Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 5)
47 câu hỏi
Listen to an interview about the advantages and disadvantages of AI. Circle the correct answers.
What is one advantage of AI mentioned in the interview?
It can reduce the number of jobs in the world.
It can make people work slower.
It helps improve accuracy in our work.
It stops people from using the internet.
C
Một lợi ích của AI được đề cập trong cuộc phỏng vấn là gì?
A. Nó có thể làm giảm số lượng việc làm trên thế giới.
B. Nó có thể khiến con người làm việc chậm hơn.
C. Nó giúp cải thiện độ chính xác trong công việc của chúng ta.
D. Nó ngăn con người sử dụng internet.
Thông tin: Generally, people agree that AI will mainly assist us in our work, enhancing accuracy significantly. (Nhìn chung, mọi người đều đồng ý rằng AI sẽ chủ yếu hỗ trợ chúng ta trong công việc, giúp nâng cao đáng kể độ chính xác.)
According to Dr. Henrickson, how much is the demand for AI skills expected to grow in the next five years?
By 14%
By 30%
By 50%
By more than 70%
D
Theo Tiến sĩ Henrickson, nhu cầu về kỹ năng AI được dự đoán sẽ tăng bao nhiêu trong 5 năm tới?
A. Tăng 14% B. Tăng 30% C. Tăng 50% D. Tăng hơn 70%
Thông tin: … it's expected that jobs requiring AI skills will increase by more than seventy percent in the next five years. (… người ta dự đoán rằng các công việc đòi hỏi kỹ năng AI sẽ tăng hơn 70% trong vòng 5 năm tới.)
By 2030, AI could replace how much of the global workforce?
1 to 5%
3 to 14%
15 to 30%
More than 50%
B
Đến năm 2030, AI có thể thay thế bao nhiêu phần trăm lực lượng lao động toàn cầu?
A. 1 đến 5% B. 3 đến 14% C. 15 đến 30% D. Trên 50%
Thông tin: However, some individuals may indeed lose their jobs due to AI. It is estimated that AI could replace three to fourteen percent of the global workforce by 2030. (Tuy nhiên, một số người thực sự có thể mất việc vì AI. Ước tính rằng AI có thể thay thế 3-14% lực lượng lao động toàn cầu vào năm 2030.)
What is a possible disadvantage of AI mentioned in the interview?
AI may help people find jobs more easily.
AI may make it harder to tell fake documents from real ones.
AI always tells the truth online.
AI can prevent the spread of false information.
B
Một hạn chế có thể xảy ra của AI được đề cập trong cuộc phỏng vấn là gì?
A. AI có thể giúp con người dễ dàng tìm việc hơn.
B. AI có thể khiến việc phân biệt tài liệu thật và giả trở nên khó khăn hơn.
C. AI luôn nói sự thật trên mạng.
D. AI có thể ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.
Thông tin: Additionally, there's a concern that AI might contribute to the spread of false information online. It could make it easier to create fake qualifications and untrue work experiences. Employers will need to be cautious to distinguish between what is real and what is not when hiring new employees. (Ngoài ra, còn có lo ngại rằng AI có thể góp phần vào việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng. Nó có thể khiến việc làm giả bằng cấp và bịa đặt kinh nghiệm làm việc trở nên dễ dàng hơn. Các nhà tuyển dụng sẽ cần cẩn thận để phân biệt giữa thật và giả khi tuyển dụng nhân viên mới.)
What is Dr. Henrickson’s overall opinion about the future of AI in the workplace?
It will only bring problems.
It will replace all human jobs.
It will have a mostly positive impact.
It should be banned.
C
Quan điểm tổng thể của Tiến sĩ Henrickson về tương lai của AI trong môi trường làm việc là gì?
A. Nó chỉ mang lại rắc rối.
B. Nó sẽ thay thế toàn bộ công việc của con người.
C. Nó sẽ chủ yếu mang lại tác động tích cực.
D. Nó nên bị cấm.
Thông tin: In conclusion, I believe that AI will mostly have a positive impact on the future of work. (Tóm lại, tôi tin rằng AI sẽ chủ yếu mang lại tác động tích cực đối với tương lai của công việc.)
Nội dung bài nghe:
Interviewer: Dr. Henrickson, can you discuss the advantages and disadvantages of AI in our professional lives?
Dr. Henrickson: That's a good question. Many people are worried that AI might replace them, but we shouldn't be too concerned. AI has both positive and negative aspects. Generally, people agree that AI will mainly assist us in our work, enhancing accuracy significantly. This is a positive development, and it's expected that jobs requiring AI skills will increase by more than seventy percent in the next five years. Soon, using AI will become a regular part of most people's daily tasks, and it will also generate new job opportunities.
However, some individuals may indeed lose their jobs due to AI. It is estimated that AI could replace three to fourteen percent of the global workforce by 2030. Additionally, there's a concern that AI might contribute to the spread of false information online. It could make it easier to create fake qualifications and untrue work experiences. Employers will need to be cautious to distinguish between what is real and what is not when hiring new employees.
In conclusion, I believe that AI will mostly have a positive impact on the future of work. It's important to remember that the purpose of AI is to simplify our lives and make things more convenient.
Interviewer: Thank you so much for your valuable insights.
Dịch bài nghe:
Người phỏng vấn: Tiến sĩ Henrickson, ngài có thể chia sẻ về những ưu và nhược điểm của trí tuệ nhân tạo (AI) trong công việc của chúng ta không?
Tiến sĩ Henrickson: Đó là một câu hỏi hay. Nhiều người lo ngại rằng AI có thể thay thế họ, nhưng chúng ta không nên quá lo lắng. AI có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực. Nhìn chung, mọi người đều đồng ý rằng AI sẽ chủ yếu hỗ trợ chúng ta trong công việc, giúp nâng cao đáng kể độ chính xác. Đây là một bước phát triển tích cực, và người ta dự đoán rằng các công việc đòi hỏi kỹ năng AI sẽ tăng hơn 70% trong vòng 5 năm tới. Sớm thôi, việc sử dụng AI sẽ trở thành một phần thường nhật trong công việc của hầu hết mọi người, và nó cũng sẽ tạo ra những cơ hội việc làm mới.
Tuy nhiên, một số người thực sự có thể mất việc vì AI. Ước tính rằng AI có thể thay thế 3-14% lực lượng lao động toàn cầu vào năm 2030. Ngoài ra, còn có lo ngại rằng AI có thể góp phần vào việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng. Nó có thể khiến việc làm giả bằng cấp và bịa đặt kinh nghiệm làm việc trở nên dễ dàng hơn. Các nhà tuyển dụng sẽ cần cẩn thận để phân biệt giữa thật và giả khi tuyển dụng nhân viên mới.
Tóm lại, tôi tin rằng AI sẽ chủ yếu mang lại tác động tích cực đối với tương lai của công việc. Điều quan trọng là cần nhớ rằng mục đích của AI là để đơn giản hóa cuộc sống của chúng ta và giúp mọi thứ trở nên thuận tiện hơn.
Người phỏng vấn: Cảm ơn ngài rất nhiều vì những chia sẻ quý giá.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
entry
army
supply
country
C
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /i/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the announcement.
SUBURBS GET MOVING Exciting news for suburban residents! We're launching a project to (20) ______ public transportation options in your area. We're having the bus routes (21) ______ and even potential micro-transit solutions! This means a smoother commute, (22) ______ traffic and more personal time for you. Stay tuned for details! |
We're launching a project to (20) ______ public transportation options in your area.
upgrade
remove
consider
stop
A
A. upgrade (v): nâng cấp
B. remove (v): loại bỏ
C. consider (v): cân nhắc, xem xét
D. stop (v): dừng, ngăn chặn
Dịch: Chúng tôi đang triển khai một dự án nhằm nâng cấp các phương tiện giao thông công cộng tại khu vực của bạn.
We're having the bus routes (21) ______ and even potential micro-transit solutions!
expand
expanding
expanded
to expand
C
Thể sai khiến: have sth done - khiến cho việc gì đó được hoàn thành
Dịch: Chúng tôi sẽ mở rộng các tuyến xe buýt, thậm chí là các giải pháp giao thông nhỏ gọn tiềm năng!
This means a smoother commute, (22) ______ traffic and more personal time for you.
much
more
little
less
D
A. much + N không đếm được: nhiều
B. more + N đếm được số nhiều/không đếm được: nhiều hơn (so sánh của “much” hoặc “many”)
C. little + N không đếm được: một chút, một ít (ít đến mức hầu như không có)
D. less + N không đếm được: ít hơn (so sánh của “little”)
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘less’.
Dịch: Điều này có nghĩa là việc đi lại sẽ thuận tiện hơn, ít tắc đường hơn và bạn sẽ có nhiều thời gian riêng tư hơn cho bản thân.
Dịch bài đọc:
CÁC VÙNG NGOẠI Ô ĐANG CHUYỂN MÌNH Tin vui cho các cư dân vùng ngoại ô! Chúng tôi đang triển khai một dự án nhằm nâng cấp các phương tiện giao thông công cộng tại khu vực của bạn. Chúng tôi sẽ mở rộng các tuyến xe buýt, thậm chí là các giải pháp giao thông nhỏ gọn tiềm năng! Điều này có nghĩa là việc đi lại sẽ thuận tiện hơn, ít tắc đường hơn và bạn sẽ có nhiều thời gian riêng tư hơn cho bản thân. Hãy đón chờ những thông tin chi tiết sắp tới nhé! |
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the email.
Hi Gary,
I'm glad that you're going to take a Europe trip next Monday. European cultures are quite diverse compared with the US culture. There are some customs and taboos (25) ______ to avoid awkward situations.
(26) ______, you should remember punctuality is crucial, so arriving late for appointments or meetings is impolite. Additionally, Germans prefer direct communication and generally find (27) ______.
Italy is a lovely country. Italian cuisine is (28) ______, and Italians take their food seriously. It's impolite to decline food or criticize a meal's quality (29) ______. Moreover, discussing diets or weight loss during a meal may be regarded as rude. You should discuss (30) ______ and give compliments on the food instead.
Let me know about your experience.
Ben
There are some customs and taboos (25) ______ to avoid awkward situations.
that need to keep in mind
your mind needs to keep
that you need to keep in mind
that keep in your mind
C
- Nhận thấy câu đã có đầy đủ S-V để tạo thành một câu hoàn chỉnh. → Chỗ trống cần một MĐQH để bổ nghĩa cho cụm danh từ ‘customs and taboos’.
- Ở đây đại từ quan hệ ‘that’ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, nên sau nó phải là một S-V. Nhận thấy chỉ có C là đúng ngữ pháp.
Dịch: Có một số phong tục và điều cấm kỵ mà bạn cần ghi nhớ để tránh những tình huống khó xử.
(26) ______, you should remember punctuality is crucial, so arriving late for appointments or meetings is impolite.
To visit Germany
When visiting Germany
Visit Germany
After visiting Germany
B
A. To visit Germany: để tới thăm nước Đức
B. When visiting Germany: khi tới thăm nước Đức
C. Visit Germany: hãy đến thăm nước Đức
D. After visiting Germany: sau khi tới thăm nước Đức
Dịch: Khi tới thăm nước Đức, bạn nên nhớ rằng đúng giờ là rất quan trọng, vì thế việc đến trễ trong các cuộc hẹn hoặc họp mặt là điều bất lịch sự.
Additionally, Germans prefer direct communication and generally find (27) ______.
indirect confusion in language
language confusion indirect
indirect language confusing
indirect language confused
C
- Cấu trúc: find something adj – nhận thấy điều gì như thế nào
- Phân biệt ‘confusing’ và ‘confused’:
+ confusing: gây nhầm lẫn, gây rối trí, khó hiểu (diễn tả điều gây ra sự bối rối hoặc khó hiểu; chủ ngữ của câu là vật hoặc tình huống, chứ không phải người).
+ confused: bối rối, rối trí, không hiểu (diễn tả cảm xúc của một người (hoặc đôi khi là động vật); chỉ cảm giác không hiểu rõ, bị rối trí).
→ Dựa vào cấu trúc trên và xét về nghĩa, chọn đáp án C.
Dịch: Ngoài ra, người Đức thích cách nói chuyện thẳng thắn và thường cảm thấy lối nói vòng vo là khó hiểu.
Italy is a lovely country. Italian cuisine is (28) ______, and Italians take their food seriously.
my national pride
your national pride
our national pride
their national pride
D
“Italian cuisine” là của người Ý, nên phải dùng ‘their’ (của họ).
Dịch: Ẩm thực Ý là niềm tự hào dân tộc của họ, và người Ý rất coi trọng ẩm thực của mình.
It's impolite to decline food or criticize a meal's quality (29) ______.
since being invited to someone's home
if being invited to someone's home
thanks to being invited to someone's home
instead of being invited to someone's home
B
A. since being invited to someone's home: vì được mời tới nhà ai đó
B. if being invited to someone's home: nếu được mời tới nhà ai đó
C. thanks to being invited to someone's home: nhờ vào việc được mời tới nhà ai đó
D. instead of being invited to someone's home: thay vì được mời tới nhà ai đó
Dịch: Việc từ chối nhận đồ ăn hoặc chê món ăn nếu được mời đến nhà ai đó được coi là bất lịch sự.
You should discuss (30) ______ and give compliments on the food instead.
how they've made the dishes
how they are making the dishes
how the dishes will be made
how they're going to make the dishes
A
Ta dùng thì hiện tại hoàn thành (have made) vì ở đây ta hiểu món ăn đã được nấu/chế biến rồi.
Dịch: Thay vào đó, bạn nên nói về cách họ chế biến các món ăn và dành lời khen ngợi.
Dịch bài đọc:
Chào Gary,
Mình rất vui khi biết bạn sẽ có chuyến đi châu Âu vào thứ Hai tới. Văn hóa châu Âu khá đa dạng so với văn hóa Mỹ. Có một số phong tục và điều cấm kỵ mà bạn cần ghi nhớ để tránh những tình huống khó xử.
Khi tới thăm nước Đức, bạn nên nhớ rằng đúng giờ là rất quan trọng, vì thế việc đến trễ trong các cuộc hẹn hoặc họp mặt là điều bất lịch sự. Ngoài ra, người Đức thích cách nói chuyện thẳng thắn và thường cảm thấy lối nói vòng vo là khó hiểu.
Ý là một quốc gia tuyệt vời. Ẩm thực Ý là niềm tự hào dân tộc của họ, và người Ý rất coi trọng ẩm thực của mình. Việc từ chối nhận đồ ăn hoặc chê món ăn nếu được mời đến nhà ai đó được coi là bất lịch sự. Hơn nữa, việc nói về chế độ ăn kiêng hoặc giảm cân trong bữa ăn cũng có thể bị coi là thô lỗ. Thay vào đó, bạn nên nói về cách họ chế biến các món ăn và dành lời khen ngợi.
Hãy kể cho mình nghe về trải nghiệm của bạn nhé.
Ben
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the letter.
Singapore's urbanisation
In 2018, the United Nations announced that Singapore was completely urbanised as 100 per cent of its population is defined as urban. Urbanisation has brought both advantages and disadvantages (31) ______ the small city-state. On the one hand, Singapore has (32) ______ a lot of skilled workers from many other countries to ensure the economy continues to grow. Migrants have also helped create a more culturally diverse society in Singapore. (33) ______, urbanisation has caused some serious problems such as deforestation, overpopulation, and waste management. Since it was first colonised by the British in 1819 and Singapore was formally founded, over 95 per cent of its vegetation has been (34) ______. In terms of population density, in many parts of Singapore, there are over 20,000 people living per square kilometre. Waste treatment used to be (35) ______ problem in Singapore. However, thanks to the development of technology, this problem has been solved. Singapore has even become a leader in urban waste management.
Urbanisation has brought both advantages and disadvantages (31) ______ the small city-state.
for
to
with
along
B
bring something to someone/something: mang lại điều gì cho ai/cái gì
Dịch: Đô thị hóa đã mang lại cả lợi ích lẫn bất lợi cho quốc đảo nhỏ bé này.
On the one hand, Singapore has (32) ______ a lot of skilled workers from many other countries to ensure the economy continues to grow.
changed
caught
attracted
denied
C
A. change (v): thay đổi
B. catch (v): bắt được, nắm bắt
C. attract (v): thu hút
D. deny (v): phủ nhận
Dịch: Một mặt, Singapore đã thu hút nhiều lao động có tay nghề cao từ nhiều quốc gia khác nhau nhằm đảm bảo nền kinh tế tiếp tục phát triển.
(33) ______, urbanisation has caused some serious problems such as deforestation, overpopulation, and waste management.
Therefore
Moreover
As a result
On the other hand
D
A. Therefore: do đó
B. Moreover: hơn nữa, thêm vào đó
C. As a result: kết quả là
D. On the other hand: mặt khác
Dịch: Mặt khác, đô thị hóa đã gây ra một số vấn đề nghiêm trọng như nạn phá rừng, bùng nổ dân số và xử lý rác thải.
Since it was first colonised by the British in 1819 and Singapore was formally founded, over 95 per cent of its vegetation has been (34) ______.
grown
cleared
bought
taken
B
A. grow (v): trồng
B. clear (v): dọn sạch, phá bỏ
C. buy (v): mua
D. take (v): lấy đi
Dịch: Kể từ khi lần đầu tiên bị thực dân Anh chiếm đóng vào năm 1819 và Singapore được chính thức thành lập, hơn 95% thảm thực vật tự nhiên đã bị phá bỏ.
Waste treatment used to be (35) ______ problem in Singapore.
another
other
the other
others
A
A. another + N(đếm được số ít): một cái khác/người khác
B. other + N(s/es)/ N(không đếm được): những cái khác/người khác
C. - the other: thay thế danh từ để chỉ người/vật còn lại đã xác định, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
- the other + N (số ít/số nhiều): người/vật còn lại trong hai hoặc một nhóm nhỏ đã xác định
D. others: những cái khác/những người khác, dùng như đại từ, theo sau không có danh từ
- Danh từ ‘problem’ phía sau chỗ trống là danh từ đếm được số ít, nên loại B và D.
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn A.
Dịch: Xử lý rác thải từng là một vấn đề khác tại Singapore.
Dịch bài đọc:
Quá trình đô thị hóa ở Singapore
Vào năm 2018, Liên Hợp Quốc tuyên bố rằng Singapore đã hoàn toàn đô thị hóa, vì 100% dân số nước này được xác định là sống ở khu vực đô thị. Đô thị hóa đã mang lại cả lợi ích lẫn bất lợi cho quốc đảo nhỏ bé này. Một mặt, Singapore đã thu hút nhiều lao động có tay nghề cao từ nhiều quốc gia khác nhau nhằm đảm bảo nền kinh tế tiếp tục phát triển. Người nhập cư cũng đã góp phần tạo nên một xã hội đa văn hóa hơn ở Singapore. Mặt khác, đô thị hóa đã gây ra một số vấn đề nghiêm trọng như nạn phá rừng, bùng nổ dân số và xử lý rác thải. Kể từ khi lần đầu tiên bị thực dân Anh chiếm đóng vào năm 1819 và Singapore được chính thức thành lập, hơn 95% thảm thực vật tự nhiên đã bị phá bỏ. Về mật độ dân số, ở nhiều khu vực của Singapore, có hơn 20.000 người sinh sống trên mỗi kilômét vuông. Xử lý rác thải từng là một vấn đề khác tại Singapore. Tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển của công nghệ, vấn đề này đã được giải quyết. Singapore thậm chí đã trở thành quốc gia đi đầu trong quản lý rác thải đô thị.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Social media networks are the places where you relax, learn interesting things, and show people who you are. Social media users can choose what to show and what to hide, which could lead to the constant desire to be popular and look perfect, known as the pressure of online recognition.
We always want to be like the people around us. On social media, we see the best parts of other people's lives - their vacations, their career success, even their stunning selfies! It's easy to get frustrated if you don't have similar career achievements or post remarkable selfies as they do. This can make you want to be more impressive online and show off all the time.
Social media even keeps score of your posts and comments! Every like, comment, and follower becomes a number that results in daily pressure. It's tempting to think that the more popular you are on social media, the better you are as a person. This can make you focus on being liked instead of being yourself.
All those kinds of pressure can be toxic for us. Wanting to be popular online can make people stressed, upset, and unsure of themselves. Trying to seem perfect all the time isn't real, and it gets exhausting for many people. Sometimes, the best thing to do is to take a break!
The bottom line is that you mustn't let social media control you. It's vital not to compare yourself with others all the time and just focus on being you. You'd better spend time having real-life fun with other people to experience the true happiness instead.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Pressure of Successful Social Media Profile
The Pressure of Perfect Online Success
The Pressure of Successful Social Media Content
The Pressure of Recognition on Social Media
D
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là gì?
A. Áp lực từ hồ sơ mạng xã hội thành công
B. Áp lực từ thành công hoàn hảo trên mạng
C. Áp lực từ nội dung mạng xã hội thành công
D. Áp lực từ việc được công nhận trên mạng xã hội
→ Bài đọc nói về việc người dùng mạng xã hội chịu áp lực vì muốn được công nhận, nổi tiếng, hoàn hảo trong mắt người khác → ‘pressure of online recognition’ chính là ý được nhắc đến ngay trong đoạn 1.
The word “they” in paragraph 2 refers to ______.
selfies
achievements
vacations
other people
D
Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.
A. ảnh tự sướng B. thành tựu C. kỳ nghỉ D. người khác
Thông tin: On social media, we see the best parts of other people's lives - their vacations, their career success, even their stunning selfies! It's easy to get frustrated if you don't have similar career achievements or post remarkable selfies as they do. (Trên mạng xã hội, chúng ta thường thấy những phần đẹp nhất trong cuộc sống của người khác – những kỳ nghỉ, thành công trong sự nghiệp, thậm chí là những bức ảnh tự sướng tuyệt đẹp của họ! Thật dễ cảm thấy thất vọng nếu bạn không có những thành tựu sự nghiệp hoặc ảnh tự sướng nổi bật giống như họ.)
The word “tempting” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
fascinating
false
risky
unreasonable
A
Từ “tempting” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ ______.
A. hấp dẫn, lôi cuốn B. sai lệch C. mạo hiểm D. vô lý
Thông tin: It's tempting to think that the more popular you are on social media, the better you are as a person. (Thật dễ bị cuốn vào suy nghĩ rằng bạn càng nổi tiếng trên mạng xã hội thì bạn càng là một người tốt hơn.)
According to the passage, to avoid the harmful effects of pressure to be popular online, we should ______.
look like other people in reality
try not to get exhausted at work
stop trying to be perfect online for a period of time
become more confident in real life
C
Theo bài đọc, để tránh những ảnh hưởng tiêu cực từ áp lực muốn nổi tiếng trên mạng, chúng ta nên ______.
A. trông giống người khác ngoài đời thực
B. cố gắng không bị kiệt sức trong công việc
C. ngừng cố gắng tỏ ra hoàn hảo trên mạng một thời gian
D. trở nên tự tin hơn ngoài đời thực
Thông tin: All those kinds of pressure can be toxic for us. Wanting to be popular online can make people stressed, upset, and unsure of themselves. Trying to seem perfect all the time isn't real, and it gets exhausting for many people. Sometimes, the best thing to do is to take a break! (Tất cả những áp lực đó có thể gây hại cho chúng ta. Mong muốn trở nên nổi tiếng trên mạng có thể khiến con người cảm thấy căng thẳng, buồn bã và mất tự tin. Việc cố gắng tỏ ra hoàn hảo mọi lúc là điều không thực tế, và nó khiến nhiều người kiệt sức. Đôi khi, điều tốt nhất bạn có thể làm là tạm thời rời xa mạng xã hội!)
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Social media users might be under huge pressure to be popular online.
Spending time with other people in real life can help prevent social media addiction.
You have the right to show what you want on your social media wall.
People are advised not to compare themselves with others on social media.
B
Ý nào dưới đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Người dùng mạng xã hội có thể phải chịu áp lực lớn để trở nên nổi tiếng trên mạng.
B. Dành thời gian với người khác ngoài đời có thể giúp ngăn ngừa nghiện mạng xã hội.
C. Bạn có quyền chia sẻ những gì mình muốn trên tường mạng xã hội của mình.
D. Mọi người được khuyên không nên so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội.
Thông tin:
- Social media users can choose what to show and what to hide, which could lead to the constant desire to be popular and look perfect, known as the pressure of online recognition. (Người dùng mạng xã hội có thể chọn những gì muốn chia sẻ và những gì muốn che giấu, điều này có thể dẫn đến mong muốn được nổi tiếng và trông hoàn hảo mọi lúc – một áp lực được gọi là sự công nhận trên mạng.) → A, C được đề cập.
- The bottom line is that you mustn't let social media control you. It's vital not to compare yourself with others all the time and just focus on being you. (Tóm lại, bạn không được để mạng xã hội kiểm soát mình. Điều quan trọng là đừng lúc nào cũng so sánh bản thân mình với người khác, và chỉ cần tập trung vào chính con người bạn.) → D được đề cập.
- You'd better spend time having real-life fun with other people to experience the true happiness instead. (Tốt hơn hết, bạn nên dành thời gian vui chơi ngoài đời thực với người thân và bạn bè để cảm nhận hạnh phúc thật sự.) → Câu này nói về việc dành thời gian với người khác ngoài đời có thể giúp tìm kiếm niềm vui thật sự, chứ không phải là ngăn nghiện mạng xã hội.
→ B không được đề cập.
Dịch bài đọc:
Mạng xã hội là nơi bạn thư giãn, học hỏi những điều thú vị và thể hiện con người của mình. Người dùng mạng xã hội có thể chọn những gì muốn chia sẻ và những gì muốn che giấu, điều này có thể dẫn đến mong muốn được nổi tiếng và trông hoàn hảo mọi lúc – một áp lực được gọi là sự công nhận trên mạng.
Chúng ta luôn muốn trở nên giống những người xung quanh. Trên mạng xã hội, chúng ta thường thấy những phần đẹp nhất trong cuộc sống của người khác – những kỳ nghỉ, thành công trong sự nghiệp, thậm chí là những bức ảnh tự sướng tuyệt đẹp của họ! Thật dễ cảm thấy thất vọng nếu bạn không có những thành tựu sự nghiệp hoặc ảnh tự sướng nổi bật giống như họ. Điều này có thể khiến bạn muốn trở nên ấn tượng hơn trên mạng và khoe khoang mọi lúc.
Mạng xã hội thậm chí còn tính điểm cho các bài đăng và bình luận của bạn! Mỗi lượt thích, bình luận và người theo dõi đều trở thành một con số gây áp lực mỗi ngày. Thật dễ bị cuốn vào suy nghĩ rằng bạn càng nổi tiếng trên mạng xã hội thì bạn càng là một người tốt hơn. Điều này có thể khiến bạn chú trọng đến việc được yêu thích hơn là sống thật với chính mình.
Tất cả những áp lực đó có thể gây hại cho chúng ta. Mong muốn trở nên nổi tiếng trên mạng có thể khiến con người cảm thấy căng thẳng, buồn bã và mất tự tin. Việc cố gắng tỏ ra hoàn hảo mọi lúc là điều không thực tế, và nó khiến nhiều người kiệt sức. Đôi khi, điều tốt nhất bạn có thể làm là tạm thời rời xa mạng xã hội!
Tóm lại, bạn không được để mạng xã hội kiểm soát mình. Điều quan trọng là đừng lúc nào cũng so sánh bản thân mình với người khác, và chỉ cần tập trung vào chính con người bạn. Tốt hơn hết, bạn nên dành thời gian vui chơi ngoài đời thực với người thân và bạn bè để cảm nhận hạnh phúc thật sự.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Overfishing, pollution, and rising temperatures have affected different marine creatures. Sea turtles could choke on plastic bags mistaken for tasty jellyfish, and coral bleaching might happen very quickly. It's time we took serious actions together.
Try to become an ocean supporter. Launch school campaigns, share facts with friends, and create eye-catching posters to raise awareness of the importance of our seas. Be a smart shopper - boycott companies with harmful fishing practices and choose those who treat the ocean with respect, choose “sustainable seafood”, and reduce plastic bags. Every choice counts. Don't forget our endangered friends - reintroduce vulnerable creatures back into their natural habitats, volunteer at research centers, and learn firsthand how to protect these aquatic species. And remember, choose eco-friendly tourism that respects marine life and local communities.
If every person cared for the ocean like their home, imagine how different things would be. The waters would be clear and free of trash if we all avoided using plastic products and picked up litter on the beach. If we worked together effectively, we could create a future where the oceans are vibrant and full of life.
The more plastic products we use, the more trash there is in the sea, and the less marine life can grow. The more we pollute, the more contaminated our waters become, and the fewer creatures will consider them home. Join the adventure, raise your voice, and protect these breathtaking ecosystems before it's too late.
Which of the following could be the best title for the passage?
Campaigns for Marine Ecology
Marine Conservation for the Future
Recycling for Marine Ecology
Eco-tourism for a Better Environment
B
Tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc là gì?
A. Các chiến dịch vì hệ sinh thái biển B. Bảo tồn đại dương cho tương lai
C. Tái chế vì hệ sinh thái biển D. Du lịch sinh thái vì môi trường tốt đẹp hơn
→ Bài đọc nêu ra các vấn đề của đại dương (như đánh bắt quá mức, ô nhiễm, nhiệt độ tăng...), sau đó đưa ra giải pháp cụ thể để bảo vệ và bảo tồn đại dương (tổ chức các chiến dịch tại trường học, tẩy chay công ty gây hại, tình nguyện bảo vệ sinh vật biển, hạn chế dùng nhựa, chọn du lịch sinh thái có ý thức,…).
→ B là đáp án bao quát đúng nhất toàn bộ nội dung bài đọc.
How can the target readers help with protecting the oceans?
boycott the companies that harm the ocean
use plastic bags for shopping
shop for souvenirs made from coral
volunteer at eco-friendly companies
A
Người đọc có thể làm gì để giúp bảo vệ đại dương?
A. tẩy chay các công ty gây hại cho đại dương
B. sử dụng túi nhựa để mua sắm
C. mua quà lưu niệm làm từ san hô
D. tình nguyện tại các công ty thân thiện với môi trường
Thông tin: Be a smart shopper - boycott companies with harmful fishing practices and choose those who treat the ocean with respect, choose “sustainable seafood”, and reduce plastic bags. (Hãy là người mua sắm thông minh – tẩy chay những công ty có hoạt động đánh bắt gây hại và chọn những công ty tôn trọng đại dương, chọn “hải sản bền vững”, và giảm sử dụng túi nhựa.)
The word “boycott” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______.
persuade
avoid
refuse
support
D
Từ “boycott” trong đoạn 2 trái nghĩa với từ ______.
A. thuyết phục B. tránh C. từ chối D. ủng hộ
Thông tin: Be a smart shopper - boycott companies with harmful fishing practices and choose those who treat the ocean with respect, choose “sustainable seafood”, and reduce plastic bags. (Hãy là người mua sắm thông minh – tẩy chay những công ty có hoạt động đánh bắt gây hại và chọn những công ty tôn trọng đại dương, chọn “hải sản bền vững”, và giảm sử dụng túi nhựa.)
The phrase “reintroduce vulnerable creatures back into their natural habitats” in paragraph 2 mostly means ______.
release animals from zoos into the wild
help endangered species reproduce in captivity
return animals to their original homes
take wild animals to preservation centers
C
Cụm từ “reintroduce vulnerable creatures back into their natural habitats” trong đoạn 2 có nghĩa là ______.
A. thả các loài động vật từ sở thú về tự nhiên
B. giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt
C. đưa các loài động vật trở về nơi ở ban đầu của chúng
D. đưa động vật hoang dã đến các trung tâm bảo tồn
Thông tin: Don't forget our endangered friends - reintroduce vulnerable creatures back into their natural habitats, volunteer at research centers, and learn firsthand how to protect these aquatic species. (Đừng quên những người bạn có nguy cơ tuyệt chủng – đưa những sinh vật dễ bị tổn thương trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng, tình nguyện tại các trung tâm nghiên cứu và tìm hiểu trực tiếp cách bảo vệ những loài thủy sinh này.)
The word “aquatic” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
underground
aerial
underwater
terrestrial
C
Từ “aquatic” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ______.
A. dưới lòng đất B. trên không C. dưới nước D. trên cạn
Thông tin: Don't forget our endangered friends - reintroduce vulnerable creatures back into their natural habitats, volunteer at research centers, and learn firsthand how to protect these aquatic species. (Đừng quên những người bạn có nguy cơ tuyệt chủng – đưa những sinh vật dễ bị tổn thương trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng, tình nguyện tại các trung tâm nghiên cứu và tìm hiểu trực tiếp cách bảo vệ những loài thủy sinh này.)
The word “them” in paragraph 4 refers to ______.
creatures
waters
products
changes
B
Từ “them” trong đoạn 4 chỉ ______.
A. các sinh vật B. nước biển C. các sản phẩm D. những thay đổi
Thông tin: The more we pollute, the more contaminated our waters become, and the fewer creatures will consider them home. (Chúng ta càng gây ô nhiễm, nước biển càng bị ô nhiễm, và càng ít sinh vật xem đó là ngôi nhà.)
Which of the following could be inferred from the passage?
Volunteering at aquariums is the best way to protect our oceans.
The oceans are too big, but we must save as many species as possible.
Everyone can play a role in protecting the oceans.
Cleaning the beach is everyone's duty to protect the oceans.
C
Câu nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Tình nguyện tại thủy cung là cách tốt nhất để bảo vệ đại dương.
B. Đại dương quá rộng lớn, nhưng chúng ta phải cứu càng nhiều loài càng tốt.
C. Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ đại dương.
D. Làm sạch bãi biển là trách nhiệm của mọi người để bảo vệ đại dương.
Thông tin:
- Every choice counts. (Mỗi lựa chọn đều có giá trị.)
- If every person cared for the ocean like their home, imagine how different things would be. The waters would be clear and free of trash if we all avoided using plastic products and picked up litter on the beach. If we worked together effectively, we could create a future where the oceans are vibrant and full of life. (Nếu mỗi người quan tâm đến đại dương như chính ngôi nhà của mình, hãy tưởng tượng mọi thứ sẽ khác biệt đến mức nào. Nước biển sẽ trong xanh và không còn rác nếu tất cả chúng ta tránh dùng đồ nhựa và nhặt rác trên bãi biển. Nếu chúng ta cùng nhau làm việc hiệu quả, chúng ta có thể tạo ra một tương lai nơi đại dương tràn đầy sức sống.)
- Join the adventure, raise your voice, and protect these breathtaking ecosystems before it's too late. (Hãy tham gia cuộc hành trình, cất tiếng nói và bảo vệ các hệ sinh thái tuyệt đẹp này trước khi quá muộn.)
Dịch bài đọc:
Đánh bắt quá mức, ô nhiễm và nhiệt độ tăng cao đã ảnh hưởng đến nhiều sinh vật biển khác nhau. Rùa biển có thể bị nghẹn vì nuốt phải túi nhựa do nhầm là sứa ngon, và hiện tượng san hô bị tẩy trắng có thể xảy ra rất nhanh. Đã đến lúc chúng ta cần cùng nhau hành động nghiêm túc.
Hãy cố gắng trở thành người ủng hộ đại dương. Hãy phát động các chiến dịch trong trường, chia sẻ thông tin với bạn bè và tạo những tấm áp phích bắt mắt để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của biển. Hãy là người mua sắm thông minh – tẩy chay những công ty có hoạt động đánh bắt gây hại và chọn những công ty tôn trọng đại dương, chọn “hải sản bền vững”, và giảm sử dụng túi nhựa. Mỗi lựa chọn đều có giá trị. Đừng quên những người bạn có nguy cơ tuyệt chủng – đưa những sinh vật dễ bị tổn thương trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng, tình nguyện tại các trung tâm nghiên cứu và tìm hiểu trực tiếp cách bảo vệ những loài thủy sinh này. Và hãy nhớ, chọn du lịch sinh thái thân thiện với môi trường, tôn trọng sinh vật biển và cộng đồng địa phương.
Nếu mỗi người quan tâm đến đại dương như chính ngôi nhà của mình, hãy tưởng tượng mọi thứ sẽ khác biệt đến mức nào. Nước biển sẽ trong xanh và không còn rác nếu tất cả chúng ta tránh dùng đồ nhựa và nhặt rác trên bãi biển. Nếu chúng ta cùng nhau làm việc hiệu quả, chúng ta có thể tạo ra một tương lai nơi đại dương tràn đầy sức sống.
Chúng ta càng sử dụng nhiều sản phẩm nhựa, đại dương càng nhiều rác, và sinh vật biển càng khó có thể phát triển. Chúng ta càng gây ô nhiễm, nước biển càng bị ô nhiễm, và càng ít sinh vật xem đó là ngôi nhà. Hãy tham gia cuộc hành trình, cất tiếng nói và bảo vệ các hệ sinh thái tuyệt đẹp này trước khi quá muộn.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
resident
decision
musician
business
B
Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /ʒ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /z/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
develop
generate
complicate
automate
A
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
conditioner
publicity
generation
environment
C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
In many Asian countries, offering incense is considered ______ important cultural norm.
a
an
the
∅
B
Cụm “important cultural norm” là danh từ đếm được số ít, nên cần có mạo từ đứng trước. Tính từ đầu tiên trong cụm này là “important”, bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/ → dùng “an”, không phải “a”.
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, việc dâng hương được coi là một chuẩn mực văn hóa quan trọng.
The less smoke is released into the air, the ______ the atmosphere becomes.
more clean and healthy
more clean and healthier
cleaner and healthier
cleaner and more healthy
C
- So sánh kép (càng…thì càng…):
The more/less + S1 + V1, the more/less + adj/ adj-er + S2 + V2.
- ‘clean’ và ‘healthy’ đều là tính từ ngắn nên khi chuyển sang hình thức so sánh hơn, ta thêm ‘er’.
Dịch: Càng ít khói thải ra không khí thì bầu không khí càng trong lành và lành mạnh.
Vietnamese people are known for being friendly and kind, ______ makes the country even more attractive to tourists.
which
that
who
what
A
Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả 1 mệnh đề phía trước. Ta dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu, động từ theo sau ‘which’ chia số ít.
Dịch: Người Việt nổi tiếng là thân thiện và tốt bụng, điều này khiến đất nước trở nên hấp dẫn hơn với khách du lịch.
AI brings ______ to healthcare jobs that doctors now rely heavily on machine learning for diagnoses.
so major changes
so many major changes
such a major changes
such major changes
D
- Cấu trúc ‘such…that’: S + V + such + (a/an) + adj + N + that + clause.
- Danh từ ‘changes’ là danh từ đếm được số nhiều, nên không dùng ‘a/an’.
Dịch: AI mang lại nhiều thay đổi lớn đến mức các bác sĩ giờ đây phụ thuộc nhiều vào máy học để chẩn đoán.
The news agencies ______ updates about the cyberattack all morning.
broadcast
were broadcasting
have broadcast
have been broadcasting
D
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, vẫn tiếp tục ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn ở tương lai. Mục đích của thì này là nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của hành động.
- Dấu hiệu nhận biết: all morning
Dịch: Các hãng tin đã liên tục phát tin cập nhật về vụ tấn công mạng suốt cả buổi sáng.
______ the environmental protection project, the local river would have remained heavily polluted.
If it had been for
Hadn’t it been for
If it weren’t for
If it hadn’t been for
D
Cấu trúc câu điều kiện loại 3 (diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra):
If it hadn’t been for + N/V-ing, S + could/would/should + have + Vp2 + O.
Đảo ngữ: Had it not been for + N/V-ing, S + could/would + have + Vp2 + O.
Dịch: Nếu không có dự án bảo vệ môi trường, con sông địa phương vẫn còn ô nhiễm nặng.
Urban sprawl ______ significantly in many developing countries over the past ten years.
had increased
is increasing
has increased
has been increased
C
- ‘over the past ten years’ là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành (have/has + Vp2).
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc một sự việc trong quá khứ có kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
- Dựa vào nghĩa, ta dùng thể chủ động.
Dịch: Sự phát triển đô thị đã tăng đáng kể ở nhiều nước đang phát triển trong mười năm qua.
I spend more time on social media now ______ I did last year.
so
than
as
that
B
So sánh hơn với danh từ: S + V + more/fewer/less + N(s) + than + N/pronoun.
Dịch: Tôi dành nhiều thời gian trên mạng xã hội hơn so với năm ngoái.
To ease traffic jams, the government ______ additional traffic lights installed at busy intersections.
made
got
let
asked
B
Thể sai khiến: get sth done - khiến cho việc gì đó được hoàn thành
Dịch: Để giảm tắc nghẽn giao thông, chính phủ đã cho lắp thêm đèn giao thông tại các giao lộ đông đúc.
The charity will run two ______ against the local deforestation that have attracted thousands of participants.
campaigns
advertisements
festivals
classes
A
A. campaigns (n): chiến dịch
B. advertisements (n): quảng cáo
C. festivals (n): lễ hội
D. classes (n): lớp học, tiết học
Dịch: Tổ chức từ thiện sẽ triển khai hai chiến dịch chống nạn phá rừng tại địa phương, thu hút hàng nghìn người tham gia.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. Buying local food also supports your community's economy and ensures you get the freshest produce possible.
b. Supporting local produce can help reduce carbon emissions in several ways.
c. In other words, choosing local produce is meaningful and impactful to your community and environment.
d. This translates to fewer trucks and less fuel used to deliver your food, resulting in lower carbon emissions.
e. Firstly, buying food grown closer to home means it requires less transportation.
b-d-a-e-c
b-e-d-a-c
e-a-b-c-d
a-c-b-e-d
B
Đoạn hoàn chỉnh:
Supporting local produce can help reduce carbon emissions in several ways. Firstly, buying food grown closer to home means it requires less transportation. This translates to fewer trucks and less fuel used to deliver your food, resulting in lower carbon emissions. Buying local food also supports your community's economy and ensures you get the freshest produce possible. In other words, choosing local produce is meaningful and impactful to your community and environment.
Dịch:
Việc ủng hộ nông sản địa phương có thể giúp giảm lượng khí thải carbon theo nhiều cách. Trước hết, mua thực phẩm được trồng gần nơi bạn sống đồng nghĩa với việc cần ít phương tiện vận chuyển hơn. Điều này có nghĩa là cần ít xe tải và nhiên liệu hơn để vận chuyển thực phẩm, từ đó giảm lượng khí thải carbon. Mua thực phẩm địa phương cũng góp phần hỗ trợ nền kinh tế của cộng đồng bạn bạn sống và đảm bảo bạn mua được nông sản tươi ngon nhất có thể. Nói cách khác, lựa chọn nông sản địa phương vừa có ý nghĩa vừa tạo ra tác động tích cực đối với cộng đồng của bạn và môi trường.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. Avoid crossing in the dark, and cross slowly, watching out for all kinds of vehicles on the street.
b. The traffic in some big cities in Vietnam could be a bit chaotic, especially during office hours.
c. It's also a good idea that foreign tourists raise their hands in the air to signal that they are crossing the street.
d. They should follow these tips to cross the street safely in big cities like Ho Chi Minh City.
e. Foreign tourists generally get scared of the huge number of vehicles in the street.
b-e-d-a-c
e-a-d-b-c
b-a-c-d-e
d-b-a-e-c
A
Đoạn hoàn chỉnh:
The traffic in some big cities in Vietnam could be a bit chaotic, especially during office hours. Foreign tourists generally get scared of the huge number of vehicles in the street. They should follow these tips to cross the street safely in big cities like Ho Chi Minh City. Avoid crossing in the dark, and cross slowly, watching out for all kinds of vehicles on the street. It's also a good idea that foreign tourists raise their hands in the air to signal that they are crossing the street.
Dịch:
Giao thông ở một số thành phố lớn tại Việt Nam có thể hơi hỗn loạn, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Du khách nước ngoài thường cảm thấy sợ hãi trước lưu lượng phương tiện khổng lồ trên đường phố. Họ nên tuân theo một số mẹo sau để sang đường an toàn ở các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh. Tránh sang đường khi trời tối và hãy băng qua một cách chậm rãi, luôn chú ý quan sát mọi loại phương tiện trên đường. Một mẹo hữu ích nữa là du khách nước ngoài nên giơ tay lên để ra hiệu rằng mình đang sang đường.








