Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 3157 lượt thi
17 câu hỏi
Đoạn văn

PART I. LISTENING (20 minutes)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick. 

Listen and tick. (ảnh 1)

Listen and tick. (ảnh 2)

Xem đáp án

Chọn a

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick

Listen and tick (ảnh 1)

Listen and tick (ảnh 2)

Xem đáp án

Chọn b

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick

Listen and tick (ảnh 1)

Listen and tick (ảnh 2)

Xem đáp án

Chọn b

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick

Listen and tick (ảnh 1)

Listen and tick (ảnh 2)

Xem đáp án

Chọn a

5. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Listen and number. (1pt) Nghe và đánh số

a. loading...b. loading...c. loading...d. loading...
________

 

(1)
4
(2)
2
(3)
1
(4)
3
Xem đáp án

1. c (0,25ms)      2. b(0,25ms)       3. d(0,25ms)       4. a(0,25ms)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and circle (1pt) Nghe và khoanh tròn
Let’s go to the ____________ 

library

classroom

computer room

Xem đáp án
Chọn b
7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Is that our ________________?

music room

gym

playground

Xem đáp án
Chọn c
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I have_______________ 

an eraser

a pencil case

a school bag

Xem đáp án
Chọn a
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you have__________________?            

a pen

a book

a ruler

Xem đáp án

Chọn b

10. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Listen and write (1pt) Nghe và viết

1.Open your  _____ .loading...
2. I have a ____ .loading...
3. May I _______ .loading...
4. Let's go to the __________ .loading...

 

(1)
book
(2)
pen
(3)
go out
(4)
playground
Xem đáp án

1. book              

2. pen            

3. go out        

4. playground

Đoạn văn

Read and complete (1pt) Đọc và điền vào chỗ trống

colour

have

           gym

blue

              A: I (1)  ……….   a book.

              B: What (2) …………….. is it  ?

              A:  It’s (3)   ….……….

              B:  Oh. Let’s go to the (4) …………………

11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

PART II. READING AND WRITING

 Read and match. (1pt) Đọc và nối

loading...

1 -  __

2 -  __

3 -  __

4 -  __

(1)
b
(2)
d
(3)
a
(4)
c
Xem đáp án

1. b(0,25ms)      

2. d (0,25ms)     

3. a (0,25ms)     

4. c (0,25ms)

12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Read and complete (1pt) Đọc và điền vào chỗ trống

colour

have

           gym

blue

A: I (1)  _____   a book.

B: What (2) _______ is it  ?

A:  It’s (3)   _____

B:  Oh. Let’s go to the (4) ____

(1)
have
(2)
colour
(3)
blue
(4)
gym
Xem đáp án

1. have(0,25ms)    

2. colour(0,25ms) 

3. blue(0,25ms)     

4. gym(0,25ms)

13. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ

loading...loading...
____________
loading...loading...
_______________

 

(1)
ear
(2)
cooking
(3)
chess
(4)
football
Xem đáp án

1. ear

2. cooking

3. chess

4. football

14. Tự luận
• 1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

 is / What / name   / your / ?

___________________________

Xem đáp án

What is your name?

15. Tự luận
• 1 điểm

name   / Bill /   My /   is / .

_______________________________________

Xem đáp án

My name is Bill.

16. Tự luận
• 1 điểm

What / are / colour / they /     ?

_______________________________________

Xem đáp án

What colour are they?

17. Tự luận
• 1 điểm

are   /    red / They / .

_____________________

Xem đáp án

They are red.