Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 5
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 9101 lượt thi
45 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to Dr. Adams giving advice on career choices. Fill in each gap with ONE WORD OR A NUMBER.

1. Tự luận
1 điểm

Dr. Adams says it’s normal to feel ______ about your career choices when you are young.

Xem đáp án

uncertain

Dịch: Tiến sĩ Adams cho rằng việc cảm thấy không chắc chắn về lựa chọn nghề nghiệp khi bạn còn trẻ là điều bình thường.

Thông tin:

Host: First. Many young people often struggle with choosing a career. What is your advice?

Dr. Adams: Well, it's common to feel uncertain about career choices, especially when you are young. Don't worry, it's a process.

(Người dẫn chương trình: Trước tiên, có rất nhiều bạn trẻ thường gặp khó khăn khi lựa chọn nghề nghiệp. Tiến sĩ có lời khuyên nào không ạ?

Tiến sĩ Adams: Vâng, cảm thấy không chắc chắn khi lựa chọn nghề nghiệp là điều rất bình thường, nhất là khi bạn còn trẻ. Đừng lo lắng, đó là cả một quá trình.)

2. Tự luận
1 điểm

Dr. Adams suggests that when choosing a career, one should not only focus on ______ but also on job satisfaction.

Xem đáp án

pay/salary

Dịch: Tiến sĩ Adams khuyên rằng khi lựa chọn nghề nghiệp, ta không nên chỉ tập trung vào mức lương mà còn phải chú ý đến sự hài lòng trong công việc.

Thông tin:

Host: So, what are the things should one consider when choosing a career?

Dr. Adams: Interests come first. Choose a job that matches your interests. Pay or salary is important, but if you are not happy in your work, then how can there be long-term satisfaction?

Host: So, job satisfaction depends greatly on interests. Are there any other factors?

(Người dẫn chương trình: Vậy, những yếu tố nào nên được cân nhắc khi chọn nghề nghiệp thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Sở thích là điều đầu tiên. Hãy chọn một công việc phù hợp với sở thích của bạn. Mức lương thì quan trọng, nhưng nếu bạn không thấy vui vẻ trong công việc, thì làm sao có thể có được sự hài lòng lâu dài, đúng không?

Người dẫn chương trình: Vậy sự hài lòng trong công việc phụ thuộc nhiều vào sở thích. Còn yếu tố nào khác không ạ?)

3. Tự luận
1 điểm

Dr. Adams says that people who enjoy working in teams or alone should choose jobs that match their ______ style.

Xem đáp án

work

Dịch: Tiến sĩ Adams cho rằng những người thích làm việc nhóm hay làm việc độc lập nên chọn công việc phù hợp với phong cách của mình.

Thông tin:

Host: So, job satisfaction depends greatly on interests. Are there any other factors?

Dr. Adams: It's your work style. Whether you love working in teams or working alone affects job satisfaction too. Choose the types of jobs that suit your style.

(Người dẫn chương trình: Vậy sự hài lòng trong công việc phụ thuộc nhiều vào sở thích. Còn yếu tố nào khác không ạ?

Tiến sĩ Adams: Đó là phong cách làm việc của bạn. Việc bạn thích làm việc nhóm hay làm việc độc lập cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc. Hãy chọn công việc phù hợp với phong cách của bạn.)

4. Tự luận
1 điểm

Dr. Adams mentions that some people prefer working in ______, while others prefer working outdoors.

Xem đáp án

offices

Dịch: Tiến sĩ Adams đề cập đến việc một số người thích làm việc trong văn phòng hơn, trong khi số khác lại thích làm việc ngoài trời hơn.

Thông tin:

Host: So, it's not just the work itself but the working environment as well, right?

Dr. Adams: Yes! A good working environment can make a big difference to your job satisfaction. Some prefer working in the offices, others outdoors. People need to think of that to choose the right job.

(Người dẫn chương trình: Vậy không chỉ là công việc, mà cả môi trường làm việc cũng quan trọng, đúng không thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Đúng vậy! Một môi trường làm việc tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với sự hài lòng trong công việc. Có người thích làm việc trong văn phòng, có người lại thích làm việc ngoài trời. Mỗi người cần suy nghĩ về điều đó để lựa chọn công việc phù hợp.)

5. Tự luận
1 điểm

According to Dr. Adams, a career test can be helpful because it is often ______, free, and informative.

Xem đáp án

accessible

Dịch: Theo tiến sĩ Adams, một bài kiểm tra nghề nghiệp có thể hữu ích vì nó thường dễ tiếp cận, miến phí và cung cấp nhiều thông tin.

Thông tin:  

Host: … What happens, then, if someone needs further guidance to explore careers?

Dr. Adams: Taking an online career test can be helpful. These tests are often accessible, free of charge, and informative.

(Người dẫn chương trình: … Vậy nếu ai đó cần được hướng dẫn thêm để tìm hiểu về các nghề nghiệp thì nên làm gì thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Làm một bài kiểm tra nghề nghiệp trực tuyến có thể hữu ích. Những bài kiểm tra này thường dễ tiếp cận, miễn phí và cung cấp nhiều thông tin.)

Nội dung bài nghe:

Host: Welcome to the “Career Compass” podcast! Today, we're honored to have Dr. Jane Adams, a career advice expert, joining us. Welcome, Dr. Adams!

Dr. Adams: Hello. Thank you for having me.

Host: First. Many young people often struggle with choosing a career. What is your advice?

Dr. Adams: Well, it's common to feel uncertain about career choices, especially when you are young. Don't worry, it's a process.

Host: So, what are the things should one consider when choosing a career?

Dr. Adams: Interests come first. Choose a job that matches your interests. Pay or salary is important, but if you are not happy in your work, then how can there be long-term satisfaction?

Host: So, job satisfaction depends greatly on interests. Are there any other factors?

Dr. Adams: It's your work style. Whether you love working in teams or working alone affects job satisfaction too. Choose the types of jobs that suit your style.

Host: So, it's not just the work itself but the working environment as well, right?

Dr. Adams: Yes! A good working environment can make a big difference to your job satisfaction. Some prefer working in the offices, others outdoors. People need to think of that to choose the right job.

Host: That's an excellent point. What happens, then, if someone needs further guidance to explore careers?

Dr. Adams: Taking an online career test can be helpful. These tests are often accessible, free of charge, and informative.

Host: Excellent advice! Thank you, Dr. Adams, for your sharing on choosing the right career.

Dịch bài nghe:

Người dẫn chương trình: Chào mừng các bạn đến với podcast “La bàn nghề nghiệp”! Hôm nay, chúng tôi rất vinh dự được chào đón tiến sĩ Jane Adams, một chuyên gia tư vấn nghề nghiệp, đến tham gia chương trình. Chào mừng tiến sĩ Adams!

Tiến sĩ Adams: Xin chào. Cảm ơn vì đã mời tôi đến chương trình.

Người dẫn chương trình: Trước tiên, có rất nhiều bạn trẻ thường gặp khó khăn khi lựa chọn nghề nghiệp. Tiến sĩ có lời khuyên nào không ạ?

Tiến sĩ Adams: Vâng, cảm thấy không chắc chắn khi lựa chọn nghề nghiệp là điều rất bình thường, nhất là khi bạn còn trẻ. Đừng lo lắng, đó là cả một quá trình.

Người dẫn chương trình: Vậy, những yếu tố nào nên được cân nhắc khi chọn nghề nghiệp thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Sở thích là điều đầu tiên. Hãy chọn một công việc phù hợp với sở thích của bạn. Mức lương thì quan trọng, nhưng nếu bạn không thấy vui vẻ trong công việc, thì làm sao có thể có được sự hài lòng lâu dài, đúng không?

Người dẫn chương trình: Vậy sự hài lòng trong công việc phụ thuộc nhiều vào sở thích. Còn yếu tố nào khác không ạ?

Tiến sĩ Adams: Đó là phong cách làm việc của bạn. Việc bạn thích làm việc nhóm hay làm việc độc lập cũng ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc. Hãy chọn công việc phù hợp với phong cách của bạn.

Người dẫn chương trình: Vậy không chỉ là công việc, mà cả môi trường làm việc cũng quan trọng, đúng không thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Đúng vậy! Một môi trường làm việc tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với sự hài lòng trong công việc. Có người thích làm việc trong văn phòng, có người lại thích làm việc ngoài trời. Mỗi người cần suy nghĩ về điều đó để lựa chọn công việc phù hợp.

Người dẫn chương trình: Đó là một ý kiến rất hay. Vậy nếu ai đó cần được hướng dẫn thêm để tìm hiểu về các nghề nghiệp thì nên làm gì thưa ngài?

Tiến sĩ Adams: Làm một bài kiểm tra nghề nghiệp trực tuyến có thể hữu ích. Những bài kiểm tra này thường dễ tiếp cận, miễn phí và cung cấp nhiều thông tin.

Người dẫn chương trình: Lời khuyên thật tuyệt vời! Cảm ơn tiến sĩ Adams vì những chia sẻ của ngài về cách chọn nghề nghiệp phù hợp.

Đoạn văn

Read the text below. Circle the best options.

Discover the Natural Wonders of Vietnam!

Vietnam is a treasure trove of breathtaking natural wonders (26) ______ captivate travelers from around the globe. From the majestic limestone karsts of Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage Site, to the awe-inspiring (27) ______ of Phong Nha-Ke Bang National Park, the country boasts unparalleled beauty. Don’t (28) ______ the terraced rice fields of Sapa, the emerald waters of Ninh Binh, and the enchanting sand dunes of Mui Ne. (29) ______ destination showcases Vietnam’s rich biodiversity and stunning landscapes. (30) ______ you’re seeking adventure, serenity, or unforgettable views, Vietnam’s natural wonders promise an experience of a lifetime. Plan your journey today!

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Vietnam is a treasure trove of breathtaking natural wonders (26) ______ captivate travelers from around the globe.

which

who

where

when

Xem đáp án

A

‘Which’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó, sau ‘which’ là một động từ hoặc một chủ ngữ.

Dịch: Việt Nam là một kho báu với những kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

From the majestic limestone karsts of Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage Site, to the awe-inspiring (27) ______ of Phong Nha-Ke Bang National Park, the country boasts unparalleled beauty.

rivers

caves

waterfalls

streams

Xem đáp án

B

A. rivers (n): sông

B. caves (n): hang động

C. waterfalls (n): thác nước

D. streams (n): suối

Dịch: Từ những dãy núi đá vôi hùng vĩ của Vịnh Hạ Long, Di sản thế giới được UNESCO công nhận, đến những hang động đẹp ngoạn mục của Vườn Quốc Gia Phong Nha-Kẻ Bàng, đất nước này tự hào sở hữu vẻ đẹp không gì sánh được.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Don’t (28) ______ the terraced rice fields of Sapa, the emerald waters of Ninh Binh, and the enchanting sand dunes of Mui Ne.

forget

catch

miss

meet

Xem đáp án

C

A. forget (v): quên

B. catch (v): nắm bắt, bắt

C. miss (v): nhớ, bỏ lỡ

D. meet (v): gặp

Dịch: Đừng bỏ lỡ những cánh đồng lúa bậc thang ở Sapa, làn nước ngọc bích ở Ninh Bình và những đồi cát quyến rũ ở Mũi Né.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(29) ______ destination showcases Vietnam’s rich biodiversity and stunning landscapes.

Numerous

Each

Many

Few

Xem đáp án

B

A. Numerous + N đếm được số nhiều: rất nhiều, vô số

B. Each + N đếm được số ít: mỗi, mọi

C. Many + N đếm được số nhiều: nhiều

D. Few + N đếm được số nhiều: một vài, một số (mang nghĩa tiêu cực)

Danh từ ‘destination’ sau chỗ trống là danh từ đếm được số ít nên chọn B.

Dịch: Mỗi điểm đến đều thể hiện sự đa dạng sinh học phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp của Việt Nam.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

(30) ______ you’re seeking adventure, serenity, or unforgettable views, Vietnam’s natural wonders promise an experience of a lifetime.

Both

Neither

Not only

Whether

Xem đáp án

D

A. Both: cả hai

B. Neither: không cái nào

C. Not only: không chỉ

D. Whether: liệu, cho dù

Dịch: Dù bạn đang tìm kiếm sự phiêu lưu, sự bình yên hay những cảnh quan khó quên, những kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam hứa hẹn mang đến một trải nghiệm đáng nhớ trong đời.

Dịch bài đọc:

Khám Phá Những Kỳ Quan Thiên Nhiên Của Việt Nam!

Việt Nam là một kho báu với những kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới. Từ những dãy núi đá vôi hùng vĩ của Vịnh Hạ Long, Di sản thế giới được UNESCO công nhận, đến những hang động đẹp ngoạn mục của Vườn Quốc Gia Phong Nha-Kẻ Bàng, đất nước này tự hào sở hữu vẻ đẹp không gì sánh được. Đừng bỏ lỡ những cánh đồng lúa bậc thang ở Sapa, làn nước ngọc bích ở Ninh Bình và những đồi cát quyến rũ ở Mũi Né. Mỗi điểm đến đều thể hiện sự đa dạng sinh học phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp của Việt Nam. Dù bạn đang tìm kiếm sự phiêu lưu, sự bình yên hay những cảnh quan khó quên, những kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam hứa hẹn mang đến một trải nghiệm đáng nhớ trong đời. Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn ngay hôm nay!

Đoạn văn

Read the text about problems in the city. Circle the best answers (A, B, C, or D).

    The attraction of job opportunities and better life is a major reason why people go to cities. Currently, half the world's population lives in cities, and by 2050 this will be two-thirds. Despite good opportunities the cities offer, they also bring two of the most serious issues: poverty and environmental damage.

    Cities continue to face the problem of poverty. There have been efforts by the government to address the problem, but many people still live in poverty-stricken areas. High living costs, and a lack of job opportunities and social services all worsen the situation. Nevertheless, governments, NGOs and community groups are all trying to solve the problem by improving housing options, offering job training, building more educational facilities and providing affordable medical care.

    Environmental degradation is another serious problem in cities. As cities spread out, the demand for resources will increase. That will lead to an increase in resource consumption, which in turn produces more waste. This will have a big impact on the environment, causing serious problems, such as water and air pollution, and even flood flashing. Renewable energy, eco-friendly transportation and effective waste management strategies could help improve the environment in cities.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the purpose of the text?

to demonstrate the seriousness of poverty in cities

to bring up the environmental issues in cities

to discuss poverty and environmental damage in cities

to suggest solutions to poverty and environmental damage in cities

Xem đáp án

C

Mục đích của bài đọc là gì?

A. để chứng minh mức độ nghiêm trọng của tình trạng đói nghèo ở các thành phố

B. để nêu ra các vấn đề về môi trường ở các thành phố

C. để thảo luận về tình trạng đói nghèo và tổn hại môi trường ở các thành phố

D. để đề xuất các giải pháp cho tình trạng đói nghèo và thiệt hại về môi trường ở các thành phố

→ Bài đọc nói về hai vấn đề lớn trong các thành phố: nghèo đói và sự suy thoái môi trường, đồng thời đề cập đến các giải pháp cho các vấn đề này.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the text, what is the estimated population of urban areas by 2050?     

half of the world's population

one-third of the world's population

one-fourth of the world's population

two-thirds of the world's population

Xem đáp án

D

Theo bài đọc, dân số ước tính của các khu vực đô thị vào năm 2050 là bao nhiêu?

A. một nửa dân số thế giới                     B. một phần ba dân số thế giới

C. một phần tư dân số thế giới                D. hai phần ba dân số thế giới

Thông tin: Currently, half the world's population lives in cities, and by 2050 this will be two-thirds. (Hiện tại, một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố, và đến năm 2050, con số này sẽ là hai phần ba.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which does NOT the text mention as a solution to poverty?     

offering job training

building schools and libraries

providing free medical care

improving access to affordable housing

Xem đáp án

B

Bài đọc KHÔNG đề cập đến điều nào như một giải pháp cho tình trạng đói nghèo?

A. cung cấp đào tạo nghề                          

B. xây dựng trường học và thư viện

C. cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế miễn phí

D. cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở giá rẻ

Thông tin: Nevertheless, governments, NGOs and community groups are all trying to solve the problem by improving housing options, offering job training, building more educational facilities and providing affordable medical care. (Tuy nhiên, chính phủ, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các nhóm cộng đồng đều đang nỗ lực giải quyết vấn đề này bằng cách cải thiện các lựa chọn nhà ở, cung cấp đào tạo nghề, xây dựng thêm các cơ sở giáo dục và cung cấp dịch vụ y tế giá rẻ.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “This” in paragraph 3 refer to?     

the expansion of cities

the growing demand for resources

environmental degradation

the increase in resource consumption and waste

Xem đáp án

D

Từ “This” trong đoạn 3 chỉ điều gì?

A. sự mở rộng của các thành phố

B. nhu cầu ngày càng tăng về tài nguyên

C. suy thoái môi trường

D. mức tiêu thụ tài nguyên và lượng rác thải tăng

Thông tin: Environmental degradation is another serious problem in cities. As cities spread out, the demand for resources will increase. That will lead to an increase in resource consumption, which in turn produces more waste. This will have a big impact on the environment, causing serious problems, such as water and air pollution, and even flood flashing. (Suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng khác ở các thành phố. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về tài nguyên sẽ tăng lên. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ tài nguyên tăng, từ đó tạo ra nhiều rác thải hơn. Điều này sẽ tác động lớn đến môi trường, gây ra những vấn đề nghiêm trọng như ô nhiễm nước và không khí, thậm chí là lũ lụt.)

Dịch bài đọc:

Sự hấp dẫn của các cơ hội việc làm và cuộc sống tốt đẹp hơn là lý do chính khiến mọi người chuyển đến các thành phố. Hiện tại, một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố, và đến năm 2050, con số này sẽ là hai phần ba. Mặc dù các thành phố mang lại nhiều cơ hội tốt, nhưng chúng cũng gây ra hai vấn đề nghiêm trọng nhất: nghèo đói và tổn hại môi trường.

Các thành phố vẫn đang phải đối mặt với vấn đề nghèo đói. Chính phủ đã có những nỗ lực để giải quyết vấn đề này, nhưng nhiều người vẫn sống trong các khu vực nghèo đói. Chi phí sinh hoạt cao, thiếu cơ hội việc làm và dịch vụ xã hội đều làm trầm trọng thêm tình hình. Tuy nhiên, chính phủ, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các nhóm cộng đồng đều đang nỗ lực giải quyết vấn đề này bằng cách cải thiện các lựa chọn nhà ở, cung cấp đào tạo nghề, xây dựng thêm các cơ sở giáo dục và cung cấp dịch vụ y tế giá rẻ.

Suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng khác ở các thành phố. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về tài nguyên sẽ tăng lên. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ tài nguyên tăng, từ đó tạo ra nhiều rác thải hơn. Điều này sẽ tác động lớn đến môi trường, gây ra những vấn đề nghiêm trọng như ô nhiễm nước và không khí, thậm chí là lũ lụt. Năng lượng tái tạo, giao thông thân thiện với môi trường và các chiến lược quản lý rác thải hiệu quả có thể giúp cải thiện môi trường trong các thành phố.

Đoạn văn

Complete the text using the phrases in the box.

A. automation and artificial intelligence         D. more flexible work arrangements

B. jobs that require creative thinking              E. a shift in traditional industries

C. a higher demand for tech skills

    In the future, the job market will be shaped by several key trends. One major change will be the rise of (36) ______, as machines and robots take over many routine tasks. This means that many traditional jobs may disappear, but there will also be (37) ______ in fields like programming, data analysis, and cybersecurity.

    At the same time, there will be an increasing need for (38) ______, such as artists, designers, and writers, as human creativity remains essential in many industries. Additionally, (39) ______ will become more common, allowing people to work remotely or on their own schedule.

    In conclusion, we are likely to see (40) ______ as the demand for new skills and the changing nature of work create opportunities and challenges for future generations.

15. Tự luận
1 điểm

One major change will be the rise of (36) ______, as machines and robots take over many routine tasks.

Xem đáp án

A

16. Tự luận
1 điểm

This means that many traditional jobs may disappear, but there will also be (37) ______ in fields like programming, data analysis, and cybersecurity.

Xem đáp án

C

17. Tự luận
1 điểm

At the same time, there will be an increasing need for (38) ______, such as artists, designers, and writers, as human creativity remains essential in many industries.

Xem đáp án

B

18. Tự luận
1 điểm

Additionally, (39) ______ will become more common, allowing people to work remotely or on their own schedule.

Xem đáp án

D

Additionally, (39) ______ will become more common, allowing people to work remotely or on their own schedule.

19. Tự luận
1 điểm

In conclusion, we are likely to see (40) ______ as the demand for new skills and the changing nature of work create opportunities and challenges for future generations.

Xem đáp án

E

Bài hoàn chỉnh:

In the future, the job market will be shaped by several key trends. One major change will be the rise of automation and artificial intelligence, as machines and robots take over many routine tasks. This means that many traditional jobs may disappear, but there will also be a higher demand for tech skills in fields like programming, data analysis, and cybersecurity.

At the same time, there will be an increasing need for jobs that require creative thinking, such as artists, designers, and writers, as human creativity remains essential in many industries. Additionally, more flexible work arrangements will become more common, allowing people to work remotely or on their own schedule.

In conclusion, we are likely to see a shift in traditional industries as the demand for new skills and the changing nature of work create opportunities and challenges for future generations.

Dịch bài đọc:

Trong tương lai, thị trường việc làm sẽ được định hình bởi một số xu hướng chính. Một thay đổi lớn sẽ là sự trỗi dậy của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, khi máy móc và rô bốt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ thường ngày. Điều này có nghĩa là nhiều công việc truyền thống có thể biến mất, nhưng nhu cầu về các kỹ năng công nghệ trong các lĩnh vực như lập trình, phân tích dữ liệu và an ninh mạng sẽ cao hơn.

Đồng thời, sẽ có nhu cầu ngày càng tăng đối với các công việc đòi hỏi tư duy sáng tạo, chẳng hạn như nghệ sĩ, nhà thiết kế và nhà văn, vì sự sáng tạo của con người vẫn là yếu tố thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Ngoài ra, các hình thức làm việc linh hoạt hơn sẽ trở nên phổ biến, cho phép mọi người làm việc từ xa hoặc theo lịch trình của riêng họ.

Tóm lại, chúng ta có thể thấy sự thay đổi trong các ngành công nghiệp truyền thống khi nhu cầu về các kỹ năng mới và bản chất thay đổi của công việc tạo ra các cơ hội và thách thức cho các thế hệ tương lai.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

organize

agree

change

sugar

Xem đáp án

C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /dʒ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /g/.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

champion

coach

chemistry

editor-in-chief

Xem đáp án

C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /k/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

show

protection

connection

information

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ə/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

crosswalk

unique

border

volume

Xem đáp án

B

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

implement

potential

attraction

congested

Xem đáp án

A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

If candidates don’t prepare well for interviews, they ______ get hired.    

might

mustn’t

will

may not

Xem đáp án

D

A. might + V-inf: có thể làm gì

B. mustn’t + V-inf: không được phép làm gì

C. will + V-inf: sẽ làm gì

D. may not + V-inf: có thể sẽ không làm gì

Dịch: Nếu ứng viên không chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn, họ có thể sẽ không được tuyển dụng.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Doctors suggest ______ too much sugar to prevent diabetes.    

not to eat

eating

to eat

not eating

Xem đáp án

D

suggest (not) doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất (không) làm gì

Dịch: Các bác sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều đường để ngăn ngừa bệnh tiểu đường.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

While you were walking to work, ______ how crowded the streets were?    

were you noticing

you were noticing

did you noticed

do you notice

Xem đáp án

A

- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ (thường đi với ‘while’). Cấu trúc: QKTD + while + QKTD.

- Ta thấy vế sau đang là một câu hỏi, nên ta đảo ‘were’ lên trước chủ ngữ để hỏi.

Dịch: Khi bạn đang đi bộ đến nơi làm việc, bạn có để ý thấy đường phố đông đúc như thế nào không?

28. Trắc nghiệm
1 điểm

She still lacks essential vitamins ______ she eats plenty of vegetables.    

despite

even

although

in spite of

Xem đáp án

C

although + S + V: mặc dù

Dịch: Mặc dù ăn nhiều rau, nhưng cô ấy vẫn thiếu các vitamin thiết yếu.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Companies ______ employees to develop problem-solving and critical-thinking skills.    

suggest

advise

encourage

allow

Xem đáp án

C

A. suggest doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất xuất làm gì

B. advise sb to do sth: khuyên ai làm gì

C. encourage sb to do sth: khuyến khích, động viên ai làm gì

D. allow sb to do sth: cho phép ai làm gì

Dịch: Các công ty khuyến khích nhân viên phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Ha Long Bay is ______ than many other tourist destinations in Vietnam.    

more famous than

far more famous

far more famously

more famously than

Xem đáp án

B

So sánh hơn với tính từ dài: S + be + (much/far/a bit) + more + adj + than + O.

Dịch: Vịnh Hạ Long nổi tiếng hơn nhiều so với nhiều điểm du lịch khác ở Việt Nam.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Earth Day, ______ in 1970 by environmental activist John McConnell, is celebrated every year on April 22 to raise awareness about environmental protection.     

when is founded

that was founded

who founded

which was founded

Xem đáp án

D

‘Which’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật. “That’ cũng dùng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Dịch: Ngày Trái đất, được nhà hoạt động vì môi trường John McConnell sáng lập năm 1970, được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

It was ______ that I couldn't concentrate on my work.    

such noisy neighborhood

such a noisy neighborhood

so noisy neighborhood

such noisy a neighborhood

Xem đáp án

B

Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

Dịch: Đó là một khu phố quá ồn ào đến mức tôi không thể tập trung làm việc được.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Many people move to big cities for better ______ treatment options.    

medic

medical

medication

medicated

Xem đáp án

B

A. medic (n): bác sĩ, học sinh trường y

B. medical (adj): (thuộc) y học, (thuộc) y khoa

C. medication (n): thuốc chữa bệnh, dược phẩm, sự cho thuốc

D. medicated (adj): được tẩm thuốc

- medical treatment (n): việc điều trị y tế

Dịch: Nhiều người chuyển đến các thành phố lớn để có nhiều lựa chọn điều trị y tế tốt hơn.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Kane: I think being a musician will be very popular in the future. - Rosy: ______    

They're good artists.

That's great music.

Music is fun!

I don't see it that way.

Xem đáp án

D

Kane: Tớ nghĩ rằng nghề nhạc sĩ sẽ rất phổ biến trong tương lai. - Rosy: ______

A. Họ là những nghệ sĩ giỏi.                   B. Đó là âm nhạc tuyệt vời.

C. Âm nhạc thật thú vị!                          D. Tớ không nghĩ như vậy.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Working as a doctor is a very ______ job because it requires long hours and full dedication.    

demanding

virtual

personalized

innovative

Xem đáp án

A

A. demanding (adj): đòi hỏi cao, khắt khe

B. virtual (adj): ảo, không có thực

C. personalized (adj): cá nhân hóa             

D. innovative (adj): sáng tạo, đổi mới

- a demanding job: một công việc đòi hỏi nhiều, khó khăn

Dịch: Làm bác sĩ là một công việc rất khó khăn vì nó yêu cầu làm việc nhiều giờ và cống hiến hết mình.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at the notice or the message. Choose the best answer (A, B, C, or D) for each of the following questions.

What does the notice tell us about?

 

Airline Notice:

After booking, seat changes are not possible. Please select your seat when booking.

Thank you for flying with us.

Passengers can change their seats at any time.

Passengers can change their seats after booking.

Passengers cannot change their seats after booking.

Passengers need to pay extra for seat changes.

Xem đáp án

C

Thông báo này cho chúng ta biết điều gì?

A. Hành khách có thể thay đổi chỗ ngồi bất cứ lúc nào.

B. Hành khách có thể thay đổi chỗ ngồi sau khi đặt vé.

C. Hành khách không thể thay đổi chỗ ngồi sau khi đặt vé.

D. Hành khách cần phải trả thêm phí để thay đổi chỗ ngồi.

 

Thông báo của hãng hàng không:

Sau khi đặt vé, không thể thay đổi chỗ ngồi. Vui lòng chọn chỗ ngồi khi đặt vé.

Cảm ơn bạn đã bay cùng chúng tôi.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Why did Anna send this message?

 

Why did Anna send this message? (ảnh 1) 

She’s not feeling well.

She forgot about the movie.

She doesn’t want to come to the movie.

Her little sister is unwell and needs her care.

Xem đáp án

D

Tại sao Anna lại gửi tin nhắn này?

A. Cô ấy cảm thấy không khỏe.

B. Cô ấy quên mất bộ phim.

C. Cô ấy không muốn đến xem phim.

D. Em gái cô ấy không khỏe và cần cô ấy chăm sóc.

 

Chào Sarah,

Có thể tớ sẽ không thể đi xem phim tối nay. Em gái tớ bị ốm, và tớ phải chăm sóc em ấy.

Tớ xin lỗi và hy vọng bạn sẽ có khoảng thời gian vui vẻ khi không có tớ.

Anna

38. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

The (A) population in (B) the city is increasing so quick (C) that it is struggling to meet the high demand for (D) accommodation.

Xem đáp án

C

Cấu trúc ‘so…that’ với trạng từ: S + V + so + adv + that + clause.

Sửa: quick → quickly

Dịch: Dân số trong thành phố đang tăng quá nhanh đến mức thành phố đang phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu nhà ở cao.

39. Tự luận
1 điểm

Why does (A) the nutritionist suggest (B) cut down (C) on sugar consumption (D)?

Xem đáp án

C

suggest doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất làm gì

Sửa: cut down → cutting down

Dịch: Tại sao chuyên gia dinh dưỡng lại khuyên nên cắt giảm lượng đường tiêu thụ?

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “poverty-stricken” in paragraph 2?     

rich

poor

well-off

prosperous

Xem đáp án

B

Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “poverty-stricken” trong đoạn 2?

A. giàu có             B. nghèo               C. khá giả D. thịnh vượng

Thông tin: There have been efforts by the government to address the problem, but many people still live in poverty-stricken areas. (Chính phủ đã có những nỗ lực để giải quyết vấn đề này, nhưng nhiều người vẫn sống trong các khu vực nghèo đói.)

41. Tự luận
1 điểm

Put the words in the correct order to make complete sentences.

improve/ If/ want/ to/ faster/ your/ skills/ speaking/ you/ ,/ tutor/ should/ having/ you/ consider/ a/ .

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

If you want to improve your speaking skills faster, you should consider having a tutor.

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘should’:

If + S + V (HTĐ) + O, S + should + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nói của mình nhanh hơn, bạn nên cân nhắc đến việc thuê gia sư.

42. Tự luận
1 điểm

to/ do/ jobs/ do/ people/ the/ young/ expect/ in/ ?/ What/ future

→ ____________________________________________________________________?

Xem đáp án

What jobs do young people expect to do in the future?

Cấu trúc: expect to do sth - mong đợi làm gì.

Dịch: Những công việc nào mà người trẻ mong muốn làm trong tương lai?

43. Tự luận
1 điểm

sister/ I/ going/ to/ was/ my/ school/ movie/ while/ was/ a/ watching/ yesterday/ .

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

I was going to school while my sister was watching a movie yesterday.

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ (thường đi với ‘while’). Cấu trúc: QKTD + while + QKTD.

Dịch: Hôm qua tôi đang đi học trong khi chị tôi đang xem phim.

44. Tự luận
1 điểm

Rewrite the sentences without changing their meanings.

The pollution level is high. It is affecting people's health. (SO…THAT)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

The pollution level is so high that it is affecting people's health.

Cấu trúc ‘so…that’ với tính từ: S + be + so + adj + that + clause.

Dịch: Mức độ ô nhiễm quá cao đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người.

45. Tự luận
1 điểm

I paid $100 for the flight to Côn Đảo Island and $80 for my accommodation. (A BIT)

→ My flight ________________________________________ my accommodation there.

Xem đáp án

My flight to Côn Đảo Island was a bit more expensive than my accommodation there.

So sánh hơn với tính từ dài: S + be + (much/far/a bit) + more + adj + than + O.

Dịch: Chuyến bay của tôi đến đảo Côn Đảo đắt hơn một chút so với chỗ ở của tôi ở đó.