Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 373 lượt thi
17 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick. (1pt) Nghe và đánh dấu √

PART I. LISTENING (20 minutes) Question 1. Listen and tick. (1pt) Nghe và đánh dấu √ (ảnh 1)

Xem đáp án

1. a(0,25ms)       2. b(0,25ms)       3. b(0,25ms)       4. a(0,25ms)

Đoạn văn

PART I. LISTENING (20 minutes)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Let’s go to the____________             

library

classroom

computer room

Xem đáp án

 b(0,25ms)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Is that our ________________?             

music room

gym

playground

Xem đáp án

c(0,25ms)  

4. Trắc nghiệm
1 điểm

I have_______________            

an eraser

a pencil case

a school bag

Xem đáp án

a(0,25ms)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Do you have__________________?            

a pen

a book

a ruler

Xem đáp án

b (0,25ms)

6. Tự luận
1 điểm

Listen and number. (1pt) Nghe và đánh số

Listen and number. (1pt) Nghe và đánh số (ảnh 1)

Xem đáp án

1. c (0,25ms)      2. b(0,25ms)       3. d(0,25ms)       4. a(0,25ms)

7. Tự luận
1 điểm

Listen and write (1pt) Nghe và viết      

Listen and write (1pt) Nghe và viết       (ảnh 1)

Xem đáp án

1. book               2. pen             3. go out         4. playground

8. Tự luận
1 điểm

PART II. READING AND WRITING

 Read and match. (1pt) Đọc và nối

PART II. READING AND WRITING Question 5: Read and match. (1pt) Đọc và nối (ảnh 1)

Xem đáp án

1. b(0,25ms)       2. d (0,25ms)      3. a (0,25ms)      4. c (0,25ms)

Đoạn văn

Read and complete (1pt) Đọc và điền vào chỗ trống

colour

have

           gym

blue

              A: I (1)  ……….   a book.

              B: What (2) …………….. is it  ?

              A:  It’s (3)   ….……….

              B:  Oh. Let’s go to the (4) …………………

9. Tự luận
1 điểm

A: I (1) ……….   a book.

Xem đáp án

have(0,25ms)

10. Tự luận
1 điểm

What (2) …………….. is it ?

Xem đáp án

colour(0,25ms)

11. Tự luận
1 điểm

A: It’s (3)   ….……….

Xem đáp án

blue(0,25ms)

12. Tự luận
1 điểm

B: Oh. Let’s go to the (4) …………………

Xem đáp án

gym(0,25ms)

13. Tự luận
1 điểm

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ (ảnh 1)

Xem đáp án

1. ear (0,25)       2. cooking (0,25)   3. chess (0,25)    4. football (0,25)

14. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

 is / What / name   / your / ?

_______________________________________

Xem đáp án

What is your name ?

15. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

name   / Bill /   My /   is / .

_______________________________________

Xem đáp án

My name is Bill.

16. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

What / are / colour / they /     ?

_______________________________________

Xem đáp án

What colour are they ?

17. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

are   /    red / They / .

_______________________________________

Xem đáp án

They are red.