(Viên chức Mầm non) 5000+ câu trắc nghiệm Ngoại ngữ có đáp án - Phần 6
30 câu hỏi
How many pictures are there………….the wall?
in
on
into
at
Đáp án đúng là B
Giải thích: “on the wall” = trên tường.
Tạm dịch: Trên tường có mấy bức tranh vậy?
at
over
between
in
Đáp án đúng là C
Tạm dịch: Con mèo ở giữa con chó và con chuột.
with
of
for
to
Tạm dịch: Chất hóa học này có hại cho chúng ta.
about
of
on
with
Tạm dịch: Tôi xin lỗi vì mùi trong căn phòng này — phòng vừa mới sơn xong.
of
on
about
to
Tạm dịch: Chúng tôi luôn tự hào về đất nước mình.
some
any
many
much
Giải thích: some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong phủ định và nghi vấn.
Tạm dịch: Họ muốn một ít cà phê, nhưng họ không muốn bánh mì.
some
any
many
much
Tạm dịch: Cô ấy muốn bao nhiêu bánh?
some
any
many
much
Tạm dịch: Peter không muốn ăn bất kỳ quả trứng nào, nhưng anh ấy muốn một ít súp.
some
any
many
much
Tạm dịch: Bạn muốn ăn bao nhiêu thịt?
some
any
many
much
Tạm dịch: Có miếng phô mai nào trên bàn không?
no
not
none
none of
Nếu dùng not thì phải là There are not any girls…
Tạm dịch: Không có đứa con gái nào trong lớp.
he
her
hers
him
Tạm dịch: Xe đạp này của ai vậy? – Nó là của cô ấy.
she
hers
her
she’s
Tạm dịch: Mary đang làm bài tập và anh trai cô ấy đang giúp cô ấy.
they
them
their
theirs
Tạm dịch: Sách của Jane ở trên sàn, làm ơn đặt chúng lên bàn.
I
me
my
mine
Tạm dịch: Tôi đang lau nhà, bạn có thể giúp tôi không?
it
its
their
they
Tạm dịch: Mai: Đây là áo sơ mi mới của mình. – Anna: Ồ, màu của nó đẹp thật.
me
my
I
mine
Tạm dịch: Tom không phải giáo viên của tôi, nhưng anh ấy là một người bạn của tôi.
hear
listen
work
study
Tạm dịch: Cô giáo đang giảng, chúng ta phải lắng nghe cô ấy.
Nam: What is the weather like today?
Lan: It’s ……
blue
fine
sad
well
Tạm dịch: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? – Trời đẹp lắm.
Nam: What ………….is it?
Ann: It’s half past six
color
time
name
hour
Tạm dịch: Nam: Bây giờ mấy giờ vậy? – Ann: 6 giờ rưỡi.
Ann: What your sister doing?
Nam: She’s……. a book.
singing
reading
teaching
ringing
Tạm dịch: Ann: Chị gái bạn đang làm gì? – Nam: Chị ấy đang đọc sách.
found
asked
requested
applied
Tạm dịch: Anh ấy điền vào đơn và xin việc.
conceal
protect
cover
wrap
Tạm dịch: Anh ta mặc áo khoác dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.
liked
fitted
agreed
matched
Giải thích: fit = vừa vặn (kích thước, hình dạng).
Tạm dịch: Michael mất nhiều thời gian để tìm đôi giày vừa với anh ta.
have
win
earn
get
Tạm dịch: Cô ấy từng kiếm sống bằng cách giao rau cho các khách sạn địa phương.
pollute
polluted
pollution
pollutant
Tạm dịch: Không khí bị ô nhiễm nặng ở vài khu công nghiệp được gọi là “smog”, từ ghép của “smoke” và “fog”.
sleep
slept
overslept
oversleep
Tạm dịch: Sáng nay tôi ngủ quên nên bị đi làm trễ.
demand
need
require
request
Tạm dịch: Nhiều ngôi nhà trong khu phố tôi cần được sửa chữa.
take care of
take after
look for
look into
Tạm dịch: Ai sẽ chăm sóc con mèo của Jane khi cô ấy đi xa?
go with
go through with
go after
go over
Tạm dịch: Áo khoác này có hợp với quần của tôi không?








