Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 2
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 976 lượt thi
45 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a lecture about problems and solutions in cities. Write T (true) or F (false).

1. Tự luận
1 điểm

Traffic congestion is caused by the lack of public transportation. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Ùn tắc giao thông là do thiếu phương tiện giao thông công cộng.

Thông tin: One major problem is congestion, which happens when the streets become so crowded with vehicles that it becomes difficult to move around smoothly. (Một vấn đề lớn là tình trạng tắc nghẽn, xảy ra khi đường phố trở nên chật kín các phương tiện, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)

2. Tự luận
1 điểm

The rising number of homeless people is mainly due to the lack of affordable houses and support systems. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Số lượng người vô gia cư tăng chủ yếu là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ.

Thông tin: Another problem is the rising number of homeless people. The lack of affordable houses and suitable support systems are the causes. (Một vấn đề khác là số lượng người vô gia cư ngày càng tăng. Nguyên nhân là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ phù hợp.)

3. Tự luận
1 điểm

To reduce traffic jams, cities should focus on building better roads and improving public transportation. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Để giảm ùn tắc giao thông, các thành phố nên tập trung vào việc xây dựng đường sá tốt hơn và cải thiện giao thông công cộng.

Thông tin: To prevent traffic jams, cities need to build good roads and improve public transportation, which will make it easier for people to get around. (Để ngăn chặn tình trạng tắc đường, các thành phố cần xây dựng hệ thống đường sá tốt và cải thiện giao thông công cộng, giúp mọi người di chuyển thuận tiện hơn.)

4. Tự luận
1 điểm

Job training programs are important for homeless people because they help them find work and end their homelessness. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Các chương trình đào tạo nghề rất quan trọng đối với người vô gia cư vì chúng giúp họ tìm được việc làm và chấm dứt tình trạng vô gia cư.

Thông tin: As for homelessness, job training programs can play an important role because homeless people can learn the skills needed to get a job, which will end their homelessness. (Đối với vấn đề người vô gia cư, các chương trình đào tạo nghề có thể đóng vai trò quan trọng vì những người vô gia cư có thể học được các kỹ năng cần thiết để kiếm được việc làm, từ đó chấm dứt tình trạng vô gia cư của mình.)

5. Tự luận
1 điểm

Cities should not provide temporary shelters for homeless people, as it is not a long-term solution. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Các thành phố không nên cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho người vô gia cư vì đây không phải là giải pháp lâu dài.

Thông tin: It's also important for cities to provide homeless people with some types of temporary shelters, such as tents or tiny houses, for overnight stays. (Các thành phố cũng cần cung cấp cho những người vô gia cư một số dạng nơi trú ẩn tạm thời, chẳng hạn như lều hoặc nhà nhỏ, để họ có chỗ ở qua đêm.)

Nội dung bài nghe:

Cities often face a lot of issues that can badly affect their future. One major problem is congestion, which happens when the streets become so crowded with vehicles that it becomes difficult to move around smoothly. This serious problem often causes traffic jams, delays and annoyance for both drivers and pedestrians.

Another problem is the rising number of homeless people. The lack of affordable houses and suitable support systems are the causes. The problem needs quick attention and action from the people in charge of city planning.

In order to solve these problems and have a better future for cities, it is important to carefully plan programs. To prevent traffic jams, cities need to build good roads and improve public transportation, which will make it easier for people to get around. As for homelessness, job training programs can play an important role because homeless people can learn the skills needed to get a job, which will end their homelessness. It's also important for cities to provide homeless people with some types of temporary shelters, such as tents or tiny houses, for overnight stays.

However, there are different ways to solve a problem. It's important for cities to take the necessary steps to achieve the best results.

Dịch bài nghe:

Các thành phố thường phải đối mặt với nhiều vấn đề có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tương lai của những nơi này. Một vấn đề lớn là tình trạng tắc nghẽn, xảy ra khi đường phố trở nên chật kín các phương tiện, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. Vấn đề nghiêm trọng này thường gây ra tình trạng tắc đường, chậm trễ và khó chịu cho cả người lái xe lẫn người đi bộ.

Một vấn đề khác là số lượng người vô gia cư ngày càng tăng. Nguyên nhân là do thiếu nhà ở giá rẻ và hệ thống hỗ trợ phù hợp. Vấn đề này cần được những người chịu trách nhiệm quy hoạch đô thị quan tâm và giải quyết nhanh chóng.

Để giải quyết những vấn đề này và hướng đến một tương lai tốt đẹp hơn cho các thành phố, điều quan trọng là phải lên kế hoạch các chương trình một cách cẩn thận. Để ngăn chặn tình trạng tắc đường, các thành phố cần xây dựng hệ thống đường sá tốt và cải thiện giao thông công cộng, giúp mọi người di chuyển thuận tiện hơn. Đối với vấn đề người vô gia cư, các chương trình đào tạo nghề có thể đóng vai trò quan trọng vì những người vô gia cư có thể học được các kỹ năng cần thiết để kiếm được việc làm, từ đó chấm dứt tình trạng vô gia cư của mình. Các thành phố cũng cần cung cấp cho những người vô gia cư một số dạng nơi trú ẩn tạm thời, chẳng hạn như lều hoặc nhà nhỏ, để họ có chỗ ở qua đêm.

Tuy nhiên, có nhiều cách khác nhau để giải quyết một vấn đề. Điều quan trọng là các thành phố phải thực hiện các bước cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.

Đoạn văn

Read the text about future jobs. Circle the best options.

    If you are starting out your career or are already in the workforce, it is important (26) ______ into the future.

    There will be a steady need for healthcare providers (27) ______ the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions. To land (28) ______ job in the healthcare industry or related fields, it would be a good idea to focus on jobs such as nurses, medical scientists or physicians.  

    Besides, as more businesses go online, there will be a greater need for experts in digital marketing, electronic commerce, cyber security technology, data science (data analysts), and software development. (29) ______ skills and acquiring certificates in these fields would make you a competitive applicant for many job openings.  

    In sum, you should stay up-to-date on the latest trends and learn necessary skills in health care, technology, or digital fields to increase your chances (30) ______ getting a job.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

If you are starting out your career or are already in the workforce, it is important (26) ______ into the future.

looks

looking

to look

Xem đáp án

D

Cấu trúc: It’s adj + to V: thật…khi làm gì.

Dịch: Nếu bạn đang bắt đầu sự nghiệp hoặc đã đi làm, điều quan trọng là phải nhìn vào tương lai.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

There will be a steady need for healthcare providers (27) ______ the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions.

despite

although

since

because of

Xem đáp án

D

A. despite + N/V-ing: mặc dù

B. although + clause: mặc dù

C. since + clause: bởi vì                            

D. because of + N/V-ing: bởi vì

- Dựa vào ngữ cảnh, ta nên chọn một từ/cụm từ mang nghĩa ‘bởi vì’. Ta thấy ‘the increasing demand for the care of the older population and the number of patients with health conditions’ là cụm danh từ, nên chọn ‘because of’.

Dịch: Sẽ luôn có nhu cầu ổn định đối với các chuyên gia y tế do nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng và số lượng bệnh nhân mắc các vấn đề sức khỏe ngày càng nhiều.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

To land (28) ______ job in the healthcare industry or related fields, it would be a good idea to focus on jobs such as nurses, medical scientists or physicians.  

x

an

a

the

Xem đáp án

C

- Trước một danh từ đếm được số ít như ‘job’ trong ngữ cảnh này, cần phải có một mạo từ (một mạo từ xác định hoặc không xác định) để chỉ rõ tính chất của danh từ đó.

- Danh từ ‘job’ không xác định và bắt đầu bằng phụ âm, nên đi với mạo từ ‘a’.

Dịch: Để có thể tìm được việc làm trong ngành y tế hoặc các lĩnh vực liên quan, bạn nên tập trung vào những công việc như y tá, nhà khoa học y tế hoặc bác sĩ.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(29) ______ skills and acquiring certificates in these fields would make you a competitive applicant for many job openings.  

Master

Masters

Mastering

To master

Xem đáp án

C

V-ing đứng đầu câu có chức năng làm chủ ngữ.

Dịch: Việc thành thạo các kỹ năng và có chứng chỉ trong những lĩnh vực này sẽ giúp bạn trở thành một ứng viên cạnh tranh cho nhiều cơ hội việc làm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

In sum, you should stay up-to-date on the latest trends and learn necessary skills in health care, technology, or digital fields to increase your chances (30) ______ getting a job.

of

on

at

for

Xem đáp án

A

Cụm: chances of doing sth - cơ hội làm gì.

Dịch: Tóm lại, bạn nên cập nhật những xu hướng mới nhất và trau dồi các kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực y tế, công nghệ hoặc kỹ thuật số để tăng cơ hội tìm kiếm việc làm.

Dịch bài đọc:

Nếu bạn mới bắt đầu sự nghiệp hoặc đã đi làm, việc nhìn về tương lai là rất quan trọng.

Sẽ luôn có nhu cầu ổn định đối với các chuyên gia y tế do nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng và số lượng bệnh nhân mắc các vấn đề sức khỏe ngày càng nhiều. Để có thể tìm được việc làm trong ngành y tế hoặc các lĩnh vực liên quan, bạn nên tập trung vào những công việc như y tá, nhà khoa học y tế hoặc bác sĩ.

Bên cạnh đó, khi ngày càng có nhiều doanh nghiệp chuyển sang hoạt động trực tuyến, nhu cầu về các chuyên gia trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số, thương mại điện tử, công nghệ an ninh mạng, khoa học dữ liệu (chẳng hạn như nhà phân tích dữ liệu) và phát triển phần mềm cũng sẽ tăng cao. Việc thành thạo các kỹ năng và có chứng chỉ trong những lĩnh vực này sẽ giúp bạn trở thành một ứng viên cạnh tranh cho nhiều cơ hội việc làm.

Tóm lại, bạn nên cập nhật những xu hướng mới nhất và trau dồi các kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực y tế, công nghệ hoặc kỹ thuật số để tăng cơ hội tìm kiếm việc làm.

Đoạn văn

Read the text about travelling to Iceland. Choose the best option (A, B, C, or D).

DESTINATION: Iceland

    Iceland is becoming one of the most well-known travel destinations in the world. When you visit Iceland, you'll have the opportunity to admire its numerous natural wonders, including waterfalls, lagoons, glaciers, and wildlife. More and more people are choosing to travel to this beautiful country for the unique experiences it offers.

    Reykjavik, the capital of Iceland, stands out as one of the country's most popular tourist destinations. With a population of about 130,000, it is a perfect place to explore its rich culture, history, and delicious food.

    Visitors can also spend their time at the Blue Lagoon, a warm saltwater lake. Many people come here to enjoy taking a bath and relaxing in the refreshing, warm water. Another must-see sight is the famous Northern Lights. The best time to see them is between September and March. What's more, visitors can enjoy a whale-watching cruise on a yacht. Watching these gentle giants can be an unforgettable experience for animal lovers.

    Visiting Iceland is an exciting way to discover new places and see interesting sights. If you are still thinking about where to go, why not take a chance and begin a new adventure in Iceland?

11. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 1, which is TRUE about Iceland?    

It has beautiful landscapes.

It does not welcome tourists.

It is a tropical country.

It has a few tourist attractions.

Xem đáp án

A

Theo đoạn 1, câu nào ĐÚNG về Iceland?

A. Iceland có cảnh quan đẹp.                  B. Nó không chào đón khách du lịch.

C. Nó là một quốc gia nhiệt đới.             D. Nó có một vài điểm tham quan du lịch.

Thông tin: Iceland is becoming one of the most well-known travel destinations in the world. When you visit Iceland, you'll have the opportunity to admire its numerous natural wonders, including waterfalls, lagoons, glaciers, and wildlife. (Iceland đang trở thành một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới. Khi đến Iceland, bạn sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng vô số kỳ quan thiên nhiên, bao gồm thác nước, đầm phá, sông băng và hệ động vật hoang dã.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “it” in paragraph 2 refer to?    

Iceland

destination

Reykjavik

population

Xem đáp án

C

Từ “it” trong đoạn 2 chỉ điều gì?

A. Iceland             B. điểm đến          C. Reykjavik D. dân số

Thông tin: Reykjavik, the capital of Iceland, stands out as one of the country's most popular tourist destinations. With a population of about 130,000, it is a perfect place to explore its rich culture, history, and delicious food. (Reykjavik, thủ đô của Iceland, nổi bật là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất của đất nước. Với dân số khoảng 130.000 người, đây là một nơi lý tưởng để khám phá nền văn hóa phong phú, lịch sử và các món ăn ngon.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, when are people most likely to see the Northern Lights?   

August

July

April

January

Xem đáp án

D

Theo đoạn 2, khi nào mọi người có khả năng nhìn thấy Cực quang nhất?

A. Tháng 8            B. Tháng 7            C. Tháng 4 D. Tháng 1

Thông tin: Another must-see sight is the famous Northern Lights. The best time to see them is between September and March. (Một địa điểm không thể bỏ qua khác chính là hiện tượng Cực quang nổi tiếng. Thời gian tốt nhất để chiêm ngưỡng hiện tượng này là từ tháng 9 đến tháng 3.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “giants” in paragraph 3 refer to?    

charming whales

huge whales

amazing whales

local whales

Xem đáp án

B

Từ “giants” trong đoạn 3 chỉ điều gì?

A. cá voi quyến rũ B. cá voi khổng lồ C. cá voi tuyệt vời D. cá voi địa phương

Thông tin: What's more, visitors can enjoy a whale-watching cruise on a yacht. Watching these gentle giants can be an unforgettable experience for animal lovers. (Thêm nữa, du khách có thể đi du thuyền ngắm cá voi. Việc ngắm nhìn những sinh vật khổng lồ hiền lành này có thể là một trải nghiệm khó quên đối với những người yêu động vật.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

What can be inferred from the text about travelling to Iceland?   

Iceland is a great place to meditate.

Tourists can catch whales on a cruise.

Travelling to Iceland is affordable.

It's worth visiting Iceland.

Xem đáp án

D

Có thể suy ra điều gì từ bài đọc về việc du lịch đến Iceland?

A. Iceland là một nơi tuyệt vời để thiền định.

B. Khách du lịch có thể bắt cá voi trên du thuyền.

C. Du lịch đến Iceland có giá cả phải chăng.

D. Iceland là nơi đáng để ghé thăm.

Thông tin: Visiting Iceland is an exciting way to discover new places and see interesting sights. If you are still thinking about where to go, why not take a chance and begin a new adventure in Iceland? (Du lịch đến Iceland là một cách thú vị để khám phá những vùng đất mới và chiêm ngưỡng những cảnh quan hấp dẫn. Nếu bạn vẫn đang phân vân chưa biết đi đâu, tại sao không thử một lần và bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới tại Iceland?)

Dịch bài đọc:

ĐIỂM ĐẾN: Iceland

Iceland đang trở thành một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới. Khi đến Iceland, bạn sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng vô số kỳ quan thiên nhiên, bao gồm thác nước, đầm phá, sông băng và hệ động vật hoang dã. Ngày càng có nhiều người chọn du lịch đến đất nước xinh đẹp này vì những trải nghiệm độc đáo mà nó mang lại.

Reykjavik, thủ đô của Iceland, nổi bật là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất của đất nước. Với dân số khoảng 130.000 người, đây là một nơi lý tưởng để khám phá nền văn hóa phong phú, lịch sử và các món ăn ngon.

Du khách cũng có thể dành thời gian tại Blue Lagoon, một hồ nước mặn ấm áp. Nhiều người đến đây để tắm và thư giãn trong làn nước ấm áp, sảng khoái. Một địa điểm không thể bỏ qua khác chính là hiện tượng Cực quang nổi tiếng. Thời gian tốt nhất để chiêm ngưỡng hiện tượng này là từ tháng 9 đến tháng 3. Thêm nữa, du khách có thể đi du thuyền ngắm cá voi. Việc ngắm nhìn những sinh vật khổng lồ hiền lành này có thể là một trải nghiệm khó quên đối với những người yêu động vật.

Du lịch đến Iceland là một cách thú vị để khám phá những vùng đất mới và chiêm ngưỡng những cảnh quan hấp dẫn. Nếu bạn vẫn đang phân vân chưa biết đi đâu, tại sao không thử một lần và bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới tại Iceland?

Đoạn văn

Complete the text using the phrases in the box.

A. eating too much junk food              D. drinking plenty of water

B. regular physical exercise                 E. unhealthy lifestyle

C. avoiding stress

    A healthy lifestyle is essential for maintaining both physical and mental well-being. One of the most important aspects of staying healthy is (36) ______. This can include anything from jogging to yoga, or even walking for an hour each day. Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by (37) ______. This helps keep the body functioning properly and supports digestion.

    Another key factor is (38) ______, as it can have a negative impact on your health. Chronic stress can lead to serious conditions such as high blood pressure and heart disease. Furthermore, people should be mindful of (39) ______, which often leads to weight gain and poor nutrition.

    In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an (40) ______ and lead a healthier, happier life.

16. Tự luận
1 điểm

One of the most important aspects of staying healthy is (36) ______.

Xem đáp án

B

Bài hoàn chỉnh:

A healthy lifestyle is essential for maintaining both physical and mental well-being. One of the most important aspects of staying healthy is regular physical exercise. This can include anything from jogging to yoga, or even walking for an hour each day. Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by drinking plenty of water. This helps keep the body functioning properly and supports digestion.

Another key factor is avoiding stress, as it can have a negative impact on your health. Chronic stress can lead to serious conditions such as high blood pressure and heart disease. Furthermore, people should be mindful of eating too much junk food, which often leads to weight gain and poor nutrition.

In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an unhealthy lifestyle and lead a healthier, happier life.

Dịch bài đọc:

Một lối sống lành mạnh là rất quan trọng để duy trì cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để giữ gìn sức khỏe là tập thể dục thường xuyên. Điều này có thể bao gồm bất cứ hoạt động nào từ chạy bộ đến tập yoga hoặc thậm chí đi bộ một giờ mỗi ngày. Bên cạnh việc tập thể dục, việc uống đủ nước cũng rất cần thiết. Điều này giúp cơ thể hoạt động tốt và hỗ trợ tiêu hóa.

Một yếu tố quan trọng khác là tránh căng thẳng, vì nó có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng như cao huyết áp và bệnh tim. Ngoài ra, mọi người nên lưu ý không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, vì điều này có thể dẫn đến tăng cân và không đủ dinh dưỡng.

Tóm lại, bằng cách đưa những thói quen này vào cuộc sống hàng ngày, bạn có thể giảm thiểu những rủi ro liên quan đến lối sống không lành mạnh và có một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc hơn.

Put the words in the correct order to make complete sentences.

41. If you buy an online library account, you can access high-quality research.

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘can’: If + S + V (HTĐ) + O, S + can + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn mua tài khoản thư viện trực tuyến, bạn có thể truy cập vào các nghiên cứu chất lượng cao.

42. The producer hopes to have more listeners for his podcast.

Cấu trúc: hope to do sth – hy vọng làm gì.

Dịch: Nhà sản xuất hy vọng sẽ có nhiều người nghe podcast hơn.

43. Were you watching TV in the living room at 5 p.m. last week?

- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 5 p.m. last week).

- Cấu trúc thì QKTD ở dạng yes/no-question: Was/Were + S + V-ing + O?

Dịch: Tuần trước bạn có xem tivi ở phòng khách lúc 5 giờ chiều không?

17. Tự luận
1 điểm

Alongside exercise, it’s crucial to stay hydrated by (37) ______.

Xem đáp án

D

18. Tự luận
1 điểm

Another key factor is (38) ______, as it can have a negative impact on your health.

Xem đáp án

C

19. Tự luận
1 điểm

Furthermore, people should be mindful of (39) ______, which often leads to weight gain and poor nutrition.

Xem đáp án

A

20. Tự luận
1 điểm

In conclusion, by incorporating these habits into daily life, you can reduce the risks associated with an (40) ______ and lead a healthier, happier life.

Xem đáp án

E

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

struggle

encourage

congested

charge

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /g/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /dʒ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

psychology

chemical

mechanic

chef

Xem đáp án

D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /k/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

old

homeless

closer

complaint

Xem đáp án

D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /əʊ/.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

podcast

demand

virtual

highlight

Xem đáp án

B

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

fantastic

profession

producer

astronaut

Xem đáp án

D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

If you ______ to stay competitive in the job market, you should continuously update your knowledge and skills.    

wanted

will want

want

had wanted

Xem đáp án

C

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘should’:

If + S + V (HTĐ) + O, S + should + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn muốn duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm, bạn nên liên tục cập nhật kiến ​​thức và kỹ năng của mình.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Some studies suggest ______ screen time before bed to improve sleep quality.    

limit

limiting

to limiting

limits

Xem đáp án

B

suggest doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất làm gì

Dịch: Một số nghiên cứu đề xuất nên hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ để nâng cao chất lượng giấc ngủ.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Yesterday, I ______ to work when I saw a lot of traffic jams caused by road construction.    

was walking

walked

had walked

am walking

Xem đáp án

A

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào (thường đi với ‘when’). Cấu trúc: QKTD + when + QKĐ.

Dịch: Hôm qua, tôi đang đi bộ đi làm thì thấy rất nhiều vụ tắc đường do thi công đường bộ.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Even though regular exercise is beneficial, ______ many people ignore it.    

but

x

so

since

Xem đáp án

B

- Cấu trúc: Even though + S + V, S + V: mặc dù…nhưng…

- Ta không dùng liên từ ‘but’ trong câu chứa mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.

Dịch: Mặc dù tập thể dục thường xuyên có lợi, nhưng nhiều người lại bỏ qua nó.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Career advisors ______ gaining digital skills to stay competitive in the job market.    

avoid

prefer

require

recommend

Xem đáp án

D

A. avoid doing sth: tránh làm gì

B. prefer to do sth: thích làm gì hơn

C. require doing sth: đòi hỏi việc gì đó / require sb to do sth: yêu cầu ai làm gì

D. recommend doing sth: khuyên làm gì

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D là phù hợp.

Dịch: Các cố vấn nghề nghiệp khuyên nên trau dồi các kỹ năng số để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Sleeping late makes students ______ going to bed early.    

tired than

a bit tired than

a bit more tired

a bit more tired than

Xem đáp án

D

- So sánh hơn với tính từ dài: S + V + (much/far/a bit) + more + adj + than + O.

- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘tired’ là ‘more tired’.

Dịch: Ngủ muộn khiến học sinh mệt mỏi hơn một chút so với đi ngủ sớm.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The Great Barrier Reef, which is home to thousands of marine species, ______ in danger due to climate change and pollution.    

are

is

being

will be

Xem đáp án

B

- Chỗ trống đang cần một động từ chính cho toàn bộ câu, chia theo chủ ngữ số ít ‘The Great Barrier Reef’ → loại A và C.

- Loại đáp án D vì câu đang nói về tình trạng hiện tại, không phải tương lai.

Dịch: Rạn san hô Great Barrier, nơi sinh sống của hàng nghìn loài sinh vật biển, đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

People drove ______ accidents happened almost every day.    

so reckless that

such recklessly that

so recklessly that

such reckless that

Xem đáp án

C

- Cấu trúc ‘so…that’ với trạng từ: S + V + so + adv + that + clause.

- Trạng từ tương ứng của tính từ ‘reckless’ (liều lĩnh, ẩu) là ‘recklessly’.

Dịch: Mọi người lái xe quá ẩu đến mức tai nạn xảy ra gần như mỗi ngày.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

AI-driven diagnostics will assist ______ in making more accurate decisions before performing operations.    

surgeons

surgical

surgery

surgically

Xem đáp án

A

A. surgeons (n): bác sĩ phẫu thuật (số nhiều)

B. surgical (adj): (thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ

C. surgery (n): cuộc phẫu thuật, khoa phẫu thuật

D. surgically (adv): bằng cách mổ, bằng cách dùng phẫu thuật

- ‘surgeons’ (bác sĩ phẫu thuật) là danh từ chỉ người, phù hợp với ‘making decisions’ (đưa ra quyết định’.

Dịch: Chẩn đoán dựa trên AI sẽ hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định chính xác hơn trước khi thực hiện phẫu thuật.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

John: What jobs do you expect to have? - Ann: ______    

Really?

No clues.

Not for me.

Oh, I see.

Xem đáp án

B

John: Bạn mong muốn làm công việc gì? - Ann: ______

A. Thật sao?                                          B. Tớ không biết.

C. Không dành cho tớ.                           D. Ồ, tớ hiểu rồi.

- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

She listens to a daily ______ about science and technology on her way to work.   

audience

podcast

producer

production

Xem đáp án

B

A. audience (n): khán giả

B. podcast (n): podcast (series các tập tin âm thanh hoặc video số mà người dùng có thể tải về và nghe)

C. producer (n): nhà sản xuất

D. production (n): sự sản xuất

- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.  

Dịch: Cô ấy nghe podcast hàng ngày về khoa học và công nghệ trên đường đi làm.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for each of the following questions.

What does the sign say?

You mustn’t stand here.

You need to put your things here.

You should bring your things with you.

You mustn’t throw litter here.

Xem đáp án

D

Ý nghĩa của biển báo là gì?

A. Bạn không được đứng ở đây.

B. Bạn cần để đồ đạc của mình ở đây.

C. Bạn nên mang theo đồ đạc của mình.

D. Bạn không được vứt rác ở đây.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the notice tell us about?

HOLIDAY NOTICE

Our store will close from

1 January (Friday) to

3 January (Sunday).

Wishing you a Happy New Year.

The store will close for three days.

The store will remain open on Friday, 1st January.

The store will reopen on 3rd January.

The store will remain open during the New Year holiday.

Xem đáp án

A

Thông báo cho chúng ta biết điều gì?

A. Cửa hàng sẽ đóng cửa trong ba ngày.

B. Cửa hàng vẫn sẽ mở cửa vào thứ sáu, ngày 1 tháng 1.

C. Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào ngày 3 tháng 1.

D. Cửa hàng sẽ vẫn mở cửa trong kỳ nghỉ năm mới.

 

THÔNG BÁO NGHỈ LỄ

Cửa hàng của chúng tôi sẽ đóng cửa từ

ngày 1 tháng 1 (Thứ sáu) đến

ngày 3 tháng 1 (Chủ Nhật).

Chúc bạn một năm mới vui vẻ.

39. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

Although (A) the strict (B) fitness program she (C) follows, my sister still gains (D) weight.

Xem đáp án

A

Although + clause = Despite/ In spite of + N/V-ing: mặc dù

Sửa: Although → Despite/ In spite of

Dịch: Mặc dù chị gái tôi tuân theo chương trình tập thể dục nghiêm ngặt, chị ấy vẫn tăng cân.

40. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

Lucy might to create (A) an account on (B) their websites if she wants (C) to access some free lessons (D).

Xem đáp án

A

might + V-inf: có thể làm gì, diễn tả khả năng, sự không chắc chắn hoặc lời đề nghị.

Sửa: to create → create

Dịch: Nếu Lucy muốn truy cập một số bài học miễn phí, cậu ấy có thể tạo một tài khoản trên trang web của họ.

41. Tự luận
1 điểm

Put the words in the correct order to make complete sentences.

account/ buy/ If/ online/ you/ an/ library/ ,/ you/ high-quality/ can/ research/ ./ access

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

If you buy an online library account, you can access high-quality research.

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘can’: If + S + V (HTĐ) + O, S + can + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn mua tài khoản thư viện trực tuyến, bạn có thể truy cập vào các nghiên cứu chất lượng cao.

42. Tự luận
1 điểm

podcast/ hopes/ to/ producer/ The/ have/ more/ for/ his/ ./ listeners

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

The producer hopes to have more listeners for his podcast.

Cấu trúc: hope to do sth – hy vọng làm gì.

Dịch: Nhà sản xuất hy vọng sẽ có nhiều người nghe podcast hơn.

43. Tự luận
1 điểm

the/ you/ Were/ TV/ in/ watching/ week/ living room/ 5 p.m./ last/ ?/ at

→ ____________________________________________________________________?

Xem đáp án

Were you watching TV in the living room at 5 p.m. last week?

- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 5 p.m. last week).

- Cấu trúc thì QKTD ở dạng yes/no-question: Was/Were + S + V-ing + O?

Dịch: Tuần trước bạn có xem tivi ở phòng khách lúc 5 giờ chiều không?

44. Tự luận
1 điểm

Rewrite the sentences without changing their meanings.

Air pollution is a big problem. The government is planning to improve the air quality. (SUCH…THAT)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

Air pollution is such a big problem that the government is planning to improve the air quality.

Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

Dịch: Ô nhiễm không khí là một vấn đề quá lớn đến mức chính phủ đang có kế hoạch cải thiện chất lượng không khí.

45. Tự luận
1 điểm

Our stay at the seaside resort was enjoyable, but our stay in the city wasn’t. (THAN)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

Our stay at the seaside resort was better than our stay in the city.

- So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + (much/far/a bit) + adj-er + than + O.

- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘good’ là ‘better’.

Dịch: Kỳ nghỉ của chúng tôi tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển tốt hơn kỳ nghỉ trong thành phố.