Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success có đáp án
50 câu hỏi
I. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
worked
rained
stopped
watched
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /d/, còn lại là /t/.
IV. Choose the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following sentences.
The content of the movie I watched last night is really thrilling.
topic
theme
script
plot
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Content ~ plot: nội dung, cốt truyện
Dịch nghĩa: Nội dung bộ phim tôi xem tối qua thật sự hồi hộp.
Hello Fatty! is a cartoon series about a clever fox and his clumsy human friend.
smart
skilful
careful
foxy
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Clever ~ smart: thông minh
Dịch nghĩa: Hello Fatty! là phim hoạt hình về một con cáo thông minh.
Playing sports regularly can bring many health benefits.
frequently
rarely
sometimes
randomly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Regularly ~ frequently: thường xuyên
Dịch nghĩa: Chơi thể thao thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
What happened at the football match yesterday?
played
occurred
mattered
came
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Happened ~ occured: xảy ra
Dịch nghĩa: Chuyện gì đã xảy ra ở trận bóng đá hôm qua?
I love looking at tall buildings at night with their colourful lights.
sky trains
skyscrapers
skylines
sky zones
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Tall buildings ~ skyscrapers: cao ốc
Dịch nghĩa: Tôi thích nhìn những tòa nhà cao tầng với ánh đèn đầy màu sắc.
I. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
those
thank
throw
thing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A phát âm là /ð/, còn lại là /θ/.
V. Choose the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following sentences.
Thank God, you’re here is a very entertaining comedy programme based on an Australian TV show.
interesting
unhappy
sad
boring
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Entertaining (giải trí) >< boring (chán ngắt, buồn tẻ)
Dịch nghĩa: Chương trình hài kịch này rất giải trí.
Can you please turn up the volume? I can't hear anything.
turn on
turn off
turn down
turn into
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Turn up (tăng lên) >< turn down (giảm xuống)
Dịch nghĩa: Bạn có thể vặn to âm lượng không?
My brother wants to become a professional swimmer, so he practices swimming every day.
lazy
poor
bad
amateurish
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Professional (chuyên nghiệp) >< amateurish (nghiệp dư)
Dịch nghĩa: Anh trai tôi muốn trở thành vận động viên bơi lội chuyên nghiệp.
Linh often wastes money in buying clothes that she just wears a few times.
spends
pays
saves
makes
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Waste (lãng phí) >< save (tiết kiệm)
Dịch nghĩa: Linh thường lãng phí tiền mua quần áo.
Lan enjoys living in the country side because it is very quiet.
silent
noisy
loud
peaceful
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Quiet (yên tĩnh) >< noisy (ồn ào)
Dịch nghĩa: Lan thích sống ở nông thôn vì rất yên tĩnh.
I. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
Saturday
racket
character
game
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /eɪ/, còn lại là /æ/.
VI. Choose the best option A, B, or C to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
Television
Lan: "What’s your favorite TV program?" Minh: "________"
I don’t watch TV at all.
I love ‘The Voice Kids’. It’s really exciting!
I have a new TV at home.
I usually do my homework in the evening.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa:
Lan: “Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?” → Minh: Tôi thích ‘The Voice Kids’. Nó rất thú vị!
Nam: "Why do you like watching documentaries?" Hoa: "________"
Because they help me learn new things.
No, I don’t like them.
I usually watch TV in the evening.
I prefer action movies.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Nam: “Tại sao bạn thích xem phim tài liệu?” → Hoa: Vì chúng giúp tôi học được nhiều điều mới.
Sports and Games
Coach: "You played very well in today’s match!" Player: "________"
Thank you! I will try my best.
I don’t like playing football.
Sorry, I can’t play.
I think I lost the match.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Huấn luyện viên: “Hôm nay em chơi rất tốt!” → Cầu thủ: Cảm ơn! Em sẽ cố gắng hết sức.
Mai: "Who won the badminton competition yesterday?" Tuan: "________"
It was great fun.
I think Linh did. She played really well!
I don’t have a badminton racket.
I didn’t watch the match.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Mai: “Ai thắng cuộc thi cầu lông hôm qua?” → Tuấn: Tôi nghĩ Linh thắng. Cô ấy chơi rất hay!
Natural Wonders of Vietnam
Tourist: "Wow! Ha Long Bay is so beautiful!" Guide: "________"
Yes, it’s one of the most famous natural wonders of Vietnam.
No, I haven’t been there.
Let’s go shopping instead.
I don’t like traveling.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Khách du lịch: “Wow! Vịnh Hạ Long đẹp quá!” → Hướng dẫn viên: Đúng vậy, đây là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất Việt Nam.
I. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
earth
father
both
thank
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /ð/, còn lại là /θ/.
VII. Reading 1: Gap filling
VTV1 is a national television (1) _____ in Viet Nam. It attracts millions of viewers because it offers many different interesting programs. The 7 o'clock news tells people what is happening in Viet Nam and the rest (2) ________ the world. Comedies bring a lot of laughter and help people relax after a hard working day. The most exciting programs are game shows. (3) _________can be both entertaining and educational. Many people (4) ________ hard every day to produce quality programs for television. Some of them (5) _______ program designers, writers and reporters.
VTV1 is a national television (1) _____ in Viet Nam. It attracts millions of viewers because it offers many different interesting programs.
channel
event
program
sport
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Channel: kênh
Dịch nghĩa: VTV1 là một kênh truyền hình quốc gia ở Việt Nam.
The 7 o'clock news tells people what is happening in Viet Nam and the rest (2) ________ the world.
at
on
of
with
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
The rest of the world: phần còn lại của thế giới
Dịch nghĩa: Bản tin 7 giờ cho biết điều gì đang xảy ra ở Việt Nam và phần còn lại của thế giới.
(3) _________can be both entertaining and educational.
Theirs
Their
Them
They
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đứng đầu làm chủ ngữ cần một đại từ nhân xưng
Dịch nghĩa: Các trò chơi truyền hình chúng vừa giải trí vừa mang tính giáo dục.
Many people (4) ________ hard every day to produce quality programs for television.
have
work
make
do
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Work hard: làm việc chăm chỉ
Dịch nghĩa: Nhiều người làm việc chăm chỉ mỗi ngày để sản xuất chương trình chất lượng.
Some of them (5) _______ program designers, writers and reporters.
is
was
are
were
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Some of them (many people) là chủ ngữ số nhiều => đi với to be số nhiều, ngữ cảnh ở hiện tại nên chọn “are”
Dịch nghĩa: Một số người trong họ là nhà thiết kế chương trình, nhà văn và phóng viên.
Dịch bài đọc:
VTV1 là một kênh truyền hình quốc gia ở Việt Nam. Nó thu hút hàng triệu khán giả vì mang đến nhiều chương trình thú vị khác nhau. Bản tin 7 giờ cho mọi người biết điều gì đang xảy ra ở Việt Nam và phần còn lại của thế giới. Các chương trình hài mang lại nhiều tiếng cười và giúp mọi người thư giãn sau một ngày làm việc vất vả. Những chương trình hấp dẫn nhất là trò chơi truyền hình. Chúng vừa có tính giải trí vừa có tính giáo dục. Nhiều người làm việc chăm chỉ mỗi ngày để sản xuất các chương trình truyền hình chất lượng. Một số người trong họ là nhà thiết kế chương trình, nhà văn và phóng viên.
I. Circle the word whose underlined part is pronounced differently from the others:
contest
chess
volleyball
best
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C phát âm là /i/, còn lại là /e/.
VIII. Reading 2: Comprehension
Read the passage and choose the correct answer A, B, C or D to answer the questions
Michael Jordan was born on February 17, 1963 in Brooklyn, New York. He is considered one of the best basketball players ever. He played for the Chicago Bulls and led the team to six National Basketball Association championships, and won the NBA's Most Valuable Player Award five times.
Jordan started studying at the University of North Carolina (UNC) in 1981. He soon became an important member of the school's basketball team. In 1982, with Jordan scoring the final basket, the team defeated Georgetown University and became the champion. He was the College Player of the Year in 1983 and in 1984.
In 1984, Jordan became a member of the U.S. Olympic basketball team. The team won the gold medal that year.
Where is Michael Jordan from?
France
The USA
England
London
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Michael Jordan was born on February 17, 1963 in Brooklyn, New York.
Dịch nghĩa: Michael Jordan sinh ngày 17 tháng 2 năm 1963 tại Brooklyn, New York.
Did Michael Jordan play for Chicago Bulls team?
Yes, he did.
No, he didn’t.
No information
Yes, he does.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: He played for the Chicago Bulls and led the team to six National Basketball Association championships, and won the NBA's Most Valuable Player Award five times.
Dịch nghĩa: Ông chơi cho đội Chicago Bulls và dẫn dắt đội giành sáu chức vô địch Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ (NBA), đồng thời năm lần đoạt giải Cầu thủ xuất sắc nhất NBA (MVP).
What does the word “started” in line 5 mean?
played
finished
began
studies
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Started ~ began: bắt đầu
Dịch nghĩa: Jordan bắt đầu học tại Đại học Bắc Carolina (UNC) vào năm 1981.
When did the U.S. Olympic basketball team win the gold medal?
in 1963
in 1983
in 1984
In 1982
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: In 1984, Jordan became a member of the U.S. Olympic basketball team. The team won the gold medal that year.
Dịch nghĩa: Năm 1984, Jordan trở thành thành viên của đội bóng rổ Olympic Hoa Kỳ. Đội đã giành huy chương vàng năm đó.
What is the best title of this passage?
Michael Jordan and his family
Michael Jordan: the best basketball player
Basketball teams
Michael Jordan’s life style
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Bài đọc mô tả Michael Jordan – một vận động viên bóng rổ xuất sắc.
Dịch bài đọc:
Michael Jordan sinh ngày 17 tháng 2 năm 1963 tại Brooklyn, New York. Ông được coi là một trong những cầu thủ bóng rổ xuất sắc nhất mọi thời đại. Ông chơi cho Chicago Bulls và dẫn dắt đội bóng giành sáu chức vô địch Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ (NBA), và năm lần đoạt giải Cầu thủ xuất sắc nhất NBA (MVP).
Jordan bắt đầu học tại Đại học Bắc Carolina (UNC) năm 1981. Ông nhanh chóng trở thành một thành viên quan trọng của đội bóng rổ trường. Năm 1982, với cú ghi điểm quyết định của Jordan, đội bóng đã đánh bại Đại học Georgetown và trở thành nhà vô địch. Ông được bầu chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của trường đại học vào năm 1983 và 1984.
Năm 1984, Jordan trở thành thành viên của đội bóng rổ Olympic Hoa Kỳ. Đội tuyển đã giành huy chương vàng năm đó.
II. Choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the sentences:
This camera belongs to my aunt. This camera is _____________.
hers
mine
his
ours
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
hers = her camera
Dịch nghĩa: Cái máy ảnh này thuộc về dì tôi. Máy ảnh này là của dì ấy.
IX. Reading 3: Signs and Notices
What does this sign say? 
School ahead.
Road works ahead.
Pedestrian crossing ahead.
Traffic light ahead.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Biển báo này ghi gì?
A. Trường học phía trước.
B. Công trình sửa đường phía trước.
C. Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ phía trước.
D. Đèn giao thông phía trước.
Correct information from the announcement? 
The bicycle that's for sale was built for a child.
Some parts of the bicycle must be changed.
Debbie is selling the bike because she's too big for it now.
The bike needs to be sold because the tyres are bad.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Thông tin nào sau đây là chính xác trong thông báo?
A. Chiếc xe đạp đang bán được chế tạo cho trẻ em.
B. Một số bộ phận của xe đạp cần phải được thay thế.
C. Debbie bán xe đạp vì cô ấy đã quá lớn so với nó.
D. Chiếc xe đạp cần được bán vì lốp xe đã hỏng.
What does this sign say? 
You can have some drinks and food here.
Your breakfast is done.
No one helps you take food and drinks.
You can't drink and eat here.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Biển báo này ghi gì?
A. Bạn có thể dùng đồ uống và thức ăn ở đây.
B. Bữa sáng của bạn đã xong.
C. Không ai giúp bạn lấy đồ ăn và thức uống.
D. Bạn không được ăn uống ở đây.
What does this sign mean? 
Be cautious as elderly people may be crossing the road.
There are two old people here.
Be careless as elderly people may be crossing the road.
They are wearing traditional clothing.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Hãy cẩn thận vì người già có thể đang băng qua đường.
B. Có hai người già ở đây.
C. Hãy bất cẩn vì người già có thể đang băng qua đường.
D. Họ đang mặc trang phục truyền thống.
What does this sign mean? 
Trespassing is allowed.
Only specific times allow trespassing.
Going in without permission is not allowed.
Trespassing is encouraged here.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Được phép xâm nhập.
B. Chỉ được phép xâm nhập vào những thời điểm cụ thể.
C. Không được phép vào mà không có sự cho phép.
D. Ở đây, việc xâm nhập được khuyến khích.
Where did you go last night? - __________.
I watch TV with my father
I go to the movies
I listen to music
I went to the movies
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Last night => thì quá khứ đơn: động từ go => went
Dịch nghĩa: Bạn đã đi đâu tối qua? – Tôi đã đi xem phim.
X. Choose the underlined part (A, B, C or D) that needs correcting:
How many homework do you have to do today?
How many
do
to do
today
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Homework là danh từ không đếm được => không dùng với “how many”
Sửa lại: how many => how much
Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu bài tập phải làm hôm nay?
Sometimes they listen to music, so sometimes they read books.
they
to music
so
books
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Sai liên từ: so (vì vậy) => or (hoặc)
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng họ nghe nhạc, hoặc thỉnh thoảng họ lại học sách.
Her son can speak English well, and he can’t write any English words.
speak
and
he
works
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Sai liên từ: and (và) >< but (nhưng)
Dịch nghĩa: Anh trai anh ấy có thể nói tiếng Anh tốt nhưng cậu ấy không thể viết được bất kì chữ tiếng Anh nào.
What time does Jane watch her favourite film? On Fridays.
What time
does
her
On
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“What time” dùng để hỏi giờ cụ thể => dùng “when” để hỏi thời gian chung chung
Dịch nghĩa: Khi nào thì Jane xem bộ phim yêu thích của cô ấy? Vào những ngày thứ sáu.
Open and looking at your books, please?
open
and
looking
at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu mệnh lệnh dạng khẳng định bắt đầu với V nguyên thể
Sửa lại: looking => look
Dịch nghĩa: Làm ơn mở và nhìn vào sách.
Lan likes watching game shows, _________ she doesn’t like watching news programmes.
but
so
or
and
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
But: nhưng
Dịch nghĩa: Lan thích xem trò chơi truyền hình, nhưng cô ấy không thích xem chương trình thời sự.
My sister is doing aerobics with __________ friends at the moment.
her
his
my
their
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đứng trước danh từ cần tính từ sở hữu, tính từ sở hữu tương ứng với ‘my sister’ là ‘her’
Dịch nghĩa: Chị gái tôi đang tập thể dục nhịp điệu với các bạn của cô ấy lúc này.
I’d like to watch motor racing because it is very __________.
bored
exciting
excited
boring
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dùng adj-ing để miêu tả đặc điểm, tính chất của bản thân sự vật, sự việc.
Boring: buồn tẻ, chán ngắt
Exciting: thú vị, hấp dẫn
=> Dựa vào nghĩa của câu chọn “exciting”
Dịch nghĩa: Tôi muốn xem đua xe mô tô vì nó rất hấp dẫn.
III. Choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the sentences:
“_____ play computer games too much”. – “I see”
Not
Do
Don’t
Did
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu mệnh lệnh dạng phủ định: Don’t + Vinf
Dịch nghĩa: “Đừng chơi điện tử quá nhiều.” – “Tôi hiểu rồi.”
“ _____ do you do judo?" - "Twice a week.".
How long
Where
Why
How often
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi tần suất: How often + trợ động từ + S + V?
Dịch nghĩa: “Bao lâu một lần bạn tập judo?” – “Hai lần một tuần.”
“I’ve got an excellent mark.” – “_____________”
Thank you.
Congratulations!
Yes, I’d love to.
No let’s not.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Congratulations!: chúc mừng
Dịch nghĩa: “Tôi được điểm xuất sắc.” – “Chúc mừng bạn!”
I love ________. Tom and Jerry are my favourite characters.
comedies
cartoons
documentaries
romances
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cartoons: hoạt hình
Dịch nghĩa: Tôi thích phim hoạt hình. Tom và Jerry là những nhân vật yêu thích của tôi.
It’s raining heavily outside, so you ____________ bring your raincoat.
can
should
shouldn’t
must
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Should + Vinf: nên làm gì
Dịch nghĩa: Ngoài trời đang mưa to, vì vậy bạn nên mang áo mưa.



