Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 6 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
To _________ the robot, the technician input specific commands into its control system.
activate
analyse
interact
imitate
Đáp án đúng: A
Giải thích: “activate” nghĩa là kích hoạt, phù hợp với ngữ cảnh “điều khiển robot hoạt động”.
Dịch nghĩa: Để kích hoạt robot, kỹ thuật viên đã nhập các lệnh cụ thể vào hệ thống điều khiển của nó.
Choose the correct answer.
He had the educational chatbot _________ complex concepts in his homework.
explaining
to explain
explained
explain
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc: have + O + V (bare infinitive) dùng để diễn tả việc sai khiến, yêu cầu ai đó làm gì.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã để chatbot giáo dục giải thích các khái niệm phức tạp trong bài tập của mình.
Choose the correct answer.
Users can engage with the virtual reality environment through gesture controls and voice _________.
portfolios
stimuli
platforms
commands
Đáp án đúng: D
Giải thích: “voice commands” = mệnh lệnh bằng giọng nói
Dịch nghĩa: Người dùng có thể tương tác với môi trường thực tế ảo thông qua điều khiển cử chỉ và mệnh lệnh bằng giọng nói.
Choose the correct answer.
Technicians got the AI-powered robot _________ to react to human gestures.
to be programmed
programmed
programme
to programm
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc: get + object + past participle (V3) = “khiến cho … được làm gì” (bị động).
Dịch nghĩa: Các kỹ thuật viên đã khiến robot có trí tuệ nhân tạo được lập trình để phản ứng với cử chỉ của con người.
Choose the correct answer.
We provide _________ learning programmes based on individual performance.
human-like
interactive
personalised
virtual
Đáp án đúng: C
Giải thích: “personalised learning programmes” = chương trình học được cá nhân hoá theo năng lực từng người.
Dịch nghĩa: Chúng tôi cung cấp các chương trình học cá nhân hoá dựa trên kết quả của từng học viên.
Choose the correct answer.
The integration of _________ technology into the new smartphone model has helped improve user experience.
advanced
real-time
effortless
self-driving
Đáp án đúng: A
Giải thích: “advanced technology” = công nghệ tiên tiến
Dịch nghĩa: Việc tích hợp công nghệ tiên tiến vào mẫu điện thoại thông minh mới đã giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.
Choose the correct answer.
The feature that sets this learning app apart is that it can _________ learners’ language proficiency.
programme
provoke
upgrade
analyse
Đáp án đúng: D
Giải thích: “analyse learners’ language proficiency” = phân tích năng lực ngôn ngữ của người học.
Dịch nghĩa: Tính năng giúp ứng dụng học tập này nổi bật là khả năng phân tích năng lực ngôn ngữ của người học.
Choose the correct answer.
Our online store has been using a _________ to assist customers with inquiries about our products.
command
chatbot
recognition
evolution
Đáp án đúng: B
Giải thích: “chatbot” = trợ lý ảo tự động giúp trả lời câu hỏi khách hàng trực tuyến.
Dịch nghĩa: Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi đã sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng với các câu hỏi về sản phẩm.
Choose the correct answer.
_________ recognition technology enables devices to understand and respond to spoken words.
Action
Visual
Facial
Speech
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Speech recognition technology” = công nghệ nhận dạng giọng nói
Dịch nghĩa: Công nghệ nhận dạng giọng nói cho phép thiết bị hiểu và phản hồi lại lời nói của con người.
Choose the correct answer.
Virtual reality simulations offer _________ experiences, allowing users to interact with computer-made environments.
ready-made
hands-on
human-like
spare
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Hands-on experience” = trải nghiệm thực tế, trực tiếp, thường dùng cho học tập và công nghệ.
Dịch nghĩa: Các mô phỏng thực tế ảo mang lại trải nghiệm thực tế, cho phép người dùng tương tác với môi trường do máy tính tạo ra.
Choose the correct answer.
AI-powered systems _________ user inputs or environmental changes in real-time.
react to
take over
log in
put together
Đáp án đúng: A
Giải thích: “React to” = phản ứng với.
Dịch nghĩa: Các hệ thống được hỗ trợ bởi AI phản ứng với dữ liệu đầu vào hoặc thay đổi môi trường theo thời gian thực.
Choose the correct answer.
The use of AI in healthcare can _________ patients by enabling quicker diagnoses and more effective treatments.
sort
clarify
benefit
press
Đáp án đúng: C
Giải thích: “benefit” = mang lại lợi ích cho, diễn tả AI giúp ích cho bệnh nhân.
Dịch nghĩa: Việc sử dụng AI trong y tế có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân nhờ chẩn đoán nhanh hơn và điều trị hiệu quả hơn.
Choose the correct answer.
AI education can _________ students’ critical thinking and problem-solving skills.
seek
analyse
programme
provoke
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Provoke” = khơi gợi, kích thích
Dịch nghĩa: Việc giáo dục về AI có thể kích thích khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của học sinh.
Choose the correct answer.
The smart TV responds to _________ commands, offering a hands-free and intuitive user experience.
security
stimulus
gesture
maintenance
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Gesture commands” = lệnh điều khiển bằng cử chỉ.
Dịch nghĩa: TV thông minh phản hồi các lệnh điều khiển bằng cử chỉ, mang đến trải nghiệm trực quan, không cần dùng tay.
Choose the correct answer.
AI systems with facial _________ recognition can understand and respond to human emotions.
expression
reality
proficiency
milestone
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Facial expression recognition” = nhận diện biểu cảm khuôn mặt
Dịch nghĩa: Các hệ thống AI có khả năng nhận diện biểu cảm khuôn mặt có thể hiểu và phản ứng với cảm xúc con người.
Choose the correct answer.
AI technologies are at the forefront of the _________, transforming industries and societies.
space exploration
critical thinking
human interaction
digital revolution
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Digital revolution” = cuộc cách mạng kỹ thuật số
Dịch nghĩa: Các công nghệ AI đang đi đầu trong cuộc cách mạng kỹ thuật số, làm thay đổi các ngành công nghiệp và xã hội.
Choose the correct answer.
He had the contractor _________ the leaky roof.
fix
fixing
fixed
to fix
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc have + someone + V (bare infinitive) = “nhờ ai làm gì”.
Dịch nghĩa: Anh ấy nhờ nhà thầu sửa mái nhà bị dột.
Choose the correct answer.
She had the mechanic _________ her car.
fixed
fix
fixing
to fix
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc have + someone + V (bare infinitive) = “nhờ ai làm gì”.
Dịch nghĩa: Cô ấy nhờ thợ máy sửa xe cho mình.
Choose the correct answer.
We had the children _________ their homework.
done
did
doing
do
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc have + someone + V (bare infinitive) = “nhờ ai làm gì”.
Dịch nghĩa: Chúng tôi khiến bọn trẻ làm bài tập về nhà của chúng.
Choose the correct answer.
I will have the report _________ by Friday.
finished
finish
finishing
to finish
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc have + something + past participle (V3) = “khiến cho việc gì được làm” (bị động).
Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho hoàn thành bản báo cáo vào thứ Sáu.





