(Viên chức Mầm non) 400 câu trắc nghiệm multiple choice tiếng Anh có đáp án - Phần 4
30 câu hỏi
_____, I feel very refresh.
BecauseIworkveryhard
AlthoughIgetupearly
Becauseofgettingupearly
Despitegettinguplate
Chọn đáp án C
Giải thích: "Because of" là cụm giới từ, theo sau là V-ing hoặc danh từ.
Dịch: "Nhờ dậy sớm, tôi cảm thấy rất sảng khoái."
I hate living in England. It's cold and it's damp. I wish I ____ in Spain.
lived
wouldlive
hadlived
live
Chọn đáp án A
Giải thích: Đây là câu ước ở hiện tại. Động từ trong mệnh đề sau "wish" được lùi về thì quá khứ đơn.
Dịch: "Tôi ghét sống ở Anh. Trời lạnh và ẩm ướt. Tôi ước gì tôi sống ở Tây Ban Nha."
If she sold her car, she ____ much money.
ets
would get
willget
wouldhavegot.
Chọn đáp án B
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2. Mệnh đề chính có cấu trúc "would + V nguyên thể".
Dịch: "Nếu cô ấy bán chiếc xe của mình, cô ấy sẽ có nhiều tiền."
Is there ____ for everyone?
foodanddrinkenough
enoughfoodanddrink
enoughoffoodanddrink
enoughfoodanddrinkenough
Chọn đáp án B
Giải thích: Cấu trúc "enough + danh từ" có nghĩa là "đủ...".
Dịch: "Có đủ đồ ăn và thức uống cho mọi người không?"
He was ____ he could not continue to work.
verytiredthat
suchtiredthat
tootiredthat
sotiredthat
Chọn đáp án D
Giải thích: Cấu trúc "so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề".
Dịch: "Anh ấy quá mệt đến nỗi không thể tiếp tục làm việc."
John’s eyes were _____ bad that he couldn’t read the number plate of the car in front.
such
too
so
very
Chọn đáp án C
Giải thích: Cấu trúc đúng để diễn tả kết quả là "so...that...".
Dịch: "Mắt của John quá kém đến nỗi anh ấy không thể đọc được biển số xe phía trước."
People reported that before help ______ them, a small child ______ of infantile paralysis.
hadreached-died
reached-haddied
reaches-hasdied
hasreached-dies
Chọn đáp án B
Giải thích: Cấu trúc "before + quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành" dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Dịch: "Người ta báo cáo rằng trước khi sự giúp đỡ đến được với họ, một đứa trẻ đã chết vì bệnh bại liệt."
- “I _____ you at 9 tomorrow morning. Will that be OK?”
-“At 9? No, I ____ shopping with my mother.”
phone-willgo
amphoning-havegone
willphone-willbegoing
havephoned-amgoing
Chọn đáp án A
Giải thích: Hành động "phone" (gọi điện thoại) sẽ xảy ra vào "tomorrow morning" (sáng mai), nên động từ chia ở thì tương lai đơn.
Dịch: "Tôi sẽ gọi cho bạn vào 9 giờ sáng mai. Có được không?"
My brother sometimes asked himself what _____ to the trees if spring didn’t come at last.
happened
happens
wouldhappen
willhappen
Chọn đáp án C
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 không có thật trong quá khứ, diễn tả một giả định ngược lại với thực tế trong quá khứ.
Dịch: "Anh trai tôi thỉnh thoảng tự hỏi điều gì sẽ xảy ra với những cái cây nếu mùa xuân đã không đến."
Davis has _____ many patients ______ he is always busy.
too/ that
very/until
such/ that
so/that
Chọn đáp án D
Giải thích: "So many" + danh từ số nhiều + "that + mệnh đề" là cấu trúc đúng để diễn tả kết quả.
Dịch: "Davis có quá nhiều bệnh nhân đến nỗi anh ấy luôn bận rộn."
The death rate would decrease if hygienic conditions _____ improved.
are
havebeen
were
had been
Chọn đáp án C
Giải thích: Trong câu điều kiện loại 2, động từ "to be" ở mệnh đề "if" luôn chia là "were" cho tất cả các ngôi.
Dịch: "Tỉ lệ tử vong sẽ giảm nếu các điều kiện vệ sinh được cải thiện."
John. “The instructions were in French and I translated them into English for him.” Anna. “You _____. He knows French.”
shouldn’thavetranslated
can’thavetranslated
needn’thavetranslated
wouldn’thavetranslated
Chọn đáp án A
Giải thích: Cấu trúc "shouldn't have + PII" có nghĩa là "lẽ ra không nên làm gì" để thể hiện sự hối tiếc hoặc chỉ trích một hành động trong quá khứ.
Dịch: John: "Hướng dẫn bằng tiếng Pháp và tôi đã dịch chúng sang tiếng Anh cho anh ấy." Anna: "Bạn lẽ ra không nên dịch. Anh ấy biết tiếng Pháp mà."
The regulations have been put into _____ on a trial basis.
practice
trial
test
examination
Chọn đáp án A
Giải thích: Cụm từ "put into practice" có nghĩa là "đưa vào thực tiễn".
Dịch: "Các quy định đã được đưa vào thực tiễn."
______ having the best qualifications among all the applicants, Justin was not offered the job.
Although
While
Inspiteof
Despiteof
Chọn đáp án A
Giải thích: Cụm từ "Despite of" không tồn tại. Cấu trúc đúng là "in spite of" hoặc "despite".
Dịch: "Mặc dù có trình độ tốt nhất trong số tất cả các ứng viên, Justin đã không được nhận việc."
_____ the internet is very popular, many older people do not know how to use it.
However
Nevertheless
Eventhough
Despite
Chọn đáp án C
Giải thích: "Even though" là một liên từ, theo sau là một mệnh đề, có nghĩa là "mặc dù".
Dịch: "Mặc dù internet rất phổ biến, nhiều người lớn tuổi không biết cách sử dụng nó."
Tents come in ______ shapes and sizes.
vary
variety
various
variously
Chọn đáp án C
Giải thích: "A variety of" là một cụm từ cố định có nghĩa là "nhiều loại, đa dạng".
Dịch: "Lều trại có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau."
He is in a much _____ mood than usual.
well
good
better
best
Chọn đáp án C
Giải thích: Dấu hiệu "than" cho thấy đây là câu so sánh hơn.
Dịch: "Anh ấy đang có tâm trạng tốt hơn nhiều so với bình thường."
The girl just sat there giggling like a naughty _____
schoolchild
schoolday
schoolhouse
schooling
Chọn đáp án A
Giải thích: Sau "a naughty" (một đứa nghịch ngợm) ta cần một danh từ chỉ người, đó là "schoolchild" (học sinh).
Dịch: "Cô bé chỉ ngồi đó khúc khích cười như một cô học trò tinh nghịch."
Her explanation certainly sounded _____
belief
believe
believer
believable
Chọn đáp án D
Giải thích: Sau động từ "sound" (nghe có vẻ) là một tính từ.
Dịch: "Lời giải thích của cô ấy chắc chắn nghe có vẻ đáng tin."
He asked to be put under police _____
protect
protected
protection
protective
Chọn đáp án D
Giải thích: "Police protection" (sự bảo vệ của cảnh sát) là một cụm danh từ cố định.
Dịch: "Anh ấy đã yêu cầu được đặt dưới sự bảo vệ của cảnh sát."
______, we’ll arrive before dark.
Hope
Hopeful
Hopefully
Hopefulness
Chọn đáp án C
Giải thích: Trạng từ "hopefully" (hy vọng là) đứng đầu câu để diễn tả thái độ của người nói.
Dịch: "Hy vọng là chúng tôi sẽ đến nơi trước khi trời tối."
The weather is very _____ at this time of year.
change
changed
changeable
changeless
Chọn đáp án B
Giải thích: "Changeable" là một tính từ, có nghĩa là "hay thay đổi, thất thường".
Dịch: "Thời tiết rất thất thường vào thời điểm này trong năm."
Someone had ____ left a window open.
care
careless
carelessness
carelessly
Chọn đáp án D
Giải thích: Trạng từ "carelessly" (một cách bất cẩn) đứng giữa "had" và động từ phân từ hai "left" để bổ nghĩa cho động từ.
Dịch: "Ai đó đã bất cẩn để cửa sổ mở."
I like most sports but tennis is my first _____
love
lover
lovely
loveless
Chọn đáp án A
Giải thích: "First love" (tình yêu đầu) là một cụm từ cố định, trong ngữ cảnh này được dùng để chỉ môn thể thao yêu thích nhất.
Dịch: "Tôi thích hầu hết các môn thể thao nhưng quần vợt là môn tôi yêu thích nhất."
We're reading a _____book this week.
differ
difference
different
differently
Chọn đáp án C
Giải thích: "Different" là một tính từ, đứng trước danh từ "book" để bổ nghĩa cho nó.
Dịch: "Tuần này chúng tôi đang đọc một cuốn sách khác."
She has been _____ criticized in the press.
heavy
heaviness
heavier
heavily
Chọn đáp án D
Giải thích: Trạng từ "heavily" (một cách nặng nề, gay gắt) đứng trước động từ phân từ hai "criticized" để bổ nghĩa.
Dịch: "Cô ấy đã bị chỉ trích nặng nề trên báo chí."
Ask me again tomorrow. I'll have to give it some ______
think
thought
thoughtful
thoughtless
Chọn đáp án B
Giải thích: Cụm từ "give something some thought" có nghĩa là "suy nghĩ về một điều gì đó".
Dịch: "Ngày mai hỏi lại tôi nhé. Tôi sẽ phải suy nghĩ về nó một chút."
After the accident he suffered from loss of _____
memory
memorize
memorable
memorably
Chọn đáp án A
Giải thích: Sau giới từ là danh từ.
Dịch: Sau tai nạn, anh ấy phải chịu chứng mất trí nhớ.
Diet plays an important role in the ______ of heart disease.
manage
manager
management
manageable
Chọn đáp án C
Giải thích: Sau mạo từ the là danh từ.
Dịch: Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong sự không chế bệnh tim.
Students say it is helpful if teachers _____ their pronunciation.
correct
correction
corrective
correctly
Chọn đáp án A
Giải thích: ta cần động từ đi sau chủ ngữ “teachers".
Dịch: Học sinh nói rằng thật hữu ích nếu giáo viên chỉnh lại phát âm cho họ.








