Đề kiểm tra định kì Khoa học tự nhiên 9 Chủ đề 6 có đáp án (Đề 90)
13 câu hỏi
Methane là sản phẩm chính của quá trình nào trong tự nhiên?
Quá trình hô hấp của động vật.
Quá trình nấm phân hủy sinh học.
Quá trình cháy của rừng rậm.
Quá trình kết hợp của các yếu tố địa chất.
Chọn đáp án B.
Phân loại chính của các dạng chất trong vỏ Trái Đất dựa trên
màu sắc.
độ cứng.
tính chất hoá học.
khối lượng phân tử.
Chọn đáp án C.
Hợp chất nào sau đây có trong thành phần chính của cát?
SiO2
CaCO3
Al2O3
MgO
Chọn đáp án A.
Lợi ích nào sau đây không thuộc về lợi ích của việc tiết kiệm năng lượng?
Giảm chi phí cho sinh hoạt và sản xuất.
Bảo vệ môi trường.
Đảm bảo an ninh năng lượng.
Gây ô nhiễm môi trường.
Chọn đáp án D.
Lợi ích nào sau đây không thuộc về lợi ích của việc tiết kiệm và sử dụng hiệu
quả tài nguyên thiên nhiên?
Giảm thiểu chi phí sản xuất.
Bảo vệ môi trường sống.
Tăng cường sự phụ thuộc vào tài nguyên nhập khẩu.
Đảm bảo nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.
Chọn đáp án C.
Các biến đổi khí hậu và thời tiết có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực như:
Tăng nguy cơ các vấn đề sức khỏe như bệnh dịch và bệnh tật.
Giảm nguy cơ cho các khu vực bị nhiễm phèn và ô nhiễm không khí.
Tăng cường sự phát triển của nông nghiệp và tăng sản lượng mùa vụ.
Giảm nguy cơ cho các loài động vật địa phương và giúp tăng cường đa dạng sinh học.
Chọn đáp án A.
Khi đốt cháy các hợp chất hữu cơ là đã diễn ra một phản ứng hoá học và tạo ra gì
Nước và các khí độc hại.
CO2 và nước, cùng với năng lượng.
Không khí sạch và năng lượng.
Chi CO2 và nhiệt độ cao.
Chọn đáp án B.
Để sản xuất thủy tinh loại thông thường (hỗn hợp sodium silicate, calcium
silicate) cần các hoá chất sau:
Cát trắng, đá vôi, soda.
Đá vôi, H2SiO3, NaOH.
Đá vôi, H2SiO3, soda.
Cát trắng, đá vôi, NaOH.
Chọn đáp án A.
Nguyên tố carbon (C) có các dạng thù hình nào?
Kim cương, than chì, than đá.
Than đá, than mỡ, than gỗ, than hoa.
Kim cương, than chì, carbon vô định hình.
Kim cương, than chì, Fluerene, carbon vô định hình.
Chọn đáp án D.
Giải pháp nào sau đây không hiệu quả để hạn chế việc sử dụng nhiên liệu
hoá thạch?
Xây dựng thêm nhiều nhà máy điện than.
Phát triển và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
Sử dụng tiết kiệm năng lượng trong các hoạt động sinh hoạt và sản xuất.
Tăng giá bán nhiên liệu hoá thạch để hạn chế nhu cầu sử dụng.
Chọn đáp án A.
Những lợi ích gì cho môi trường, xã hội và nền kinh tế:
Môi trường | Xã hội | Kinh tế |
- Giảm thiểu rác thải, bảo vệ môi trường và cảnh quan thiên nhiên. - Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu sự khai thác quá mức. - Giảm thiểu ô nhiễm môi trường do sản xuất và tiêu dùng. | - Tạo ra việc làm trong lĩnh vực tái chế và sử dụng vật liệu tái chế. - Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng. - Góp phần xây dựng xã hội văn minh, hiện đại. | - Tiết kiệm chi phí cho sản xuất, sử dụng nguyên liệu. - Tăng cường khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp. - Góp phần phát triển kinh tế xanh, bền vững. |
Sử dụng vật liệu tái chế ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay vì:
- Tài nguyên thiên nhiên ngày càng cạn kiệt, cần được bảo vệ và sử dụng hiệu quả.
- Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, cần được giải quyết bằng các biện pháp thiết thực.
- Nhu cầu phát triển kinh tế bền vững, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống ngày càng cao.
Silicon và hợp chất của nó có nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh
vực khác nhau:
Sản phẩm | Chip điện tử | Pin mặt trời | Kính cường lực |
Thành phần | Silicon | Silicon | Silicon dioxide (SiO2) |
Vai trò | Silicon là vật liệu bán dẫn để tạo ra các mạch điện tử trên chip. | Silicon hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi thành năng lượng điện. | Silicon dioxide giúp tăng cường độ cứng và độ bền cho kính. |
Có nhiều bằng chứng khoa học đã được thu thập và phân tích để chứng minh sự biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của sự ấm lên toàn cầu trong thời gian gần đây. Dưới đây là một số bằng chứng đáng chú ý:
- Tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu: Dữ liệu từ các trạm quan trắc khí tượng trên khắp thế giới đã ghi nhận sự tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu trong nhiều thập kỷ gần đây. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng từ những năm 1880 đến nay, nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 0,8 °C đến 1,2 °C.
- Sự biến đổi của khí hậu địa phương: Các biến đổi trong hệ thống khí hậu địa phương cũng là một dấu hiệu của sự biến đổi khí hậu toàn cầu. Các biến thể thời tiết bất thường như lũ lụt, cơn bão mạnh hơn và kéo dài hơn, cũng như sự thay đổi trong mùa vụ và thời tiết cực đoan, đã được ghi nhận ở nhiều khu vực trên thế giới.
- Tan chảy của băng tuyết và tuyết ở các vùng cực: Sự nóng lên toàn cầu đã gây ra sự tan chảy nhanh chóng của băng tuyết và tuyết ở các vùng cực, như Bắc Cực và Nam Cực. Dữ liệu về mức độ giảm diện tích băng tuyết và mỏng lớp băng ở các khu vực này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về sự ấm lên toàn cầu.
- Tăng cường của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái và đời sống con người: Sự ấm lên toàn cầu đã gây ra nhiều ảnh hưởng đáng kể đối với hệ sinh thái và đời sống con người, bao gồm sự biến mất của các loài động vật và cây cối, thay đổi môi trường sống, và tăng cường các hiện tượng thiên tai như hạn hán và cháy rừng.
Ở Việt Nam cũng đã ghi nhận nhiều biểu hiện của sự biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của sự ấm lên toàn cầu trong thời gian gần đây. Cụ thể như:
- Nâng cao mực nước biển: Theo các nghiên cứu và quan sát, mực nước biển tại các vùng ven biển của Việt Nam đã tăng cao trong những năm gần đây. Sự nâng cao này đe dọa các đồng bằng và vùng đất thấp ven biển, gây ra tình trạng ngập lụt và ảnh hưởng đến cuộc sống của cư dân địa phương.
- Thay đổi mùa vụ và thời tiết cực đoan: Các biến thể thời tiết bất thường như mưa lớn, hạn hán và cơn bão mạnh đã được ghi nhận ở nhiều khu vực ở Việt Nam. Thời tiết cực đoan này gây ra thiệt hại lớn đối với nông nghiệp và đời sống của người dân.
- Sự giảm thiểu của nguồn nước sạch: Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến các nguồn nước sạch ở Việt Nam, gây ra sự giảm thiểu của nguồn nước ngọt. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc cung cấp nước sạch cho dân cư và nông nghiệp.
- Tác động đến hệ sinh thái và nông nghiệp: Sự biến đổi khí hậu cũng gây ra ảnh hưởng lớn đối với hệ sinh thái và nông nghiệp ở Việt Nam. Các loài thực vật và động vật đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, trong khi nông dân phải đối mặt với thách thức từ sự thay đổi trong mùa vụ và khí hậu.








