Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 8 Global Success có đáp án - Đề thi tham khảo
35 câu hỏi
I. LISTENING
Listen to an advertisement for a messaging application. Circle the best answer A, B, or C. You will listen TWICE.
What is people’s top concern when it comes to messaging applications?
Stable connection
Late update
Too many competing applications
A
Dịch: Mối quan tâm hàng đầu của mọi người khi nói đến ứng dụng nhắn tin là gì?
A. Kết nối ổn định
B. Cập nhật muộn
C. Quá nhiều ứng dụng cạnh tranh
Thông tin: According to a survey, a majority said their top concern regarding messaging applications was connection and privacy.
(Theo một khảo sát, đa số người dùng cho biết mối quan tâm hàng đầu của họ về các ứng dụng nhắn tin là kết nối và quyền riêng tư.)
What can users have when they choose to use ConnectABC?
The best network
Unreliable connection
Frequent interruptions
A
Dịch: Người dùng có thể nhận được gì khi chọn sử dụng ConnectABC?
A. Mạng tốt nhất
B. Kết nối không ổn định
C. Thường xuyên bị gián đoạn
Thông tin: Our network is better than other competitors’. While their connection might be spotty and unreliable, ours are strong and stable thanks to two dedicated servers.
(Mạng của chúng tôi tốt hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Mặc dù kết nối của họ có thể chập chờn và không đáng tin cậy, nhưng kết nối của chúng tôi rất mạnh mẽ và ổn định nhờ hai máy chủ chuyên dụng.)
What do developers commit to doing twice a month?
Looking for security issues
Gathering users’ feedback
Updating the application
C
Dịch: Các nhà phát triển cam kết thực hiện những gì hai lần một tháng?
A. Tìm kiếm các vấn đề bảo mật
B. Thu thập phản hồi của người dùng
C. Cập nhật ứng dụng
Thông tin: As developers, we commit to updating the application twice a month to fix any potential security issues so our users’ privacy can be protected.
(Là nhà phát triển, chúng tôi cam kết cập nhật ứng dụng hai lần một tháng để khắc phục mọi sự cố bảo mật tiềm ẩn, qua đó bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.)
How many users does ConnectABC currently have?
50 thousand
30 thousand
60 thousand
B
Dịch: ConnectABC hiện có bao nhiêu người dùng?
A. 50 nghìn
B. 30 nghìn
C. 60 nghìn
Thông tin: Available in more than 50 countries, ConnectABC already has a user base of more than 30 thousand.
(Có mặt tại hơn 50 quốc gia, ConnectABC hiện đã có hơn 30 nghìn người dùng.)
What will people get when they sign up today?
A free smartphone
An exclusive voice message from the creator
New features
C
Dịch: Mọi người sẽ nhận được gì khi đăng ký hôm nay?
A. Điện thoại thông minh miễn phí
B. Tin nhắn thoại độc quyền từ nhà sáng tạo
C. Các tính năng mới
Thông tin: Sign up today and you will get to try out experimental features such as instantly-translated voice messages, exclusively-designed emojis and many more…
(Đăng ký ngay hôm nay và bạn sẽ được dùng thử các tính năng thử nghiệm như tin nhắn thoại dịch tức thì, biểu tượng cảm xúc được thiết kế độc quyền và nhiều tính năng khác nữa…)
Nội dung bài nghe:
According to a survey, a majority said their top concern regarding messaging applications was connection and privacy. With ConnectABC, our latest application, this concern is no more. Our network is better than other competitors’. While their connection might be spotty and unreliable, ours are strong and stable thanks to two dedicated servers. Our users will rarely experience interruptions while they use the app. As developers, we commit to updating the application twice a month to fix any potential security issues so our users’ privacy can be protected. Available in more than 50 countries, ConnectABC already has a user base of more than 30 thousand. We estimate that this number will double by the end of the year. ConnectABC is available for free on every smartphone brand. Sign up today and you will get to try out experimental features such as instantly-translated voice messages, exclusively-designed emojis and many more…
Dịch bài nghe:
Theo một khảo sát, đa số người dùng cho biết mối quan tâm hàng đầu của họ về các ứng dụng nhắn tin là kết nối và quyền riêng tư. Với ConnectABC, ứng dụng mới nhất của chúng tôi, mối quan tâm này không còn nữa. Mạng của chúng tôi tốt hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Mặc dù kết nối của họ có thể chập chờn và không đáng tin cậy, nhưng kết nối của chúng tôi rất mạnh mẽ và ổn định nhờ hai máy chủ chuyên dụng. Người dùng của chúng tôi hiếm khi gặp phải gián đoạn khi sử dụng ứng dụng. Là nhà phát triển, chúng tôi cam kết cập nhật ứng dụng hai lần một tháng để khắc phục mọi sự cố bảo mật tiềm ẩn, qua đó bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Có mặt tại hơn 50 quốc gia, ConnectABC hiện đã có hơn 30 nghìn người dùng. Chúng tôi ước tính con số này sẽ tăng gấp đôi vào cuối năm nay. ConnectABC miễn phí trên mọi thương hiệu điện thoại thông minh. Đăng ký ngay hôm nay và bạn sẽ được dùng thử các tính năng thử nghiệm như tin nhắn thoại dịch tức thì, biểu tượng cảm xúc được thiết kế độc quyền và nhiều tính năng khác nữa…
II. READING
TASK 1. Read the passage. Circle the best answer A, B or C to each of the questions.
These days, students have great chances to get hold of learning applications to assist them in their schoolwork. However, many of them tend to rely on these apps too much, especially using homework helper apps. Instead of doing assignments on their own, idle students frequently capture English questions or mathematical problems, upload them on these apps, and then copy the suggested answers as well as solutions into their notebooks. The shortcoming is that these students can hardly understand what they are writing down, which leaves them a big gap of knowledge. Moreover, it’s very unfair for diligent students who burn the midnight oil to complete the tasks without any help. Plus, depending on these apps is a double-edged sword because when teachers are suspicious of cheating ones, they have many ways to examine whether students solve problems themselves or not. In short, it is advisable that learning apps, Photomath, QANDA, to name but a few, should be used as a last resort or by advanced learners who prefer finding out more various solutions to their problems.
What is the passage mainly about?
The downsides of using homework helper apps
The encouragement of using homework helper apps
The positive impact of using homework helper apps
A
Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?
A. Những mặt trái của việc sử dụng ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà
B. Sự khuyến khích sử dụng ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà
C. Tác động tích cực của việc sử dụng ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà
Thông tin: These days, students have great chances to get hold of learning applications to assist them in their schoolwork. However, many of them tend to rely on these apps too much, especially using homework helper apps.
(Ngày nay, học sinh có rất nhiều cơ hội để tiếp cận các ứng dụng học tập hỗ trợ việc học. Tuy nhiên, nhiều em lại có xu hướng phụ thuộc quá nhiều vào các ứng dụng này, đặc biệt là các ứng dụng hỗ trợ bài tập về nhà.)
What does the word they in line 12 mean?
Cheating students
Teachers
Problems
B
Từ "they" ở dòng 12 có nghĩa là gì?
A. Học sinh gian lận
B. Giáo viên
C. Vấn đề
Thông tin: Plus, depending on these apps is a double-edged sword because when teachers are suspicious of cheating ones, they have many ways to examine whether students solve problems themselves or not.
(Hơn nữa, việc phụ thuộc vào các ứng dụng này cũng giống như một con dao hai lưỡi, bởi khi giáo viên nghi ngờ học sinh gian lận, họ có nhiều cách để kiểm tra xem học sinh có tự giải bài tập hay không.)
According to the passage, who might not rely on homework helper apps?
Idle students
Intelligent students
Hard-working students
C
Theo đoạn văn, những ai có thể không phụ thuộc vào ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà?
A. Học sinh nhàn rỗi
B. Học sinh thông minh
C. Học sinh chăm chỉ
Thông tin: Moreover, it’s very unfair for diligent students who burn the midnight oil to complete the tasks without any help.
(Hơn nữa, thật bất công cho những học sinh siêng năng, thức khuya học bài mà không có sự trợ giúp.)
Why is a homework helper app considered a double-edged sword?
Because cheating students find it hard to deal with a new problem in exams.
Because cheating students can’t solve even a simple problem without this app.
Teachers are capable of discovering cheating students.
C
Tại sao ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà được coi là con dao hai lưỡi?
A. Bởi vì học sinh gian lận gặp khó khăn khi giải quyết một vấn đề mới trong kỳ thi.
B. Bởi vì học sinh gian lận không thể giải quyết ngay cả một bài toán đơn giản nếu không có ứng dụng này.
C. Giáo viên có khả năng phát hiện ra học sinh gian lận.
Thông tin: Plus, depending on these apps is a double-edged sword because when teachers are suspicious of cheating ones, they have many ways to examine whether students solve problems themselves or not.
(Hơn nữa, việc phụ thuộc vào các ứng dụng này cũng giống như một con dao hai lưỡi, bởi khi giáo viên nghi ngờ học sinh gian lận, họ có nhiều cách để kiểm tra xem học sinh có tự giải bài tập hay không.)
Which of the following is true about the passage?
QANDA is an entertaining app that helps students relax after school.
There will be a lack of knowledge if students count on learning apps excessively.
Advanced learners always use homework helper apps to finish their homework.
B
Câu nào sau đây là đúng về đoạn văn?
A. QANDA là một ứng dụng giải trí giúp học sinh thư giãn sau giờ học.
B. Học sinh sẽ thiếu kiến thức nếu phụ thuộc quá nhiều vào ứng dụng học tập.
C. Người học nâng cao luôn sử dụng ứng dụng hỗ trợ làm bài tập về nhà để hoàn thành bài tập về nhà.
Thông tin: The shortcoming is that these students can hardly understand what they are writing down, which leaves them a big gap of knowledge.
(Nhược điểm là những học sinh này khó có thể hiểu được những gì mình đang viết, khiến các em bị thiếu hụt kiến thức trầm trọng.)
Dịch bài đọc:
Ngày nay, học sinh có rất nhiều cơ hội để tiếp cận các ứng dụng học tập hỗ trợ việc học. Tuy nhiên, nhiều em lại có xu hướng phụ thuộc quá nhiều vào các ứng dụng này, đặc biệt là các ứng dụng hỗ trợ bài tập về nhà. Thay vì tự làm bài tập, những học sinh nhàn rỗi thường lấy các câu hỏi tiếng Anh hoặc bài toán, tải lên các ứng dụng này, rồi chép lại đáp án và lời giải gợi ý vào vở. Nhược điểm là những học sinh này khó có thể hiểu được những gì mình đang viết, khiến các em bị thiếu hụt kiến thức trầm trọng. Hơn nữa, thật bất công cho những học sinh siêng năng, thức khuya học bài mà không có sự trợ giúp. Hơn nữa, việc phụ thuộc vào các ứng dụng này cũng giống như một con dao hai lưỡi, bởi khi giáo viên nghi ngờ học sinh gian lận, họ có nhiều cách để kiểm tra xem học sinh có tự giải bài tập hay không. Tóm lại, các ứng dụng học tập, chẳng hạn như Photomath, QANDA, chỉ nên được sử dụng như một giải pháp cuối cùng hoặc dành cho những học sinh nâng cao muốn tìm ra nhiều giải pháp đa dạng hơn cho bài toán của mình.
TASK 2. Complete the reading passage. Write ONE suitable word in each blank.
Last Friday night, a tropical storm abruptly hit Xuan’s town and caused a lot of damage. Its gale-force winds blew down several trees, (1) ___________ of houses and electric poles leading to a widespread power cut. Then, it caused torrential rains leaving most of the town under water. Consequently, 1.5-metre-deep (2) ___________ waters isolated many of the main roads and communities. While the storm was attacking, the rescue teams (3) ___________ making every effort to evacuate the locals in low-lying areas, including Xuan’s family, to safer places. The residents spent a sleepless night together in a large supplied shelter waiting for water to recede. They were really upset and worried because of that ferocious storm (4) ___________ their houses and swept away many valuable properties like motorbikes and household appliances. It was a painful lesson for them as a result (5) ___________ their underestimation of storm warnings issued by the local government before.
Its gale-force winds blew down several trees, (1) ___________ of houses and electric poles leading to a widespread power cut.
Roofs
Dựa vào ngữ cảnh của câu để điền từ phù hợp => roof: mái nhà
Dịch: Gió giật mạnh đã quật đổ nhiều cây cối, mái nhà và cột điện dẫn đến mất điện trên diện rộng.
Consequently, 1.5-metre-deep (2) ___________ waters isolated many of the main roads and communities.
Flood
Flood water: nước lũ
Dịch: Hậu quả là, nước lũ sâu 1,5 mét đã cô lập nhiều tuyến đường chính và khu dân cư.
While the storm was attacking, the rescue teams (3) ___________ making every effort to evacuate the locals in low-lying areas, including Xuan’s family, to safer places.
Were
Cấu trúc kết hợp thì với “while” để diễn tả hành động xảy ra song song: While + S + was/were + Ving, S + was/were + Ving
Dịch: Trong khi cơn bão đang tấn công, các đội cứu hộ đã nỗ lực hết sức để sơ tán người dân địa phương ở những vùng trũng thấp, bao gồm cả gia đình của Xuân, đến những nơi an toàn hơn.
They were really upset and worried because of that ferocious storm (4) ___________ their houses and swept away many valuable properties like motorbikes and household appliances.
Destroying
Khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động thì ta dùng động từ dạng V-ing
Dịch: Họ thực sự buồn bã và lo lắng vì cơn bão dữ dội đó đã phá hủy nhà cửa của họ và cuốn trôi nhiều tài sản có giá trị như xe máy và đồ gia dụng.
It was a painful lesson for them as a result (5) ___________ their underestimation of storm warnings issued by the local government before.
Of
Result of: là là kết quả của việc…
Dịch: Đó là một bài học đau đớn cho họ do họ đã đánh giá thấp các cảnh báo bão do chính quyền địa phương đưa ra trước đó.
Dịch bài đọc:
Đêm thứ sáu tuần trước, một cơn bão nhiệt đới bất ngờ đổ bộ vào thị trấn của Xuân và gây ra rất nhiều thiệt hại. Gió giật mạnh đã quật đổ nhiều cây cối, mái nhà và cột điện dẫn đến mất điện trên diện rộng. Sau đó, nó gây ra những trận mưa xối xả khiến hầu hết thị trấn chìm trong nước. Hậu quả là, nước lũ sâu 1,5 mét đã cô lập nhiều tuyến đường chính và khu dân cư. Trong khi cơn bão đang tấn công, các đội cứu hộ đã nỗ lực hết sức để sơ tán người dân địa phương ở những vùng trũng thấp, bao gồm cả gia đình của Xuân, đến những nơi an toàn hơn. Người dân đã trải qua một đêm mất ngủ cùng nhau trong một nơi trú ẩn lớn được cung cấp đầy đủ, chờ nước rút. Họ thực sự buồn bã và lo lắng vì cơn bão dữ dội đó đã phá hủy nhà cửa của họ và cuốn trôi nhiều tài sản có giá trị như xe máy và đồ gia dụng. Đó là một bài học đau đớn cho họ do họ đã đánh giá thấp các cảnh báo bão do chính quyền địa phương đưa ra trước đó.
III. WRITING
TASK 1. For each question, complete the second sentence so that it means the same as the first. Use the word in brackets and do not change it. Write NO MORE THAN THREE WORDS.
My brother doesn’t have the habit of going browsing at the shopping centres.
My brother ____________________ browsing at the shopping centres. (NEVER)
My brother never goes browsing at the shopping centres.
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen ở hiện tại: S + V(s/es)
Trạng từ tần suất “never” đứng trước động từ chính, chủ ngữ là số ít nên thêm -s sau động từ
Dịch: Anh trai tôi không bao giờ đi dạo quanh các trung tâm mua sắm.
During her stay in the hotel, she heard a loud thunderstorm sound.
While ____________________ in the hotel, she heard a loud thunderstorm sound. (SHE)
While she was staying in the hotel, she heard a loud thunderstorm sound.
Cấu trúc kết hợp thì với “while” để diễn tả hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào: While + S + was/were + Ving, S + Ved/2
Dịch: Khi cô ấy đang ở khách sạn, cô ấy nghe thấy tiếng sấm lớn.
Can I borrow one of your tablets?
Can you lend me a ____________________? (OF)
Can you lend me a tablet of yours?
One of your tablets = a tablet of yours: một trong những cái máy tính bảng của bạn
Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn máy tính bảng của bạn được không?
The robots will have the ability to help around the house in a few years.
The robots ____________________ to help around the house in a few years. (BE)
The robots will be able to help around the house in a few years.
Dùng cụm từ “be able to” để diễn tả khả năng sẽ làm việc gì đó trong tương lai
Dịch: Vài năm nữa thôi là robot sẽ có thể giúp việc nhà rồi.
She asked, “How many planets are there in the solar system, Dad?”
She asked her dad how many ____________________ in the solar system. (THERE)
She asked her dad how many planets there were in the solar system.
Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi có từ để hỏi: S + asked + (O)/wanted to know/wondered + Wh-words/how + S + V
Dịch: Cô ấy hỏi bố mình có bao nhiêu hành tinh trong hệ mặt trời.
TASK 3. Fill each blank with the correct form of the verb in brackets.
Please stop __________ (litter). You are making the school yard dirty.
littering
littering
Stop + Ving: ngừng hẳn làm việc gì
Dịch: Xin hãy ngừng xả rác. Các em đang làm bẩn sân trường đấy.
The coach __________ (not leave) till 11.30, so my dad is preparing his luggage at a slow pace.
doesn’t/ does not leave
doesn’t/ does not leave
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả lịch trình, thời gian biểu, thông báo
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng phủ định: S + do/does + not + V
Dịch: Xe buýt đến 11h30 mới khởi hành, nên bố tôi đang chậm rãi chuẩn bị hành lý.
My mother allowed me ______ (go) to the discount shop to get some stuff alone.
to go
to go
Allow sb + to V: cho phép ai làm ì
Dịch: Mẹ tôi cho phép tôi tự đi đến cửa hàng giảm giá để mua đồ.
The flood water swiftly washed away the village while many families __________(sleep).
were sleeping
were sleeping
Cấu trúc kết hợp thì với “while” để diễn tả hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào: While + S + was/were + Ving, S + Ved/2
Dịch: Nước lũ nhanh chóng cuốn trôi ngôi làng trong khi nhiều gia đình đang ngủ.
Before my grandfather ______ (drink) tea, he bought a newspaper.
drank
drank
Dùng before để diễn tả hai hành động xảy ra trong quá khứ, cả hai động từ đều có thể chia ở thì quá khứ đơn vì thứ tự thời gian đã được làm rõ
Dịch: Trước khi ông tôi uống trà, ông đã mua một tờ báo.
TASK 2. Write a paragraph (80-100 words) about the advantages and disadvantages of a way of modern communication.
You can use the following questions as cues.
- What is the way of communication?
- What are its advantages?
- What are its disadvantages?
- Will it be popular in the future?
Gợi ý:
Today, voice messaging is a popular function that people use to send their spoken recorded messages. In terms of its advantages, mobile users can create voice messages quickly and easily via smartphones. It can help save time on typing and avoid spelling mistakes. It’s also very convenient to contact others if you don’t want to show your face or cannot make video calls. As for its disadvantages, this modern communication needs a stable Internet access. In addition, for some people, checking voice messages is rather inconvenient and answering them might be done later. In short, voice messaging has both pros and cons. I think people will still use it as a common way of communication in the future.
IV. LANGUAGE FOCUS
TASK 1.
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, C, or D.
instant
castle
sticker
substance
B
Đáp án B phát âm là /s/, các đáp án khác phát âm là /st/.
TASK 1.
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, C, or D.
crater
tablet
webcam
scanner
A
Đáp án B phát âm là /ei/, các đáp án khác phát âm là /æ/.
Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. Circle A, B, C, or D.
guarantee
awardee
committee
absentee
C
Đáp án C nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 3
Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. Circle A, B, C, or D.
gravity
truancyC. disasterD. habitat
disaster
habitat
C
Đáp án C nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
TASK 2. Choose the best option to complete each sentence. Circle A, B, C, or D.
One of the most outstanding features of Zoom Meeting is ___________ rooms which allow small split groups of students to discuss a particular subject.
breakout
breakthrough
break-up
break-in
A
Breakout: tách riêng, chia nhỏ ra từ một nhóm lớn
Breakthrough: đột phá
Break-up: chia tay
Break-in: đột nhập
Dịch: Một trong những tính năng nổi bật nhất của Zoom Meeting là các phòng họp nhỏ cho phép các nhóm học sinh thảo luận về một chủ đề cụ thể.
Mark’s mother ___________ him becoming an astronomer because she didn’t think this job would suit him.
proposed
disposed
imposed
opposed
D
Proposed (v) đề xuất
Disposed (v) vứt bỏ, xử lý
Imposed (v) áp đặt
Opposed (v) phản đối
Dịch: Mẹ của Mark phản đối việc anh ấy trở thành nhà thiên văn học vì bà nghĩ công việc này không phù hợp với anh ấy.
The famous sports programme was ___________ live over the Internet.
permitted
admitted
transmitted
predicted
C
Permitted (v) được cho phép
Admitted (v) thừa nhận
Transmitted (v) truyền, phát
Predicted (v) dự đoán
Dịch: Chương trình thể thao nổi tiếng được truyền hình trực tiếp qua Internet.
My flat started ___________ when I was watching TV with my son. It scared us a lot.
frightening
trembling
strengthening
warning
B
Frightening (v) đáng sợ, làm hoảng sợ
Trembling (v) rung lắc, run rẩy
Strengthening (v) củng cố, tăng cường
Warning (v) cảnh báo
Dịch: Căn hộ của tôi rung lên khi tôi đang xem TV với con trai. Điều đó khiến chúng tôi rất sợ.
I will submit my assignment on the future role of teacher robots ___________ Friday.
of
for
in
by
D
By + thời gian: trước một thời điểm cụ thể
Dịch: Tôi sẽ nộp bài tập về vai trò tương lai của robot giáo viên vào thứ Sáu.



