Đề kiểm tra định kì Khoa học tự nhiên 9 Chủ đề 8 có đáp án (Đề 65)
13 câu hỏi
Khi cho C2H5OH nguyên chất tác dụng với kim loại potassium (dư) thì có bao
nhiều phản ứng hoá học xảy ra?
1 phản ứng.
2 phản ứng.
3 phản ứng.
4 phản ứng.
Chọn đáp án A.
Giấm ăn là dung dịch CH3COOH loãng có nồng độ từ
3-6%.
1-8%.
2-5%.
2-10%.
Chọn đáp án C.
Phương pháp điều chế CH3COOH nào được xem là hiện đại?
Điều chế từ muối acetate.
Tổng hợp từ CH3OH và CO.
Phương pháp oxi hoá CH3CHO.
Phương pháp lên men giấm từ ethylic alcohol.
Chọn đáp án B.
Tính chất nào sau đây không phải của C2H5OH?
Là chất lỏng không màu, sôi ở 78,3 °C
Nhẹ hơn nước, tan vô hạn trong nước.
Hòa tan được nhiều chất như iodine, benzene,...
Luôn tồn tại ở dạng lỏng, không cháy được.
Chọn đáp án D.
Cho 0,2 mol CH3COOH tác dụng với lượng dư C2H5OH đun nóng và có mặt H2SO4 đặc làm xúc tác (giả sử H = 100%) khối lượng ethyl acetate là?
8,8 g.
88 g.
17,6 g.
176 g.
Phương trình hoá học: CH3COOH + C2H5OH⇌toH2SO4đ CH3COOC2H5 + H2O
0,2 0,2 (mol)
Khối lượng ethyl acetate là:
MCH3COOC2H5=nCH3COOC2H5+MCH3COOC2H5=0,2×88=17,6g
Để phòng tránh tác hại của việc lạm dụng rượu bia, chúng ta cần làm gì?
Hạn chế uống rượu bia.
Uống rượu bia có chừng mực.
Hiểu rõ tác hại của rượu bia.
Tất cả đều đúng.
Chọn đáp án D.
Dung dịch C2H5OH có nồng độ 70% được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Làm đồ uống có cồn.
Làm thuốc sát trùng.
Làm nhiên liệu.
Làm dung môi.
Chọn đáp án B.
Nhiệt độ sôi của C2H5OH ở điều kiện thường là bao nhiêu?
78,39 °C.
100 °C.
-114,15 °C.
1000 °C.
Chọn đáp án A.
Phản ứng ester hóa giữa C2H5OH và CH3COOH có ý nghĩa gì trong thực tế?
Dùng để điều chế ethylic alcohol.
Dùng để điều chế acetic acid.
Dùng để điều chế ethyl acetate.
Dùng để điều chế dung môi.
Chọn đáp án D.
Ở trạng thái tinh khiết, dung dịch CH3COOH có màu gì?
Màu trắng.
Màu vàng.
Màu đỏ.
Không màu.
Chọn đáp án D.
Người La Mã cổ đại đun rượu chua trong các chậu chì tạo ra một loại si-rô rất ngọt gọi là sapa. Sapa chứa nhiều lead(II) acetate, một chất ngọt cũng gọi là đường chì (sugar of lead) hoặc đường của Saturn, đã làm nhiễm độc chì trong giới quý tộc La Mã. Bằng phương trình hoá học em hãy giải thích hiện tượng trên.
Phương trình hoá học: 2CH3COOH + Pb → (CH3COO)2Pb + H2
Viết phương trình hoá học thực hiện chuỗi biến đổi sau, ghi rõ điều kiện phản ứng:
C2H4→1C2H5OH→2CH3COOH→3CH3COOC2H5
Phương trình hoá học:
(1) C2H4 + H2O →H2SO4,to C2H5OH
(2) C2H5OH + O2 →enzyme,toCH3COOH + H2O
(3) C2H5OH + CH3COOH⇌toH2SO4đCH3COOC2H5 + H2O
Cho dung dịch có chứa 24 gam acetic acid (CH3COOH) phản ứng với 200 mL dung dịch potassium hydroxide (KOH) 1,5 M.
a) Chất nào còn dư sau phản ứng?
b) Tính khối lượng các chất tan có trong dung dịch sau phản ứng.
c) Nếu acetic acid nói trên còn dư sau phản ứng thì cần dùng tối thiểu bao nhiêu mL dung dịch NaOH 1M để trung hòa?
(Cho biết: H = 1; C = 12; O = 16; Na = 23; K = 39)
Phương trình hoá học:
CH3COOH + KOH → CH3COOK + H2O
Ban đầu: 0,4 0,3 (mol)
Phản ứng: 0,3 0,3 0,3 0,3 (mol)
Sau PƯ: 0,1 0 0,3 0,3 (mol)
Số mol của CH3COOH: nCH3COOH=mCH3COOHMCH3COOH=2460=0,4 (mol)
Số mol của NaOH ban đầu: nNaOH = CM × VNaOH = 1,5 × 0,2 = 0,3 (mol)
a) CH3COOH dư sau phản ứng, nCH3COOH(dư) = 0,1 (mol)
b) Khối lượng các chất tan có trong dung dịch sau phản ứng:
mCH3COOK=nCH3COOK×MCH3COOK=0,1×98=29,4 (g)
mCH3COOHdu=nCH3COOH×MCH3COOH=0,1×60=6 (g)
c) Phương trình: CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
0,1 0,1 0,1 0,1
Thể tích dung dịch NaOH: VNaOH=nNaOHCM NaOH=0,11=0,1L

