Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 2
45 câu hỏi
Listen to a lecture about problems and solutions in cities. Write T (true) or F (false).
Traffic congestion is caused by the lack of public transportation. ______
F
Dịch: Ùn tắc giao thông là do thiếu phương tiện giao thông công cộng.
Thông tin: One major problem is congestion, which happens when the streets become so crowded with vehicles that it becomes difficult to move around smoothly. (Một vấn đề lớn là tình trạng tắc nghẽn, xảy ra khi đường phố trở nên chật kín các phương tiện, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
The rising number of homeless people is mainly due to the lack of affordable houses and support systems. ______
T
Dịch: Số lượng người vô gia cư tăng chủ yếu là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ.
Thông tin: Another problem is the rising number of homeless people. The lack of affordable houses and suitable support systems are the causes. (Một vấn đề khác là số lượng người vô gia cư ngày càng tăng. Nguyên nhân là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ phù hợp.)
To reduce traffic jams, cities should focus on building better roads and improving public transportation. ______
T
Dịch: Để giảm ùn tắc giao thông, các thành phố nên tập trung vào việc xây dựng đường sá tốt hơn và cải thiện giao thông công cộng.
Thông tin: To prevent traffic jams, cities need to build good roads and improve public transportation, which will make it easier for people to get around. (Để ngăn chặn tình trạng tắc đường, các thành phố cần xây dựng hệ thống đường sá tốt và cải thiện giao thông công cộng, giúp mọi người di chuyển thuận tiện hơn.)
Job training programs are important for homeless people because they help them find work and end their homelessness. ______
T
Dịch: Các chương trình đào tạo nghề rất quan trọng đối với người vô gia cư vì chúng giúp họ tìm được việc làm và chấm dứt tình trạng vô gia cư.
Thông tin: As for homelessness, job training programs can play an important role because homeless people can learn the skills needed to get a job, which will end their homelessness. (Đối với vấn đề người vô gia cư, các chương trình đào tạo nghề có thể đóng vai trò quan trọng vì những người vô gia cư có thể học được các kỹ năng cần thiết để kiếm được việc làm, từ đó chấm dứt tình trạng vô gia cư của mình.)
Cities should not provide temporary shelters for homeless people, as it is not a long-term solution. ______
F
Dịch: Các thành phố không nên cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho người vô gia cư vì đây không phải là giải pháp lâu dài.
Thông tin: It's also important for cities to provide homeless people with some types of temporary shelters, such as tents or tiny houses, for overnight stays. (Các thành phố cũng cần cung cấp cho những người vô gia cư một số dạng nơi trú ẩn tạm thời, chẳng hạn như lều hoặc nhà nhỏ, để họ có chỗ ở qua đêm.)
Nội dung bài nghe:
Cities often face a lot of issues that can badly affect their future. One major problem is congestion, which happens when the streets become so crowded with vehicles that it becomes difficult to move around smoothly. This serious problem often causes traffic jams, delays and annoyance for both drivers and pedestrians.
Another problem is the rising number of homeless people. The lack of affordable houses and suitable support systems are the causes. The problem needs quick attention and action from the people in charge of city planning.
In order to solve these problems and have a better future for cities, it is important to carefully plan programs. To prevent traffic jams, cities need to build good roads and improve public transportation, which will make it easier for people to get around. As for homelessness, job training programs can play an important role because homeless people can learn the skills needed to get a job, which will end their homelessness. It's also important for cities to provide homeless people with some types of temporary shelters, such as tents or tiny houses, for overnight stays.
However, there are different ways to solve a problem. It's important for cities to take the necessary steps to achieve the best results.
Dịch bài nghe:
Các thành phố thường phải đối mặt với nhiều vấn đề có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tương lai của những nơi này. Một vấn đề lớn là tình trạng tắc nghẽn, xảy ra khi đường phố trở nên chật kín các phương tiện, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. Vấn đề nghiêm trọng này thường gây ra tình trạng tắc đường, chậm trễ và khó chịu cho cả người lái xe lẫn người đi bộ.
Một vấn đề khác là số lượng người vô gia cư ngày càng tăng. Nguyên nhân là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ phù hợp. Vấn đề này cần được những người chịu trách nhiệm quy hoạch đô thị quan tâm và giải quyết nhanh chóng.
Để giải quyết những vấn đề này và hướng đến một tương lai tốt đẹp hơn cho các thành phố, điều quan trọng là phải lên kế hoạch các chương trình một cách cẩn thận. Để ngăn chặn tình trạng tắc đường, các thành phố cần xây dựng hệ thống đường sá tốt và cải thiện giao thông công cộng, giúp mọi người di chuyển thuận tiện hơn. Đối với vấn đề người vô gia cư, các chương trình đào tạo nghề có thể đóng vai trò quan trọng vì những người vô gia cư có thể học được các kỹ năng cần thiết để kiếm được việc làm, từ đó chấm dứt tình trạng vô gia cư của mình. Các thành phố cũng cần cung cấp cho những người vô gia cư một số dạng nơi trú ẩn tạm thời, chẳng hạn như lều hoặc nhà nhỏ, để họ có chỗ ở qua đêm.
Tuy nhiên, có nhiều cách khác nhau để giải quyết một vấn đề. Điều quan trọng là các thành phố phải thực hiện các bước cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.
Read the text about future jobs. Circle the best options.
If you are starting out your career or are already in the workforce, it is important (26) ______ into the future.
There will be a steady need for healthcare providers (27) ______ the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions. To land (28) ______ job in the healthcare industry or related fields, it would be a good idea to focus on jobs such as nurses, medical scientists or physicians.
Besides, as more businesses go online, there will be a greater need for experts in digital marketing, electronic commerce, cyber security technology, data science (data analysts), and software development. (29) ______ skills and acquiring certificates in these fields would make you a competitive applicant for many job openings.
In sum, you should stay up-to-date on the latest trends and learn necessary skills in health care, technology, or digital fields to increase your chances (30) ______ getting a job.
If you are starting out your career or are already in the workforce, it is important (26) ______ into the future.
looks
looking
to look
D
Cấu trúc: It’s adj + to V: thật…khi làm gì.
Dịch: Nếu bạn đang bắt đầu sự nghiệp hoặc đã đi làm, điều quan trọng là phải nhìn vào tương lai.
There will be a steady need for healthcare providers (27) ______ the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions.
despite
although
since
because of
D
A. despite + N/V-ing: mặc dù
B. although + clause: mặc dù
C. since + clause: bởi vì
D. because of + N/V-ing: bởi vì
- Dựa vào ngữ cảnh, ta nên chọn một từ/cụm từ mang nghĩa ‘bởi vì’. Ta thấy ‘the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions’ là cụm danh từ, nên chọn ‘because of’.
Dịch: Sẽ luôn có nhu cầu ổn định đối với các chuyên gia y tế do nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng và số lượng bệnh nhân mắc các vấn đề sức khỏe ngày càng nhiều.
To land (28) ______ job in the healthcare industry or related fields, it would be a good idea to focus on jobs such as nurses, medical scientists or physicians.
x
an
a
the
C
- Trước một danh từ đếm được số ít như ‘job’ trong ngữ cảnh này, cần phải có một mạo từ (một mạo từ xác định hoặc không xác định) để chỉ rõ tính chất của danh từ đó.
- Danh từ ‘job’ không xác định và bắt đầu bằng phụ âm, nên đi với mạo từ ‘a’.
Dịch: Để có thể tìm được việc làm trong ngành y tế hoặc các lĩnh vực liên quan, bạn nên tập trung vào những công việc như y tá, nhà khoa học y tế hoặc bác sĩ.
(29) ______ skills and acquiring certificates in these fields would make you a competitive applicant for many job openings.
Master
Masters
Mastering
To master
C
V-ing đứng đầu câu có chức năng làm chủ ngữ.
Dịch: Việc thành thạo các kỹ năng và có chứng chỉ trong những lĩnh vực này sẽ giúp bạn trở thành một ứng viên cạnh tranh cho nhiều cơ hội việc làm.
In sum, you should stay up-to-date on the latest trends and learn necessary skills in health care, technology, or digital fields to increase your chances (30) ______ getting a job.
of
on
at
for
A
Cụm: chances of doing sth - cơ hội làm gì.
Dịch: Tóm lại, bạn nên cập nhật những xu hướng mới nhất và trau dồi các kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực y tế, công nghệ hoặc kỹ thuật số để tăng cơ hội tìm kiếm việc làm.
Dịch bài đọc:
Nếu bạn mới bắt đầu sự nghiệp hoặc đã đi làm, việc nhìn về tương lai là rất quan trọng.
Sẽ luôn có nhu cầu ổn định đối với các chuyên gia y tế do nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng và số lượng bệnh nhân mắc các vấn đề sức khỏe ngày càng nhiều. Để có thể tìm được việc làm trong ngành y tế hoặc các lĩnh vực liên quan, bạn nên tập trung vào những công việc như y tá, nhà khoa học y tế hoặc bác sĩ.
Bên cạnh đó, khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp chuyển sang hoạt động trực tuyến, nhu cầu về các chuyên gia trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số, thương mại điện tử, công nghệ an ninh mạng, khoa học dữ liệu (chẳng hạn như nhà phân tích dữ liệu) và phát triển phần mềm cũng sẽ tăng cao. Việc thành thạo các kỹ năng và có chứng chỉ trong những lĩnh vực này sẽ giúp bạn trở thành một ứng viên cạnh tranh cho nhiều cơ hội việc làm.
Tóm lại, bạn nên cập nhật những xu hướng mới nhất và trau dồi các kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực y tế, công nghệ hoặc kỹ thuật số để tăng cơ hội tìm kiếm việc làm.
Read the text about travelling to Iceland. Choose the best option (A, B, C, or D).
DESTINATION: Iceland
Iceland is becoming one of the most well-known travel destinations in the world. When you visit Iceland, you'll have the opportunity to admire its numerous natural wonders, including waterfalls, lagoons, glaciers, and wildlife. More and more people are choosing to travel to this beautiful country for the unique experiences it offers.
Reykjavik, the capital of Iceland, stands out as one of the country's most popular tourist destinations. With a population of about 130,000, it is a perfect place to explore its rich culture, history, and delicious food.
Visitors can also spend their time at the Blue Lagoon, a warm saltwater lake. Many people come here to enjoy taking a bath and relaxing in the refreshing, warm water. Another must-see sight is the famous Northern Lights. The best time to see them is between September and March. What's more, visitors can enjoy a whale-watching cruise on a yacht. Watching these gentle giants can be an unforgettable experience for animal lovers.
Visiting Iceland is an exciting way to discover new places and see interesting sights. If you are still thinking about where to go, why not take a chance and begin a new adventure in Iceland?
According to paragraph 1, which is TRUE about Iceland?
It has beautiful landscapes.
It does not welcome tourists.
It is a tropical country.
It has a few tourist attractions.
A
Theo đoạn 1, câu nào ĐÚNG về Iceland?
A. Iceland có cảnh quan đẹp. B. Nó không chào đón khách du lịch.
C. Nó là một quốc gia nhiệt đới. D. Nó có một vài điểm tham quan du lịch.
Thông tin: Iceland is becoming one of the most well-known travel destinations in the world. When you visit Iceland, you'll have the opportunity to admire its numerous natural wonders, including waterfalls, lagoons, glaciers, and wildlife. (Iceland đang trở thành một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới. Khi đến Iceland, bạn sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng vô số kỳ quan thiên nhiên, bao gồm thác nước, đầm phá, sông băng và hệ động vật hoang dã.)
What does the word “it” in paragraph 2 refer to?
Iceland
destination
Reykjavik
population
C
Từ “it” trong đoạn 2 chỉ điều gì?
A. Iceland B. điểm đến C. Reykjavik D. dân số
Thông tin: Reykjavik, the capital of Iceland, stands out as one of the country's most popular tourist destinations. With a population of about 130,000, it is a perfect place to explore its rich culture, history, and delicious food. (Reykjavik, thủ đô của Iceland, nổi bật là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất của đất nước. Với dân số khoảng 130.000 người, đây là một nơi lý tưởng để khám phá nền văn hóa phong phú, lịch sử và các món ăn ngon.)
According to paragraph 2, when are people most likely to see the Northern Lights?
August
July
April
January
D
Theo đoạn 2, khi nào mọi người có khả năng nhìn thấy Cực quang nhất?
A. Tháng 8 B. Tháng 7 C. Tháng 4 D. Tháng 1
Thông tin: Another must-see sight is the famous Northern Lights. The best time to see them is between September and March. (Một địa điểm không thể bỏ qua khác chính là hiện tượng Cực quang nổi tiếng. Thời gian tốt nhất để chiêm ngưỡng hiện tượng này là từ tháng 9 đến tháng 3.)
What does the word “giants” in paragraph 3 refer to?
charming whales
huge whales
amazing whales
local whales
B
Từ “giants” trong đoạn 3 chỉ điều gì?
A. cá voi quyến rũ B. cá voi khổng lồ C. cá voi tuyệt vời D. cá voi địa phương
Thông tin: What's more, visitors can enjoy a whale-watching cruise on a yacht. Watching these gentle giants can be an unforgettable experience for animal lovers. (Thêm nữa, du khách có thể đi du thuyền ngắm cá voi. Việc ngắm nhìn những sinh vật khổng lồ hiền lành này có thể là một trải nghiệm khó quên đối với những người yêu động vật.)
What can be inferred from the text about travelling to Iceland?
Iceland is a great place to meditate.
Tourists can catch whales on a cruise.
Travelling to Iceland is affordable.
It's worth visiting Iceland.
D
Có thể suy ra điều gì từ bài đọc về việc du lịch đến Iceland?
A. Iceland là một nơi tuyệt vời để thiền định.
B. Khách du lịch có thể bắt cá voi trên du thuyền.
C. Du lịch đến Iceland có giá cả phải chăng.
D. Iceland là nơi đáng để ghé thăm.
Thông tin: Visiting Iceland is an exciting way to discover new places and see interesting sights. If you are still thinking about where to go, why not take a chance and begin a new adventure in Iceland? (Du lịch đến Iceland là một cách thú vị để khám phá những vùng đất mới và chiêm ngưỡng những cảnh quan hấp dẫn. Nếu bạn vẫn đang phân vân chưa biết đi đâu, tại sao không thử một lần và bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới tại Iceland?)
Dịch bài đọc:
ĐIỂM ĐẾN: Iceland
Iceland đang trở thành một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới. Khi đến Iceland, bạn sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng vô số kỳ quan thiên nhiên, bao gồm thác nước, đầm phá, sông băng và hệ động vật hoang dã. Ngày càng có nhiều người chọn du lịch đến đất nước xinh đẹp này vì những trải nghiệm độc đáo mà nó mang lại.
Reykjavik, thủ đô của Iceland, nổi bật là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất của đất nước. Với dân số khoảng 130.000 người, đây là một nơi lý tưởng để khám phá nền văn hóa phong phú, lịch sử và các món ăn ngon.
Du khách cũng có thể dành thời gian tại Blue Lagoon, một hồ nước mặn ấm áp. Nhiều người đến đây để tắm và thư giãn trong làn nước ấm áp, sảng khoái. Một địa điểm không thể bỏ qua khác chính là hiện tượng Cực quang nổi tiếng. Thời gian tốt nhất để chiêm ngưỡng hiện tượng này là từ tháng 9 đến tháng 3. Thêm nữa, du khách có thể đi du thuyền ngắm cá voi. Việc ngắm nhìn những sinh vật khổng lồ hiền lành này có thể là một trải nghiệm khó quên đối với những người yêu động vật.
Du lịch đến Iceland là một cách thú vị để khám phá những vùng đất mới và chiêm ngưỡng những cảnh quan hấp dẫn. Nếu bạn vẫn đang phân vân chưa biết đi đâu, tại sao không thử một lần và bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới tại Iceland?
Complete the text using the phrases in the box.
A. eating too much junk food D. drinking plenty of water B. regular physical exercise E. unhealthy lifestyle C. avoiding stress |
A healthy lifestyle is essential for maintaining both physical and mental well-being. One of the most important aspects of staying healthy is (36) ______. This can include anything from jogging to yoga, or even walking for an hour each day. Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by (37) ______. This helps keep the body functioning properly and supports digestion.
Another key factor is (38) ______, as it can have a negative impact on your health. Chronic stress can lead to serious conditions such as high blood pressure and heart disease. Furthermore, people should be mindful of (39) ______, which often leads to weight gain and poor nutrition.
In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an (40) ______ and lead a healthier, happier life.
One of the most important aspects of staying healthy is (36) ______.
B
Bài hoàn chỉnh:
A healthy lifestyle is essential for maintaining both physical and mental well-being. One of the most important aspects of staying healthy is regular physical exercise. This can include anything from jogging to yoga, or even walking for an hour each day. Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by drinking plenty of water. This helps keep the body functioning properly and supports digestion.
Another key factor is avoiding stress, as it can have a negative impact on your health. Chronic stress can lead to serious conditions such as high blood pressure and heart disease. Furthermore, people should be mindful of eating too much junk food, which often leads to weight gain and poor nutrition.
In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an unhealthy lifestyle and lead a healthier, happier life.
Dịch bài đọc:
Một lối sống lành mạnh là rất quan trọng để duy trì cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để giữ gìn sức khỏe là tập thể dục thường xuyên. Điều này có thể bao gồm bất cứ hoạt động nào từ chạy bộ đến tập yoga hoặc thậm chí đi bộ một giờ mỗi ngày. Bên cạnh việc tập thể dục, việc uống đủ nước cũng rất cần thiết. Điều này giúp cơ thể hoạt động tốt và hỗ trợ tiêu hóa.
Một yếu tố quan trọng khác là tránh căng thẳng, vì nó có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng như cao huyết áp và bệnh tim. Ngoài ra, mọi người nên lưu ý không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, vì điều này có thể dẫn đến tăng cân và không đủ dinh dưỡng.
Tóm lại, bằng cách đưa những thói quen này vào cuộc sống hàng ngày, bạn có thể giảm thiểu những rủi ro liên quan đến lối sống không lành mạnh và có một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc hơn.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
41. If you buy an online library account, you can access high-quality research.
Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘can’: If + S + V (HTĐ) + O, S + can + V-inf + O.
Dịch: Nếu bạn mua tài khoản thư viện trực tuyến, bạn có thể truy cập vào các nghiên cứu chất lượng cao.
42. The producer hopes to have more listeners for his podcast.
Cấu trúc: hope to do sth – hy vọng làm gì.
Dịch: Nhà sản xuất hy vọng sẽ có nhiều người nghe podcast hơn.
43. Were you watching TV in the living room at 5 p.m. last week?
- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 5 p.m. last week).
- Cấu trúc thì QKTD ở dạng yes/no-question: Was/Were + S + V-ing + O?
Dịch: Tuần trước bạn có xem tivi ở phòng khách lúc 5 giờ chiều không?
Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by (37) ______.
D
Another key factor is (38) ______, as it can have a negative impact on your health.
C
Furthermore, people should be mindful of (39) ______, which often leads to weight gain and poor nutrition.
A
In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an (40) ______ and lead a healthier, happier life.
E
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
struggle
encourage
congested
charge
A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /g/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /dʒ/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
psychology
chemical
mechanic
chef
D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /k/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
old
homeless
closer
complaint
D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /əʊ/.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
podcast
demand
virtual
highlight
B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
fantastic
profession
producer
astronaut
D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
If you ______ to stay competitive in the job market, you should continuously update your knowledge and skills.
wanted
will want
want
had wanted
C
Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘should’:
If + S + V (HTĐ) + O, S + should + V-inf + O.
Dịch: Nếu bạn muốn duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm, bạn nên liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng của mình.
Some studies suggest ______ screen time before bed to improve sleep quality.
limit
limiting
to limiting
limits
B
suggest doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất làm gì
Dịch: Một số nghiên cứu đề xuất nên hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ để nâng cao chất lượng giấc ngủ.
Yesterday, I ______ to work when I saw a lot of traffic jams caused by road construction.
was walking
walked
had walked
am walking
A
Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào (thường đi với ‘when’). Cấu trúc: QKTD + when + QKĐ.
Dịch: Hôm qua, tôi đang đi bộ đi làm thì thấy rất nhiều vụ tắc đường do thi công đường bộ.
Even though regular exercise is beneficial, ______ many people ignore it.
but
x
so
since
B
- Cấu trúc: Even though + S + V, S + V: mặc dù…nhưng…
- Ta không dùng liên từ ‘but’ trong câu chứa mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.
Dịch: Mặc dù tập thể dục thường xuyên có lợi, nhưng nhiều người lại bỏ qua nó.
Career advisors ______ gaining digital skills to stay competitive in the job market.
avoid
prefer
require
recommend
D
A. avoid doing sth: tránh làm gì
B. prefer to do sth: thích làm gì hơn
C. require doing sth: đòi hỏi việc gì đó / require sb to do sth: yêu cầu ai làm gì
D. recommend doing sth: khuyên làm gì
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D là phù hợp.
Dịch: Các cố vấn nghề nghiệp khuyên nên trau dồi các kỹ năng số để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm.
Sleeping late makes students ______ going to bed early.
tired than
a bit tired than
a bit more tired
a bit more tired than
D
- So sánh hơn với tính từ dài: S + V + (much/far/a bit) + more + adj + than + O.
- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘tired’ là ‘more tired’.
Dịch: Ngủ muộn khiến học sinh mệt mỏi hơn một chút so với đi ngủ sớm.
The Great Barrier Reef, which is home to thousands of marine species, ______ in danger due to climate change and pollution.
are
is
being
will be
B
- Chỗ trống đang cần một động từ chính cho toàn bộ câu, chia theo chủ ngữ số ít ‘The Great Barrier Reef’ → loại A và C.
- Loại đáp án D vì câu đang nói về tình trạng hiện tại, không phải tương lai.
Dịch: Rạn san hô Great Barrier, nơi sinh sống của hàng nghìn loài sinh vật biển, đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu và ô nhiễm.
People drove ______ accidents happened almost every day.
so reckless that
such recklessly that
so recklessly that
such reckless that
C
- Cấu trúc ‘so…that’ với trạng từ: S + V + so + adv + that + clause.
- Trạng từ tương ứng của tính từ ‘reckless’ (liều lĩnh, ẩu) là ‘recklessly’.
Dịch: Mọi người lái xe quá ẩu đến mức tai nạn xảy ra gần như mỗi ngày.
AI-driven diagnostics will assist ______ in making more accurate decisions before performing operations.
surgeons
surgical
surgery
surgically
A
A. surgeons (n): bác sĩ phẫu thuật (số nhiều)
B. surgical (adj): (thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
C. surgery (n): cuộc phẫu thuật, khoa phẫu thuật
D. surgically (adv): bằng cách mổ, bằng cách dùng phẫu thuật
- ‘surgeons’ (bác sĩ phẫu thuật) là danh từ chỉ người, phù hợp với ‘making decisions’ (đưa ra quyết định’.
Dịch: Chẩn đoán dựa trên AI sẽ hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định chính xác hơn trước khi thực hiện phẫu thuật.
John: What jobs do you expect to have? - Ann: ______
Really?
No clues.
Not for me.
Oh, I see.
B
John: Bạn mong muốn làm công việc gì? - Ann: ______
A. Thật sao? B. Tớ không biết.
C. Không dành cho tớ. D. Ồ, tớ hiểu rồi.
- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.
She listens to a daily ______ about science and technology on her way to work.
audience
podcast
producer
production
B
A. audience (n): khán giả
B. podcast (n): podcast (series các tập tin âm thanh hoặc video số mà người dùng có thể tải về và nghe)
C. producer (n): nhà sản xuất
D. production (n): sự sản xuất
- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.
Dịch: Cô ấy nghe podcast hàng ngày về khoa học và công nghệ trên đường đi làm.
Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for each of the following questions.
What does the sign say?
You mustn’t stand here.
You need to put your things here.
You should bring your things with you.
You mustn’t throw litter here.
D
Ý nghĩa của biển báo là gì?
A. Bạn không được đứng ở đây.
B. Bạn cần để đồ đạc của mình ở đây.
C. Bạn nên mang theo đồ đạc của mình.
D. Bạn không được vứt rác ở đây.
What does the notice tell us about?
HOLIDAY NOTICE Our store will close from 1 January (Friday) to 3 January (Sunday). Wishing you a Happy New Year. |
The store will close for three days.
The store will remain open on Friday, 1st January.
The store will reopen on 3rd January.
The store will remain open during the New Year holiday.
A
Thông báo cho chúng ta biết điều gì? A. Cửa hàng sẽ đóng cửa trong ba ngày. B. Cửa hàng vẫn sẽ mở cửa vào thứ sáu, ngày 1 tháng 1. C. Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào ngày 3 tháng 1. D. Cửa hàng sẽ vẫn mở cửa trong kỳ nghỉ năm mới. |
| THÔNG BÁO NGHỈ LỄ Cửa hàng của chúng tôi sẽ đóng cửa từ ngày 1 tháng 1 (Thứ sáu) đến ngày 3 tháng 1 (Chủ Nhật). Chúc bạn một năm mới vui vẻ. |
Choose the underlined part that needs correcting.
Although (A) the strict (B) fitness program she (C) follows, my sister still gains (D) weight.
A
Although + clause = Despite/ In spite of + N/V-ing: mặc dù
Sửa: Although → Despite/ In spite of
Dịch: Mặc dù chị gái tôi tuân theo chương trình tập thể dục nghiêm ngặt, chị ấy vẫn tăng cân.
Choose the underlined part that needs correcting.
Lucy might to create (A) an account on (B) their websites if she wants (C) to access some free lessons (D).
A
might + V-inf: có thể làm gì, diễn tả khả năng, sự không chắc chắn hoặc lời đề nghị.
Sửa: to create → create
Dịch: Nếu Lucy muốn truy cập một số bài học miễn phí, cậu ấy có thể tạo một tài khoản trên trang web của họ.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
account/ buy/ If/ online/ you/ an/ library/ ,/ you/ high-quality/ can/ research/ ./ access
→ ____________________________________________________________________.
If you buy an online library account, you can access high-quality research.
Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘can’: If + S + V (HTĐ) + O, S + can + V-inf + O.
Dịch: Nếu bạn mua tài khoản thư viện trực tuyến, bạn có thể truy cập vào các nghiên cứu chất lượng cao.
podcast/ hopes/ to/ producer/ The/ have/ more/ for/ his/ ./ listeners
→ ____________________________________________________________________.
The producer hopes to have more listeners for his podcast.
Cấu trúc: hope to do sth – hy vọng làm gì.
Dịch: Nhà sản xuất hy vọng sẽ có nhiều người nghe podcast hơn.
the/ you/ Were/ TV/ in/ watching/ week/ living room/ 5 p.m./ last/ ?/ at
→ ____________________________________________________________________?
Were you watching TV in the living room at 5 p.m. last week?
- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 5 p.m. last week).
- Cấu trúc thì QKTD ở dạng yes/no-question: Was/Were + S + V-ing + O?
Dịch: Tuần trước bạn có xem tivi ở phòng khách lúc 5 giờ chiều không?
Rewrite the sentences without changing their meanings.
Air pollution is a big problem. The government is planning to improve the air quality. (SUCH…THAT)
→ ____________________________________________________________________.
Air pollution is such a big problem that the government is planning to improve the air quality.
Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.
Dịch: Ô nhiễm không khí là một vấn đề quá lớn đến mức chính phủ đang có kế hoạch cải thiện chất lượng không khí.
Our stay at the seaside resort was enjoyable, but our stay in the city wasn’t. (THAN)
→ ____________________________________________________________________.
Our stay at the seaside resort was better than our stay in the city.
- So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + (much/far/a bit) + adj-er + than + O.
- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘good’ là ‘better’.
Dịch: Kỳ nghỉ của chúng tôi tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển tốt hơn kỳ nghỉ trong thành phố.




