Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề 2
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1181 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following sentences.

terraced

thatched

detached

restored

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có phần gạch chân được phát âm là /d/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /t/.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 29 to 33.

Coral reefs are in danger of disappearing. (29) ______ some other endangered ecosystems, it’s not just pollution that is the problem, it’s also climate change. Since the 1980s, the ocean temperature has been rising and this is (30) ______ coral bleaching, endangering the coral reefs’ existence. Coral reefs’ main source of food is the algae that live in their tissues. They have a symbiotic relationship with the algae, providing them with a home and nutrients while the algae provide food for the coral through photosynthesis. (31) ______ corals can catch small fish and plankton using stinging cells on their tentacles, they rely heavily on the algae for food. Coral reefs also need clear water to survive. They are sensitive to changes in water quality and can die if the water becomes too polluted or murky. They have been (32) ______ to recover from bleaching events, but when bleaching events occur more frequently, they may not have enough time to recover and this can (33) ______ fatal to the coral.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

(29) ______ some other endangered ecosystems, it’s not just pollution that is the problem, it’s also climate change.

Opposite

Different

Compared

Unlike

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Unlike: không giống như

Opposite (to): đối diện, ngược với  

Different (from): khác với

Compared (to): so sánh với

Dịch: Không giống như các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng khác, vấn đề không chỉ là ô nhiễm mà còn là biến đổi khí hậu.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Since the 1980s, the ocean temperature has been rising and this is (30) ______ coral bleaching, endangering the coral reefs’ existence.

turning

resulting

causing

making

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:                      

Đáp án đúng: C

cause (v): gây ra

turn (v): rẽ

result (in): gây ra

make (v): làm

Dịch: Kể từ những năm 1980, nhiệt độ đại dương ngày càng tăng cao và điều này gây ra tình trạng tẩy trắng san hô, gây nguy hiểm cho sự tồn tại của chúng.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

(31) ______ corals can catch small fish and plankton using stinging cells on their tentacles, they rely heavily on the algae for food.

Although

Despite

Even

As

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:                      

Đáp án đúng: A

Even: thậm chí

Although + a clause: mặc dù

Despite + N/V-ing: mặc dù

As: Vì

Dịch: Mặc dù san hô có thể bắt cá nhỏ và sinh vật phù du bằng cách sử dụng tế bào đốt trên các xúc tu của chúng nhưng chúng lại phụ thuộc rất nhiều vào tảo để tạo ra thức ăn.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

They have been (32) ______ to recover from bleaching events, but when bleaching events occur more frequently

learnt

experienced

known

noticed

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

know (v): biết

learn (v): học

experience (v): trải nghiệm, trải qua

notice (v): chú ý

Dịch: Chúng được biết là có khả năng phục hồi sau các đợt tẩy trắng, nhưng khi hiện tượng tẩy trắng xảy ra thường xuyên hơn, chúng có thể không có đủ thời gian để phục hồi và điều này có thể khiến cho san hô chết.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

they may not have enough time to recover and this can (33) ______ fatal to the coral.

end

come

prove

happen

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

prove fatal to: gây nguy hiểm tới tính mạng đối với

end (v): kết thúc

come (v): đến

happen (v): xảy ra

Dịch: Chúng được biết là có khả năng phục hồi sau các đợt tẩy trắng, nhưng khi hiện tượng tẩy trắng xảy ra thường xuyên hơn, chúng có thể không có đủ thời gian để phục hồi và điều này có thể khiến cho san hô chết.

Dịch bài đọc:

Các rạn san hô đang có nguy cơ biến mất. Không giống như các hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng khác, vấn đề không chỉ là ô nhiễm mà còn là biến đổi khí hậu. Kể từ những năm 1980, nhiệt độ đại dương ngày càng tăng cao và điều này gây ra tình trạng tẩy trắng san hô, gây nguy hiểm cho sự tồn tại của chúng. Nguồn thức ăn chính của các rạn san hô là tảo sống trong các mô của chúng. Chúng có mối quan hệ cộng sinh với tảo, cung cấp cho tảo nơi ở và chất dinh dưỡng trong khi tảo cung cấp thức ăn cho san hô thông qua quá trình quang hợp. Mặc dù san hô có thể bắt cá nhỏ và sinh vật phù du bằng cách sử dụng tế bào đốt trên các xúc tu của chúng nhưng chúng lại phụ thuộc rất nhiều vào tảo để tạo ra thức ăn. Các rạn san hô cũng cần nước trong để tồn tại. Chúng rất nhạy cảm với những thay đổi về chất lượng nước và có thể chết nếu nước trở nên quá ô nhiễm hoặc đục. Chúng được biết là có khả năng phục hồi sau các đợt tẩy trắng, nhưng khi hiện tượng tẩy trắng xảy ra thường xuyên hơn, chúng có thể không có đủ thời gian để phục hồi và điều này có thể khiến cho san hô chết.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following sentences.

antibiotic

doctor

nosebleed

biology

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có phần gạch chân được phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /ɒ/.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 34 to 38.

Adolescent rebellion is commonplace, and a lot of research has been done into its causes. Biologically, adolescents have their prefrontal cortex, part of the human brain, put into practice. This results in teenagers’ arguing and testing boundaries. In other words, adolescents make their own decisions and mistakes to develop the prefrontal cortex fully. Besides, hormonal changes may urge them to misbehave or become more impulsive. In view of this, a son’s rebellion may be against his own wishes. On top of that, adolescents want more independence, which is often confused with rebellion. They also want to be in control of their own lives, making their own decisions. The more forceful a parent is, the more counterproductive it is now. Similarly, adolescents seek acceptance and attention. They want to fit in with their friends and want others to take notice of them as well. Meanwhile, parents tend to be too worried and make things even worse, let alone see their teenage children through this hard time.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main idea of the passage?

Some causes of teenagers’ rebellion

Some effects of teenagers’ rebellion

Some solutions to teenagers’ rebellion

Some research on teenagers’ rebellion

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Một số nguyên nhân khiến thanh thiếu niên nổi loạn

B. Một số hậu quả của sự nổi loạn ở thanh thiếu niên

C. Một số giải pháp khắc phục tình trạng nổi loạn của thanh thiếu niên

D. Một số nghiên cứu về sự nổi loạn của thanh thiếu niên

Thông tin: Adolescent rebellion is commonplace, and a lot of research has been done into its causes. (Sự nổi loạn ở tuổi vị thành niên là chuyện bình thường và rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tìm hiểu nguyên nhân của nó.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT true according to the passage?

Teenagers’ rebellion causes the hormones to change.

Teenagers may not be in control of their rebellion.

Teenagers’ rebellion is a natural part of their development.

Teenagers’ rebellion has been the subject of a lot of research.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo đoạn văn?

A. Sự nổi loạn của thanh thiếu niên khiến nội tiết tố thay đổi.

B. Thanh thiếu niên có thể không kiểm soát được sự nổi loạn của mình.

C. Sự nổi loạn của thanh thiếu niên là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển của chúng.

D. Sự nổi loạn của thanh thiếu niên là chủ đề của rất nhiều nghiên cứu.

Thông tin: Besides, hormonal changes may urge them to misbehave or become more impulsive. In view of this, a son’s rebellion may be against his own wishes. (Ngoài ra, sự thay đổi nội tiết tố có thể khiến chúng cư xử không đúng mực hoặc trở nên bốc đồng hơn. Theo góc nhìn này, sự nổi loạn của con trai có thể đi ngược lại mong muốn của chính mình.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Teenagers want _______.

dependence on their parents

the right to decide for themselves

difference from all others

arguments and boundaries

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch: Thanh thiếu niên muốn _________.

A. phụ thuộc vào cha mẹ                                     

B. quyền tự quyết định

C. khác biệt so với tất cả những người khác

D. tranh cãi và ranh giới

Thông tin: On top of that, adolescents want more independence, which is often confused with rebellion. They also want to be in control of their own lives, making their own decisions. (Trên hết, thanh thiếu niên muốn độc lập hơn, điều này thường bị nhầm lẫn với sự nổi loạn. Chúng cũng muốn làm chủ cuộc sống của mình, tự đưa ra quyết định.)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

It can be inferred from the passage that _______.

Teenagers often irritate their parents on purpose.

Parents must not let children make decisions on their own.

Parents should not feel depressed about their children’s rebellion.

Parents’ worry does teenagers and their development good.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Từ đoạn văn có thể suy ra rằng _________.

A. Thanh thiếu niên thường cố tình chọc tức cha mẹ.

B. Cha mẹ không được để con cái tự quyết định.

C. Cha mẹ không nên chán nản trước sự nổi loạn của con cái.

D. Sự lo lắng của cha mẹ giúp ích cho thanh thiếu niên và sự phát triển của chúng.

Từ đoạn cuối, ta có thể thấy rằng mong muốn độc lập của thanh thiếu niên có thể bị nhầm lẫn với sự nổi loạn, chúng chỉ đang cố gắng trở nên độc lập hơn nên cha mẹ không cần quá lo lắng hay chán nản.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

What does “Meanwhile” mean?

On the contrary

As a result

At the time

In other words

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: “Meanwhile” có nghĩa là gì?

A. Ngược lại                                     B. Kết quả là                 

C. Vào thời điểm đó                         D. Nói cách khác

Thông tin: Meanwhile, parents tend to be too worried and make things even worse, let alone see their teenage children through this hard time. (Trong khi đó, các bậc cha mẹ lại có xu hướng lo lắng quá mức và khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn chứ chưa nói đến việc phải chứng kiến con cái mình đang ở tuổi vị thành niên phải trải qua khoảng thời gian khó khăn này.)

Dịch bài đọc:

Sự nổi loạn ở tuổi vị thành niên là chuyện bình thường và rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tìm hiểu nguyên nhân của nó. Về mặt sinh học, thanh thiếu niên có vỏ não trước trán, một phần của bộ não con người, được đưa vào thực hành. Điều này dẫn đến những ranh giới tranh cãi và thử thách của thanh thiếu niên. Nói cách khác, thanh thiếu niên tự đưa ra quyết định và gây ra sai lầm để phát triển vỏ não trước trán một cách đầy đủ. Ngoài ra, sự thay đổi nội tiết tố có thể khiến chúng cư xử không đúng mực hoặc trở nên bốc đồng hơn. Theo góc nhìn này, sự nổi loạn của con trai có thể đi ngược lại mong muốn của chính mình. Trên hết, thanh thiếu niên muốn độc lập hơn, điều này thường bị nhầm lẫn với sự nổi loạn. Chúng cũng muốn làm chủ cuộc sống của mình, tự đưa ra quyết định. Cha mẹ càng ép buộc thì càng phản tác dụng. Tương tự, thanh thiếu niên tìm kiếm sự chấp nhận và chú ý. Chúng muốn hòa nhập với bạn bè và muốn người khác chú ý đến mình. Trong khi đó, các bậc cha mẹ lại có xu hướng lo lắng quá mức và khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn chứ chưa nói đến việc phải chứng kiến con cái mình đang ở tuổi vị thành niên phải trải qua khoảng thời gian khó khăn này.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following sentences.

become

worry

suffer

value

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 39 to 45.

          In recent years, there has been a remarkable surge of interest in alternative living as people seek more sustainable and fulfilling ways to exist. With the growing awareness of environmental issues and a desire for greater autonomy, individuals and communities are re-evaluating traditional norms and embracing innovative approaches to housing, food production, and energy consumption. This paradigm shift towards alternative living has captured the attention of a diverse range of people, from urban dwellers to rural enthusiasts, all united in their pursuit of a more harmonious and eco-conscious lifestyle.

          One of the key pillars of alternative living is the concept of eco-friendly housing. Traditional homes are giving way to eco-friendly structures that utilise renewable materials, energy-efficient designs, and even off-grid capabilities. Tiny houses, for instance, have gained immense popularity due to their minimalistic nature, affordability, and reduced environmental footprint. These compact dwellings provide a sense of freedom, enabling individuals to live with less clutter and prioritise experiences over possessions.

          Another significant aspect of alternative living is sustainable food production. Community gardens, urban farming, and rooftop gardens are becoming increasingly prevalent in cities, allowing individuals to reconnect with nature, grow their own organic produce, and reduce their reliance on industrially produced food. Additionally, alternative agricultural practices such as permaculture and aquaponics are gaining traction, promoting biodiversity, resource conservation, and regenerative farming techniques.

          Energy independence is also a central theme in the realm of alternative living. Solar panels, wind turbines, and other renewable energy sources are empowering individuals to generate their own clean energy and reduce their carbon footprint. Furthermore, innovative technologies like energy storage systems and smart grids are facilitating the efficient utilisation of energy, enabling individuals to optimise their consumption and minimise waste.

          The rise of alternative living has sparked a sense of community and collaboration among like-minded individuals. Eco-villages and intentional communities are emerging as havens for those seeking a shared vision of sustainable living. These close-knit communities foster collaboration, resource sharing, and the exchange of ideas, creating a supportive environment for individuals to thrive.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be the best title for the passage?

Reviving a Revolution

Unveiling the Trend of Renewable Energy

The Growing Appeal of Sustainable Food Production: A New Era Dawns

Alternative Living: Paving the Way for a Greener Future

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch:Câu nào sau đây có thể là tựa đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Làm sống lại một cuộc cách mạng

B. Khám phá xu hướng năng lượng tái tạo

C. Sức hấp dẫn ngày càng tăng của sản xuất lương thực bền vững: Sự khởi đầu kỷ nguyên mới

D. Lối sống thay thế: Mở đường cho một tương lai xanh hơn

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "surge" in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

decrease

peak

stagnation

variation

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch:Từ “surge” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ________.

A. giảm              B. đạt đỉnh         C. trì trệ         D. biến đổi

Thông tin: In recent years, there has been a remarkable surge of interest in alternative living as people seek more sustainable and fulfilling ways to exist. (Trong những năm gần đây, mối quan tâm đến lối sống thay thế đã tăng đáng kể khi mọi người tìm kiếm những cách tồn tại bền vững và trọn vẹn hơn.)

16. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, tiny houses have become immensely popular because _______.

they are spacious and luxurious

they are expensive and exclusive

they offer a sense of freedom and simplicity

they provide a large environmental footprint

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Theo đoạn 2, những ngôi nhà nhỏ đã trở nên vô cùng phổ biến vì ________.

A. chúng rộng rãi và sang trọng

B. chúng đắt tiền và độc quyền

C. chúng mang lại cảm giác tự do và đơn giản

D. chúng gây ra nhiều vấn đề về môi trường

Thông tin: Tiny houses, for instance, have gained immense popularity due to their minimalistic nature, affordability, and reduced environmental footprint. These compact dwellings provide a sense of freedom, enabling individuals to live with less clutter and prioritise experiences over possessions. (Ví dụ, những ngôi nhà nhỏ đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ tính chất tối giản, giá cả phải chăng và giảm tác động đến môi trường. Những ngôi nhà nhỏ gọn này mang lại cảm giác tự do, cho phép các cá nhân sống ít bừa bộn hơn và ưu tiên trải nghiệm hơn là sở hữu.)

17. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "These" in paragraph 2 refers to _____.

alternative living approaches

traditional homes

eco-friendly structures

minimalistic nature

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Từ “These” ở đoạn 2 đề cập đến _____.

A. phương pháp sống thay thế         B. nhà truyền thống

C. cấu trúc thân thiện với môi trường D. tính chất tối giản

Thông tin: Tiny houses, for instance, have gained immense popularity due to their minimalistic nature, affordability, and reduced environmental footprint. These compact dwellings provide a sense of freedom, enabling individuals to live with less clutter and prioritise experiences over possessions. (Ví dụ, những ngôi nhà nhỏ đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ tính chất tối giản, giá cả phải chăng và giảm tác động đến môi trường. Những ngôi nhà nhỏ gọn này mang lại cảm giác tự do, cho phép các cá nhân sống ít bừa bộn hơn và ưu tiên trải nghiệm hơn là sở hữu.)

18. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase "carbon footprint" in paragraph 4 is closest in meaning to _______.

environmental impact

renewable energy

sustainable living

energy efficiency

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch: Cụm từ " carbon footprint" ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ________.

A. tác động môi trường                    B. năng lượng tái tạo

C. lối sống bền vững                        D. hiệu quả năng lượng

Thông tin: Energy independence is also a central theme in the realm of alternative living. Solar panels, wind turbines, and other renewable energy sources are empowering individuals to generate their own clean energy and reduce their carbon footprint. (Độc lập về năng lượng cũng là chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực lối sống thay thế. Các tấm pin mặt trời, tua-bin gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác đang trao quyền cho các cá nhân để tạo ra năng lượng sạch cho riêng họ và giảm lượng khí thải carbon.)

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

Alternative living promotes eco-consciousness.

Tiny houses are gaining popularity due to their affordability.

Sustainable food production includes permaculture and aquaponics.

Energy independence is not a central theme in alternative living.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch: Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Lối sống thay thế thúc đẩy ý thức sinh thái.

B. Những ngôi nhà nhỏ đang trở nên phổ biến do giá cả phải chăng.

C. Sản xuất lương thực bền vững bao gồm permaculture (nông nghiệp vĩnh cửu) và aquaponics (nuôi trồng thủy sản và thủy canh).

D. Độc lập về năng lượng không phải là chủ đề trọng tâm trong lối sống thay thế.

Thông tin:

A. Đoạn 1

B. Tiny houses, for instance, have gained immense popularity due to their minimalistic nature, affordability, and reduced environmental footprint. (Ví dụ, những ngôi nhà nhỏ đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ tính chất tối giản, giá cả phải chăng và giảm tác động đến môi trường.)

C. Another significant aspect of alternative living is sustainable food production…Additionally, alternative agricultural practices such as permaculture and aquaponics are gaining traction, promoting biodiversity, resource conservation, and regenerative farming techniques. (Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống thay thế là sản xuất lương thực bền vững…Ngoài ra, các phương pháp nông nghiệp thay thế như permaculture (nông nghiệp vĩnh cửu) và aquaponics (nuôi trồng thủy sản và thủy canh) đang thu hút được sự chú ý, thúc đẩy đa dạng sinh học, bảo tồn tài nguyên và kỹ thuật canh tác tái tạo.)

D. Energy independence is also a central theme in the realm of alternative living. (Độc lập về năng lượng cũng là chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực lối sống thay thế.)

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The interest in alternative living is limited to rural areas.

Traditional housing is completely replaced by eco-friendly structures.

Alternative living fosters a sense of community and collaboration.

The rise of alternative living has led to a decrease in environmental awareness.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Từ đoạn văn có thể suy ra điều nào sau đây?

A. Mối quan tâm đến lối sống thay thế chỉ giới hạn ở khu vực nông thôn.

B. Nhà ở truyền thống được thay thế hoàn toàn bằng các công trình thân thiện với môi trường.

C. Lối sống thay thế thúc đẩy ý thức cộng đồng và hợp tác.

D. Sự gia tăng của lối sống thay thế đã dẫn đến sự suy giảm nhận thức về môi trường.

Thông tin:

A. … This paradigm shift towards alternative living has captured the attention of a diverse range of people, from urban dwellers to rural enthusiasts, all united in their pursuit of a more harmonious and eco-conscious lifestyle. (…Sự thay đổi mô hình hướng tới lối sống thay thế này đã thu hút sự chú ý của nhiều người, từ cư dân thành thị đến những người đam mê ở nông thôn, tất cả đều đoàn kết theo đuổi một lối sống hài hòa và có ý thức sinh thái hơn.)

B. Traditional homes are giving way to eco-friendly structures that utilise renewable materials, energy-efficient designs, and even off-grid capabilities. (Những ngôi nhà truyền thống đang nhường chỗ cho những công trình thân thiện với môi trường, cái mà tận dụng các vật liệu tái tạo, thiết kế tiết kiệm năng lượng và thậm chí cả khả năng không nối lưới.)

→ Các ngôi nhà truyền thống chưa bị thay thế hoàn toàn bằng các công trình thân thiện với môi trường mà chỉ đang dần bị thay thế thôi.

C. Đoạn cuối

D. Đoạn 1

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, mối quan tâm đến lối sống thay thế đã tăng đáng kể khi mọi người tìm kiếm những cách tồn tại bền vững và trọn vẹn hơn. Với nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường và mong muốn có quyền tự chủ lớn hơn, các cá nhân và cộng đồng đang đánh giá lại các chuẩn mực truyền thống và áp dụng các phương pháp tiếp cận sáng tạo đối với nhà ở, sản xuất lương thực và tiêu thụ năng lượng. Sự thay đổi mô hình hướng tới lối sống thay thế này đã thu hút sự chú ý của nhiều người, từ cư dân thành thị đến những người đam mê ở nông thôn, tất cả đều đoàn kết theo đuổi một lối sống hài hòa và có ý thức sinh thái hơn.

Một trong những trụ cột chính của lối sống thay thế là khái niệm nhà ở thân thiện với môi trường. Những ngôi nhà truyền thống đang nhường chỗ cho những công trình thân thiện với môi trường, cái mà tận dụng các vật liệu tái tạo, thiết kế tiết kiệm năng lượng và thậm chí cả khả năng không nối lưới. Ví dụ, những ngôi nhà nhỏ đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ tính chất tối giản, giá cả phải chăng và giảm tác động đến môi trường. Những ngôi nhà nhỏ gọn này mang lại cảm giác tự do, cho phép các cá nhân sống ít bừa bộn hơn và ưu tiên trải nghiệm hơn là sở hữu.

Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống thay thế là sản xuất lương thực bền vững. Vườn cộng đồng, nông nghiệp đô thị và vườn trên sân thượng đang ngày càng trở nên phổ biến ở các thành phố, cho phép các cá nhân kết nối lại với thiên nhiên, tự trồng sản phẩm hữu cơ và giảm phụ thuộc vào thực phẩm sản xuất công nghiệp. Ngoài ra, các phương pháp nông nghiệp thay thế như permaculture (nông nghiệp vĩnh cửu) và aquaponics (nuôi trồng thủy sản và thủy canh) đang thu hút được sự chú ý, thúc đẩy đa dạng sinh học, bảo tồn tài nguyên và kỹ thuật canh tác tái tạo.

Độc lập về năng lượng cũng là chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực lối sống thay thế. Các tấm pin mặt trời, tua-bin gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác đang trao quyền cho các cá nhân để tạo ra năng lượng sạch cho riêng họ và giảm lượng khí thải carbon. Hơn nữa, các công nghệ tiên tiến như hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh đang tạo điều kiện cho việc sử dụng năng lượng hiệu quả, cho phép các cá nhân tối ưu hóa mức tiêu thụ và giảm thiểu chất thải.

Sự nổi lên của lối sống thay thế đã khơi dậy ý thức cộng đồng và sự hợp tác giữa những cá nhân có cùng chí hướng. Các làng sinh thái và các cộng đồng có chủ đích đang nổi lên như những thiên đường cho những ai đang tìm kiếm tầm nhìn chung về cuộc sống bền vững. Những cộng đồng gắn bó này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ tài nguyên và trao đổi ý tưởng, tạo ra môi trường hỗ trợ để các cá nhân phát triển.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following sentences.

dimensional

atmospheric

scientific

futuristic

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Ten schools from the area took part in the competition which tested knowledge of crime prevention and _________.

island

personal safety

temperature

housework

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

personal safety (n): an toàn cá nhân

island (n): hòn đảo

temperature (n): nhiệt độ

housework (n): việc nhà

Dịch: Mười trường học trên địa bàn tham gia cuộc thi kiểm tra kiến thức về phòng chống tội phạm và an toàn cá nhân.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

We _________ her since she _________ in our city.

have known – arrived

have been knowing – arrive

knew – arrived

knew – arrives

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thì hiện tại hoàn thành + since + thì quá khứ đơn.

Dịch: Chúng tôi đã quen biết cô ấy kể từ khi cô ấy tới thành phố của chúng tôi.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

When Pete Smith was the head of our office everything _________ well organized. Now it’s total chaos here.

got used to be

used to be

was used to being

was accustomed to being

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

used to + V-inf: đã từng làm gì đó trong quá khứ (hiện tại không còn nữa)

get used to/ be used to/ be accustomed to + V-ing: quen với việc gì đó

Dịch: Khi Pete Smith còn là người đứng đầu văn phòng của chúng tôi, mọi thứ đã từng được tổ chức tốt. Bây giờ ở đây hoàn toàn hỗn loạn.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Please explain the meaning of this word __________ your classmates.

about

to

of

for

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

explain sth to sb: giải thích cái gì cho ai

Dịch: Hãy giải thích nghĩa của từ này cho các bạn cùng lớp của bạn.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

What _________ if you _________ to school on time?

will happen – don’t go

would happen – don’t go

happened – wouldn’t go

happens – won’t go

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu điều kiện loại 1 (có thật ở hiện tại):

If + S + V (hiện tại đơn) + O, S + will/ can + V-inf + O

Dịch: Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không đi học đúng giờ?

27. Trắc nghiệm
1 điểm

He _________ probably help you with your homework if you ask him.

will

may

might

can

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

will probably: sẽ có thể, dùng để đưa ra dự đoán 1 cách không chắc chắn.

may: có thể (không đi với “probably”)

might: có thể (không đi với “probably”)

can: có thể (chỉ khả năng của con người)

Dịch: Anh ấy có thể sẽ giúp bạn bài tập về nhà nếu bạn hỏi anh ấy.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

A _________, often referred to simply as a ring or the squared circle, is the space in which a boxing match occurs.

boxing ring

dance studio

ice rink

golf course

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

boxing ring (n): võ đài quyền anh

dance studio (n): phòng tập nhảy

ice rink (n): sân băng

golf course (n): sân gôn

Dịch: Võ đài quyền anh, thường là một vòng tròn hoặc vòng hình vuông, là nơi diễn ra một trận đấu quyền anh.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

They wish they _________ their instincts and avoided the shady investment, which turned out to be a complete scam.

have followed

were followed

would follow

had followed

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Câu ước ở quá khứ (dùng để thể hiện mong ước, thường là nuối tiếc về một việc không có thật ở quá khứ hoặc giả định điều gì đó trái ngược với quá khứ):

S + wish(es) + S + had + P2 + O

Dịch: Họ ước mình đã làm theo bản năng và tránh khoản đầu tư mờ ám, những khoản hóa ra lại hoàn toàn là một trò lừa đảo.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

I don’t fancy the theatre again. I’d rather _________ to the cinema.

went

to go

going

go

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc “would rather” ở hiện tại (dùng để diễn tả mong muốn, sở thích của người nói về một điều gì đó ở hiện tại):

S + would rather (’d rather) + V-inf + O

Dịch: Tôi không còn thích rạp hát nữa. Tôi muốn đi xem phim.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Thieves _________ computer equipment worth $30 000.

went back on

got away with

went through with

got on with

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

get away with: thoát được sự trừng phạt, cuỗm được cái gì rồi trốn thoát, chỉ phạt nhẹ

go back on: thất hứa

go through with: theo đuổi đến cùng

get on with: có mối quan hệ tốt với

Dịch: Tên trộm đã cuỗm mất thiết bị máy tính trị giá 30 000 đô la Mỹ.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

The candidates _________ be here before 10 a.m., or they will be disqualified.

should

shouldn’t

ought

oughtn’t to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

should + V-inf = ought to + V-inf: nên làm gì

shouldn’t + V-inf = oughn’t to + V-inf: không nên làm gì

Dịch: Các ứng viên nên có mặt ở đây trước 10 giờ sáng, nếu không sẽ bị loại.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Do you want to ________ for a walk with them?

go

take

make

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

go for a walk: đi dạo

Dịch: Bạn có muốn đi dạo với họ không?

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Engineers _________ constantly innovating solutions for smart infrastructure.

are

become

appear

look

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

be + V-ing: thì hiện tại tiếp diễn diễn tả 1 hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

become (v): trở nên

appear (v): dường như

look (v): trông có vẻ 

Dịch: Các kỹ sư đang không ngừng đổi mới giải pháp cho cơ sở hạ tầng thông minh.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

The less time I spend on social media, the _________ I am at home.

smarter

more productive

less urgent

heavier

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

So sánh càng càng: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.

smarter (adj): thông minh hơn

more productive (adj): năng suất hơn

less urgent (adj): ít khẩn cấp hơn

heavier (adj): nặng hơn

Dịch: Tôi càng dành ít thời gian cho mạng xã hội hơn thì tôi càng làm việc năng suất hơn khi ở nhà.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

After facing multiple setbacks, he became _________ and considered giving up.

determined

discouraged

excited

ecstatic

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

discouraged (adj): nản lòng

determined (adj): quyết tâm

excited (adj): hào hứng

ecstatic (adj): sung sướng mê li

Dịch: Sau khi phải đối mặt với nhiều thất bại, anh ấy trở nên nản lòng và có ý định bỏ cuộc.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Sarah won’t go to the beach _________ her friends are going with her.

despite

unless

because

but

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc “unless: trừ khi”:

Unless + S + V (HTĐ, thể khẳng định) + O, S + will/ won’t + V-inf + O

despite + N/V-ing: mặc dù

because + a clause: bởi vì

but + a clause: nhưng

Dịch: Sarah sẽ không đi biển trừ khi có bạn bè đi cùng.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges.

Peter: “You've done a really good job.” - Lily: “__________”

You really deserve it.

I'm proud of you.

How nice of you to say so.

It's going to be alright.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Peter: “Bạn đã làm rất tốt.” - Lily: "__________"

A. Bạn thực sự xứng đáng với điều đó.      B. Tôi tự hào về bạn.

C. Bạn thật tử tế khi nói như vậy.               D. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges.

Alan: “I'm having trouble understanding this maths problem. Can you help me?” - Mike: “__________”

Maths is too difficult for me.

Are you being serious?

Of course, I'd be happy to help.

You should ask the teacher for assistance.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch: Alan: “Tôi thấy khó hiểu bài toán này. Bạn có thể giúp tôi được không?" - Mike: “____________”

A. Toán học quá khó đối với tôi.                B. Bạn đang nghiêm túc đấy à?

C. Tất nhiên là tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.     D. Bạn nên nhờ giáo viên giúp đỡ.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The athlete had a strong physique and was able to lift heavy weights.

body

mind

spirit

soul

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

physique (n): thể lực = body (n): cơ thể

mind (n): tâm trí

spirit (n): tinh thần

soul (n): linh hồn

Dịch: Vận động viên có thể lực khỏe mạnh và có thể nâng được tạ nặng.

41. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Walking through the haunted house, the chilling screams and eerie atmosphere made my blood freeze

excited

terrified

warmed

soothed

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

made my blood freeze: làm tôi sợ hết hồn vía = terrified (adj): kinh hãi

excited (adj): hào hứng

warmed (adj): ấm áp

soothed (adj): xoa dịu

Dịch: Đi qua ngôi nhà ma, những tiếng la hét rùng rợn và bầu không khí ma quái khiến tôi sợ hết hồn vía.

42. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

She injured her right arm while playing tennis.

leg

hand

left

foot

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

right (n): bên phải >< left (n): bên trái

leg (n): chân

hand (n): tay

foot (n): bàn chân

Dịch: Cô ấy bị thương ở tay phải khi chơi quần vợt.

43. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

The memory of that beautiful sunset on the beach will be etched on my heart forever

forgotten

remembered

treasured

cherished

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

etched on my heart forever: được khắc sâu trong tim tôi mãi mãi >< forgotten: bị lãng quên

remember (v): nhớ

treasure (v): trân trọng

cherish (v): yêu mến, ấp ủ

Dịch: Ký ức về cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên bãi biển sẽ khắc sâu trong trái tim tôi mãi mãi.

44. Tự luận
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

 After wake (A) up, I brush my (B) teeth, have (C) a shower, and then I go to work (D).

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Sau giới từ + V-ing.

Sửa: wake → waking

Dịch: Sau khi thức dậy, tôi đánh răng, tắm và sau đó đi làm.

45. Tự luận
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

John is always (A) keen on home-base (B) activities. He hardly ever (C) spends his weekends away from (D) home.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Sửa: home-base → home-based (adj): ở nhà

Dịch: John luôn luôn thích các hoạt động ở nhà. Anh ấy hiếm khi dành các ngày cuối tuần xa nhà.

46. Tự luận
1 điểm

Rewrite these sentences without changing their meanings.

We had lunch then we took a look around the shops.

→ Before _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Before we took a look around the shops, we had had lunch.

Mối quan hệ giữa thì quá khứ đơn và thì quá khứ hoàn thành:

Before + thì quá khứ đơn, thì quá khứ hoàn thành.

Dịch: Chúng tôi đã ăn trưa sau đó đi dạo một vòng các cửa hàng. = Trước khi chúng tôi đi dạo một vòng các cửa hàng, chúng tôi đã ăn trưa rồi.

47. Tự luận
1 điểm

Nam usually gets up early in the morning.

→ Nam is_________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Nam is used to getting up early in the morning.

be used to + V-ing: quen với việc gì

Dịch: Nam thường ngủ dậy sớm vào buổi sáng. = Nam quen với việc ngủ dậy sớm vào buổi sáng.

48. Tự luận
1 điểm

If Mary doesn’t promise to get home early, her father will get angry.

→ Unless _________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Unless Mary promises to get home early, her father will get angry.

Cấu trúc “Unless: trừ khi”:

Unless + S + V (hiện tại đơn, thể khẳng định) + O, S + will/ won’t + V-inf + O

Dịch: Nếu Mary không hứa về nhà sớm, bố cô ấy sẽ tức giận. = Trừ khi Mary hứa về nhà sớm, bố cô ấy sẽ tức giận.

49. Tự luận
1 điểm

Helen said she would go to the party with us.    

→ Helen agreed____________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:                      

Đáp án đúng: Helen agreed to go to the party with us.

agree to do sth: đồng ý làm gì

Dịch: Helen nói cô ấy sẽ tới bữa tiệc cùng với chúng tôi. = Helen đồng ý sẽ đi tới bữa tiệc cùng với chúng tôi.

50. Tự luận
1 điểm

It is time for you to go now.

→ You had better __________________________________________________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:                      

Đáp án đúng: You had better go now.

had better (’d better) + V-inf: nên làm gì

Dịch: Đã tới lúc bạn phải đi rồi. = Bạn nên đi bây giờ rồi.