tính chất của người/ vật
- Adj-ed: chỉ cảm xúc, trạng thái của người
Dịch: Cuộc thi này mang đến trải nghiệm trọn vẹn
Chọn B.
... who wish to engage in (2) _________.
cultural meaningful exchange
meaningful cultural exchange
meaningful exchange cultural
cultural exchange meaningful
Kiến thức về trật tự của tính từ, cụm danh từ
- Ta có quy tắc tính từ bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Khi có nhiều hơn một tính từ bổ nghĩa đứng trước danh từ, thứ tự của các tính từ đó sẽ được sắp xếp theo trật tự sau: Ý kiến – Kích cỡ – Độ tuổi – Hình dạng – Màu sắc – Xuất xứ – Chất liệu – Mục đích.
- exchange (n): sự trao đổi
- cultural (adj): thuộc về văn hoá, là tính từ chỉ mục đích
- meaningful (adj): có ý nghĩa, là tính từ nêu lên ý kiến, quan điểm
® Trật từ cụm danh từ đúng: meaningful cultural exchange
Dịch: Cuộc thi này mang đến trải nghiệm trọn vẹn cho những sinh viên muốn tham gia trao đổi văn hóa có ý nghĩa.
Chọn B.
You’ll also have the opportunity to share your reading passion (3) _______ others and encourage a love of books within our school.
in
for
with
by
Kiến thức về giới từ
Ta có cụm từ: share sth with sb – chia sẻ cái gì với ai
Dịch: Bạn cũng sẽ có cơ hội chia sẻ niềm đam mê đọc sách của mình với người khác và khuyến khích niềm yêu thích sách trong trường học của chúng ta.
Chọn C.
(4) ________ prizes, winners will have the chance to lead school reading events throughout the year.
In contrast to
In addition to
By virtue of
In place of
Kiến thức về liên từ
A. In contrast to: trái ngược với
B. In addition to: ngoài ra
C. By virtue of: bởi vì, do
D. In place of: thay vì, thay cho
Dịch: Ngoài giải thưởng, người chiến thắng sẽ có cơ hội dẫn dắt các sự kiện đọc sách của trường trong suốt cả năm.
Chọn B.
A large (5) ________ of enthusiasm is encouraged as we seek students who can make a real impact.
variety
range
amount
number
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. variety /vəˈraɪəti/ (n): sự đa dạng ® a variety of + N số nhiều
B. range /reɪndʒ/ (n): loại ® a range of + N số nhiều
C. amount /əˈmaʊnt/ (n): lượng, số lượng ® a large amount of + N không đếm được
D. number /ˈnʌmbə(r)/ (n): số, số lượng, tổng số ® a number of + N số nhiều
- Căn cứ vào “enthusiasm” là danh từ không đếm được ® dùng “amount”
Dịch: Lòng nhiệt huyết lớn được khuyến khích khi chúng tôi tìm kiếm những sinh viên có thể tạo ra ảnh hưởng thực sự.
Chọn C.
(6) _______ in mind that participants will be judged on their ability to connect with and motivate others through their love of reading.
Make
Take
Put
Bear
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: bear/have/keep sth in mind – ghi nhớ điều gì
Dịch: Hãy ghi nhớ rằng những người tham gia sẽ được đánh giá dựa trên khả năng kết nối và động viên người khác thông qua niềm yêu thích đọc sách của họ.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Are you a passionate reader? Join the Reading Cultural Ambassador Contest to showcase your unique journey and inspire others! This contest provides a fulfilling experience for students who wish to engage in meaningful cultural exchange. You’ll also have the opportunity to share your reading passion with others and encourage a love of books within our school. In addition to prizes, winners will have the chance to lead school reading events throughout the year. A large amount of enthusiasm is encouraged as we seek students who can make a real impact. Bear in mind that participants will be judged on their ability to connect with and motivate others through their love of reading. Don’t miss this chance - sign up today at the library! | Bạn có phải là người đam mê đọc sách? Hãy tham gia Cuộc thi Đại sứ Văn hóa Đọc để giới thiệu hành trình độc đáo của bạn và truyền cảm hứng cho người khác! Cuộc thi này mang đến trải nghiệm trọn vẹn cho những sinh viên muốn tham gia trao đổi văn hóa có ý nghĩa. Bạn cũng sẽ có cơ hội chia sẻ niềm đam mê đọc sách của mình với người khác và khuyến khích niềm yêu thích sách trong trường học của chúng ta. Ngoài giải thưởng, người chiến thắng sẽ có cơ hội dẫn dắt các sự kiện đọc sách của trường trong suốt cả năm. Lòng nhiệt huyết lớn được khuyến khích khi chúng tôi tìm kiếm những sinh viên có thể tạo ra ảnh hưởng thực sự. Hãy ghi nhớ rằng những người tham gia sẽ được đánh giá dựa trên khả năng kết nối và động viên người khác thông qua niềm yêu thích đọc sách của họ. Đừng bỏ lỡ cơ hội này - hãy đăng ký ngay hôm nay tại thư viện! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
How to Reduce Plastic Waste in Your Daily Life
Plastic waste is one of the biggest environmental problems today. Each year, millions of tonnes of plastic (7) __________, causing serious harm to wildlife and ecosystems. Instead of just ignoring this issue, we can all make small changes in our daily lives to help reduce plastic waste and protect the planet.
ÄFacts and Figures:
Each minute, over one million plastic bottles are used worldwide, and (8) __________ of them end up in the ocean. These bottles take hundreds of years to decompose, and in the process, they harm animals and damage marine ecosystems.
ÄPositive actions!
· Start by using reusable bags, bottles, and containers. This simple change can drastically reduce the amount of plastic waste you produce.
· When shopping, choose products with less or no plastic packaging. (9) __________ items packaged in paper or glass, (10) __________ are easier to recycle.
· Always carry a reusable water bottle instead of buying bottled water. This reduces the (11) __________ of plastic bottles being thrown away.
· Recycle plastic waste where possible. Make sure to separate your recycling into categories such as plastic, paper, and metal. Proper recycling can prevent harmful plastics from reaching the environment.
ÄRemember: Small actions add up! (12) __________ we make these changes, we can reduce the impact of plastic waste and contribute to a healthier planet.
Each year, millions of tonnes of plastic (7) __________, causing serious harm to wildlife and ecosystems.
were discarded
are discarded
will be discarded
are being discarded
Kiến thức về thì của động từ, câu bị động
Căn cứ vào trạng ngữ “each year” ® câu được chia ở thì hiện tại đơn
Dịch: Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa bị thải bỏ, gây tổn hại nghiêm trọng đến động vật hoang dã và hệ sinh thái.
Chọn B.
Each minute, over one million plastic bottles are used worldwide, and (8) __________ of them end up in the ocean.
many
much
few
a lot of
Kiến thức về lượng từ
A. many: nhiều, đi với danh từ đếm được số nhiều
B. much: nhiều, đi với danh từ không đếm được
C. few: rất ít, đi với danh từ đếm được số nhiều
D. a lot of: nhiều, đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều
- Ta thấy đằng sau ô trống là “of them”, “them” ở đây là đại từ thay thế cho “plastic bottles” (chai nhựa) ® lượng từ phải đi với danh từ đếm được số nhiều ® loại B, C
- Vì câu văn đã có “of” rồi nên không dùng “a lot of” được.
Dịch: Mỗi phút, hơn một triệu chai nhựa được sử dụng trên toàn thế giới và nhiều chai trong số đó trôi ra đại dương.
Chọn A.
(9) __________ items packaged in paper or glass, ...
look for
look at
look down
look up
Kiến thức về cụm động từ
A. look for (phr.v): tìm kiếm
B. look at (phr.v): nhìn, ngắm, xem
C. look down (phr.v): nhìn xuống
D. look up (phr.v): nhìn lên, tra cứu
Dịch: Hãy tìm những món đồ được đóng gói bằng giấy hoặc thủy tinh
Chọn A.
...... , (10) __________ are easier to recycle.
that
which
who
whose
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Căn cứ vào tân ngữ “items packaged in paper or glass” là danh từ chỉ vật ® loại C, D
- Đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy ® loại B
Dịch: Hãy tìm những món đồ được đóng gói bằng giấy hoặc thủy tinh để dễ tái chế hơn.
Chọn B.
This reduces the (11) __________ of plastic bottles being thrown away.
number
quality
level
amount
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. number /ˈnʌmbə(r)/ (n): con số, một lượng → the number of + N số nhiều: một số lượng gì
B. quality /ˈkwɒləti/, /ˈkwɑːləti/ (n): chất lượng
C. level /ˈlevl/ (n): mức độ, trình độ
D. amount /əˈmaʊnt/ (n): một lượng → the amount of + N không đếm được: một số lượng gì
- Căn cứ vào nghĩa, ta cần điền vào vị trí chỗ trống một từ để mô tả ‘số lượng chai nhựa’ → ta dùng “number” hoặc “amount”, mà “bottles” là danh từ đếm được số nhiều → dùng “number”.
Dịch: Điều này làm giảm số lượng chai nhựa bị vứt đi.
Chọn A.
Small actions add up! (12) __________ we make these changes, we can reduce the impact of plastic waste and contribute to a healthier planet.
If
Although
Because
While
Kiến thức về liên từ phụ thuộc
A. If: nếu
B. Although: mặc dù
C. Because: bởi vì
D. While: trong khi
Căn cứ vào nghĩa, “if” là lựa chọn hợp lí nhất.
Dịch: Nếu thực hiện những thay đổi này, chúng ta có thể giảm tác động của rác thải nhựa và góp phần tạo nên một hành tinh khỏe mạnh hơn.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Reduce Plastic Waste in Your Daily Life Plastic waste is one of the biggest environmental problems today. Each year, millions of tonnes of plastic are discarded, causing serious harm to wildlife and ecosystems. Instead of just ignoring this issue, we can all make small changes in our daily lives to help reduce plastic waste and protect the planet. Ä Facts and Figures: Each minute, over one million plastic bottles are used worldwide, and many of them end up in the ocean. These bottles take hundreds of years to decompose, and in the process, they harm animals and damage marine ecosystems. Ä Positive actions! · Start by using reusable bags, bottles, and containers. This simple change can drastically reduce the amount of plastic waste you produce. · When shopping, choose products with less or no plastic packaging. Look for items packaged in paper or glass, which are easier to recycle. · Always carry a reusable water bottle instead of buying bottled water. This reduces the number of plastic bottles being thrown away. · Recycle plastic waste where possible. Make sure to separate your recycling into categories such as plastic, paper, and metal. Proper recycling can prevent harmful plastics from reaching the environment. Ä Remember: Small actions add up! If we make these changes, we can reduce the impact of plastic waste and contribute to a healthier planet. | Cách giảm thiểu rác thải nhựa trong cuộc sống hàng ngày Chất thải nhựa là một trong những vấn đề môi trường lớn nhất hiện nay. Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa bị thải bỏ, gây tổn hại nghiêm trọng đến động vật hoang dã và hệ sinh thái. Thay vì bỏ qua vấn đề này, tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày để giúp giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ hành tinh. ÄSự thật và Số liệu: Mỗi phút, hơn một triệu chai nhựa được sử dụng trên toàn thế giới và nhiều chai trong số đó trôi ra đại dương. Những chai này phải mất hàng trăm năm để phân hủy và trong quá trình đó, chúng gây hại cho động vật và phá hủy hệ sinh thái biển. ÄHành động tích cực! · Bắt đầu bằng cách sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng. Sự thay đổi đơn giản này có thể làm giảm đáng kể lượng rác thải nhựa bạn tạo ra. · Khi mua sắm, hãy chọn sản phẩm có ít hoặc không có bao bì nhựa. Hãy tìm những món đồ được đóng gói bằng giấy hoặc thủy tinh để dễ tái chế hơn. · Luôn mang theo chai nước có thể tái sử dụng thay vì mua nước đóng chai. Điều này làm giảm số lượng chai nhựa bị vứt đi. · Tái chế rác thải nhựa nếu có thể. Đảm bảo phân loại đồ tái chế của bạn thành các loại như nhựa, giấy và kim loại. Tái chế đúng cách có thể ngăn ngừa nhựa có hại thải ra môi trường. ÄHãy nhớ: Những hành động nhỏ sẽ cộng dồn lại! Nếu thực hiện những thay đổi này, chúng ta có thể giảm tác động của rác thải nhựa và góp phần tạo nên một hành tinh khỏe mạnh hơn. |
Read the following passage about Vietnam’s collaboration with international organizations and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Vietnam has been working closely with various international organizations to promote sustainable development and improve living conditions for its citizens. (18) __________. One of the key organizations is the United Nations, (19) __________ aimed at improving education and healthcare in rural areas. These initiatives (20) __________, ensuring that progress continues in the coming years. For example, the recent cooperation between the Vietnamese government and the World Bank (21) __________, with specific projects aimed at reducing carbon emission and enhancing renewable energy sources. In addition, such collaborations serve the purpose of creating stronger economic ties and fostering long-term stability in the region. Furthermore, (22) __________, challenges remain in implementing projects in remote regions, where infrastructure is often lacking. Therefore, it is crucial that both sides continue to work together to ensure effective and sustainable outcomes.
a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.
b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?
c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.
a-c-b
b-a-c
b-c-a
c-a-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?
c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.
a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.
Dịch:
b. Mike: Này, John! Đã lâu không gặp. Bạn thế nào rồi?
c. John: Chào Mike! Tôi đã rất tuyệt. Tôi đã đi du lịch đến một số quốc gia trong năm nay.
a. Mike: Ôi! Điều đó thật tuyệt vời. Tôi muốn nghe nhiều hơn.
Chọn C.
a. Alice: That sounds serious. Have you been to see a doctor?
b. Mark: Not great, actually. I’ve been feeling under the weather for a few days.
c. Alice: How have you been, Mark?
c-a-b
b-c-a
c-b-a
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Alice: How have you been, Mark?
b. Mark: Not great, actually. I’ve been feeling under the weather for a few days.
a. Alice: That sounds serious. Have you been to see a doctor?
Dịch:
c. Alice: Dạo này cậu thế nào, Mark?
b. Mark: Thực ra thì không ổn lắm. Mình đã cảm thấy khó chịu trong vài ngày.
a. Alice: Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Cậu đã đi khám bác sĩ chưa?
Chọn C.
Hi Dan,
a. It’s a great decision, but are you ready for the responsibility? You should consider this thoroughly, and I’m excited to know your choice.
b. However, having a pet can really improve your mental life.
c. I’ve heard that you were thinking of adopting a puppy from the shelter.
d. You will have to feed, walk, and play with it every day.
Talk to you soon,
Mike
c-a-d-b
a-d-c-b
c-d-b-a
d-a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Dan,
c. I’ve heard that you were thinking of adopting a puppy from the shelter.
a. It’s a great decision, but are you ready for the responsibility? You should consider this thoroughly, and I’m excited to know your choice.
d. You will have to feed, walk, and play with it every day.
b. However, having a pet can really improve your mental life.
Talk to you soon,
Mike
Dịch:
Chào Dan,
c. Mình nghe nói rằng bạn đang nghĩ đến việc nhận nuôi một chú chó con từ trung tâm cứu trợ.
a. Đó là một quyết định tuyệt vời, nhưng bạn đã sẵn sàng chịu trách nhiệm chưa? Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng điều này và mình rất vui khi biết lựa chọn của bạn.
d. Bạn sẽ phải cho ăn, đi dạo và chơi với nó hàng ngày.
b. Tuy nhiên, nuôi thú cưng thực sự có thể cải thiện đời sống tinh thần của bạn.
Mong được trò chuyện với bạn sớm,
Mike
Chọn A.
a. More and more companies are embracing this model since they have realized that it reduces operational costs and offers a better work-life balance for staff.
b. Despite its advantages, some challenges remain, such as maintaining team collaboration, and ensuring clear communication.
c. It allows employees to work from anywhere, as long as they have an Internet connection, which increases flexibility and productivity.
d. The rise of remote work has completely changed modern working environments and practices.
d-b-c-a
a-c-d-b
d-c-a-b
d-a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. The rise of remote work has completely changed modern working environments and practices.
c. It allows employees to work from anywhere, as long as they have an Internet connection, which increases flexibility and productivity.
a. More and more companies are embracing this model since they have realized that it reduces operational costs and offers a better work-life balance for staff.
b. Despite its advantages, some challenges remain, such as maintaining team collaboration, and ensuring clear communication.
Dịch:
d. Sự gia tăng của công việc từ xa đã thay đổi hoàn toàn môi trường và cách làm việc hiện đại.
c. Nó cho phép nhân viên làm việc ở mọi nơi, miễn là họ có kết nối Internet, giúp tăng tính linh hoạt và năng suất.
a. Ngày càng có nhiều công ty đi theo mô hình này vì họ nhận ra rằng nó giúp giảm chi phí hoạt động và mang lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn cho nhân viên.
b. Mặc dù có những lợi thế nhưng vẫn còn một số thách thức, chẳng hạn như duy trì sự hợp tác nhóm và đảm bảo giao tiếp rõ ràng.
Chọn C.
a. Hosting the SEA Games offers several advantages for a nation.
b. The event also stimulates economic growth through increased spending and investment in infrastructure.
c. By organizing the event, a country can boost tourism by attracting visitors from across the region.
d. Overall, the SEA Games leave a lasting positive impact on the nation’s global profile and development.
a-c-b-d
b-c-a-d
c-a-b-d
a-c-d-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Hosting the SEA Games offers several advantages for a nation.
c. By organizing the event, a country can boost tourism by attracting visitors from across the region.
b. The event also stimulates economic growth through increased spending and investment in infrastructure.
d. Overall, the SEA Games leave a lasting positive impact on the nation’s global profile and development.
Dịch:
a. Việc tổ chức SEA Games mang lại vài lợi ích cho một quốc gia.
c. Bằng cách tổ chức sự kiện này, một quốc gia có thể thúc đẩy du lịch bằng cách thu hút du khách từ khắp khu vực.
b. Sự kiện này cũng kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua tăng chi tiêu và đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
d. Nhìn chung, SEA Games để lại tác động tích cực lâu dài đến vị thế toàn cầu và sự phát triển của quốc gia.
Chọn A.
Read the following passage about gender equality and mark the letter A, B C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Gender equality isn’t just about empowering women; it’s about liberating all members of society from restrictive traditional roles. When we break down gender barriers, we create opportunities for everyone to pursue their authentic passions and aspirations.
In the workplace, dismantling gender stereotypes leads to more dynamic and innovative environments. Companies that embrace diversity in leadership positions consistently outperform their competitors. Studies have shown that gender-balanced teams are better at problem-solving and creative thinking.
Education plays a crucial role in achieving gender equality. When education institutions challenge gender biases, they empower students to explore their interests freely, regardless of traditional gender expectations. For instance, more women are now entering STEM fields, while men are increasingly pursuing careers in nursing.
The economic impact of gender equality extends far beyond individual households. Countries with higher levels of gender equality typically experience stronger economic growth and improved social stability, driving innovation for everyone’s benefits.
(18) __________.
These partnerships aim to tackle pressing issues such as climate change, poverty, and public health
These problems focus on dealing with challenging issues like health in the public, poverty and the change of climate
These collaborations play an important part in bringing changes for many people
These changes will help various fields in life such as climate change, poverty, and public health for many people
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
- Ngữ cảnh: Đoạn văn nói về sự hợp tác của Việt Nam với các tổ chức quốc tế nhằm đem lại lợi ích cho người dân.
- Xét các đáp án:
A. Những quan hệ đối tác này nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, nghèo đói và sức khỏe cộng đồng
B. Những vấn đề này tập trung vào việc giải quyết các vấn đề đầy thách thức như sức khỏe trong cộng đồng, nghèo đói và biến đổi của khí hậu
C. Những sự hợp tác này đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại sự thay đổi cho nhiều người
D. Những thay đổi này sẽ giúp ích cho nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống như biến đổi khí hậu, nghèo đói và sức khỏe cộng đồng cho nhiều người
® Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa.
Dịch: Những quan hệ đối tác này nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, nghèo đói và sức khỏe cộng đồng.
Chọn A.
One of the key organizations is the United Nations, (19) __________ aimed at improving education and healthcare in rural areas.
in which has been involved in several projects
that has been involved in several projects
whose has been involved in several projects
which has been involved in several projects
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “One of the key organizations is the United Nations” (Một trong những tổ chức chủ chốt là Liên Hợp Quốc) – Đây là mệnh đề S + V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho “the United Nations” – danh từ chỉ một tổ chức quốc tế đã xác định, nên được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Xét các đáp án:
A. in which has been involved in several projects: sai, “in which” được dùng giống như trạng từ quan hệ “when” hoặc “where”, nhưng trong mệnh đề chính không có trạng ngữ chỉ thời gian/ địa điểm nào cần làm rõ.
B. that has been involved in several projects: sai, không dùng đại từ quan hệ “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định, nói cách khác “that” luôn không đứng sau dấu phẩy.
C. whose has been involved in several projects: sai, “whose” luôn đi kèm một danh từ theo sau nó để diễn tả quan hệ sở hữu.
D. which has been involved in several projects: đúng, đại từ quan hệ “which” dùng để thay thế cho danh từ xác định “the United Nations”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Dịch: Một trong những tổ chức chủ chốt là Liên Hợp Quốc, tổ chức đã tham gia vào một số dự án nhằm cải thiện giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn.
Chọn D.
These initiatives (20) __________, ensuring that progress continues in the coming years.
can be supported by neither local governments nor international donors
must be supported by either local governments or international donors
will be supported by both local governments and international donors
should be supported by not only local governments but also international donors
Kiến thức về động từ khuyết thiếu, liên từ tương quan – nghĩa của câu
- Ngữ cảnh: Câu văn nói về sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và các tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo tiến trình của các dự án hợp tác sẽ được tiếp tục trong các năm tới.
- Xét các đáp án:
A. có thể không được hỗ trợ bởi cả chính quyền địa phương và các nhà tài trợ quốc tế
B. phải được hỗ trợ bởi chính quyền địa phương hoặc các nhà tài trợ quốc tế
C. sẽ được hỗ trợ bởi cả chính quyền địa phương và các nhà tài trợ quốc tế
D. nên được hỗ trợ không chỉ bởi chính quyền địa phương mà cả các nhà tài trợ quốc tế
® Đáp án C là phù hợp nhất về nghĩa.
Dịch: Những sáng kiến này sẽ được hỗ trợ bởi cả chính quyền địa phương và các nhà tài trợ quốc tế, đảm bảo rằng tiến trình sẽ tiếp tục diễn ra trong những năm tới.
Chọn C.
For example, the recent cooperation between the Vietnamese government and the World Bank (21) __________, with specific projects aimed at reducing carbon emission and enhancing renewable energy sources.
deals with environmental sustainability
focuses on environmental sustainability
looks for environmental sustainability
differs from environmental sustainability
Kiến thức về cụm động từ
- Ngữ cảnh: Câu văn nêu ví dụ về sự hợp tác giữa Việt Nam và Ngân hàng Thế giới, với các dự án môi trường liên quan đến phát thải khí carbon và năng lượng tái tạo.
- Xét các đáp án:
A. giải quyết tính bền vững của môi trường
B. tập trung vào tính bền vững của môi trường
C. tìm kiếm tính bền vững của môi trường
D. khác với tính bền vững của môi trường
® Đáp án B là phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Dịch: Ví dụ, sự hợp tác gần đây giữa chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Thế giới tập trung vào tính bền vững của môi trường, với các dự án cụ thể nhằm giảm lượng khí thải carbon và tăng cường các nguồn năng lượng tái tạo.
Chọn B.
Furthermore, (22) __________, challenges remain in implementing projects in remote regions, where infrastructure is often lacking.
because the cooperation between Vietnam and these organizations has been largely successfully
although the cooperation between Vietnam and these organizations have been largely successful
since the cooperation between Vietnam and these organizations has been largely successful
while the cooperation between Vietnam and these organizations has been largely successful
Kiến thức về mệnh đề trạng ngữ
- Ngữ cảnh: Mệnh đề chính của câu đề cập đến các thách thức khi thực hiện dự án bên cạnh các điểm sáng trong việc hợp tác với các tổ chức quốc tế được đưa ra trước đó ® cần dùng liên từ mang ý nghĩa tương phản ® loại A, C
- Xét 2 đáp án còn lại:
B. although the cooperation between Vietnam and these organizations have been largely successful: phù hợp về nghĩa nhưng sai ngữ pháp, chủ ngữ và động từ chưa hoà hợp. Trong mệnh đề này, động từ phải chia theo danh từ chính trong cụm danh từ chủ ngữ “the cooperation between Vietnam and these organizations” ® động từ chia theo “the cooperation” nên phải ở dạng số ít.
D. while the cooperation between Vietnam and these organizations has been largely successful: phù hợp về nghĩa và đúng ngữ pháp.
Dịch: Hơn nữa, trong khi sự hợp tác giữa Việt Nam và các tổ chức này đang thành công trên quy mô lớn nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai các dự án ở vùng sâu vùng xa, nơi thường thiếu cơ sở hạ tầng.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Vietnam has been working closely with various international organizations to promote sustainable development and improve living conditions for its citizens. These partnerships aim to tackle pressing issues such as climate change, poverty, and public health. One of the key organizations is the United Nations, which has been involved in several projects aimed at improving education and healthcare in rural areas. These initiatives will be supported by both local governments and international donors, ensuring that progress continues in the coming years. For example, the recent cooperation between the Vietnamese government and the World Bank focuses on environmental sustainability, with specific projects aimed at reducing carbon emission and enhancing renewable energy sources. In addition, such collaborations serve the purpose of creating stronger economic ties and fostering long-term stability in the region. Furthermore, while the cooperation between Vietnam and these organizations has been largely successful, challenges remain in implementing projects in remote regions, where infrastructure is often lacking. Therefore, it is crucial that both sides continue to work together to ensure effective and sustainable outcomes. | Việt Nam đang hợp tác chặt chẽ với nhiều tổ chức quốc tế để thúc đẩy phát triển bền vững và cải thiện điều kiện sống cho người dân. Những quan hệ đối tác này nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, nghèo đói và sức khỏe cộng đồng. Một trong những tổ chức chủ chốt là Liên Hợp Quốc, tổ chức này đã tham gia vào một số dự án nhằm cải thiện giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn. Những sáng kiến này sẽ được hỗ trợ bởi cả chính quyền địa phương và các nhà tài trợ quốc tế, đảm bảo rằng tiến trình sẽ tiếp tục diễn ra trong những năm tới. Ví dụ, sự hợp tác gần đây giữa chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Thế giới tập trung vào tính bền vững của môi trường, với các dự án cụ thể nhằm giảm lượng khí thải carbon và tăng cường các nguồn năng lượng tái tạo. Ngoài ra, những sự hợp tác như vậy còn phục vụ mục đích tạo ra các mối quan hệ kinh tế vững mạnh hơn và thúc đẩy sự ổn định lâu dài trong khu vực. Hơn nữa, trong khi sự hợp tác giữa Việt Nam và các tổ chức này đang thành công trên quy mô lớn nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai các dự án ở vùng sâu vùng xa, nơi thường thiếu cơ sở hạ tầng. Vì vậy, điều quan trọng là cả hai bên phải tiếp tục hợp tác để đảm bảo đạt được kết quả hiệu quả và bền vững. |
Read the following passage about the effects of technology on family life and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
HOW TECHNOLOGY AFFECTS FAMILY LIFE
In today’s connected world, technology has become an important part of daily life, greatly changing family life. New digital tools have changed how family members talk, share experiences, and even see their relationships. This widespread use brings both many good chances and some big problems for making family relationships strong. Understanding these two sides is very important to deal with modern family life.
On the good side, technology has greatly improved family communication. [I] Family members who live far away can easily talk through video calls, connecting people across distances and keeping strong ties. [II] Learning apps and online games that people play together offer new ways for families to learn and spend quality time. Also, smart devices and online services make managing the home easier, making daily routines more effective and giving families more time together. These helpful things can truly make families closer when used carefully.
However, using a lot of technology also brings clear problems.Too much time on screens often leads to less face-to-face talk at home, with family members alone with their own devices. This can weaken real connection and make people feel separated. Worries about privacy, cyberbullying, and bad content also create big risks, especially for young family members. Many constant messages can stop family meals and quiet moments, making good talks harder.
[III] It is important to set clear rules for using devices, like having “no-tech” areas or times. [IV] Parents have an important role in showing good ways to use technology and talking openly about being safe online. In the end, while technology offers powerful tools, its real effect on family well-being depends a lot on careful use and always putting real-life interactions first.
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of gender equality?
Improved problem-solving abilities in workplace teams
Reduced healthcare costs for society
Enhanced economic growth in countries
Greater freedom to pursue authentic interests
Lợi ích nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của bình đẳng giới?
A. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề trong nhóm tại nơi làm việc
B. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe cho xã hội
C. Tăng trưởng kinh tế ở các nước
D. Tự do hơn để theo đuổi những sở thích đích thực
Thông tin:
+ When we break down gender barriers, we create opportunities for everyone to pursue their authentic passions and aspirations. (Khi chúng ta phá bỏ rào cản về giới, chúng ta sẽ tạo cơ hội cho mọi người theo đuổi đam mê và khát vọng đích thực của mình.) ® Đáp án D
+ Studies have shown that gender-balanced teams are better at problem-solving and creative thinking. (Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đội nhóm có sự cân bằng giới tính sẽ giải quyết vấn đề tốt hơn và tư duy sáng tạo hơn.) ® Đáp án A
+ Countries with higher levels of gender equality typically experience stronger economic growth… (Các quốc gia có mức độ bình đẳng giới cao hơn thường có mức tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn…) ® Đáp án C
Chọn B.
The word “liberating” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _____.
enabling
empowering
releasing
restricting
Từ “liberating” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- liberating /ˈlɪbəreɪt/ (v) = to free somebody from something that limits their control over and pleasure in their own life (Oxford): giải phóng
A. enabling /ɪˈneɪbl/ (v): cho phép, làm cho có thể
B. empowering /ɪmˈpaʊər/ (v): trao quyền (cho ai hành động)
C. releasing /rɪˈliːs/ (v): thả ra, giải phóng
D. restricting /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế, giới hạn
® liberating >< restricting
Chọn D.
The word “outperform” in paragraph 2 could be best replaced by _____.
surpass
challenge
recognize
manage
Từ “outperform” trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi từ nào?
- outperform /ˌaʊtpəˈfɔːm/ (v) = to achieve better results than somebody/something (Oxford): làm tốt hơn
A. surpass /səˈpɑːs/ (v): hơn, vượt, trội hơn
B. challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (n,v): thử thách, thách thức
C. recognize /ˈrekəɡnaɪz/ (v): công nhận, nhận ra
D. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, xoay xở
® outperform = surpass
Chọn A.
The word “their” in paragraph 3 refers to _____.
educational institutions
gender bias
students
traditional gender expectations
Từ “their” trong đoạn 3 chỉ _____.
A. các cơ sở giáo dục
B. thành kiến về giới
C. học sinh
D. kỳ vọng về giới tính truyền thống
Thông tin: When education institutions challenge gender biases, they empower students to explore their interests freely, regardless of traditional gender expectations. (Khi các cơ sở giáo dục thách thức những thành kiến về giới, họ trao cho học sinh quyền tự do khám phá sở thích của mình, bất kể những kỳ vọng về giới tính truyền thống.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
As countries focus on economic growth and social stability, they naturally develop better gender equality that leads to widespread innovation.
Nations that prioritize innovation and technological advancement often experience improved gender equality and economic development.
When social stability and economic progress align in countries, gender equality emerges as a driver of innovative solutions.
When nations achieve greater gender equality, they tend to see enhanced economic growth and social stability that promotes innovations across society.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Khi các quốc gia tập trung vào tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội, họ tự nhiên sẽ phát triển bình đẳng giới tốt hơn, dẫn đến sự đổi mới rộng khắp.
B. Các quốc gia ưu tiên đổi mới và tiến bộ công nghệ thường có được sự cải thiện về bình đẳng giới và phát triển kinh tế.
C. Khi ổn định xã hội và tiến bộ kinh tế song hành tại các quốc gia, bình đẳng giới sẽ xuất hiện như một động lực cho các giải pháp đổi mới.
D. Khi các quốc gia đạt được bình đẳng giới cao hơn, họ có xu hướng thấy tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội được nâng cao, điều này thúc đẩy sự đổi mới trên toàn xã hội.
Câu gạch chân: Countries with higher levels of gender equality typically experience stronger economic growth and improved social stability, driving innovation for everyone’s benefits. (Các quốc gia có mức độ bình đẳng giới cao hơn thường có mức tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn và ổn định xã hội được cải thiện, thúc đẩy đổi mới vì lợi ích của tất cả mọi người.)
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Gender equality contributes to both economic growth and social stability.
Gender equality benefits only women in the workplace.
Companies with gender-balanced teams show weaker problem-solving abilities.
Traditional gender roles are essential for workplace innovation.
Theo văn bản, câu nào sau đây ĐÚNG?
A. Bình đẳng giới góp phần vào tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội.
B. Bình đẳng giới chỉ mang lại lợi ích cho phụ nữ ở nơi làm việc.
C. Các công ty sở hữu các đội nhóm có sự cân bằng giới tính có khả năng giải quyết vấn đề yếu hơn.
D. Vai trò truyền thống theo giới tính là cần thiết cho sự đổi mới ở môi trường làm việc.
Thông tin: Countries with higher levels of gender equality typically experience stronger economic growth and improved social stability, driving innovation for everyone’s benefits. (Các quốc gia có mức độ bình đẳng giới cao hơn thường có mức tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn và ổn định xã hội được cải thiện, thúc đẩy đổi mới vì lợi ích của tất cả mọi người.)
Chọn A.
In which paragraph does the writer mention what contributes to companies’ success?
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 2
Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến điều góp phần vào thành công của các công ty?
Đoạn 2: Companies that embrace diversity in leadership positions consistently outperform their competitors. (Các công ty chấp nhận sự đa dạng ở các vị trí lãnh đạo luôn đạt được hiệu suất vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer mention traditional roles limit everyone in society?
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 2
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến các vai trò truyền thống giới hạn mọi người trong xã hội?
Đoạn 1: Gender equality isn’t just about empowering women; it’s about liberating all members of society from restrictive traditional roles. (Bình đẳng giới không chỉ là trao quyền cho phụ nữ; đó là giải phóng tất cả các thành viên trong xã hội khỏi những vai trò truyền thống hạn chế.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Bình đẳng giới không chỉ là trao quyền cho phụ nữ; đó là giải phóng tất cả các thành viên trong xã hội khỏi những vai trò truyền thống hạn chế. Khi chúng ta phá bỏ rào cản về giới, chúng ta sẽ tạo cơ hội cho mọi người theo đuổi đam mê và khát vọng đích thực của mình.
Tại môi trường làm việc, việc xóa bỏ định kiến về giới sẽ mang lại môi trường năng động và sáng tạo hơn. Các công ty chấp nhận sự đa dạng ở các vị trí lãnh đạo luôn đạt được hiệu suất vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đội nhóm có sự cân bằng giới tính sẽ giải quyết vấn đề tốt hơn và tư duy sáng tạo hơn.
Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được bình đẳng giới. Khi các cơ sở giáo dục thách thức những thành kiến về giới, họ trao cho học sinh quyền tự do khám phá sở thích của mình, bất kể những kỳ vọng về giới tính truyền thống. Ví dụ, ngày càng nhiều phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực STEM, trong khi nam giới càng theo đuổi nghề điều dưỡng.
Tác động kinh tế của bình đẳng giới vượt xa phạm vi hộ gia đình cá nhân. Các quốc gia có mức độ bình đẳng giới cao hơn thường có mức tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn và ổn định xã hội được cải thiện, thúc đẩy đổi mới vì lợi ích của tất cả mọi người.
Read the following passage about the effects of technology on family life and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
HOW TECHNOLOGY AFFECTS FAMILY LIFE
In today’s connected world, technology has become an important part of daily life, greatly changing family life. New digital tools have changed how family members talk, share experiences, and even see their relationships. This widespread use brings both many good chances and some big problems for making family relationships strong. Understanding these two sides is very important to deal with modern family life.
On the good side, technology has greatly improved family communication. [I] Family members who live far away can easily talk through video calls, connecting people across distances and keeping strong ties. [II] Learning apps and online games that people play together offer new ways for families to learn and spend quality time. Also, smart devices and online services make managing the home easier, making daily routines more effective and giving families more time together. These helpful things can truly make families closer when used carefully.
However, using a lot of technology also brings clear problems.Too much time on screens often leads to less face-to-face talk at home, with family members alone with their own devices. This can weaken real connection and make people feel separated. Worries about privacy, cyberbullying, and bad content also create big risks, especially for young family members. Many constant messages can stop family meals and quiet moments, making good talks harder.
[III] It is important to set clear rules for using devices, like having “no-tech” areas or times. [IV] Parents have an important role in showing good ways to use technology and talking openly about being safe online. In the end, while technology offers powerful tools, its real effect on family well-being depends a lot on careful use and always putting real-life interactions first.
Where in the passage does the following sentence best fit?
As technology is here to stay in our lives, families need to find a good balance.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp ở vị trí nào trong bài văn?
Vì công nghệ luôn hiện diện trong cuộc sống của chúng ta, các gia đình cần tìm được sự cân bằng hợp lý.
Xét vị trí [III]: [III] It is important to set clear rules for using devices, like having “no-tech” areas or times. ([III] Điều quan trọng là phải đặt ra các quy tắc rõ ràng trong việc sử dụng thiết bị, chẳng hạn như có khu vực hoặc thời gian “không công nghệ”.)
® Ta thấy các đoạn trên đã lần lượt nêu lợi ích và tác hại của công nghệ đối với cuộc sống gia đình, câu văn này lại đề xuất giải pháp khi sử dụng thiết bị công nghệ tại nhà. Câu trên mang ý nghĩa bao quát hơn nên đứng ở vị trí đầu đoạn văn là hợp lí nhất.
Chọn C.
The phrase “keeping strong ties” in paragraph 2 could be best replaced by _____.
maintaining frequent business contacts
having deep family connections
communicating regularly online
staying emotionally close
Cụm từ “keeping strong ties” trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi _____:
- ties /taɪ/ (n) = a strong connection between people or organizations (Oxford): mối quan hệ
® keeping strong ties: duy trì mối quan hệ bền chặt
A. maintaining frequent business contacts: duy trì liên hệ kinh doanh thường xuyên
B. having deep family connections: có mối quan hệ gia đình sâu sắc
C. communicating regularly online: giao tiếp trực tuyến thường xuyên
D. staying emotionally close: gần gũi về mặt tình cảm
® keeping strong ties = having deep family connections
Chọn B.
The phrase “these two sides” in paragraph 1 refers to _____.
family talks and shared experiences
privacy worries and online dangers
good opportunities and big challenges
household jobs and childcare arrangements
Cụm từ “these two sides” trong đoạn 1 chỉ _____:
A. những cuộc trò chuyện gia đình và chia sẻ kinh nghiệm
B. những lo lắng về quyền riêng tư và những mối nguy hiểm trực tuyến
C. cơ hội tốt và thách thức lớn
D. công việc gia đình và sắp xếp việc chăm sóc con cái
Thông tin: This widespread use brings both many good chances and some big problems for making family relationships strong. Understanding these two sides is very important to deal with modern family life. (Việc sử dụng rộng rãi này mang lại nhiều cơ hội tốt cũng như một số vấn đề lớn trong việc củng cố mối quan hệ gia đình. Hiểu được hai mặt này là rất quan trọng để ứng phó với cuộc sống gia đình hiện đại.)
Chọn C.
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a problem from using too much technology in families?
Family members might talk less in person at home.
People in the family might feel more alone with their devices.
It can cause less physical activity and health issues for children.
Family meals and quiet times might be stopped by phone messages.
Theo đoạn 3, vấn đề nào dưới đây KHÔNG được đề cập như một vấn đề của việc sử dụng quá nhiều công nghệ trong gia đình?
A. Các thành viên trong gia đình có thể ít trò chuyện trực tiếp ở nhà hơn.
B. Mọi người trong gia đình có thể cảm thấy cô đơn hơn với thiết bị của mình.
C. Nó có thể gây ra ít hoạt động thể chất và các vấn đề sức khỏe cho trẻ em.
D. Bữa cơm gia đình và những khoảng thời gian yên tĩnh có thể bị gián đoạn bởi những tin nhắn điện thoại.
Thông tin:
+ Too much time on screens often leads to less face-to-face talk at home (Quá nhiều thời gian trên màn hình thường dẫn đến việc ít nói chuyện trực tiếp ở nhà hơn) ® Đáp án A
+ This can weaken real connection and make people feel separated. (Điều này có thể làm suy yếu sự kết nối thực sự và khiến mọi người cảm thấy bị chia cách.) ® Đáp án B
+ Many constant messages can stop family meals and quiet moments (Nhiều tin nhắn liên tục có thể làm gián đoạn bữa ăn gia đình và những khoảnh khắc yên tĩnh) ® Đáp án D
Chọn C.
Which of the following best summaries paragraph 3?
Technology helps families connect more and improves their daily lives greatly.
Families should avoid all modern technology to protect their relationships.
Using too much technology can cause problems like less real talk and safety worries for families.
The only people who face difficulties from technology in families are young children.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất ý chính của đoạn 3?
A. Công nghệ giúp các gia đình kết nối nhiều hơn và cải thiện cuộc sống hàng ngày của họ rất nhiều.
B. Các gia đình nên tránh xa mọi công nghệ hiện đại để bảo vệ mối quan hệ của mình.
C. Sử dụng quá nhiều công nghệ có thể gây ra các vấn đề như ít những cuộc nói chuyện thực tế hơn và những lo lắng về an toàn cho các gia đình.
D. Người duy nhất trong gia đình gặp khó khăn từ công nghệ là trẻ nhỏ.
Phân tích:
+ However, using a lot of technology also brings clear problems. (Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều công nghệ cũng đem lại những vấn đề rõ rệt.) ® Câu chủ đề nêu rõ ý chính của đoạn văn là các vấn đề (tiêu cực) của việc sử dụng công nghệ đối với cuộc sống gia đình.
+ Các vấn đề đó là: “less face-to-face talk at home” (ít nói chuyện trực tiếp ở nhà hơn); “worries about privacy, cyberbullying, and bad content” (những lo lắng về quyền riêng tư, bắt nạt trên mạng và nội dung xấu).
® Đáp án C tóm tắt đúng và đầy đủ ý chính của đoạn 3.
Chọn C.
The word “separated” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.
connected
worried
online
distracted
Từ “separated” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- separated /ˈsepəreɪtɪd/ (adj) = no longer living with your husband, wife or partner (Oxford): chia cách, xa cách
A. connected /kəˈnektɪd/ (adj): có kết nối
B. worried /ˈwʌrid/ (adj): lo lắng
C. online /ˌɒnˈlaɪn/ (adj): trực tuyến
D. distracted /dɪˈstræktɪd/ (adj): không tập trung
® separated >< connected
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Families do not need to set rules for using phones or computers at home.
Children should not be allowed to use technology unless supervised.
Parents should show good examples of how to use modern technology.
Families living far apart cannot stay connected using modern technology.
Theo văn bản, câu nào sau đây ĐÚNG?
A. Gia đình không cần đặt ra quy định về việc sử dụng điện thoại hoặc máy tính ở nhà.
B. Trẻ em không được phép sử dụng công nghệ trừ khi có sự giám sát.
C. Cha mẹ nên đưa ra những ví dụ điển hình về cách sử dụng công nghệ hiện đại.
D. Các gia đình sống xa nhau không thể duy trì kết nối bằng công nghệ hiện đại.
Thông tin: Parents have an important role in showing good ways to use technology… (Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc thể hiện những cách đúng đắn để sử dụng công nghệ…)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Limited screen exposure improves family communication and togetherness at home.
Families avoid using screens to ensure they talk more in person and strengthen their bonds.
Technology allows families to spend quiet time together without talking.
Spending a lot of time on phones or computers often means families talk less in person and stay by themselves at home.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Việc hạn chế tiếp xúc với thiết bị công nghệ sẽ cải thiện sự giao tiếp trong gia đình và sự gắn kết bên nhau tại nhà.
B. Các gia đình tránh sử dụng thiết bị công nghệ để đảm bảo họ nói chuyện trực tiếp nhiều hơn và củng cố mối quan hệ của họ.
C. Công nghệ cho phép các gia đình dành thời gian yên tĩnh bên nhau mà không cần nói chuyện.
D. Dành nhiều thời gian cho điện thoại hoặc máy tính thường có nghĩa là các gia đình ít nói chuyện trực tiếp hơn và chỉ ở một mình tại nhà.
Câu gạch chân: Too much time on screens often leads to less face-to-face talk at home, with family members alone with their own devices. (Quá nhiều thời gian trên màn hình thường dẫn đến việc ít nói chuyện trực tiếp ở nhà hơn, khi các thành viên ở một mình với thiết bị riêng của họ.)
Chọn D.
Which of the following can be inferred from the passage about how families should use technology?
Families should let technology guide their daily routines without any limits.
Setting screen rules is the only thing needed to ensure family success.
Families need to be smart about how they use technology to get the good parts and avoid the bad parts.
The benefits of technology are so big that its negative effects can simply be ignored by families.
Điều gì có thể được suy ra từ đoạn văn về cách các gia đình nên sử dụng công nghệ?
A. Các gia đình nên để công nghệ chỉ dẫn thói quen hàng ngày mà không có bất kỳ giới hạn nào.
B. Đặt ra các quy tắc sử dụng thiết bị công nghệ là điều duy nhất cần thiết để đảm bảo sự thành công của gia đình.
C. Các gia đình cần phải thông minh trong cách sử dụng công nghệ để nhận được những mặt tốt và tránh những mặt xấu.
D. Lợi ích của công nghệ lớn đến mức các gia đình có thể bỏ qua những tác động tiêu cực của nó.
Phân tích:
+ In the end, while technology offers powerful tools, its real effect on family well-being depends a lot on careful use and always putting real-life interactions first. (Cuối cùng, mặc dù công nghệ cung cấp những công cụ mạnh mẽ nhưng ảnh hưởng thực sự của nó đối với hạnh phúc gia đình phụ thuộc rất nhiều vào việc sử dụng cẩn thận và luôn đặt sự tương tác trong đời thực lên hàng đầu.)
® Ảnh hưởng của công nghệ đối với hạnh phúc gia đình phụ thuộc vào cách sử dụng chúng, từ đó có thể suy ra cần phải sử dụng một cách thông minh thì mới có thể tận dụng mặt tốt và tránh những mặt xấu của công nghệ.
Chọn C.
Which of the following best summarizes the passage?
Technology is mostly bad for families because it creates many new problems and worries.
Families can only be strong if they avoid using any kind of modern technology in their homes.
Technology has both good and bad impacts on families, so it needs to be used wisely and thoughtfully.
The best way for families to use technology is to make sure everyone has their own device for entertainment.
Câu nào sau đây là tóm tắt tốt nhất cho toàn bộ văn bản?
A. Công nghệ hầu hết đều có hại cho các gia đình vì nó tạo ra nhiều vấn đề và lo lắng mới.
B. Gia đình chỉ có thể vững mạnh nếu họ tránh sử dụng bất kỳ loại công nghệ hiện đại nào trong nhà của mình.
C. Công nghệ có những tác động tốt và xấu đến gia đình nên cần sử dụng nó một cách khôn ngoan và thận trọng.
D. Cách tốt nhất để các gia đình sử dụng công nghệ là đảm bảo mọi người đều có thiết bị giải trí riêng.
Phân tích:
* Các ý chính được thể hiện trong bài:
+ Đoạn 1 giới thiệu về chủ đề và bối cảnh của bài văn: “In today’s connected world, technology has become an important part of daily life, greatly changing family life.” (Trong thế giới kết nối ngày nay, công nghệ đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, làm thay đổi đáng kể cuộc sống gia đình.)
+ Đoạn 2 nêu mặt tích cực của công nghệ đối với cuộc sống gia đình: “On the good side, technology has greatly improved family communication… Learning apps and online games that people play together offer new ways for families to learn and spend quality time…” (Về mặt tích cực, công nghệ đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp trong gia đình… Ngoài ra, các thiết bị thông minh và dịch vụ trực tuyến giúp việc quản lý nhà cửa trở nên dễ dàng hơn…)
+ Đoạn 3 nêu mặt tiêu cực của công nghệ đối với cuộc sống gia đình: “However, using a lot of technology also brings clear problems.” (Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều công nghệ cũng đem lại những vấn đề rõ rệt.)
+ Đoạn 4 đề xuất giải pháp và kết luận: “In the end, while technology offers powerful tools, its real effect on family well-being depends a lot on careful use and always putting real-life interactions first.” (Cuối cùng, mặc dù công nghệ cung cấp những công cụ mạnh mẽ nhưng ảnh hưởng thực sự của nó đối với hạnh phúc gia đình phụ thuộc rất nhiều vào việc sử dụng cẩn thận và luôn đặt sự tương tác trong đời thực lên hàng đầu.)
® Đáp án C tóm gọn ý chính của toàn bộ văn bản nên là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
CÔNG NGHỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CUỘC SỐNG GIA ĐÌNH NHƯ THẾ NÀO
Trong thế giới kết nối ngày nay, công nghệ đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, làm thay đổi đáng kể cuộc sống gia đình. Các công cụ kỹ thuật số mới đã thay đổi cách các thành viên trong gia đình trò chuyện, chia sẻ kinh nghiệm và thậm chí nhìn nhận mối quan hệ. Việc sử dụng rộng rãi này mang lại nhiều cơ hội tốt cũng như một số vấn đề lớn trong việc củng cố mối quan hệ gia đình. Hiểu được hai mặt này là rất quan trọng để ứng phó với cuộc sống gia đình hiện đại.
Về mặt tích cực, công nghệ đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp trong gia đình. Các thành viên trong gia đình ở xa có thể dễ dàng trò chuyện qua cuộc gọi video, thứ kết nối mọi người ở khoảng cách xa và duy trì mối quan hệ bền chặt. Các ứng dụng học tập và trò chơi trực tuyến mà mọi người chơi cùng nhau mang lại những cách thức mới để các gia đình học tập và dành thời gian chất lượng cho nhau. Ngoài ra, các thiết bị thông minh và dịch vụ trực tuyến giúp việc quản lý nhà cửa trở nên dễ dàng hơn, giúp các công việc hàng ngày trở nên hiệu quả hơn và giúp các gia đình có nhiều thời gian bên nhau hơn. Những điều hữu ích này thực sự có thể khiến gia đình xích lại gần nhau hơn nếu được sử dụng cẩn thận.
Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều công nghệ cũng đem lại những vấn đề rõ rệt. Quá nhiều thời gian trên màn hình thường dẫn đến việc ít nói chuyện trực tiếp ở nhà hơn, khi các thành viên ở một mình với thiết bị riêng của họ. Điều này có thể làm suy yếu sự kết nối thực sự và khiến mọi người cảm thấy bị chia cách. Những lo lắng về quyền riêng tư, bắt nạt trên mạng và nội dung xấu cũng tạo ra rủi ro lớn, đặc biệt đối với các thành viên trẻ tuổi trong gia đình. Nhiều tin nhắn liên tục có thể làm gián đoạn bữa ăn gia đình và những khoảnh khắc yên tĩnh, khiến những cuộc trò chuyện vui vẻ trở nên khó khăn hơn.
Vì công nghệ luôn hiện diện trong cuộc sống của chúng ta, các gia đình cần tìm được sự cân bằng hợp lý. Điều quan trọng là phải đặt ra các quy tắc rõ ràng trong việc sử dụng thiết bị, chẳng hạn như có khu vực hoặc thời gian “không công nghệ”. Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc thể hiện những cách đúng đắn để sử dụng công nghệ và nói chuyện cởi mở về việc giữ an toàn trực tuyến. Cuối cùng, mặc dù công nghệ cung cấp những công cụ mạnh mẽ nhưng ảnh hưởng thực sự của nó đối với hạnh phúc gia đình phụ thuộc rất nhiều vào việc sử dụng cẩn thận và luôn đặt sự tương tác trong đời thực lên hàng đầu.





