Bộ 2 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 2
38 câu hỏi
A. LANGUAGE COMPONENTS (2.0 pts)
Part 1: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. (0.4 pts)
Japanese
Vietnamese
language
absentee
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.
B. Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.
C. language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
D. absentee /ˌæbsənˈtiː/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.
Quy tắc: Các từ kết thúc bằng đuôi “-ese” (Japanese, Vietnamese) và “-ee” (absentee) thường có trọng âm rơi vào chính đuôi đó. Từ “language” là danh từ 2 âm tiết thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Đáp án C trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 3.
Part 1: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. (0.4 pts)
personal
eruption
dangerous
practical
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. personal /ˈpɜːrsənl/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
B. eruption /ɪˈrʌpʃn/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
C. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
D. practical /ˈpræktɪkl/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Quy tắc: Các từ kết thúc bằng đuôi “-ion” (eruption) luôn có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó. Các từ kết thúc bằng đuôi “-al” (personal, practical) hoặc “-ous” (dangerous) thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc (đều rơi vào âm tiết 1).
Đáp án B trọng âm số 2, các đáp án còn lại trọng âm số 1
Part 2. Choose the correct answer A, B, C or D to complete each of the following sentences. (1.6pts)
teachers
people
workers
consumers
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. teachers (n): giáo viên
B. people (n): con người
C. workers (n): công nhân/nhân viên
D. consumers (n): người tiêu dùng
Cụm danh từ ghép: Rescue workers: nhân viên cứu hộ/đội cứu hộ.
→ Rescue workers are trying hard to save the victims in the flooded areas.
Dịch nghĩa: Các nhân viên cứu hộ đang cố gắng hết sức để cứu các nạn nhân ở những vùng bị lũ lụt.
money
price tag
name
colour
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. money (n): tiền
B. price tag (n): nhãn giá, thẻ ghi giá
C. name (n): tên
D. colour (n): màu sắc
Câu hỏi bắt đầu bằng “How much” (Bao nhiêu tiền) và vế sau đề cập đến việc không nhìn thấy thứ gì đó để biết giá → chọn “price tag”.
→ How much is this dress? I can't see the price tag.
Dịch nghĩa: Cái váy này giá bao nhiêu vậy? Tôi không nhìn thấy nhãn giá.
Emojis
Translation
Holography
Telepathy
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Emojis (n): biểu tượng cảm xúc
B. Translation (n): sự biên dịch
C. Holography (n): kỹ thuật trình chiếu 3D (phép ghi ảnh toàn ký)
D. Telepathy (n): thần giao cách cảm
Cụm từ “communicate by thoughts” (giao tiếp bằng suy nghĩ) là định nghĩa của “Telepathy”.
→ Telepathy helps people communicate by thoughts.
Dịch nghĩa: Thần giao cách cảm giúp con người giao tiếp bằng suy nghĩ.
The picture is so large that it doesn't fit the computer screen. Can you zoom out of it?
make it sharper
make it bigger
make it smaller
make it stronger
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
zoom out: thu nhỏ
A. make it sharper: làm cho sắc nét hơn
B. make it bigger: làm cho to hơn (phóng to)
C. make it smaller: làm cho nhỏ lại (thu nhỏ)
D. make it stronger: làm cho mạnh hơn
→ zoom out of it = make it smaller
Dịch nghĩa: Bức ảnh lớn đến nỗi nó không vừa màn hình máy tính. Bạn có thể thu nhỏ nó lại được không?
is working
works
worked
was working
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. is working: đang làm việc (hiện tại tiếp diễn)
B. works: làm việc (hiện tại đơn)
C. worked: đã làm việc (quá khứ đơn)
D. was working: đang làm việc (quá khứ tiếp diễn)
Câu diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (chia quá khứ đơn: came).
→ While she was working in the field, the tornado came.
Dịch nghĩa: Khi cô ấy đang làm việc trên đồng thì cơn lốc xoáy ập đến.
at the moment
then
now
yesterday
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. at the moment: ngay lúc này (dùng cho hiện tại)
B. then: lúc đó (dùng trong câu tường thuật)
C. now: bây giờ (dùng cho hiện tại)
D. yesterday: hôm qua
Đây là câu tường thuật (She said that...). Theo quy tắc lùi thì và đổi trạng từ chỉ thời gian: “now/at the moment” sẽ chuyển thành “then/at that moment”.
→ She said that she was staying at home chatting on Facebook then.
Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng lúc đó cô ấy đang ở nhà nhắn tin trên Facebook.
in
for
by
at
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. in: trong vòng/nữa
B. for: trong khoảng (thường dùng cho khoảng thời gian hành động kéo dài)
C. by: trước/bởi
D. at: tại
Dùng “in + khoảng thời gian” để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian nữa tính từ bây giờ (dấu hiệu thì tương lai đơn “will disappear”).
→ I think language barriers will disappear in 30 years.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất trong 30 năm nữa.
Sorry to hear that
Congratulations
Hold on
It's a piece of cake
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. Sorry to hear that: Rất tiếc khi nghe điều đó (dùng khi nghe tin buồn)
B. Congratulations: Chúc mừng (dùng khi nghe tin vui/thành tựu)
C. Hold on: Đợi máy/Chờ tí
D. It's a piece of cake: Dễ như ăn bánh
Cấu trúc: Khi một người thông báo tin vui như “won the first prize” (đoạt giải nhất), phản xạ giao tiếp lịch sự nhất là chúc mừng.
→ Nga: I won the first prize in the English Speaking Contest yesterday. - Hoa: Congratulations!
Dịch nghĩa: Nga: Tớ đã giành giải nhất cuộc thi hùng biện tiếng Anh hôm qua. - Hoa: Chúc mừng bạn nhé!
B. READING (2.0pts)
Part 1. Read the passage, and then fill in each gap with one suitable word given in the box (1.0 pts).
but | last | strongest | such | damage |
A tornado is a kind of storm which looks like a huge funnel. Tornadoes are the (11)________ winds on earth. They can reach 480km per hour. With such great strength, a tornado causes a lot of (12)________. It can pull up trees, flatten buildings, and throw heavy things (13)________ as carshundreds of metres. It is especially dangerous for people in cars or mobile homes.
Tornadoes differ in their duration and the distance they travel. Most last less than ten minutes and travelfive to ten kilometres. Some special tornadoes can (14)________ several hours and travel upto more than 150km! Tornadoes can occur almost anywhere on earth, (15)________ most of themhappen in the United States, especially in the Great Plains region. This area may experience more than 200tornadoes in each year.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: strongest
strongest: mạnh nhất (so sánh nhất của tính từ “strong”)
Cấu trúc: Sử dụng hình thức so sánh nhất với tính từ ngắn (the + adj-est) để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng còn lại trong nhóm.
→ Tornadoes are the strongest winds on earth.
Dịch nghĩa: Lốc xoáy là những cơn gió mạnh nhất trên Trái Đất.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: damage
damage: sự thiệt hại, hư hại (danh từ)
Cấu trúc: Sau cụm từ “a lot of” (nhiều) cần một danh từ. Dựa vào ngữ cảnh sức mạnh của cơn bão (great strength), ta chọn từ chỉ hậu quả là “damage”.
→ With such great strength, a tornado causes a lot of damage.
Dịch nghĩa: Với sức mạnh lớn như vậy, một cơn lốc xoáy gây ra rất nhiều thiệt hại.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: such
Cấu trúc: such as: chẳng hạn như
Cụm từ “such as” dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể cho danh từ đứng trước nó (heavy things).
→ It can pull up trees, flatten buildings, and throw heavy things such as cars hundreds of metres. It is especially dangerous for people in cars or mobile homes.
Dịch nghĩa: Nó có thể nhổ bật cây cối, san phẳng các tòa nhà và hất văng những vật nặng như ô tô đi hàng trăm mét.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: last
last: kéo dài (động từ)
Cấu trúc: Sau động từ khuyết thiếu “can” là một động từ nguyên thể. Động từ “last” diễn tả khoảng thời gian mà một sự việc tồn tại hoặc diễn ra.
→ Some special tornadoes can last several hours and travel up to more than 150km!
Dịch nghĩa: Một số lốc xoáy đặc biệt có thể kéo dài vài giờ và di chuyển hơn 150 km.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: but
but: nhưng (liên từ)
Liên từ “but” dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản hoặc bổ sung một thông tin gây bất ngờ (xảy ra ở mọi nơi nhưng tập trung chủ yếu ở Mỹ).
→ Tornadoes can occur almost anywhere on earth, but most of them happen in the United States, especially in the Great Plains region.
Dịch nghĩa: Lốc xoáy có thể xảy ra gần như ở bất cứ nơi nào trên Trái Đất, nhưng hầu hết chúng xảy ra ở Hoa Kỳ, đặc biệt là khu vực Đại Bình Nguyên.
Dịch bài đọc:
Lốc xoáy là một loại bão trông giống như một cái phễu khổng lồ. Lốc xoáy là những luồng gió mạnh nhất trên Trái Đất. Chúng có thể đạt tốc độ 480 km mỗi giờ. Với sức mạnh to lớn như vậy, lốc xoáy gây ra rất nhiều thiệt hại. Nó có thể nhổ bật cây cối, san phẳng các tòa nhà và hất văng những vật nặng như ô tô đi hàng trăm mét.
Lốc xoáy khác nhau về thời gian tồn tại và quãng đường di chuyển. Phần lớn chỉ kéo dài chưa đến mười phút và di chuyển từ năm đến mười ki-lô-mét. Một số lốc xoáy đặc biệt có thể kéo dài vài giờ và di chuyển hơn 150 km. Lốc xoáy có thể xảy ra gần như ở bất cứ nơi nào trên Trái Đất, nhưng hầu hết chúng xảy ra ở Hoa Kỳ, đặc biệt là khu vực Đại Bình Nguyên. Khu vực này có thể hứng chịu hơn 200 cơn lốc xoáy mỗi năm.
Part 2: Read the text then choose the correct answer among(A, B, C or D). (1.0pt)
Shopping centres attract a lot of customers, especially at the weekend, on holidays, or during sales.Shopping centres offer a wide range of products to choose from. Customers can touch the products and try onclothes and shoes. This makes them feel more comfortable when they decide to buy something. However,people also go to shopping centres for many other reasons. Some people go there for entertainment. Thesecentres often offer year-round free entertainment for customers of all ages such as live music and specialperformances. During holidays, shoppers can see decorations and join in the holiday excitement. It's a goodway to relax. Some people go there just to hang out with friends. They go browsing and chat while wanderingthrough the shopping malls. Others visit shopping centres to get exercise. They enjoy walking for one or twohours in clean and well-lit areas. Some people even go there to avoid the heat or cold outside. Shoppingcentres offer free air conditioning and heating.
students
customers
sellers
experts
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Theo đoạn văn, các trung tâm mua sắm thu hút ai?
A. students: học sinh
B. customers: khách hàng
C. sellers: người bán
D. experts: chuyên gia
Thông tin: Shopping centres attract a lot of customers
Dịch nghĩa: Trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng
quiet
crowded
boring
expensive
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Các trung tâm mua sắm vào cuối tuần, ngày lễ hoặc dịp giảm giá như thế nào?
A. quiet: yên tĩnh
B. crowded: đông đúc
C. boring: nhàm chán
D. expensive: đắt đỏ
Thông tin: Shopping centres attract a lot of customers
Dịch nghĩa: Trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng
→ Câu hỏi suy luận dựa trên thông tin bài đọc. Khi một nơi thu hút rất nhiều khách hàng (attract a lot of customers) thì nơi đó sẽ trở nên đông đúc.
a lot of cars
much traffic
a wide range of products
means of communication
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Các trung tâm mua sắm cung cấp điều gì?
A. a lot of cars: nhiều xe hơi
B. much traffic: nhiều giao thông
C. a wide range of products: đa dạng sản phẩm
D. means of communication: phương tiện giao tiếp
Thông tin: Shopping centres offer a wide range of products to choose from.
Dịch nghĩa: Các trung tâm mua sắm cung cấp rất nhiều sản phẩm để lựa chọn.
make out
cut down
pull down
go out
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. make out: hiểu được, nhìn ra
B. cut down: cắt giảm
C. pull down: phá dỡ
D. go out: đi chơi, ra ngoài
hang out: đi chơi, tụ tập, đi dạo với bạn bè
→ gần nghĩa nhất là go out
Thông tin: Some people go there just to hang out with friends.
Dịch nghĩa: Một số người đến đó chỉ để đi chơi với bạn bè.
the heat or cold
clothes and shoes
live music
shopping malls
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Một số người thậm chí còn đến các trung tâm mua sắm để tránh ________ bên ngoài.
A. the heat or cold: cái nóng hoặc cái lạnh
B. clothes and shoes: quần áo và giày dép
C. live music: nhạc sống
D. shopping malls: trung tâm mua sắm
Thông tin: Some people even go there to avoid the heat or cold outside.
Dịch nghĩa: Một số người thậm chí còn đến đó để tránh cái nóng hoặc cái lạnh bên ngoài.
Dịch bài đọc:
Trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng, đặc biệt là vào cuối tuần, các ngày lễ hoặc trong những đợt giảm giá. Trung tâm mua sắm cung cấp nhiều loại sản phẩm để lựa chọn. Khách hàng có thể chạm vào sản phẩm và thử quần áo, giày dép. Điều này khiến họ cảm thấy thoải mái hơn khi quyết định mua sắm.
Tuy nhiên, mọi người cũng đến trung tâm mua sắm vì nhiều lý do khác. Một số người đến đó để giải trí. Những trung tâm này thường cung cấp các hoạt động giải trí miễn phí quanh năm cho mọi lứa tuổi như nhạc sống và các buổi biểu diễn đặc biệt. Vào các dịp lễ, người mua sắm có thể ngắm trang trí và hòa mình vào không khí lễ hội. Đây là một cách thư giãn rất tốt.
Một số người đến đó chỉ để đi chơi với bạn bè. Họ đi dạo xem hàng và trò chuyện khi đi quanh trung tâm mua sắm. Những người khác đến trung tâm mua sắm để vận động. Họ thích đi bộ một đến hai giờ trong những khu vực sạch sẽ và đủ ánh sáng. Một số người thậm chí còn đến đó để tránh nóng hoặc lạnh bên ngoài vì trung tâm mua sắm có điều hòa và hệ thống sưởi miễn phí.
C. WRITING: (2.0 pts)
Part 1. Choose A, B, C or D which is not correct in standard English:(0.4pts)
The students of (A) my class played (B) football in(C) the school yard when it rained (D) yesterday afternoon.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ (chia quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing) thì một hành động khác bất ngờ xen vào (chia quá khứ đơn).
Sửa lại: played → were playing
→ The students of my class were playing football in the school yard when it rained yesterday afternoon.
Dịch nghĩa: Các bạn học sinh lớp tôi đang chơi bóng đá ở sân trường thì trời mưa vào chiều hôm qua.
Three(A) of ours (B) cousins are (C) studying in (D) the same class.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Tính từ sở hữu (our) đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Đại từ sở hữu (ours) dùng để thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” và không đứng trước danh từ khác.
Sửa lại: ours → our
→ Three of our cousins are studying in the same class.
Dịch nghĩa: Ba người anh em họ của chúng tôi đang học cùng một lớp.
Part 2. Rewrite the sentences so as its meaning keeps unchanged. (0.8pts)
Ha is one of her cousins. (hers)
→ Ha is a _____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Ha is a cousin of hers.
Cấu trúc: a/an + Danh từ + of + Đại từ sở hữu (Sở hữu kép).
Cấu trúc này dùng để diễn đạt “một trong số những người/vật của ai đó”.
Ở đây: “one of her cousins” chuyển thành “a cousin of hers”.
Dịch nghĩa: Hà là một người anh em họ của cô ấy.
The tornado hit. There were only a few houses left standing. (after)
→ After _______________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: After the tornado hit, there were only a few houses left standing.
Cấu trúc: After + Mệnh đề 1 (xảy ra trước), Mệnh đề 2 (xảy ra sau).
Dịch nghĩa: Sau khi lốc xoáy ập đến, chỉ còn lại một vài ngôi nhà đứng vững.
If my sister doesn't study hard, she won't pass the exam next time. (Unless)
→ Unless ______________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Unless my sister studies hard, she won’t pass the exam next time.
Cấu trúc: Unless = If ... not (Trừ khi/Nếu không).
Cách chuyển: Khi đổi từ “If... not” sang “Unless”, ta bỏ trợ động từ phủ định (doesn't), chuyển động từ chính về dạng khẳng định và chia theo chủ ngữ (study → studies). Vế phía sau giữ nguyên.
Dịch nghĩa: Nếu em gái tôi không học hành chăm chỉ, em ấy sẽ không vượt qua kỳ thi lần tới.
“ I am going to read some scientific books tomorrow,” Nga said (that)
→ Nga said ____________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Nga said that she was going to read some scientific books the next/following day.
Cấu trúc: Tường thuật câu kể (Reported Speech).
Các bước cần thực hiện:
- Đổi ngôi: I → she.
- Lùi thì: am going to → was going to.
- Đổi trạng từ: tomorrow → the following day (hoặc the next day).
Dịch nghĩa: Nga nói rằng cô ấy định đọc một vài cuốn sách khoa học vào ngày hôm sau.
Part 3. Rearrange the words and phrases to make a complete sentence.(0.8 pt)
was/ in/ came/ the/ while/ field,/ tornado/ she/ the/ working/.
_____________________________________________________________________Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: While she was working in the field, the tornado came.
Cấu trúc: While + quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing), quá khứ đơn.
Giải thích: Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (làm việc trên đồng) thì một hành động khác bất ngờ xảy đến (cơn lốc lốc xoáy ập đến).
Dịch nghĩa: Trong khi cô ấy đang làm việc trên đồng thì cơn lốc xoáy ập đến.
we/ my friends/ As soon as / will pick up/ come,/ rubbish/ in the school yard/.
_____________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: As soon as my friends come, we will pick up rubbish in the school yard.
Cấu trúc: As soon as + Hiện tại đơn, Tương lai đơn.
Giải thích: Diễn tả một hành động sẽ thực hiện ngay sau khi một hành động khác hoàn thành trong tương lai. Mệnh đề chứa “As soon as” không dùng “will”.
Dịch nghĩa: Ngay sau khi bạn của tôi đến, chúng tôi sẽ nhặt rác ở sân trường.
D. LISTENING: (2.0 pts)
Part 1. Listen to an announcement about an exhibition. Complete each gap in the agenda with oneword or a number (1.0 pt)
Event | Where to go | When to meet |
Opening ceremony | Main Hall | By (29) ........................ a.m. |
History | (30) ........................ floor | 9:15 a.m. |
(31) ........................ Time | Tech Room | (32) ........................ a.m. |
Animated film | (33) ........................ Room | 11.30 a.m. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: 8:20
Thông tin: The ceremony starts at 8:30 am, so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.
Dịch nghĩa: Buổi lễ bắt đầu lúc 8:30 sáng, vì vậy hãy nhớ gặp cô tại Hội trường chính trước 8:20
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: first
Thông tin: Next, we'll visit the 'History' section. It's on the first floor.
Dịch nghĩa: Tiếp theo, chúng ta sẽ ghé thăm gian “Lịch sử”. Nó ở tầng một.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Modern
Thông tin: Then, we'll move to the 'Modern Time' section.
Dịch nghĩa: Sau đó, chúng ta sẽ chuyển sang gian “Thời hiện đại”.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: 10:15
Thông tin: ...but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.
Dịch nghĩa: ...nhưng chúng ta chỉ có thể dành một giờ ở đó, từ 10:15 đến 11:15.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Cinema
Thông tin: Finally, we'll watch an animated film in the Cinema Room.
Dịch nghĩa: Cuối cùng, chúng ta sẽ xem một bộ phim hoạt hình trong Phòng chiếu phim.
Nội dung bài nghe:
Hi students! Here's our plan for the exhibition tomorrow morning.
First, the opening ceremony is at the Main Hall. We'll listen to Dr. Lam introduce the exhibition. The ceremony starts at 8:30 am, so remember to meet me at the Main Hall by 8:20.
Next, we'll visit the “History” section. It's on the first floor. You'll see pictures of different ways people communicated in the past, such as smoke signals and carrier pigeons. We'll be there from 9:15 to 10:00.
Then, we'll move to the “Modern Time” section. It's in the Tech Room. You will see devices with internet connections, like smartphones and smartwatches. I'm sure you'll like it very much but we can only spend an hour there from 10:15 to 11:15.
Finally, we'll watch an animated film in the Cinema Room. The film is about communication devices in the future, like personal translation machines and holography. We must be at the Cinema Room by 11:30 am
Now...
Dịch nghĩa:
Chào các em học sinh! Đây là kế hoạch của chúng ta cho buổi triển lãm vào sáng mai.
Đầu tiên là lễ khai mạc tại Sảnh Chính. Chúng ta sẽ nghe Tiến sĩ Lâm giới thiệu về cuộc triển lãm. Buổi lễ bắt đầu lúc 8:30 sáng, vì vậy hãy nhớ gặp cô tại Hội trường chính trước 8:20.
Tiếp theo, chúng ta sẽ ghé thăm gian “Lịch sử”. Nó ở tầng một. Các em sẽ thấy hình ảnh về những cách giao tiếp khác nhau mà con người sử dụng trong quá khứ, chẳng hạn như tín hiệu khói và chim bồ câu đưa thư. Chúng ta sẽ ở đó từ 9:15 đến 10:00.
Sau đó, chúng ta sẽ chuyển sang gian “Thời hiện đại”. Nó nằm trong Phòng Công nghệ. Các em sẽ thấy các thiết bị có kết nối internet, như điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh. Cô chắc rằng các em sẽ rất thích nhưng chúng ta chỉ có thể dành một giờ ở đó, từ 10:15 đến 11:15.
Cuối cùng, chúng ta sẽ xem một bộ phim hoạt hình trong Phòng chiếu phim. Bộ phim nói về các thiết bị liên lạc trong tương lai, như máy phiên dịch cá nhân và ảnh toàn ký. Chúng ta phải có mặt tại Phòng chiếu phim trước 11:30 sáng
Bây giờ…
Part 2: Listen to a broadcast and decide if the statements below are T (True) or F (False) (1.0pt)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F
The broadcast is on Radio Station. (Bản tin được phát trên Trạm phát thanh.)
Thông tin: This is An Binh Commune Radio Station.
Dịch nghĩa: Đây là Đài phát thanh xã An Bình.
Lưu ý: Trong bài nghe có nhắc đến “Commune Radio Station” (Đài phát thanh xã). Việc chọn “False” thường do đề bài muốn kiểm tra độ chính xác tuyệt đối của danh từ riêng hoặc loại hình truyền thông cụ thể.
You should bring flowerpots and rubbish bins into the house.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
You should bring flowerpots and rubbish bins into the house. (Bạn nên mang chậu hoa và thùng rác vào trong nhà.)
Thông tin: Bring in outdoor things like flowerpots or rubbish bin because they can get blown away by strong winds.
Dịch nghĩa: Hãy mang vào nhà những thứ để ngoài trời như chậu hoa hoặc thùng rác vì chúng có thể bị gió mạnh thổi bay.
During a storm, stay outside the house.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F
During a storm, stay outside the house. (Trong suốt cơn bão, hãy ở bên ngoài nhà.)
Thông tin: During a storm, stay inside.
Dịch nghĩa: Trong cơn bão, hãy ở trong nhà.
Right after the storm, you can't leave your home.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
Right after the storm, you can't leave your home. (Ngay sau cơn bão, bạn không thể rời khỏi nhà.)
Thông tin: After the storm, don't leave your house right away.
Dịch nghĩa: Sau cơn bão, đừng rời khỏi nhà ngay lập tức.
The local authority may warn you about dangerous places.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
The local authority may warn you about dangerous places. (Chính quyền địa phương có thể cảnh báo bạn về những nơi nguy hiểm.)
Thông tin: Listen to important instructions from local authorities. They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided.
Dịch nghĩa: Lắng nghe các hướng dẫn quan trọng từ chính quyền địa phương. Họ có thể cảnh báo bạn về những vùng nguy hiểm trong khu vực của bạn và nên tránh.
Nội dung bài nghe:
This is An Binh Commune Radio Station. The rainy season is coming so today's special programme will tell you about what you should do before, during and after a storm. Before a storm, each family should prepare an emergency kit with necessary things like plasters, basic medicine, whistle, bottles of water, food etc. Bring in outdoor things like flowerpots or rubbish bin because they can get blown away by strong winds. Strengthen your house if necessary. During a storm, stay inside. Even when the rain and winds stop, wait because the storm may start up again. Stay away from windows and glass doors. They could break and hurt you. Gather in the safest room in the house. After the storm, don't leave your house right away. Listen to important instructions from local authorities. They may warn you about which parts of your area are dangerous and should be avoided. Stay away from broken power lines.
Dịch bài nghe:
Đây là Đài phát thanh xã An Bình. Mùa mưa bão sắp đến, chương trình đặc biệt hôm nay sẽ chia sẻ với các bạn những việc cần làm trước, trong và sau mưa bão. Trước khi có bão, mỗi gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp với những thứ cần thiết như cao dán, các loại thuốc cơ bản, còi, các chai nước, thức ăn, v.v. Hãy mang vào nhà những thứ để ngoài trời như chậu hoa hoặc thùng rác vì chúng có thể bị gió mạnh thổi bay. Gia cố lại căn nhà của bạn nếu cần thiết. Trong cơn bão, hãy ở trong nhà. Ngay cả khi mưa và gió ngừng, hãy chờ đợi vì cơn bão có thể bắt đầu lại. Tránh xa các cửa sổ và cửa kính. Chúng có thể bị vỡ và làm bạn bị thương. Mọi người cùng tập hợp trong căn phòng an toàn nhất trong nhà. Sau cơn bão, đừng rời khỏi nhà ngay. Lắng nghe các hướng dẫn quan trọng từ chính quyền địa phương. Họ có thể cảnh báo bạn về những vùng nguy hiểm trong khu vực của bạn và nên tránh. Tránh xa các đường dây điện bị hỏng.








