Bộ 3 đề thi giữa kì 2 Tin học 12 Kết nối tri thức có đáp án (Đề 2)
20 câu hỏi
Trong CSS, thuộc tính nào dùng để thay đổi màu nền cho phần tử?
font-style
background-color
color
text-align
Chọn B
Để tạo siêu liên kết đến phần tử có id là “top” trong cùng trang HTML, ta sử dụng:
<a href="top">
<a href="#top">
<a link="top">
<a href="top.html">
Chọn B
Bộ chọn CSS nào dùng để áp dụng định dạng cho tất cả phần tử có cùng class?
#className
className
className
*className
Chọn B
Mẫu CSS thiết lập định dạng khi di chuyển con trỏ chuột lên đối tượng có id="title" sẽ hiển thị với kiểu chữ đậm là
#title:hover {font-style: bold}.
title:hover {font-style: italics}.
title:hover {font-weight: bold}.
#title:hover {font-weight: bold}.
Chọn D
Trong mô hình hộp (Box Model) của CSS, thuộc tính nào xác định khoảng cách giữa nội dung và đường viền?
margin
padding
border
spacing
Chọn B
Khi khai báo bộ chọn lớp (class) trong CSS, ký tự nào đứng trước tên lớp?
#
B. .
C. :
@
Chọn B
Câu 1 - NB: Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiệm vụ gì?
Chỉ bảo trì phần cứng.
Hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.
Chỉ sửa chữa phần mềm.
Chỉ cung cấp phần mềm mới.
Chọn B
Định dạng nào phù hợp để khai báo CSS nội tuyến (inline CSS)?
<style> p {color: blue;} </style>
<p style="color: blue;">Nội dung</p>
<link rel="stylesheet" href="style.css">
p {color: blue;}
Chọn B
Nghề quản trị mạng có nhiệm vụ chính là:
Lập trình ứng dụng di động.
Quản lý hệ thống mạng máy tính.
Sửa chữa phần cứng máy tính.
Thiết kế giao diện đồ họa.
Chọn B
Một trong những kỹ năng quan trọng của chuyên viên an ninh mạng là gì?
Thiết kế đồ họa.
Kiểm thử phần mềm.
Bảo mật hệ thống thông tin.
Quản lý tài chính.
Chọn C
Khi nào thì thứ tự xuất hiện của các bộ chọn trong CSS ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng?
Khi các bộ chọn có specificity khác nhau.
Khi các bộ chọn có trọng số bằng nhau.
Khi một bộ chọn sử dụng !important.
Khi bộ chọn nhắm đến các phần tử khác nhau.
Chọn B
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Chọn C
Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi câu 1 điểm (4 ý đúng, mỗi ý 0.25 đ)
Bạn muốn tạo một ô có viền nét đứt màu đỏ và các góc bo tròn. Các nhận định sau đây là đúng hay sai:
a) Thuộc tính border-style: dashed; sẽ tạo đường viền nét đứt.
b) Để làm tròn góc viền, ta có thể sử dụng border-radius: 10px;.
c) Thuộc tính border chỉ hoạt động với thẻ <div> và không thể áp dụng cho thẻ <p> hoặc <span>.
d) Giá trị border-color phải được khai báo cùng với border-width, nếu không viền sẽ không hiển thị.
1 | a | Đ | - Thuộc tính border có thể áp dụng cho bất kỳ phần tử nào, không chỉ <div>. Nó cũng hoạt động với <p>, <span>, <h1> - Nếu bạn chỉ khai báo border-color mà không có border-width và border-style, viền sẽ không hiển thị. Tuy nhiên, chỉ cần khai báo border-style là viền sẽ xuất hiện, ngay cả khi không có border-width |
Bạn muốn tạo một khung viền xung quanh một phần tử <div> với đường viền liền màu đen. Nhận định sau đây là đúng hay sai:
a) Thuộc tính border có thể được sử dụng để tạo đường viền xung quanh phần tử.
b) Để có viền liền màu đen, bạn có thể sử dụng border: 2px solid black;.
c) Nếu không khai báo độ dày của viền, CSS sẽ tự động áp dụng giá trị mặc định là 5px.
d) Thuộc tính border-radius không thể làm tròn góc của viền.
2 | a | Đ | |
b | Đ | ||
c | S | Nếu không khai báo độ dày của viền, CSS sẽ không hiển thị đường viền vì border không có giá trị mặc định. Bạn phải chỉ định ít nhất kiểu viền (solid, dashed, v.v.) để viền xuất hiện | |
d | S | c |
Cho khai báo định dạng sau: p{height:50px;padding:5px;border:2px soild;margin:4px;} Khi đó, tổng chiều cao của phần tử p, không tính lề khung là bao nhiêu pixel?
64 | 50 + 5x2 + 2x2 = 64. |
Số lượng kí tự của thẻ HTML dùng để tạo danh sách có thứ tự, bao gồm cả dấu < và > là bao nhiêu?
4 | <ol> |
Độ dày của đường viền trong khai báo p { height:50px;padding:5px;border: 3px solid black;} là bao nhiêu pixel?
3 |
Có bao nhiêu loại định dạng CSS có thể được áp dụng cho một trang web?
3 | CSS inline, CSS internal, CSS external. |
CSS có những cách nào để áp dụng kiểu dáng cho một trang web? Phân biệt giữa CSS nội bộ (internal) và CSS ngoài (external).
CSS có 3 cách chính để áp dụng kiểu dáng cho một trang web:
CSS nội dòng (Inline CSS):
Viết trực tiếp trong thuộc tính style của thẻ HTML.
Chỉ áp dụng cho phần tử cụ thể.
Ví dụ:
html
Sao chépChỉnh sửa
<p style="color: blue; ">Đây là một đoạn văn bản.</p>
- Hạn chế: Khó bảo trì, khó kiểm soát khi áp dụng cho nhiều phần tử.
CSS nội bộ (Internal CSS):
Viết trong thẻ <style> bên trong <head> của trang HTML.
Áp dụng cho toàn bộ trang web.
Ví dụ:
html
Sao chépChỉnh sửa
<head>
<style>
p {
color: blue;
}
</style>
</head>
-Ưu điểm: Dễ chỉnh sửa hơn so với inline CSS.
- Hạn chế: Nếu có nhiều trang, cần lặp lại CSS trong mỗi trang.
CSS ngoài (External CSS):
Viết trong một tệp riêng .css và liên kết với HTML bằng thẻ <link>.
Ví dụ:
File style.css
css
Sao chépChỉnh sửa
p {
color: blue;
}
Trong file HTML:
html
Sao chépChỉnh sửa
<head>
<link rel="stylesheet" href="style.css">
</head>
-Ưu điểm: Dễ bảo trì, có thể sử dụng cùng một file CSS cho nhiều trang.
-Hạn chế: Cần tải thêm file CSS, có thể ảnh hưởng đến tốc độ tải trang.
Phân biệt Internal CSS và External CSS
Tiêu chí | Internal CSS | External CSS |
|---|---|---|
Vị trí | Trong thẻ <style> trong <head> | Trong file .css riêng |
Áp dụng | Chỉ cho trang HTML chứa nó | Nhiều trang web có thể sử dụng chung |
Tốc độ tải | Nhanh hơn vì không cần tải file ngoài | Có thể chậm hơn nếu file CSS lớn |
Dễ bảo trì | Khó bảo trì nếu có nhiều trang | Dễ bảo trì, chỉ cần sửa một file CSS |
Viết đoạn mã HTML và CSS để tạo một trang web đơn giản gồm:
Tiêu đề chính (h1)
Một đoạn văn bản mô tả trang web
Một liên kết đến một trang web khác
Một hình ảnh minh họa
<!DOCTYPE html> <html lang="vi"> <head> <meta charset="UTF-8"> <meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale=1.0"> <title>Trang Web Đơn Giản</title> <link rel="stylesheet" href="style.css"> </head> <body> <div class="container"> <h1>Chào mừng đến với Trang Web của tôi</h1> <p>Đây là một trang web đơn giản được thiết kế bằng HTML và CSS. Nó bao gồm một tiêu đề, một đoạn mô tả, một liên kết và một hình ảnh.</p> <a href="https://www.example.com" target="_blank">Truy cập trang web khác</a> <img src="https://via.placeholder.com/600x300" alt="Hình ảnh minh họa"> </div> </body> </html> |

