Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Global Success có đáp án - Đề thi tham khảo
33 câu hỏi
I. LISTENING
Listen to two friends talking in a supermarket. Circle the best answer A, B, or C. You will listen TWICE.
What is Jack doing when Emma sees him?
He is having a picnic.
He is making a shopping list.
He is shopping.
C
Jack đang làm gì khi Emma nhìn thấy anh ấy?
A. Anh ấy đang đi dã ngoại.
B. Anh ấy đang lập danh sách mua sắm.
C. Anh ấy đang mua sắm.
Thông tin: Jack: Hi, Emma. I'm going through a long shopping list for my family picnic. We leave at 7 a.m. tomorrow. Are you buying groceries?
(Jack: Chào Emma. Tôi đang xem qua một danh sách dài những thứ cần mua cho buổi dã ngoại của gia đình. Chúng tôi sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng mai. Bạn có mua đồ tạp hóa không?)
Where does Emma’s family usually buy their groceries?
At the supermarket.
At convenience stores.
At the local market.
B
Gia đình Emma thường mua đồ tạp hóa ở đâu?
A. Ở siêu thị.
B. Ở cửa hàng tiện lợi.
C. Ở chợ địa phương.
Thông tin: Emma: No, my family doesn’t do grocery shopping in supermarkets. We usually go to convenience stores instead. I'm buying some batteries and a flashlight.
(Emma: Không, gia đình tôi không mua đồ tạp hóa ở siêu thị. Chúng tôi thường đến các cửa hàng tiện lợi. Tôi đang mua một ít pin và đèn pin.)
Why is Emma buying a flashlight and batteries?
There is a power outage at 7 a.m.
There is a warning of an upcoming storm.
Her family wants to be prepared for potential natural disasters.
C
Tại sao Emma lại mua đèn pin và pin?
A. Mất điện lúc 7 giờ sáng.
B. Có cảnh báo về một cơn bão sắp tới.
C. Gia đình cô ấy muốn chuẩn bị cho các thảm họa thiên nhiên tiềm ẩn.
Thông tin: Emma: These are for an emergency in case of a natural disaster.
Jack: Is there one coming?
Emma: No, but my family just wants to be prepared for the future.
Jack: In my family, we buy emergency supplies as soon as we see the news about an upcoming natural disaster.
(Emma: Những thứ này dùng để phòng trường hợp khẩn cấp khi có thiên tai.
Jack: Sắp có thiên tai à?
Emma: Không, nhưng gia đình tôi chỉ muốn chuẩn bị cho tương lai.)
Why does Emma advise Jack to buy emergency supplies in advance?
Because natural disasters can come all of a sudden.
Because you may not watch the news.
Because predictions are often wrong.
A
Tại sao Emma khuyên Jack nên mua đồ dự phòng trước?
A. Vì thiên tai có thể đến bất ngờ.
B. Vì bạn có thể không xem tin tức.
C. Vì dự đoán thường sai.
Thông tin: Emma: You shouldn't wait until you hear a warning from the authority. Natural disasters can come suddenly and some can't be predicted like earthquakes.
(Emma: Bạn không nên đợi đến khi nghe cảnh báo từ chính quyền. Thiên tai có thể đến bất ngờ và một số thảm họa không thể dự đoán được như động đất.)
When will Jack shop for natural disaster supplies?
After he comes back from his picnic.
After he finishes shopping for his picnic.
As soon as the conversation ends.
B
Khi nào Jack sẽ mua đồ dự phòng cho thảm họa thiên nhiên?
A. Sau khi anh ấy đi dã ngoại về.
B. Sau khi anh ấy mua sắm xong đồ cho buổi dã ngoại.
C. Ngay khi cuộc trò chuyện kết thúc.
Thông tin: Jack: That makes sense. I'll buy emergency supplies after I finish shopping for the picnic.
(Jack: Điều đó có lý. Tôi sẽ mua đồ dùng khẩn cấp sau khi mua sắm xong cho buổi dã ngoại.)
Nội dung bài nghe:
Emma: Hello, Jack. Nice to see you here. What are you doing?
Jack: Hi, Emma. I'm going through a long shopping list for my family picnic. We leave at 7 a.m. tomorrow. Are you buying groceries?
Emma: No, my family doesn’t do grocery shopping in supermarkets. We usually go to convenience stores instead. I'm buying some batteries and a flashlight.
Jack: Why?
Emma: These are for an emergency in case of a natural disaster.
Jack: Is there one coming?
Emma: No, but my family just wants to be prepared for the future.
Jack: In my family, we buy emergency supplies as soon as we see the news about an upcoming natural disaster.
Emma: You shouldn't wait until you hear a warning from the authority. Natural disasters can come suddenly and some can't be predicted like earthquakes.
Jack: That makes sense. I'll buy emergency supplies after I finish shopping for the picnic.
Dịch bài nghe:
Emma: Chào Jack. Rất vui được gặp bạn ở đây. Bạn đang làm gì vậy?
Jack: Chào Emma. Tôi đang xem qua một danh sách dài những thứ cần mua cho buổi dã ngoại của gia đình. Chúng tôi sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng mai. Bạn có mua đồ tạp hóa không?
Emma: Không, gia đình tôi không mua đồ tạp hóa ở siêu thị. Chúng tôi thường đến các cửa hàng tiện lợi. Tôi đang mua một ít pin và đèn pin.
Jack: Tại sao vậy?
Emma: Những thứ này dùng để phòng trường hợp khẩn cấp khi có thiên tai.
Jack: Sắp có thiên tai à?
Emma: Không, nhưng gia đình tôi chỉ muốn chuẩn bị cho tương lai.
Jack: Trong gia đình tôi, chúng tôi mua đồ dùng khẩn cấp ngay khi thấy tin tức về một thảm họa thiên nhiên sắp xảy ra.
Emma: Bạn không nên đợi đến khi nghe cảnh báo từ chính quyền. Thiên tai có thể đến bất ngờ và một số thảm họa không thể dự đoán được như động đất.
Jack: Điều đó có lý. Tôi sẽ mua đồ dùng khẩn cấp sau khi mua sắm xong cho buổi dã ngoại.
II. READING
TASK 1. Read the passage. Circle the best answer A, B, or C to each of the questions.
Nowadays, Vietnamese shopaholics are in favour of purchasing products from e-commerce floors due to their significant benefits. To begin with, users can easily find a wide range of products, including electronic devices, clothes, food and drink, etc. on these shopping platforms; therefore, they are really paradises for those who are addicted to shopping. They can spend a whale of time looking for products, comparing their prices among multiple online stores and reading customers’ reviews to make a final decision on what they will buy. Furthermore, cheaper prices are a big advantage of buying online products. On special occasions these online markets supply compulsive shoppers heaps of promo codes, helping them enjoy the feeling of obtaining items at reduced prices. Another outstanding feature of e-commerce websites attracting new buyers every day is its convenience. With a few mouse clicks at home, customers can own everything available on e-commerce websites. They neither hastily browse through the products nor waste their time bargaining like in the outside stores. This new way of shopping clearly satisfies frequent shoppers’ demand.
What is the passage mainly about?
How Vietnamese people spend their time on purchasing online
Why purchasing on e-commerce websites is popular in Viet Nam
What Vietnamese young shoppers do on e-commerce floors
B
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
A. Người Việt Nam dành thời gian mua sắm trực tuyến như thế nào
B. Tại sao mua sắm trên các trang web thương mại điện tử lại phổ biến ở Việt Nam
C. Người mua sắm trẻ tuổi Việt Nam làm gì trên các sàn thương mại điện tử
Thông tin: Nowadays, Vietnamese shopaholics are in favour of purchasing products from e-commerce floors due to their significant benefits.
(Ngày nay, người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng mua sắm trên các sàn thương mại điện tử bởi những lợi ích thiết thực.)
What does the word They in line 6 mean?
Shopaholics
Paradises
Products
A
Từ "They" ở dòng 6 có nghĩa là gì?
A. Người nghiện mua sắm
B. Thiên đường
C. Sản phẩm
Thông tin: To begin with, users can easily find a wide range of products, including electronic devices, clothes, food and drink, etc. on these shopping platforms; therefore, they are really paradises for those who are addicted to shopping. They can spend a whale of time looking for products, comparing their prices among multiple online stores and reading customers’ reviews to make a final decision on what they will buy.
(Đầu tiên, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy đa dạng sản phẩm, bao gồm thiết bị điện tử, quần áo, thực phẩm, đồ uống, v.v. trên các nền tảng mua sắm này; do đó, chúng thực sự là thiên đường cho những người nghiện mua sắm. Họ có thể dành hàng giờ tìm kiếm sản phẩm, so sánh giá giữa nhiều cửa hàng trực tuyến và đọc đánh giá của khách hàng để đưa ra quyết định cuối cùng.)
According to the passage, what is NOT the shopping practice of Vietnamese online shoppers?
Looking for products
Bargaining over the prices of products
Consulting product reviews
B
Theo đoạn văn, đâu KHÔNG phải là thói quen mua sắm của người mua sắm trực tuyến Việt Nam?
A. Tìm kiếm sản phẩm
B. Mặc cả giá sản phẩm
C. Tham khảo đánh giá sản phẩm
Thông tin: They can spend a whale of time looking for products, comparing their prices among multiple online stores and reading customers’ reviews to make a final decision on what they will buy.
(Họ có thể dành hàng giờ tìm kiếm sản phẩm, so sánh giá giữa nhiều cửa hàng trực tuyến và đọc đánh giá của khách hàng để đưa ra quyết định cuối cùng.)
Why do compulsive shoppers prefer promo codes?
Because they can use them to buy good bargains.
Because they can enjoy shopping whenever they want.
Because they can buy brand-name items free of charge with them.
A
Tại sao những người mua sắm theo cảm tính lại thích mã khuyến mãi?
A. Vì họ có thể sử dụng chúng để mua được những món hời.
B. Vì họ có thể tận hưởng việc mua sắm bất cứ khi nào họ muốn.
C. Vì họ có thể mua hàng hiệu miễn phí với mã khuyến mãi.
Thông tin: On special occasions these online markets supply compulsive shoppers heaps of promo codes, helping them enjoy the feeling of obtaining items at reduced prices.
(Vào những dịp đặc biệt, các sàn thương mại điện tử này cung cấp cho những người mua sắm cuồng nhiệt hàng loạt mã giảm giá, giúp họ tận hưởng cảm giác mua sắm với giá ưu đãi.)
How convenient is online shopping?
Customers have to browse hurriedly through the products.
Customers can buy things with a lot of mouse clicks.
Customers don’t take time to bargain.
C
Mua sắm trực tuyến tiện lợi như thế nào?
A. Khách hàng phải lướt nhanh qua các sản phẩm.
B. Khách hàng có thể mua hàng chỉ bằng vài cú nhấp chuột.
C. Khách hàng không mất thời gian để mặc cả.
Thông tin: They neither hastily browse through the products nor waste their time bargaining like in the outside stores.
(Họ không phải vội vàng xem qua sản phẩm hay mất thời gian mặc cả như ở các cửa hàng bên ngoài.)
Dịch bài đọc:
Ngày nay, người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng mua sắm trên các sàn thương mại điện tử bởi những lợi ích thiết thực. Đầu tiên, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy đa dạng sản phẩm, bao gồm thiết bị điện tử, quần áo, thực phẩm, đồ uống, v.v. trên các nền tảng mua sắm này; do đó, chúng thực sự là thiên đường cho những người nghiện mua sắm. Họ có thể dành hàng giờ tìm kiếm sản phẩm, so sánh giá giữa nhiều cửa hàng trực tuyến và đọc đánh giá của khách hàng để đưa ra quyết định cuối cùng. Hơn nữa, giá rẻ hơn là một lợi thế lớn của việc mua sắm trực tuyến. Vào những dịp đặc biệt, các sàn thương mại điện tử này cung cấp cho những người mua sắm cuồng nhiệt hàng loạt mã giảm giá, giúp họ tận hưởng cảm giác mua sắm với giá ưu đãi. Một điểm nổi bật khác của các trang web thương mại điện tử thu hút người mua mới mỗi ngày chính là sự tiện lợi. Chỉ cần vài cú nhấp chuột tại nhà, khách hàng có thể sở hữu mọi thứ có sẵn trên các trang web thương mại điện tử. Họ không phải vội vàng xem qua sản phẩm hay mất thời gian mặc cả như ở các cửa hàng bên ngoài. Hình thức mua sắm mới này rõ ràng đáp ứng nhu cầu của những người mua sắm thường xuyên.
TASK 2. Complete the reading passage. Write ONE suitable word in each blank.
Dwellers who live in urban areas in developing countries have to co-exist with many environmental issues frequently. Typically, they are forced to get acquainted with noise (1) ___________ that stems from heavy traffic flow, industrial buildings as well as annoying sounds of daily activities in the neighbourhood. This can lead to serious hearing loss and negative effects on people’s mental (2) ___________. In addition, the poor sewage system and littering are the two major contributors to directly spoiling the citizens’ quality of life and urban landscapes. In the rainy season, it might be a disaster (3) ___________ city streets are full of rubbish and water waste after pouring rain. Besides, smoke and exhaust fumes released (4) ___________ dozens of vehicles and factories result in air pollution in crowded residential areas. Furthermore, big cities are associated with the origin of new types of pollution (5) ___________ as light pollution and visual pollution, harming residents’ fitness and well-being.
Typically, they are forced to get acquainted with noise (1) ___________ that stems from heavy traffic flow, industrial buildings as well as annoying sounds of daily activities in the neighbourhood.
pollution
Noise pollution (n) ô nhiễm tiếng ồn
Dịch: Thông thường, họ buộc phải làm quen với ô nhiễm tiếng ồn bắt nguồn từ lưu lượng giao thông lớn, các tòa nhà công nghiệp cũng như những âm thanh khó chịu từ các hoạt động hàng ngày trong khu phố.
This can lead to serious hearing loss and negative effects on people’s mental (2) ___________.
health
mental health (n) sức khỏe tinh thần
Dịch: Điều này có thể dẫn đến mất thính lực nghiêm trọng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của mọi người.
In the rainy season, it might be a disaster (3) ___________ city streets are full of rubbish and water waste after pouring rain.
When
When: khi (diễn tả hoàn cảnh/tình huống xảy ra thảm hoạ)
Dịch: Vào mùa mưa, sẽ là một thảm họa khi/vì đường phố thành phố đầy rác và nước thải sau những trận mưa như trút nước.
Besides, smoke and exhaust fumes released (4) ___________ dozens of vehicles and factories result in air pollution in crowded residential areas.
from
Released from sth: thải ra từ cái gì
Dịch: Bên cạnh đó, khói và khí thải từ hàng chục phương tiện và nhà máy thải ra gây ô nhiễm không khí ở các khu dân cư đông đúc.
Furthermore, big cities are associated with the origin of new types of pollution (5) ___________ as light pollution and visual pollution, harming residents’ fitness and well-being.
such
Cụm từ “such as” được sử dụng để giới thiệu ví dụ hoặc liệt kê
Dịch: Hơn nữa, các thành phố lớn còn gắn liền với nguồn gốc của các loại ô nhiễm mới như ô nhiễm ánh sáng và ô nhiễm thị giác, gây hại cho sức khỏe và tinh thần của cư dân.
Dịch bài đọc:
Người dân sống ở khu vực đô thị tại các nước đang phát triển thường xuyên phải chung sống với nhiều vấn đề về môi trường. Thông thường, họ buộc phải làm quen với ô nhiễm tiếng ồn bắt nguồn từ lưu lượng giao thông lớn, các tòa nhà công nghiệp cũng như những âm thanh khó chịu từ các hoạt động hàng ngày trong khu phố. Điều này có thể dẫn đến mất thính lực nghiêm trọng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của mọi người. Ngoài ra, hệ thống thoát nước kém và xả rác là hai nguyên nhân chính góp phần trực tiếp làm hỏng chất lượng cuộc sống của người dân và cảnh quan đô thị. Vào mùa mưa, sẽ là một thảm họa khi/vì đường phố thành phố đầy rác và nước thải sau những trận mưa như trút nước. Bên cạnh đó, khói và khí thải từ hàng chục phương tiện và nhà máy thải ra gây ô nhiễm không khí ở các khu dân cư đông đúc. Hơn nữa, các thành phố lớn còn gắn liền với nguồn gốc của các loại ô nhiễm mới như ô nhiễm ánh sáng và ô nhiễm thị giác, gây hại cho sức khỏe và tinh thần của cư dân.
III. WRITING
TASK 1. For each question, complete the second sentence so that it means the same as the first. Use the word in brackets and do not change it. Write NO MORE THAN THREE WORDS.
I will pick you up right after you get off the train.
I will pick you up ____________________ you get off the train. (SOON)
I will pick you up as soon as you get off the train.
As soon as diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau trong tương lai: As soon as + S + V(hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành), S + V(tương lai đơn)
Dịch: Tôi sẽ đón bạn ngay khi bạn xuống tàu.
By supporting green products, you will reduce harm to the environment.
____________________ green products, you will reduce harm to the environment. (SUPPORT)
When you support green products, you will reduce harm to the environment.
Dịch: Khi bạn ủng hộ các sản phẩm xanh, bạn sẽ giảm thiểu tác hại đến môi trường.
Kết hợp thì với when diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau trong tương lai: When + S + V(s/es), S + will + V
The rich girl doesn’t often check price tags when buying brand-name clothes.
The rich girl ____________________ price tags when buying brand-name clothes. (RARELY)
The rich girl rarely checks price tags when buying brand-name clothes.
Dấu hiệu nhận biết: Rarely
Thì hiện tại đơn: S + V(s/es)
Chủ ngữ là số ít nên động từ thêm đuôi -s
Dịch: Cô gái giàu có hiếm khi kiểm tra giá khi mua quần áo hàng hiệu.
During their dinner time, a flash flood swept through their house.
____________________ having dinner, a flash flood swept through their house. (WHILE)
While they were having dinner, a flash flood swept through their house.
Kết hợp thì với “while” diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào trong quá khứ: While + S + was/were + Ving, S + Ved/3
Dịch: Khi họ đang ăn tối, một trận lũ quét đã quét qua nhà họ.
There was heavy snow between 8 p.m. and 11 p.m. yesterday.
It ____________________ at 10 p.m. yesterday. (SNOWING)
It was snowing heavily at 10 p.m. yesterday.
Dấu hiệu nhận biết: at 10 p.m yesterday
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving
Dịch: Hôm qua trời đổ tuyết rất to lúc 10 giờ tối.
TASK 2. Fill each blank with the correct form of the word in brackets.
After the tornado occurred, many people _____(lose) all their valuable property.
lost
lost
Dấu hiệu nhận biết: after
Thì quá khứ đơn: S + Ved/2
Dịch: Sau khi cơn lốc xoáy xảy ra, nhiều người đã mất hết tài sản giá trị.
She often ______ (sell) home-grown vegetables online when they are excessive.
sells
sells
Dấu hiệu nhận biết: often
Thì hiện tại đơn: S + V(s/es)
Dịch: Cô ấy thường bán rau củ quả tự trồng trên mạng khi giá quá cao.
_____ you __________ (travel) in Paris when I called you last week? - Yes, I was.
Were
travelling
Were … travelling
Kết hợp thì với when diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào: When + S + Ved/2, S + was/were + Ving
Dịch: Tuần trước khi tôi gọi cho bạn, bạn có đi du lịch ở Paris không? - Vâng, tôi có.
According to his schedule, he ____ (have) an important speech on Saturday.
Has
Has
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một lịch trình, thời gian biểu, thói quen
Thì hiện tại đơn: S + V(s/es)
Chủ ngữ là số ít nên have => has
Dịch: Theo lịch trình của anh ấy, anh ấy có một bài phát biểu quan trọng vào thứ Bảy.
Don’t worry. I __________ (take) a leave of absence for you tomorrow.
will take
will take
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow
Thì tương lai đơn: S + will + V
Dịch: Đừng lo. Ngày mai tôi sẽ xin nghỉ phép thay bạn.
TASK 2. Write a notice (80-100 words) for the Wildlife Club leader to invite students to attend a drawing competition on saving endangered species.
You can use the following questions as cues.
- Who can participate in it?
- When does the drawing competition happen?
- Where does the drawing competition happen?
- What date is the registration deadline?
- How can students contact to ask for further information?
Gợi ý:
WILDLIFE CLUB
Notice
January 2, 2023
Drawing Competition on Saving Endangered Species
Our environmental club is organising a drawing competition about saving endangered species. Students from grade 6 to grade 9 can have a chance to show their ideas when participating in this meaningful event. Interested students should contact our club leader by January 12, 2023
Time: 8 a.m. – 10 a.m., February 15
Place: School Hall B
Topic: plastic pollution
If you have any questions, please contact us at 128-887-1423 or email wildlifeclub@hmail.com.
Leader
Martin Johnson
IV. LANGUAGE FOCUS
TASK 1. Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, C, or D.
honest
outstand
listen
student
C
Đáp án C phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /st/
TASK 1. Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, C, or D.
raspberry
respect
spicy
especially
A
Đáp án A phát âm là /z/, các đáp án khác phát âm là /sp/
TASK 3. Choose the best option to complete each sentence. Circle A, B, C, or D.
The field trip to Con Dao National Park aims to ___________ the awareness of local students about environmental protection.
contain
rise
cover
raise
D
Contain (v) chứa đựng
Rise (v) tăng
Cover (v) che phủ
Raise (v) nâng cao
Dịch: Chuyến đi thực tế đến Vườn Quốc gia Côn Đảo nhằm mục đích nâng cao nhận thức của học sinh địa phương về bảo vệ môi trường.
In this shop, there is a wide ___________ of decorative products that customers can buy before Christmas.
range
sale
convenience
access
A
Cụm từ a wide range of: đa dạng, nhiều loại
Dịch: Trong cửa hàng này, có rất nhiều sản phẩm trang trí mà khách hàng có thể mua trước Giáng sinh.
She is ___________ aimlessly around the shops to enjoy the hustle and bustle of city life.
complaining
offering
reducing
wandering
D
Complaining (v) phàn nàn
Offering (v) đề nghị
Reducing (v) giảm
Wandering (v) lang thang
Dịch: Cô bé đang lang thang vô định quanh các cửa hàng để tận hưởng sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
When she was playing on the beach, she saw the ocean drain away suddenly causing her to think of an imminent ___________.
tornado
tsunami
earthquake
volcanic eruption
B
Tornado (n) lốc xoáy
Tsunami (n) sóng thần
Earthquake (v) động đất
Volcanic eruption (n) núi lửa phun trào
Dịch: Khi đang chơi trên bãi biển, cô bé thấy nước biển rút đi đột ngột khiến cô bé nghĩ đến một cơn sóng thần sắp xảy ra.
It would be very hard to ___________ a natural disaster without the help of advanced technology.
foretell
predict
imagine
concentrate
B
Foretell (v) tiên đoán
Predict (v) dự đoán
Imagine (v) tưởng tượng
Concentrate (v) tập trung
Dịch: Sẽ rất khó để dự đoán một thảm họa thiên nhiên nếu không có sự trợ giúp của công nghệ tiên tiến.



