Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 885 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Five-coloured sticky rice is ___________ important traditional dish.

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “important traditional dish” bắt đầu bằng nguyên âm i, nên phải dùng an.

Dịch nghĩa: Xôi ngũ sắc là một món ăn truyền thống quan trọng.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

___________ Thai have ___________ population of about 1.500.000 people.

A – a

The – an

The – a

x – a

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

“The Thai” chỉ một dân tộc cụ thể → dùng The

“a population” là danh từ đếm được số ít → dùng a

Dịch nghĩa: Người Thái có dân số khoảng 1.500.000 người.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

___________ Thai women wear short blouses, long skirts, scarves and ornaments.

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Nói về nhóm người cụ thể (phụ nữ Thái) → dùng The

Dịch nghĩa: Phụ nữ Thái mặc áo ngắn, váy dài, khăn và trang sức.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Which group has ___________ smallest population?

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: So sánh nhất (the smallest) luôn phải dùng “the” trước tính từ so sánh nhất

Dịch nghĩa: Nhóm nào có dân số ít nhất?

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

There was ___________ exhibition of Ethnic Minorities Opens on April 18th at Ly Thai To Flower Garden.

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “exhibition” bắt đầu bằng nguyên âm e → dùng an

Dịch nghĩa: Có một cuộc triển lãm về các dân tộc thiểu số khai mạc ngày 18/4 tại Vườn hoa Lý Thái Tổ.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I have ___________ shawl. ___________ shawl is unique and strong.

a - A

an - A

a - x

a – The

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

Câu đầu tiên: giới thiệu lần đầu → dùng a

Câu sau: nhắc lại cái khăn choàng đó → dùng the

Dịch nghĩa: Tôi có một chiếc khăn choàng. Chiếc khăn choàng đó rất đặc biệt và bền.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We can find terraced fields in ___________ northern mountainous regions.

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “the northern mountainous regions” là khu vực cụ thể đã biết → dùng the

Dịch nghĩa: Chúng ta có thể tìm thấy ruộng bậc thang ở vùng núi phía Bắc.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Look! ___________ flowers my mother bought from ___________ market yesterday are blooming.

A - a

The - the

A - x

The - x

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “flowers” và “market” đã được xác định → dùng “the”

Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Những bông hoa mẹ tôi mua từ chợ hôm qua đang nở.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Is Lien ___________ shop assistant?

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Danh từ đếm được số ít “shop assistant” không xác định bắt đầu bằng phụ âm → dùng a

Dịch nghĩa: Liên có phải là một nhân viên bán hàng không?

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My mother does ___________ shopping in my family.

a

an

the

x

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “do the shopping” là cụm cố định, nghĩa là đi mua sắm

Dịch nghĩa: Mẹ tôi là người đi chợ trong gia đình tôi.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

How many people were there at the family ___________ last weekend?

unit

united

union

reunion

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “family reunion”: việc sum họp gia đình

Dịch nghĩa: Cuối tuần rồi có bao nhiêu người trong buổi họp mặt gia đình?

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We should ___________ children’s awareness of our customs and traditions.

rise

raise

boost

improve

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “raise awareness”: nâng cao nhận thức

Dịch nghĩa: Chúng ta nên nâng cao nhận thức của trẻ về phong tục và truyền thống.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Joe broke with ___________ when he went to an art college.

culture

habit

tradition

custom

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “break with tradition”: đi ngược lại truyền thống

Dịch nghĩa: Joe đã phá vỡ truyền thống khi vào học ở trường nghệ thuật.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We ___________ the Spring Festival on the 15th of January in the lunar calendar.

happen

occur

hold

take place

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “hold a festival” = tổ chức lễ hội

Dịch nghĩa: Chúng tôi tổ chức lễ hội mùa xuân vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tourists ___________ wear shorts and tank tops when attending the worshipping ceremony.

need

must

mustn’t

should

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Tình huống cấm đoán nghiêm túc → dùng “mustn’t”

Dịch nghĩa: Du khách không được phép mặc quần short và áo ba lỗ khi dự lễ thờ cúng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Festivals are important because they keep some village traditions ___________.

alive

live

living

lively

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “keep traditions alive”: giữ gìn truyền thống

Dịch nghĩa: Lễ hội quan trọng vì giúp giữ cho truyền thống làng được sống mãi.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

It’s the ___________ in that country for women to get married in white.

hobby

habit

custom

costume

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “custom” = phong tục, đúng trong ngữ cảnh cưới hỏi

Dịch nghĩa: Ở quốc gia đó, phong tục là phụ nữ mặc đồ trắng khi cưới.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many young people don’t ___________ the tradition of living with their parents when they are eighteen.

try

follow

obey

take

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “follow tradition” = làm theo truyền thống

Dịch nghĩa: Nhiều người trẻ không còn theo truyền thống sống cùng cha mẹ khi đến 18 tuổi.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

___________ to the tradition, we have a fireworks display on New Year’s Eve.

In addition

According

Owing

Thanks

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “According to tradition” = theo truyền thống

Dịch nghĩa: Theo truyền thống, chúng tôi có bắn pháo hoa vào đêm giao thừa.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A: “Thank you for the enjoyable party tonight!” - B: “___________”

It’s my pleasure.

I’m sorry.

I don’t mind.

That’s a great idea!

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu trả lời lịch sự phù hợp là “It’s my pleasure” (Rất hân hạnh)

→ Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Cảm ơn vì bữa tiệc tối nay rất vui! - Rất hân hạnh!