Đề kiểm tra định kì Khoa học tự nhiên 9 Chủ đề 6 có đáp án (Đề 84)
13 câu hỏi
Quá trình đốt cháy than sẽ tạo ra gì?
Tạo ra khói và bụi.
Tạo ra năng lượng và sản phẩm đốt cháy.
Làm giảm nhiệt độ môi trường.
Tạo ra chất độc hại.
Chọn đáp án B.
Loại khí nào dưới đây được coi là một trong những nguyên nhân chính gây
hiệu ứng nhà kính?
Nitrogen (N2)
Helium (He)
Argon (Ar)
Methane (CH4)
Chọn đáp án D.
Nguyên tố nào sau đây có hàm lượng cao thứ hai trong vỏ Trái Đất?
Oxygen.
Nhôm
Silicon.
Calcium.
Chọn đáp án C.
Lợi ích nào sau đây không thuộc về lợi ích xã hội của việc khai thác vỏ Trái Đất?
Nâng cao chất lượng giáo dục.
Phát triển giao thông vận tải.
Xây dựng cơ sở hạ tầng.
Tạo việc làm cho người lao động.
Chọn đáp án A.
Loại nhiên liệu hoá thạch nào sau đây không phải là dạng khí
than đá.
dầu mỏ.
khí đốt tự nhiên.
khí hoá lỏng.
Chọn đáp án A.
Các biến đổi khí hậu gần đây được thể hiện thông qua
sự gia tăng của tuyết phủ trên các khu vực cực.
sự giảm bớt của mực nước biển trên toàn cầu.
sự tăng lên của nhiệt độ trung bình trái đất.
sự giảm bớt của hiện tượng bão và lũ lụt.
Chọn đáp án C.
Nhiên liệu hoá thạch thường được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
Bảo vệ rừng nguyên sinh.
Đảm bảo an ninh năng lượng.
Giảm thiểu tác động đến biển cả.
Giúp cải thiện chất lượng không khí.
Chọn đáp án B.
Ứng dụng nào sau đây không phải của chlorine?
Diệt trùng, tẩy trắng.
Sản xuất các hoá chất hữu cơ.
Sản xuất chất tẩy trắng, sát trùng và hoá chất vô cơ.
Sản xuất nhựa teflon làm nhựa chống dính ở xoong chảo.
Chọn đáp án D.
Trong đời sống, vôi sống có nhiều ứng dụng rộng rãi cho nông nghiệp lẫn công nghiệp. Nếu nung nóng hoàn toàn 10 kg đá vôi (giả sử không lẫn tạp chất) thì có thể thu được bao nhiêu kg vôi sống, nếu hiệu suất cả quá trình là 75%?
2,4 kg.
3,8 kg.
4,2 kg.
5,6 kg.
Phản ứng xảy ra khi nung đá vôi: CaCO3 CaO + CO2
Theo phương trình 100 g → 56 g
Theo đề bài 10 kg → x kg
Khối lượng vôi sống tạo thành; mCaO = x = 10 × 56 : 100 = 5,6 (kg)
Vì hiệu suất phản ứng đạt 75% = mCaO thực tế = 5,6 × 75% = 4,2 (kg)
Methane được phát thải ra chủ yếu từ hoạt động nào?
Các quá trình thiên nhiên như phân hủy sinh học.
Sự hoạt động của máy móc công nghiệp.
Sự cháy nổ trong các khu vực công nghiệp.
Sự phát triển của đô thị và ô tô cá nhân.
Chọn đáp án A.
Nguy cơ và tác động tiêu cực:
- Ô nhiễm môi trường: Hoạt động khai thác có thể gây ô nhiễm không khí, nước và đất.
- Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên: Việc khai thác quá mức có thể dẫn đến cạn kiệt các tài nguyên thiên nhiên không tái tạo.
- Biến đổi khí hậu: Việc khai thác và sử dụng nhiên liệu hoá thạch góp phần vào quá trình biến đổi khí hậu.
- Hạn hán, lũ lụt: Khai thác khoáng sản có thể làm thay đổi địa hình, dẫn đến hạn hán, lũ lụt.
- Mất đa dạng sinh học: Hoạt động khai thác có thể phá hủy môi trường sống của các loài động thực vật, dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Giải pháp khai thác vỏ Trái Đất một cách bền vững
- Khai thác hợp lý: Khai thác tài nguyên với tốc độ phù hợp, đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Áp dụng công nghệ tiên tiến: Sử dụng các công nghệ tiên tiến để khai thác tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu tác động môi trường.
- Phục hồi môi trường: Sau khi khai thác, cần thực hiện các biện pháp phục hồi môi trường để bảo vệ hệ sinh thái.
- Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo: Giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch, chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió,…
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc khai thác và sử dụng tài nguyên bền vững.
Tiềm năng ứng dụng của silicon và hợp chất trong trí tuệ nhân tạo và năng lượng tái tạo:
Trí tuệ nhân tạo:
- Chip xử lý AI: Silicon được sử dụng để sản xuất chip xử lý AI, là bộ não của các hệ thống AI. Việc phát triển các chip AI dựa trên silicon tiên tiến hơn sẽ giúp tăng tốc độ xử lý và hiệu quả năng lượng của hệ thống AI.
- Bộ nhớ AI: Silicon cũng được sử dụng để sản xuất bộ nhớ AI, nơi lưu trữ dữ liệu và thuật toán cho hệ thống AI. Việc phát triển các bộ nhớ Al dựa trên silicon có dung lượng cao và tốc độ truy cập nhanh sẽ giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống AI.
- Cảm biến AI: Silicon được sử dụng để chế tạo các loại cảm biến AI giúp thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh. Việc phát triển các cảm biến AI dựa trên silicon có độ chính xác cao và giá thành rẻ sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của các ứng dụng AI như xe tự lái và robot.
Năng lượng tái tạo:
- Pin mặt trời. Việc phát triển các pin mặt trời dựa trên silicon hiệu quả hơn và giá thành rẻ hơn sẽ giúp thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
- Lưu trữ năng lượng: Việc phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng dựa trên silicon có dung lượng cao và tuổi thọ dài sẽ giúp giải quyết vấn đề lưu trữ năng lượng tái tạo.
- Cảm biến năng lượng: Việc phát triển các cảm biến năng lượng dựa trên silicon có độ chính xác cao và giá thành rẻ sẽ giúp tối ưu hoá hiệu quả hoạt động của hệ thống năng lượng tái tạo.
Ngoài ra, silicon và hợp chất của nó cũng có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ mới khác như y sinh học, công nghiệp 4.0, và vật liệu tiên tiến. Sự ổn định, hiệu suất và chi phí thấp của silicon làm cho nó trở thành một nguyên liệu quan trọng và phổ biến trong các ứng dụng công nghệ mới này.
Tác động đến môi trường:
- Gây ô nhiễm không khí do phát thải bụi và khí độc hại.
- Gây ô nhiễm nước do thải nước thải chưa qua xử lý.
- Gây ô nhiễm tiếng ồn do hoạt động của máy móc.
- Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên như cát thạch anh, đất sét.
Tác động đến xã hội.
- Tạo ra việc làm cho người lao động.
- Góp phần phát triển kinh tế.
- Cung cấp vật liệu xây dựng và các sản phẩm thiết yếu cho đời sống.








