Bộ 5 đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề 1
40 câu hỏi
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
HOW TO END MALARIA 🦟🌍
THE PROBLEM
• Malaria kills one million people every year.
• A child dies (1) ______ malaria every sixty seconds.
• Malaria keeps more kids out of school than any other (2) ______.
THE FACTS
• Malaria is not (3) ______.
• You can only (4) ______ malaria from a female mosquito.
• Mosquitoes bite mainly at night.
THE SOLUTION
• Education! Education! Education!
• Help us (5) ______ money to teach kids about malaria and buy (6) ______ and mosquito nets!
(Adapted from English Discovery 11 – Unit 2. Get well)
A child dies (1) ______ malaria every sixty seconds.
from
by
to
with
Kiến thức về giới từ
Các giới từ đi với động từ die:
- die of/from sth: chết vì cái gì, e.g. die from cancer (ung thư là nguyên nhân chết)
- die with sth: chết với cái gì, e.g. die with Covid-19 (khi chết thì đang mắc Covid, nhưng Covid không phải nguyên nhân chết)
=> Bài đang nói về cách đối phó với bệnh sốt rét nên đây chính là nguyên nhân chết.
Dịch: Cứ mỗi 60 giây lại có một trẻ tử vong vì sốt rét.
Chọn A.
Malaria keeps more kids out of school than any other (2) ______.
illness
infection
condition
disease
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. illness /ˈɪlnəs/ (n): chỉ trạng thái không khỏe nói chung, có thể do bệnh hoặc mệt mỏi
B. infection /ɪnˈfekʃn/ (n): bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra
C. condition /kənˈdɪʃn/ (n): chỉ trạng thái sức khỏe kéo dài, e.g. heart condition
D. disease /dɪˈziːz/ (n): chỉ các bệnh cụ thể, có tên rõ ràng
=> Câu đang so sánh bệnh sốt rét với các bệnh khác nên chọn ‘disease’.
Dịch: Sốt rét khiến nhiều trẻ em phải nghỉ học hơn bất kỳ căn bệnh nào khác.
Chọn D.
Malaria is not (3) ______.
contagion
contagious
contagiously
contaging
Kiến thức về từ loại
A. contagion /kənˈteɪdʒən/ (n): sự lây nhiễm
B. contagious /kənˈteɪdʒəs/ (adj): dễ lây lan (miêu tả tính chất của bệnh)
C. contagiously /kənˈteɪdʒəsli/ (adv): lây lan một cách nhanh chóng
D. contaging: không có từ này
- Cần một tính từ theo sau động từ to-be để bổ nghĩa cho chủ ngữ ‘Malaria’.
Dịch: Sốt rét không phải bệnh truyền nhiễm.
Chọn B.
You can only (4) ______ malaria from a female mosquito.
catch
have
spread
suffer
Kiến thức về cụm từ cố định
- Ta có cấu trúc: catch + [tên bệnh] – nhiễm bệnh gì đó
Dịch: Bạn chỉ có thể mắc phải sốt rét khi bị muỗi cái đốt.
Chọn A.
Help us (5) ______ money to teach kids about malaria and buy (6) ______ and mosquito nets!
raise
raising
to raise
both A&C
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu
- Ta có: help + (sb) + (to) V – giúp ai làm gì => A và C đều đúng, chọn D là đúng nhất.
Dịch: Hãy giúp chúng tôi gây quỹ để giáo dục trẻ em về bệnh sốt rét...
Chọn D.
Help us (5) ______ money to teach kids about malaria and buy (6) ______ and mosquito nets!
medicine
bandages
painkillers
tablets
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. medicine /ˈmedsn/, /ˈmedɪsn/ (n): thuốc nói chung
B. bandage /ˈbændɪdʒ/ (n): băng gạc (để dán vào vết thương,...)
C. painkiller /ˈpeɪnkɪlə(r)/ (n): thuốc giảm đau
D. tablet /ˈtæblət/ (n): viên con nhộng
=> B, C, D đều là những giải pháp cho một số tình trạng bệnh cụ thể; mà câu chỉ đang nói chung về việc mua thuốc cho bệnh sốt rét, không nói thuốc cụ thể gì.
Dịch: ...mua thuốc và màn chống muỗi!
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài |
HOW TO END MALARIA 🦟🌍 THE PROBLEM • Malaria kills one million people every year. • A child dies from malaria every sixty seconds. • Malaria keeps more kids out of school than any other disease. THE FACTS • Malaria is not contagious. • You can only catch malaria from a female mosquito. • Mosquitoes bite mainly at night. THE SOLUTION • Education! Education! Education! • Help us raise money to teach kids about malaria and buy medicine and mosquito nets! | ĐỂ LOẠI BỎ BỆNH SỐT RÉT 🦟🌍 VẤN ĐỀ • Sốt rét cướp đi mạng sống của 1 triệu người mỗi năm. • Cứ mỗi 60 giây lại có một trẻ qua đời vì sốt rét. • Sốt rét khiến nhiều trẻ em phải nghỉ học hơn bất kỳ căn bệnh nào khác. SỰ THẬT • Sốt rét không phải bệnh truyền nhiễm. • Bạn chỉ có thể mắc phải sốt rét khi bị muỗi cái đốt. • Muỗi chủ yếu đốt vào ban đêm. GIẢI PHÁP • Giáo dục! Giáo dục! Giáo dục! • Hãy giúp chúng tôi gây quỹ để giáo dục trẻ em về bệnh sốt rét, mua thuốc và màn chống muỗi! |
Read the following tips and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Five Important Skills and Characteristics to be a Pilot
1. Communication Skills: Pilots need to be able to calmly explain information (7) ______ people working and traveling on planes.
2. Confidence: Pilots need to believe in their abilities. They have to make (8) ______ responses that can affect a lot of people.
3. Multitasking: There are lots of things pilots must (9) ______ at all times. They need to think about fuel, speed, passengers, and (10) ______ things, all at the same time.
4. Math Skills: Pilots need to be able to do math quickly and accurately (11) ______ they have to make changes to their speed or direction.
5. Stress Management: Pilots need to stay calm at all times and be (12) ______ to different situations and problems.
(Adapted from i-Learn Smart World 12 – Unit 3. World of Work)
Pilots need to be able to calmly explain information (7) ______ people working and traveling on planes.
at
for
to
with
Kiến thức về giới từ
- Ta có cụm từ: explain sth to sb – giải thích cái gì cho ai
Dịch: Phi công cần có khả năng giải thích thông tin một cách bình tĩnh cho những người làm việc và đi lại trên máy bay.
Chọn C.
They have to make (8) ______ responses that can affect a lot of people.
light-hearted
self-confident
thick-skinned
quick-witted
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. light-hearted /ˌlaɪt ˈhɑːtɪd/ (adj): nhẹ nhàng, không căng thẳng
B. self-confident /ˌself ˈkɒnfɪdənt/ (adj): tự tin vào bản thân
C. thick-skinned /ˌθɪk ˈskɪnd/ (adj): cứng rắn, không dễ bị ảnh hưởng
D. quick-witted /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ (adj): nhanh nhạy, linh hoạt
Dịch: Họ phải đưa ra những phản ứng nhanh nhạy có thể ảnh hưởng đến nhiều người.
Chọn D.
There are lots of things pilots must (9) ______ at all times.
be doing
be done
have doing
have done
Kiến thức về dạng của động từ
A. be doing: dạng hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.
B. be done: dạng bị động sau động từ khuyết thiếu, không phù hợp vì đang nói đến những việc phi công phải chủ động làm.
C. have doing: không có cấu trúc này, loại ngay
D. have done: cấu trúc must have V-p2 dùng để đưa ra dự đoán chắc chắn của người nói về một việc đã xảy ra, có cơ sở để dự đoán.
=> Câu muốn nói phi công phải làm nhiều việc liên tục, cùng lúc nên chọn ‘be doing’.
Dịch: Có rất nhiều việc mà phi công phải làm mọi lúc.
Chọn A.
They need to think about fuel, speed, passengers, and (10) ______ things, all at the same time.
another
other
others
the other
Kiến thức về lượng từ
A. another + N(đếm được số ít): một cái khác/ người khác
B. other + N(không đếm được)/ N(s/es): những cái khác/ người khác
C. others: những cái khác/ người khác – dùng như đại từ, theo sau không đi với danh từ
D. the other: cái còn lại/ người còn lại trong hai cái/ hai người – dùng như đại từ, theo sau không đi với danh từ
- Sau chỗ trống là một danh từ đếm được số nhiều things => chỉ có other dùng được.
Dịch: Họ cần phải nghĩ về nhiên liệu, tốc độ, hành khách và những thứ khác, tất cả cùng một lúc.
Chọn B.
Pilots need to be able to do math quickly and accurately (11) ______ they have to make changes to their speed or direction.
unless
in case
as long as
provided
Kiến thức về liên từ
A. unless = if not: trừ khi
B. in case: trong trường hợp
C. as long as: miễn là
D. provided (that): với điều kiện là
Dịch: Phi công cần có khả năng tính toán nhanh chóng và chính xác trong trường hợp họ phải thay đổi tốc độ hoặc hướng bay.
Chọn B.
Pilots need to stay calm at all times and be (12) ______ to different situations and problems.
adaptable
empathetic
compassionate
diligent
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. adaptable /əˈdæptəbl/ (adj): dễ thích nghi
B. empathetic /ˌempəˈθetɪk/ (adj): biết đồng cảm
C. compassionate /kəmˈpæʃənət/ (adj): có lòng thương người
D. diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (adj): siêng năng chăm chỉ
Dịch: Phi công cần phải luôn bình tĩnh và thích nghi với các tình huống và vấn đề khác nhau.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài |
Five Important Skills and Characteristics to be a Pilot 1. Communication Skills: Pilots need to be able to calmly explain information to people working and traveling on planes. 2. Confidence: Pilots need to believe in their abilities. They have to make quick-witted responses that can affect a lot of people. 3. Multitasking: There are lots of things pilots must be doing at all times. They need to think about fuel, speed, passengers, and other things, all at the same time. 4. Math Skills: Pilots need to be able to do math quickly and accurately in case they have to make changes to their speed or direction. 5. Stress Management: Pilots need to stay calm at all times and be adaptable to different situations and problems. | Năm Kỹ Năng và Phẩm Chất Quan Trọng để Trở Thành Phi Công 1. Kỹ năng giao tiếp: Phi công cần bình tĩnh truyền đạt thông tin cho phi hành đoàn và hành khách trên máy bay. 2. Sự tự tin: Phi công cần tin tưởng vào khả năng của mình. Họ phải đưa ra các quyết định nhanh chóng có thể ảnh hưởng đến rất nhiều người. 3. Khả năng làm nhiều việc một lúc: Phi công phải làm rất nhiều việc cùng lúc. Họ phải nghĩ về nhiên liệu, tốc độ, hành khách và nhiều yếu tố khác.
4. Kỹ năng toán học: Phi công cần thực hiện các phép tính nhanh và chính xác trong trường hợp cần thay đổi tốc độ hoặc hướng bay. 5. Quản lý căng thẳng: Phi công phải luôn giữ bình tĩnh và linh hoạt trước những tình huống và vấn đề nảy sinh. |
Read the following passage about the future jobs and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
IN-DEMAND CAREERS FOR THE FUTURE
Technology has brought a lot of changes to our lives. (18) ______ Here are some jobs that we’ll be seeing more of in the coming years.
Software developers and other coding careers
Nowadays, coding – or the process of writing computer programs – (19) ______. A recent survey of tech workers and employers has found that the job of a software developer will be the most important tech job in the future. Not surprisingly, in many countries, coding has even been added to the primary school curriculum.
Content creators
Over the past few years, the demand for content creators – (20) ______ – has increased dramatically. There are a lot of job opportunities for content creators in different industries such as media, IT, fashion, pop music, travel and food services. (21) ______ As a result, content creation will continue to grow and will still be a career in the future.
Data protection jobs
Personal data should only be collected and used for specific purposes. (22) ______ Therefore, the demand for data protection officers, who educate employees about data handling, and data detectives, who examine data and detect issues, will go up. There will be plenty of data privacy jobs for people with the right technical and legal skills.
(Adapted from Global Success 12 – Unit 9. Career paths)
Technology has brought a lot of changes to our lives. (18) ______ Here are some jobs that we’ll be seeing more of in the coming years.
It is estimated that many career opportunities would be created as new technolo-gies and AI are introduced.
New technologies have also been introduced, driven by AI, which is creating more career opportunities.
The growth of new technologies and AI in our daily lives is known to have affected career opportunities.
The introduction of new technologies and the growth of AI have also created a lot of career opportunities.
Kiến thức về mệnh đề độc lập
A. Ước tính rằng nhiều cơ hội nghề nghiệp sẽ được tạo ra khi các công nghệ mới và AI ra đời => Cấu trúc bị động nâng cao: It + passive + that + clause.
- Xét động từ estimate có nghĩa ‘ước tính xấp xỉ’, mệnh đề sau ‘that’ thường đưa ra con số ước tính => Loại A vì không hợp logic.
B. Nhiều công nghệ mới từ AI cũng đã ra đời, AI cũng đang tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn => hướng trọng tâm hoàn toàn về AI.
C. Sự phát triển của AI và nhiều công nghệ mới trong cuộc sống đã ảnh hưởng đến các cơ hội nghề nghiệp => Cấu trúc bị động nâng cao: S + passive + to V/ to have Vp2.
- Dùng ‘to have Vp2’ nghĩa là hành động của S đã xảy ra và kết thúc, không còn liên quan đến hiện tại; mà bài đang nói về hiện tại, hướng đến tương lai => loại C.
D. Sự ra đời của các công nghệ mới và sự phát triển của AI cũng đã tạo ra rất nhiều cơ hội nghề nghiệp.
Chọn D.
Nowadays, coding – or the process of writing computer programs – (19) ______.
is becoming a valuable skill that recruiters are looking for
having become a valuable skill that recruiters are looking for
that has recruiters look for it since it’s becoming a valuable skill
for which recruiters are looking as it’s becoming a valuable skill
Kiến thức về cấu trúc câu
- Ta thấy câu đã có chủ ngữ ‘coding’nhưng chưa có vị ngữ => cần một động từ hòa hợp với chủ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
=> loại B (cụm phân từ hoàn thành) và C, D (MĐQH thường và MĐQH với giới từ)
- A là cấu trúc chủ động của hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing.
Dịch: Ngày nay, lập trình - hay quá trình viết chương trình máy tính - đang trở thành một kỹ năng có giá trị mà các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm.
Chọn A.
Over the past few years, the demand for content creators – (20) ______ – has increased dramatically.
of whom content is created for digital channels
those creating content for digital channels
had created content for digital channels
whose digital channels create content
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Câu đã có chủ ngữ ‘the demand...’ và động từ chính ‘has increased’ => động từ trong chỗ trống phải nằm trong MĐQH => loại C.
- ‘digital channels’ (các kênh kỹ thuật số) không thể là đối tượng chủ động thực hiện hành động ‘create’ (tạo ra) được => loại D.
- Quan sát cả câu ta không thấy có động từ hay danh từ nào đi với giới từ of để có thể dùng of whom => loại A.
- Ta có creating chính là dạng rút gọn của MĐQH đầy đủ ‘who create’ – đưa động từ về dạng V-ing khi mang nghĩa chủ động.
Dịch: Trong vài năm qua, nhu cầu về người sáng tạo nội dung - những người tạo nội dung cho các kênh kỹ thuật số - đã tăng lên đáng kể.
Chọn B.
There are a lot of job opportunities for content creators in different industries such as media, IT, fashion, pop music, travel and food services. (21) ______
Companies need to communicate with their customers, so they will always need talented content creators to help them.
Companies will always need talented content creators to help them, therefore they communicate with their customers.
Content creators need to always be talented so that they can help companies communicate with their customers.
Customers need to be communicated with, and talented content creators are always required to help companies.
Kiến thức về mệnh đề độc lập
Xét nghĩa các câu:
A. Các công ty cần giao tiếp với khách hàng, vì vậy họ sẽ luôn cần những người sáng tạo nội dung tài năng để giúp họ.
B. Các công ty sẽ luôn cần những người sáng tạo nội dung tài năng để giúp họ, vì vậy họ sẽ giao tiếp với khách hàng.
C. Những người sáng tạo nội dung cần luôn có tài năng để có thể giúp các công ty giao tiếp với khách hàng.
D. Khách hàng cần được giao tiếp và những người sáng tạo nội dung tài năng luôn được yêu cầu giúp đỡ các công ty.
Chọn A.
(22) ______ Therefore, the demand for data protection officers, who educate employees about data
However, it can also be misused or used illegally to commit offences.
In fact, personal data should never be misused to commit offences.
Though used to be misused, it is now used legally to fight crime.
Despite this, people use personal data illegally or commit offences.
Kiến thức về mệnh đề độc lập
A. Tuy nhiên, dữ liệu cũng có thể bị sử dụng sai mục đích, bất hợp pháp để phạm tội.
B. Thực tế, dữ liệu cá nhân không bao giờ nên bị sử dụng sai mục đích để phạm tội.
C. Mặc dù trước đây bị sử dụng sai mục đích, nhưng hiện nay dữ liệu được sử dụng hợp pháp để chống tội phạm.
D. Mặc dù vậy, mọi người vẫn sử dụng dữ liệu cá nhân một cách bất hợp pháp hoặc phạm tội.
Chọn A.
Những Nghề Nghiệp Sẽ Được Ưa Chuộng Trong Tương Lai
Công nghệ đã mang đến rất nhiều thay đổi cho cuộc sống của chúng ta. Sự xuất hiện của các công nghệ mới và sự phát triển của AI cũng đã tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Dưới đây là một số công việc chúng ta sẽ thấy ngày càng phổ biến trong những năm tới
Nhà phát triển phần mềm và các ngành nghề liên quan đến lập trình
Hiện nay, lập trình – hay quá trình viết các chương trình máy tính – đang trở thành một kỹ năng giá trị mà nhiều nhà tuyển dụng tìm kiếm. Một khảo sát gần đây với nhân sự và các nhà tuyển dụng trong ngành đã chỉ ra rằng công việc của nhà phát triển phần mềm sẽ là quan trọng nhất trong lĩnh vực công nghệ trong tương lai. Không có gì ngạc nhiên khi ở nhiều quốc gia, lập trình thậm chí đã được đưa vào chương trình giảng dạy ở cấp tiểu học.
Nhà sáng tạo nội dung số
Trong vài năm qua, nhu cầu đối với người sáng tạo nội dung cho các kênh kỹ thuật số đã tăng lên đáng kể. Có rất nhiều cơ hội việc làm cho những người này trong nhiều lĩnh vực đa dạng như truyền thông, công nghệ thông tin, thời trang, nhạc pop, du lịch và dịch vụ ăn uống. Các công ty cần giao tiếp với khách hàng, vì vậy họ sẽ luôn cần những người sáng tạo nội dung tài năng để hỗ trợ. Do đó, sáng tạo nội dung sẽ tiếp tục phát triển và vẫn sẽ là một nghề trong tương lai.
Bảo vệ dữ liệu
Dữ liệu cá nhân chỉ nên được thu thập và sử dụng cho những mục đích cụ thể. Tuy nhiên, dữ liệu cũng có thể bị lạm dụng hoặc sử dụng trái phép để phạm tội. Vì vậy, nhu cầu dành cho các chuyên viên bảo vệ dữ liệu – những người giáo dục nhân viên về cách xử lý dữ liệu, và các ‘thám tử dữ liệu’ – những người kiểm tra và phát hiện các vấn đề liên quan đến dữ liệu, sẽ tăng lên. Sẽ có rất nhiều công việc liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu dành cho những người có kỹ năng và năng lực pháp lý phù hợp.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 23 to 30.
Are you sure?
Knowing what is good for us and what isn’t can be confusing. For example, drinking coffee. Coffee helps you concentrate and it can help you stay awake when you are tired. However, if you drink more than six cups a day, it may cause headaches, stomach upsets and you may not sleep well. It’s better to just drink two or three cups a day.
How about food? Chocolate contains fat and can make you overweight if eaten excessively. But chocolate also contains chemicals that make you feel happy. It can help if you feel depressed. Red meat has protein and vitamins, which are good for you, but it also contains fat. So if you eat too much, it can damage your stomach and heart.
How about daily activities? Take running. Running is good for you. It helps to make your heart and muscles stronger and produces chemicals that make you feel happy. But it can be bad for you, too. If you are a beginner and run too fast or too far, you can damage your heart and muscles. Studying is obviously good for you and your grades, but studying too hard can cause exhaustion, stress and loss of sleep.
So when you read a newspaper article saying “X is good for you” or “Y is bad for you”, do some research. X may also be bad for you and Y may be good. Always read at least two articles before you decide which is true.
(Adapted from C-21 Smart 11 – Unit 1. Healthy lifestyle)
Which of the following is NOT mentioned as an effect of drinking coffee?
Assisting you to stay focused
Causing you stomach pain
Making you unable to sleep
Worsening your headaches
Đâu KHÔNG được đề cập đến như là một tác dụng của uống cà phê?
A. Giúp bạn tập trung C. Khiến bạn đau dạ dày
B. Khiến bạn không ngủ được D. Làm cơn đau đầu của bạn tệ hơn
Thông tin:
- Coffee helps you concentrate (A) and it can help you stay awake when you are tired. However, if you drink more than six cups a day, it may cause headaches, stomach upsets (C) and you may not sleep well (B). (Cà phê giúp bạn tập trung và giữ tỉnh táo khi mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu uống hơn sáu tách cà phê mỗi ngày, nó có thể gây đau đầu, rối loạn dạ dày và làm bạn khó ngủ.)
=> Có nhắc đến đau đầu tuy nhiên là gây ra đau đầu nếu uống quá nhiều, không phải làm tệ hơn cơn đau đầu đã có trước đó => D sai.
Chọn D.
The word ‘excessively’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
entirely
frequently
moderately
overly
Từ ‘excessively’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
- excessively /ɪkˈsesɪvli/ (adv) = to a much greater level or degree than seems reasonable or appropriate (Oxford): quá mức, quá nhiều
A. entirely /ɪnˈtaɪəli/ (adv): hoàn toàn, hết sạch
B. frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv): thường xuyên
C. moderately /ˈmɒdərətli/ (adv): vừa phải
D. overly /ˈəʊvəli/ (adv): quá mức
=> excessively >< moderately
Chọn C.
The word ‘it’ in paragraph 3 refers to ______.
heart
beginner
chemical
running
Từ ‘it’ trong đoạn 3 chỉ đối tượng nào?
A. trái tim B. người mới bắt đầu C. hóa chất D. việc chạy bộ
Thông tin:
- Running is good for you. It helps to make your heart and muscles stronger and produces chemicals that make you feel happy. But it can be bad for you, too. (Chạy bộ rất tốt cho bạn. Nó giúp tim và cơ bắp của bạn khỏe hơn và sản xuất ra các chất hóa học khiến bạn cảm thấy vui vẻ. Nhưng nó cũng có thể gây hại cho bạn.)
Chọn D.
The word ‘exhaustion’ in paragraph 3 could be best replaced by ______.
ache
energy
fatigue
intensity
Từ ‘exhaustion’ trong đoạn 3 có thể được thay thế bởi từ nào?
- exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/ (n) = the state of being very tired (Oxford): cảm giác kiệt sức
A. ache /eɪk/ (n): cơn đau
B. energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng
C. fatigue /fəˈtiːɡ/ (n): cảm giác rất mệt mỏi
D. intensity /ɪnˈtensəti/ (n): cường độ
=> exhaustion = fatigue
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
You should only trust newspapers when they say something is bad for you.
What is considered good or bad for you can sometimes be the opposite.
Newspapers often give false information about good and bad things.
X and Y are always both good and bad for you in different ways.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Bạn chỉ nên tin vào các bài báo nói cái gì đó là không tốt cho bạn.
B. Cái được coi là tốt hay xấu đối với bạn đôi khi có thể ngược lại.
C. Báo chí thường đưa thông tin sai lệch về những điều tốt và xấu.
D. X và Y luôn vừa tốt vừa xấu đối với bạn theo những cách khác nhau.
*Câu gạch chân:
- X may also be bad for you and Y may be good. (X cũng có thể không tốt cho bạn và Y cũng có thể tốt.)
*Lại xét câu trước đó:
- So when you read a newspaper article saying “X is good for you” or “Y is bad for you, do some research. (Vì vậy, khi bạn đọc một bài báo nói rằng “X tốt cho bạn” hoặc “Y không tốt cho bạn”, hãy tìm hiểu thêm.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Eating red meat will damage your stomach and heart.
Chocolate can improve your mood when you feel down.
It’s not so tricky to figure out what’s healthy or harmful for us.
If you drink less than six cups a day, you can safely enjoy the benefits of coffee.
Theo văn bản, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Ăn thịt đỏ sẽ gây hại cho dạ dày và tim của bạn.
B. Sô cô la có thể cải thiện tâm trạng của bạn khi bạn cảm thấy chán nản.
C. Không quá khó để biết được cái gì là lành mạnh hay có hại cho chúng ta.
D. Nếu bạn uống ít hơn sáu cốc cà phê mỗi ngày, bạn có thể yên tâm tận hưởng những lợi ích của nó.
Thông tin:
- Knowing what is good for us and what isn’t can be confusing. (Việc biết cái gì tốt và cái gì không tốt cho chúng ta đôi khi có thể gây bối rối.) => C sai.
- ...if you drink more than six cups a day, it may cause headaches, stomach upsets and you may not sleep well. It’s better to just drink two or three cups a day. (...nếu uống hơn sáu tách cà phê mỗi ngày, nó có thể gây đau đầu, rối loạn dạ dày và làm bạn khó ngủ. Tốt hơn hết là chỉ nên uống hai hoặc ba tách mỗi ngày thôi.)
=> Có đưa ra thông tin về hậu quả khi uống nhiều hơn 6 tách, đồng thời cũng khuyên lượng hợp lý là chỉ từ 2-3 tách. Như vậy, uống 4-5 tách không có thông tin về hậu quả tuy nhiên cũng là nhiều hơn so với lượng được khuyên => Không thể yên tâm uống mà chắc chắn không có hậu quả được => D sai.
- But chocolate also contains chemicals that make you feel happy. It can help if you feel depressed. (Nhưng sô-cô-la cũng chứa các chất hóa học khiến bạn cảm thấy vui vẻ, giúp bạn phấn chấn tinh thần khi đang buồn chán.) => B đúng.
- Red meat has protein and vitamins, which are good for you, but it also contains fat. So if you eat too much, it can damage your stomach and heart. (Thịt đỏ cung cấp protein và vitamin, những chất tốt cho cơ thể bạn, nhưng nó cũng chứa chất béo. Vì vậy, nếu ăn quá nhiều thịt đỏ, nó có thể gây hại cho dạ dày và tim của bạn.)
=> Ăn quá nhiều thịt đỏ mới hại dạ dày, hại tim mạch => A sai.
Chọn B.
In which paragraph does the writer mention the possible risks of physical activity?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những rủi ro có thể xảy ra khi hoạt động thể chất?
Đoạn 3:
- If you are a beginner and run too fast or too far, you can damage your heart and muscles. (Nếu bạn là người mới bắt đầu và chạy quá nhanh hoặc quá xa, bạn có thể làm tổn thương tim và cơ bắp.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer discuss how to evaluate the reliability of information?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đoạn văn nào tác giả nói về cách đánh giá độ tin cậy của thông tin?
Đoạn 4:
- Always read at least two articles before you decide which is true. (Luôn đọc ít nhất hai bài báo trước khi quyết định cái nào là đúng cho bản thân bạn.)
Chọn D.
Bạn chắc chưa?
Việc biết cái gì tốt và cái gì không tốt cho chúng ta đôi khi có thể gây bối rối. Ví dụ như uống cà phê. Cà phê giúp bạn tập trung và giữ tỉnh táo khi mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu uống hơn sáu tách cà phê mỗi ngày, nó có thể gây đau đầu, rối loạn dạ dày và làm bạn khó ngủ. Tốt hơn hết là chỉ nên uống hai hoặc ba tách mỗi ngày thôi.
Vậy còn đồ ăn? Sô-cô-la chứa chất béo và có thể khiến bạn tăng cân nếu nạp vào người quá nhiều. Nhưng sô-cô-la cũng chứa các chất hóa học khiến bạn cảm thấy vui vẻ, giúp bạn phấn chấn tinh thần khi đang buồn chán. Thịt đỏ cung cấp protein và vitamin, những chất tốt cho cơ thể bạn, nhưng nó cũng chứa chất béo. Vì vậy, nếu ăn quá nhiều thịt đỏ, nó có thể gây hại cho dạ dày và tim của bạn.
Còn các hoạt động hằng ngày thì sao? Chạy bộ chẳng hạn. Chạy bộ tốt cho bạn. Chạy bộ giúp tăng cường sức khỏe tim và cơ bắp, đồng thời tạo ra các chất hóa học giúp bạn cảm thấy phấn khởi. Nhưng chạy bộ cũng có thể gây hại. Nếu bạn là người mới bắt đầu và chạy quá nhanh hoặc quá xa, bạn có thể làm tổn thương tim và cơ bắp. Học tập rõ ràng là tốt cho bạn và điểm số của bạn, nhưng học quá sức có thể gây kiệt sức, căng thẳng và mất ngủ.
Vì vậy, khi bạn đọc một bài báo nói rằng “X tốt cho bạn” hoặc “Y không tốt cho bạn”, hãy tìm hiểu thêm. X cũng có thể không tốt và Y lại tốt. Hãy đọc ít nhất hai bài báo trước khi quyết định cái nào là đúng cho bản thân bạn.
Read the following passage about remote work and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 31 to 40.
[I] A decade ago, most employers would have balked at the idea of employees regularly working from home. [II] But the pandemic showed that employees could work on their own. [III] Prodoscore, for example, reported that remote workers’ productivity increased 47 percent during the lockdown in March and April 2020, finding that communi-cation activities such as emailing, telephoning and chat messaging all climbed. [IV]
Other recent studies indicate that remote work options increase job satisfaction. Buffer’s 2023 State of Remote Work report found that 91 percent of survey respondents enjoyed working remotely, with flexibility listed as the biggest benefit. Additionally, in 2022, McKinsey surveyed 25,000 workers across a range of industries about their remote work experience. According to the study, seeking out flexible work environ-ments is the third reason why people search for new jobs (better pay/hours and career opportunities are the others). Remote work is such a large priority for workers that 87 percent of the respondents said that when offered the chance to work remotely, they would take it.
There was a time when remote work as we know it wasn’t even a possibility, because the technology didn’t exist. If your colleagues and business partners wanted to get in touch with you when you were out of the office, they couldn’t email, text or direct message to you. You would’ve needed to provide an alternative phone number or email to have a work-related conversation. “Ten years ago, remote employment basically meant a telemarketing or customer service position at below minimum wage,” said Samantha Lambert, director of human resources at Centific. “It was rarely connected with a full-time career. Now, technology affords us the ability to get the same job done, no matter where in the world we are.”
“The modern workforce is increasingly mobile, collaborative and dynamic, and comprises multi generations, all with different communication preferences,” said Stacey Epstein, chief marketing officer at Freshworks.
However, many companies continue to resist this work trend for various reasons. Some business owners may fear a lack of productivity in their employees, while others haven’t invested in teleconferencing and telework tech to support remote workers. Still, some businesses are making the necessary investments to support remote work.
(Adapted from THiNK 12 – Review Units 5&6)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
One major concern most employers had for working remotely was a loss of productivity.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Một mối lo chính khiến đa số các nhà tuyển dụng không mấy mặn mà với làm việc từ xa đó là năng suất không đảm bảo.
Xét vị trí [II]:
- A decade ago, most employers would have balked at the idea of employees regularly working from home. [II] (Một thập kỷ trước, hầu hết các nhà tuyển dụng đều sẽ ngần ngại trước ý tưởng nhân viên thường xuyên làm việc tại nhà. [II])
=> Ta thấy câu này nói về thái độ của các nhà tuyển dụng về làm việc từ xa nên câu trên ở vị trí [II] là hợp lý, nó có chức năng giải thích cho thái độ này, cho câu trước nó.
Chọn B.
The phrase ‘balked at’ in paragraph 1is OPPOSITE in meaning to ______.
looked down on
shied away from
jumped at
turned down
Cụm từ ‘balked at’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với cụm nào?
- balk /bɔːk/ (at sth) (v) = to be unwilling to do sth or to allow sth to happen (Cambridge): không sẵn lòng làm việc gì
A. look down on sb (phr.v): coi thường ai
B. shy away from sth (phr.v): tránh làm việc gì
C. jump at sth (phr.v): chấp nhận cái gì đầy hào hứng
D. turn sth down (phr.v): từ chối cái gì
=> balk at sth >< jump at sth
Chọn C.
The word ‘it’ in paragraph 2 refers to ______.
the large priority
the survey report
the third reason
the chance for remote work
Từ ‘it’ trong đoạn 2 chỉ đối tượng nào?
A. ưu tiên lớn C. lý do thứ ba
B. bản báo cáo khảo sát D. cơ hội làm việc từ xa
Thông tin:
- Remote work is such a large priority for workers that 87 percent of the respondents said that when offered the chance to work remotely, they would take it. (Làm việc từ xa là một ưu tiên lớn đối với người lao động – đến 87% số người được khảo sát cho biết họ sẽ chọn làm việc từ xa nếu được cho phép.)
Chọn D.
According to paragraph 2, which of the following is NOT an advantage of remote work?
stimulating job satisfaction
providing greater flexibility
creating flexible work environment
opening more career opportunities
Theo đoạn 2, cái nào sau đây KHÔNG phải là một lợi thế của làm việc từ xa?
A. tăng độ hài lòng với công việc C. tạo ra môi trường làm việc linh hoạt
B. người làm việc có nhiều linh hoạt hơnD. mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn
Thông tin:
- Other recent studies indicate that remote work options increase job satisfaction. (Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng làm việc từ xa có thể tăng sự hài lòng trong công việc.) => A đúng.
- ...91 percent of survey respondents enjoyed working remotely, with flexibility listed as the biggest benefit. (...91% người được khảo sát thích làm việc từ xa, yếu tố linh hoạt được liệt kê là lợi ích lớn nhất.) => B đúng.
- ...seeking out flexible work environments is the third reason why people search for new jobs (...tìm kiếm môi trường làm việc linh hoạt là lý do thứ ba khiến mọi người tìm kiếm việc làm mới) => C đúng.
Chọn D.
Which of the following best summarises paragraph 3?
How remote work has evolved.
Remote working and its obstacles.
Different remote jobs throughout time.
How people’s attitude towards remote work has changed.
Cái nào sau đây là tóm tắt tốt nhất của đoạn 3?
A. Làm việc từ xa đã phát triển như thế nào.
B. Làm việc từ xa và những trở ngại.
C. Các công việc từ xa khác nhau theo thời gian.
D. Thái độ đối với làm việc từ xa đã thay đổi như thế nào.
Thông tin:
- There was a time when remote work as we know it wasn’t even a possibility, because the technology didn’t exist. (Đã từng có thời gian làm việc từ xa như chúng ta biết hiện nay không hề khả thi do công nghệ chưa tồn tại.) => câu mở đầu
- Now, technology affords us the ability to get the same job done, no matter where in the world we are. (Giờ đây, công nghệ cho phép chúng ta làm nhiều việc từ xa, dù ta ở bất cứ đâu trên thế giới.) => câu kết
=> Đoạn văn nói về một sự thay đổi theo thời gian, nhưng không liệt kê các loại công việc khác nhau hay đưa ra dẫn chứng về thái độ khác nhau của con người.
Chọn A.
The word ‘collaborative’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
collective
courteous
interactive
relevant
Từ ‘collaborative’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ nào?
- collaborative /kəˈlæbərətɪv/, /kəˈlæbəreɪtɪv/ (adj) = involving, or done by, several people or groups of people working together (Oxford): có tính hợp tác
A. interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ (adj): có tính tương tác qua lại
B. relevant /ˈreləvənt/ (adj): có liên quan
C. collective /kəˈlektɪv/ (adj): có tính tập thể
D. courteous /ˈkɜːtiəs/ (adj): lịch sự, nhã nhặn (chỉ người)
=> collaborative = collective
Chọn C.
Which of the following is TRUE about the reason why many companies still hesitate to accept remote working?
They are afraid that work efficiency is not guaranteed.
They don’t believe that their employees will work seriously.
There is not enough budget to pay for the staff.
Teleconferencing and telework tech are so expensive.
Câu nào sau đây là ĐÚNG về lý do tại sao nhiều công ty vẫn ngần ngại chấp nhận hình thức làm việc từ xa?
A. Họ lo ngại rằng hiệu quả công việc không được đảm bảo.
B. Họ không tin rằng nhân viên sẽ làm việc nghiêm túc.
C. Họ không có đủ ngân sách để trả lương cho nhân viên.
D. Tổ chức cuộc họp từ xa và làm việc từ xa rất tốn kém.
Thông tin:
- Some business owners may fear a lack of productivity in their employees, while others haven’t invested in teleconferencing and telework tech to support remote workers. (Một số chủ doanh nghiệp lo ngại vấn đề năng suất giảm ở nhân viên, số khác thì chưa đầu tư vào công nghệ tổ chức họp hành và làm việc từ xa để hỗ trợ nhân viên.) => A đúng, D sai: họ chưa đầu tư, không nói rõ lý do là vì rất tốn kém.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Employees needed extra help to perform during the pandemic.
The pandemic proved that employees can remain productive without supervision.
Companies realised that remote workers require continuous monitoring during the pandemic.
Supervisors observed employees struggling with independent work during the pandemic.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu gạch chân trong đoạn 1?
A. Nhân viên cần thêm sự trợ giúp để làm việc trong thời gian đại dịch.
B. Đại dịch đã chứng minh nhân viên có thể duy trì năng suất mà không cần giám sát.
C. Các công ty nhận ra rằng nhân viên làm việc từ xa cần được giám sát liên tục trong thời gian đại dịch.
D. Các giám sát viên quan sát thấy nhân viên chật vật với việc làm một mình trong thời gian đại dịch.
Câu gạch chân:
- But the pandemic showed that employees could work on their own. (Tuy nhiên, đại dịch đã chứng minh rằng nhân viên hoàn toàn có thể làm việc độc lập.)
Chọn B.
Which of the following can be inferred from the passage?
Companies that avoid remote work are susceptible to profit losts.
Remote workers tend to overwork themselves to maintain productivity.
Employees prefer remote work because it eliminates the need for communication.
Remote work allows employees to better manage their work-life balance, leading to greater overall happiness.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?
A. Các công ty mà không chấp nhận làm việc từ xa thì dễ bị mất lợi nhuận.
B. Nhân viên làm việc từ xa có xu hướng làm việc quá sức để duy trì năng suất.
C. Nhân viên thích làm việc từ xa vì họ không cần phải giao tiếp.
D. Làm việc từ xa giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống, khiến họ hạnh phúc hơn.
Phân tích:
- Ta thấy ở đoạn 2 có liệt kê các lý do tại sao nhiều nhân viên rất hưởng ứng làm việc từ xa, vì hình thức này đem lại sự linh hoạt => Có thể suy ra họ được chủ động sắp xếp thời gian dành cho công việc và cuộc sống, không bị cố định nên họ vui vẻ => D đúng.
- Nếu làm việc từ xa đồng nghĩa với mang lại lợi nhuận thì sẽ không có thực trạng nhiều công ty vẫn còn băn khoăn với hình thức này => A sai.
- Làm việc từ xa mang lại sự hài lòng cho nhiều người mà nếu họ cảm thấy phải làm việc quá sức thì không thể hài lòng được => B sai.
- Làm việc từ xa đúng là giảm nhu cầu giao tiếp tuy nhiên văn bản không nói rằng đây là lý do hình thức này được ưa chuộng => C không đủ căn cứ, C sai.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Employers need to make remote work mandatory to improve employee well-being and job retention.
Remote work guarantees higher productivity, job satisfaction, and career advance-ment for employees worldwide.
The pandemic was the only reason companies shifted toward remote work, but many now refuse to continue with this trend.
The shift toward remote work has reshaped productivity, employee satisfaction, and the future of business, though some companies remain hesitant to embrace it.
Câu nào sau đây là tóm tắt tốt nhất cho toàn văn bản?
A. Người sử dụng lao động cần đưa hình thức làm việc từ xa vào dạng bắt buộc để nâng cao đời sống cho nhân viên và giữ chân nhân viên.
B. Làm việc từ xa đảm bảo năng suất cao hơn, tăng sự hài lòng trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp cho nhân viên trên toàn cầu.
C. Đại dịch là lý do duy nhất khiến các công ty chuyển sang hình thức làm việc từ xa, nhưng hiện nay nhiều công ty từ chối tiếp tục xu hướng này.
D. Sự chuyển dịch sang làm việc từ xa đã định hình lại năng suất, sự hài lòng của nhân viên và tương lai của doanh nghiệp, dù một số công ty vẫn còn do dự áp dụng hình thức này.
Phân tích:
- A không hợp lý ở ‘đưa làm việc từ xa vào dạng bắt buộc’.
- B không hợp lý ở ‘đảm bảo’ các lợi ích của làm việc từ xa cho tất cả mọi người.
- C thông tin quá hẹp, đại dịch không phải trọng tâm của văn bản để đưa ý này vào.
- D bao quát các khía cạnh và đối tượng chịu ảnh hưởng khi chuyển sang làm việc từ xa, gồm có nhân viên và doanh nghiệp, và tóm lại tình trạng còn bỏ ngỏ ở đoạn cuối.
Chọn D.
Một thập kỷ trước, hầu hết các nhà tuyển dụng đều sẽ ngần ngại trước ý tưởng nhân viên thường xuyên làm việc tại nhà. Một mối lo chính khiến đa số các nhà tuyển dụng không mấy mặn mà với hình thức này đó là năng suất không đảm bảo. Tuy nhiên, đại dịch đã chứng minh rằng nhân viên hoàn toàn có thể làm việc độc lập. Chẳng hạn, Prodoscore báo cáo năng suất của nhân viên làm việc từ xa đã tăng 47% trong thời gian phong tỏa vào tháng 3 và tháng 4 năm 2020, các hoạt động giao tiếp như gửi email, gọi điện thoại và nhắn tin đều tăng cao.
Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng làm việc từ xa có thể tăng sự hài lòng trong công việc. Báo cáo về Tình hình Làm việc Từ xa của Buffer năm 2023 cho thấy 91% người được khảo sát thích làm việc từ xa, yếu tố linh hoạt được liệt kê là lợi ích lớn nhất. Thêm vào đó, năm 2022, McKinsey đã khảo sát 25.000 người lao động thuộc nhiều ngành nghề về trải nghiệm làm việc từ xa. Theo nghiên cứu, môi trường làm việc linh hoạt là lý do thứ ba cho tìm việc mới (xếp sau lương/giờ làm tốt hơn và cơ hội thăng tiến). Làm việc từ xa là một ưu tiên lớn đối với người lao động – đến 87% số người được khảo sát cho biết họ sẽ chọn làm việc từ xa nếu được cho phép.
Đã từng có thời gian làm việc từ xa như chúng ta biết hiện nay không hề khả thi do công nghệ chưa tồn tại. Nếu đồng nghiệp và đối tác kinh doanh muốn liên lạc với bạn khi bạn không có mặt tại văn phòng, họ không thể gửi email, tin nhắn hay gọi trực tiếp cho bạn. Bạn cần cung cấp một số điện thoại hoặc email khác để có thể trao đổi công việc. “10 năm trước, làm việc từ xa về cơ bản chỉ có nghĩa là việc tiếp thị qua điện thoại hoặc dịch vụ khách hàng với mức lương dưới mức tối thiểu,” Samantha Lambert, giám đốc nhân sự tại Centific, cho hay. “Công việc như vậy hiếm khi nào người ta làm toàn thời gian. Giờ đây, công nghệ cho phép chúng ta làm nhiều việc từ xa, dù ta ở bất cứ đâu trên thế giới.”
“Lực lượng lao động ngày nay ngày càng di động, hợp tác chặt chẽ, và năng động hơn, trải dài nhiều thế hệ với các sở thích giao tiếp khác nhau,” Stacey Epstein, giám đốc tiếp thị tại Freshworks, cho biết.
Tuy nhiên, nhiều công ty vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận xu hướng làm việc này vì nhiều lý do khác nhau. Một số chủ doanh nghiệp lo ngại vấn đề năng suất giảm ở nhân viên, số khác thì chưa đầu tư vào công nghệ tổ chức họp hành và làm việc từ xa để hỗ trợ nhân viên. Dù vậy, một số doanh nghiệp đã đang tiến hành các khoản đầu tư cần thiết.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Man: Yes. That won’t be a problem. I can wait until she’s available.
b. Man: Hello, I need to see the doctor please. I’m feeling quite unwell.
c. Nurse: She’s currently with another patient. Can you hang on for a few minutes?
(Adapted from Bright 11 – Unit 8. Health and Life expectancy)
b-a-c
a-b-c
b-c-a
c-a-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Man: Hello, I need to see the doctor please. I’m feeling quite unwell.
c. Nurse: She’s currently with another patient. Can you hang on for a few minutes?
a. Man: Yes. That won’t be a problem. I can wait until she’s available.
Dịch:
b. Người đàn ông: Chào cô, tôi cần gặp bác sĩ. Tôi thấy hơi mệt.
c. Y tá: Bác sĩ hiện đang khám cho bệnh nhân khác. Anh có thể đợi vài phút được không?
a. Người đàn ông: Không vấn đề gì. Tôi có thể đợi đến khi bác sĩ rảnh.
Chọn C.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
b. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
c. Lan: That’s right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he’s on the night shift.
d. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.
e. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there’s no one at home. My mum’s usually at work then. She teaches at a primary school.
(Adapted from Global Success 12 – Unit 5. The world of work)
a-b-c-d-e
a-b-e-d-c
a-d-c-b-e
a-d-e-b-c
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
d. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said
he was on his way to work.
c. Lan: That’s right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he’s on the night shift.
b. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
e. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there’s no one at home. My mum’s usually at work then. She teaches at a primary school.
Dịch:
a. Lan: Vào đi, Mark. Cậu tìm nhà tớ có dễ không?
d. Mark: Dễ mà. Tớ tình cờ gặp bố cậu trên đường, ông ấy chỉ đường cho tớ. Ông ấy nói đang trên đường đi làm.
c. Lan: Đúng rồi. Bố tớ là công nhân nhà máy, nên ông ấy làm việc theo ca. Hôm nay ông ấy làm ca đêm.
b. Mark: Làm ca đêm chắc vất vả lắm. Thế ông ấy ngủ khi nào?
e. Lan: Ông ấy đi ngủ ngay khi về nhà vào buổi sáng, lúc không có ai ở nhà. Mẹ tớ thường đi làm lúc đó. Mẹ dạy ở một trường tiểu học.
Chọn C.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Hi Diane,
a. You asked about cookery experience, in fact, I’ve never done a cookery course before.
b. So first, what are the dates and times of the next course? Also, do I need to bring anything with me? I do not have my own special clothing or kitchen stuff.
c. I’m very happy and I can’t wait to take part in the ‘Teen Cuisine’weekend cookery courses. I’m getting in touch to ask for more information.
d. Thanks for your letter telling me that I have won first prize in your ‘Ideal School Meals Competition’.
e. However, we did have some cookery lessons at school and I do quite a lot of cooking at home.
Thank you once again for choosing my menu as the winner. I eagerly await your response.
Yours sincerely,
Nguyễn Thu Hương
(Adapted from English Discovery 11 – Unit 1. Eat, drink, and be healthy)
a-b-d-e-c
a-d-c-b-e
d-a-e-c-b
d-c-b-a-e
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Diane,
d. Thanks for your letter telling me that I have won first prize in your ‘Ideal School Meals Competition’.
c. I’m very happy and I can’t wait to take part in the ‘Teen Cuisine’ weekend cookery courses. I’m getting in touch to ask for more information.
b. So first, what are the dates and times of the next course? Also, do I need to bring anything with me? I do not have my own special clothing or kitchen stuff.
a. You asked about cookery experience, in fact, I’ve never done a cookery course before.
e. However, we did have some cookery lessons at school and I do quite a lot of cooking at home.
Thank you once again for choosing my menu as the winner. I eagerly await your response.
Yours sincerely,
Nguyễn Thu Hương
Dịch:
Chào Diane,
d. Cảm ơn chị đã gửi thư thông báo em giành giải nhất trong cuộc thi “Bữa ăn lý tưởng cho trường học”.
c. Em rất vui và rất háo hức muốn tham gia khóa học nấu ăn “Teen Cuisine” cuối tuần. Em viết thư này để hỏi thêm thông tin.
b. Đầu tiên, lịch học khóa tiếp theo là vào những ngày giờ nào ạ? Em có cần mang theo gì không ạ? Em không có quần áo chuyên dùng hay dụng cụ bếp riêng.
a. Chị có hỏi về kinh nghiệm nấu ăn, thì thật ra em chưa từng tham gia khóa học nấu ăn nào trước đây.
e. Nhưng bọn em được học vài tiết nấu ăn ở trường, và em cũng thường nấu ăn ở nhà.
Cảm ơn chị một lần nữa vì đã chọn thực đơn của em làm phần dự thi chiến thắng. Em rất mong nhận được hồi âm từ chị.
Trân trọng,
Nguyễn Thu Hương
Chọn D.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Therefore, I was really motivated to find a job where I could use my communication skills.
b. Fortunately, I found a perfect job, working as a social media manager for a small local company.
c. It’s home-based, too, which is great because I feel much more creative when I can work from my own space.
d. I’ve always been someone who loves interacting with other people and I also have a strong interest in technology.
e. I get to write interesting online posts and come up with social media strategies to help our company get more attention online.
(Adapted from Bright 12 – Unit 2. The World of Work)
d-a-b-e-c
d-b-a-c-e
d-a-e-c-b
d-b-c-a-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
d. I’ve always been someone who loves interacting with other people and I also have a strong interest in technology.
a. Therefore, I was really motivated to find a job where I could use my communication skills.
b. Fortunately, I found a perfect job, working as a social media manager for a small local company.
e. I get to write interesting online posts and come up with social media strategies to help our company get more attention online.
c. It’s home-based, too, which is great because I feel much more creative when I can work from my own space.
Dịch:
d. Tôi vẫn luôn thích giao tiếp với mọi người và cũng rất quan tâm đến công nghệ.
a. Vì vậy tôi rất quyết tâm tìm một công việc có thể tận dụng kỹ năng này của mình.
b. May mắn thay, tôi đã tìm được công việc hoàn hảo, đó là làm quản lý mạng xã hội cho một công ty nhỏ ở địa phương.
e. Nhiệm vụ của tôi là viết những bài đăng thú vị trên mạng và đề xuất các chiến lược truyền thông xã hội giúp công ty thu hút nhiều chú ý hơn.
c. Công việc này cũng được làm từ xa, quá tuyệt vì tôi cảm thấy sáng tạo hơn khi có thể làm việc trong không gian của riêng mình.
Chọn A.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. A man who has an illness after eating mushrooms might develop fungophobia, for example.
b. In other cases, past traumas leave lasting scars, and the more traumatic the experience, the stronger the phobia can be.
c. A phobia is an intense fear of something, even if it’s unlikely to cause harm. Scientists believe phobias have different origins.
d. In some cases, they stem from genuine dangers—a child allergic to bee stings might become terrified of bees because she knows they are a risk to her safety.
e. Finally, even small dislikes can grow into full-blown fears—a child who hates injections might end up being frightened of all sharp objects that can cause injury.
(Adapted from Explore New Worlds 12 – Unit 9. Danger)
c-a-d-b-e
c-b-e-d-a
c-e-a-b-d
c-d-b-a-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. A phobia is an intense fear of something, even if it’s unlikely to cause harm. Scientists believe phobias have different origins.
d. In some cases, they stem from genuine dangers—a child allergic to bee stings might become terrified of bees because she knows they are a risk to her safety.
b. In other cases, past traumas leave lasting scars, and the more traumatic the experience, the stronger the phobia can be.
a. A man who has an illness after eating mushrooms might develop fungophobia, for example.
e. Finally, even small dislikes can grow into full-blown fears—a child who hates injections might end up being frightened of all sharp objects that can cause injury.
Dịch:
c. Hội chứng ám ảnh là nỗi sợ mãnh liệt đối với một thứ gì đó, ngay cả khi nó ít có khả năng gây hại. Các nhà khoa học tin rằng hội chứng này có những nguồn gốc khác nhau.
d. Trong một số trường hợp, nó xuất phát từ nguy hiểm thật sự—một đứa trẻ bị dị ứng với nọc ong đốt có thể trở nên sợ loài ong vì biết chúng có thể gây nguy hiểm cho mình.
b. Trong những trường hợp khác, chấn thương trong quá khứ để lại vết sẹo lâu dài, và trải nghiệm càng chấn động, nỗi sợ ám ảnh càng mạnh mẽ.
a. Ví dụ, một người đàn ông bị ngộ độc sau khi ăn nấm có thể sẽ mắc chứng sợ nấm.
e. Cuối cùng, từ sự ghét bỏ nhỏ cũng có thể phát triển thành nỗi sợ lớn—một đứa trẻ ghét tiêm chích có thể sẽ sợ tất cả các vật sắc nhọn có thể gây thương tích.
Chọn D.




