Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 4 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Many Vietnamese ethnic minority students are studying at ___________ schools.
private
international
national
boarding
Đáp án đúng: D
Giải thích: boarding schools (trường nội trú) – nơi học sinh ở lại và học tập.
Dịch nghĩa: Nhiều học sinh dân tộc thiểu số Việt Nam đang học ở các trường nội trú.
Choose the correct answer.
_________ does Hung Temple Festival take place? – In Phu Tho.
What
Where
When
Why
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu hỏi hỏi về địa điểm → dùng “Where”.
Dịch nghĩa: Lễ hội Đền Hùng diễn ra ở đâu? – Ở Phú Thọ.
Choose the correct answer.
_________ do the cattle provide the Tay? – Milk, meat and clothing.
What
Where
When
Why
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi hỏi về những gì mà gia súc cung cấp → dùng “What”.
Dịch nghĩa: Gia súc cung cấp cho người Tày những gì? – Sữa, thịt và quần áo.
Choose the correct answer.
_________ is this festival held among the ethnic group? – Every month.
How
How often
When
Why
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu hỏi hỏi về tần suất (bao lâu một lần) → dùng “How often”.
Dịch nghĩa: Lễ hội này được tổ chức bao lâu một lần trong nhóm dân tộc? – Mỗi tháng.
Choose the correct answer.
The Tay is _________ second largest ethnic group in Vietnam.
a
an
the
many
Đáp án đúng: C
Giải thích: Trước các số thứ tự (second) → phải dùng mạo từ “the”.
Dịch nghĩa: Người Tày là nhóm dân tộc lớn thứ hai ở Việt Nam.
Choose the correct answer.
Vietnam is a country with _____ ethnic groups.
many
a little
much
an
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Ethnic groups” là danh từ đếm được số nhiều → dùng “many”.
Dịch nghĩa: Việt Nam là một quốc gia có nhiều nhóm dân tộc.
Choose the correct answer.
The Kinh is __________ majority ethnic group of Vietnam.
few
many
an
a
Đáp án đúng: D
Giải thích: “majority ethnic group” là cụm danh từ đếm được → dùng “a”.
Dịch nghĩa: Người Kinh là nhóm dân tộc chiếm đa số ở Việt Nam.
Choose the correct answer.
________ changes in the Vietnamese culture are explained through myths and folktales.
Many
Much
a
a little
Đáp án đúng: A
Giải thích: “changes” là danh từ đếm được số nhiều → dùng “many”.
Dịch nghĩa: Nhiều thay đổi trong văn hóa Việt Nam được giải thích qua thần thoại và truyện dân gian.
Choose the correct answer.
Mr Long detests_______a conversation with Mary.
have
to have
having
has
Đáp án đúng: C
Giải thích: “detest” luôn đi với V-ing: detest doing something → detests having.
Dịch nghĩa: Ông Long ghét việc nói chuyện với Mary.
Choose the correct answer.
My father arrives in Singapore_______ Monday evening.
in
at
from
on
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu nói về thời gian cụ thể (Monday evening) → dùng giới từ on.
Dịch nghĩa: Bố tôi đến Singapore vào tối thứ Hai.
Choose the correct answer.
They canceled the Huong pagoda_____________it rained heavily.
because of
because
although
in spite of
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Because of” + danh từ/ cụm danh từ (bởi vì cái gì)
Dịch nghĩa: Họ đã hủy chuyến đi chùa Hương vì trời mưa to.
Choose the correct answer.
We are looking for a ________ table for the new living room.
round beautiful blue
beautiful round blue
blue round beautiful
beautiful blue round
Đáp án đúng: D
Giải thích: Trật tự tính từ đúng: Opinion (beautiful) → Color (blue) → Shape (round).
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm một chiếc bàn tròn màu xanh đẹp cho phòng khách mới.
Choose the correct answer.
We can learn how ______ banh chung at Tet.
make
to make
making
made
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau “how” là “to + V” (cách làm gì) → how to make.
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể học cách làm bánh chưng vào dịp Tết.
Choose the correct answer.
Many tourists enjoy festivals in Viet Nam _______ they don’t understand Vietnamese culture much.
though
when
if
because
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu này mang nghĩa tương phản giữa việc du khách thích lễ hội và việc họ không hiểu văn hóa → dùng liên từ "though" (mặc dù).
Dịch nghĩa: Nhiều du khách thích các lễ hội ở Việt Nam mặc dù họ không hiểu nhiều về văn hóa Việt Nam.
Choose the correct answer.
Children _______ drink milk every day. – It’s good for them.
should
don’t
are
didn’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên → Trẻ em nên uống sữa hằng ngày vì nó tốt cho sức khỏe.
Dịch nghĩa: Trẻ em nên uống sữa mỗi ngày. – Nó tốt cho các em.
Choose the correct answer.
_______ does Hoa Ban Festival take place? – In March.
What
Where
When
How
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu hỏi về thời gian tổ chức → dùng “When”.
Dịch nghĩa: Lễ hội Hoa Ban diễn ra khi nào? – Vào tháng 3.
Choose the correct answer.
During the festival, they fly many_________ kites in different shapes and sizes.
colour
colourless
colourful
colouring
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Colorful” (đầy màu sắc) là tính từ thích hợp để mô tả những cánh diều sặc sỡ.
Dịch nghĩa: Trong lễ hội, họ thả rất nhiều cánh diều đầy màu sắc với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
Choose the correct answer.
_______ do they use in the festival? – A flute.
When
How often
How
What
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu hỏi về vật/đồ vật được dùng → dùng “What”.
Dịch nghĩa: Họ dùng cái gì trong lễ hội? – Một cây sáo.
Choose the correct answer.
There are fewer Thai than Kinh, so they are an ________ group.
small
ethnic
big
special
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu nói về số lượng ít hơn → dùng tính từ “small”.
Dịch nghĩa: Người Thái ít hơn người Kinh, vì vậy họ là một nhóm nhỏ.
Choose the correct answer.
My aunt has _______ tea plantation in Daklak.
a few
many
a
an
Đáp án đúng: C
Giải thích: "a" dùng trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm
Dịch nghĩa: Dì tôi có một đồn điền chè ở Đắk Lắk.



