1000+ Câu hỏi trắc nghiệm kiến trúc máy tính có đáp án - Phần 2
50 câu hỏi
0000 1101
0000 1010
1011 1100
1100 1101
Chọn đáp án C
1100 1110
1010 1110
1100 1100
Không thể biểu diễn
Chọn đáp án D
0110 0101
0000 1100
0000 1110
0100 1010
Chọn đáp án A
1000 0000
1110 0011
1111 0000
1000 1111
Chọn đáp án B
136
30
- 30
- 136
Chọn đáp án C
Không tồn tại
- 56
56
200
Chọn đáp án B

3
9 = 27
15
9 = 135
-7
3 = -21
5
27 = 135
Chọn đáp án C
-37
37
- 21
21
Chọn đáp án B

245 : 3 = 81, dư 2
59 : 15 = 3, dư 14
11 : 3 = 3, dư 2
(-11) : 3 = (-3), dư (-2)
Chọn đáp án D

Phép nhân số nguyên không dấu
Phép nhân số nguyên có dấu
Phép chia số nguyên không dấu
Phép chia số nguyên có dấu
Chọn đáp án D

4
19 = 76
11
12 = 132
-4
31 = -124
6
22 = 132
Chọn đáp án B
146
166
156
176
Chọn đáp án B
Cộng hai số dương, cho kết quả âm
Cộng hai số âm, cho kết quả dương
Có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Cả a và b
Chọn đáp án C
Cộng hai số dương, cho kết quả âm
Cộng hai số âm, cho kết quả dương
Có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Cả a và b
Chọn đáp án D
Cộng hai số cùng dấu, tổng luôn đúng
Cộng hai số khác dấu, tổng luôn đúng
Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng có cùng dấu thì tổng đúng
Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng khác dấu thì tổng sai
Chọn đáp án A
Khi thực hiện phép cộng, tổng luôn đúng
Khi cộng hai số cùng dấu, cho tổng khác dấu
Khi cộng có nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng không sai
Khi cộng không nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng đúng
Chọn đáp án D
Tổng là 267
Tổng là 11
Không cho kết quả, vì tràn số
Cả a và b đều sai
Chọn đáp án B
Không cho kết quả, vì tràn số
Không cho kết quả, vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là -81
Tổng là 81
Chọn đáp án C
Không cho kết quả, vì tràn số
Không cho kết quả, vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là 97
Tổng là -159
Chọn đáp án C
Không cho kết quả, vì tràn số
Kết quả sai, vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là 154
Tổng là -102
Chọn đáp án D
X = (-1).S . M . RE
X = (-1)S . M . R.E
X = (-1)S . M . RE
X = (-1)S . M . R.E
Chọn đáp án C
X1 . X2 = (-1)S1. S2 . (M1.M2) . RE1 . E2
X1 . X2 = (-1)S1
S2 . (M1.M2) . RE1 . E2
X1 . X2 = (-1)S1+ S2 . (M1.M2) . RE1 + E2
X1 . X2 = (-1)S1
S2 . (M1.M2) . RE1 + E2
Chọn đáp án D
X1 . X2 = (-1)S1/ S2 . (M1/M2) . RE1 - E2
X1 . X2 = (-1)S1
S2 . (M1/M2) . RE1 - E2
X1 . X2 = (-1)S1
S2 . (M1/M2) . RE1 + E2
X1 . X2 = (-1)S1/ S2 . (M1/M2) . RE1 + E2
Chọn đáp án B
Có tất cả 3 dạng biểu diễn
Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 2
Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 10
Có một dạng dùng 64 bit để biểu diễn
Chọn đáp án C
Single, Double, Real
Single, Double-Extended, Comp
Single, Double-Extended, Double
Double-Extended, Comp, Double
Chọn đáp án C
16 bit
128 bit
32 bit
64 bit
Chọn đáp án C
64 bit
80 bit
32 bit
128 bit
Chọn đáp án A
32 bit
64 bit
128 bit
80 bit
Chọn đáp án D
1 + 9 + 22
1 + 8 + 23
1 + 10 + 21
1 + 11 + 20
Chọn đáp án B
1 + 10 + 52
1 + 11 + 64
1 + 11 + 52
1 + 15 + 48
Chọn đáp án C
1 + 15 + 64
1 + 17 + 62
1 + 10 + 64
1 + 14 + 65
Chọn đáp án A
42 39 40 00 H
42 93 40 00 H
24 93 40 00 H
42 39 04 00 H
Chọn đáp án B
2C E0 A0 00 H
C2 00 A0 00 H
C2 54 80 00H
C2 00 80 00 H
Chọn đáp án C
42 CA 80 00 H
42 CA 00 00 H
24 AC 00 00 H
24 00 80 00 H
Chọn đáp án A
2C 00 00 00 H
2C EF 00 00 H
C2 E0 00 00 H
C2 EF 00 00 H
Chọn đáp án D
- 65,25
- 56,25
- 65,52
- 56,52
Chọn đáp án A
- 95,25
- 95,5
- 59,5
- 59,25
Chọn đáp án B
37,52
73,25
37,25
73,52
Chọn đáp án C
- 40,25
40,25
- 40,625
40,625
Chọn đáp án D
Là bộ mã 16 bit
Là bộ mã đa ngôn ngữ
Chỉ mã hoá được 256 ký tự
Có hỗ trợ các ký tự tiếng Việt
Chọn đáp án C
Do ANSI thiết kế
Là bộ mã 8 bit
Có chứa các ký tự điều khiển truyền tin
Không hỗ trợ các ký tự điều khiển máy in
Chọn đáp án D
Chứa các ký tự điều khiển màn hình
Mã của các ký tự “&”, “%”, “@”, “#” thuộc phần mã mở rộng
Mã 30 H -> 39 H là mã của các chữ số
Có chứa các ký tự kẻ khung
Chọn đáp án B
X = (-1).S . 1,M . RE
X = (-1)S . 1,M . R.(E - 127)
X = (-1)S . 1,M . RE - 127
X = (-1)S . 1,M. ER - 127
Chọn đáp án C
X = (-1).S . 1,M . RE
X = (-1)S . 1,M . R.(E - 1023)
X = (-1)S . 1,M. ER - 1023
X = (-1)S . 1,M . RE - 1023
Chọn đáp án D
X = (-1)S . 1,M . RE - 16383
X = (-1).S . 1,M . RE
X = (-1)S . 1,M . R.(E - 16383)
X = (-1)S . 1,M. ER - 16383
Chọn đáp án A
E3 F8 00 00 H
3E F8 00 00 H
3E 8F 00 00 H
E3 8F 00 00 H
Chọn đáp án B
C0 1E 00 00 H
0C 1E 00 00 H
C0 E1 00 00 H
0C E1 00 00 H
Chọn đáp án A
100101,10
1010001,01
100011,101
100010,011
Chọn đáp án B
111011,1010
111011,0011
111010,0101
1100011,0101
Chọn đáp án D
1,01011
1,01110
1,10011
1,00111
Chọn đáp án C








