Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 1
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 995 lượt thi
45 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a mom giving suggestions for her son about future jobs. Circle the correct answers.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

What is John's main concern about choosing a job?

He isn't sure what job he wants to do.

He doesn't want to work with people.

He wants to become a veterinarian immediately.

He prefers studying to working.

Xem đáp án

A

Dịch: Mối bận tâm chính của John khi chọn nghề nghiệp là gì?

A. Cậu ấy không chắc mình muốn làm công việc gì.

B. Cậu ấy không muốn làm việc với mọi người.

C. Cậu ấy muốn trở thành bác sĩ thú y ngay lập tức.

D. Cậu ấy thích học hơn là làm việc.

Thông tin:

Mom: What do you want to be when you grow up, John?

Son: I'm not sure, Mom. I don't know what I want to do.

(Mẹ: Lớn lên con muốn làm nghề gì hả John?

Con trai: Con không chắc lắm, mẹ. Con không biết con muốn làm gì nữa.)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

What job does the mom suggest John could consider first?    

Mechanic

Plumber

Psychologist

Veterinarian

Xem đáp án

B

Dịch: Mẹ John gợi ý cậu ấy nên cân nhắc công việc nào trước tiên?

A. Thợ máy           B. Thợ sửa ống nước C. Nhà tâm lý học                 D. Bác sĩ thú y

Thông tin:

Mom: Well, how about becoming a plumber? You could help repair pipes and solve plumbing problems in houses. It could be an interesting job!

(Mẹ: À, trở thành thợ sửa ống nước thì sao? Con có thể giúp sửa chữa ống nước và giải quyết các vấn đề về hệ thống ống nước trong nhà. Đó có thể là một công việc thú vị đấy!)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Why does John mention an apprenticeship?

He wants to study animal science.

He doesn’t want to study.

He prefers to learn practical skills while working.

He wants to become a psychologist.

Xem đáp án

C

Dịch: Tại sao John lại đề cập đến việc học nghề?

A. Cậu ấy muốn học khoa học động vật.

B. Cậu ấy không muốn học.

C. Cậu ấy thích học các kỹ năng thực tế trong khi làm việc hơn.

D. Cậu ấy muốn trở thành nhà tâm lý học.

Thông tin:

Son: … But how about learning a practical skill while I work? Maybe an apprenticeship would be a good choice, and I can gain the experience needed for a real job that way.

Mom: That's great, John. Apprenticeships can be helpful, especially if you want to be good at your job.

(Con trai: … Nhưng còn việc học một kỹ năng thực tế trong khi làm việc thì sao mẹ? Có lẽ học nghề sẽ là một lựa chọn tốt, và con có thể tích lũy kinh nghiệm cần thiết cho một công việc thực sự theo cách đó.

Mẹ: Con nói đúng, John. Học nghề có thể rất hữu ích, đặc biệt nếu con muốn giỏi công việc của mình.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the mom say John would need to study if he wants to become a veterinarian?

Psychology and biology

Biology and animal science

Animal science and mechanics

Biology and plumbing

Xem đáp án

B

Dịch: Mẹ John nói cậu ấy cần học những gì nếu muốn trở thành bác sĩ thú y?

A. Tâm lý học và sinh học                      B. Sinh học và khoa học động vật

C. Khoa học động vật và cơ học             D. Sinh học và hệ thống ống nước

Thông tin:

Son: Perhaps becoming a veterinarian would be the perfect job for me. I love animals.

Mom: If you want to be a vet, you might need to study biology and animal science.

(Con trai: Có lẽ bác sĩ thú y sẽ là công việc hoàn hảo cho con. Con yêu động vật.

Mẹ: Nếu con muốn làm bác sĩ thú y, có thể con sẽ phải học sinh học và khoa học động vật.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

How does John feel about the suggestions his mom gives him?

He is uninterested and doesn't want any suggestions.

He disagrees with all of them.

He thinks the jobs are too difficult.

He appreciates the suggestions and thanks his mom.

Xem đáp án

D

Dịch: John cảm thấy thế nào về những gợi ý mà mẹ cậu ấy đưa ra?

A. Cậu ấy không hứng thú và không muốn nhận bất kỳ gợi ý nào.

B. Cậu ấy không đồng tình với tất cả chúng.

C. Cậu ấy nghĩ rằng các công việc đó quá khó.

D. Cậu ấy đánh giá cao các gợi ý và cảm ơn mẹ mình.

Thông tin:

Son: Thank you for your suggestions, Mom. I really appreciate them.

(Con trai: Cảm ơn mẹ vì những gợi ý ạ. Con thật sự trân trọng chúng.)

Nội dung bài nghe:

Mom: What do you want to be when you grow up, John?

Son: I'm not sure, Mom. I don't know what I want to do.

Mom: Well, how about becoming a plumber? You could help repair pipes and solve plumbing problems in houses. It could be an interesting job!

Son: Hmm. But what about being a mechanic? I think it would be great to work with cars.

Mom: Well, there is another job you might want to consider - a psychologist. It is a job that involves understanding people's feelings and helping them overcome difficulties.

Son: That sounds awesome, mom. But how about learning a practical skill while I work? Maybe an apprenticeship would be a good choice, and I can gain the experience needed for a real job that way.

Mom: That's great, John. Apprenticeships can be helpful, especially if you want to be good at your job.

Son: Perhaps becoming a veterinarian would be the perfect job for me. I love animals.

Mom: If you want to be a vet, you might need to study biology and animal science.

Son: Thank you for your suggestions, Mom. I really appreciate them.

Dịch bài nghe:

Mẹ: Lớn lên con muốn làm nghề gì hả John?

Con trai: Con không chắc lắm, mẹ. Con không biết con muốn làm gì nữa.

Mẹ: À, trở thành thợ sửa ống nước thì sao? Con có thể giúp sửa chữa ống nước và giải quyết các vấn đề về hệ thống ống nước trong nhà. Đó có thể là một công việc thú vị đấy!

Con trai: Hừm, nhưng còn nghề thợ máy thì sao ạ? Con nghĩ là sẽ thật tuyệt khi làm việc với xe cộ.

Mẹ: À, còn một công việc khác con có thể thử nữa - nhà tâm lý học. Đó là công việc liên quan đến việc hiểu cảm xúc của con người và giúp họ vượt qua khó khăn.

Con trai: Nghe tuyệt quá, mẹ ạ. Nhưng còn việc học một kỹ năng thực tế trong khi làm việc thì sao mẹ? Có lẽ học nghề sẽ là một lựa chọn tốt, và con có thể tích lũy kinh nghiệm cần thiết cho một công việc thực sự theo cách đó.

Mẹ: Con nói đúng, John. Học nghề có thể rất hữu ích, đặc biệt nếu con muốn giỏi công việc của mình.

Con trai: Có lẽ bác sĩ thú y sẽ là công việc hoàn hảo cho con. Con yêu động vật.

Mẹ: Nếu con muốn làm bác sĩ thú y, có thể con sẽ phải học sinh học và khoa học động vật.

Con trai: Cảm ơn mẹ vì những gợi ý ạ. Con thật sự trân trọng chúng.

Đoạn văn

Read the text below. Circle the best options.

Why is sleep so important for teens?

    Hi, everyone! We know that sleep is important, but did you know it’s more important for teenagers? I’ll tell you about some of the benefits of getting enough sleep.

    First, sleep has an effect on your studies. (26) ______ I get a good night’s sleep, I can concentrate on my lessons and do my homework better. You may get similar results if you go to bed earlier at night. Second, sleeping well can improve teens’ health, too. This is because our bodies repair and build muscles while we sleep. It’s so important that teenagers get enough rest because we are still (27) ______. Finally, it’s good for teens to get enough sleep for their emotional (28) ______. In my view, this is (29) ______ benefit. This is because if we feel bad, we may have problems in all other areas of our lives.

    So, you should get enough sleep if you (30) ______ to be a healthy, happy and good student. The benefits are pretty clear, don’t you think?

6. Trắc nghiệm
1 điểm

(26) ______ I get a good night’s sleep, I can concentrate on my lessons and do my homework better.

Although

If

Before

While

Xem đáp án

B

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘can’: If + S + V (HTĐ) + O, S + can + V-inf + O.

Dịch: Nếu tôi có một giấc ngủ ngon, tôi có thể tập trung vào bài học và làm bài tập về nhà tốt hơn.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s so important that teenagers get enough rest because we are still (27) ______.

rising

developing

increasing

growing

Xem đáp án

D

A. rising (v-ing): đang tăng lên/nâng lên/mọc lên (sự gia tăng của mức độ, nhiệt độ, giá cả hoặc mặt trời/mặt trăng mọc)

B. developing (v-ing): đang phát triển (sự phát triển về tư duy, trí tuệ, kỹ năng hoặc nền kinh tế, xã hội)

C. increasing (v-ing): đang tăng lên (về số lượng, kích thước hoặc mức độ, như dân số tăng, nhiệt độ tăng)

D. growing (v): đang lớn lên, phát triển về mặt thể chất (chỉ sự phát triển tự nhiên của cơ thể về kích thước, chiều cao, cân nặng)

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D là phù hợp.

Dịch: Điều quan trọng là thanh thiếu niên phải nghỉ ngơi đầy đủ vì chúng ta vẫn đang phát triển.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Finally, it’s good for teens to get enough sleep for their emotional (28) ______.

health

healthy

healthily

unhealthily

Xem đáp án

A

A. health (n): sức khỏe → emotional health (n): sức khỏe tâm thần, sức khỏe tinh thần

B. healthy (adj): lành mạnh, khỏe mạnh             

C. healthily (adv): một cách lành mạnh, một cách khỏe mạnh

D. unhealthily (adv): một cách không lành mạnh, một cách không khỏe mạnh

- Chỗ trống đứng sau tính từ ‘emotional’ nên cần 1 danh từ.

Dịch: Cuối cùng, việc ngủ đủ giấc rất tốt cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

In my view, this is (29) ______ benefit.

important

more important

the most important

as important

Xem đáp án

C

So sánh nhất với tính từ dài: S + V + the + most + adj + N.

Dịch: Theo quan điểm của tôi, đây là lợi ích quan trọng nhất.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

So, you should get enough sleep if you (30) ______ to be a healthy, happy and good student.

plan

decide

agree

want

Xem đáp án

D

A. plan (v): lên kế hoạch       

B. decide (v): quyết định       

C. agree (v): đồng ý  

D. want (v): muốn

- Dựa vào ngữ cảnh, chọn đáp án D là phù hợp.

Dịch: Vì vậy, bạn nên ngủ đủ giấc nếu muốn trở thành một học sinh khỏe mạnh, vui vẻ và học giỏi.

Dịch bài đọc:

Tại sao giấc ngủ lại quan trọng đối với thanh thiếu niên?

Chào mọi người! Chúng ta đều biết rằng giấc ngủ rất quan trọng, nhưng bạn có biết rằng nó còn quan trọng hơn đối với thanh thiếu niên không? Tôi sẽ cho bạn biết một số lợi ích của việc ngủ đủ giấc.

Đầu tiên, giấc ngủ ảnh hưởng đến việc học tập của bạn. Nếu tôi có một giấc ngủ ngon, tôi có thể tập trung vào bài học và làm bài tập về nhà tốt hơn. Bạn cũng có thể đạt được kết quả tương tự nếu đi ngủ sớm hơn vào ban đêm. Thứ hai, ngủ ngon cũng có thể cải thiện sức khỏe của thanh thiếu niên. Điều này là do cơ thể chúng ta phục hồi và tăng cơ bắp trong khi ngủ. Điều quan trọng là thanh thiếu niên phải nghỉ ngơi đầy đủ vì chúng ta vẫn đang phát triển. Cuối cùng, việc ngủ đủ giấc rất tốt cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Theo quan điểm của tôi, đây là lợi ích quan trọng nhất. Đó là bởi vì nếu chúng ta cảm thấy tồi tệ, chúng ta có thể gặp vấn đề trong mọi lĩnh vực khác của cuộc sống.

Vì vậy, bạn nên ngủ đủ giấc nếu muốn trở thành một học sinh khỏe mạnh, vui vẻ và học giỏi. Những lợi ích này quá rõ ràng rồi, bạn có nghĩ vậy không?

Đoạn văn

Read the text about problems and their solutions in a city. Circle the best answers.

    The city where we live is facing two major problems - crime and littering. Crime, such as motor theft or pickpocketing, violates the law and can make people feel unsafe in their environment. First, the city needs more police officers to prevent crime or catch criminals. They will patrol various areas and ensure there are no dangers or serious issues. They will also take quick action to any emergencies. Second, it's necessary to make laws and punishments for the people who do not obey the law.

    Another problem is littering, where trash is discarded on the ground instead of in bins. This behavior makes the city look filthy and causes harm to the environment. To solve this problem, we need to raise people's awareness. This means we will educate people about the importance of maintaining cleanliness and the negative impact of littering. There should be more trash bins in public areas, which encourages proper disposal of waste. Regular clean-up campaigns that involve community participation will also contribute to solving the problem.

    By implementing these solutions, our city will become cleaner and safer, improving the quality of life for its residents.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the text mainly discuss?

The importance of keeping the city clean

The need for more police officers on the streets

The solutions to the problems of crime and littering

The need for more trash bins and clean-up campaigns

Xem đáp án

C

Bài đọc chủ yếu nói về điều gì?

A. Tầm quan trọng của việc giữ gìn thành phố sạch sẽ

B. Cần có nhiều cảnh sát hơn trên đường phố

C. Các giải pháp cho vấn đề tội phạm và xả rác

D. Cần có thêm nhiều thùng rác và chiến dịch dọn dẹp hơn

→ Bài đọc thảo luận về hai vấn đề lớn trong thành phố: tội phạm (crime) và xả rác (littering). Tác giả không chỉ nêu vấn đề mà còn đề xuất giải pháp cho từng vấn đề.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “They” in paragraph 1 refer to?     

criminals

police officers

crime and littering

laws and punishments

Xem đáp án

B

Từ “They” trong đoạn 1 chỉ điều gì?

A. tội phạm                                       B. cảnh sát

C. tội phạm và xả rác                             D. luật và hình phạt

Thông tin: First, the city needs more police officers to prevent crime or catch criminals. They will patrol various areas and ensure there are no dangers or serious issues. They will also take quick action to any emergencies. (Đầu tiên, thành phố cần có thêm nhiều cảnh sát hơn để ngăn chặn tội phạm hoặc bắt giữ tội phạm. Họ sẽ tuần tra nhiều khu vực khác nhau và đảm bảo không có nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng xảy ra. Họ cũng sẽ hành động nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which term is defined in paragraph 1?     

crime

criminal

motor vehicle theft

pickpocketing

Xem đáp án

A

Thuật ngữ nào được định nghĩa trong đoạn 1?

A. tội phạm                                       B. tên tội phạm       

C. trộm cắp xe máy                           D. móc túi

Thông tin: Crime, such as motor theft or pickpocketing, violates the law and can make people feel unsafe in their environment. (Tội phạm, chẳng hạn như trộm cắp xe máy hoặc móc túi, vi phạm pháp luật và có thể khiến mọi người cảm thấy không an toàn trong môi trường sống của mình.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “filthy” in paragraph 2?     

clean

good

fresh

dirty

Xem đáp án

D

Từ nào GẦN NGHĨA với từ “filthy” trong đoạn 2?

A. sạch sẽ             B. tốt                    C. tươi mới          D. bẩn thỉu

Thông tin: Another problem is littering, where trash is discarded on the ground instead of in bins. This behavior makes the city look filthy and causes harm to the environment. (Một vấn đề khác là xả rác, tức là vứt rác xuống đất thay vì bỏ vào thùng rác. Hành vi này khiến thành phố trông bẩn thỉu và gây hại cho môi trường.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Which term is defined in paragraph 2?     

littering

awareness

importance

campaigns

Xem đáp án

A

Thuật ngữ nào được định nghĩa trong đoạn 2?

A. xả rác               B. nhận thức         C. tầm quan trọng D. chiến dịch

Thông tin: Another problem is littering, where trash is discarded on the ground instead of in bins. (Một vấn đề khác là xả rác, tức là vứt rác xuống đất thay vì bỏ vào thùng rác.)

Dịch bài đọc:

Thành phố nơi chúng tôi sinh sống đang phải đối mặt với hai vấn đề lớn – tội phạm và xả rác. Tội phạm, chẳng hạn như trộm cắp xe máy hoặc móc túi, vi phạm pháp luật và có thể khiến mọi người cảm thấy không an toàn trong môi trường sống của mình. Đầu tiên, thành phố cần có thêm nhiều cảnh sát hơn để ngăn chặn tội phạm hoặc bắt giữ tội phạm. Họ sẽ tuần tra nhiều khu vực khác nhau và đảm bảo không có nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng xảy ra. Họ cũng sẽ hành động nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp. Thứ hai, cần phải ban hành luật và hình phạt đối với những người không tuân thủ pháp luật.

Một vấn đề khác là xả rác, tức là vứt rác xuống đất thay vì bỏ vào thùng rác. Hành vi này khiến thành phố trông bẩn thỉu và gây hại cho môi trường. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nâng cao nhận thức của mọi người. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ giáo dục người dân về tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh và tác động tiêu cực của việc xả rác. Cần đặt thêm nhiều thùng rác ở những nơi công cộng để khuyến khích việc vứt rác đúng nơi quy định. Các chiến dịch dọn dẹp thường xuyên với sự tham gia của cộng đồng cũng sẽ góp phần giải quyết vấn đề này.

Bằng cách thực hiện những giải pháp này, thành phố của chúng ta sẽ trở nên sạch đẹp và an toàn hơn, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.

Đoạn văn

Complete the text using the phrases in the box.

A. environmental challenges             D. thousands of visitors

B. stunning biodiversity                    E. a UNESCO World Heritage Site

C. unique rock formations

    One of the most remarkable natural wonders of the world is the Galápagos Islands, located in the Pacific Ocean. The islands are famous for their (36) ______, which include species found nowhere else on Earth. In 1978, the Galápagos were recognized as (37) ______, a title that helps protect the islands' delicate ecosystem.

    The islands are home to (38) ______ each year, who come to experience the pristine beaches and observe the diverse wildlife, such as giant tortoises and marine iguanas. Among the most impressive features of the islands are the (39) ______, which have been shaped over millions of years by volcanic activity.

    However, the Galápagos face (40) ______, such as invasive species and climate change, which threaten the delicate balance of life on the islands. It is essential that conservation efforts continue to protect this incredible natural wonder.

16. Tự luận
1 điểm

The islands are famous for their (36) ______, which include species found nowhere else on Earth.

Xem đáp án

Chọn B

Bài hoàn chỉnh:

One of the most remarkable natural wonders of the world is the Galápagos Islands, located in the Pacific Ocean. The islands are famous for their stunning biodiversity, which includes species found nowhere else on Earth. In 1978, the Galápagos were recognized as a UNESCO World Heritage Site, a title that helps protect the islands' delicate ecosystem.

The islands are home to thousands of visitors each year, who come to experience the pristine beaches and observe the diverse wildlife, such as giant tortoises and marine iguanas. Among the most impressive features of the islands are the unique rock formations, which have been shaped over millions of years by volcanic activity.

However, the Galápagos face environmental challenges, such as invasive species and climate change, which threaten the delicate balance of life on the islands. It is essential that conservation efforts continue to protect this incredible natural wonder.

Dịch bài đọc:

Một trong những kỳ quan thiên nhiên đáng chú ý nhất trên thế giới là quần đảo Galápagos, nằm ở Thái Bình Dương. Quần đảo nổi tiếng với sự đa dạng sinh học tuyệt đẹp, bao gồm nhiều loài không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất. Vào năm 1978, quần đảo Galápagos đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, một danh hiệu giúp bảo vệ hệ sinh thái mỏng manh ở nơi đây.

Hàng năm, quần đảo này đón hàng nghìn du khách đến để trải nghiệm những bãi biển hoang sơ và quan sát hệ động vật hoang dã đa dạng như rùa khổng lồ và cự đà biển. Một trong những đặc điểm ấn tượng nhất của quần đảo là các cấu trúc đá độc đáo, được hình thành qua hàng triệu năm do hoạt động núi lửa.

Tuy nhiên, quần đảo Galápagos đang phải đối mặt với những thách thức về môi trường, chẳng hạn như các loài xâm lấn và biến đổi khí hậu, đe dọa đến sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái trên đảo. Điều quan trọng là cần tiếp tục các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ kỳ quan thiên nhiên tuyệt vời này.

17. Tự luận
1 điểm

In 1978, the Galápagos were recognized as (37) ______, a title that helps protect the islands' delicate ecosystem.

Xem đáp án

E

18. Tự luận
1 điểm

The islands are home to (38) ______ each year, who come to experience the pristine beaches and observe the diverse wildlife, such as giant tortoises and marine iguanas.

Xem đáp án

D

19. Tự luận
1 điểm

Among the most impressive features of the islands are the (39) ______, which have been shaped over millions of years by volcanic activity.

Xem đáp án

C

20. Tự luận
1 điểm

However, the Galápagos face (40) ______, such as invasive species and climate change, which threaten the delicate balance of life on the islands.

Xem đáp án

A

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

engineer

congestion

designer

surgery

Xem đáp án

C

Đáp án C có phần gạch chân không được phát âm, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /dʒ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

machine

choose

teacher

research

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /ʃ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

solution

congestion

control

pollution

Xem đáp án

C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ə/.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

imply

tutor

plumber

skincare

Xem đáp án

A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

vaccinate

surgery

manual

reality

Xem đáp án

 D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

If you attend networking events, you could ______ with potential employers.    

will connect

connect

connects

to connect

Xem đáp án

B

could + V-inf: có thể làm gì, dùng để chỉ khả năng làm một việc gì đó.

Dịch: Nếu bạn tham dự các sự kiện giao lưu, bạn có thể gặp gỡ nhiều nhà tuyển dụng tiềm năng.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Environmentalists suggest ______ coral reefs to protect marine life.    

to preserving

to preserve

preserving

preserve

Xem đáp án

C

suggest doing sth: gợi ý/khuyên/đề xuất làm gì

Dịch: Các nhà môi trường đề xuất bảo tồn các rạn san hô để bảo vệ sinh vật biển.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

At 8 p.m. last night, many people ______ for buses because of the public transport delay.    

still were waiting

were still waiting

still waited

have been still waiting

Xem đáp án

B

- Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 8 p.m. last night).

- Trạng từ ‘still’ (vẫn còn) thường đứng giữa động từ ‘to be’ và V-ing trong câu ở thì tiếp diễn.

Dịch: Vào lúc 8 giờ tối qua, nhiều người vẫn đang chờ xe buýt vì phương tiện giao thông công cộng bị chậm trễ.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Despite ______ enough sleep, he still feels tired in the morning.    

getting

to get

gets

not getting

Xem đáp án

A

Despite + N/V-ing: mặc dù

Dịch: Mặc dù ngủ đủ giấc, anh ấy vẫn cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Many travelers prefer exploring mountains ______ crowded beaches.    

visit

visiting

to visit

to visiting

Xem đáp án

D

prefer doing sth to doing sth: thích làm gì hơn làm gì

Dịch: Nhiều du khách thích khám phá núi non hơn là ghé thăm những bãi biển đông đúc.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The traffic in big cities is ______ that in the countryside.    

more worse than

much badder than

a bit worse than

much worse than

Xem đáp án

D

- So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + (much/far/a bit) + adj-er + than + O.

- Dạng so sánh hơn của tính từ ‘bad’ là ‘worse’. Dựa vào ngữ cảnh, ta dùng từ nhấn mạnh ‘much’.

Dịch: Giao thông ở các thành phố lớn tệ hơn nhiều so với ở nông thôn.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Ha Long Bay, ______, is famous for its stunning limestone islands and emerald waters.    

which is located in Vietnam

where is located in Vietnam

that is located in Vietnam

in which it is located

Xem đáp án

A

‘Which’ là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật. “That’ cũng dùng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, nhưng không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Dịch: Vịnh Hạ Long, nằm ở Việt Nam, nổi tiếng với những hòn đảo đá vôi tuyệt đẹp và làn nước ngọc lục bảo.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

The buses arrived ______ many commuters decided to take taxis instead.    

so lately that

such late that

so late

so late that

Xem đáp án

D

- Cấu trúc ‘so…that’ với trạng từ: S + V + so + adv + that + clause.

- Trạng từ tương ứng của tính từ ‘late’ (muộn) là ‘late’, không phải ‘lately’ (gần đây).

Dịch: Xe buýt đến quá muộn đến nỗi nhiều người đi làm quyết định đi taxi thay thế.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

In the future, the demand for ______ specialists will increase as new diseases emerge.    

vaccinate

vaccinated

vaccine

vaccination

Xem đáp án

D

A. vaccinate (v): tiêm vắc-xin, tiêm chủng

B. vaccinated (adj): đã được tiêm vắc-xin, đã được tiêm chủng

C. vaccine (n): vắc-xin

D. vaccination (n): sự tiêm chủng, sự chủng ngừa

- Ta có: vaccination specialists – các chuyên gia về tiêm chủng

Dịch: Trong tương lai, nhu cầu về chuyên gia tiêm chủng sẽ tăng lên khi các chủng bệnh mới xuất hiện.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Lucy: I hope to have more virtual classrooms next semester. - Andy: ______    

That would be great!

It's now closed.

Do you think it will work?

How about a movie?

Xem đáp án

A

Lucy: Tôi hy vọng sẽ có nhiều lớp học trực tuyến hơn vào học kỳ tới. - Andy: ______

A. Điều đó thật tuyệt!                            B. Hiện tại nó đã đóng cửa rồi.

C. Bạn có nghĩ rằng nó sẽ hiệu quả không? D. Thế còn xem phim thì sao?

- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án A là phù hợp.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

The government decided to ______ smoking in public places to protect people's health.    

encourage

ban

involve

struggle

Xem đáp án

B

A. encourage (v): khuyến khích, động viên

B. ban (v): cấm        

C. involve (v): liên quan, bao gồm, đòi hỏi phải

D. struggle (v): đấu tranh

- Dựa vào ngữ cảnh, đáp án B là phù hợp.  

Dịch: Chính phủ quyết định cấm hút thuốc ở nơi công cộng để bảo vệ sức khỏe của người dân.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for each of the following questions.

What does the sign say?What does the sign say?  (ảnh 1)

Watch out for bikes.

Only bikes can park here.

No biking on this road.

Wear a helmet when biking.

Xem đáp án

C

Ý nghĩa của biển báo là gì?

A. Hãy chú ý xe đạp.

B. Chỉ xe đạp mới được đỗ ở đây.

C. Cấm xe đạp trên đoạn đường này.

D. Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the notice inform passengers about?

Airline Notice:

Due to maintenance, flights to and from New York will be delayed by 3 hours on March 15th. We apologize for the inconvenience and recommend passengers check their flight status before arriving at the airport.

Flights to New York will be canceled on March 15th.

Passengers should expect a 3-hour delay for flights to New York on March 15th.

Passengers should not check their flight status on March 15th.

Maintenance work will be postponed to another date.

Xem đáp án

B

Thông báo này thông tin gì cho hành khách?

A. Các chuyến bay đến New York sẽ bị hủy vào ngày 15 tháng 3.

B. Dự kiến các chuyến bay đến New York vào ngày 15 tháng 3 của hành khách sẽ bị trễ 3 giờ.

C. Hành khách không nên kiểm tra tình trạng chuyến bay của mình vào ngày 15 tháng 3.

D. Công việc bảo trì sẽ được hoãn lại sang ngày khác.

 

Thông báo của hãng hàng không:

Do bảo trì, các chuyến bay đến và đi từ New York sẽ bị trễ 3 giờ vào ngày 15 tháng 3. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và khuyến nghị hành khách kiểm tra tình trạng chuyến bay của mình trước khi đến sân bay.

39. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

Overpopulation is so (A) a serious (B) issue that the city is striving to provide (C) more housing (D) for its residents.

Xem đáp án

A

Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V.

Sửa: so → such

Dịch: Quá tải dân số là một vấn đề nghiêm trọng đến mức thành phố đang nỗ lực cung cấp thêm nhà ở cho cư dân.

40. Tự luận
1 điểm

Choose the underlined part that needs correcting.

You may (A) have at least two years of experience to apply (B) for the medical scientist position (C); it is one of the requirements (D).

Xem đáp án

A

- may + V-inf: có thể làm gì, diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, có thể làm gì đó trong tương lai.

- need + V-inf: cần làm gì, diễn tả yêu cầu, nghĩa vụ hoặc cần phải làm gì đó.

Sửa: may → need

Dịch: Bạn cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm để ứng tuyển vào vị trí nhà khoa học y khoa; đây là một trong những yêu cầu.

41. Tự luận
1 điểm

Put the words in the correct order to make complete sentences.

in/ you/ If/ are/ mechanic/ interested/ a/ job/ ,/ about/ you/ start/ could/ cars/ ./ learning

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

If you are interested in a mechanic job, you could start learning about cars.

Câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu ‘could’:

If + S + V (HTĐ) + O, S + could + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn quan tâm đến công việc thợ máy, bạn có thể bắt đầu tìm hiểu về ô tô.

42. Tự luận
1 điểm

council/ for/ young/ aims/ to/ The/ more/ people/ ./ jobs/ create

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

The council aims to create more jobs for young people.

Cấu trúc: aim to do sth - đặt mục tiêu làm gì.

Dịch: Hội đồng đặt mục tiêu tạo ra nhiều việc làm hơn cho người trẻ.

43. Tự luận
1 điểm

was/ your/ all/ sister/ Where/ up/ trash/ yesterday/ picking/ morning/ ?

→ ____________________________________________________________________?

Xem đáp án

Where was your sister picking up trash all morning yesterday?

- Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình của hành động, sự việc diễn ra mang tính chất kéo dài.

- Dấu hiệu nhận biết trong câu trên: all morning yesterday.

- Cấu trúc thì QKTD ở dạng wh-question: Wh-word + was/were + S + V-ing + O?

Dịch: Chị gái của bạn đã đi nhặt rác ở đâu suốt buổi sáng hôm qua thế?

44. Tự luận
1 điểm

Rewrite the sentences without changing their meanings.

The public transportation is so unreliable. Many people are using their own vehicles. (SO…THAT)

Xem đáp án

The public transportation is so unreliable that many people are using their own vehicles.

Cấu trúc ‘so…that’ với tính từ: S + be + so + adj + that + clause.

Dịch: Giao thông công cộng quá không đáng tin cậy đến mức nhiều người phải sử dụng phương tiện cá nhân.

45. Tự luận
1 điểm

Angel Falls in Venezuela is higher than Tugela Falls in South Africa. (AS)

→ ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

Tugela Falls in South Africa isn't as high as Angel Falls in Venezuela.

Cấu trúc so sánh ngang bằng: S + be/V + (not) + as + adj/adv + as + O.

Dịch: Thác Tugela ở Nam Phi không cao bằng Thác Angel ở Venezuela.