Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 4
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart world có đáp án - Đề 4

A
Admin
Tiếng AnhLớp 987 lượt thi
45 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to Mr. Harvey talking about snacks. Write T (true) or F (false).

1. Tự luận
1 điểm

Snacking is always linked to weight gain. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Ăn vặt luôn liên quan đến việc tăng cân.

Thông tin: Even though snacking is often linked to unexpected weight gain, it actually offers many health benefits. (Mặc dù ăn vặt thường được cho là liên quan đến việc tăng cân ngoài ý muốn, nhưng thực tế, nó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.)

2. Tự luận
1 điểm

Healthy snacks like yogurt, bananas, and apples can provide important nutrients. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Các loại đồ ăn vặt lành mạnh như sữa chua, chuối và táo có thể cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng.

Thông tin: Firstly, research shows that snacks can help us get more nutrients. For example, snacks like yogurt, bananas, or apples give us important nutrients between meals. (Đầu tiên, nghiên cứu cho thấy rằng đồ ăn vặt có thể giúp chúng ta hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn. Ví dụ, các đồ ăn vặt như sữa chua, chuối hoặc táo cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng giữa các bữa ăn.)

3. Tự luận
1 điểm

Snacking can help prevent us from becoming obese by reducing the chance of overeating during main meals. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Ăn vặt có thể giúp chúng ta tránh bị béo phì bằng cách giảm nguy cơ ăn quá nhiều trong các bữa chính.

Thông tin: Secondly, having healthy snacks can prevent us from becoming obese. They stop us from getting too hungry and then eating unhealthy junk food or too much during main meals. (Thứ hai, việc ăn vặt lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa béo phì. Chúng ngăn chúng ta quá đói rồi ăn các loại đồ ăn vặt không lành mạnh hoặc ăn quá nhiều trong các bữa chính.)

4. Tự luận
1 điểm

Snacking on unhealthy junk food is recommended for improving concentration. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Ăn các loại đồ ăn vặt không lành mạnh được khuyến khích để cải thiện khả năng tập trung.

Thông tin: It's also not surprising that snacking can improve our concentration. When we choose healthy snacks like blueberries, strawberries, or dark chocolate, they provide our brain with the nutrients it needs to work well. (Không có gì ngạc nhiên khi ăn vặt cũng có thể cải thiện khả năng tập trung. Khi chúng ta chọn đồ ăn vặt lành mạnh như việt quất, dâu tây hoặc sô cô la đen, chúng cung cấp cho não bộ các chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động tốt.)

5. Tự luận
1 điểm

Mr. Harvey suggests that it's okay to include snacks in our diet as long as they are healthy, and we maintain a healthy weight. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Ông Harvey gợi ý rằng chúng ta có thể đưa đồ ăn vặt vào chế độ ăn uống miễn là chúng lành mạnh và chúng ta duy trì được cân nặng khỏe mạnh.

Thông tin: Overall, it's a good idea not to cut out snacks completely if we make healthier food choices and can still maintain a healthy weight. (Nhìn chung, việc cắt bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt có thể không phải là một ý tưởng hay nếu chúng ta biết lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn và vẫn duy trì được cân nặng khỏe mạnh.)

Nội dung bài nghe:

Even though snacking is often linked to unexpected weight gain, it actually offers many health benefits. Firstly, research shows that snacks can help us get more nutrients. For example, snacks like yogurt, bananas, or apples give us important nutrients between meals. Secondly, having healthy snacks can prevent us from becoming obese. They stop us from getting too hungry and then eating unhealthy junk food or too much during main meals. For this reason, vegetables and nuts are really useful.

It's also not surprising that snacking can improve our concentration. When we choose healthy snacks like blueberries, strawberries, or dark chocolate, they provide our brain with the nutrients it needs to work well.

Overall, it's a good idea not to cut out snacks completely if we make healthier food choices and can still maintain a healthy weight.

Dịch bài nghe:

Mặc dù ăn vặt thường được cho là liên quan đến việc tăng cân ngoài ý muốn, nhưng thực tế, nó mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Đầu tiên, nghiên cứu cho thấy rằng đồ ăn vặt có thể giúp chúng ta hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn. Ví dụ, các đồ ăn vặt như sữa chua, chuối hoặc táo cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng giữa các bữa ăn. Thứ hai, việc ăn vặt lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa béo phì. Chúng ngăn chúng ta quá đói rồi ăn các loại đồ ăn vặt không lành mạnh hoặc ăn quá nhiều trong các bữa chính. Vì lý do này, rau củ và các loại hạt rất hữu ích.

Không có gì ngạc nhiên khi ăn vặt cũng có thể cải thiện khả năng tập trung. Khi chúng ta chọn đồ ăn vặt lành mạnh như việt quất, dâu tây hoặc sô cô la đen, chúng cung cấp cho não bộ các chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động tốt.

Nhìn chung, việc cắt bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt có thể không phải là một ý tưởng hay nếu chúng ta biết lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn và vẫn duy trì được cân nặng khỏe mạnh.

Đoạn văn

Read the text about safety solutions. Circle the correct options.

In the past, there were major safety issues for pedestrians in the town where I lived. (26) ______ people found it challenging to walk and cross the streets without fear. In some areas, there weren't enough sidewalks and crosswalks, which made it very dangerous for people (27) ______ around the town. To reduce these dangers, the city council made rules to stop cars from driving on some streets at certain times. These rules improved these areas for pedestrians (28) ______ they didn't have to worry about getting hit by a car while they (29) ______. The local council also planned to build more sidewalks and crosswalks throughout (30) ______ whole town with the aim of providing pedestrians with clear pathways and safe crossing points, thereby enhancing overall safety.   

6. Trắc nghiệm
1 điểm

(26) ______ people found it challenging to walk and cross the streets without fear.

Much

Little

Many

A little

Xem đáp án

C

A. Much + N không đếm được: nhiều        

B. Little + N không đếm được: một chút, một ít (mang nghĩa tiêu cực)         

C. Many + N đếm được số nhiều: nhiều     

D. A little + N không đếm được: một chút, một ít

Danh từ ‘people’ sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều, nên chọn C.

Dịch: Nhiều người thấy khó khăn khi đi bộ và băng qua đường mà không sợ hãi.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

In some areas, there weren't enough sidewalks and crosswalks, which made it very dangerous for people (27) ______ around the town.

walk

walked

to walk

to walking

Xem đáp án

C

Cấu trúc: adj (for sb) to do sth: thật…(cho ai) làm gì

Dịch: Ở một số khu vực, không có đủ vỉa hè và vạch qua đường, điều này gây nguy hiểm cho mọi người đi bộ khắp thị trấn.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

These rules improved these areas for pedestrians (28) ______ they didn't have to worry about getting hit by a car while they (29) ______.

but

still

however

because

Xem đáp án

D

A. but: nhưng

B. still: vẫn

C. however: tuy nhiên

D. because: bởi vì, vì

Dịch: Quy định này đã cải thiện các khu vực đó cho người đi bộ vì họ không phải lo lắng về việc bị ô tô đâm ...

9. Trắc nghiệm
1 điểm

These rules improved these areas for pedestrians (28) ______ they didn't have to worry about getting hit by a car while they (29) ______.

walk

walks

are walking

were walking

Xem đáp án

D

Câu này đang kể về một sự kiện đã xảy ra (ở quá khứ), và hành động ‘đi bộ’ của người đi bộ xảy ra đồng thời với việc họ không phải lo lắng về tai nạn.

→ Dùng thì quá khứ tiếp diễn.

Dịch: Quy định này đã cải thiện các khu vực đó cho người đi bộ vì họ không phải lo lắng về việc bị ô tô đâm khi đang đi bộ.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The local council also planned to build more sidewalks and crosswalks throughout (30) ______ whole town with the aim of providing pedestrians with clear pathways and safe crossing points, thereby enhancing overall safety.  

x

the

an

a

Xem đáp án

B

‘The’ được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể đã được đề cập trong ngữ cảnh (thị trấn đó).

Dịch: Hội đồng địa phương cũng lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều đoạn vỉa hè và vạch qua đường trên toàn thị trấn với mục tiêu cung cấp cho người đi bộ những lối đi thông thoáng và các điểm qua đường an toàn, qua đó nâng cao an toàn chung.

Dịch bài đọc:

Trước đây, ở thị trấn nơi tôi sống có nhiều vấn đề về an toàn đối với người đi bộ. Nhiều người thấy khó khăn khi đi bộ và băng qua đường mà không sợ hãi. Ở một số khu vực, không có đủ vỉa hè và vạch qua đường, điều này gây nguy hiểm cho mọi người đi bộ khắp thị trấn. Để giảm bớt những mối nguy hiểm này, hội đồng thành phố đã ban hành quy định cấm ô tô lưu thông trên một số đường phố vào một số thời điểm nhất định. Quy định này đã cải thiện các khu vực đó cho người đi bộ vì họ không phải lo lắng về việc bị ô tô đâm khi đang đi bộ. Hội đồng địa phương cũng lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều đoạn vỉa hè và vạch qua đường trên toàn thị trấn với mục tiêu cung cấp cho người đi bộ những lối đi thông thoáng và các điểm qua đường an toàn, qua đó nâng cao an toàn chung.

Đoạn văn

Read the text. Circle the best options.

    There is a link between innovation and job opportunities. As technology continues to develop, some jobs will become less popular than they used to be in the past while others will become popular.

    I believe that being a robotics engineer will become one of the most popular jobs in the future. These engineers will design and develop robots for different purposes in almost every field, in particular surgery, where the practice needs to be accurate in order not to put patients in danger.

Underwater or faraway planet exploration will also put these engineers in high demand.

    Besides earthquakes, tsunamis, wildfires and other natural disasters, illnesses and diseases are also big problems that we need to solve. I think we will need new types of medication, in particular vaccines, to save people from new illnesses and diseases. For this reason, a scientist, especially medical scientists, will become popular.

    Sustainable energy engineers will also be a popular job. These engineers develop and implement renewable energy solutions, such as solar power or wind energy to reduce the impact of human activities on the environment.

    The impact of innovations or new technology on the job market is obvious. Therefore, it is important to learn new skills to find a place in the changing job market.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

In what field will robots make the practice safe?     

medication

exploration

surgery

sustainable energy

Xem đáp án

C

Robot sẽ giúp đảm bảo an toàn trong lĩnh vực nào?

A. thuốc men        B. khám phá          C. phẫu thuật D. năng lượng bền vững

Thông tin: These engineers will design and develop robots for different purposes in almost every field, in particular surgery, where the practice needs to be accurate in order not to put patients in danger. (Các kỹ sư này sẽ thiết kế và phát triển robot cho nhiều mục đích khác nhau trong hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là trong phẫu thuật, nơi mà sự chính xác là rất quan trọng để không làm bệnh nhân gặp nguy hiểm.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which is NOT mentioned as a natural disaster in the text?     

wildfires

earthquakes

tsunamis

diseases

Xem đáp án

D

Điều nào KHÔNG được đề cập đến là một thảm họa thiên nhiên trong bài đọc?

A. cháy rừng         B. động đất           C. sóng thần D. bệnh tật

Thông tin: Besides earthquakes, tsunamis, wildfires and other natural disasters, illnesses and diseases are also big problems that we need to solve. (Bên cạnh động đất, sóng thần, cháy rừng và các thảm họa thiên nhiên khác, ốm đau và bệnh tật cũng là những vấn đề lớn mà chúng ta cần giải quyết.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the OPPOSITE meaning to the word “save” in paragraph 3?     

protect

defend

harm

safeguard

Xem đáp án

C

Từ nào TRÁI NGHĨA với từ “save” trong đoạn 3?

A. bảo vệ              B. phòng thủ         C. gây hại D. bảo vệ

Thông tin: I think we will need new types of medication, in particular vaccines, to save people from new illnesses and diseases. (Tôi nghĩ chúng ta sẽ cần các loại thuốc mới, đặc biệt là vắc-xin, để giúp con người chống lại các bệnh tật và dịch bệnh mới.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “implement” in paragraph 4?     

apply

stop

remove

damage

Xem đáp án

A

Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “implement” trong đoạn 4?

A. áp dụng            B. ngăn chặn         C. loại bỏ D. phá hoại

Thông tin: These engineers develop and implement renewable energy solutions, such as solar power or wind energy to reduce the impact of human activities on the environment. (Những kỹ sư này phát triển và triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, nhằm giảm thiểu tác động của các hoạt động con người lên môi trường.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

What's the writer's purpose?

to talk about the potential job demand in the future

to explain how dangerous diseases are if there are no vaccines

to say that robotics engineers can help in many different areas

to suggest the importance of learning new skills for job opportunities

Xem đáp án

A

Mục đích của tác giả là gì?

A. để nói về nhu cầu việc làm tiềm năng trong tương lai

B. để giải thích mức độ nguy hiểm của các loại bệnh nếu không có vắc-xin

C. để nói rằng các kỹ sư robot có thể giúp ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau

D. để gợi ý tầm quan trọng của việc học các kỹ năng mới để có cơ hội việc làm

Thông tin: The impact of innovations or new technology on the job market is obvious. Therefore, it is important to learn new skills to find a place in the changing job market. (Tác động của các sáng kiến đổi mới hoặc công nghệ mới đối với thị trường việc làm là rõ ràng. Do đó, việc học các kỹ năng mới là rất quan trọng để tìm được chỗ đứng trong thị trường việc làm đang thay đổi.)

Dịch bài đọc:

Có một mối liên hệ giữa sự đổi mới và cơ hội việc làm. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, một số công việc sẽ trở nên ít phổ biến hơn so với trước đây, trong khi những công việc khác sẽ trở nên phổ biến hơn.

Tôi tin rằng kỹ sư robot sẽ trở thành một trong những công việc phổ biến nhất trong tương lai. Các kỹ sư này sẽ thiết kế và phát triển robot cho nhiều mục đích khác nhau trong hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là trong phẫu thuật, nơi mà sự chính xác là rất quan trọng để không làm bệnh nhân gặp nguy hiểm. Nhu cầu đối với các kỹ sư này cũng sẽ tăng cao khi con người khám phá đáy biển hoặc các hành tinh xa xôi.

Bên cạnh động đất, sóng thần, cháy rừng và các thảm họa thiên nhiên khác, ốm đau và bệnh tật cũng là những vấn đề lớn mà chúng ta cần giải quyết. Tôi nghĩ chúng ta sẽ cần các loại thuốc mới, đặc biệt là vắc-xin, để giúp con người chống lại các bệnh tật và dịch bệnh mới. Vì lý do này, nhà khoa học, đặc biệt là các nhà khoa học y tế, sẽ trở nên phổ biến.

Kỹ sư năng lượng bền vững cũng sẽ là một công việc phổ biến. Những kỹ sư này phát triển và triển khai các giải pháp năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, nhằm giảm thiểu tác động của các hoạt động con người lên môi trường.

Tác động của các sáng kiến đổi mới hoặc công nghệ mới đối với thị trường việc làm là rõ ràng. Do đó, việc học các kỹ năng mới là rất quan trọng để tìm được chỗ đứng trong thị trường việc làm đang thay đổi.

Đoạn văn

Complete the text using the phrases in the box.

A. private vehicles                         D. public transportation

B. big challenges                           E. serious health problems

C. potential solutions

    Bangkok has many different problems that need solutions to improve the quality of life. In this essay, I will discuss the problems and (36) ______.

    One problem is that the traffic is always congested in the city. For this reason, the government should limit the use of (37) ______.

    Another problem is that the air pollution is getting worse. Because of this, many people might have (38) ______. To tackle this problem, the government will need to encourage people to use more (39) ______, such as buses or subways.  

    To conclude, the traffic congestion and air pollution are (40) ______ in Bangkok. However, the government can implement the solutions to create a better environment for the people living there.

16. Tự luận
1 điểm

In this essay, I will discuss the problems and (36) ______.

Xem đáp án

C

Bài hoàn chỉnh:

Bangkok has many different problems that need solutions to improve the quality of life. In this essay, I will discuss the problems and potential solutions.

One problem is that the traffic is always congested in the city. For this reason, the government should limit the use of private vehicles.

Another problem is that the air pollution is getting worse. Because of this, many people might have serious health problems. To tackle this problem, the government will need to encourage people to use more public transportation, such as buses or subways.

To conclude, the traffic congestion and air pollution are big challenges in Bangkok. However, the government can implement the solutions to create a better environment for the people living there.

Dịch bài đọc:

Bangkok đang gặp nhiều vấn đề khác nhau cần có giải pháp để cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài luận này, tôi sẽ thảo luận về các vấn đề và giải pháp tiềm năng.

Một vấn đề là giao thông trong thành phố luôn bị tắc nghẽn. Vì lý do này, chính phủ nên hạn chế việc sử dụng phương tiện cá nhân.

Một vấn đề khác là ô nhiễm không khí đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Vì vậy, nhiều người có thể gặp phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này, chính phủ sẽ cần khuyến khích mọi người sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu điện ngầm thường xuyên hơn.

Kết luận, tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí là những thách thức lớn ở Bangkok. Tuy nhiên, chính phủ có thể thực hiện các giải pháp để tạo ra một môi trường tốt hơn cho người dân sống ở đó.

17. Tự luận
1 điểm

For this reason, the government should limit the use of (37) ______.

Xem đáp án

A

18. Tự luận
1 điểm

Because of this, many people might have (38) ______.

Xem đáp án

E

19. Tự luận
1 điểm

To tackle this problem, the government will need to encourage people to use more (39) ______, such as buses or subways.  

Xem đáp án

D

20. Tự luận
1 điểm

To conclude, the traffic congestion and air pollution are (40) ______ in Bangkok.

Xem đáp án

B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

passage

dangerous

organ

damage

Xem đáp án

C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /g/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /dʒ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

chores

church

charity

champagne

Xem đáp án

D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

location

motivation

control

correction

Xem đáp án

D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /əʊ/.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

direct

homeless

attract

involve

Xem đáp án

B

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

accident

discourage

involvement

consider

Xem đáp án

A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

If you want to get a good job in the future, you ______ relevant skills and experience.    

could gain

may gain

will gain

must gain

Xem đáp án

D

A. could + V-inf: có thể làm gì → diễn tả khả năng, lời đề nghị, hoặc hành động có thể xảy ra trong quá khứ hoặc trong tương lai.

B. may + V-inf: có thể làm gì → dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai (tuy nhiên ít chắc chắn hơn ‘will’); dùng để xin phép một cách trang trọng.

C. will + V-inf: sẽ làm gì → dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai; diễn tả sự suy đoán hoặc dự đoán về một tình huống trong tương lai,…

D. must + V-inf: phải làm gì → dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ; dùng để diễn tả suy luận hợp lý, chắc chắn về điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ.

Dịch: Nếu bạn muốn có một công việc tốt trong tương lai, bạn phải có được các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Nutritionists ______ too many sugary beverages to maintain a healthy weight.    

suggest not drinking

suggest drinking

suggests not drinking

suggests to drink

Xem đáp án

A

- Chủ ngữ ‘Nutritionists’ số nhiều nên động từ ‘suggest’ không chia.

- Cấu trúc: suggest (not) doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất (không) làm gì. Dựa vào ngữ nghĩa, chọn đáp án A.

Dịch: Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên không nên uống quá nhiều đồ uống có đường để duy trì cân nặng khỏe mạnh.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

As workers ______ the main road, traffic was becoming even worse in the city center.    

are repairing

repair

were repairing

have been repairing

Xem đáp án

C

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Dịch: Khi công nhân đang sửa chữa đường chính, giao thông ở trung tâm thành phố trở nên tệ hơn.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

He has gained weight due to poor eating habits ______ exercising regularly.    

in spite

despite of

in spite of

though

Xem đáp án

C

Despite/In spite of + N/V-ing = Though + S + V: mặc dù…

Dịch: Mặc dù tập thể dục thường xuyên nhưng anh ấy vẫn tăng cân do thói quen ăn uống kém.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The government plans ______ stricter rules to prevent pollution in national parks.    

to implement

implements

should implement

implementing

Xem đáp án

A

Cấu trúc: plan to do sth – dự định, lên kế hoạch làm gì.

Dịch: Chính phủ lên kế hoạch thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để ngăn ngừa ô nhiễm tại các công viên quốc gia.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

This tour guide provides ______ information about Ha Long Bay than the previous one.    

a bit better than

a bit better

more better than

a bit good

Xem đáp án

B

- So sánh hơn với tính từ ngắn: S + V + (much/far/a bit) + adj-er + N + than + O.

- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘good’ là ‘better’.

Dịch: Hướng dẫn viên du lịch này cung cấp thông tin về Vịnh Hạ Long tốt hơn một chút so với người hướng dẫn trước đó.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Victoria Falls, ______ on the border between Zambia and Zimbabwe, is one of the most spectacular waterfalls in the world.     

that lies

which lie

where lie

which lies

Xem đáp án

D

- ‘Which’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật. “That’ cũng dùng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

- Chủ ngữ ‘Victoria Falls’ số ít nên động từ theo sau ‘which’ cần chia ở số ít.

Dịch: Thác Victoria, nằm trên biên giới giữa Zambia và Zimbabwe, là một trong những thác nước đẹp ngoạn mục nhất thế giới.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

The city had ______ that tourists were amazed by the skyline.    

such modern skyscrapers

so modern skyscrapers

such an modern skyscrapers

so a modern skyscrapers

Xem đáp án

A

- Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

- Danh từ ‘skyscrapers’ số nhiều nên ta không dùng ‘a/an’ trong cấu trúc trên.

Dịch: Thành phố có quá nhiều tòa nhà chọc trời hiện đại đến mức du khách phải kinh ngạc trước đường chân trời.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The lack of green spaces in urban areas ______ people from spending time outdoors.    

discourages

encourage

encourages

discourage

Xem đáp án

A

- discourage (v): ngăn cản, làm nản lòng

- encourage (v): khuyến khích, động viên

→ Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘discourage’. Chủ ngữ ‘the lack of…’ số ít nên động từ ‘discourage’ chia thêm ‘s’.

Dịch: Việc thiếu không gian xanh ở các khu vực đô thị khiến mọi người không muốn dành thời gian ở ngoài trời.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Harry: A personalized content creator needs to be creative. - Eric: ______    

How about that?

Oh, it sure is!

Are you OK?

Good idea!

Xem đáp án

B

Harry: Người sáng tạo nội dung cá nhân hóa cần phải sáng tạo. - Eric: ______

A. Thế sao?                                       B. Ồ, chắc chắn rồi!

C. Bạn ổn chứ?                                 D. Ý tưởng hay đấy!

- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

The government is working on solutions to reduce traffic ______ in big cities.    

homelessness

attraction

direction

congestion

Xem đáp án

D

A. homelessness (n): tình trạng vô gia cư

B. attraction (n): sự thu hút

C. direction (n): phương hướng

D. congestion (n): sự tắc nghẽn

- Ta có: traffic congestion – tắc nghẽn giao thông

Dịch: Chính phủ đang tìm giải pháp để giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for each of the following questions.

What does the sign say?

 

What does the sign say? (ảnh 1)

Cell phones are prohibited in this area.

The use of cell phones is not allowed.

Cell phones must be set to silent mode.

No texting or talking on cell phones.

Xem đáp án

 C

Ý nghĩa của biển báo là gì?

A. Điện thoại di động bị cấm trong khu vực này.

B. Không được phép sử dụng điện thoại di động.

C. Điện thoại di động phải để ở chế độ im lặng.

D. Không nhắn tin hay nói chuyện qua điện thoại di động.

 

 
38. Trắc nghiệm
1 điểm

 What does the notice tell us about?

 

Meeting Notice

Date:        18th June

Time:       2:30 p.m.

Location: Meeting room, 1st floor

About:     New product information

The meeting will be in the morning.

The meeting will be about a new product.

The meeting will take place at the end of the month.

The meeting will take place in the first meeting room.

Xem đáp án

B

Thông báo cho chúng ta biết điều gì?

A. Cuộc họp sẽ diễn ra vào buổi sáng.

B. Cuộc họp sẽ bàn về một sản phẩm mới.

C. Cuộc họp sẽ diễn ra vào cuối tháng.

D. Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp đầu tiên.

 

Thông báo cuộc họp

Ngày:              18 tháng 6

Thời gian:       2:30 chiều

Địa điểm:        Phòng họp, tầng 1

Nội dung họp: Thông tin sản phẩm mới

39. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

The producer directs (A) the actors for (B) the next scene at (C) 3 p.m. yesterday (D).

Xem đáp án

 A

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 3 p.m. yesterday).

Sửa: directs → was directing

Dịch: Lúc 3 giờ chiều hôm qua, nhà sản xuất đang chỉ đạo các diễn viên cho cảnh quay tiếp theo.

40. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

Although (A) they know the importance of (B) healthy food choices, but (C) they still choose to eat (D) fast food.

Xem đáp án

C

Cấu trúc: Although + S + V, S + V: mặc dù…nhưng…

Ta không dùng liên từ ‘but’ trong mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.

Sửa: bỏ ‘but’

Dịch: Mặc dù biết tầm quan trọng của việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh, nhưng họ vẫn chọn ăn thức ăn nhanh.

41. Tự luận
1 điểm

Put the words in the correct order to make complete sentences.

chef/ to/ If/ wants/ become/ Clara/ a/ ,/ good/ need/ skills/ might/ cooking/ ./ she

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

If Clara wants to become a chef, she might need good cooking skills.

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘might’:

If + S + V (HTĐ) + O, S + might + V-inf + O.

Dịch: Nếu Clara muốn trở thành đầu bếp, cô ấy có thể cần kỹ năng nấu ăn tốt.

42. Tự luận
1 điểm

study/ Troy/ to/ reality/ virtual/ plan/ technology/ ?/ Does

→ ____________________________________________________________________?

Xem đáp án

Does Troy plan to study virtual reality technology?

Cấu trúc: plan to do sth – dự định, lên kế hoạch làm gì.

Dịch: Troy có dự định nghiên cứu công nghệ thực tế ảo không?

43. Tự luận
1 điểm

What/ fixing/ you/ were/ doing/ I/ my/ all/ while/ was/ morning/ yesterday/ ?/ bike

→ ____________________________________________________________________?

Xem đáp án

What were you doing while I was fixing my bike all yesterday morning?

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ (thường đi với ‘while’). Cấu trúc: QKTD + while + QKTD.

Dịch: Bạn đã làm gì trong khi tôi sửa xe đạp cả sáng hôm qua?

44. Tự luận
1 điểm

Rewrite the sentences without changing their meanings.

The city has bad traffic. It takes hours to travel even a short distance. (SUCH…THAT)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

The city has such bad traffic that it takes hours to travel even a short distance.

Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

Dịch: Tình trạng giao thông ở thành phố quá tệ đến mức phải mất hàng giờ để đi được một quãng đường ngắn.

45. Tự luận
1 điểm

The hiking trail is 18 km long, but the walking path is only 7 km. (MUCH)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

The hiking trail is much longer than the walking path.

So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + (much/far/a bit) + adj-er + than + O.

Dịch: Đường mòn leo núi dài hơn nhiều so với lối đi bộ.