Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9  i-Learn Smart World có đáp án - Đề 1
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9 i-Learn Smart World có đáp án - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 960 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a talk on a radio show about the importance of English. Fill in each gap with NO MORE THAN TWO WORDS.

1. Tự luận
1 điểm

English is the main language of computing and many other ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng:fields

Dịch: Tiếng Anh là ngôn ngữ chính dùng trong máy tính và nhiều lĩnh vực khác. 

Thông tin: Firstly, English is the language of computing and other fields such as tourism, business, international relations, and a lot more. (Thứ nhất, tiếng Anh là ngôn ngữ dùng trong máy tính và các lĩnh vực khác như du lịch, kinh doanh, quan hệ quốc tế và nhiều lĩnh vực khác nữa.)

2. Tự luận
1 điểm

Understanding English allows students to ________ different resources for their studies.

Xem đáp án

Đáp án đúng: access

Dịch: Hiểu tiếng Anh cho phép học sinh tiếp cận nhiều tài nguyên học tập khác nhau. 

Thông tin: Secondly, learning English can help you access many different resources in English to seek new information, especially updated research, for your studies. (Thứ hai, học tiếng Anh có thể giúp các em tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên khác nhau bằng tiếng Anh để tìm kiếm thông tin mới, đặc biệt là nghiên cứu cập nhật, phục vụ cho việc học của các em.)

3. Tự luận
1 điểm

It will be easy for people to have various ________ if they are good at English.

Xem đáp án

Đáp án đúng: job opportunities

Dịch: Mọi người sẽ dễ dàng có nhiều cơ hội việc làm nếu giỏi tiếng Anh.

Thông tin: By learning English, you can possibly have a lot of different job opportunities because the need for employees with good English is always high. (Thông qua việc học tiếng Anh, các em có thể có nhiều cơ hội việc làm khác nhau vì nhu cầu tuyển nhân viên giỏi tiếng Anh luôn cao.)

4. Tự luận
1 điểm

Good English skills can be an advantage to advance your ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: career

Dịch: Kỹ năng tiếng Anh tốt có thể có lợi cho việc thăng tiến trong sự nghiệp.

Thông tin: And if you already have a job, good English skills would be an advantage for you to advance your career. (Và nếu các em đã có việc làm, kỹ năng tiếng Anh tốt sẽ là một lợi thế để các em thăng tiến trong sự nghiệp.)

5. Tự luận
1 điểm

Knowing English will make the travel to other countries more ________ and enjoyable.

Xem đáp án

Đáp án đúng: convenient

Dịch: Biết tiếng Anh sẽ khiến cho việc du lịch đến các quốc gia khác thuận tiện và thú vị hơn. 

Thông tin: Another reason that you should learn English is that English is spoken in every corner of the world and knowing English can make your overseas travel more convenient and enjoyable. (Một lý do khác khiến các em nên học tiếng Anh là nó được sử dụng ở khắp nơi trên thế giới và biết tiếng Anh có thể giúp chuyến du lịch nước ngoài của các em thuận tiện và thú vị hơn.)

 

Nội dung bài nghe:

Good morning, Class!

I am glad to see you all here today. Today's topic is about why we need to learn English. Firstly, English is the language of computing and other fields such as tourism, business, international relations, and a lot more. For that matter, learning English is necessary. Secondly, learning English can help you access many different resources in English to seek new information, especially updated research, for your studies.

As you know, English is the main language of international business. By learning English, you can possibly have a lot of different job opportunities because the need for employees with good English is always high. And if you already have a job, good English skills would be an advantage for you to advance your career.

Another reason that you should learn English is that English is spoken in every corner of the world and knowing English can make your overseas travel more convenient and enjoyable. The language can help you communicate with local people in different destinations, understand signs and directions, and enjoy other benefits. Now you can see how helpful English is!

Dịch bài nghe: 

Chào buổi sáng, cả lớp!

Thầy rất vui khi được gặp tất cả các em ở đây hôm nay. Chủ đề hôm nay là lý do tại sao chúng ta cần học tiếng Anh. Thứ nhất, tiếng Anh là ngôn ngữ dùng trong máy tính và các lĩnh vực khác như du lịch, kinh doanh, quan hệ quốc tế và nhiều lĩnh vực khác nữa. Muốn vậy thì việc học tiếng Anh là cần thiết. Thứ hai, học tiếng Anh có thể giúp các em tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên khác nhau bằng tiếng Anh để tìm kiếm thông tin mới, đặc biệt là nghiên cứu cập nhật, phục vụ cho việc học của các em.

Như các em đã biết, tiếng Anh là ngôn ngữ chính trong kinh doanh quốc tế. Thông qua việc học tiếng Anh, các em có thể có nhiều cơ hội việc làm khác nhau vì nhu cầu tuyển nhân viên giỏi tiếng Anh luôn cao. Và nếu các em đã có việc làm, kỹ năng tiếng Anh tốt sẽ là một lợi thế để các em thăng tiến trong sự nghiệp.

Một lý do khác khiến các em nên học tiếng Anh là nó được sử dụng ở khắp nơi trên thế giới và biết tiếng Anh có thể giúp chuyến du lịch nước ngoài của các em thuận tiện và thú vị hơn. Ngôn ngữ này có thể giúp các em giao tiếp với người dân địa phương ở các điểm đến khác nhau, hiểu các biển báo và chỉ dẫn, cũng như tận hưởng nhiều lợi ích khác. Bây giờ các em có thể thấy tiếng Anh hữu ích như thế nào rồi chứ!

Đoạn văn

Read the text about Vietnam. Circle the best options.

Vietnam is a country (23) ________ in historical and cultural landmarks. When you go there, make sure to visit the must-see places. In the south of Vietnam, the Saigon Opera House is a must-see attraction. Its impressive architecture dates back to 1898, when the French first built it. 

You should also try cơm tấm - cooked broken rice and hủ tiếu – rice noodles with shrimp, pork and herbs - which are well-known throughout (24) ________ region. If you travel to central Vietnam, you must visit the Huế Imperial City, also called the Citadel. This historic capital offers a chance (25) ________ and admire the incredible architecture. During your visit, try bún bò Huế, a spicy and mouth-watering dish.

Up in the north of Vietnam, don't miss the Temple of Literature, Vietnam's first national university. This is a fascinating tourist attraction (26) ________ you can enjoy traditional Vietnamese architecture. As for food, phở - a beef noodle soup - is a must-try food when travelers get to the region.

Get ready for a memorable trip full (27) ________ attractive sights, delicious food and various experiences in Vietnam!

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Vietnam is a country (23) ________ in historical and cultural landmarks.

various

full

different

rich

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

be rich in: giàu có/ có nhiều cái gì đó

Dịch: Việt Nam là một đất nước có nhiều di tích lịch sử và văn hóa.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

You should also try cơm tấm - cooked broken rice and hủ tiếu – rice noodles with shrimp, pork and herbs - which are well-known throughout (24) ________ region.

no article

a

the

an

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"the region" được dùng để chỉ một khu vực cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

Dịch: Bạn cũng nên thử món cơm tấmhủ tiếu – sợi hủ tiếu kết hợp với tôm, thịt lợn và rau thơm - nổi tiếng khắp vùng.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

This historic capital offers a chance (25) ________ and admire the incredible architecture. During your visit, try bún bò Huế, a spicy and mouth-watering dish.

exploring

explore

to explore

explored

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

to V: để, chỉ mục đích

Dịch: Cố đô Huế mang đến cơ hội khám phá và chiêm ngưỡng kiến ​​trúc tuyệt vời.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

This is a fascinating tourist attraction (26) ________ you can enjoy traditional Vietnamese architecture.

that

which

where

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trạng từ quan hệ "where" được dùng để thay thế địa điểm (tourist attraction).

Dịch: Đây là một điểm tham quan du lịch hấp dẫn, nơi bạn có thể chiêm ngưỡng kiến ​​trúc truyền thống của Việt Nam.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Get ready for a memorable trip full (27) ________ attractive sights, delicious food and various experiences in Vietnam!

of

with

in

about

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

be full of: đầy đủ về cái gì đó

Dịch: Hãy chuẩn bị cho một chuyến đi đáng nhớ với nhiều cảnh đẹp hấp dẫn, đồ ăn ngon và nhiều trải nghiệm khác nhau tại Việt Nam!

Dịch bài đọc:

Việt Nam là một đất nước có nhiều di tích lịch sử và văn hóa. Khi bạn đến nơi đây, hãy nhớ ghé thăm những địa điểm không thể bỏ lỡ. Ở miền nam Việt Nam, Nhà hát lớn Sài Gòn là điểm tham quan không thể bỏ qua. Kiến trúc ấn tượng của nhà hát có niên đại từ năm 1898, khi người Pháp lần đầu tiên xây dựng nó.

Bạn cũng nên thử món cơm tấmhủ tiếu – sợi hủ tiếu kết hợp với tôm, thịt lợn và rau thơm - nổi tiếng khắp vùng. Nếu bạn đi du lịch đến miền trung Việt Nam, bạn phải ghé thăm Hoàng thành Huế, còn được gọi là Kinh thành Huế. Cố đô Huế mang đến cơ hội khám phá và chiêm ngưỡng kiến ​​trúc tuyệt vời. Trong suốt chuyến thăm, bạn hãy thử món bún bò Huế, một món ăn có vị cay và ngon miệng.

Ở miền bắc Việt Nam, đừng bỏ lỡ Văn Miếu, trường đại học quốc gia đầu tiên của Việt Nam. Đây là một điểm tham quan du lịch hấp dẫn, nơi bạn có thể chiêm ngưỡng kiến ​​trúc truyền thống của Việt Nam. Về ẩm thực, phở - sợi phở nấu với thịt bò - là món ăn nhất định phải thử khi du khách đến miền này.

Hãy chuẩn bị cho một chuyến đi đáng nhớ với nhiều cảnh đẹp hấp dẫn, đồ ăn ngon và nhiều trải nghiệm khác nhau tại Việt Nam!

Đoạn văn

Read the text about extended family. Circle the best options.

An extended family is a type of family structure that has more than two generations, such as grandparents, aunts, uncles, cousins and even distant relatives. This type of family can have both advantages and disadvantages.

One clear advantage of having an extended family is the family togetherness. With more relatives, there are more shoulders to cry on during difficult times, which creates a feeling of comfort and protectiveness. Another advantage that an extended family can provide is that everyone shares responsibilities, such as child care support, adult care giving or housework sharing.

Although the benefits of living in an extended family are real, it's important to consider some disadvantages this type of family structure might have. First, because there are many people sharing the same living space, it might be challenging to have personal space and enjoy privacy. Second, in an extended family, it might be difficult to make a decision that satisfies everyone because of different viewpoints and preferences.

Living in an extended family can be beneficial and challenging. It is important to find a balance between the pros and cons.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the text mainly discuss?

An extended family and its problems

Pros and cons of living in an extended family

Benefits of having an extended family

The significance of decision-making

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch: Văn bản chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?

A. Gia đình đa thế hệ và những vấn đề của nó 

B. Ưu điểm và hạn chế của việc sống trong gia đình đa thế hệ

C. Lợi ích của việc có một gia đình đa thế hệ 

D. Tầm quan trọng của việc ra quyết định

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word is the OPPOSITE of the word “togetherness” in paragraph 2?

breakup

closeness

relationship

connection

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Từ nào TRÁI NGHĨA với từ “togetherness” trong đoạn 2?

A. sự đổ vỡ B. sự gần gũi C. mối quan hệ D. sự kết nối

Thông tin: One clear advantage of having an extended family is the family togetherness. (Một ưu điểm rõ ràng gia đình đa thế hệ là sự gắn kết gia đình.)

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Which is NOT mentioned as a shared responsibility in the text?

adult care giving

child care support

economic issues

shared housework

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Từ nào KHÔNG được đề cập đến như một trách nhiệm chung trong văn bản?

A. chăm sóc người lớn tuổiB. chăm sóc trẻ  

C. các vấn đề kinh tế D. chia sẻ việc nhà

Thông tin: Another advantage that an extended family can provide is that everyone shares responsibilities, such as child care support, adult care giving or housework sharing. (Một ưu điểm khác mà gia đình đa thế hệ có thể mang lại là mọi người đều chia sẻ trách nhiệm, chẳng hạn như cùng nhau chăm sóc trẻ và người lớn tuổi hoặc chia sẻ việc nhà.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which word has the CLOSEST meaning to the word “personal” in paragraph 3?

public

general

common

private

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: Từ nào có nghĩa GẦN NHẤT với từ “personal” trong đoạn 3?

A. công cộng B. chung C. chung D. riêng tư

Thông tin: First, because there are many people sharing the same living space, it might be challenging to have personal space and enjoy privacy. (Thứ nhất, vì có nhiều người cùng chia sẻ không gian sống nên có thể khó có được không gian riêng tư và tận hưởng sự riêng tư.)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word “everyone” in paragraph 3 refer to?

grandparents

distant relatives

uncles and aunts

all the family members

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: Từ “everyone” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?

A. ông bà B. họ hàng xa

C. chú bác và dì D. tất cả các thành viên trong gia đình

Thông tin: Second, in an extended family, it might be difficult to make a decision that satisfies everyone because of different viewpoints and preferences. (Thứ hai, trong một gia đình đa thế hệ, có thể khó đưa ra quyết định làm hài lòng tất cả mọi người vì quan điểm và sở thích khác nhau.)

Dịch bài đọc:

Gia đình đa thế hệ là một loại hình cấu trúc gia đình có nhiều hơn hai thế hệ, chẳng hạn như ông bà, cô, chú, anh chị em họ và thậm chí là họ hàng xa. Loại hình gia đình này có thể có cả ưu điểm và hạn chế.

Một ưu điểm rõ ràng gia đình đa thế hệ là sự gắn kết gia đình. Có nhiều họ hàng hơn đồng nghĩa sẽ có nhiều bờ vai để dựa vào trong những lúc khó khăn hơn, điều này tạo cảm giác thoải mái và được bảo vệ. Một ưu điểm khác mà gia đình đa thế hệ có thể mang lại là mọi người đều chia sẻ trách nhiệm, chẳng hạn như cùng nhau chăm sóc trẻ và người lớn tuổi hoặc chia sẻ việc nhà.

Mặc dù những lợi ích của việc sống trong một gia đình đa thế hệ là có thật, nhưng cũng cần phải cân nhắc một số hạn chế mà loại hình cấu trúc gia đình này có thể có. Thứ nhất, vì có nhiều người cùng chia sẻ không gian sống nên có thể khó có được không gian riêng tư và tận hưởng sự riêng tư. Thứ hai, trong một gia đình đa thế hệ, có thể khó đưa ra quyết định làm hài lòng tất cả mọi người vì quan điểm và sở thích khác nhau. 

Sống trong gia đình đa thế hệ có thể có lợi và đầy thử thách. Điều quan trọng là phải tìm được sự cân bằng giữa ưu điểm và hạn chế.

Đoạn văn

Complete the paragraph about a dream house using the phrases/clauses in the box.

A. on the roof                                D. to make life easier

B. at the same time                        E. You'll think of homes in fairy tales

C. to live in the city center

I want to talk about my dream home. The house will be in the country because I find it noisy (33) ________. My house will be a wooden house, and it will include modern equipment (34) ________. I will use lots of string lights and blue curtains to make it look nice and cozy. (35) ________ when you see the house. Outside the living room, there will be a space with a view of a forest and a small pond. It's great for reading books and watching the birds singing out there (36) ________. The kitchen will have smart appliances to make cooking easier. My bedroom will have big windows. There will be one (37) ________, too. Also, there will be a garden that I can grow flowers and vegetables in.

16. Tự luận
1 điểm

The house will be in the country because I find it noisy (33) ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

to live in the city center: để sống ở trung tâm thành phố

17. Tự luận
1 điểm

My house will be a wooden house, and it will include modern equipment (34) ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

to make life easier: để khiến cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn

18. Tự luận
1 điểm

(35) ________ when you see the house.

Xem đáp án

Đáp án đúng: E

You'll think of homes in fairy tales: Bạn sẽ nghĩ đến những ngôi nhà trong truyện cổ tích.

19. Tự luận
1 điểm

It's great for reading books and watching the birds singing out there (36) ________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

at the same time: cùng lúc

20. Tự luận
1 điểm

There will be one (37) ________, too. Also, there will be a garden that I can grow flowers and vegetables in.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

on the roof: trên mái nhà

Dịch bài đọc:

Tôi muốn nói về ngôi nhà mơ ước của mình. Ngôi nhà sẽ nằm ở vùng nông thôn vì tôi thấy sống ở trung tâm thành phố rất ồn ào. Ngôi nhà của tôi sẽ là một ngôi nhà gỗ và bao gồm các thiết bị hiện đại để khiến cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Tôi sẽ sử dụng nhiều đèn dây và rèm cửa màu xanh lam để ngôi nhà trông đẹp và ấm cúng. Bạn sẽ nghĩ ngay đến những ngôi nhà trong truyện cổ tích khi nhìn thấy ngôi nhà. Bên ngoài phòng khách, sẽ có một không gian nhìn ra khu rừng và một ao nhỏ. Thật tuyệt khi vừa đọc sách vừa ngắm chim hót bên ngoài. Nhà bếp sẽ có các thiết bị thông minh để nấu ăn dễ dàng hơn. Phòng ngủ của tôi sẽ có nhiều cửa sổ lớn. Sẽ có một cửa sổ trên mái nhà nữa. Ngoài ra, sẽ có một khu vườn nơi tôi có thể trồng hoa và rau.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

appliance

assistant

dumpling

furniture

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại được phát âm là /ɪ/.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

dangerous

country

southern

enough

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân được phát âm là /ə/, các đáp án còn lại được phát âm là /ʌ/.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others. 

travel

access

visit

suggest

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the word that has a stress pattern different from the others.

important

decision

experiment

holiday

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Could you tell me where I ________ a socket adapter?

can buy

could buy

buy

may buy

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trong câu hỏi gián tiếp, chúng ta thường dùng “could” để diễn đạt một cách lịch sự hoặc trang trọng.

Dịch: Bạn có thể cho tôi biết tôi có thể mua ổ cắm chuyển đổi ở đâu không?

26. Trắc nghiệm
1 điểm

We couldn’t go to the party on time ________ the heavy rain.

because

although

despite

because of

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. because + clause: bởi vì 

B. although + clause: mặc dù 

C. despite + N/V-ing: mặc dù 

D. because of + N/V-ing: bởi vì 

“the heavy rain” là cụm danh từ → chọn D

Dịch: Chúng tôi không thể đến bữa tiệc đúng giờ do mưa to.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

My uncle is working for a factory ________ makes indoor furniture.

that

who

whose

whom

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“a factory” là danh từ chỉ vật → chọn đại từ quan hệ “that” để thay thế cho vật trong mệnh đề quan hệ xác định.

Dịch: Chú tôi đang làm việc cho 1 nhà máy sản xuất nội thất trong nhà.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

When I was a teenager, I ________ spend hours talking to my friends on the phone.

won’t

wouldn’t

didn’t

would

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

“Would” diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.

Dịch: Khi tôi còn nhỏ, tôi thường dành hàng giờ nói chuyện điện thoại với bạn bè.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

She wishes she ________ a garden to grow her own vegetables.

had

has

had had

is having

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.

Dịch: Cô ấy ước cô ấy có 1 khu vườn để tự trồng rau củ.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

My family ________ have a small garden where we grew vegetables.

used to

use to

are used to

were used to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Used to + V-inf: diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (hiện tại không còn nữa)

Dịch: Gia đình tôi từng có 1 khu vườn nhỏ trồng rau củ. 

31. Trắc nghiệm
1 điểm

I took the ________ to the 75th floor of Landmark 81 to enjoy the view of the city.

system

elevator

connection

sensor

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. system (n): hệ thống 

B. elevator (n): thang máy 

C. connection (n): sự kết nối 

D. sensor (n): cảm biến 

Dịch: Tôi đi thang máy lên tầng 75 của tòa Landmark 81 để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

I asked my friend what time the bakery ________ that day.

closed

closing

closes

will close

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu gián tiếp của câu hỏi wh-: 

S + asked (sb)/wondered/wanted to know + từ để hỏi + S + V (lùi thì) + O.

Ta thấy câu gián tiếp có trạng từ chỉ thời gian “that day” → câu trực tiếp có “today” → câu trực tiếp chia thì hiện tại đơn → câu gián tiếp lùi về thì quá khứ đơn

Dịch: Tôi hỏi bạn tôi hôm đó tiệm bánh đóng cửa lúc mấy giờ.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

I exercise regularly ________ stay healthy.

to

so that

with the purpose of

in order

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

to V: để, chỉ mục đích = so that + clause = in order that + clause = so as to/ in order to + V-inf = with the purpose of + N/V-ing

Dịch: Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The firefighters managed to ________ the fire before it spread further.

put down

put away

put out

put off

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- put down (phr. v): đặt xuống, ghi chép lại, chỉ trích/làm mất mặt ai đó

- put away (phr. v): cất đi, tiết kiệm tiền, giam giữ ai (tội phạm)

- put out (phr. v): dập tắt (lửa), gây phiền hà, phát hành 

- put off (phr. v): hoãn lại, làm ai mất hứng hoặc nản lòng 

Dịch: Các người lính cứu hỏa đã xoay sở dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng hơn.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Man: Who could I talk to if we have problems during the trip?

Woman: _______

The line is busy.

Breakfast is free.

It closes at 9:00 p.m

Call the travel agent.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: 

Người đàn ông: Tôi có thể nói chuyện với ai nếu chúng ta gặp vấn đề trong suốt chuyến đi?

Người phụ nữ: ________

A. Đường dây đang bận.B. Bữa sáng được miễn phí.

C. Nó đóng cửa lúc 9:00 tối.D. Hãy gọi cho đại lý du lịch.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Urbanization has greatly impacted the living environment. ________.

a. More trees are being cut down to make space for buildings and roads.

b. This has led to increased pollution and the loss of green spaces.

c. As cities expand, natural habitats are being destroyed at an alarming rate.

b – a – c

c – a – b

a – b – c

b – c – a

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Urbanization has greatly impacted the living environment.As cities expand, natural habitats are being destroyed at an alarming rate.More trees are being cut down to make space for buildings and roads.This has led to increased pollution and the loss of green spaces.

Dịch: Đô thị hóa đã tác động rất lớn đến môi trường sống. Khi các thành phố mở rộng, môi trường sống tự nhiên sẽ bị phá hoại ở mức báo động. Nhiều cây xanh đang bị chặt hạ để nhường chỗ cho các tòa nhà và đường sá. Điều này dẫn đến ô nhiễm gia tăng và mất đi các không gian xanh.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the sentence that can end the text (in Question 21) most appropriately.

To address this issue, cities need to focus on sustainable urban development.

This shows that urbanization has no negative impact on the environment.

Urban areas should expand further to accommodate more people.

Pollution levels will likely remain unaffected by these changes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu này đưa ra giải pháp phù hợp với các vấn đề được nêu trước đó.

Dịch: Để giải quyết vấn đề này, các thành phố cần tập trung vào phát triển đô thị bền vững.

38. Tự luận
1 điểm

Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences. 

active. / is / great for / whose / are / people / This / children / smart home

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: This smart home is great for people whose children are active.

Đại từ quan hệ ‘whose’ theo sau bởi 1 danh từ, dùng để chỉ sự sở hữu.

Dịch: Ngôi nhà thông minh này rất phù hợp với những gia đình có con nhỏ năng động.

39. Tự luận
1 điểm

were / He / in / city / his / center. / wishes / house / the

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: He wishes his house were in the city center.

Câu ước ở hiện tại (thể hiện một mong ước không có thật ở hiện tại hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế): S + wish(es) + (that) + S + V (were/Vp2/V-ed) + O.

Dịch: Anh ấy ước ngôi nhà của mình ở trung tâm thành phố.

40. Tự luận
1 điểm

said / her / was / grandfather / baker. / Susan / a / that / famous

→ _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Susan said that her grandfather was a famous baker.

Câu gián tiếp của câu kể: S + told (sb)/ said (to sb) + (that) + S + V (lùi thì) + O.

Dịch: Susan kể rằng ông nội cô là một thợ làm bánh nổi tiếng.