Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 2
40 câu hỏi
Listen to a conversation about Mia's dream house. Write T (true) or F (false).
Mia's dream home is located on a hill along the coast.________
Đáp án đúng: T
Dịch: Ngôi nhà mơ ước của Mia nằm ở trên đồi dọc bờ biển.
Thông tin:
Boy: Where will your dream house be, Mia? (Ngôi nhà mơ ước của bạn sẽ ở đâu, Mia?)
Mia: It's a good idea to live on a coastal hill because a hill along the coast offers a peaceful environment. I love the views, too. They're beautiful. (Sống trên một ngọn đồi ven biển là một ý hay vì ngọn đồi dọc bờ biển mang lại một môi trường yên bình. Mình cũng thích quang cảnh ở đó. Chúng rất đẹp.)
Mia prefers to live in a cottage rather than a palace. ________
Đáp án đúng: F
Dịch: Mia thích sống trong một ngôi nhà nhỏ hơn là cung điện.
Thông tin:
Boy: Do you have any ideas what it will look like? (Bạn có nghĩ nó sẽ trông như thế nào không?)
Mia: Well, I think a mansion or a cottage will be great, but I prefer a mansion. It's spacious and more comfortable. (Ừm, mình nghĩ một biệt thự hoặc một ngôi nhà gỗ sẽ rất tuyệt, nhưng mình thích biệt thự hơn. Nó rộng rãi và thoải mái hơn.)
Mia enjoyed living on the coast. ________
Đáp án đúng: T
Dịch: Mia thích sống ở bờ biển.
Thông tin: Mia: Thanks, Smith. I'm interested in living on the coast, and I think it will be the perfect place for me to escape the noisy city. (Cảm ơn, Smith. Mình thích sống ở bờ biển và mình nghĩ đó sẽ là nơi hoàn hảo để thoát khỏi thành phố ồn ào.)
Mia prefers a kitchen with only basic cooking equipment. ________
Đáp án đúng: F
Dịch: Mia thích một căn bếp chỉ có các thiết bị nấu ăn cơ bản.
Thông tin: Mia: I prefer a comfortable lifestyle. A well-equipped kitchen is essential for me, as I love to cook and enjoy the views while doing so. (Mình thích một lối sống thoải mái. Một căn bếp được trang bị tiện nghi là điều cần thiết đối với mình, vì mình thích nấu ăn và ngắm cảnh trong khi nấu.)
Mia enjoys having a quiet space to read books. ________
Đáp án đúng: T
Dịch: Mia thích có một không gian yên tĩnh để đọc sách.
Thông tin: Mia: Well, I'd prefer a private study room that offers a quiet place for both work and leisure reading. (Ừm, mình thích một phòng học riêng tư, nơi yên tĩnh để làm việc và đọc sách giải trí.)
Nội dung bài nghe:
Boy: Where will your dream house be, Mia?
Mia: It's a good idea to live on a coastal hill because a hill along the coast offers a peaceful environment. I love the views, too. They're beautiful.
Boy: Do you have any ideas what it will look like?
Mia: Well, I think a mansion or a cottage will be great, but I prefer a mansion. It's spacious and more comfortable.
Boy: That sounds like a beautiful and cozy dream home.
Mia: Thanks, Smith. I'm interested in living on the coast, and I think it will be the perfect place for me to escape the noisy city.
Boy: I can understand why it sounds interesting. What amenities do you want to have in your house?
Mia: I prefer a comfortable lifestyle. A well-equipped kitchen is essential for me, as I love to cook and enjoy the views while doing so.
Boy: What else do you really want in your dream house?
Mia: Well, I'd prefer a private study room that offers a quiet place for both work and leisure reading.
Boy: That's nice, Mia.
Dịch bài nghe:
Cậu bé: Ngôi nhà mơ ước của bạn sẽ ở đâu, Mia?
Mia: Sống trên một ngọn đồi ven biển là một ý hay vì ngọn đồi dọc bờ biển mang lại một môi trường yên bình. Mình cũng thích quang cảnh ở đó. Chúng rất đẹp.
Cậu bé: Bạn có nghĩ nó sẽ trông như thế nào không?
Mia: Ừm, mình nghĩ một biệt thự hoặc một ngôi nhà gỗ sẽ rất tuyệt, nhưng mình thích biệt thự hơn. Nó rộng rãi và thoải mái hơn.
Cậu bé: Nghe có vẻ như đó là một ngôi nhà mơ ước đẹp và ấm cúng.
Mia: Cảm ơn, Smith. Mình thích sống ở bờ biển và mình nghĩ đó sẽ là nơi hoàn hảo để thoát khỏi thành phố ồn ào.
Cậu bé: Mình hiểu tại sao đó là ý hay rồi. Bạn muốn có những tiện nghi gì trong ngôi nhà của mình?
Mia: Mình thích một lối sống thoải mái. Một căn bếp được trang bị tiện nghi là điều cần thiết đối với mình, vì mình thích nấu ăn và ngắm cảnh trong khi nấu.
Cậu bé: Bạn thực sự muốn điều gì khác nữa ở ngôi nhà mơ ước của mình không?
Mia: Ừm, mình thích một phòng học riêng tư, nơi yên tĩnh để làm việc và đọc sách giải trí.
Cậu bé: Tuyệt quá, Mia.
Read the text about George. Circle the best options.
My cousin George and I grew up in the same neighborhood (23) ________ often played soccer together after school. During school breaks, we would attend soccer classes. No one in his family had a talent for sports, but he (24) ________ of one day playing for the national team. (25) ________ this, he kept practicing every single day. His passion for soccer grew deeper when he played for our school, and he was so excited that he talked about it constantly.
There was a soccer tournament that year. Although his team didn't win the prize, it made him work even harder. He then enrolled in professional classes at (26) ________ soccer club where his talent quickly developed. Shortly afterward, he became a member of the first team. Eventually, his dream came true when he played his first match for the country (27) ________ the U-17 World Cup. What he became inspired everyone around him, showing that hard work and determination can make dreams come true.
My cousin George and I grew up in the same neighborhood (23) ________ often played soccer together after school.
but
and
for
yet
Đáp án đúng: B
- but: nhưng
- and: và
- for: vì
- yet: tuy nhiên
Dịch: Anh họ George và tôi lớn lên cùng khu phố và thường chơi bóng đá cùng nhau sau giờ học.
No one in his family had a talent for sports, but he (24) ________ of one day playing for the national team.
dreaming
dreamed
dreams
dream
Đáp án đúng: B
"Dreamed" được dùng để diễn tả một hành động trong quá khứ, phù hợp với ngữ cảnh câu chuyện.
Dịch: Không ai trong gia đình anh họ tôi có năng khiếu thể thao, nhưng anh ấy ước mơ một ngày nào đó được chơi cho đội tuyển quốc gia.
(25) ________ this, he kept practicing every single day.
Since
As
Because
Because of
Đáp án đúng: D
- Since: bởi vì, kể từ khi
- As: bởi vì, khi
- Because + clause: bởi vì
- Because of + N/V-ing: bởi vì
Dịch: Vì lý do này, anh ấy đã luyện tập mỗi ngày.
He then enrolled in professional classes at (26) ________ soccer club where his talent quickly developed.
no article
the
an
a
Đáp án đúng: D
"A" được dùng khi giới thiệu một câu lạc bộ bóng đá không xác định.
Dịch: Sau đó, anh ấy đã đăng ký các lớp học chuyên nghiệp tại một câu lạc bộ bóng đá, ở đó tài năng của anh ấy nhanh chóng phát triển.
Eventually, his dream came true when he played his first match for the country (27) ________ the U-17 World Cup.
on
at
with
from
Đáp án đúng: B
at + một sự kiện
Dịch: Cuối cùng, ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực khi anh ấy đá trận đầu tiên cho đất nước tại World Cup U-17.
Dịch bài đọc:
Anh họ George và tôi lớn lên cùng khu phố và thường chơi bóng đá cùng nhau sau giờ học. Vào các kỳ nghỉ hè, chúng tôi thường tham gia các lớp học bóng đá. Không ai trong gia đình anh họ tôi có năng khiếu thể thao, nhưng anh ấy ước mơ một ngày nào đó được chơi cho đội tuyển quốc gia. Vì lý do này, anh ấy đã luyện tập mỗi ngày. Niềm đam mê bóng đá của anh ấy ngày càng sâu sắc hơn khi anh ấy chơi cho đội tuyển của trường, và anh ấy rất phấn khích đến nỗi anh ấy liên tục nói về điều đó.
Có một giải đấu bóng đá năm đó. Mặc dù đội của anh ấy không giành được giải, nhưng điều đó khiến anh ấy luyện tập chăm chỉ hơn. Sau đó, anh ấy đã đăng ký các lớp học chuyên nghiệp tại một câu lạc bộ bóng đá, ở đó tài năng của anh ấy nhanh chóng phát triển. Không lâu sau đó, anh ấy trở thành thành viên của đội hình chính thức. Cuối cùng, ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực khi anh ấy đá trận đầu tiên cho đất nước tại World Cup U-17. Những gì anh ấy đạt được đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh, cho thấy rằng sự chăm chỉ và quyết tâm có thể biến ước mơ thành hiện thực.
Read the passage and circle A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Last summer, my family and I went on a trip to the beautiful island of Bermuda, located in the Atlantic Ocean. Bermuda is a British overseas territory with a rich history and culture, famous for its pink sand beaches, coral reefs, and the Bermuda Triangle.
We flew to Bermuda from New York, and it took us about two hours. We stayed at a hotel near the beach with a great ocean view. We enjoyed the warm weather and clear water. During our time on the island, we did many fun activities such as snorkeling, kayaking, hiking, and shopping. We were amazed by the colourful fish and coral in the water. Additionally, we visited historical sites like the Royal Naval Dockyard, St. George's Town, and the Crystal Caves, where we learned a lot about Bermuda's history and culture.
Our trip was filled with wonderful experiences and unforgettable memories. We took many photos and videos and bought souvenirs for our friends. We loved the food and the people of Bermuda. They were very friendly and helpful. We felt very relaxed and happy on the island. We did not want to leave, but we had to return to New York. We said goodbye to Bermuda and hoped to come back someday.
Overall, our trip to Bermuda was one of the best experiences of my life.
The passage is mainly about ________.
a trip to Bermuda
a mystery of Bermuda
a view of Bermuda
a history of Bermuda
Đáp án đúng: A
Dịch: Đoạn văn chủ yếu nói về ________.
A. chuyến đi đến Bermuda B. bí ẩn về Bermuda
C. quang cảnh Bermuda D. lịch sử Bermuda
According to the passage, Bermuda is well-known for ________.
big mountains
a triangle-shaped site
remote villages
fresh air
Đáp án đúng: B
Dịch:Theo văn bản, Bermuda nổi tiếng với ________.
A. những ngọn núi lớn B. địa điểm hình tam giác
C. các làng mạc xa xôi D. không khí trong lành
Thông tin: Bermuda is a British overseas territory with a rich history and culture, famous for its pink sand beaches, coral reefs, and the Bermuda Triangle. (Bermuda là một lãnh thổ hải ngoại của Anh với lịch sử và văn hóa phong phú, nổi tiếng với những bãi biển cát hồng, các rạn san hô và Tam giác quỷ Bermuda.)
The word "territory" in paragraph 1 could be best replaced by ________.
region
nation
country
venue
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ "territory" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ ________.
A. khu vực B. quốc gia C. đất nước D. địa điểm
Thông tin: Bermuda is a British overseas territory with a rich history and culture, famous for its pink sand beaches, coral reefs, and the Bermuda Triangle. (Bermuda là một lãnh thổ hải ngoại của Anh với lịch sử và văn hóa phong phú, nổi tiếng với những bãi biển cát hồng, các rạn san hô và Tam giác quỷ Bermuda.)
The word "They" in paragraph 3 refers to ________.
family memories
photos and videos
historical sites
Bermudian people
Đáp án đúng: D
Dịch: Từ "They" trong đoạn 3 ám chỉ ________.
A. kỷ niệm gia đình B. ảnh và video
C. địa điểm lịch sử D. người Bermuda
Thông tin: We loved the food and the people of Bermuda. They were very friendly and helpful. (Chúng tôi yêu thích ẩm thực và con người Bermuda. Họ rất thân thiện và hay giúp đỡ.)
It can be inferred from the passage that ________.
the writer didn’t like the weather in Bermuda
the writer enjoyed the trip to Bermuda
the history of Bermuda is mysterious
it took long hours for the writer’s family to get to Bermuda
Đáp án đúng: B
Dịch: Có thể suy ra từ đoạn văn rằng ________.
A. tác giả không thích thời tiết ở Bermuda
B. tác giả thích chuyến đi đến Bermuda
C. lịch sử của Bermuda rất bí ẩn
D. gia đình tác giả phải mất nhiều giờ mới đến được Bermuda
Thông tin: Overall, our trip to Bermuda was one of the best experiences of my life. (Tóm lại, chuyến đi đến Bermuda là một trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.)
Dịch bài đọc:
Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi và tôi đã đi du lịch đến hòn đảo xinh đẹp Bermuda, nằm ở Đại Tây Dương. Bermuda là một lãnh thổ hải ngoại của Anh với lịch sử và văn hóa phong phú, nổi tiếng với những bãi biển cát hồng, các rạn san hô và Tam giác quỷ Bermuda.
Chúng tôi bay đến Bermuda từ New York mất khoảng hai giờ. Chúng tôi ở tại một khách sạn gần bãi biển có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương. Chúng tôi thích thời tiết ấm áp và làn nước trong vắt. Trong thời gian ở trên đảo, chúng tôi đã tham gia nhiều hoạt động thú vị như lặn với ống thở, chèo thuyền kayak, đi bộ đường dài và mua sắm. Chúng tôi vô cùng kinh ngạc trước những chú cá và san hô đầy màu sắc trong nước. Ngoài ra, chúng tôi còn đến thăm các địa điểm lịch sử như Xưởng đóng tàu Hải quân Hoàng gia, Thị trấn St. George và Hang động Pha lê, nơi chúng tôi tìm hiểu rất nhiều về lịch sử và văn hóa của Bermuda.
Chuyến đi của chúng tôi tràn ngập những trải nghiệm tuyệt vời và những kỷ niệm khó quên. Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh, quay nhiều video và mua quà lưu niệm cho bạn bè. Chúng tôi yêu thích ẩm thực và con người Bermuda. Họ rất thân thiện và hay giúp đỡ. Chúng tôi cảm thấy rất thư giãn và vui vẻ trên đảo. Dù không muốn rời đi, nhưng chúng tôi phải quay lại New York. Chúng tôi tạm biệt Bermuda và hy vọng một ngày nào đó sẽ quay lại.
Tóm lại, chuyến đi đến Bermuda là một trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.
Complete the email using the phrases/clauses in the box.
A. Let me know D. there are none of them B. to hear from you E. to improve my vocabulary C. with English subtitles |
Hi Ben,
I was glad (33) ________. Here are my English study methods.
First, I often go over my notes because this helps me understand everything. I also note down new words then look them up (34) ________.
Second, I have different ways to learn, like taking online classes, listening to podcasts or even watching movies (35) ________. They help me learn and use English better.
Third, when I finish writing an essay or something, I always check my writing for spelling and grammatical mistakes to make sure (36) ________.
Finally, I search for free English courses on the internet to learn more.
Hope you'll find my tips helpful. (37) ________ if you need help. Bye for now!
Grace
I was glad (33) ________. Here are my English study methods.
Đáp án đúng: B
to hear from you: nghe tin từ bạn
First, I often go over my notes because this helps me understand everything. I also note down new words then look them up (34) ________.
Đáp án đúng: E
to improve my vocabulary: để cải thiện vốn từ vựng của mình
Second, I have different ways to learn, like taking online classes, listening to podcasts or even watching movies (35) ________
Đáp án đúng: C
with English subtitles: bằng phụ đề tiếng Anh
Third, when I finish writing an essay or something, I always check my writing for spelling and grammatical mistakes to make sure (36) ________.
Đáp án đúng: D
there are none of them: không có cái nào trong số chúng
Finally, I search for free English courses on the internet to learn more.
Hope you'll find my tips helpful. (37) ________ if you need help. Bye for now!
Đáp án đúng: A
Let me know: hãy cho tớ biết
Dịch bài đọc:
Xin chào Ben,
Tớ rất vui khi nghe tin từ bạn. Sau đây là các phương pháp học tiếng Anh của tớ.
Đầu tiên, tớ thường xem lại ghi chép của mình vì điều này giúp tớ hiểu mọi thứ. Tớ cũng ghi lại từ mới rồi tra cứu để cải thiện vốn từ vựng của mình.
Thứ hai, tớ có nhiều cách học khác nhau, như học trực tuyến, nghe podcast hoặc thậm chí xem phim bằng phụ đề tiếng Anh. Chúng giúp tớ học và sử dụng tiếng Anh tốt hơn.
Thứ ba, khi viết xong một bài luận hoặc thứ gì đó, tớ luôn kiểm tra lỗi chính tả và lỗi ngữ pháp để đảm bảo không còn lỗi nào.
Cuối cùng, tớ tìm kiếm các khóa học tiếng Anh miễn phí trên mạng để tìm học thêm.
Hy vọng bạn thấy các phương pháp của tớ hữu ích. Hãy cho tớ biết nếu bạn cần trợ giúp. Tạm biệt nhé!
Grace
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
neighbor
eight
weight
height
Đáp án đúng: D
Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /eɪ/.
Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
instruction
pudding
full
cushion
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /ʌ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ʊ/.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
hostel
dumpling
balloon
pastry
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the word that has a stress pattern different from the others.
pharmacy
monument
adapter
furniture
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Could you tell me what ________ before trekking?
I should eat
I eat
I eated
should I eat
Đáp án đúng: A
Đây là câu hỏi gián tiếp, cần giữ nguyên trật tự câu khẳng định (S + V), không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Xét nghĩa, ta chọn A.
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết tôi nên ăn gì trước khi đi bộ đường dài không?
We all love listening to music ________ it makes us feel happy and relaxed.
so
because
but
however
Đáp án đúng: B
- so: vì vậy mà
- because: bởi vì
- but: nhưng
- however: tuy nhiên
Dịch: Chúng tôi đều thích nghe nhạc vì nó khiến chúng tôi cảm thấy vui vẻ và thư giãn.
The refrigerator ________ Peter bought seems to be very expensive.
whom
who
which
whose
Đáp án đúng: C
"Which" là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật (refrigerator) trong mệnh đề quan hệ xác định.
Dịch: Tủ lạnh mà Peter mua trông có vẻ rất đắt tiền.
As children, we ________ usually play outside until it got dark.
could
would
might
must
Đáp án đúng: B
"Would" diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Dịch: Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi bên ngoài cho đến khi trời tối.
They wish they ________ more trees in their neighborhood.
plant
will plant
planted
can plant
Đáp án đúng: C
Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.
Dịch: Họ ước họ trồng nhiều cây xanh hơn trong khu phố.
When I was a child, I ________ ride my bike to school every day.
am used to
used to
use to
was used to
Đáp án đúng: B
Used to + V-inf: diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (hiện tại không còn nữa)
Dịch: Khi tôi còn nhỏ, tôi từng đạp xe đi học mỗi ngày.
I asked Mia if she used a ________ when going jogging.
roller coaster
fanny pack
socket adapter
hostel
Đáp án đúng: B
- roller coaster (n): tàu lượn siêu tốc
- fanny pack (n): túi đeo hông
- socket adapter (n): bộ chuyển đổi ổ cắm
- hostel (n): nhà trọ
Dịch: Tôi hỏi Mia xem liệu cô ấy có sử dụng túi đeo hông khi chạy bộ không.
I asked the receptionist if ________ a bakery near the hotel.
there is
was there
there was
is there
Đáp án đúng: C
Câu gián tiếp của câu hỏi yes/no:
S + asked (sb)/wondered/wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì) + O.
Dịch: Tôi hỏi lễ tân xem liệu có tiệm bánh nào gần nhà trọ không.
We left early ________ catch the train on time.
to
so that
in order
for
Đáp án đúng: A
to V: để, chỉ mục đích = so that + clause = in order that + clause = so as to/ in order to + V-inf = for + V-ing
Dịch: Chúng tôi rời đi sớm để kịp bắt tàu đúng giờ.
The meeting has been ________ until next Monday due to unforeseen circumstances.
called off
put off
taken off
set off
Đáp án đúng: B
- call off (phr. v): hủy bỏ
- put off (phr. v): hoãn lại
- take off (phr. v): cất cánh
- set off (phr. v): khởi hành
Dịch: Cuộc họp đã được hoãn lại cho đến thứ Hai tuần sau do những tình huống không lường trước được.
Man: Could you tell me how to get to the airport?
Woman: ________
There is a flight every fifteen minutes.
The airport is busy throughout the year.
Book your flight as soon as possible
You can take a bus or a taxi.
Đáp án đúng: D
Dịch:
Người đàn ông: Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến sân bay không?
Người phụ nữ: ________
A. Có một chuyến bay cứ mười lăm phút một lần.
B. Sân bay luôn đông đúc quanh năm.
C. Bạn hãy đặt chuyến bay càng sớm càng tốt.
D. Bạn có thể đi xe buýt hoặc taxi.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Put the sentence (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
English is a global language with great influence. ________.
a. Many non-native speakers use English daily for business and education.
b. English is the official language in more than 50 countries.
c. It is widely considered the language of science, technology, and entertainment.
c – a – b
b – c – a
a – b – c
b – a – c
Đáp án đúng: D
English is a global language with great influence. English is the official language in more than 50 countries. Many non-native speakers use English daily for business and education. It is widely considered the language of science, technology, and entertainment.
Dịch: Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu có sức ảnh hưởng lớn. Nó là ngôn ngữ chính thức ở hơn 50 quốc gia. Nhiều người không phải người bản xứ sử dụng tiếng Anh hàng ngày cho mục đích kinh doanh và giáo dục. Nó được xem là ngôn ngữ của khoa học, công nghệ và giải trí.
Circle the sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.
English makes it easier for people to connect across cultures.
Many people believe learning English is not necessary today
Scientists often ignore English in their work.
The importance of English is decreasing over time.
Đáp án đúng: A
Câu này phù hợp để kết luận vì nó nhấn mạnh vai trò của tiếng Anh trong việc kết nối các nền văn hóa, phù hợp với nội dung đã thảo luận về tầm quan trọng và ảnh hưởng toàn cầu của tiếng Anh.
Dịch: Tiếng Anh giúp mọi người kết nối giữa các nền văn hóa dễ dàng hơn.
Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences.
whom / talked / to / apartment manager. / you / the / is / yesterday / The man
→ _________________________________________________________.
Đáp án đúng: The man whom you talked to yesterday is the apartment manager.
Đại từ quan hệ “whom” đóng vai trò làm tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.
Dịch: Người đàn ông bạn nói chuyện cùng hôm qua là người quản lí chung cư.
windows / She / there / in / wishes / were / her / room. / living
→ _________________________________________________________.
Đáp án đúng: She wishes there were windows in her living room.
Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.
Dịch: Cô ấy ước phòng khách của mình có nhiều cửa sổ.
try / Tom / pastries / at / some / the / we / bakery. / suggested
→ _________________________________________________________.
Đáp án đúng: Tom suggested we try some pastries at the bakery.
Câu gián tiếp dùng để đưa ra lời gợi ý: S + suggested + (that) + S + (should) + V-inf + O.
Dịch: Tom gợi ý chúng tôi thử một số loại bánh ngọt ở tiệm bánh.




