Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 3)
47 câu hỏi
Listen to Brittany and Zack talking about some official figures. Fill in each gap with ONE WORD.
Zack describes the difference in the number of graduates between the two cities as ______.
significant
Dịch: Zack mô tả sự chênh lệch về số lượng sinh viên tốt nghiệp giữa hai thành phố là rất lớn.
Thông tin:
Brittany: Well, I picked Eastex and Solander. According to the latest statistics, Eastex has around 240,000 university graduates, whereas Solander has about 150,000 graduates.
Zack: That's a significant difference! …
(Brittany: Mình chọn Eastex và Solander. Theo thống kê mới nhất, Eastex có khoảng 240.000 sinh viên tốt nghiệp đại học, trong khi Solander có khoảng 150.000 sinh viên.
Zack: Chênh lệch lớn thật! …)
The University of Solander is especially good for students interested in ______.
technology
Dịch: Đại học Solander đặc biệt phù hợp với sinh viên quan tâm đến công nghệ.
Thông tin:
Brittany: I think one of the main reasons is the concentration of the best universities in Eastex. They attract a large number of students, both local and international.
Zack: True, Eastex is like an education hub for those interested in economics and finance. But Solander has good universities, too, like the University of Solander, especially for those interested in technology. What else did you find?
(Brittany: Mình nghĩ một trong những lý do chính là do Eastex tập trung nhiều trường đại học hàng đầu. Những trường này thu hút rất nhiều sinh viên, cả trong nước lẫn quốc tế.
Zack: Đúng vậy, Eastex giống như trung tâm giáo dục cho những ai quan tâm đến kinh tế và tài chính. Nhưng Solander cũng có các trường tốt, như Đại học Solander, đặc biệt phù hợp cho những người yêu thích công nghệ. Bạn còn phát hiện điều gì nữa không?)
According to Brittany, affordable ______ options in Eastex may attract more students.
housing
Dịch: Theo Brittany, các lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng ở Eastex có thể thu hút nhiều sinh viên hơn.
Thông tin:
Brittany: Well, the cost of living might play a role. Solander tends to be more expensive, so perhaps many students choose to study in more affordable housing options like Eastex.
(Brittany: Ừm, chi phí sinh hoạt có thể cũng là một yếu tố. Solander thường đắt đỏ hơn, nên có lẽ nhiều sinh viên chọn học ở nơi có nhà ở rẻ hơn như Eastex.)
Zack says that technology is widely ______ in Solander, which adds to its appeal.
applied
Dịch: Zack nói rằng công nghệ được ứng dụng rộng rãi ở Solander, điều này làm tăng sức hấp dẫn của thành phố.
Thông tin:
Zack: That makes sense. The cost of living is crucial when it comes to choosing a university. I've heard Solander has a nickname “the city of technology”, which is the reason why it has attracted lots of students interested in that field.
Brittany: Absolutely! It's fascinating to see how much technology is applied and how that can influence the number of university graduates. I guess it's not just about the universities but also the opportunities and lifestyle a city offers.
(Zack: Nghe hợp lý đấy. Chi phí sinh hoạt thực sự rất quan trọng khi chọn trường đại học. Mình từng nghe Solander còn được gọi là “thành phố công nghệ”, đó là lý do nó thu hút nhiều sinh viên yêu thích lĩnh vực này.
Brittany: Chính xác! Thật thú vị khi thấy công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến số lượng sinh viên tốt nghiệp. Mình nghĩ không chỉ do trường đại học mà còn vì cơ hội và phong cách sống mà một thành phố mang lại.)
Zack believes that a city’s educational landscape is shaped by a combination of ______.
factors
Dịch: Zack tin rằng bối cảnh giáo dục của một thành phố được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Thông tin:
Zack: Definitely. It's like a combination of factors that shape the educational landscape of a city. A great choice for comparison!
(Zack: Đồng ý. Đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố hình thành nên bức tranh giáo dục của một thành phố. Bạn đã chọn so sánh rất hay đấy!)
Nội dung bài nghe:
Brittany: Hello, Zack. Have you ever wondered how the numbers of university graduates differ between two cities? I am looking at some data, and it's pretty interesting!
Zack: Oh, really? That sounds intriguing. Which cities are you comparing?
Brittany: Well, I picked Eastex and Solander. According to the latest statistics, Eastex has around 240,000 university graduates, whereas Solander has about 150,000 graduates.
Zack: That's a significant difference! What do you think contributes to it?
Brittany: I think one of the main reasons is the concentration of the best universities in Eastex. They attract a large number of students, both local and international.
Zack: True, Eastex is like an education hub for those interested in economics and finance. But Solander has good universities, too, like the University of Solander, especially for those interested in technology. What else did you find?
Brittany: Well, the cost of living might play a role. Solander tends to be more expensive, so perhaps many students choose to study in more affordable housing options like Eastex.
Zack: That makes sense. The cost of living is crucial when it comes to choosing a university. I've heard Solander has a nickname “the city of technology”, which is the reason why it has attracted lots of students interested in that field.
Brittany: Absolutely! It's fascinating to see how much technology is applied and how that can influence the number of university graduates. I guess it's not just about the universities but also the opportunities and lifestyle a city offers.
Zack: Definitely. It's like a combination of factors that shape the educational landscape of a city. A great choice for comparison!
Dịch bài nghe:
Brittany: Chào Zack. Bạn có bao giờ tự hỏi số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học giữa hai thành phố khác nhau như thế nào không? Mình đang xem một số dữ liệu và thấy khá thú vị đấy!
Zack: Ồ, thật à? Nghe hấp dẫn đấy. Bạn đang so sánh những thành phố nào vậy?
Brittany: Mình chọn Eastex và Solander. Theo thống kê mới nhất, Eastex có khoảng 240.000 sinh viên tốt nghiệp đại học, trong khi Solander có khoảng 150.000 sinh viên.
Zack: Chênh lệch lớn thật! Bạn nghĩ nguyên nhân là gì?
Brittany: Mình nghĩ một trong những lý do chính là do Eastex tập trung nhiều trường đại học hàng đầu. Những trường này thu hút rất nhiều sinh viên, cả trong nước lẫn quốc tế.
Zack: Đúng vậy, Eastex giống như trung tâm giáo dục cho những ai quan tâm đến kinh tế và tài chính. Nhưng Solander cũng có các trường tốt, như Đại học Solander, đặc biệt phù hợp cho những người yêu thích công nghệ. Bạn còn phát hiện điều gì nữa không?
Brittany: Ừm, chi phí sinh hoạt có thể cũng là một yếu tố. Solander thường đắt đỏ hơn, nên có lẽ nhiều sinh viên chọn học ở nơi có nhà ở rẻ hơn như Eastex.
Zack: Nghe hợp lý đấy. Chi phí sinh hoạt thực sự rất quan trọng khi chọn trường đại học. Mình từng nghe Solander còn được gọi là “thành phố công nghệ”, đó là lý do nó thu hút nhiều sinh viên yêu thích lĩnh vực này.
Brittany: Chính xác! Thật thú vị khi thấy công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến số lượng sinh viên tốt nghiệp. Mình nghĩ không chỉ do trường đại học mà còn vì cơ hội và phong cách sống mà một thành phố mang lại.
Zack: Đồng ý. Đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố hình thành nên bức tranh giáo dục của một thành phố. Bạn đã chọn so sánh rất hay đấy!
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the description.
SOCIAL MEDIA CONTENT CREATOR WANTED Are you passionate (20) ______ social media and skilled in writing attractive contents? We are seeking a dynamic content creator who can handle the following responsibilities: * Create content within our common interest areas, ensuring that it is relevant and not (21) ______. * Stay informed about current trends and news to provide (22) ______ content. If you think you're the right one for the job, send us your CV via fastmedia@hotmail.com |
Are you passionate (20) ______ social media and skilled in writing attractive contents
in
about
at
over
B
Cấu trúc: be passionate about something - đam mê điều gì đó.
Dịch: Bạn có đam mê với mạng xã hội và có kỹ năng viết nội dung hấp dẫn?
Create content within our common interest areas, ensuring that it is relevant and not (21) ______.
updated
latest
outdated
trendy
C
A. updated (adj): được cập nhật
B. latest (adj): mới nhất
C. outdated (adj): lỗi thời
D. trendy (adj): hợp xu hướng
Dịch: Sáng tạo nội dung xoay quanh các lĩnh vực mà chúng ta cùng quan tâm, đảm bảo thông tin luôn phù hợp và không lỗi thời.
Stay informed about current trends and news to provide (22) ______ content.
hi-tech
last-minute
old-fashioned
up-to-the-minute
D
A. hi-tech (adj): công nghệ cao
B. last-minute (adj): sát giờ
C. old-fashioned (adj): lỗi thời
D. up-to-the-minute (adj): cập nhật đến từng phút, rất mới, rất thời sự
Dịch: Luôn cập nhật xu hướng và tin tức mới nhất để mang đến nội dung kịp thời và thu hút.
Dịch bài đọc:
TUYỂN DỤNG NHÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG MẠNG XÃ HỘI Bạn có đam mê với mạng xã hội và có kỹ năng viết nội dung hấp dẫn? Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà sáng tạo nội dung năng động có thể đảm nhiệm các công việc sau: * Sáng tạo nội dung xoay quanh các lĩnh vực mà chúng ta cùng quan tâm, đảm bảo thông tin luôn phù hợp và không lỗi thời. * Luôn cập nhật xu hướng và tin tức mới nhất để mang đến nội dung kịp thời và thu hút. Nếu bạn nghĩ mình là ứng viên phù hợp cho vị trí này, hãy gửi CV cho chúng tôi đến địa chỉ fastmedia@hotmail.com |
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the passage.
Artificial intelligence (AI) is developing quickly, (25) ______. Movies and books often show AI robots (26) ______ to take over the world. Therefore, AI has become more threatening than ever.
(27) ______. AI can already do tasks that people get paid for. Will machines replace us all? This fear is especially strong (28) ______, even being creative. Another worry is control. What if AI became self-conscious? (29) ______ it possesses self-awareness? You'll never know. Complex AI remains too difficult to explain in several cases.
To make AI safer, there should be specific regulations on AI use, so (30) ______, not against us.
Artificial intelligence (AI) is developing quickly, (25) ______.
make a lot of people nervous
to make a lot of people nervous
which makes a lot of people nervous
by making a lot of people nervous
C
Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả 1 mệnh đề phía trước. Ta dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu, động từ theo sau ‘which’ chia số ít.
Dịch: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển nhanh chóng, điều này khiến nhiều người cảm thấy lo lắng.
Movies and books often show AI robots (26) ______ to take over the world.
becoming too smart
becoming smart enough
becoming less smart
becoming as smart as
B
A. becoming too smart: trở nên quá thông minh
B. becoming smart enough: trở nên đủ thông minh
C. becoming less smart: trở nên bớt thông minh hơn
D. becoming as smart as: trở nên thông minh ngang với
Dịch: Phim ảnh và sách thường mô tả những con robot AI trở nên đủ thông minh để thống trị thế giới.
(27) ______.
With the biggest job replacement, AI is the threat
The biggest AI has threatened job replacement
The biggest replacement is from AI threat
The biggest threat from AI is job replacement
D
A. With the biggest job replacement, AI is the threat: Với việc thay thế con người trong công việc lớn nhất, AI là mối đe dọa.
B. The biggest AI has threatened job replacement: Trí tuệ nhân tạo (AI) lớn nhất đã đe dọa đến việc thay thế con người trong công việc.
C. The biggest replacement is from AI threat: Sự thay thế lớn nhất là từ mối đe dọa AI.
D. The biggest threat from AI is job replacement: Mối đe dọa lớn nhất từ AI là việc thay thế con người trong công việc.
Dịch: Mối đe dọa lớn nhất từ AI là việc thay thế con người trong công việc.
This fear is especially strong (28) ______, even being creative.
although AI has been doing more complex things
enough for AI to do more complex things
so AI has been doing more complex things
as AI has been doing more complex things
D
A. although AI has been doing more complex things: mặc dù AI ngày càng có khả năng thực hiện những việc phức tạp
B. enough for AI to do more complex things: đủ để AI có khả năng thực hiện những việc phức tạp
C. so AI has been doing more complex things: vì vậy AI ngày càng có khả năng thực hiện những việc phức tạp
D. as AI has been doing more complex things: khi AI ngày càng có khả năng thực hiện những việc phức tạp
Dịch: Nỗi sợ này đặc biệt mạnh mẽ khi AI ngày càng có khả năng thực hiện những việc phức tạp, thậm chí cả việc sáng tạo.
(29) ______ it possesses self-awareness?
Did it become so advanced that
How advanced will it become so that
Will it become so advanced that
Should it become so advanced that
C
A. Did it become so advanced that → Dùng sai thì, thì quá khứ đơn không phù hợp với ngữ cảnh dự đoán tương lai.
B. How advanced will it become so that → Sai cấu trúc: ‘so that’ dùng để nói về mục đích, không phù hợp.
C. Will it become so advanced that → Thì tương lai đơn dùng để dự đoán tương lai. Cấu trúc ‘so…that’: S + V + so + adj + that + clause: diễn tả mức độ đến mức có kết quả nào đó.
D. Should it become so advanced that → Câu điều kiện đảo, nhưng không phù hợp với phần còn lại của câu, và không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Dịch: Liệu nó có trở nên quá tiên tiến đến mức có ý thức riêng hay không?
To make AI safer, there should be specific regulations on AI use, so (30) ______, not against us.
we had better make it work for our chance
we'll have a better chance of making it work for us
we can make it work for a better chance
we might work for a better chance to make it
B
A. we had better make it work for our chance: chúng ta nên khiến nó phục vụ vì cơ hội của chúng ta
B. we'll have a better chance of making it work for us: chúng ta sẽ có cơ hội tốt hơn khiến nó phục vụ cho chúng ta
C. we can make it work for a better chance: chúng ta có thể khiến nó phục vụ để có cơ hội tốt hơn
D. we might work for a better chance to make it: chúng ta có thể cố gắng để có cơ hội tốt hơn tạo ra nó
Dịch: Để AI trở nên an toàn hơn, nên có những quy định cụ thể về việc sử dụng AI, để chúng ta có cơ hội tốt hơn khiến nó phục vụ cho con người, chứ không chống lại chúng ta.
Dịch bài đọc:
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển nhanh chóng, điều này khiến nhiều người cảm thấy lo lắng. Phim ảnh và sách thường mô tả những con robot AI trở nên đủ thông minh để thống trị thế giới. Do đó, AI đã trở nên đe dọa hơn bao giờ hết.
Mối đe dọa lớn nhất từ AI là việc thay thế con người trong công việc. AI đã có thể thực hiện những công việc mà con người được trả lương để làm. Liệu máy móc có thay thế hoàn toàn con người không? Nỗi sợ này đặc biệt mạnh mẽ khi AI ngày càng có khả năng thực hiện những việc phức tạp, thậm chí cả việc sáng tạo. Một mối lo khác là về khả năng kiểm soát. Điều gì sẽ xảy ra nếu AI trở nên tự nhận thức? Liệu nó có trở nên quá tiên tiến đến mức có ý thức riêng hay không? Không ai có thể chắc chắn. Trong nhiều trường hợp, AI phức tạp vẫn quá khó để giải thích.
Để AI trở nên an toàn hơn, nên có những quy định cụ thể về việc sử dụng AI, để chúng ta có cơ hội tốt hơn khiến nó phục vụ cho con người, chứ không chống lại chúng ta.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the passage.
Overpopulation is a phenomenon in which the human (31) ______ has exceeded the capacity of a living environment. In other words, many cities can't provide enough natural resources or other living conditions (32) ______ all of the inhabitants. Consequently, the phenomenon has negatively affected people's employment. First, the (33) ______ in some nations has risen steadily since the coronavirus pandemic because lots of poor people have lost their jobs and (34) ______ able to find jobs that pay them a living wage ever since. Because of such serious issues, overpopulation must be fully comprehended before governments can get those issues (35) ______ effectively.
Overpopulation is a phenomenon in which the human (31) ______ has exceeded the capacity of a living environment.
civilization
impact
history
population
D
A. civilization (n): nền văn minh
B. impact (n): tác động
C. history (n): lịch sử
D. population (n): dân số
Dịch: Bùng nổ dân số là hiện tượng dân số vượt quá khả năng đáp ứng của môi trường sống.
In other words, many cities can't provide enough natural resources or other living conditions (32) ______ all of the inhabitants.
to
about
with
in
A
provide something to someone: cung cấp cái gì cho ai.
Dịch: Nói cách khác, nhiều thành phố không thể cung cấp đủ tài nguyên thiên nhiên hoặc các điều kiện sống khác cho toàn bộ cư dân.
First, the (33) ______ in some nations has risen steadily since the coronavirus pandemic
homelessnes
economic growth
unemployment rate
air pollution
C
A. homelessness (n): tình trạng vô gia cư
B. economic growth (n): sự tăng trưởng kinh tế
C. unemployment rate (n): tỷ lệ thất nghiệp
D. air pollution (n): ô nhiễm không khí
Dịch: Trước hết, tỷ lệ thất nghiệp ở một số quốc gia đã tăng đều kể từ đại dịch COVID-19 vì nhiều người nghèo bị mất việc …
because lots of poor people have lost their jobs and (34) ______ able to find jobs that pay them a living wage ever since.
aren’t
haven’t been
weren’t
won’t
B
‘ever since’ là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành.
Dịch: Trước hết, tỷ lệ thất nghiệp ở một số quốc gia đã tăng đều kể từ đại dịch COVID-19 vì nhiều người nghèo bị mất việc và cho đến nay vẫn chưa thể tìm được công việc có mức lương đủ sống.
overpopulation must be fully comprehended before governments can get those issues (35) ______ effectively.
solve
solving
to solve
solved
D
Thể sai khiến: get sth done - khiến cho việc gì đó được hoàn thành
Dịch: Trước những vấn đề nghiêm trọng như vậy, tình trạng bùng nổ dân số cần được hiểu đầy đủ trước khi chính phủ có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề này.
Dịch bài đọc:
Bùng nổ dân số là hiện tượng dân số vượt quá khả năng đáp ứng của môi trường sống. Nói cách khác, nhiều thành phố không thể cung cấp đủ tài nguyên thiên nhiên hoặc các điều kiện sống khác cho toàn bộ cư dân. Hậu quả là hiện tượng này đã ảnh hưởng tiêu cực đến vấn đề việc làm của người dân. Trước hết, tỷ lệ thất nghiệp ở một số quốc gia đã tăng đều kể từ đại dịch COVID-19 vì nhiều người nghèo bị mất việc và cho đến nay vẫn chưa thể tìm được công việc có mức lương đủ sống. Trước những vấn đề nghiêm trọng như vậy, tình trạng bùng nổ dân số cần được hiểu đầy đủ trước khi chính phủ có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề này.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Because the world's population is growing quickly and quickly, more buildings and roads are being built. Sadly, this has destroyed natural habitats. At Green Habitat, our main aim is to save nature for the future. We have been carrying out different campaigns to achieve our target.
Our first campaign is about stopping people from building things close to natural habitats. The main target is that we want people to be fully aware of the damage to the local plants and animals that they have caused. For the past ten years, we've been protesting against human activities near the habitats of endangered animals. Therefore, local governments must pass laws to stop these projects and protect natural homes, and the locals can take necessary actions to avoid causing dangers to the natural world.
The second campaign is about saving displaced animals. When animals lose their homes because of human activities, they are more likely to enter residential areas and cause problems. Our volunteers rescue those animals and reintroduce them to their natural habitats, which allows them to live safely.
The last campaign is about teaching kids to preserve the environment. Volunteers go to schools and youth centers to show kids why it matters to keep homes safe for animals. We believe that if kids grow up knowing this, they'll be willing to contribute to a better future.
We're always looking for more volunteers to help us protect nature. If you're interested in joining us at Green Habitat, go to www.greenhabitat.com to sign up or donate to support our work.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Foundation of Green Habitat
The Ways Green Habitat Achieves Its Target
The Invitation to Join Green Habitat
The Results of Green Habitat’s Campaigns
B
Tiêu đề nào dưới đây phù hợp nhất cho bài đọc?
A. Nền tảng của Green Habitat
B. Những cách mà Green Habitat đạt được mục tiêu của mình
C. Lời mời tham gia Green Habitat
D. Kết quả các chiến dịch của Green Habitat
→ Bài đọc mô tả 3 chiến dịch cụ thể mà Green Habitat đã và đang triển khai để đạt được mục tiêu bảo vệ thiên nhiên (cấm xây dựng gần môi trường sống tự nhiên, giải cứu động vật mất nơi ở, giáo dục trẻ em). Vì vậy, tiêu đề phù hợp nhất là “The Ways Green Habitat Achieves Its Target” - Những cách mà Green Habitat đạt được mục tiêu của mình.
The word “they” in paragraph 2 refers to ______.
animals
plants
people
habitats
C
Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.
A. động vật B. thực vật C. mọi người D. môi trường sống
Thông tin: The main target is that we want people to be fully aware of the damage to the local plants and animals that they have caused. (Mục tiêu chính là giúp mọi người nhận thức rõ về những thiệt hại mà họ gây ra đối với thực vật và động vật địa phương.)
The word “displaced” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
forced to leave home
willing to leave home
likely to be threatened
able to migrate
A
Từ “displaced” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______.
A. bị buộc rời khỏi nơi ở B. sẵn sàng rời khỏi nơi ở
C. có khả năng bị đe dọa D. có khả năng di cư
Thông tin: The second campaign is about saving displaced animals. (Chiến dịch thứ hai là cứu hộ các loài động vật bị mất nơi ở.)
According to paragraph 2, the purpose of the first campaign is to ______.
close some natural preserves
protest against human harmful activities
persuade local governments to pass some laws
raise people's awareness of their bad effects on the wild
D
Theo đoạn 2, mục đích của chiến dịch đầu tiên là ______.
A. đóng cửa một số khu bảo tồn thiên nhiên
B. phản đối các hoạt động có hại của con người
C. thuyết phục chính quyền địa phương thông qua một số luật
D. nâng cao nhận thức của mọi người về ảnh hưởng xấu của họ đến thiên nhiên hoang dã
Thông tin: Our first campaign is about stopping people from building things close to natural habitats. The main target is that we want people to be fully aware of the damage to the local plants and animals that they have caused. (Chiến dịch đầu tiên của chúng tôi là ngăn chặn việc xây dựng gần môi trường sống tự nhiên. Mục tiêu chính là giúp mọi người nhận thức rõ về những thiệt hại mà họ gây ra đối với thực vật và động vật địa phương.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
There should be effective laws and suitable actions to reduce the serious effects on the natural world.
Green Habitat volunteers teach children how vital it is to protect the environment.
Green Habitat volunteers catch dangerous animals and prevent them from attacking humans.
More volunteers are needed at Green Habitat to save nature for the future.
C
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Cần có luật pháp hiệu quả và các hành động phù hợp để giảm tác động nghiêm trọng đến thế giới tự nhiên.
B. Các tình nguyện viên của Green Habitat dạy trẻ em về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
C. Các tình nguyện viên của Green Habitat bắt các động vật nguy hiểm và ngăn chúng tấn công con người.
D. Green Habitat cần thêm nhiều tình nguyện viên để bảo vệ thiên nhiên cho tương lai.
Thông tin:
- Therefore, local governments must pass laws to stop these projects and protect natural homes, and the locals can take necessary actions to avoid causing dangers to the natural world. (Do đó, chính quyền địa phương phải thông qua luật để ngăn chặn các dự án này và bảo vệ nơi ở tự nhiên, đồng thời người dân địa phương cũng có thể thực hiện những hành động cần thiết để tránh gây nguy hiểm cho thế giới tự nhiên.) → A được đề cập.
- Volunteers go to schools and youth centers to show kids why it matters to keep homes safe for animals. (Các tình nguyện viên đến các trường học và trung tâm thanh thiếu niên để giải thích tầm quan trọng của việc giữ gìn nơi ở cho động vật.) → B được đề cập.
- We're always looking for more volunteers to help us protect nature. If you're interested in joining us at Green Habitat, go to www.greenhabitat.com to sign up or donate to support our work. (Chúng tôi luôn tìm kiếm thêm tình nguyện viên để cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên. Nếu bạn quan tâm đến việc tham gia cùng Green Habitat, hãy truy cập trang web www.greenhabitat.com để đăng ký hoặc quyên góp để hỗ trợ hoạt động của chúng tôi.) → D được đề cập.
Dịch bài đọc:
Vì dân số thế giới đang tăng lên nhanh chóng, ngày càng có nhiều tòa nhà và đường sá được xây dựng. Đáng buồn thay, điều này đã tàn phá môi trường sống tự nhiên. Tại Green Habitat, mục tiêu chính của chúng tôi là bảo vệ thiên nhiên cho thế hệ tương lai. Chúng tôi đã thực hiện nhiều chiến dịch khác nhau để đạt được mục tiêu đó.
Chiến dịch đầu tiên của chúng tôi là ngăn chặn việc xây dựng gần môi trường sống tự nhiên. Mục tiêu chính là giúp mọi người nhận thức rõ về những thiệt hại mà họ gây ra đối với thực vật và động vật địa phương. Trong suốt mười năm qua, chúng tôi đã phản đối các hoạt động của con người gần nơi sinh sống của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Do đó, chính quyền địa phương phải thông qua luật để ngăn chặn các dự án này và bảo vệ nơi ở tự nhiên, đồng thời người dân địa phương cũng có thể thực hiện những hành động cần thiết để tránh gây nguy hiểm cho thế giới tự nhiên.
Chiến dịch thứ hai là cứu hộ các loài động vật bị mất nơi ở. Khi động vật mất đi môi trường sống do hoạt động của con người, chúng có nhiều khả năng xâm nhập vào khu dân cư và gây rắc rối. Các tình nguyện viên của chúng tôi giải cứu những con vật này và đưa chúng trở lại môi trường sống tự nhiên, giúp chúng có thể sống một cách an toàn.
Chiến dịch cuối cùng là giáo dục trẻ em về việc bảo vệ môi trường. Các tình nguyện viên đến các trường học và trung tâm thanh thiếu niên để giải thích tầm quan trọng của việc giữ gìn nơi ở cho động vật. Chúng tôi tin rằng nếu trẻ em lớn lên với sự hiểu biết này, các em sẽ sẵn sàng đóng góp cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Chúng tôi luôn tìm kiếm thêm tình nguyện viên để cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên. Nếu bạn quan tâm đến việc tham gia cùng Green Habitat, hãy truy cập trang web www.greenhabitat.com để đăng ký hoặc quyên góp để hỗ trợ hoạt động của chúng tôi.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Every nation has their own cultural characteristics that make its food customs special. Therefore, tourists should be highly aware of the cultural differences and keep in mind what to do and not to do at the table.
First, the world's diets are generally related to religious sensitivity. For example, if you visit the areas populated by Hindus in India, don't expect to eat beef because cows are considered sacred, and the Hindus are not allowed to harm them. However, if you visit the areas where the locals are Islam, it's impossible to order pork in a restaurant because Muslims are prohibited from eating pork. If you're traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don't be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes because it's taboo to serve them.
Second, how people eat is determined by their culture. Some Asian countries that have their own particular noodle dishes require people to eat with chopsticks, which is completely different from eating with forks in Western countries. Chopsticks have been used to eat dishes like noodles for many generations. Therefore, learn how to use chopsticks properly so you can try some delicious noodles in Asian styles. In many Islamic nations, the locals eat with the right hand because the left hand is culturally considered dirty. In some Islamic communities, it might be difficult to find some kinds of cutlery tools like forks and chopsticks; if you were lucky enough to find some, they could be quite expensive.
In summary, food customs are created under the influence of religious sensitivity and culture. Therefore, be mindful of the place you're visiting and choose a place to eat carefully in order to show respect for the locals.
Which of the following could be the best title for the passage?
How Differently People Practice Their Own Religions
How Different the World's Food Customs Are
How Culture Affects the Way People Eat
How People Eat Affects Their Culture
B
Tiêu đề nào dưới đây phù hợp nhất cho bài đọc?
A. Mọi người thực hành tôn giáo của họ khác nhau như thế nào
B. Phong tục ăn uống trên thế giới khác nhau như thế nào
C. Văn hóa ảnh hưởng đến cách con người ăn uống như thế nào
D. Cách mọi người ăn uống ảnh hưởng đến văn hóa của họ như thế nào
→ Bài đọc nói về sự khác biệt trong thói quen ăn uống giữa các quốc gia, ảnh hưởng bởi yếu tố tôn giáo và văn hóa.
The word “sacred” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______.
respected
cherished
honored
unholy
D
Từ “sacred” trong đoạn 2 có nghĩa trái nghĩa với ______.
A. được kính trọng B. được yêu quý C. được tôn vinh D. không thiêng, phỉ báng
Thông tin: For example, if you visit the areas populated by Hindus in India, don't expect to eat beef because cows are considered sacred, and the Hindus are not allowed to harm them. (Ví dụ, nếu bạn đến những khu vực có nhiều người theo đạo Hindu ở Ấn Độ, đừng mong được ăn thịt bò vì bò được coi là linh thiêng, và người Hindu không được phép làm hại chúng.)
The word “prohibited” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
discouraged
ordered
banned
advised
C
Từ “prohibited” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
A. không được khuyến khích B. bị ra lệnh
C. bị cấm D. được khuyên
Thông tin: However, if you visit the areas where the locals are Islam, it's impossible to order pork in a restaurant because Muslims are prohibited from eating pork. (Tuy nhiên, nếu bạn đến những khu vực có người theo đạo Hồi, bạn sẽ không thể gọi món thịt heo trong nhà hàng vì người Hồi giáo bị cấm ăn thịt heo.)
According to paragraph 2, you will have trouble looking for some meat if ______.
you are visiting an Islamic area
you are staying in a Hindu area
you are traveling in India
you are surrounded by vegan people
D
Theo đoạn 2, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm một số món thịt nếu ______.
A. bạn đang ghé thăm một khu vực Hồi giáo
B. bạn đang ở trong khu vực của người Hindu
C. bạn đang du lịch ở Ấn Độ
D. bạn đang ở cạnh những người ăn thuần chay
Thông tin: If you're traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don't be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes because it's taboo to serve them. (Nếu bạn du lịch đến một quốc gia theo đạo Phật nơi người dân ăn thuần chay nghiêm ngặt, đừng bực bội nếu bạn mất hàng giờ để tìm món ăn chế biến từ động vật vì việc phục vụ các món ăn này là điều cấm kỵ.)
The word “they” in paragraph 3 refers to ______.
tools
chopsticks
forks
communities
A
Từ “they” trong đoạn 3 dùng để chỉ ______.
A. các dụng cụ B. đũa C. nĩa D. các cộng đồng
Thông tin: In some Islamic communities, it might be difficult to find some kinds of cutlery tools like forks and chopsticks; if you were lucky enough to find some, they could be quite expensive. (Ở một số cộng đồng Hồi giáo, có thể sẽ khó tìm được những dụng cụ ăn uống như nĩa hoặc đũa; nếu bạn may mắn tìm thấy, chúng có thể sẽ khá đắt.)
Which of the following could be inferred from paragraph 3?
Asian dishes are completely different from Western dishes.
Forks are forbidden in some Islamic countries.
Western tourists should learn how to eat like the locals during their Asian trips.
Noodle dishes are considered the most convenient in Eastern Asian nations.
C
Câu nào dưới đây có thể được suy ra từ đoạn 3?
A. Các món ăn châu Á hoàn toàn khác với món ăn phương Tây.
B. Nĩa bị cấm trong một số quốc gia Hồi giáo.
C. Du khách phương Tây nên học cách ăn uống như người địa phương khi du lịch châu Á.
D. Các món mì được coi là tiện lợi nhất ở các quốc gia Đông Á.
Thông tin: Some Asian countries that have their own particular noodle dishes require people to eat with chopsticks, which is completely different from eating with forks in Western countries. Chopsticks have been used to eat dishes like noodles for many generations. Therefore, learn how to use chopsticks properly so you can try some delicious noodles in Asian styles. (Một số quốc gia châu Á có những món mì đặc trưng của riêng họ yêu cầu người ăn phải dùng đũa, điều này hoàn toàn khác với việc dùng nĩa ở các quốc gia phương Tây. Từ nhiều đời, đũa đã được sử dụng để ăn các món như mì. Vì vậy, hãy học cách sử dụng đũa đúng cách để bạn có thể thưởng thức những món mì hấp dẫn theo phong cách châu Á.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Eating meat is strictly forbidden in some Asian countries.
It's taboo to eat with the left hand in some nations.
It's crucial to use the right kitchen utensils.
People mustn't eat some kinds of meat in some religions.
A
Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Ăn thịt bị cấm nghiêm ngặt ở một số quốc gia châu Á.
B. Ăn bằng tay trái là điều cấm kỵ ở một số quốc gia.
C. Việc sử dụng đúng dụng cụ ăn uống là rất quan trọng.
D. Một số tôn giáo cấm ăn một số loại thịt.
Thông tin:
- In many Islamic nations, the locals eat with the right hand because the left hand is culturally considered dirty. (Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, người dân ăn bằng tay phải vì tay trái được xem là không sạch theo văn hóa của họ.) → B được đề cập.
- Some Asian countries that have their own particular noodle dishes require people to eat with chopsticks, which is completely different from eating with forks in Western countries. Chopsticks have been used to eat dishes like noodles for many generations. Therefore, learn how to use chopsticks properly so you can try some delicious noodles in Asian styles. (Một số quốc gia châu Á có những món mì đặc trưng của riêng họ yêu cầu người ăn phải dùng đũa, điều này hoàn toàn khác với việc dùng nĩa ở các quốc gia phương Tây. Từ nhiều đời, đũa đã được sử dụng để ăn các món như mì. Vì vậy, hãy học cách sử dụng đũa đúng cách để bạn có thể thưởng thức những món mì hấp dẫn theo phong cách châu Á.) → C được đề cập.
- For example, if you visit the areas populated by Hindus in India, don't expect to eat beef because cows are considered sacred, and the Hindus are not allowed to harm them. However, if you visit the areas where the locals are Islam, it's impossible to order pork in a restaurant because Muslims are prohibited from eating pork. If you're traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don't be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes because it's taboo to serve them. (Ví dụ, nếu bạn đến những khu vực có nhiều người theo đạo Hindu ở Ấn Độ, đừng mong được ăn thịt bò vì bò được coi là linh thiêng, và người Hindu không được phép làm hại chúng. Tuy nhiên, nếu bạn đến những khu vực có người theo đạo Hồi, bạn sẽ không thể gọi món thịt heo trong nhà hàng vì người Hồi giáo bị cấm ăn thịt heo. Nếu bạn du lịch đến một quốc gia theo đạo Phật nơi người dân ăn thuần chay nghiêm ngặt, đừng bực bội nếu bạn mất hàng giờ để tìm món ăn chế biến từ động vật vì việc phục vụ các món ăn này là điều cấm kỵ.)
→ D được đề cập.
Dịch bài đọc:
Mỗi quốc gia đều có những đặc điểm văn hóa riêng khiến phong tục ăn uống của họ trở nên đặc biệt. Vì vậy, khách du lịch nên đặc biệt chú ý đến những sự khác biệt văn hóa và ghi nhớ những điều nên và không nên làm trên bàn ăn.
Đầu tiên, chế độ ăn uống trên thế giới nhìn chung liên quan đến sự nhảy cảm về tôn giáo. Ví dụ, nếu bạn đến những khu vực có nhiều người theo đạo Hindu ở Ấn Độ, đừng mong được ăn thịt bò vì bò được coi là linh thiêng, và người Hindu không được phép làm hại chúng. Tuy nhiên, nếu bạn đến những khu vực có người theo đạo Hồi, bạn sẽ không thể gọi món thịt heo trong nhà hàng vì người Hồi giáo bị cấm ăn thịt heo. Nếu bạn du lịch đến một quốc gia theo đạo Phật nơi người dân ăn thuần chay nghiêm ngặt, đừng bực bội nếu bạn mất hàng giờ để tìm món ăn chế biến từ động vật vì việc phục vụ các món ăn này là điều cấm kỵ.
Thứ hai, cách người ta ăn uống cũng được quyết định bởi văn hóa của họ. Một số quốc gia châu Á có những món mì đặc trưng của riêng họ yêu cầu người ăn phải dùng đũa, điều này hoàn toàn khác với việc dùng nĩa ở các quốc gia phương Tây. Từ nhiều đời, đũa đã được sử dụng để ăn các món như mì. Vì vậy, hãy học cách sử dụng đũa đúng cách để bạn có thể thưởng thức những món mì hấp dẫn theo phong cách châu Á. Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, người dân ăn bằng tay phải vì tay trái được xem là không sạch theo văn hóa của họ. Ở một số cộng đồng Hồi giáo, có thể sẽ khó tìm được những dụng cụ ăn uống như nĩa hoặc đũa; nếu bạn may mắn tìm thấy, chúng có thể sẽ khá đắt.
Tóm lại, phong tục ăn uống được hình thành dưới ảnh hưởng của sự nhạy cảm về tôn giáo và văn hóa. Vì vậy, hãy lưu ý đến nơi mà bạn sẽ đến thăm và chọn địa điểm ăn uống một cách cẩn thận để thể hiện sự tôn trọng với người dân địa phương.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
household
cousin
founder
counsel
B
Đáp án B có phần gạch chân được phát âm là /ʌ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /aʊ/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
drama
father
nation
market
C
Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ɑː/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
nature
success
message
building
B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
accurate
tedious
efficient
dangerous
C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
Understanding ______ cultural differences can help avoid misunderstandings in international communication.
a
an
the
∅
C
Danh từ “cultural differences” (những khác biệt văn hóa) là danh từ đếm được số nhiều và được xác định rõ trong ngữ cảnh này (ý nói đến những khác biệt văn hóa đã biết hoặc đang được nói đến trong bối cảnh giao tiếp quốc tế), nên cần mạo từ xác định “the”.
Dịch: Việc hiểu những khác biệt văn hóa có thể giúp tránh được những hiểu lầm trong giao tiếp quốc tế.
People are becoming ______ thanks to green living habits.
healthier and more environmentally conscious
more healthy and environmentally conscious
more and more healthy and environmentally conscious
healthy and environmentally conscious
A
So sánh kép (càng ngày càng…):
- Với tính từ dài: S + V + more and more + adj
- Với tính từ ngắn: S + V + adj-er + and + adj-er
- Kết hợp tính từ ngắn và dài: S + V + adj-er + and + more adj
Dịch: Con người đang trở nên ngày càng khỏe mạnh hơn và ý thức hơn về môi trường nhờ vào những thói quen sống xanh.
People in different cultures greet each other in various ways, ______ reflects their traditions and values.
this
that
where
which
D
Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả 1 mệnh đề phía trước. Ta dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu, động từ theo sau ‘which’ chia số ít.
Dịch: Mọi người ở các nền văn hóa khác nhau chào hỏi nhau theo nhiều cách khác nhau, điều này phản ánh truyền thống và giá trị của họ.
AI will become ______ in daily life ______ people might rely on it for even the simplest decisions.
so helpfully…that
such helpful…that
so helpful…that
such helpfully…that
C
- Cấu trúc: become + adj - trở nên như thế nào → Chỗ trống cần 1 tính từ.
- Cấu trúc ‘so…that’: S + V + so + adj + that + clause.
Dịch: AI sẽ trở nên hữu ích trong cuộc sống hàng ngày đến mức con người có thể dựa vào nó ngay cả trong những quyết định đơn giản nhất.
The media ______ young people’s opinions more than ever in recent years.
influenced
has been influencing
had influenced
is influencing
B
- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, vẫn tiếp tục ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn ở tương lai. Mục đích của thì này là nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của hành động.
- Dấu hiệu nhận biết: in recent years
Dịch: Trong những năm gần đây, truyền thông đã và đang ảnh hưởng đến quan điểm của giới trẻ nhiều hơn bao giờ hết.
If we don’t reduce plastic waste now, the environment ______ even more polluted in the future.
will become
would become
can become
should become
A
- Câu điều kiện loại 1 (dự đoán một hành động, sự việc có thể xảy ra trong tương lai khi có một điều kiện nhất định xảy ra trước): If + S + V (HTĐ) + O, S + will/can + V-inf + O.
- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn ‘can become’.
Dịch: Nếu chúng ta không giảm lượng rác thải nhựa ngay bây giờ, môi trường sẽ trở nên ô nhiễm hơn nữa trong tương lai.
Several new public transport systems ______ to reduce traffic congestion in urban areas.
have introduced
were introduced
introduced
have been introduced
D
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.
- Dựa vào ngữ nghĩa, ta dùng thể bị động: have/has been Vp2.
Dịch: Nhiều hệ thống giao thông công cộng mới đã được đưa vào sử dụng nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông ở các khu đô thị.
My grandfather reads ______ carefully selected articles from printed newspapers.
the most
most
more
very
A
A. So sánh nhất với tính từ dài: the most + adj + N
B. most + N số nhiều: hầu hết, nghĩa không phù hợp.
C. more: mang nghĩa so sánh hơn, không phù hợp ngữ cảnh.
D. very: không đi với danh từ
Dịch: Ông tôi đọc những bài báo được chọn lọc cẩn thận nhất từ các tờ báo in.
They got traffic experts ______ the causes of congestion before proposing a solution.
analyze
to analyze
analyzing
analyzed
B
Thể sai khiến: get sb to do sth – thuê/nhờ ai làm gì.
Dịch: Họ đã mời các chuyên gia giao thông phân tích nguyên nhân gây tắc nghẽn trước khi đưa ra giải pháp.
The local fish populations have fallen by 20% for the past 5 years because of ______.
deforestation
reforestation
overfishing
air pollution
C
A. deforestation (n): nạn phá rừng
B. reforestation (n): việc trồng rừng lại
C. overfishing (n): đánh bắt quá mức
D. air pollution (n): ô nhiễm không khí
Dịch: Số lượng cá địa phương đã giảm 20% trong 5 năm qua do tình trạng đánh bắt quá mức.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. Perhaps the most serious risk is the potential for AI systems to operate beyond human ethical values.
b. Therefore, it is crucial that we carefully consider how to ensure AI operates based on human ethical guidelines.
c. Artificial intelligence (AI) has huge potential, but it also comes with unpredictably dangerous abilities.
d. This could lead to scenarios where powerful AI systems make decisions with disastrous consequences.
e. An AI system can carry out a human order the most effectively, causing harm to other humans in the process.
d-b-a-e-c
d-a-e-c-b
c-a-e-d-b
c-a-e-b-d
C
Đoạn hoàn chỉnh:
Artificial intelligence (AI) has huge potential, but it also comes with unpredictably dangerous abilities. Perhaps the most serious risk is the potential for AI systems to operate beyond human ethical values. An AI system can carry out a human order the most effectively, causing harm to other humans in the process. This could lead to scenarios where powerful AI systems make decisions with disastrous consequences. Therefore, it is crucial that we carefully consider how to ensure AI operates based on human ethical guidelines.
Dịch:
Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro nguy hiểm không thể lường trước. Có lẽ rủi ro nghiêm trọng nhất là khả năng các hệ thống AI vận hành vượt ra ngoài các giá trị đạo đức của con người. Một hệ thống AI có thể thực hiện mệnh lệnh của con người một cách hiệu quả nhất, gây hại cho những người khác trong quá trình đó. Điều này có thể dẫn đến những kịch bản mà các hệ thống AI mạnh mẽ đưa ra những quyết định với hậu quả thảm khốc. Do đó, điều quan trọng là chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng cách đảm bảo rằng AI hoạt động dựa trên các nguyên tắc đạo đức của con người.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. Additionally, it fosters a healthier and more productive workforce, contributing to economic growth.
b. After all, businesses could face financial pressure at first, but their employees can enjoy the long-term benefits.
c. The regulations in which companies have to pay a living wage will have positive effects on the employees.
d. To illustrate, employees could afford necessities and improve their living standards.
e. The local government has passed some regulations related to the minimum wages for employees.
e-c-d-a-b
e-d-b-c-a
b-c-e-d-a
c-e-d-a-b
A
Đoạn hoàn chỉnh:
The local government has passed some regulations related to the minimum wages for employees. The regulations in which companies have to pay a living wage will have positive effects on the employees. To illustrate, employees could afford necessities and improve their living standards. Additionally, it fosters a healthier and more productive workforce, contributing to economic growth. After all, businesses could face financial pressure at first, but their employees can enjoy the long-term benefits.
Dịch:
Chính quyền địa phương đã ban hành một số quy định liên quan đến mức lương tối thiểu cho người lao động. Những quy định buộc các công ty phải trả mức lương đủ sống sẽ mang lại những tác động tích cực cho người lao động. Chẳng hạn, họ có thể chi trả cho các nhu yếu phẩm và nâng cao mức sống. Bên cạnh đó, điều này còn giúp xây dựng một lực lượng lao động khỏe mạnh và làm việc năng suất hơn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, dù ban đầu các doanh nghiệp có thể phải chịu áp lực tài chính, nhưng người lao động sẽ được hưởng lợi ích lâu dài.








