Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 7 Global Success có đáp án - Đề 1
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 7 Global Success có đáp án - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 7113 lượt thi
41 câu hỏi
Đoạn văn

I. LISTENING

Listen and complete the form of the survey. Write ONE WORD in each blank. You will listen TWICE.

A SURVEY INTO THE BENEFITS OF SOME ENERGY SOURCES

1. Types of energy sources:

solar energy                                        hydro energy                                      

wind energy                                        (1) ___________ energy

2. Benefits of some energy sources:

good for (2) ___________                       cheap                               

safe and easy to use                             (3) ___________         

Another idea:

______________________________________________

3. Applications of some energy sources:

(4) ___________                                  making (5) ___________

cooking and heating                            

Another idea:

______________________________________________

1. Tự luận
1 điểm

(1) ___________ energy

Xem đáp án

nuclear 

Thông tin:

First, there are four types that you can tick as your favourite: solar, wind, hydro and nuclear energy.

(Trước hết, có bốn loại mà bạn có thể chọn là loại yêu thích của mình: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng thủy điện và năng lượng hạt nhân.)

2. Tự luận
1 điểm

Benefits of some energy sources:

good for (2) ___________

Xem đáp án

environment

Thông tin: Second, we offer you some benefits to choose, including good for environment …

(Thứ hai, chúng tôi cung cấp cho bạn một số lợi ích để lựa chọn, bao gồm thân thiện với môi trường …)

3. Tự luận
1 điểm

(3) ___________    

Xem đáp án

available

Thông tin: Second, we offer you some benefits to choose, including good for environment, safe and easy to use, cheap and available.

(Thứ hai, chúng tôi cung cấp cho bạn một số lợi ích để lựa chọn, bao gồm: tốt cho môi trường, an toàn và dễ sử dụng, rẻ và luôn sẵn có.)

4. Tự luận
1 điểm

Applications of some energy sources:

(4) ___________

Xem đáp án

travelling

Thông tin: The final one is the application of these sources in the fields of life, such as travelling, cooking and heating, and making products.

(Cuối cùng là việc ứng dụng những nguồn năng lượng này vào các lĩnh vực của đời sống, chẳng hạn như đi lại, nấu nướng và sưởi ấm, cũng như sản xuất hàng hóa.)

5. Tự luận
1 điểm

making (5) ___________

Xem đáp án

products

Thông tin: The final one is the application of these sources in the fields of life, such as travelling, cooking and heating, and making products.

(Cuối cùng là việc ứng dụng những nguồn năng lượng này vào các lĩnh vực của đời sống, chẳng hạn như đi lại, nấu nướng và sưởi ấm, cũng như sản xuất hàng hóa.)

Script:

      Hello, everybody. Our group will have an important presentation next week, so we need help from all of you to complete this form of our survey on the benefits of some energy sources. First, there are four types that you can tick as your favourite: solar, wind, hydro and nuclear energy. Second, we offer you some benefits to choose, including good for environment, safe and easy to use, cheap and available. If you have another idea, you can write in the blank below. The final one is the application of these sources in the fields of life, such as travelling, cooking and heating, and making products. Similarly, you can write in the blank below to express your own idea. Thanks for your help.

Dịch bài nghe:

      Xin chào mọi người. Chúng mình sẽ có một bài thuyết trình quan trọng vào tuần tới, vì vậy chúng mình rất mong nhận được sự hỗ trợ của tất cả các bạn để hoàn thành mẫu khảo sát về lợi ích của một số nguồn năng lượng. Trước tiên, trong khảo sát có bốn loại năng lượng để các bạn chọn loại mình yêu thích: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện và năng lượng hạt nhân. Tiếp theo, chúng mình đưa ra một số lợi ích để các bạn lựa chọn, bao gồm: thân thiện với môi trường, an toàn và dễ sử dụng, rẻ và dễ tìm. Nếu bạn có thêm ý kiến khác, hãy ghi vào ô trống phía dưới. Phần cuối cùng là ứng dụng của những nguồn năng lượng này trong đời sống, chẳng hạn như di chuyển, nấu nướng, sưởi ấm hoặc sản xuất. Các bạn cũng có thể viết thêm ý tưởng của mình vào ô trống bên dưới. Cảm ơn mọi người đã tham gia và hỗ trợ chúng mình.

Đoạn văn

II. READING

TASK 1. Read the passage. Circle the best answer A, B, or C to each of the questions.

Last week, Mai attended a cultural exchange event for both foreign and Vietnamese students in Tao Dan Park. It was so fun and useful because she had a great opportunity to communicate with many friends from other countries. That helped Mai develop her confidence as well as improve her English. Besides, it was a good occasion for making friends and finding out about various cultures from all over the world. She got acquainted with many boys and girls from Canada, New Zealand, and the UK. Among of them, she likes two Australian twin sisters, Amelia and Amanda, most. Both are quite beautiful and friendly. After the event, surprisingly they invited Mai to their home in Melbourne. They promised to take her to see kangaroos and koalas in real life. She was very glad and accepted that invitation.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the passage mainly about?

A Vietnamese student’s experiences in a cultural exchange event.

An occasion for a Vietnamese student to show foreigners her cultural knowledge.

An invitation to visit an English speaking country.

Xem đáp án

A (Những trải nghiệm của một học sinh Việt Nam trong một sự kiện giao lưu văn hóa.)

Thông tin: Last week, Mai attended a cultural exchange event for both foreign and Vietnamese students in Tao Dan Park. It was so fun and useful because she had a great opportunity to

communicate with many friends from other countries. (Tuần trước, Mai đã tham dự một sự kiện giao lưu văn hóa dành cho cả học sinh Việt Nam và nước ngoài tại Công viên Tao Đàn. Sự kiện thật thú vị và bổ ích vì cô ấy có cơ hội tuyệt vời để giao tiếp với nhiều bạn bè từ các quốc gia khác.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

What did that event help Mai? 

Develop her confidence.

Improve her English.

Develop her confidence and improve her English.

Xem đáp án

C (Giúp cô ấy tự tin hơn và cải thiện tiếng Anh)

Thông tin: That helped Mai develop her confidence as well as improve her English. (Điều đó đã giúp Mai vừa phát triển sự tự tin vừa cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following statements about Mai is false? 

Amelia and Amanda are her favourite new friends.

She had a chance to find out about different cultures.

Only a few students talked to her at the event.

Xem đáp án

C (Chỉ có một vài bạn học sinh nói chuyện với cô ấy trong sự kiện)

Thông tin: She got acquainted with many boys and girls from Canada, New Zealand, and the UK. (Cô ấy đã làm quen với nhiều bạn nam và nữ đến từ Canada, New Zealand và Vương quốc Anh.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word Both in line 11 mean? 

Boys and girls.

The twin sisters.

beautiful and friendly

Xem đáp án

B (Hai chị em sinh đôi)

Thông tin: Among of them, she likes two Australian twin sisters, Amelia and Amanda, most. Both are quite beautiful and friendly. (Trong số đó, cô ấy thích nhất hai chị em sinh đôi người Úc, Amelia và Amanda. Cả hai đều khá xinh đẹp và thân thiện.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

What animals will Mai be taken to see in Melbourne? 

kangaroos and koalas.

kangaroos and Penguins .

Penguins and koalas.

Xem đáp án

A (Chuột túi và gấu túi)

Thông tin: After the event, surprisingly they invited Mai to their home in Melbourne. They promised to take her to see kangaroos and koalas in real life. (Sau sự kiện, thật bất ngờ là họ đã mời Mai đến nhà họ ở Melbourne. Họ hứa sẽ đưa cô ấy đi xem chuột túi và gấu túi ngoài đời thực.)

Dịch bài đọc:

Tuần trước, Mai đã tham dự một sự kiện giao lưu văn hóa dành cho cả học sinh Việt Nam và nước ngoài tại Công viên Tao Đàn. Sự kiện thật thú vị và bổ ích vì cô ấy có cơ hội tuyệt vời để giao tiếp với nhiều bạn bè từ các quốc gia khác. Điều đó đã giúp Mai vừa phát triển sự tự tin vừa cải thiện khả năng tiếng Anh của mình. Bên cạnh đó, đây cũng là dịp tốt để kết bạn và tìm hiểu về nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Cô ấy đã làm quen với nhiều bạn nam và nữ đến từ Canada, New Zealand và Vương quốc Anh. Trong số đó, cô ấy thích nhất hai chị em sinh đôi người Úc, Amelia và Amanda. Cả hai đều khá xinh đẹp và thân thiện. Sau sự kiện, thật bất ngờ là họ đã mời Mai đến nhà họ ở Melbourne. Họ hứa sẽ đưa cô ấy đi xem chuột túi và gấu túi ngoài đời thực. Mai rất vui và đã nhận lời mời đó.

Đoạn văn

TASK 2. Complete the reading passage. Write ONE suitable word in each blank.

Many people believe that in the near future, several (1) ___________ of transport like cars and trucks will be replaced with driverless ones. Driverless vehicles are autonomous, (2) __________ drivers don’t need to control it manually. For example, passengers use their voices to order a (3) __________ car to take them to any places they want thanks to its equipped speech recognition. With the support of new technology that can calculate a safe following distance (4) __________ two vehicles, self-driving cars can react immediately and avoid dangerous situations. It’s also more convenient for the disabled and the elderly who (5) _________ mobility disadvantages to move from one place to another.

11. Tự luận
1 điểm

Many people believe that in the near future, several (1) ___________ of transport like cars and trucks will be replaced with driverless ones.

Xem đáp án

means

Means of transport: phương tiện giao thông

Dịch: Nhiều người tin rằng trong tương lai gần, một số phương tiện giao thông như ô tô và xe tải sẽ được thay thế bằng những phương tiện không người lái.

12. Tự luận
1 điểm

Driverless vehicles are autonomous, (2) __________ drivers don’t need to control it manually.

Xem đáp án

so

Cần một liên từ để nối mệnh đề nguyên nhân – kết quả.

Dịch:  Các phương tiện không người lái hoạt động tự động, vì vậy người lái không cần điều khiển bằng tay.

13. Tự luận
1 điểm

For example, passengers use their voices to order a (3) __________ car to take them to any places they want thanks to its equipped speech recognition.

Xem đáp án

driverless

Dựa vào các thông tin được nhắc trước đó đang nói về “driverless car: xe không người lái”.

Dịch: Ví dụ, hành khách có thể dùng giọng nói để yêu cầu một chiếc xe không người lái đưa họ đến bất kỳ nơi nào họ muốn nhờ vào hệ thống nhận diện giọng nói được trang bị.

14. Tự luận
1 điểm

With the support of new technology that can calculate a safe following distance (4) __________ two vehicles, self-driving cars can react immediately and avoid dangerous situations.

Xem đáp án

between

Mệnh đề đã cho đang so sánh khoảng cách giữa 2 đối tượng “two vehicles” à dùng “between”.

Dịch:Với sự hỗ trợ của công nghệ mới có thể tính toán khoảng cách an toàn giữa hai phương tiện, …

15. Tự luận
1 điểm

It’s also more convenient for the disabled and the elderly who (5) _________ mobility disadvantages to move from one place to another.

Xem đáp án

have

Have mobility disadvantage: có khó khăn trong việc đi lại.

Dịch: Nó cũng thuận tiện hơn cho người khuyết tật và người cao tuổi — những người gặp khó khăn trong việc di chuyển — để đi lại từ nơi này đến nơi khác.

Dịch bài đọc:

Nhiều người tin rằng trong tương lai gần, một số phương tiện giao thông như ô tô và xe tải sẽ được thay thế bằng các phương tiện không người lái. Các phương tiện không người lái hoạt động tự động, vì vậy người lái không cần điều khiển thủ công. Ví dụ, hành khách có thể dùng giọng nói để yêu cầu một chiếc xe không người lái đưa họ đến bất kỳ nơi nào họ muốn nhờ vào hệ thống nhận diện giọng nói được trang bị. Với sự hỗ trợ của công nghệ mới có thể tính toán khoảng cách an toàn giữa hai phương tiện, xe tự lái có thể phản ứng ngay lập tức và tránh các tình huống nguy hiểm. Nó cũng thuận tiện hơn cho người khuyết tật và người cao tuổi — những người gặp khó khăn trong việc di chuyển — để đi lại từ nơi này đến nơi khác.

Đoạn văn

III. WRITING

TASK 1. Rearrange the words to make a correct sentence.

16. Tự luận
1 điểm

work / ride / long / How / does / you / take / motorbike / to / your / it / to /?

_______________________________________________________

Xem đáp án

How long does it take you to ride your motorbike to work?

How long does it take someone + to + V-inf? : mất bao lâu để làm gì.

Dịch: Bạn mất bao lâu để chạy xe máy tới chỗ làm?

17. Tự luận
1 điểm

of / interesting / friends / are / Some / think / my / documentaries / not /.

_______________________________________________________

Xem đáp án

Some of my friends think documentaries are not interesting.

Some of + the/these/those/my/his/her/our/their + plural noun: chỉ bộ bộ phận trong một tổng thể.

Dịch: Một vài người bạn của tôi nghĩ rằng các bộ phim tài liệu không thú vị.

18. Tự luận
1 điểm

display / watch / Year’s / Do / you / New / fireworks / on / Eve / often /?

_______________________________________________________

Xem đáp án

Do you often watch fireworks display on New Year’s Eve?

Yes/ No question ở thì hiện tại đơn: Do/ Does + S + often/ sometimes/ …. + V-inf?

Dịch: Bạn có thường xem bắn pháo hoa vào dịp năm mới không?

19. Tự luận
1 điểm

cars / will / modern / There / replace / be / driverless / cars / to / normal /.

_______________________________________________________

Xem đáp án

There will be modern driverless cars to replace normal cars.

Nói về dự đoán trong tương lai à there will be.

Dịch: Sẽ có những chiếc xe tự lái hiện đại thay thế cho xe ô tô thông thường.

20. Tự luận
1 điểm

playing / Do / like / ice / you / hockey / know / Canadians /?

_______________________________________________________

Xem đáp án

Do you know Canadians like playing ice hockey?

Chủ ngữ và động từ chính là “Canadians, like” à Do you know (that) + S + V.

Dịch: Bạn có biết người Canada thích chơi khúc côn cầu trên băng không?

Đoạn văn

TASK 3. Fill each blank with the correct form of the word in brackets.     

21. Điền vào chỗ trống
1 điểm

When energy ______ (come) from the wind, we call it wind energy.

(1)

comes

Xem đáp án

comes             

Mệnh đề “When …” ở hiện tại đơn để diễn tả sự thật chung hay hiện tượng tự nhiên: When + S + Vs/ es.

Dịch: Khi năng lượng đến từ gió, chúng ta gọi đó là năng lượng gió.

22. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Lan promises she __________ (finish) her homework tonight.

(1)

will finish

Xem đáp án

will finish

Promise + S + will + V-inf: hứa làm gì trong tương lai.

Dịch: Lan hứa rằng cô ấy sẽ làm xong bài tập tối nay.

23. Điền vào chỗ trống
1 điểm

The people in this district __________ (use) solar energy to replace energy from coal at the moment.

(1)

are using

Xem đáp án

are using         

At the moment: ngay lúc này à hiện tại tiếp diễn: S + is/ am/ are + V-ing.

The people: nhấn mạnh một nhóm người cụ thể à are.

Dịch: Người dân trong khu vực này đang sử dụng năng lượng mặt trời để thay thế năng lượng than vào lúc này.

24. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Last night, I was watching a documentary when the light _____(go) out.

(1)

went

Xem đáp án

went

Last night: tối qua à quá khứ đơn: S + V-ed/ 2.

Dịch: Tối qua, tôi đang xem một bộ phim tài liệu thì đèn tắt.

25. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Do you think robots __________(replace) human in the future?

(1)

will replace

Xem đáp án

will replace

Thể hiện sự phỏng đoán trong tương lai “Do you think + S + will + V-inf?”

Dịch: Bạn có nghĩ rằng robot sẽ thay thế con người trong tương lai không?

26. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Tom ____ (be) sick so he couldn’t go on the trip to Washington D.C. yesterday.

(1)

was

Xem đáp án

was

Yesterday: ngày hôm qua à quá khứ đơn.

Dịch: Tom bị ốm nên hôm qua cậu ấy không thể đi chuyến đi đến Washington D.C

27. Điền vào chỗ trống
1 điểm

In my opinion, we __________ (not use) coal for cooking and heating in the future.

(1)

won’t use

Xem đáp án

won’t use

In the future: trong tương lai à thì tương lai đơn ở dạng phủ định: will not/ won’t + V-inf.

Dịch: Theo ý kiến của tôi, chúng ta sẽ không dùng than để nấu ăn và sưởi ấm trong tương lai.

28. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Pete _______ (forget) to turn off the TV after watching it last night.

(1)

forgot

Xem đáp án

forgot

Last night: tối qua à quá khứ đơn.

Dịch: Pete đã quên tắt TV sau khi xem xong vào tối qua.

29. Điền vào chỗ trống
1 điểm

 I __________ (look) for my car key now. I don’t remember where I left it.

(1)

am looking

Xem đáp án

 am looking

Now: bây giờ à hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ là “I” à am.

Dịch: Bây giờ tôi đang tìm chìa khóa xe của mình. Tôi không nhớ đã để nó ở đâu.

30. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Sonya: When ____ you____ (buy) that Solowheel?

Ben: Last month.

(1)

did

(2)

buy

Xem đáp án

did you buy

Câu trả lời dùng thời gian trong quá khứ “last month: tháng trước” à câu hỏi cũng dùng thì quá khứ đơn: did + S + V-inf?

Dịch: Sonya: "Bạn đã mua Solowheel đó khi nào?"

Ben: "Tháng trước."

31. Tự luận
1 điểm

TASK 2. Write an email of 80 words to your friend Alice to tell her about a festival that you often attend.

You can use the following questions as cues.

- What is the name of the festival?

- When and where is the festival?

- What are the main activities at the festival?

- What is one of your favourite activities at the festival?

Xem đáp án

Bạn có thể sử dụng các câu hỏi gợi ý sau:

- Tên lễ hội là gì?

- Khi nào và ở đâu diễn ra lễ hội?

- Các hoạt động chính của lễ hội là gì?

- Một trong những hoạt động bạn yêu thích nhất tại lễ hội là gì?

Sample writing:

Hi Alice,

It was great to hear from you. I’m preparing to attend the annual Flower Festival in Da Lat. It often takes place in December or January for local people and visitors to enjoy the Christmas and New Year atmosphere. As its name, the festival is always full of extremely beautiful flowers and other special plants on display. What I like best is the appearance of popular singers and movie stars. Everything and everyone is charming. Hope you can join me some day.

Write soon.

An

Dịch bài viết:

Chào Alice,

Thật vui khi nhận được thư của bạn. Mình đang chuẩn bị tham dự Lễ hội Hoa hàng năm ở Đà Lạt. Lễ hội thường diễn ra vào tháng 12 hoặc tháng 1 để người dân địa phương và du khách cùng tận hưởng không khí Giáng Sinh và Năm Mới. Như tên gọi của nó, lễ hội luôn trưng bày những bông hoa cực kỳ đẹp và các loại cây đặc sắc khác. Điều mình thích nhất là sự xuất hiện của các ca sĩ và diễn viên nổi tiếng. Mọi thứ và mọi người đều thật quyến rũ. Hy vọng một ngày nào đó bạn có thể tham gia cùng mình.

Viết thư sớm nhé.

An

32. Trắc nghiệm
1 điểm

IV. LANGUAGE FOCUS

TASK 1.

Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, or C.

ingredient

ancient

pier

Xem đáp án

B         

Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /iə/.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 1.

Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part. Circle A, B, or C.

teaspoon

appear

idea

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /iː/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ɪə/.                  

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word which has a different stress pattern from that of the others.

castle

native

reduce

Xem đáp án

C

Đáp án C trọng âm 2, các đáp án còn lại trọng âm 1.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word which has a different stress pattern from that of the others.

frightening

moving

disappointing

Xem đáp án

C

Đáp án C trọng âm 3, các đáp án còn lại trọng âm 1.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 2. Choose the best option to complete each sentence. Circle A, B, C, or D.        

During this trip, everyone must wear a ___________ for safety. 

handlebar

seatbelt

panel

Xem đáp án

B

Seatbelt: dây an toàn

Dịch: Trong chuyến đi này, mọi người phải thắt dây an toàn để đảm bảo an toàn

37. Trắc nghiệm
1 điểm

After watching the teaser of the film with lots of fairies and wizards, I guess it is a ___________. 

comedy

documentary

fantasy

Xem đáp án

C

Fantasy: phim giả tưởng

Dịch: Sau khi xem đoạn giới thiệu của bộ phim, có nhiều tiên và pháp sư, tôi đoán đó là một phim giả tưởng.seatbelt

38. Trắc nghiệm
1 điểm

People often think Santa Claus and pine trees are the ___________ of Christmas. 

symbols

performance

parade

Xem đáp án

A

Symbol: biểu tượng

Dịch: Mọi người thường nghĩ Ông già Noel và cây thông là biểu tượng của lễ Giáng sinh.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

___________ plastic is warned to be harmful for environment, people still use it daily due to its convenience. 

Because

Although

But

Xem đáp án

B         

Liên từ chỉ sự tương phản “although: mặc dù … nhưng”

Dịch: Mặc dù nhựa được biết là có hại cho môi trường, nhưng mọi người vẫn sử dụng nó hàng ngày vì sự tiện lợi.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Electric cars are becoming popular nowadays due to their ___________ features.

polluting

eco-friendly

inconvenient

Xem đáp án

B

Nói về ưu điểm của xe điện à eco-friendly: thân thiện với môi trường

Dịch: Xe điện đang trở nên phổ biến hiện nay nhờ các tính năng thân thiện với môi trường.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

Scottish ___________ is well-known for men, not women. 

tattoo

culture

kilt

Xem đáp án

C

Scottish kilt: váy nam truyền thống của Scotland

Dịch: Váy kilts của Scotland nổi tiếng dành cho nam, không phải nữ.