Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 1)
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 12 i-Learn Smart World có đáp án (Đề 1)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1280 lượt thi
47 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a teacher talking about social media. Write T (true) or F (false).

1. Tự luận
1 điểm

Mr. Jackson is giving a talk to students about how to use social media. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Thầy Jackson đang nói chuyện với các em học sinh về cách sử dụng mạng xã hội.

Thông tin: Good afternoon. I am Mr. Jackson. I want to express my gratitude to all the parents who have attended this school meeting tonight. In recent times, social media have become popular among our students. However, it also comes with several risks that we should be aware of to protect our students and children. (Chào buổi chiều. Tôi là thầy Jackson. Tôi rất biết ơn vì tất cả các bậc phụ huynh đã tham dự buổi họp phụ huynh tối nay. Trong thời gian gần đây, mạng xã hội đã trở nên phổ biến đối với học sinh. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với nhiều rủi ro mà chúng ta cần nhận thức để bảo vệ con em mình.)

2. Tự luận
1 điểm

According to Mr. Jackson, cyberbullying is the most serious risk for teenagers on social media. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Theo thầy Jackson, bắt nạt qua mạng là rủi ro nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên trên mạng xã hội.

Thông tin: The most serious risk for teenagers is cyberbullying. (Rủi ro nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên là bắt nạt qua mạng.)

3. Tự luận
1 điểm

Teenagers should keep silent if they are bullied online. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Thanh thiếu niên nên giữ im lặng nếu bị bắt nạt trực tuyến.

Thông tin: Students who experience bullying should inform their parents or teachers and block the bully. (Học sinh bị bắt nạt nên thông báo cho cha mẹ hoặc giáo viên của mình, đồng thời chặn kẻ bắt nạt đó.)

4. Tự luận
1 điểm

Online predators may pretend to be friendly and offer gifts to teenagers. ______

Xem đáp án

T

Dịch: Những kẻ săn mồi trực tuyến có thể giả vờ thân thiện và tặng quà cho thanh thiếu niên.

Thông tin: The second major risk for teens is the presence of online predators. These individuals join social media groups, pretending to be helpful friends. They may offer gifts to children and attempt to arrange meetings to cause harm or even kidnap teenagers. (Rủi ro lớn thứ hai đối với thanh thiếu niên là sự xuất hiện của những kẻ săn mồi trực tuyến. Những kẻ này tham gia vào các nhóm xã hội và giả vờ là bạn tốt. Chúng có thể tặng quà cho trẻ em và tìm cách hẹn gặp trực tiếp để gây hại hoặc thậm chí bắt cóc các em.)

5. Tự luận
1 điểm

Mr. Jackson advises students to visit websites they don’t know in order to explore more information. ______

Xem đáp án

F

Dịch: Thầy Jackson khuyên học sinh nên truy cập các trang web mà các em chưa biết để tìm hiểu thêm thông tin.

Thông tin: It is essential to teach our students not to access any unfamiliar sources and to only visit websites they know and trust. (Chúng ta cần dạy các em không được truy cập những nguồn không rõ ràng và chỉ vào những trang web mà các em biết rõ và tin tưởng.)

Nội dung bài nghe:

Good afternoon. I am Mr. Jackson. I want to express my gratitude to all the parents who have attended this school meeting tonight. In recent times, social media have become popular among our students. However, it also comes with several risks that we should be aware of to protect our students and children.

The most serious risk for teenagers is cyberbullying. Mean individuals can try to harm others by making hurtful comments, which is known as troll behavior. In fact, sixty percent of teens using social media have encountered cyberbullying. Bullies hurt people to make them feel better about problems in their lives. Students who experience bullying should inform their parents or teachers and block the bully.

The second major risk for teens is the presence of online predators. These individuals join social media groups, pretending to be helpful friends. They may offer gifts to children and attempt to arrange meetings to cause harm or even kidnap teenagers. It is crucial for children never to disclose personal information or meet unknown individuals.

Lastly, I'm going to talk about how to deal with the risk of online scams. On social media, people with bad intentions or criminals could try to steal your children's personal information or send messages or emails that can harm their computers. It is essential to teach our students not to access any unfamiliar sources and to only visit websites they know and trust. Following these suggestions can make social media safer for students. That's the end of my talk. If you have any questions, feel free to ask.

Dịch bài nghe:

Chào buổi chiều. Tôi là thầy Jackson. Tôi rất biết ơn vì tất cả các bậc phụ huynh đã tham dự buổi họp phụ huynh tối nay. Trong thời gian gần đây, mạng xã hội đã trở nên phổ biến đối với học sinh. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với nhiều rủi ro mà chúng ta cần nhận thức để bảo vệ con em mình.

Rủi ro nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên là bắt nạt qua mạng. Những người có ý đồ xấu có thể cố ý làm tổn thương người khác bằng cách đưa ra những bình luận ác ý, được gọi là hành vi troll. Trên thực tế, có đến 60% thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội đã từng bị bắt bạt qua mạng. Những kẻ bắt nạt thường làm tổn thương người khác để cảm thấy tốt hơn về những vấn đề trong cuộc sống của chính mình. Học sinh bị bắt nạt nên thông báo cho cha mẹ hoặc giáo viên của mình, đồng thời chặn kẻ bắt nạt đó.

Rủi ro lớn thứ hai đối với thanh thiếu niên là sự xuất hiện của những kẻ săn mồi trực tuyến. Những kẻ này tham gia vào các nhóm xã hội và giả vờ là bạn tốt. Chúng có thể tặng quà cho trẻ em và tìm cách hẹn gặp trực tiếp để gây hại hoặc thậm chí bắt cóc các em. Điều quan trọng là trẻ em không bao giờ được tiết lộ thông tin cá nhân hoặc gặp gỡ người lạ.

Cuối cùng, tôi sẽ nói về cách đối phó với rủi ro của các trò lừa đảo trực tuyến. Trên mạng xã hội, những người có ý đồ xấu hoặc tội phạm có thể cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân của em học sinh hoặc gửi những tin nhắn/email có thể gây hại cho máy tính. Chúng ta cần dạy các em không được truy cập những nguồn không rõ ràng và chỉ vào những trang web mà các em biết rõ và tin tưởng. Thực hiện những lời khuyên này có thể giúp mạng xã hội trở nên an toàn hơn cho các em học sinh. Phần trình bày của tôi đến đây là hết. Nếu quý phụ huynh có bất kỳ câu hỏi nào, hãy thoải mái đặt ra.

Đoạn văn

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the announcement.

OUR OCEANS NEED HELP!

Our marine ecosystem is in danger due to overfishing, habitat (20) ______, and pollution.

Let's take action together! Start by cutting down (21) ______ your carbon footprint by following the 3R's (Reduce - Reuse - Recycle), and be (22) ______ of the amount of energy you use every day.   

Together, we can make a difference and protect our marine friends.

Join us at www.eastontownconservation.com for more details.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Our marine ecosystem is in danger due to overfishing, habitat (20) ______, and pollution.

destruction

protection

preservation

exploitation

Xem đáp án

A

A. destruction (n): sự phá hủy, sự tàn phá    

B. protection (n): sự bảo vệ       

C. preservation (n): sự bảo tồn, gìn giữ                  

D. exploitation (n): sự khai thác, lợi dụng

- habitat destruction: sự tàn phá môi trường sống

Dịch: Hệ sinh thái biển của chúng ta đang bị đe dọa do đánh bắt quá mức, môi trường sống bị tàn phá và ô nhiễm.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Start by cutting down (21) ______ your carbon footprint by following the 3R's (Reduce - Reuse - Recycle),

over

at

on

in

Xem đáp án

C

cut down on something: giảm bớt, cắt giảm…

Dịch: Bắt đầu bằng việc giảm bớt lượng khí thải carbon của bạn bằng cách thực hiện 3R (Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế), …

8. Trắc nghiệm
1 điểm

and be (22) ______ of the amount of energy you use every day.   

careful

conscious

adaptable

knowledgeable

Xem đáp án

B

A. careful (adj): cẩn thận, thận trọng            

B. conscious (adj): có ý thức, tỉnh táo, biết rõ 

C. adaptable (adj): dễ thích nghi, có khả năng thích nghi

D. knowledgeable (adj): có kiến thức, hiểu biết rộng

- be conscious of something: có ý thức về điều gì

Dịch: Bắt đầu bằng việc giảm bớt lượng khí thải carbon của bạn bằng cách thực hiện 3R (Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế), và có ý thức về lượng năng lượng bạn sử dụng mỗi ngày.

Dịch bài đọc:

ĐẠI DƯƠNG CỦA CHÚNG TA CẦN ĐƯỢC GIÚP ĐỠ!

Hệ sinh thái biển của chúng ta đang bị đe dọa do đánh bắt quá mức, môi trường sống bị tàn phá và ô nhiễm.

Hãy cùng nhau hành động! Bắt đầu bằng việc giảm bớt lượng khí thải carbon của bạn bằng cách thực hiện 3R (Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế), và có ý thức về lượng năng lượng bạn sử dụng mỗi ngày.

Cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt và bảo vệ những người bạn biển của mình.

Tham gia cùng chúng tôi tại www.eastontownconservation.com để biết thêm chi tiết.

Đoạn văn

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the letter.

Hi Jeff,

How are you doing? It has been three years (25) ______ the modern city for the countryside. The countryside is certainly a different world, and I wanted to share some of my experiences with you.

Do you remember (26) ______ about the annoying noisy traffic years ago? Now, my mornings start with a nice cup of coffee and the fresh scent of flowers in the garden. The pace of life here is much slower. The company I'm working for is about 1 mile away from (27) ______, so I really enjoy walking to work.

Of course, it took me time to adapt to the new life here. I still miss (28) ______ at my fingertips, from grocery stores open 24/7 to the diverse range of restaurants offering different foreign cuisines. Here, (29) ______, and I have to travel a bit far away for dinner, (30) ______.

Why don't you visit me here? I'd love to show you how peaceful the rural life is.

Henry

9. Trắc nghiệm
1 điểm

It has been three years (25) ______ the modern city for the countryside.

after leaving

as I left

when leaving

since I left

Xem đáp án

D

Thì hiện tại hoàn thành + since + thì quá khứ đơn.

Dịch: Đã ba năm kể từ khi tớ rời thành phố hiện đại để về sống ở vùng quê.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Do you remember (26) ______ about the annoying noisy traffic years ago

where to complain

how to complain

how I used to complain

that I used to complain

Xem đáp án

C

A. where to complain: nơi để than phiền      

B. how to complain: cách để than phiền  

C. how I used to complain: tớ từng than phiền như thế nào                 

D. that I used to complain: rằng tớ từng than phiền

- Nhận thấy ‘years ago’ là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, tuy nhiên ‘Do you remember’ lại đang chia thì hiện tại đơn. Do đó, sau chỗ trống cần 1 mệnh đề chia thì quá khứ đơn.

- Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch: Cậu còn nhớ cách đây nhiều năm tớ từng than phiền về giao thông ồn ào, khó chịu chứ?

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The company I'm working for is about 1 mile away from (27) ______, so I really enjoy walking to work.

my place

your place

their place

our place

Xem đáp án

A

“my place” hợp lý trong ngữ cảnh này, vì người viết đang nói về nơi mình ở.

Dịch: Công ty tớ đang làm việc chỉ cách nhà khoảng 1 dặm, nên tớ rất thích đi bộ đi làm.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

I still miss (28) ______ at my fingertips, from grocery stores open 24/7 to the diverse range of restaurants offering different foreign cuisines.

having everything convenience

the convenience of having everything

having every convenience

everything has the convenience

Xem đáp án

B

Cấu trúc: miss something - nhớ điều gì.

                miss + V-ing - nhớ/bỏ lỡ việc làm gì đó.

                miss + mệnh đề bắt đầu bằng “wh-” - không nhận ra/không để ý đến một điều gì đó.

A. having everything convenience: có mọi thứ tiện lợi

→ “convenience” là danh từ không đếm được, không dùng làm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác như “everything”.

B. the convenience of having everything: sự tiện lợi của việc có mọi thứ

→ the convenience of + V-ing/Noun: sự tiện lợi của việc gì đó.

C. having every convenience: có mọi sự tiện lợi   

→ đúng về mặt ngữ pháp, nhưng diễn đạt không tự nhiên.

D. everything has the convenience: mọi thứ đều có sự tiện nghi/tiện lợi

→ theo cấu trúc thứ 3 với ‘miss’ thì mệnh đề này không bắt đầu bằng “wh-” nên không đúng ngữ pháp.

Dịch: Tớ vẫn nhớ cảm giác tiện lợi khi có mọi thứ trong tầm tay – từ siêu thị mở cửa 24/7 đến hàng loạt nhà hàng với các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Here, (29) ______, and I have to travel a bit far away for dinner

with limited options

with option limits

the limited options

the options are limited

Xem đáp án

D

Nhận thấy chỗ trống đang được kết nối với mệnh đề phía sau bằng liên từ kết hợp ‘and’ (dùng để nối 2 danh từ/tính từ/động từ hoặc 2 mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp) nên chỗ trống cũng phải là một mệnh đề.

Dịch: Ở đây, các lựa chọn hạn chế và tớ phải đi hơi xa để ăn tối, …

14. Trắc nghiệm
1 điểm

(30) ______.

Why don't you visit me here? I'd love to show you how peaceful the rural life is.

which is sometimes inconvenient

that is sometimes inconvenient

it is sometimes inconvenient

sometimes when it's inconvenient

Xem đáp án

A

Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả 1 mệnh đề phía trước. Ta dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu, động từ theo sau ‘which’ chia số ít.

Dịch: Ở đây, các lựa chọn hạn chế và tớ phải đi hơi xa để ăn tối, điều đó đôi khi rất bất tiện.

Dịch bài đọc:

Chào Jeff,

Dạo này cậu thế nào rồi? Đã ba năm kể từ khi tớ rời thành phố hiện đại để về sống ở vùng quê. Cuộc sống ở đây đúng là một thế giới hoàn toàn khác, và tớ muốn chia sẻ với cậu vài trải nghiệm của mình.

Cậu còn nhớ cách đây nhiều năm tớ từng than phiền về giao thông ồn ào, khó chịu chứ? Bây giờ, mỗi buổi sáng của tớ bắt đầu bằng một tách cà phê thơm ngon và hương hoa dịu nhẹ trong vườn. Nhịp sống ở đây chậm rãi hơn rất nhiều. Công ty tớ đang làm việc chỉ cách nhà khoảng 1 dặm, nên tớ rất thích đi bộ đi làm.

Tất nhiên, tớ cũng mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống mới. Tớ vẫn nhớ cảm giác tiện lợi khi có mọi thứ trong tầm tay – từ siêu thị mở cửa 24/7 đến hàng loạt nhà hàng với các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau. Ở đây, các lựa chọn hạn chế và tớ phải đi hơi xa để ăn tối, điều đó đôi khi rất bất tiện.

Hay là cậu tới thăm tớ một chuyến đi? Tớ rất muốn cho cậu thấy cuộc sống yên bình ở vùng quê như thế nào.

Henry

Đoạn văn

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the passage.

    AI has made significant advancements in history and affected a wide variety of jobs.

    Dangerous jobs like firefighters could be (31) ______ by AI-powered robots that can navigate in dangerous situations to put out a fire or save human lives. Moreover, jobs that have (32) ______ tasks like doing household chores or giving customers instructions at a reception desk are (33) ______ tedious that AI can replace them easily.

    However, AI hasn't been advanced enough to take over several jobs. Creative arts, such as producing visual arts and composing music, are (34) ______ creative jobs that it is extremely demanding for AI to take over.

    Social workers are the positions that involve complex interpersonal relationships and human emotions. Therefore, they are required to be sensitive. (35) ______, AI will be able to react to human emotions appropriately in the future.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Dangerous jobs like firefighters could be (31) ______ by AI-powered robots that can navigate in dangerous situations to put out a fire or save human lives.

turned down

made up

carried on

taken over

Xem đáp án

D

A. turn down (phr. v): từ chối  

B. make up (phr. v): bịa ra, cấu thành                    

C. carry on (phr. v): tiếp tục                         

D. take over (phr. v): tiếp quản

Dịch: Những công việc nguy hiểm như lính cứu hỏa có thể được tiếp quản bởi các robot được trang bị AI, có khả năng di chuyển trong những tình huống nguy hiểm để dập lửa hoặc cứu sống con người.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Moreover, jobs that have (32) ______ tasks like doing household chores

complicated

repetitive

technical

emotional

Xem đáp án

B

A. complicated (adj): phức tạp

B. repetitive (adj): lặp đi lặp lại

C. technical (adj): thuộc kỹ thuật

D. emotional (adj): dễ cảm động, dễ xúc động

Dịch: Hơn nữa, những công việc có tính chất lặp đi lặp lại như làm việc nhà hoặc hướng dẫn khách hàng tại quầy lễ tân …

17. Trắc nghiệm
1 điểm

or giving customers instructions at a reception desk are (33) ______ tedious that AI can replace them easily.

so

such

really

extremely

Xem đáp án

A

Cấu trúc ‘so…that’ với tính từ: S + be + so + adj + that + clause.

Dịch: Hơn nữa, những công việc có tính chất lặp đi lặp lại như làm việc nhà hoặc hướng dẫn khách hàng tại quầy lễ tân quá nhàm chán đến mức AI có thể dễ dàng thay thế.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Creative arts, such as producing visual arts and composing music, are (34) ______ creative jobs that it is extremely demanding for AI to take over.

so

such

truly

completely

Xem đáp án

B

Cấu trúc ‘such…that’: S + V + (a/an) + adj + N + that + clause.

Dịch: Nghệ thuật sáng tạo, như sáng tác nhạc hoặc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thị giác, là những công việc mang tính quá sáng tạo đến mức việc AI đảm nhận được chúng là điều vô cùng khó khăn.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Therefore, they are required to be sensitive. (35) ______, AI will be able to react to human emotions appropriately in the future.

Fortunately

Unfortunately

Hopefully

Surprisingly

Xem đáp án

C

A. Fortunately (adv): may mắn thay

B. Unfortunately (adv): đáng tiếc thay

C. Hopefully (adv): hy vọng rằng

D. Surprisingly (adv): đáng ngạc nhiên thay

Dịch: Nhân viên xã hội là những người làm công việc liên quan đến các mối quan hệ giữa con người với nhau và cảm xúc của con người. Do đó, họ cần có sự nhạy cảm. Hy vọng rằng trong tương lai, AI sẽ có khả năng phản ứng phù hợp với cảm xúc của con người.

Dịch bài đọc:

    Trí tuệ nhân tạo (AI) đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lịch sử và ảnh hưởng đến nhiều loại công việc khác nhau.

    Những công việc nguy hiểm như lính cứu hỏa có thể được tiếp quản bởi các robot được trang bị AI, có khả năng di chuyển trong những tình huống nguy hiểm để dập lửa hoặc cứu sống con người. Hơn nữa, những công việc có tính chất lặp đi lặp lại như làm việc nhà hoặc hướng dẫn khách hàng tại quầy lễ tân quá nhàm chán đến mức AI có thể dễ dàng thay thế.

    Tuy nhiên, AI vẫn chưa phát triển đủ để tiếp quản một số công việc nhất định. Nghệ thuật sáng tạo, như sáng tác nhạc hoặc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thị giác, là những công việc mang tính quá sáng tạo đến mức việc AI đảm nhận được chúng là điều vô cùng khó khăn.

    Nhân viên xã hội là những người làm công việc liên quan đến các mối quan hệ giữa con người với nhau và cảm xúc của con người. Do đó, họ cần có sự nhạy cảm. Hy vọng rằng trong tương lai, AI sẽ có khả năng phản ứng phù hợp với cảm xúc của con người.

Đoạn văn

Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

    In various cultures around the world, there are lots of customs and taboos, especially those related to physical contact and shoe removal. Understanding those practices is crucial for cultural sensitivity.

    In many Eastern cultures, such as Japan and South Korea, there is a taboo against physical contact, especially between individuals of the opposite sex or those not closely related. Instead, greetings are typically expressed through respectful bows or nods with a respectful distance. Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. Hugs and kisses on the cheek are popular customs of warmth and friendliness. However, it's essential to remember that many people within the same culture might have different attitudes towards physical contact.

    Another typical custom observed in various parts of Asia, including Japan, South Korea, and parts of the Middle East, is the removal of shoes before entering someone's home or certain sacred spaces like temples or pagodas. This practice is rooted in the belief that shoes carry dirt from the outside world, and removing them symbolizes leaving behind worldly concerns. In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise. However, it's essential to be aware of individual preferences, as some households may prefer guests to remove their shoes to maintain cleanliness.

    In conclusion, respecting those cultural taboos is essential for promoting cross-cultural interaction. By being mindful of those customs and preferences, people can contribute to a harmonious global community.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

Exploring the Common Social Norms

Avoiding the Common Social Norms

Solving the Common Social Norms

Changing the Common Social Norms

Xem đáp án

A

Câu nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho bài đọc?

A. Khám phá các chuẩn mực xã hội chung

B. Tránh các chuẩn mực xã hội chung

C. Giải quyết các chuẩn mực xã hội chung

D. Thay đổi các chuẩn mực xã hội chung

→ Bài đọc nói về việc khám phá và tìm hiểu các phong tục và điều cấm kỵ (customs and taboos) ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “perceived” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______.

considered

viewed

disregarded

recognized

Xem đáp án

C

Từ “perceived” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với ______.

    A. được coi là                                          B. được nhìn nhận là

    C. bị xem nhẹ, không để ý đến                   D. được công nhận

Thông tin: Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. (Ngược lại, ở một số quốc gia Mỹ Latinh và Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội.)

22. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “customary” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

crucial

usual

abnormal

weird

Xem đáp án

B

Từ “customary” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.

    A. quan trọng                                           B. thường lệ, thông thường  

    C. bất thường                                           D. kỳ lạ

Thông tin: In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise. (Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta có thói quen giữ nguyên giày khi vào nhà người khác, trừ khi được yêu cầu cởi.)

23. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase “to be aware of individual preferences” in paragraph 3 mostly means ______.

to find out what other people want

to imitate whatever other people like doing

to understand how differently many people think

to judge what other people think

Xem đáp án

C

Cụm từ “to be aware of individual preferences” trong đoạn 3 có nghĩa là ______.

A. tìm hiểu những gì người khác muốn

B. bắt chước bất cứ điều gì người khác thích làm

C. hiểu được sự khác nhau trong suy nghĩ của từng người

D. phán xét suy nghĩ của người khác

Thông tin: However, it's essential to be aware of individual preferences, as some households may prefer guests to remove their shoes to maintain cleanliness. (Tuy nhiên, điều quan trọng là phải chú ý đến sở thích cá nhân, vì một số gia đình có thể muốn khách cởi giày để giữ vệ sinh.)

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be inferred from the passage?

Japanese tourists never shake hands with people from other nations.

Western people always wear their shoes in a house.

Guests are required to remove their shoes when visiting a European house.

Guests are usually welcomed with kisses on the cheek in Latin America.

Xem đáp án

D

Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?

A. Khách du lịch Nhật Bản không bao giờ bắt tay với người từ các quốc gia khác.

B. Người phương Tây luôn đi giày trong nhà.

C. Khách được yêu cầu cởi giày khi đến thăm một gia đình châu Âu.

D. Ở Mỹ Latinh, khách thường được chào đón bằng cách hôn má.

Thông tin:

- In many Eastern cultures, such as Japan and South Korea, there is a taboo against physical contact, especially between individuals of the opposite sex or those not closely related. Instead, greetings are typically expressed through respectful bows or nods with a respectful distance. (Ở nhiều nền văn hóa phương Đông như Nhật Bản và Hàn Quốc, việc tiếp xúc cơ thể, đặc biệt là giữa những người khác giới hoặc những người không thân thiết, là điều cấm kỵ. Thay vào đó, lời chào thường được thể hiện thông qua cái cúi đầu hoặc gật đầu với khoảng cách tôn trọng.)

→ Người Nhật thường cúi đầu hoặc gật đầu khi chào hỏi, không có thông tin khẳng định họ “không bao giờ” bắt tay. → A sai.

- In contrast, in many Western cultures, it's customary to keep shoes on when entering someone's home, unless specifically requested otherwise. (Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta có thói quen giữ nguyên giày khi vào nhà người khác, trừ khi được yêu cầu cởi.)

→ B, C sai.

- Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. Hugs and kisses on the cheek are popular customs of warmth and friendliness. (Ngược lại, ở một số quốc gia Mỹ Latinh và Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội. Ôm và hôn má là những phong tục phổ biến thể hiện sự ấm áp và thân thiện.)

→ D đúng.

Dịch bài đọc:

    Ở nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới, có rất nhiều phong tục và điều cấm kỵ, đặc biệt là những phong tục liên quan đến tiếp xúc cơ thể và cởi giày. Việc hiểu rõ những tập tục này là rất quan trọng để thể hiện sự nhạy cảm văn hóa.

    Ở nhiều nền văn hóa phương Đông như Nhật Bản và Hàn Quốc, việc tiếp xúc cơ thể, đặc biệt là giữa những người khác giới hoặc những người không thân thiết, là điều cấm kỵ. Thay vào đó, lời chào thường được thể hiện thông qua cái cúi đầu hoặc gật đầu với khoảng cách tôn trọng. Ngược lại, ở một số quốc gia Mỹ Latinh và Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội. Ôm và hôn má là những phong tục phổ biến thể hiện sự ấm áp và thân thiện. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là ngay cả trong cùng một nền văn hóa, nhiều người cũng có thể có thái độ khác nhau đối với việc tiếp xúc cơ thể.

    Một phong tục điển hình khác thường thấy ở nhiều khu vực châu Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nơi ở Trung Đông, là việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó hoặc những không gian linh thiêng như đền, chùa. Tập tục này bắt nguồn từ niềm tin rằng giày dép mang theo bụi bẩn từ thế giới bên ngoài, và việc cởi giày tượng trưng cho việc bỏ lại những lo toan trần tục. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta có thói quen giữ nguyên giày khi vào nhà người khác, trừ khi được yêu cầu cởi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải chú ý đến sở thích cá nhân, vì một số gia đình có thể muốn khách cởi giày để giữ vệ sinh.

    Kết luận, việc tôn trọng những điều cấm kỵ văn hóa là rất quan trọng để thúc đẩy sự giao lưu văn hóa. Bằng cách chú ý đến những tập tục và sở thích đó, mọi người có thể góp phần xây dựng một cộng đồng toàn cầu hài hòa.

Đoạn văn

Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

    The decline of endangered species represents a critical challenge to global biodiversity. Reintroducing endangered animals into their native habitats is widely considered an effective strategy with lots of benefits.

    One significant benefit of reintroduction is the restoration of ecological balance. Some endangered species play crucial roles within their ecosystems. For instance, predators like wolves reintroduced to some national parks have helped regulate their prey populations which are herbivorous animals; as a result, wolves prevented overgrazing or negative effects on vegetation diversity. Moreover, the reintroduction of crucial species, which have a far-reaching impact on their environment, can trigger the domino effect that benefits several species related to their food chain.

    Reintroduction programs contribute to genetic diversity. Small, isolated populations of endangered animals are prone to inbreeding, leading to their reduced health and a higher risk of extinction. Reintroducing individuals to other places can increase genetic diversity and enhance the species' chance of survival.

    However, reintroduction initiatives come with challenges. Suitable habitats must be identified and secured. Additionally, released animals may face difficulties adapting to their new environment, or they are likely to encounter threats like competition from other species, diseases, or human-wildlife conflict. Careful planning and constant tracking are essential to maximize the chances of reintroduction success.

    In conclusion, the reintroduction of endangered animals presents a valuable strategy for natural conservation. This strategy when implemented responsibly offers significant benefits for long-term natural conservation.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

The Causes of Reintroduction Programs

The Effects and Challenges of Reintroduction Programs

The Benefits of Reintroduction Programs

The Implementation of Reintroduction Programs

Xem đáp án

B

Tiêu đề phù hợp nhất với bài đọc là gì?

A. Nguyên nhân của các Chương trình Tái thả

B. Tác động và Thách thức của các Chương trình Tái thả

C. Lợi ích của các Chương trình Tái thả

D. Việc Thực hiện các Chương trình Tái thả

→ Bài viết nói về cả những lợi ích và khó khăn trong việc tái thả động vật quý hiếm, nên tiêu đề B bao quát đầy đủ nội dung.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “herbivorous” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

eating prey

eating other animals

eating plants only

eating plants and animals

Xem đáp án

C

Từ “herbivorous” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.

    A. ăn con mồi                                          B. ăn các loài động vật khác

    C. chỉ ăn thực vật                                      D. ăn thực vật và động vật

Thông tin: For instance, predators like wolves reintroduced to some national parks have helped regulate their prey populations which are herbivorous animals; as a result, wolves prevented overgrazing or negative effects on vegetation diversity. (Ví dụ, các loài săn mồi như sói được tái thả vào một số công viên quốc gia đã giúp điều chỉnh quần thể con mồi của chúng – các loài động vật ăn cỏ; nhờ vậy, sói đã ngăn chặn tình trạng gặm cỏ quá mức và những tác động tiêu cực đến sự đa dạng của thảm thực vật.)

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase “far-reaching impact” in paragraph 2 mostly means ______.

huge effect

positive effect

beneficial effect

unpredictable effect

Xem đáp án

A

Cụm từ “far-reaching impact” trong đoạn 2 có nghĩa là ______.

    A. tác động lớn                                        B. tác động tích cực

    C. tác động có lợi                                      D. tác động không thể đoán trước

Thông tin: Moreover, the reintroduction of crucial species, which have a far-reaching impact on their environment, can trigger the domino effect that benefits several species related to their food chain. (Hơn nữa, việc tái thả các loài chủ chốt – những loài có ảnh hưởng sâu rộng đến môi trường của chúng – có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền mang lại lợi ích cho nhiều loài liên quan khác trong chuỗi thức ăn.)

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “survival” in paragraph 3 is opposite in meaning to ______.

development

extinction

existence

migration

Xem đáp án

B

Từ “survival” trong đoạn 3 trái nghĩa với ______.

    A. sự phát triển        B. sự tuyệt chủng     C. sự tồn tại             D. sự di cư

Thông tin: Reintroducing individuals to other places can increase genetic diversity and enhance the species' chance of survival. (Việc tái thả các cá thể đến những khu vực khác có thể làm tăng sự đa dạng di truyền và nâng cao khả năng sống sót của loài đó.)

29. Trắc nghiệm
1 điểm

What should be done to reduce the risk of extinction of the endangered species, according to paragraph 3?

experimenting with species inbreeding

carrying out research on the species health

isolating the species in their habitat

reintroducing the species to other habitats

Xem đáp án

D

Theo đoạn 3, điều gì nên làm để giảm nguy cơ tuyệt chủng của các loài có nguy cơ?

A. thử nghiệm giao phối cận huyết giữa các loài

B. tiến hành nghiên cứu về sức khỏe của loài

C. cô lập các loài trong môi trường sống của chúng

D. tái thả các loài vào môi trường sống khác

Thông tin: Reintroduction programs contribute to genetic diversity. Small, isolated populations of endangered animals are prone to inbreeding, leading to their reduced health and a higher risk of extinction. Reintroducing individuals to other places can increase genetic diversity and enhance the species' chance of survival. (Các chương trình tái thả cũng góp phần vào việc duy trì sự đa dạng di truyền. Các quần thể động vật có nguy cơ tuyệt chủng có số lượng ít và sống biệt lập thường dễ xảy ra hiện tượng giao phối cận huyết, dẫn đến sức khỏe suy giảm và tăng nguy cơ tuyệt chủng. Việc tái thả các cá thể đến những khu vực khác có thể làm tăng sự đa dạng di truyền và nâng cao khả năng sống sót của loài đó.)

30. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 4, reintroduced species that face competition from other species ______.

could have trouble adapting to the new environment

might get sick easily

must be identified when necessary

will have the minimum chance of survival

Xem đáp án

A

Theo đoạn 4, các loài được tái thả nếu gặp cạnh tranh từ loài khác thì ______.

A. có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới

B. có thể dễ bị bệnh

C. phải được xác định khi cần thiết

D. sẽ có cơ hội sống sót thấp nhất

Thông tin: Additionally, released animals may face difficulties adapting to their new environment, or they are likely to encounter threats like competition from other species, diseases, or human-wildlife conflict. (Thêm vào đó, các loài động vật được thả ra có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới, hoặc phải đối mặt với những mối đe dọa như cạnh tranh với các loài khác, bệnh tật, hoặc xung đột giữa con người và động vật hoang dã.)

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be inferred from the passage?

Reintroduction programs are regarded as the most effective way to conserve the wildlife.

Reintroduced species are more likely to cause unpredictable extinction to other species.

Genetic diversity plays a key role in ecological biodiversity.

Some reintroduced species could help save a regional vegetation biodiversity.

Xem đáp án

D

Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?

A. Các chương trình tái thả được coi là cách hiệu quả nhất để bảo tồn động vật hoang dã.

B. Các loài được tái thả có nhiều khả năng gây ra sự tuyệt chủng không thể đoán trước cho các loài khác.

C. Sự đa dạng di truyền đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh thái.

D. Một số loài được tái thả có thể giúp bảo tồn đa dạng thảm thực vật trong khu vực.

Thông tin: For instance, predators like wolves reintroduced to some national parks have helped regulate their prey populations which are herbivorous animals; as a result, wolves prevented overgrazing or negative effects on vegetation diversity. (Ví dụ, các loài săn mồi như sói được tái thả vào một số công viên quốc gia đã giúp điều chỉnh quần thể con mồi của chúng – các loài động vật ăn cỏ; nhờ vậy, sói đã ngăn chặn tình trạng gặm cỏ quá mức và những tác động tiêu cực đến sự đa dạng của thảm thực vật.)

→ Việc tái thả loài như sói đã giúp bảo tồn sự đa dạng thảm thực vật trong hệ sinh thái khu vực đó.

Dịch bài đọc:

    Sự suy giảm số lượng các loài có nguy cơ tuyệt chủng là một thách thức nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học toàn cầu. Việc tái thả các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng được xem là một chiến lược hiệu quả với nhiều lợi ích.

    Một lợi ích đáng kể của việc tái thả là khôi phục lại cân bằng sinh thái. Một số loài có nguy cơ tuyệt chủng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng. Ví dụ, các loài săn mồi như sói được tái thả vào một số công viên quốc gia đã giúp điều chỉnh quần thể con mồi của chúng – các loài động vật ăn cỏ; nhờ vậy, sói đã ngăn chặn tình trạng gặm cỏ quá mức và những tác động tiêu cực đến sự đa dạng của thảm thực vật. Hơn nữa, việc tái thả các loài chủ chốt – những loài có ảnh hưởng sâu rộng đến môi trường của chúng – có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền mang lại lợi ích cho nhiều loài liên quan khác trong chuỗi thức ăn.

    Các chương trình tái thả cũng góp phần vào việc duy trì sự đa dạng di truyền. Các quần thể động vật có nguy cơ tuyệt chủng có số lượng ít và sống biệt lập thường dễ xảy ra hiện tượng giao phối cận huyết, dẫn đến sức khỏe suy giảm và tăng nguy cơ tuyệt chủng. Việc tái thả các cá thể đến những khu vực khác có thể làm tăng sự đa dạng di truyền và nâng cao khả năng sống sót của loài đó.

    Tuy nhiên, các sáng kiến tái thả cũng đi kèm với nhiều thách thức. Cần phải xác định và bảo đảm môi trường sống phù hợp. Thêm vào đó, các loài động vật được thả ra có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới, hoặc phải đối mặt với những mối đe dọa như cạnh tranh với các loài khác, bệnh tật, hoặc xung đột giữa con người và động vật hoang dã. Việc lên kế hoạch cẩn thận và theo dõi thường xuyên là điều cần thiết để tăng khả năng thành công của các chương trình tái thả.

    Tóm lại, việc tái thả các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là một chiến lược có giá trị cho công tác bảo tồn thiên nhiên. Khi được thực hiện một cách có trách nhiệm, chiến lược này sẽ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho công tác bảo tồn thiên nhiên lâu dài.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

selfie

obsessed

immense

fondness

Xem đáp án

D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /e/.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

psychiatric

sympathetic

receptionist

punctuality

Xem đáp án

A

Đáp án A có phần gạch chân không được phát âm, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /p/.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

effect

gossip

website

malware

Xem đáp án

A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

benefit

automate

distinguish

estimate

Xem đáp án

C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

______ variety of cultural traditions makes the world a more interesting place to live in.

A

An

The

Xem đáp án

A

A variety of + N đếm được số nhiều: nhiều, đa dạng…

Dịch: Nhiều truyền thống văn hóa khác nhau khiến thế giới trở thành nơi thú vị hơn để sống.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

______ people are choosing to support environmental charities through fundraising events.

The most

Fewer and Fewer

The more

More and more

Xem đáp án

D

So sánh kép với danh từ: More and more + N (số nhiều/ không đếm được)

→ Diễn tả sự tăng dần về số lượng người hoặc sự vật nào đó.

Dịch: Ngày càng có nhiều người lựa chọn ủng hộ các tổ chức từ thiện về môi trường thông qua các sự kiện gây quỹ.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Cultural diversity allows people to learn from one another, ______ helps promote mutual understanding.

which

that

it

this

Xem đáp án

A

Đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả 1 mệnh đề phía trước. Ta dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu, động từ theo sau ‘which’ chia số ít.

Dịch: Sự đa dạng văn hóa cho phép con người học hỏi lẫn nhau, điều này giúp thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Artificial intelligence is developing ______ many people struggle to keep up with its changes.

so rapid that

so rapidly that

such rapidly that

such rapid that

Xem đáp án

B

- Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường ‘is developing’.

- Cấu trúc ‘so…that’ với trạng từ: S + V + so + adv + that + clause.

Dịch: Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh đến mức nhiều người phải vật lộn để theo kịp những thay đổi của nó.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Experts ______ about the negative impact of social media on teenagers for years.

warned

are warning

have been warning

had warned

Xem đáp án

C

- Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, vẫn tiếp tục ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn ở tương lai. Mục đích của thì này là nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của hành động.

- Dấu hiệu nhận biết: for years

Dịch: Các chuyên gia đã cảnh báo về tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên trong nhiều năm.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

If factories ______ proper filters, they wouldn’t have released so many harmful gases into the air.

installed

had installed

had been installed

have installed

Xem đáp án

B

- Câu điều kiện loại 3 (diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra):

If + S + had + Vp2 + O, S + would/could/should + have + Vp2 + O.

- Dựa vào ngữ nghĩa, ta nhận thấy câu cần chia thể chủ động, nên loại C.

Dịch: Nếu các nhà máy lắp đặt bộ lọc phù hợp, chúng đã không thải ra quá nhiều khí độc hại vào không khí như vậy.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

Affordable housing projects ______ to support low-income families in overcrowded cities.

are being developed

have been developed

developed

had been developed

Xem đáp án

B

- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.

- Dạng bị động: have/has been Vp2.

Dịch: Các dự án nhà ở giá rẻ đã được phát triển để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp ở các thành phố quá đông dân cư.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Using two-factor authentication is ______ than relying on just a simple password.

more safe

most safe

safer

so safe

Xem đáp án

C

So sánh hơn với tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + O.

Dịch: Sử dụng xác thực hai yếu tố an toàn hơn so với việc chỉ dựa vào một mật khẩu đơn giản.

44. Trắc nghiệm
1 điểm

The local government got the drainage system ______ after heavy rains flooded several areas of the city.

repaired

to repair

repair

repairing

Xem đáp án

A

Thể sai khiến: get sth done - khiến cho việc gì đó được hoàn thành

Dịch: Chính quyền địa phương đã sửa chữa hệ thống thoát nước sau khi mưa lớn làm ngập một số khu vực của thành phố.

45. Trắc nghiệm
1 điểm

Some scientists are concerned that AI will become fully ______ and harm humans.

functional

operational

responsible

autonomous

Xem đáp án

D

A. functional (adj): có chức năng, hoạt động tốt, thiết thực

B. operational (adj): đang hoạt động, sẵn sàng vận hành, liên quan đến hoạt động   

C. responsible (adj): chịu trách nhiệm, có trách nhiệm                    

D. autonomous (adj): tự trị, tự động, tự chủ   

- Dựa vào ngữ nghĩa, chọn đáp án D là phù hợp.

Dịch: Một số nhà khoa học lo ngại rằng AI sẽ trở nên hoàn toàn tự chủ và gây hại cho con người.

46. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.

a. This is obvious in many different areas of our lives, like factories and customer services.

b. The use of artificial intelligence (AI) to do tasks that used to be done by people is becoming more common.

c. In short, the use of AI is changing almost everything, so we must adapt to the new technology quickly.

d. AI-powered tools can work faster and more accurately than humans, which is beneficial in the workplace.

e. Unfortunately, it means that some jobs might disappear, forcing people to learn new skills.

b-c-e-a-d

b-a-d-e-c

d-a-b-e-c

d-b-a-e-c

Xem đáp án

B

Đoạn hoàn chỉnh:

The use of artificial intelligence (AI) to do tasks that used to be done by people is becoming more common. This is obvious in many different areas of our lives, like factories and customer services. AI-powered tools can work faster and more accurately than humans, which is beneficial in the workplace. Unfortunately, it means that some jobs might disappear, forcing people to learn new skills. In short, the use of AI is changing almost everything, so we must adapt to the new technology quickly.

Dịch:

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện các công việc từng do con người đảm nhiệm đang trở nên phổ biến hơn. Điều này thể hiện rõ trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, như nhà máy và chăm sóc khách hàng. Các công cụ hỗ trợ AI có thể làm việc nhanh hơn và chính xác hơn con người, điều này rất có lợi trong môi trường làm việc. Thật không may, điều đó có nghĩa là một số công việc có thể biến mất, buộc con người phải học các kỹ năng mới. Tóm lại, việc sử dụng AI đang thay đổi gần như mọi thứ, vì vậy chúng ta phải nhanh chóng thích ứng với công nghệ mới.

47. Trắc nghiệm
1 điểm

a. When throwing away food, we also waste all the resources that have been used to produce it.

b. This includes the water used for growing crops and the energy needed for processing and packaging.

c. Food waste is a significant problem that directly contributes to our carbon footprint.

d. By avoiding food waste, we can help reduce our impact on the environment and fight climate change.

e. Furthermore, when the food rots in landfills, it releases methane, a kind of greenhouse gas.

e-b-a-c-d

a-e-c-b-d

c-a-b-e-d

c-d-b-e-a

Xem đáp án

C

Đoạn hoàn chỉnh:

Food waste is a significant problem that directly contributes to our carbon footprint. When throwing away food, we also waste all the resources that have been used to produce it. This includes the water used for growing crops and the energy needed for processing and packaging. Furthermore, when the food rots in landfills, it releases methane, a kind of greenhouse gas. By avoiding food waste, we can help reduce our impact on the environment and fight climate change.

Dịch:

Lãng phí thực phẩm là một vấn đề nghiêm trọng góp phần trực tiếp vào lượng khí thải carbon của chúng ta. Khi vứt bỏ thực phẩm, chúng ta cũng đang lãng phí tất cả các nguồn tài nguyên đã được sử dụng để sản xuất ra nó, bao gồm nước dùng để trồng trọt và năng lượng cần thiết cho việc chế biến và đóng gói. Hơn nữa, khi thực phẩm bị phân hủy tại các bãi rác, nó sẽ thải ra khí metan, một loại khí nhà kính. Bằng cách tránh lãng phí thực phẩm, chúng ta có thể giúp giảm tác động của mình lên môi trường và chống lại biến đổi khí hậu.