Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9  i-Learn Smart World có đáp án - Đề 4
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 4

A
Admin
Tiếng AnhLớp 963 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a teacher talking about tips to avoid getting lost in a new city. Fill in each gap with ONE WORD.

1. Tự luận
1 điểm

Landmarks like statues, shopping malls, or _______ can help you avoid getting lost.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: embassies

Dịch: Các địa danh như tượng đài, trung tâm mua sắm hoặc đại sứ quán có thể giúp bạn tránh bị lạc đường.

Thông tin: Mr. Ford: …One tip is to get acquainted with well-known landmarks like statues, shopping malls, or embassies. They are helpful when you find your way around. (…Một mẹo là hãy làm quen với những địa danh nổi tiếng như tượng đài, trung tâm mua sắm hoặc đại sứ quán. Chúng rất hữu ích khi em tìm đường.)

2. Tự luận
1 điểm

Unusual features and eye-catching _______ can help you find your way around.

Xem đáp án

Đáp án đúng: signs

Dịch: Các đặc điểm lạ hoặc các biển hiệu bắt mắt có thể giúp bạn tìm đường.

Thông tin: Mr. Ford: …Try to remember special features like interesting architecture or eye-catching signs. They can help you find your way around easily. (…Hãy cố gắng nhớ những đặc điểm đặc biệt như kiến ​​trúc thú vị hoặc biển hiệu bắt mắt. Chúng có thể giúp em dễ dàng tìm đường.)

3. Tự luận
1 điểm

Buses, _______ or subway systems are helpful for you to reach popular places.

Xem đáp án

Đáp án đúng: trains

Dịch: Xe buýt, tàu hỏa hoặc hệ thống tàu điện ngầm rất hữu ích để bạn có thể đi đến các địa điểm nổi tiếng. 

Thông tin: Mr. Ford: …Another tip is to use public transportation such as buses, trains or subways. They often follow planned routes and can take you to popular destinations. Also, it's a great way to explore the city and learn more about it. (…Một mẹo khác là sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm. Chúng thường đi theo các tuyến đường đã định sẵn và có thể đưa em đến những điểm đến nổi tiếng. Ngoài ra, đây cũng là một cách tuyệt vời để khám phá thành phố và tìm hiểu thêm về nó.)

4. Tự luận
1 điểm

When exploring a city, following the _______ can lead you to popular spots.

Xem đáp án

Đáp án đúng: crowd

Dịch: Khi khám phá thành phố, đi theo đám đông có thể dẫn bạn đến các địa điểm nổi tiếng.

Thông tin: Mr. Ford: …You can use the "follow the crowd" tip. If a lot of people go in one direction, they might go to a popular place. (…Em có thể sử dụng mẹo "đi theo đám đông". Nếu nhiều người cùng đi theo một hướng, họ có thể đến một địa điểm nổi tiếng.)

5. Tự luận
1 điểm

It can be challenging but _______ to explore a city that is new to you.

Xem đáp án

Đáp án đúng: exciting

Dịch: Khám phá một thành phố mới có thể thách thức nhưng cũng rất thú vị.

Thông tin: Mr. Ford: …Remember, exploring a new city can be both exciting and challenging. But with these tips, you'll find it easy to get around and have a fantastic adventure. (…Hãy nhớ rằng, khám phá một thành phố mới có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách. Nhưng với những mẹo này, các em sẽ thấy việc di chuyển dễ dàng và có một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.)

Nội dung bài nghe:

Mr. Ford: Good morning, class! Today, let's talk about ways to avoid getting lost in a city. It's an important skill when exploring new places. Let's start!

Student 1: Is there a way to find your way around without using a map?

Mr. Ford: Absolutely! One tip is to get acquainted with well-known landmarks like statues, shopping malls, or embassies. They are helpful when you find your way around.

Student 2: What's a landmark, Mr. Ford?

Mr. Ford: Good question! It's something that's easy to recognize, like a tall tree or building, and that helps you know where you are.

Student 1: But what if we don't know the names of the landmarks?

Mr. Ford: No worries! Try to remember special features like interesting architecture or eye-catching signs. They can help you find your way around easily.

Student 1: Are there any other tips you can share? 

Mr. Ford: Of course! Another tip is to use public transportation such as buses, trains or subways. They often follow planned routes and can take you to popular destinations. Also, it's a great way to explore the city and learn more about it.

Student 2: What if we prefer walking? 

Mr. Ford: That's a fantastic way to explore a new city. You can use the "follow the crowd" tip. If a lot of people go in one direction, they might go to a popular place.

Student 2: Thank you for your tips, Mr. Ford. They're really helpful. 

Mr. Ford: You're welcome! Remember, exploring a new city can be both exciting and challenging. But with these tips, you'll find it easy to get around and have a fantastic adventure.

Dịch bài nghe:

Thầy Ford: Chào buổi sáng, cả lớp! Hôm nay, chúng ta hãy nói về những cách để tránh bị lạc trong thành phố. Đây là một kỹ năng quan trọng khi khám phá những địa điểm mới. Chúng ta hãy bắt đầu nhé!

Học sinh 1: Có cách nào để tìm đường mà không cần dùng bản đồ không ạ?

Thầy Ford: Có chứ! Một mẹo là hãy làm quen với những địa danh nổi tiếng như tượng đài, trung tâm mua sắm hoặc đại sứ quán. Chúng rất hữu ích khi em tìm đường.

Học sinh 2: Địa danh là gì ạ, thưa thầy Ford?

Thầy Ford: Câu hỏi hay! Đó là thứ dễ nhận biết, như cây cao hoặc tòa nhà, và nó giúp em biết mình đang ở đâu.

Học sinh 1: Nhưng nếu chúng ta không biết tên của các địa danh thì sao ạ?

Thầy Ford: Đừng lo! Hãy cố gắng nhớ những đặc điểm đặc biệt như kiến ​​trúc thú vị hoặc biển hiệu bắt mắt. Chúng có thể giúp em dễ dàng tìm đường.

Học sinh 1: Thầy có thể chia sẻ mẹo nào khác không ạ?

Thầy Ford: Tất nhiên rồi! Một mẹo khác là sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm. Chúng thường đi theo các tuyến đường đã định sẵn và có thể đưa em đến những điểm đến nổi tiếng. Ngoài ra, đây cũng là một cách tuyệt vời để khám phá thành phố và tìm hiểu thêm về nó.

Học sinh 2: Còn nếu chúng ta thích đi bộ thì sao ạ?

Thầy Ford: Đó là một cách tuyệt vời để khám phá một thành phố mới. Em có thể sử dụng mẹo "đi theo đám đông". Nếu nhiều người cùng đi theo một hướng, họ có thể đến một địa điểm nổi tiếng.

Học sinh 2: Cảm ơn những mẹo của thầy, thầy Ford. Chúng thực sự hữu ích.

Thầy Ford: Không có gì! Hãy nhớ rằng, khám phá một thành phố mới có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách. Nhưng với những mẹo này, các em sẽ thấy việc di chuyển dễ dàng và có một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

Đoạn văn

Read the email of travel suggestions. Circle the best options.

Hi Clara,

Here are some ideas I think you'll love for your three-day trip to New Zealand. If you need a place to stay, I suggest you (23) _______ out hostels. Their prices are reasonable, and they're a great place to meet other travelers. 

As for food, I think you should take (24) _______ look at some pleasant bed and breakfasts. They not only serve delicious meals, but they also provide a chance to experience the friendliness of the locals. Now, let's talk about New Zealand's exciting places to visit. Queenstown is a must-see place because (25) _______ its beautiful mountains and thrilling things to do, like skiing and bungee jumping. Rotorua is another great place (26) _______. There, you can learn about the culture of Maori, who are the native people of New Zealand. Remember to bring a fanny pack; it's useful for keeping your important things close by during your trip. Also, don't forget to bring a socket adapter for the plugs (27) _______ New Zealand uses different types.

I hope that your trip to New Zealand will be full of memories you'll never forget! 

Have a nice day,

Owen

6. Trắc nghiệm
1 điểm

I suggest you (23) _______ out hostels. Their prices are reasonable, and they're a great place to meet other travelers.

check

checks

checked

checking

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu gợi ý: S + suggest(s) + (that) + S + (should) + V-inf + O.

Dịch: Nếu bạn cần một nơi để ở, tôi khuyên bạn nên xem qua các nhà trọ.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

As for food, I think you should take (24) _______ look at some pleasant bed and breakfasts.

no article

a

an

the

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

take a look: nhìn 

Dịch: Về đồ ăn, tôi nghĩ bạn nên xem qua một số nhà nghỉ dễ chịu có kèm bữa sáng.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Queenstown is a must-see place because (25) _______ its beautiful mountains and thrilling things to do, like skiing and bungee jumping.

for

in

of

by

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

because of + N/V-ing: bởi vì 

Dịch: Queenstown là nơi không thể bỏ qua vì có những ngọn núi tuyệt đẹp và nhiều hoạt động thú vị như trượt tuyết và nhảy bungee.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Rotorua is another great place (26) _______.

visit

visits

visited

to visit

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

to V: để, chỉ mục đích 

Dịch: Rotorua là một nơi tuyệt vời khác để tham quan.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Also, don't forget to bring a socket adapter for the plugs (27) _______ New Zealand uses different types.

but

or

and

because

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- but: nhưng 

- or: hoặc 

- and: và 

- because: bởi vì 

Dịch: Ngoài ra, đừng quên mang theo bộ chuyển đổi ổ cắm cho các phích cắm vì New Zealand sử dụng các loại phích cắm khác nhau.

Dịch bài đọc:

Chào Clara,

Sau đây là một số ý tưởng mà tôi nghĩ bạn sẽ thích cho chuyến đi ba ngày của bạn đến New Zealand. Nếu bạn cần một nơi để ở, tôi khuyên bạn nên xem qua các nhà trọ. Giá cả của chúng hợp lý và là nơi tuyệt vời để gặp gỡ những du khách khác.

Về đồ ăn, tôi nghĩ bạn nên xem qua một số nhà nghỉ dễ chịu có kèm bữa sáng. Chúng không chỉ phục vụ những bữa ăn ngon mà còn mang đến cơ hội trải nghiệm sự thân thiện của người dân địa phương. Bây giờ, chúng ta hãy nói về những địa điểm tham quan thú vị ở New Zealand. Queenstown là nơi không thể bỏ qua vì có những ngọn núi tuyệt đẹp và nhiều hoạt động thú vị như trượt tuyết và nhảy bungee. Rotorua là một nơi tuyệt vời khác để tham quan. Ở đó, bạn có thể tìm hiểu về văn hóa của người Maori, họ là người dân bản địa ở New Zealand. Bạn hãy nhớ mang theo một chiếc túi đeo hông; nó rất hữu ích cho việc giữ những vật dụng quan trọng bên mình trong suốt chuyến đi. Ngoài ra, đừng quên mang theo bộ chuyển đổi ổ cắm cho các phích cắm vì New Zealand sử dụng các loại phích cắm khác nhau.

Tôi hy vọng rằng chuyến đi đến New Zealand của bạn sẽ tràn ngập những kỷ niệm không bao giờ quên!

Chúc bạn một ngày tốt lành,

Owen

Đoạn văn

Read the text about smart homes. Circle the best answers (A, B, C, or D).

Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors. Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs. For instance, they could learn when the homeowners normally arrive home from work and automatically adjust the temperature, lighting or security settings.

Smart homes offer various advantages, but there are important factors to consider. Firstly, the technology can be expensive due to the initial purchase and installation of devices, as well as ongoing maintenance costs. Another aspect to consider is connectivity. Smart home gadgets rely heavily on internet connections. What would happen if the internet were interrupted or experienced connectivity issues? The answer is uncertain. Ultimately, the decision to adopt smart home technology depends on preferences, lifestyle, and budget.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “gadgets” in paragraph 1?

vehicles

appliances

computers

networks

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch:Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “gadgets” trong đoạn 1?

A. phương tiện B. thiết bị C. máy tính D. mạng

Thông tin: Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. (Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “this” in paragraph 1 refer to?

the use of artificial intelligence

the smart homes with modern gadgets and systems

the fact that the homeowners can control their houses remotely

the connection between the appliances and the mobile devices

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch:Từ “this” trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?

A. việc sử dụng trí tuệ nhân tạo 

B. nhà thông minh với các tiện ích và hệ thống hiện đại

C. thực tế là chủ nhà có thể điều khiển ngôi nhà của họ từ xa

D. kết nối giữa các thiết bị và thiết bị di động

Thông tin: Smart homes refer to houses equipped with modern gadgets and systems that allow homeowners to control them remotely through mobile devices like smartphones, tablets, or laptops. However, this would probably not work without sensors. (Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không thực hiện được nếu không có cảm biến.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the text, how could smart homes anticipate the needs of homeowners?

by learning about their behavior

by adjusting the homes' temperature

by changing the security settings

by setting up Internet connection

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch:Theo văn bản, nhà thông minh có thể dự đoán nhu cầu của chủ nhà như thế nào?

A. bằng cách học hỏi hành vi của họ B. bằng cách điều chỉnh nhiệt độ của ngôi nhà

C. bằng cách thay đổi cài đặt bảo mật D. bằng cách thiết lập kết nối internet

Thông tin: Besides, with the help of artificial intelligence, smart homes could learn about the homeowners' behavior to anticipate their needs. For instance, they could learn when the homeowners normally arrive home from work and automatically adjust the temperature, lighting or security settings. (Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể học hỏi hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể ghi nhớ thời điểm chủ nhà thường về nhà sau khi tan làm và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt bảo mật.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which has the OPPOSITE meaning to the word “costs” in paragraph 2?

expenses

prices

budgets

savings

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch:Từ nào có nghĩa NGƯỢC LẠI với từ “costs” trong đoạn 2?

A. chi phí B. giá cảC. ngân sách D. tiền tiết kiệm

Thông tin: Firstly, the technology can be expensive due to the initial purchase and installation of devices, as well as ongoing maintenance costs. (Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do phải mua và lắp đặt thiết bị ban đầu cũng như chi phí bảo trì liên tục.)

Đoạn văn

Complete the text using the phrases in the box.

A. those days                                  D. the middle child 

B. on his surfboard                         E. a family vacation to the beach

C. the rough water 

I want to tell you about my older brother, Josh. He's (33) _______ in our family. He was an active child and enjoyed playing with us and our neighbors. I remember going on (34) _______. He was not a very good swimmer but jumped into (35) _______. Everyone in my family was so afraid for him. Meanwhile, he was fine and even did the tricks (36) _______. My mom was relieved while my dad looked proud of him. After some nice moves, Josh was back on the beach, and everyone cheered him up. When I look back on (37) _______, I learn that we enjoy our lives by overcoming our fears.

15. Tự luận
1 điểm

He's (33) _______ in our family

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

the middle child: con thứ

16. Tự luận
1 điểm

 I remember going on (34) _______.

Xem đáp án

Đáp án đúng: E

a family vacation to the beach: kỳ nghỉ gia đình tới bãi biển

17. Tự luận
1 điểm

He was not a very good swimmer but jumped into (35) _______

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

the rough water: vùng nước dữ dội

18. Tự luận
1 điểm

Everyone in my family was so afraid for him. Meanwhile, he was fine and even did the tricks (36) _______

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

on his surfboard: trên ván lướt sóng của anh ấy

19. Tự luận
1 điểm

When I look back on (37) _______, I learn that we enjoy our lives by overcoming our fears.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

those days: những ngày đó 

Dịch bài đọc:

Tôi muốn kể cho bạn nghe về anh trai tôi, Josh. Anh ấy là con thứ trong gia đình tôi. Anh ấy năng động, thích chơi với chúng tôi và hàng xóm. Tôi nhớ đã từng đi nghỉ cùng gia đình đến bãi biển. Anh ấy không phải là một người bơi giỏi nhưng đã nhảy xuống vùng nước dữ dội. Mọi người trong gia đình tôi đều rất lo cho anh ấy. Tuy nhiên, anh ấy vẫn ổn và thậm chí còn biểu diễn nhiều trò trên ván lướt sóng của mình. Mẹ tôi thì cảm thấy nhẹ nhõm trong khi bố tôi tỏ ra tự hào về anh ấy. Sau một số động tác đẹp, anh Josh đã trở lại bãi biển và mọi người đều cổ vũ anh ấy. Khi tôi nhìn lại những ngày đó, tôi học được rằng chúng ta tận hưởng cuộc sống của mình bằng cách vượt qua nỗi sợ hãi.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

neighbor

eight

weight

height

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /eɪ/.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

relative

papaya

baby

tradition

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ə/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others. 

begin

program

explain

return

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

bakery

monument

museum

traveler

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Could you show me who _______ for further information about the art exhibition this week?

to asking

to ask

asks

asking

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

từ để hỏi + to V

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết gặp ai để biết thêm thông tin về triển lãm nghệ thuật tuần này không?

25. Trắc nghiệm
1 điểm

We went to the airport early _______ we didn’t want to go onboard with any rush. 

so

because

because of

unless

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

- so + clause: vì vậy mà 

- because + clause: bởi vì 

- because of + N/V-ing: bởi vì 

- unless + clause: trừ khi

Dịch: Chúng tôi đi đến sân bay sớm vì không muốn lên máy bay vội vã.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

This is the elevator company _______ name appeared on TV ads this morning.

which

whose

that

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đại từ quan hệ “whose” theo sau bởi 1 danh từ, mang nghĩa sở hữu.

Dịch: Đây là công ty thang máy có tên xuất hiện trên quảng cáo trên TV sáng nay.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

In the past, teachers _______ often give students extra assignments to practice.

must

could

would

may

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

“Would” diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.

Dịch: Trước kia, giáo viên thường giao thêm bài tập để học sinh thực hành.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

My friend Suzy wishes her family _______ an apartment with smart appliances.

own

owned

owns

had owned

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.

Dịch: Bạn tôi Suzy ước gia đình cô ấy sở hữu 1 căn hộ với nhiều thiết bị thông minh.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Did your grandparents _______ live in the countryside?

used to

use to

are used to

were used to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc “used to” với câu hỏi yes/no: Trợ động từ + S + use to + V-inf + O?

Dịch: Bố mẹ bạn từng sống ở nông thôn à?

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The police uses a CCTV camera to _______ the surrounding area of the building.

generate

connect

monitor

decorate

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- generate (v): tạo ra 

- connect (v): kết nối 

- monitor (v): giám sát 

- decorate (v): trang trí 

Dịch: Cảnh sát sử dụng camera CCTV để giám sát khu vực xung quanh tòa nhà.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Lucy said that she _______ the roller coaster the next day.

tried

will try

would try

try

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu gián tiếp của câu kể: S + told (sb)/ said (to sb) + (that) + S + V (lùi thì) + O.

Câu gián tiếp có trạng từ chỉ thời gian “the next day” → Câu trực tiếp “tomorrow” → Câu trực tiếp đang ở thì TLĐ → Câu gián tiếp lùi về thì tương lai trong quá khứ.

Dịch: Lucy nói cô ấy sẽ thử tàu lượn siêu tốc vào ngày hôm sau.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

They moved to the countryside _______ have a quieter life.

to

for

so

with

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- to V: để, chỉ mục đích = for + V-ing 

- so + clause: vì vậy 

- with + N/V-ing: với 

Dịch: Họ chuyển đến vùng nông thôn để có cuộc sống yên bình hơn.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

If you don’t know the meaning of the word, you should _______ it in the dictionary.

look up

look out

look over

look after

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

- look up (phr. v): tra cứu

- look out (phr. v): cẩn thận, cảnh giác về điều gì

- look over (phr. v): xem xét, kiểm tra nhanh một thứ gì đó

- look after (phr. v): chăm sóc, trông nom 

Dịch: Nếu bạn không biết nghĩa của từ, bạn nên tra nó trong từ điển.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Woman: Could you show me how to top up my phone?

Man: _______

Take a bus or a taxi.

Go to a SIM card shop.

Go off the bus on Main Road.

See you at 9:00 tomorrow.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch:

Người phụ nữ: Bạn có thể chỉ cho tôi cách nạp tiền điện thoại không?

Người đàn ông: _______

A. Đi xe buýt hoặc taxi. B. Hãy đến cửa hàng thẻ SIM.

C. Xuống xe buýt ở Đường Chính. D. Gặp bạn lúc 9:00 sáng mai nhé.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

English has become the most widely spoken language in the world. _______.

a. As a result, it is considered the global language for communication.

b. Millions of people speak English as their first or second language.

c. It is used in many fields, such as business, science, and entertainment.

 

c – b – a

b – c – a

b – a – c

c – a – b

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

English has become the most widely spoken language in the world. Millions of people speak English as their first or second language. It is used in many fields, such as business, science, and entertainment. As a result, it is considered the global language for communication.

Dịch: Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Hàng triệu người nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai của họ. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như kinh doanh, khoa học và giải trí. Do đó, nó được coi là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Circlethe sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.

This has made it easier for people worldwide to share knowledge and ideas.

Learning English is no longer important in today’s world.

Many people believe that English will soon lose its influence.

Some countries have decided to stop teaching English.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu này phù hợp nhất để kết thúc đoạn văn vì nó logic với các ý đã đề cập trước đó về việc tiếng Anh được sử dụng rộng rãi và trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Câu này nhấn mạnh lợi ích thực tiễn của tiếng Anh như một ngôn ngữ toàn cầu: thúc đẩy giao tiếp và trao đổi ý tưởng ở quy mô quốc tế.

Dịch: Điều này đã giúp mọi người trên toàn thế giới dễ dàng chia sẻ kiến thức và ý tưởng hơn.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the purpose of the text?

to show how to maintain smart homes

to define the concept of smart homes

to give information on the cost of smart homes

to emphasize the importance of personal lifestyle

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch:Mục đích của văn bản là gì?

A. chỉ ra cách bảo trì nhà thông minh

B. định nghĩa khái niệm nhà thông minh

C. cung cấp thông tin về chi phí của nhà thông minh

D. nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống cá nhân

Thông tin: Văn bản chủ yếu giải thích nhà thông minh là gì, chúng hoạt động như thế nào, ưu điểm của chúng và các yếu tố cần cân nhắc.

Dịch bài đọc:

Nhà thông minh là những ngôi nhà được trang bị các tiện ích và hệ thống hiện đại cho phép chủ nhà điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay. Tuy nhiên, điều này có thể không thực hiện được nếu không có cảm biến. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, nhà thông minh có thể học hỏi hành vi của chủ nhà để dự đoán nhu cầu của họ. Ví dụ, chúng có thể ghi nhớ thời điểm chủ nhà thường về nhà sau khi tan làm và tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng hoặc cài đặt bảo mật.

Nhà thông minh có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có một vài yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Thứ nhất, công nghệ này có thể tốn kém do phải mua và lắp đặt thiết bị ban đầu cũng như chi phí bảo trì liên tục. Một khía cạnh khác cần cân nhắc là khả năng kết nối. Các tiện ích nhà thông minh phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet. Điều gì sẽ xảy ra nếu internet bị gián đoạn hoặc gặp sự cố kết nối? Câu trả lời vẫn chưa được làm rõ. Cuối cùng, quyết định áp dụng công nghệ nhà thông minh phụ thuộc vào sở thích, lối sống và ngân sách.

38. Tự luận
1 điểm

Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences. 

love / these / who / People / will / the environment / care about / new appliances.

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: People who care about the environment will love these new appliances.

Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. 

Dịch: Những người quan tâm đến môi trường sẽ yêu thích những thiết bị mới này.

39. Tự luận
1 điểm

They / could / their / see / grandparents / they / more. / wish

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: They wish they could see their grandparents more.

Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.

Dịch: Họ ước có thể gặp ông bà nhiều hơn.

40. Tự luận
1 điểm

I / asked / if / a / fanny pack / wore / when / often / running. / Josh / me

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Josh asked me if I often wore a fanny pack when running.

Câu gián tiếp của câu hỏi yes/no: 

S + asked (sb)/ wondered/ wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì) + O.

Dịch: Josh hỏi tôi xem liệu tôi có thường đeo túi đeo hông khi chạy không.