Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Media outlets rapidly _________ news to reach a broad audience.
distribute
place
alert
promote
Đáp án đúng: A
Giải thích: “distribute news” = phân phối, lan truyền tin tức.
Dịch nghĩa: Các kênh truyền thông nhanh chóng phân phối tin tức để tiếp cận lượng lớn khán giả.
Choose the correct answer.
Rumours can quickly _________ through social media if not addressed.
confirm
spread
prove
post
Đáp án đúng: B
Giải thích: “spread” = lan truyền → spread through social media: lan truyền qua mạng xã hội.
Dịch nghĩa: Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội nếu không được xử lý.
Choose the correct answer.
News websites frequently _________ their content to provide the latest information.
assume
state
update
check
Đáp án đúng: C
Giải thích: “update content” = cập nhật nội dung.
Dịch nghĩa: Các trang tin thường xuyên cập nhật nội dung để cung cấp thông tin mới nhất.
Choose the correct answer.
In times of crisis, people often turn _________ the media for updates.
to
for
through
during
Đáp án đúng: A
Giải thích: “turn to someone/ something” = tìm đến để nhận sự giúp đỡ hoặc thông tin.
Dịch nghĩa: Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người thường tìm đến truyền thông để cập nhật tin tức.
Choose the correct answer.
Reporters may struggle _________ conveying complex information.
for
of
with
from
Đáp án đúng: C
Giải thích: “struggle with something” = gặp khó khăn với việc gì.
Dịch nghĩa: Các phóng viên có thể gặp khó khăn khi truyền đạt thông tin phức tạp.
Choose the correct answer.
The news report aims to _________ attention to the environmental impact of plastic pollution.
attract
form
draw
fix
Đáp án đúng: C
Giải thích: “draw attention to something” = thu hút sự chú ý đến điều gì.
Dịch nghĩa: Bản tin nhằm thu hút sự chú ý đến tác động môi trường của ô nhiễm nhựa.
Choose the correct answer.
Television networks often _________ commercials during breaks. It is a way to make their brands well-known to the public.
make
create
refuse
run
Đáp án đúng: D
Giải thích: “run commercials” = phát quảng cáo.
Dịch nghĩa: Các đài truyền hình thường phát quảng cáo trong giờ nghỉ để làm thương hiệu được biết đến rộng rãi.
Choose the correct answer.
The profit of the company from online commerce _________ for 54% of the overall revenue.
accounts
alerts
sets
takes
Đáp án đúng: A
Giải thích: account for something = chiếm (tỷ lệ, phần trăm).
Dịch nghĩa: Lợi nhuận từ thương mại điện tử chiếm 54% tổng doanh thu.
Choose the correct answer.
The _________ of misinformation on social media undermines public trust.
billboard
spread
loudspeaker
content
Đáp án đúng: B
Giải thích: the spread of misinformation (sự lan truyền thông tin sai lệch).
Dịch nghĩa: Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội làm suy giảm niềm tin của công chúng.
Choose the correct answer.
He gained widespread _________ after the speech about gender equality.
publicity
poster
commercial
viewer
Đáp án đúng: A
Giải thích: gain publicity = được công chúng chú ý, nổi tiếng.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã được nhiều người biết đến sau bài phát biểu về bình đẳng giới.
Choose the correct answer.
The company’s social media _________ has increased significantly since it launched an innovative marketing strategy.
distribution
source
content
presence
Đáp án đúng: D
Giải thích: social media presence = sự hiện diện / tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Dịch nghĩa: Sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty đã tăng đáng kể kể từ khi họ ra mắt chiến lược tiếp thị mới.
Choose the correct answer.
Make sure you _________ the information to verify its accuracy before publishing the article.
distribute
advertise
fact-check
place
Đáp án đúng: C
Giải thích: fact-check = kiểm chứng thông tin.
Dịch nghĩa: Hãy chắc chắn rằng bạn kiểm chứng thông tin để xác minh độ chính xác trước khi đăng bài báo.
Choose the correct answer.
The accusations of political _________ in the news programme were denied by the broadcasting company.
poster
viewer
bias
commercial
Đáp án đúng: C
Giải thích: political bias = sự thiên vị chính trị.
Dịch nghĩa: Các cáo buộc về thiên vị chính trị trong chương trình tin tức đã bị công ty phát sóng phủ nhận.
Choose the correct answer.
She asked _________ a qualified journalist.
like
as though
as if
if
Đáp án đúng: C
Giải thích: as if / as though + clause = như thể, dùng diễn tả giả định.
Dịch nghĩa: Cô ấy nói chuyện như thể là một nhà báo chuyên nghiệp.
Choose the correct answer.
There are _________ many learning apps that I find it difficult to choose just one.
such
so
like
as
Đáp án đúng: B
Giải thích: so + adjective/adverb + that + clause → so many... that...
Dịch nghĩa: Có quá nhiều ứng dụng học tập đến mức tôi thấy khó chọn chỉ một cái.
Choose the correct answer.
The presenter spoke _________ she had been working in television for years.
as if
like
as
that
Đáp án đúng: A
Giải thích: as if + past perfect → diễn tả giả định không có thật trong quá khứ.
Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình nói như thể cô ấy đã làm việc trong ngành truyền hình nhiều năm rồi.
Choose the correct answer.
He looked at the fake news _________ it were completely true.
like
as if
such
so
Đáp án đúng: B
Giải thích: as if + clause = như thể, dùng khi so sánh giả định.
Dịch nghĩa: Anh ta nhìn vào tin giả như thể nó hoàn toàn đúng sự thật.
Choose the correct answer.
That journalist writes _________ confidence that everyone trusts his reports.
such
so
like
as
Đáp án đúng: B
Giải thích: so + adj + that + clause → diễn tả kết quả.
Dịch nghĩa: Nhà báo đó viết tự tin đến mức ai cũng tin vào các bài báo của anh ta.
Choose the correct answer.
It was _________ an emotional documentary that many viewers cried.
so
like
such
as if
Đáp án đúng: C
Giải thích: such + (a/an) + adj + noun + that + clause → mệnh đề kết quả.
Dịch nghĩa: Đó là một bộ phim tài liệu cảm động đến mức nhiều khán giả đã khóc.
Choose the correct answer.
The advertisement was _________ funny that it went viral overnight.
such
like
so
as if
Đáp án đúng: C
Giải thích: so + adj + that + clause → diễn tả kết quả.
Dịch nghĩa: Quảng cáo đó hài hước đến mức nó lan truyền khắp mạng chỉ sau một đêm.





