Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Five-coloured sticky rice is ___________ important traditional dish.
a
an
the
x
Đáp án đúng: B
Giải thích: “important traditional dish” bắt đầu bằng nguyên âm i, nên phải dùng an.
Dịch nghĩa: Xôi ngũ sắc là một món ăn truyền thống quan trọng.
Choose the correct answer.
___________ Thai have ___________ population of about 1.500.000 people.
A – a
The – an
The – a
x – a
Đáp án đúng: C
Giải thích:
“The Thai” chỉ một dân tộc cụ thể → dùng The
“a population” là danh từ đếm được số ít → dùng a
Dịch nghĩa: Người Thái có dân số khoảng 1.500.000 người.
Choose the correct answer.
___________ Thai women wear short blouses, long skirts, scarves and ornaments.
a
an
the
x
Đáp án đúng: C
Giải thích: Nói về nhóm người cụ thể (phụ nữ Thái) → dùng The
Dịch nghĩa: Phụ nữ Thái mặc áo ngắn, váy dài, khăn và trang sức.
Choose the correct answer.
Which group has ___________ smallest population?
a
an
the
x
Đáp án đúng: C
Giải thích: So sánh nhất (the smallest) luôn phải dùng “the” trước tính từ so sánh nhất
Dịch nghĩa: Nhóm nào có dân số ít nhất?
Choose the correct answer.
There was ___________ exhibition of Ethnic Minorities Opens on April 18th at Ly Thai To Flower Garden.
a
an
the
x
Đáp án đúng: B
Giải thích: “exhibition” bắt đầu bằng nguyên âm e → dùng an
Dịch nghĩa: Có một cuộc triển lãm về các dân tộc thiểu số khai mạc ngày 18/4 tại Vườn hoa Lý Thái Tổ.
Choose the correct answer.
I have ___________ shawl. ___________ shawl is unique and strong.
a - A
an - A
a - x
a – The
Đáp án đúng: D
Giải thích:
Câu đầu tiên: giới thiệu lần đầu → dùng a
Câu sau: nhắc lại cái khăn choàng đó → dùng the
Dịch nghĩa: Tôi có một chiếc khăn choàng. Chiếc khăn choàng đó rất đặc biệt và bền.
Choose the correct answer.
We can find terraced fields in ___________ northern mountainous regions.
a
an
the
x
Đáp án đúng: C
Giải thích: “the northern mountainous regions” là khu vực cụ thể đã biết → dùng the
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể tìm thấy ruộng bậc thang ở vùng núi phía Bắc.
Choose the correct answer.
Look! ___________ flowers my mother bought from ___________ market yesterday are blooming.
A - a
The - the
A - x
The - x
Đáp án đúng: B
Giải thích: “flowers” và “market” đã được xác định → dùng “the”
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Những bông hoa mẹ tôi mua từ chợ hôm qua đang nở.
Choose the correct answer.
Is Lien ___________ shop assistant?
a
an
the
x
Đáp án đúng: A
Giải thích: Danh từ đếm được số ít “shop assistant” không xác định bắt đầu bằng phụ âm → dùng a
Dịch nghĩa: Liên có phải là một nhân viên bán hàng không?
Choose the correct answer.
My mother does ___________ shopping in my family.
a
an
the
x
Đáp án đúng: C
Giải thích: “do the shopping” là cụm cố định, nghĩa là đi mua sắm
Dịch nghĩa: Mẹ tôi là người đi chợ trong gia đình tôi.
Choose the correct answer.
How many people were there at the family ___________ last weekend?
unit
united
union
reunion
Đáp án đúng: D
Giải thích: “family reunion”: việc sum họp gia đình
Dịch nghĩa: Cuối tuần rồi có bao nhiêu người trong buổi họp mặt gia đình?
Choose the correct answer.
We should ___________ children’s awareness of our customs and traditions.
rise
raise
boost
improve
Đáp án đúng: B
Giải thích: “raise awareness”: nâng cao nhận thức
Dịch nghĩa: Chúng ta nên nâng cao nhận thức của trẻ về phong tục và truyền thống.
Choose the correct answer.
Joe broke with ___________ when he went to an art college.
culture
habit
tradition
custom
Đáp án đúng: C
Giải thích: “break with tradition”: đi ngược lại truyền thống
Dịch nghĩa: Joe đã phá vỡ truyền thống khi vào học ở trường nghệ thuật.
Choose the correct answer.
We ___________ the Spring Festival on the 15th of January in the lunar calendar.
happen
occur
hold
take place
Đáp án đúng: C
Giải thích: “hold a festival” = tổ chức lễ hội
Dịch nghĩa: Chúng tôi tổ chức lễ hội mùa xuân vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.
Choose the correct answer.
Tourists ___________ wear shorts and tank tops when attending the worshipping ceremony.
need
must
mustn’t
should
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tình huống cấm đoán nghiêm túc → dùng “mustn’t”
Dịch nghĩa: Du khách không được phép mặc quần short và áo ba lỗ khi dự lễ thờ cúng.
Choose the correct answer.
Festivals are important because they keep some village traditions ___________.
alive
live
living
lively
Đáp án đúng: A
Giải thích: “keep traditions alive”: giữ gìn truyền thống
Dịch nghĩa: Lễ hội quan trọng vì giúp giữ cho truyền thống làng được sống mãi.
Choose the correct answer.
It’s the ___________ in that country for women to get married in white.
hobby
habit
custom
costume
Đáp án đúng: C
Giải thích: “custom” = phong tục, đúng trong ngữ cảnh cưới hỏi
Dịch nghĩa: Ở quốc gia đó, phong tục là phụ nữ mặc đồ trắng khi cưới.
Choose the correct answer.
Many young people don’t ___________ the tradition of living with their parents when they are eighteen.
try
follow
obey
take
Đáp án đúng: B
Giải thích: “follow tradition” = làm theo truyền thống
Dịch nghĩa: Nhiều người trẻ không còn theo truyền thống sống cùng cha mẹ khi đến 18 tuổi.
Choose the correct answer.
___________ to the tradition, we have a fireworks display on New Year’s Eve.
In addition
According
Owing
Thanks
Đáp án đúng: B
Giải thích: “According to tradition” = theo truyền thống
Dịch nghĩa: Theo truyền thống, chúng tôi có bắn pháo hoa vào đêm giao thừa.
Choose the correct answer.
A: “Thank you for the enjoyable party tonight!” - B: “___________”
It’s my pleasure.
I’m sorry.
I don’t mind.
That’s a great idea!
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu trả lời lịch sự phù hợp là “It’s my pleasure” (Rất hân hạnh)
→ Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Cảm ơn vì bữa tiệc tối nay rất vui! - Rất hân hạnh!




