Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 2
40 câu hỏi
Listen to Diana and Sophia talking about their childhood memory. Fill in each gap with ONE WORD.
Diana and Sophia learned how to bake _______ from their mother.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: cookies
Dịch: Diana và Sophia đã học nướng bánh quy từ mẹ.
Thông tin:
Dianna: Hey, Sophia, do you remember when we were kids and used to play together? (Này, Sophia, em có nhớ hồi chúng ta còn nhỏ và từng chơi cùng nhau không?)
Sophia: Yeah, Dianna. Those were the days! Mom would teach us how to bake cookies and other foods. They were so tasty! (Có ạ, chị Dianna. Đó là khoảng thời gian tuyệt vời! Mẹ đã dạy chúng ta cách nướng bánh quy và các món ăn khác. Chúng thật ngon!)
As kids, they enjoyed sketching and drawing their favourite _______ and cartoons.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: animals
Dịch: Khi còn nhỏ, họ thích vẽ tranh phác họa và vẽ các con vật và phim hoạt hình yêu thích của mình.
Thông tin: Dianna: It sure was! Also, do you remember how we used to sketch together? We would draw our favorite animals and cartoons. (Đúng vậy! Còn nữa, em có nhớ chúng ta đã từng vẽ phác họa cùng nhau như thế nào không? Chúng ta đã vẽ những con vật và phim hoạt hình yêu thích của mình.)
They learned to build clay pots in _______ class.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: art
Dịch: Họ đã học cách làm những chiếc bình bằng đất sét ở lớp học nghệ thuật.
Thông tin:
Sophia: Oh, that was so much fun! I still have some of those drawings in my room. And what about that art class where we learned to make clay pots? (Ồ, lúc đó thật vui! Em vẫn còn giữ một số bức vẽ đó trong phòng mình. Còn lớp học nghệ thuật nơi chúng ta học cách làm những chiếc bình bằng đất sét thì sao?)
Dianna: Oh, yeah! I remember that. It was a lot of fun. (Ồ, ừ! Chị nhớ chứ. Điều đó thật vui.)
Mom stored salt and _______ in the pots that Sophie made.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: sugar
Dịch: Mẹ đã bảo quản muối và đường trong các bình đất sét mà Sophie làm.
Thông tin: Sophia: Yes, it was. I love shaping and painting clay pots. Mom didn't want us making a mess in our rooms, so she'd send us to Grandpa's cottage. The best part was that Mom used the pots I made to keep salt and sugar. (Đúng vậy. Em thích tạo hình và vẽ những chiếc bình bằng đất sét. Mẹ không muốn chúng ta bày bừa trong phòng nên đã gửi chúng ta đến nhà ông. Điều tuyệt vời nhất là mẹ đã dùng những chiếc bình em làm để đựng muối và đường.)
They enjoyed riding in _______ around their neighbourhood.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: tuk-tuks
Dịch: Họ thích đi xe tuk-tuk quanh khu phố.
Thông tin:
Dianna: Wow! I didn't know that. Also, do you remember our trips to Merry Land? (Chà! Chị không biết điều đó. Thêm nữa, em có nhớ chuyến đi của chúng ta tới Merry Land không?)
Sophia: Of course! We bought candy and toys there. I loved the tuk-tuk rides. They were a lot of fun. (Tất nhiên rồi! Chúng ta đã mua kẹo và đồ chơi ở đó. Em thích đi xe tuk-tuk. Chúng rất thú vị.)
Dianna: Oh, absolutely! We had so much fun riding around the neighborhood in those tuk-tuks. Those were the days! (Ồ, đúng vậy! Chúng ta đã có rất nhiều niềm vui khi đi vòng quanh khu phố trên những chiếc xe tuk-tuk đó. Đó là khoảng thời gian tuyệt vời!)
Nội dung bài nghe:
Dianna: Hey, Sophia, do you remember when we were kids and used to play together?
Sophia: Yeah, Dianna. Those were the days! Mom would teach us how to bake cookies and other foods. They were so tasty!
Dianna: It sure was! Also, do you remember how we used to sketch together? We would draw our favorite animals and cartoons.
Sophia: Oh, that was so much fun! I still have some of those drawings in my room. And what about that art class where we learned to make clay pots?
Dianna: Oh, yeah! I remember that. It was a lot of fun.
Sophia: Yes, it was. I love shaping and painting clay pots. Mom didn't want us making a mess in our rooms, so she'd send us to Grandpa's cottage. The best part was that Mom used the pots I made to keep salt and sugar.
Dianna: Wow! I didn't know that. Also, do you remember our trips to Merry Land?
Sophia: Of course! We bought candy and toys there. I loved the tuk-tuk rides. They were a lot of fun.
Dianna: Oh, absolutely! We had so much fun riding around the neighborhood in those tuk-tuks. Those were the days!
Sophia: Yeah, they really were. I wish we could go back to those times.
Hướng dẫn dịch:
Dianna: Này, Sophia, em có nhớ hồi chúng ta còn nhỏ và từng chơi cùng nhau không?
Sophia: Có ạ, chị Dianna. Đó là khoảng thời gian tuyệt vời! Mẹ đã dạy chúng ta cách nướng bánh quy và các món ăn khác. Chúng thật ngon!
Dianna: Đúng vậy! Còn nữa, em có nhớ chúng ta đã từng vẽ phác họa cùng nhau như thế nào không? Chúng ta đã vẽ những con vật và phim hoạt hình yêu thích của mình.
Sophia: Ồ, lúc đó thật vui! Em vẫn còn giữ một số bức vẽ đó trong phòng mình. Còn lớp học nghệ thuật nơi chúng ta học cách làm những chiếc bình bằng đất sét thì sao?
Dianna: Ồ, ừ! Chị nhớ chứ. Điều đó thật vui.
Sophia: Đúng vậy. Em thích tạo hình và vẽ những chiếc bình bằng đất sét. Mẹ không muốn chúng ta bày bừa trong phòng nên đã gửi chúng ta đến nhà ông. Điều tuyệt vời nhất là mẹ đã dùng những chiếc bình em làm để đựng muối và đường.
Dianna: Chà! Chị không biết điều đó. Thêm nữa, em có nhớ chuyến đi của chúng ta tới Merry Land không?
Sophia: Tất nhiên rồi! Chúng ta đã mua kẹo và đồ chơi ở đó. Em thích đi xe tuk-tuk. Chúng rất thú vị.
Dianna: Ồ, đúng vậy! Chúng ta đã có rất nhiều niềm vui khi đi vòng quanh khu phố trên những chiếc xe tuk-tuk đó. Đó là khoảng thời gian tuyệt vời!
Sophia: Đúng, thực sự là như vậy. Em ước chúng ta có thể quay trở lại những thời điểm đó.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the most suitable response to complete each of the following questions.
Andy: I want to learn English. Where should I start? - Sally: _______.
It's far from here.
It's about 2 hours.
It's in the city center.
Learn vocabulary first.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch: Andy: Tôi muốn học tiếng Anh. Tôi nên bắt đầu từ đâu? - Sally: _______.
A. Nó ở xa đây. B. Mất khoảng 2 giờ.
C. Nó ở trung tâm thành phố. D. Hãy học từ vựng trước.
Brian: I don't like traveling. - Laura: _______.
It's fine today.
Really? Why?
It's wet when I travel.
I like to travel alone.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Brian: Tôi không thích đi du lịch. - Laura: _______.
A. Hôm nay đẹp trời. B. Thật à? Tại sao?
C. Trời ẩm ướt khi tôi đi du lịch. D. Tôi thích đi du lịch một mình.
Circle ONE mistake in each sentence.
My grandmother read (A) me a fairy tale before (B) bed every evening (C) when I was (D) a child.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
would + V: dùng để diễn tả 1 thói quen/sự việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
Sửa: read → would read
Dịch: Bà tôi thường đọc truyện cổ tích cho tôi mỗi tối trước khi đi ngủ khi tôi còn nhỏ.
As of (A) we both enjoy learning (B) English, would you like to practice (C) speaking (D) English together?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Since/ Because/ As + clause: bởi vì
As of: Kể từ, bắt đầu từ
Sửa: As of → Since/ Because/ As
Dịch: Vì cả hai chúng ta đều thích học tiếng Anh, bạn có muốn luyện tập nói tiếng Anh cùng nhau không?
When (A) my family lived in (B) London, my dad would be (C) a house husband (D).
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
would + V: dùng để diễn tả 1 thói quen/sự việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả sự việc bắt đầu và kết thúc trong quá khứ.
Sửa: would be → was
Dịch: Khi gia đình tôi sống ở Luân Đôn, bố tôi ở nhà nội trợ.
My aunt didn't used (A) to love (B) sketching (C) plants and flowers when she studied (D) overseas.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc “used to”: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa)
Phủ định: didn’t use to + V
Sửa: used → use
Dịch: Hồi đi du học, dì tôi vốn không thích vẽ phác họa cây cối, hoa lá.
Read the text about English learning. Circle the best options.
Learning English can be difficult, but there are numerous fun ways (26) _______ your skills. Online dictionaries are useful tools for language learners. These dictionaries make it easier to look (27) _______ unknown words quickly. Using an online dictionary while reading a book, listening to a podcast or watching a movie can make learning easier. Language exchange groups are another useful resource for English learners. These groups can (28) _______ you with native English speakers who are also learning your language. It's a good idea that you can improve your language skills and help others achieve their goals at (29) _______ same time. Finally, activities such as watching English movies and TV shows with subtitles, playing word games or quizzes and taking part in language challenges can make learning more enjoyable.
Overall, learning English can take a lot of time (30) _______ effort. For that reason, it's important to set goals you can reach and practice often.
Learning English can be difficult, but there are numerous fun ways (26) _______ your skills.
improve
improves
to improve
to improving
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
to V: để làm gì, dùng để chỉ mục đích
Dịch: Học tiếng Anh có thể khó khăn nhưng có rất nhiều cách thú vị để cải thiện kỹ năng của bạn.
These dictionaries make it easier to look (27) _______ unknown words quickly.
up
in
on
down
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
look up (phr. v): tra cứu
Dịch: Những từ điển này giúp bạn dễ dàng tra cứu những từ chưa biết một cách nhanh chóng.
These groups can (28) _______ you with native English speakers who are also learning your language.
connect
connected
connecting
to connect
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
can + V: có thể làm gì
Dịch: Những nhóm này có thể kết nối bạn với những người nói tiếng Anh bản xứ cũng đang học ngôn ngữ của bạn.
It's a good idea that you can improve your language skills and help others achieve their goals at (29) _______ same time.
a
an
the
no article
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
at the same time: cùng lúc, đồng thời
Dịch: Việc bạn có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình và đồng thời giúp người khác đạt được mục tiêu của họ là một ý tưởng hay.
Overall, learning English can take a lot of time (30) _______ effort.
or
and
but
yet
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
or: hoặc
and: và
but: nhưng
yet: tuy nhiên
Dịch: Nhìn chung, việc học tiếng Anh có thể mất rất nhiều thời gian và công sức.
Dịch bài đọc:
Học tiếng Anh có thể khó khăn nhưng có rất nhiều cách thú vị để cải thiện kỹ năng của bạn. Từ điển trực tuyến là công cụ hữu ích cho người học ngôn ngữ. Những từ điển này giúp bạn dễ dàng tra cứu những từ chưa biết một cách nhanh chóng. Sử dụng từ điển trực tuyến trong khi đọc sách, nghe podcast hoặc xem phim có thể giúp việc học trở nên dễ dàng hơn. Các nhóm trao đổi ngôn ngữ là một nguồn tài nguyên hữu ích khác cho người học tiếng Anh. Những nhóm này có thể kết nối bạn với những người nói tiếng Anh bản xứ cũng đang học ngôn ngữ của bạn. Việc bạn có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình và đồng thời giúp người khác đạt được mục tiêu của họ là một ý tưởng hay. Cuối cùng, các hoạt động như xem phim và chương trình truyền hình tiếng Anh có phụ đề, chơi trò chơi đố chữ hoặc câu đố và tham gia các thử thách ngôn ngữ có thể khiến việc học trở nên thú vị hơn.
Nhìn chung, việc học tiếng Anh có thể mất rất nhiều thời gian và công sức. Vì lý do đó, điều quan trọng là đặt ra các mục tiêu bạn có thể đạt được và thực hành thường xuyên.
Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
My Grandpa - Sarah Smith
My grandpa is one of the most interesting people I know. When I visit him, I often ask him about his life when he was young. I learn something new about him each time.
My grandpa showed a great interest in machines as a child. He used to break the things in his house into pieces and try to put them back together. He started with small things, like a clock, and eventually worked on bigger things like a TV. That's how he learned how to fix most household machines and later got a job as a repairman.
In his free time, my grandpa used to love spending time outdoors. He'd go on camping trips and enjoy the beautiful views of the country. He passed on his love for nature to me and taught me how to set up a tent, build a fire, and how to identify plants and birds. We would often go camping together when he was strong and healthy. Those are some of my favorite memories.
My grandpa is very old now, but he's still a cool man. I love listening to his stories and hope I'll grow up to be an interesting person like him.
The passage is mainly Sarah's grandfather’s _______.
free time
hobbies when he was younger
achievements
career
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Bài văn chủ yếu nói về _______ của ông Sarah.
A. thời gian rảnh rỗi B. sở thích khi còn trẻ
C. thành tựu D. sự nghiệp
How did Sarah's grandfather learn how to fix machines?
from books
by watching his father
by breaking things into pieces and putting them back together
from a teacher
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Ông của Sarah học sửa máy móc bằng cách nào?
A. từ sách
B. bằng cách xem bố mình
C. bằng cách tháo rời mọi thứ trong nhà và cố gắng lắp ráp lại
D. từ giáo viên
Thông tin: My grandpa showed a great interest in machines as a child. He used to break the things in his house into pieces and try to put them back together. He started with small things, like a clock, and eventually worked on bigger things like a TV. That's how he learned how to fix most household machines and later got a job as a repairman. (Ông tôi tỏ ra rất quan tâm đến máy móc khi còn nhỏ. Ông thường tháo rời mọi thứ trong nhà và cố gắng lắp ráp lại. Ông bắt đầu từ những đồ vật nhỏ, như đồng hồ, và cuối cùng là những đồ vật lớn hơn như tivi. Đó là cách ông học sửa hầu hết các máy móc gia đình và sau đó kiếm được công việc sửa chữa.)
The word "build" in paragraph 3 can be best replaced by "_______".
develop
make
put up
design
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “build” ở đoạn 3 có thể thay thế bằng từ “_________”.
A. phát triển B. tạo ra C. tăng giá D. thiết kế
Thông tin: He passed on his love for nature to me and taught me how to set up a tent, build a fire, and how to identify plants and birds. (Ông truyền tình yêu thiên nhiên cho tôi và dạy tôi cách dựng lều, nhóm lửa cũng như cách nhận biết thực vật và chim.)
The word "Those" in paragraph 3 refers to _______.
the times Sarah and her grandfather went camping and hiking
Sarah's grandfather's time in the country
plants and birds
the times Sarah's grandfather went camping
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ “Those” ở đoạn 3 đề cập đến _______.
A. những lần Sarah và ông của cô ấy đi cắm trại và đi bộ đường dài
B. thời gian ông nội của Sarah ở quê
C. thực vật và chim
D. những lần ông của Sarah đi cắm trại
Thông tin: In his free time, my grandpa used to love spending time outdoors. He'd go on camping trips and enjoy the beautiful views of the country. He passed on his love for nature to me and taught me how to set up a tent, build a fire, and how to identify plants and birds. We would often go camping together when he was strong and healthy. Those are some of my favorite memories. (Khi rảnh rỗi, ông tôi thường thích dành thời gian ở ngoài trời. Ông sẽ đi cắm trại và tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp của miền quê. Ông truyền tình yêu thiên nhiên cho tôi và dạy tôi cách dựng lều, nhóm lửa cũng như cách nhận biết thực vật và chim. Ông cháu tôi thường đi cắm trại cùng nhau khi ông khỏe mạnh. Đó là một số kỷ niệm yêu thích của tôi.)
What can you infer from the passage?
Sarah likes spending time outdoors.
Sarah thinks her grandfather is different now.
Sarah wants to do the same job as her grandfather.
Sarah doesn't spend much time with her grandfather.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch: Qua bài văn bạn có thể suy ra điều gì?
A. Sarah thích dành thời gian ở ngoài trời.
B. Sarah nghĩ rằng ông của cô bây giờ đã khác.
C. Sarah muốn làm công việc giống như ông của cô ấy.
D. Sarah không dành nhiều thời gian với ông của cô ấy.
Thông tin: In his free time, my grandpa used to love spending time outdoors. He'd go on camping trips and enjoy the beautiful views of the country. He passed on his love for nature to me and taught me how to set up a tent, build a fire, and how to identify plants and birds. We would often go camping together when he was strong and healthy. Those are some of my favorite memories. (Khi rảnh rỗi, ông tôi thường thích dành thời gian ở ngoài trời. Ông sẽ đi cắm trại và tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp của miền quê. Ông truyền tình yêu thiên nhiên cho tôi và dạy tôi cách dựng lều, nhóm lửa cũng như cách nhận biết thực vật và chim. Ông cháu tôi thường đi cắm trại cùng nhau khi ông khỏe mạnh. Đó là một số kỷ niệm yêu thích của tôi.)
Dịch bài đọc:
Ông tôi - Sarah Smith
Ông tôi là một trong những người thú vị nhất mà tôi biết. Khi đến thăm ông, tôi thường hỏi ông về cuộc sống thời trẻ. Mỗi lần như vậy tôi lại học được điều gì đó mới mẻ về ông.
Ông tôi tỏ ra rất quan tâm đến máy móc khi còn nhỏ. Ông thường tháo rời mọi thứ trong nhà và cố gắng lắp ráp lại. Ông bắt đầu từ những đồ vật nhỏ, như đồng hồ, và cuối cùng là những đồ vật lớn hơn như tivi. Đó là cách ông học sửa hầu hết các máy móc gia đình và sau đó kiếm được công việc sửa chữa.
Khi rảnh rỗi, ông tôi thường thích dành thời gian ở ngoài trời. Ông sẽ đi cắm trại và tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp của miền quê. Ông truyền tình yêu thiên nhiên cho tôi và dạy tôi cách dựng lều, nhóm lửa cũng như cách nhận biết thực vật và chim. Ông cháu tôi thường đi cắm trại cùng nhau khi ông khỏe mạnh. Đó là một số kỷ niệm yêu thích của tôi.
Ông tôi bây giờ đã già lắm rồi nhưng ông vẫn rất ngầu. Tôi thích nghe những câu chuyện của ông và mong lớn lên tôi sẽ trở thành một người thú vị như ông.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
sugar
magician
guidance
gardening
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /dʒ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ɡ/.
Rewrite the following sentences using the given words. Do not change the original meaning.
I watch English movies. Watching English movies helps me understand spoken English better. (to)
→ ____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I watch English movies to understand spoken English better.
to V: để làm gì, dùng để chỉ mục đích
Dịch: Tôi xem phim tiếng Anh. Xem phim tiếng Anh giúp tôi hiểu văn nói tốt hơn.
= Tôi xem phim tiếng Anh để hiểu văn nói tốt hơn.
We cooked meals over a wood fire. Cooking meals over a wood fire was our usual method. (used to)
→ ____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: We used to cook meals over a wood fire.
Cấu trúc “used to”: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa)
Dịch: Chúng tôi nấu ăn trên bếp củi. Nấu ăn trên bếp củi là phương pháp thông thường của chúng tôi.
= Chúng tôi đã từng nấu ăn trên bếp củi.
Because of the helpfulness of English for overseas study, students should learn it.
→ Since _______________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Since English is helpful for overseas study, students should learn it.
Since + clause, clause = Because of + N/V-ing, clause: bởi vì…
Dịch: Vì sự hữu ích của tiếng Anh đối với việc du học nên học sinh nên học nó.
= Vì tiếng Anh hữu ích đối với việc du học nên học sinh nên học nó.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
subtitle
English
practice
dictionary
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ɪ/.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
After / I / go / often / class, / notes / over / lesson / understand / to / my / better. / the
→ ____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: After class, I often go over the notes to understand my lesson better.
go over (phr. v): ôn tập lại
to V: để làm gì, dùng để chỉ mục đích
Dịch: Sau giờ học, tôi thường xem lại các ghi chú để hiểu bài hơn.
nuclear / A / parents / children. / family / and / includes / only
→ ____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A nuclear family includes only parents and children.
include (v): bao gồm
Dịch: Gia đình hạt nhân chỉ bao gồm bố mẹ và con cái.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
tradition
memorable
vacation
relative
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ə/.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
single
divorce
marry
nuclear
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
vacation
memory
tradition
connection
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
I often use subtitles while watching English movies _______ me understand the conversations.
help
helping
to help
helped
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
to V: để làm gì, dùng để chỉ mục đích
Dịch: Tôi thường dùng phụ đề trong khi xem phim tiếng Anh để có thể hiểu được cuộc hội thoại.
This is the photo I took with my _______ when he visited me two years ago.
nephew
niece
breadwinner
housewife
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
nephew (n): cháu trai
niece (n): cháu gái
breadwinner (n): trụ cột gia đình
housewife (n): người nội trợ (nữ)
Dịch: Đây là bức ảnh tôi chụp chung với cháu trai khi cháu tới thăm tôi hai năm trước.
When I was a kid, I _______ pies with my mom.
used to bake
used to baking
use to bake
am used to bake
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc “used to”: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa)
Dịch: Khi tôi còn nhỏ, tôi đã từng nướng bánh với mẹ mình.
To get a better understanding of the lecture, _______ the subtitles.
turn off
turn up
turn down
turn on
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
turn off (phr. v): tắt
turn up (phr. v): xuất hiện, vặn to âm lượng
turn down (phr. v): từ chối, vặn nhỏ âm lượng
turn on (phr. v): bật
Dịch: Để hiểu bài giảng hơn, hãy bật phụ đề lên.
In the past, people often _______ live in nuclear families.
didn’t
wouldn’t
hadn’t
won’t
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
would + V: dùng để diễn tả 1 thói quen/sự việc thường xảy ra trong quá khứ.
Dịch: Trong quá khứ, mọi người thường không sống trong các gia đình hạt nhân.
_______ you like English songs, you should read the lyrics online.
Since
For
Would
Used to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Since + clause: bởi vì
Dịch: Do bạn thích các bài hát tiếng Anh, bạn nên đọc lời bài hát trực tuyến.
Participating in _______ English language competitions has greatly improved my speaking and writing skills.
international
internationally
national
nationally
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trước cụm danh từ “English language competitions” cần 1 tính từ để bổ nghĩa.
international (adj): quốc tế
internationally (adv): quốc tế
national (adj): quốc gia
nationally (adv): quốc gia
Dựa vào nghĩa, ta chọn A.
Dịch: Việc tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế đã cải thiện đáng kể kĩ năng nói và viết của tôi.
Ms. Davis usually tells us to note _______ important grammar rules.
on
up
down
across
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
note down (phr. v): ghi chép lại
Dịch: Cô Davis thường yêu cầu tôi ghi lại các quy tắc ngữ pháp quan trọng.
“Can you turn on the _______ for this movie? It’s noisy here, and I can’t hear very well.”
lyrics
subtitles
furniture
fairy tale
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
lyrics (n): lời bài hát
subtitles (n): phụ đề
furniture (n): đồ nội thất
fairy tale (n): truyện cổ tích
Dịch: "Bạn có thể bật phụ đề cho bộ phim này không? Ở đây ồn nên tôi không nghe rõ được."




