(Viên chức Mầm non) 400 câu trắc nghiệm multiple choice tiếng Anh có đáp án - Phần 3
30 câu hỏi
Each mediocre book we read means one less great book that we would otherwise have a chance ____
toreadthem
read
reading
toread
Chọn đáp án D
Giải thích: Cấu trúc "have a chance to do something" có nghĩa là có cơ hội làm gì đó.
Dịch: "Một cuốn sách tầm thường mà chúng tôi đọc có nghĩa là chúng tôi mất đi cơ hội đọc một cuốn sách hay hơn."
We couldn’t reach the house _____ the road was flooded.
because
becauseof
if
though
Chọn đáp án A
Giải thích: Tương tự câu 60, "because" là liên từ chỉ nguyên nhân, đứng trước một mệnh đề.
Dịch: "Chúng tôi không thể đến được ngôi nhà bởi vì con đường đã bị ngập lụt."
____ problems in sailing in tropical seas is the coral reefs.
Oneofthebiggest
Thebiggestone
Ofthebiggestone
Therearethebiggest
Chọn đáp án A
Giải thích: Cấu trúc "one of the + danh từ số nhiều" có nghĩa là "một trong những..."
Dịch: "Một trong những vấn đề lớn nhất khi đi thuyền buồm ở vùng biển nhiệt đới là các rạn san hô."
_____ he has a headache, he has to take an aspirin.
Because
Becauseof
Although
Inspite of
Chọn đáp án A
Giải thích: "Because" là liên từ chỉ nguyên nhân, đứng trước một mệnh đề.
Dịch: "Bởi vì anh ấy bị đau đầu, anh ấy phải uống một viên aspirin."
The newcomer has few friends, _____?
doesn’tshe
doesshe
hasn’t she
hasshe
Chọn đáp án A
Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi. Vế trước có "few" mang nghĩa phủ định, nên vế sau phải ở dạng khẳng định và giữ nguyên thì (hiện tại đơn).
Dịch: "Người mới đến có rất ít bạn, phải không?"
_____ more help, I could call my neighbour.
Needed
Ishould
Ihaveneeded
ShouldIneed
Chọn đáp án D
Giải thích: Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 1. "If I need more help" được đảo thành "Should I need more help".
Dịch: "Nếu tôi cần thêm sự giúp đỡ, tôi có thể gọi hàng xóm của mình."
They were just _____ us about Anna's new boyfriend.
talking
saying
speaking
telling
Chọn đáp án D
Giải thích: Cấu trúc "tell somebody about something" có nghĩa là kể với ai về điều gì đó.
Dịch: "Họ vừa mới kể cho chúng tôi về bạn trai mới của Anna."
Would you mind _____ more clearly, please?
speak
speaking
to speak
spoke
Chọn đáp án B
Giải thích: Cấu trúc "would you mind + V-ing" được dùng để hỏi một cách lịch sự, có nghĩa là "bạn có phiền... không?"
Dịch: "Bạn có phiền nói rõ hơn một chút được không?"
The flight had to be delayed _____ the bad weather.
because
Becauseof
despite
when
Chọn đáp án B
Giải thích: Cụm từ "because of" được dùng để chỉ nguyên nhân, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Dịch: "Chuyến bay đã phải hoãn lại vì thời tiết xấu."
He was _____ he never washed his clothes by himself.
too lazy
solazythat
verylazy that
suchlazy that
Chọn đáp án B
Giải thích: Cấu trúc "so... that..." được dùng để chỉ kết quả. "So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề" có nghĩa là "quá... đến nỗi mà...".
Dịch: "Anh ấy quá lười đến nỗi mà anh ấy chẳng bao giờ tự giặt quần áo."
...................... hecomestothetheaterwithme,Ishallgoalone.
Becauseof
Because
Unless
When
Chọn đáp án C
Giải thích: "Unless" là một liên từ có nghĩa là "trừ khi", tương đương với "if...not...".
Dịch: "Trừ khi anh ấy đến rạp chiếu phim với tôi, nếu không thì tôi sẽ đi một mình."
Take a map with you ____ you lose your way.
so
because
although
incase
Chọn đáp án D
Giải thích: Cấu trúc "in case + mệnh đề" có nghĩa là "phòng khi" hoặc "trong trường hợp".
Dịch: "Mang theo bản đồ phòng khi bạn bị lạc đường."
_____ rain or snow, there are always more than fifty thousand fans at the football games.
Eventhough
Because
Despite
Becauseof
Chọn đáp án C
Giải thích: "Despite" là một giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, có nghĩa là "mặc dù".
Dịch: “Dù trời mưa hoặc tuyết, luôn có hơn 50.000 người hâm mộ tại các trận đấu bóng đá."
_____ his illness, he had to cancel the appointment.
However
Despite
If
Becauseof
Chọn đáp án D
Giải thích: "Because of" là cụm giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, có nghĩa là "vì".
Dịch: "Vì bị ốm, anh ấy đã phải hủy cuộc hẹn."
Minh had a terrible headache ______, he went to school.
However
But
Although
Because
Chọn đáp án A
Giải thích: "However" là một trạng từ liên kết, dùng để nối hai câu có ý nghĩa đối lập, tương phản.
Dịch: "Minh bị đau đầu dữ dội. Tuy nhiên, cậu ấy vẫn đi học."
It’s true _____ your aunt's gone back to teaching, isn’t it?
that
when
which
where
Chọn đáp án A
Giải thích: Cấu trúc "It's true that..." được dùng để xác nhận một sự thật.
Dịch: "Đúng là dì của bạn đã quay lại nghề giáo, phải không?"
______ of your brothers and sisters do you feel closer to?
Who
What
Whose
Which
Chọn đáp án D
Giải thích: Trong các từ đã cho, chỉ có "Which" được dùng để hỏi sự lựa chọn trong một nhóm người hoặc vật đã xác định.
Dịch: "Bạn cảm thấy gần gũi với ai hơn trong số các anh chị em của bạn?"
We met in an ancient building, _____ underground room had been converted into a chapel.
that
whose
whom
which
Chọn đáp án B
Giải thích: "Whose" là đại từ quan hệ sở hữu, đứng sau danh từ để chỉ sự sở hữu.
Dịch: "Chúng tôi gặp nhau trong một tòa nhà cổ kính, nơi mà căn phòng dưới lòng đất của nó đã được cải tạo thành một nhà nguyện."
_____ it rained heavily, I went to school on time.
However
But
Although
Because
Chọn đáp án C
Giải thích: "Although" là một liên từ, theo sau là một mệnh đề, có nghĩa là "mặc dù".
Dịch: "Mặc dù trời mưa rất to, tôi vẫn đến trường đúng giờ."
He didn’t answer the s correctly _____
althoughheisn’tintelligent
becauseheisintelligent
inspiteofhisintelligence
despitehisintelligent
Chọn đáp án C
Giải thích: "In spite of" là cụm giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, có nghĩa là "mặc dù".
Dịch: "Anh ấy đã không trả lời đúng các câu hỏi mặc dù rất thông minh."
They would be disappointed if we _____
hadn’t come
wouldn’tcome
don’tcome
didn’tcome.
Chọn đáp án D
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một điều không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên thể).
Dịch: "Họ sẽ thất vọng nếu chúng tôi không đến."
He kept _____ the same thing again and again.
repeat
to repeat
repeatto
repeating
Chọn đáp án D
Giải thích: Cấu trúc "keep + V-ing" có nghĩa là "tiếp tục làm một việc gì đó".
Dịch: "Anh ấy cứ liên tục lặp lại một điều."
They ____ our party at about eleven yesterday.
leave
left
leaves
have left
Chọn đáp án B
Giải thích: Dựa vào dấu hiệu "yesterday" (ngày hôm qua), động từ phải được chia ở thì quá khứ đơn.
Dịch: "Họ rời bữa tiệc của chúng tôi vào khoảng 11 giờ đêm qua."
Paul _____ with us for about nine days.
havelived
has lived
hadlived
lived
Chọn đáp án B
Giải thích: Dựa vào dấu hiệu "for about nine days" (trong khoảng 9 ngày), động từ phải được chia ở thì hiện tại hoàn thành.
Dịch: "Paul đã sống với chúng tôi được khoảng chín ngày."
Last year I _____ all of my books in my office.
keep
kept
have kept
haskept
Chọn đáp án D
Giải thích: Dựa vào dấu hiệu "last year" (năm ngoái), động từ phải được chia ở thì quá khứ đơn.
Dịch: "Năm ngoái, tôi đã giữ tất cả sách của mình ở văn phòng."
He missed an exciting football match on TV last night. He wishes that he ____ it.
watched
wouldwatch
hadwatched
watches
Chọn đáp án C
Giải thích: Đây là câu ước không có thật trong quá khứ, dùng để diễn tả một điều hối tiếc. Cấu trúc: S + wish + S + had + PII.
Dịch: "Anh ấy đã bỏ lỡ một trận đấu bóng đá hấp dẫn trên TV tối qua. Anh ấy ước rằng mình đã xem nó."
Would John be angry if I ____ his bicycle without asking?
take
took
had taken
wouldtake.
Chọn đáp án B
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại. Mệnh đề sau "if" dùng thì quá khứ đơn.
Dịch: "Liệu John có tức giận không nếu tôi lấy xe đạp của anh ấy mà không hỏi?"
_____, I can’t hear what he is saying.
Becauseofthenoise
Becauseofthesoftmusic
Thoughthemusicisnoise
Inspiteofthenoisemusic
Chọn đáp án A
Giải thích: "Because of" là cụm giới từ, theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ, có nghĩa là "vì".
Dịch: "Vì tiếng ồn, tôi không thể nghe thấy anh ấy đang nói gì."
Candidates should never be late for the interview, ____?
shouldthey
shouldn’tthey
are they
aren’tthey
Chọn đáp án A
Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi. Vế trước có "never" (không bao giờ) mang nghĩa phủ định, nên vế sau phải ở dạng khẳng định và giữ nguyên động từ "should".
Dịch: "Các ứng viên không bao giờ được đến phỏng vấn muộn, phải không?"
Politicians _____ blame the media if they don’t win the election. They are so predictable.
variable
variety
various
invariably
Chọn đáp án D
Giải thích: "Invariably" là trạng từ, có nghĩa là "luôn luôn, không thay đổi".
Dịch: "Các chính trị gia luôn luôn đổ lỗi cho truyền thông nếu họ không thắng cử. Họ thật dễ đoán."








