Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1279 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Media outlets rapidly _________ news to reach a broad audience.

distribute

place

alert

promote

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “distribute news” = phân phối, lan truyền tin tức.

Dịch nghĩa: Các kênh truyền thông nhanh chóng phân phối tin tức để tiếp cận lượng lớn khán giả.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Rumours can quickly _________ through social media if not addressed.

confirm

spread

prove

post

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “spread” = lan truyền → spread through social media: lan truyền qua mạng xã hội.

Dịch nghĩa: Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội nếu không được xử lý.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

News websites frequently _________ their content to provide the latest information.

assume

state

update

check

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “update content” = cập nhật nội dung.

Dịch nghĩa: Các trang tin thường xuyên cập nhật nội dung để cung cấp thông tin mới nhất.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

In times of crisis, people often turn _________ the media for updates.

to

for

through

during

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “turn to someone/ something” = tìm đến để nhận sự giúp đỡ hoặc thông tin.

Dịch nghĩa: Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người thường tìm đến truyền thông để cập nhật tin tức.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Reporters may struggle _________ conveying complex information.

for

of

with

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “struggle with something” = gặp khó khăn với việc gì.

Dịch nghĩa: Các phóng viên có thể gặp khó khăn khi truyền đạt thông tin phức tạp.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The news report aims to _________ attention to the environmental impact of plastic pollution.

attract

form

draw

fix

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “draw attention to something” = thu hút sự chú ý đến điều gì.

Dịch nghĩa: Bản tin nhằm thu hút sự chú ý đến tác động môi trường của ô nhiễm nhựa.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Television networks often _________ commercials during breaks. It is a way to make their brands well-known to the public.

make

create

refuse

run

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “run commercials” = phát quảng cáo.

Dịch nghĩa: Các đài truyền hình thường phát quảng cáo trong giờ nghỉ để làm thương hiệu được biết đến rộng rãi.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The profit of the company from online commerce _________ for 54% of the overall revenue.

accounts

alerts

sets

takes

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: account for something = chiếm (tỷ lệ, phần trăm).

Dịch nghĩa: Lợi nhuận từ thương mại điện tử chiếm 54% tổng doanh thu.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The _________ of misinformation on social media undermines public trust.

billboard

spread

loudspeaker

content

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: the spread of misinformation (sự lan truyền thông tin sai lệch).

Dịch nghĩa: Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội làm suy giảm niềm tin của công chúng.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He gained widespread _________ after the speech about gender equality.

publicity

poster

commercial

viewer

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: gain publicity = được công chúng chú ý, nổi tiếng.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã được nhiều người biết đến sau bài phát biểu về bình đẳng giới.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The company’s social media _________ has increased significantly since it launched an innovative marketing strategy.

distribution

source

content

presence

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: social media presence = sự hiện diện / tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Dịch nghĩa: Sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty đã tăng đáng kể kể từ khi họ ra mắt chiến lược tiếp thị mới.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Make sure you _________ the information to verify its accuracy before publishing the article.

distribute

advertise

fact-check

place

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: fact-check = kiểm chứng thông tin.

Dịch nghĩa: Hãy chắc chắn rằng bạn kiểm chứng thông tin để xác minh độ chính xác trước khi đăng bài báo.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The accusations of political _________ in the news programme were denied by the broadcasting company.

poster

viewer

bias

commercial

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: political bias = sự thiên vị chính trị.

Dịch nghĩa: Các cáo buộc về thiên vị chính trị trong chương trình tin tức đã bị công ty phát sóng phủ nhận.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She asked _________ a qualified journalist.

like

as though

as if

if

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: as if / as though + clause = như thể, dùng diễn tả giả định.

Dịch nghĩa: Cô ấy nói chuyện như thể là một nhà báo chuyên nghiệp.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

There are _________ many learning apps that I find it difficult to choose just one.

such

so

like

as

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: so + adjective/adverb + that + clause → so many... that...

Dịch nghĩa: Có quá nhiều ứng dụng học tập đến mức tôi thấy khó chọn chỉ một cái.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The presenter spoke _________ she had been working in television for years.

as if

like

as

that

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: as if + past perfect → diễn tả giả định không có thật trong quá khứ.

Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình nói như thể cô ấy đã làm việc trong ngành truyền hình nhiều năm rồi.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He looked at the fake news _________ it were completely true.

like

as if

such

so

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: as if + clause = như thể, dùng khi so sánh giả định.

Dịch nghĩa: Anh ta nhìn vào tin giả như thể nó hoàn toàn đúng sự thật.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

That journalist writes _________ confidence that everyone trusts his reports.

such

so

like

as

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: so + adj + that + clause → diễn tả kết quả.

Dịch nghĩa: Nhà báo đó viết tự tin đến mức ai cũng tin vào các bài báo của anh ta.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

It was _________ an emotional documentary that many viewers cried.

so

like

such

as if

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: such + (a/an) + adj + noun + that + clause → mệnh đề kết quả.

Dịch nghĩa: Đó là một bộ phim tài liệu cảm động đến mức nhiều khán giả đã khóc.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The advertisement was _________ funny that it went viral overnight.

such

like

so

as if

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: so + adj + that + clause → diễn tả kết quả.

Dịch nghĩa: Quảng cáo đó hài hước đến mức nó lan truyền khắp mạng chỉ sau một đêm.