Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9  i-Learn Smart World có đáp án - Đề 5
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 966 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a podcast about traveling in the Netherlands. Write T (true) or F (false).

1. Tự luận
1 điểm

A visitor can go on a cruise trip to admire Amsterdam. ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Dịch: Khách du lịch có thể đi du thuyền để chiêm ngưỡng Amsterdam.

Thông tin: You can take a walk along the canals or take a cruise to admire the beauty of this city. (Bạn có thể đi dạo dọc theo các kênh đào hoặc đi du thuyền để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thành phố này.)

2. Tự luận
1 điểm

Amsterdam is the homeland of the famous artist Johannes Vermeer. ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Dịch: Amsterdam là quê hương của nghệ sĩ nổi tiếng Johannes Vermeer.

Thông tin: Next, let's visit Delft, which is well-known for its traditional blue and white pottery. This city is also known as the birthplace of Johannes Vermeer, a famous painter who captured the city's beauty in his works. (Tiếp theo, hãy cùng ghé thăm Delft, nơi nổi tiếng với đồ gốm hoa lam truyền thống. Thành phố này còn được biết đến là nơi sinh ra Johannes Vermeer, một họa sĩ nổi tiếng đã khắc họa vẻ đẹp của thành phố trong các tác phẩm của mình.)

3. Tự luận
1 điểm

Haring is a must-try dish for cheese lovers. ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Dịch: Haring là món ăn nhất định phải thử đối với những người yêu thích phô mai.

Thông tin: If you like fish, try Haring, a traditional dish with whole raw herring fish, at least once. For cheese lovers, Edam and Gouda cheese with freshly baked bread are highly recommended. (Nếu bạn thích cá, hãy thử Haring, một món ăn truyền thống với cá trích sống nguyên con, ít nhất một lần. Đối với những người yêu thích phô mai, phô mai Edam và Gouda với bánh mì mới nướng rất nên thử.)

4. Tự luận
1 điểm

The Dutch people enjoy riding bikes a lot. ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Dịch: Người Hà Lan rất thích đi xe đạp.

Thông tin: And let's not forget about the Dutch cycling culture! With its extensive network of bike lanes and a love for cycling, the Netherlands is a paradise for cyclists. (Và đừng quên văn hóa đạp xe của Hà Lan! Với mạng lưới làn đường dành cho xe đạp rộng lớn và tình yêu dành cho xe đạp, Hà Lan là thiên đường cho những người đi xe đạp.)

5. Tự luận
1 điểm

The Netherlands has pleasant weather between March and May. ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Dịch: Hà Lan có thời tiết dễ chịu từ tháng 3 đến tháng 5.

Thông tin: About the best time to visit the Netherlands, the country has mild weather almost all year; however, it is a good idea to go between March and May, when the tulip flowers are in full bloom. (Về thời điểm tốt nhất để đến thăm Hà Lan, đất nước này có thời tiết ôn hòa hầu như quanh năm; tuy nhiên, bạn nên đến vào khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5, khi hoa tulip nở rộ.)

Nội dung bài nghe:

Hello and welcome back to Radio Travel, your guide to exploring the world! Tonight, let's discover the Netherlands, a beautiful European country with plenty of must-see attractions.

First, let's explore Amsterdam, the capital city which is famous for its tulip fields, picturesque canals, and vibrant cultural scene. You can take a walk along the canals or take a cruise to admire the beauty of this city. Next, let's visit Delft, which is well-known for its traditional blue and white pottery. This city is also known as the birthplace of Johannes Vermeer, a famous painter who captured the city's beauty in his works.

Now, let's try some yummy Dutch food! If you like fish, try Haring, a traditional dish with whole raw herring fish, at least once. For cheese lovers, Edam and Gouda cheese with freshly baked bread are highly recommended.

And let's not forget about the Dutch cycling culture! With its extensive network of bike lanes and a love for cycling, the Netherlands is a paradise for cyclists.

About the best time to visit the Netherlands, the country has mild weather almost all year; however, it is a good idea to go between March and May, when the tulip flowers are in full bloom.

And that's all for tonight. I hope you found something interesting. For more podcasts, please visit our website at www.radiotravel.org. Thanks for listening, and good night!

Dịch bài nghe:

Xin chào và chào mừng các bạn trở lại với Radio Travel, hướng dẫn viên khám phá thế giới của bạn! Tối nay, chúng ta hãy cùng khám phá Hà Lan, một quốc gia châu Âu xinh đẹp với nhiều điểm tham quan không thể bỏ qua.

Đầu tiên, hãy cùng khám phá Amsterdam, thủ đô nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip, những kênh đào đẹp như tranh vẽ và cảnh quan văn hóa sôi động. Bạn có thể đi dạo dọc theo các kênh đào hoặc đi du thuyền để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thành phố này. Tiếp theo, hãy cùng ghé thăm Delft, nơi nổi tiếng với đồ gốm hoa lam truyền thống. Thành phố này còn được biết đến là nơi sinh ra Johannes Vermeer, một họa sĩ nổi tiếng đã khắc họa vẻ đẹp của thành phố trong các tác phẩm của mình.

Bây giờ, hãy cùng thử một số món ăn ngon của Hà Lan nhé! Nếu bạn thích cá, hãy thử Haring, một món ăn truyền thống với cá trích sống nguyên con, ít nhất một lần. Đối với những người yêu thích phô mai, phô mai Edam và Gouda với bánh mì mới nướng rất nên thử.

Và đừng quên văn hóa đạp xe của Hà Lan! Với mạng lưới làn đường dành cho xe đạp rộng lớn và tình yêu dành cho xe đạp, Hà Lan là thiên đường cho những người đi xe đạp.

Về thời điểm tốt nhất để đến thăm Hà Lan, đất nước này có thời tiết ôn hòa hầu như quanh năm; tuy nhiên, bạn nên đến vào khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5, khi hoa tulip nở rộ.

Và đó là tất cả cho tối nay. Tôi hy vọng các bạn tìm thấy điều gì đó thú vị. Để biết thêm podcast, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi tại www.radiotravel.org. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe và chúc ngủ ngon!

Đoạn văn

Read the text about English language. Circle the best options.

English is the world's most widely spoken language, and it is used extensively in the workplace. Fluency in English can significantly (23) ________ one's job prospects for a variety of reasons. First, many foreign companies use English as their primary language of (24) ________ and meetings. Therefore, individuals who can effectively communicate with colleagues and customers from various countries will have (25) ________ job opportunities. Furthermore, English is an important language in the field of technology (26) ________ it is used in the majority of research papers, technical documents, and software code. As a result, fluent English speakers can (27) ________ up to date on the latest developments in their fields. In general, a strong command of the English language is a valuable asset in the workplace, allowing people to pursue global job opportunities and stay at the forefront of their fields.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

 Fluency in English can significantly (23) ________ one's job prospects for a variety of reasons

maintain

improve

reduce

control

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- maintain (v): duy trì 

- improve (v): cải thiện 

- reduce (v): giảm 

- control (v): kiểm soát 

Dịch:Thành thạo tiếng Anh có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của một người vì nhiều lý do.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

First, many foreign companies use English as their primary language of (24) ________ and meetings

communicate

communicative

communicator

communication

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- communicate (v): giao tiếp 

- communicative (adj): thích trò chuyện, cởi mở 

- communicator (n): người giao tiếp 

- communication (n): sự giao tiếp 

Chỗ trống cần 1 danh từ do sau giới từ. Dựa vào nghĩa, chọn D. 

Dịch: Đầu tiên, nhiều công ty nước ngoài sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính để giao tiếp và họp hành.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Therefore, individuals who can effectively communicate with colleagues and customers from various countries will have (25) ________ job opportunities.

good

better

best

the best

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

better (adj): tốt hơn 

Dịch: Do đó, những cá nhân có thể giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và khách hàng từ nhiều quốc gia khác nhau sẽ có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Furthermore, English is an important language in the field of technology (26) ________ it is used in the majority of research papers, technical documents, and software code.

when

because

while

before

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- when: khi 

- because: bởi vì 

- while: trong khi 

- before: trước khi 

Dịch: Hơn nữa, tiếng Anh là ngôn ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ vì nó được sử dụng trong phần lớn các bài nghiên cứu, tài liệu kỹ thuật và mã phần mềm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

As a result, fluent English speakers can (27) ________ up to date on the latest developments in their fields

stay

bring

catch

go

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

stay up to date: cập nhật thông tin

Dịch: Do đó, những người nói tiếng Anh lưu loát có thể cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của họ.

Dịch bài đọc:

Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới và tại nơi làm việc. Thành thạo tiếng Anh có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của một người vì nhiều lý do. Đầu tiên, nhiều công ty nước ngoài sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính để giao tiếp và họp hành. Do đó, những cá nhân có thể giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và khách hàng từ nhiều quốc gia khác nhau sẽ có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn. Hơn nữa, tiếng Anh là ngôn ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ vì nó được sử dụng trong phần lớn các bài nghiên cứu, tài liệu kỹ thuật và mã phần mềm. Do đó, những người nói tiếng Anh lưu loát có thể cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của họ. Nhìn chung, khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo là một tài sản có giá trị tại nơi làm việc, cho phép mọi người theo đuổi các cơ hội việc làm toàn cầu và luôn đi đầu trong lĩnh vực của mình.

Đoạn văn

Read the text about the future of smart homes. Write T (true) or F (false).

The future of smart homes is certainly indeed promising. With advancements in technology, we can expect household appliances and furniture to become more efficient and convenient.

The idea of a dining table that offers us a good meal while we're busy with work is really interesting and could save us a lot of time. Voice assistants that can keep kids busy with storytelling, games and homework support would be a great addition to our homes. Solar panels will also be a big part of housing in future. They can generate electricity from sunlight for everyday use, which makes us less dependent on traditional electricity sources. This can help us live in a more environmentally friendly way. Being able to control our homes remotely will also give us a lot of comfort. For example, we can adjust the temperature in our homes, turn on or off lights, and use other features when we are not around, which is fantastic.

In general, as technology continues to develop, the future of smart homes looks promising. Our houses will become easier to use and monitor, which will benefit our daily lives in many ways.

11. Tự luận
1 điểm

Having a dining table that can provide meals during working hours is time-saving.

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Dịch: Có một chiếc bàn ăn có thể cung cấp bữa ăn trong giờ làm việc sẽ giúp tiết kiệm thời gian.

Thông tin: The idea of a dining table that offers us a good meal while we're busy with work is really interesting and could save us a lot of time. (Ý tưởng về một chiếc bàn ăn cung cấp một bữa ăn ngon trong khi chúng ta bận rộn với công việc thực sự thú vị và có thể giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.)

12. Tự luận
1 điểm

Voice assistants in smart homes can provide some forms of entertainment for children.

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Dịch: Trợ lý giọng nói trong nhà thông minh có thể cung cấp một số hình thức giải trí cho trẻ em.

Thông tin: Voice assistants that can keep kids busy with storytelling, games and homework support would be a great addition to our homes. (Trợ lý giọng nói có thể giúp trẻ em bận rộn với việc kể chuyện, chơi trò chơi và hỗ trợ bài tập về nhà sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời cho ngôi nhà của chúng ta.)

13. Tự luận
1 điểm

Smart homes are completely independent of traditional energy sources.

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Dịch: Nhà thông minh hoàn toàn không sử dụng các nguồn năng lượng truyền thống.

Thông tin: Solar panels will also be a big part of housing in future. They can generate electricity from sunlight for everyday use, which makes us less dependent on traditional electricity sources. (Pin mặt trời cũng sẽ là một phần quan trọng trong nhà ở trong tương lai. Chúng có thể tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời để sử dụng hàng ngày, giúp chúng ta ít phụ thuộc hơn vào các nguồn điện truyền thống.)

14. Tự luận
1 điểm

We can only use remote control features in smart homes when we are present.

Xem đáp án

Đáp án đúng: F

Dịch: Chúng ta chỉ có thể sử dụng tính năng điều khiển từ xa trong nhà thông minh khi chúng ta có mặt ở nhà. 

Thông tin: Being able to control our homes remotely will also give us a lot of comfort. For example, we can adjust the temperature in our homes, turn on or off lights, and use other features when we are not around, which is fantastic. (Khả năng điều khiển ngôi nhà từ xa cũng sẽ mang lại cho chúng ta rất nhiều sự thoải mái. Ví dụ, chúng ta có thể điều chỉnh nhiệt độ trong nhà, bật hoặc tắt đèn và sử dụng các tính năng khác khi không có nhà, điều này thật tuyệt vời.)

15. Tự luận
1 điểm

The development of technology has a positive impact on the future of smart homes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: T

Dịch: Sự phát triển của công nghệ có tác động tích cực đến tương lai của ngôi nhà thông minh.

Thông tin: In general, as technology continues to develop, the future of smart homes looks promising. Our houses will become easier to use and monitor, which will benefit our daily lives in many ways. (Nhìn chung, khi công nghệ tiếp tục phát triển, tương lai của nhà thông minh có vẻ đầy hứa hẹn. Ngôi nhà của chúng ta sẽ trở nên dễ sử dụng và giám sát hơn, điều này sẽ mang lại lợi ích cho cuộc sống hàng ngày theo nhiều cách.)

Dịch bài đọc:

Tương lai của nhà thông minh chắc chắn là rất hứa hẹn. Với những tiến bộ trong công nghệ, chúng ta có thể mong đợi các thiết bị gia dụng và đồ nội thất trở nên hiệu quả và tiện lợi hơn.

Ý tưởng về một chiếc bàn ăn cung cấp một bữa ăn ngon trong khi chúng ta bận rộn với công việc thực sự thú vị và có thể giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Trợ lý giọng nói có thể giúp trẻ em bận rộn với việc kể chuyện, chơi trò chơi và hỗ trợ bài tập về nhà sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời cho ngôi nhà của chúng ta. Pin mặt trời cũng sẽ là một phần quan trọng trong nhà ở trong tương lai. Chúng có thể tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời để sử dụng hàng ngày, giúp chúng ta ít phụ thuộc hơn vào các nguồn điện truyền thống. Điều này có thể giúp chúng ta sống thân thiện hơn với môi trường. Khả năng điều khiển ngôi nhà từ xa cũng sẽ mang lại cho chúng ta rất nhiều sự thoải mái. Ví dụ, chúng ta có thể điều chỉnh nhiệt độ trong nhà, bật hoặc tắt đèn và sử dụng các tính năng khác khi không có nhà, điều này thật tuyệt vời.

Nhìn chung, khi công nghệ tiếp tục phát triển, tương lai của nhà thông minh có vẻ đầy hứa hẹn. Ngôi nhà của chúng ta sẽ trở nên dễ sử dụng và giám sát hơn, điều này sẽ mang lại lợi ích cho cuộc sống hàng ngày theo nhiều cách.

Đoạn văn

Complete the conversation using the clauses/sentences in the box.

A. Those were the best summer nights!      D. I remember I would fly kites on the weekend.

B. It was like an adventure on wheels!       E. I would often have picnics by the lake.

C. The flavors and smells were so good!

Chester: Hey, do you remember when you were younger?

Ruth: Yeah. (33) ________ It was exciting.

Chester: Yes! And do you recall riding tuk-tuks around the city? (34) ________

Ruth: Oh, I loved that! My family used to have outdoor movie nights together during the summer.

Chester: That sounds awesome! (35) ________ Talking about summer, (36) ________

Ruth: I miss those picnics. And I also miss the delicious snacks at the local market stalls.

Chester: Yeah! (37) ________

16. Tự luận
1 điểm

Yeah. (33) ________ It was exciting.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

I remember I would fly kites on the weekend: Tôi nhớ là tôi thường thả diều vào cuối tuần.

17. Tự luận
1 điểm

Yes! And do you recall riding tuk-tuks around the city? (34) ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

It was like an adventure on wheels!: Nó giống như một cuộc phiêu lưu trên bánh xe vậy!

18. Tự luận
1 điểm

That sounds awesome! (35) ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Those were the best summer nights!: Đó là những đêm hè tuyệt nhất!

19. Tự luận
1 điểm

Talking about summer, (36) ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: E

I would often have picnics by the lake: tôi thường đi dã ngoại bên bờ hồ.

20. Tự luận
1 điểm

Yeah! (37) ________

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

The flavors and smells were so good!: Hương vị và mùi thơm rất tuyệt!

 

Dịch bài đọc:

Chester: Này, bạn có nhớ hồi còn nhỏ không?

Ruth: Có. Tớ nhớ là tớ thường thả diều vào cuối tuần. Thật thú vị.

Chester: Đúng vậy! Thế bạn có nhớ đi xe tuk-tuk quanh thành phố không? Nó giống như một cuộc phiêu lưu trên bánh xe vậy!

Ruth: Ồ, tớ rất thích điều đó! Gia đình tớ thường cùng nhau xem phim ngoài trời vào mùa hè.

Chester: Nghe tuyệt quá! Đó là những đêm hè tuyệt nhất! Nói về mùa hè, tớ thường đi dã ngoại bên bờ hồ. 

Ruth: Tớ nhớ những buổi dã ngoại đó. Và tớ cũng nhớ những món ăn nhẹ ngon lành ở các quầy hàng ở chợ địa phương.

Chester: Đúng vậy! Hương vị và mùi thơm rất tuyệt!

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

idea

animal

picnic

finish

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ɪ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

elevator

pastry

bakery

gallery

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /æ/, các đáp án còn lại được phát âm là /eɪ/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others. 

pharmacy

gallery

embassy

museum

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

generate

monitor

entertain

decorate

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Could you tell me when ________?

does the embassy opens

the embassy opens

does the embassy open

do the embassy open

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu hỏi gián tiếp mang tính lịch sự: Could you tell me + từ để hỏi + S + V?

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết khi nào đại sứ quán mở cửa không?

26. Trắc nghiệm
1 điểm

________ using energy-efficient appliances, I can cut my monthly electricity bills by 30%. 

Because of

Since

In spite of

Until

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- Because of + N/V-ing: bởi vì 

- Since + clause: bởi vì

- In spite of + N/V-ing: mặc dù 

- Until + clause: cho đến khi 

Dịch: Do sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng nên tôi có thể giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng 30%.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The boy ________ is standing next to me in the elevator has a nice smartwatch. 

which

who

whose

whom

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. 

Dịch: Cậu bé đang đứng cạnh tôi trong thang máy có chiếc đồng hồ đẹp.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

When my uncle was younger, he ________ always help his parents with the household chores.

won’t

wouldn’t

didn’t

would

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

“Would” diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.

Dịch: Khi chú tôi còn nhỏ, chú ấy luôn giúp đỡ bố mẹ công việc nhà.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

The streets in my neighborhood are so narrow. I wish they ________ wider. 

had been

were

will be

are

Xem đáp án

Câu trả lời đúng là B. were.

Giải thích: Câu "I wish they ________ wider" là câu ước giả định về một tình huống trái ngược với thực tế ở hiện tại. Trong các câu ước với "wish", khi nói về một điều không có thật trong hiện tại, ta thường dùng "were" cho tất cả các chủ ngữ (dù là "I", "he", "she" hay "they").

30. Trắc nghiệm
1 điểm

She ________ enjoy spicy food, but now she loves it.

didn’t use to

didn’t used to

wasn’t used to

hadn’t used to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc ‘used to’ ở thể phủ định: S + didn’t + use to + V-inf + O.

Dịch: Cô ấy từng không thích đồ ăn cay, nhưng hiện tại cô ấy lại thích nó.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

I suggested that we try ________ at this coffee shop. They are delicious. 

pastries

sunblock

dumplings

vegetables

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- pastries (n): bánh ngọt 

- sunblock (n): kem chống nắng

- dumplings (n): bánh bao

- vegetables (n): rau củ 

Dịch: Tôi gợi ý chúng ta nên thử bánh ngọt ở quán cà phê. Chúng rất ngon.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

 I asked Jennifer when ________ Taj Mahal the following year.

would she visit

she would visit

did she visit

she visited

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu gián tiếp có trạng từ chỉ thời gian “the following year” → Câu trực tiếp “next year” → Câu trực tiếp đang ở thì TLĐ → Câu gián tiếp lùi về thì tương lai trong quá khứ.

Dịch: Tôi hỏi Jennifer khi nào năm sau cô ấy sẽ tới thăm đền Taj Mahal.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

He enrolled in a language course ________ improve his English skills.

in order to

so as to

to

All of the above

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

in order to/so as to + V-inf = to V: để, chỉ mục đích

Dịch: Anh ấy đã đăng kí khóa học ngôn ngữ để cải thiện kĩ năng tiếng Anh của mình.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

 I accidentally ________ an old photo of us while cleaning my desk.

came across

came up

came out

came into

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- come across (phr. v): tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy

- come up (phr. v): xảy ra, nảy sinh

- come out (phr. v): xuất bản, ra mắt; lộ ra, tiết lộ

- come into (phr. v): thừa hưởng, gia nhập, trở thành

Dịch: Tôi tình cờ tìm thấy bức ảnh cũ chụp chúng tôi trong khi đang lau bàn.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Boy: Could you tell me where the embassy is?

Girl: ________

It issues travel documents.

It's downtown on Main Street.

You can take the bus or a taxi.

It opens from 8 a.m. to 5 p.m.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch: 

Cậu bé: Bạn có thể cho tôi biết đại sứ quán ở đâu không?

Cô bé: ________

A. Đại sứ quán cấp giấy thông hành. 

B. Đại sứ quán nằm ở phố Main.

C. Bạn có thể đi xe buýt hoặc taxi. 

D. Đại sứ quán mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Tourism plays an important role in the global economy. ________.

a. However, it also brings challenges such as overcrowding and environmental damage.

b. Tourism helps create jobs and generates revenue for local communities.

c. Popular destinations attract millions of visitors every year.

a – b – c

c – b – a

b – c – a

c – a – b

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Tourism plays an important role in the global economy. Popular destinations attract millions of visitors every year. Tourism helps create jobs and generates revenue for local communities. However, it also brings challenges such as overcrowding and environmental damage. 

Dịch: Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Các điểm đến phổ biến thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Du lịch giúp tạo việc làm và tạo ra doanh thu cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra nhiều thách thức như tình trạng quá tải và phá hoại môi trường. 

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.

Sustainable tourism practices are needed to minimize its negative effects.

More tourists should visit destinations that are already overcrowded.

Reducing the number of tourists can harm the global economy.

Overcrowding is not an issue for tourism in most places.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu này kết thúc đoạn văn một cách hợp lý bằng cách nhấn mạnh nhu cầu giải quyết những thách thức đã thảo luận (tình trạng quá tải và phá hoại môi trường) thông qua các hoạt động bền vững.

Dịch: Cần có các hoạt động du lịch bền vững để giảm thiểu những tác động tiêu cực của nó.

38. Tự luận
1 điểm

Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences. 

My house / a / me / to control / the house / which / smart system / allows / remotely. / has

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: My house has a smart system which allows me to control the house remotely.

Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật và đóng vai trò làm tân ngữ/chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Dịch: Nhà tôi có hệ thống thông minh cho phép tôi điều khiển ngôi nhà từ xa.

39. Tự luận
1 điểm

wishes / more / neighbors / her / were / friendly. / She

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: She wishes her neighbors were more friendly.

Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.

Dịch: Cô ấy ước hàng xóm của cô ấy thân thiện hơn.

40. Tự luận
1 điểm

Mary / what / she / in / brand / the / winter. / used / I / asked / sunblock / of

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: I asked Mary what brand of sunblock she used in the winter.

Câu gián tiếp của câu hỏi wh-: 

S + asked (sb)/ wondered/ wanted to know + từ để hỏi + S + V (lùi thì) + O.

Dịch: Tôi hỏi Mary xem cô ấy dùng loại kem chống nắng nào vào mùa đông.