Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 4 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
He has gone to the UK for further education since he ______ upper secondary school.
finished
is finishing
will finish
finish
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau since dùng thì quá khứ đơn → “finished”.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đi du học ở Anh kể từ khi hoàn thành trung học phổ thông.
Choose the correct answer.
She _________ two miles and a half, and now she feels exhausted.
has run
was running
will have run
has been running
Đáp án đúng: A
Giải thích: Nhấn mạnh kết quả đã hoàn thành → dùng thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã chạy 2,5 dặm và bây giờ cảm thấy kiệt sức.
Choose the correct answer.
I can’t find my eraser. Have you seen it ________?
never
before
recently
just
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trong câu hỏi hiện tại hoàn thành dùng “before/ever”.
Dịch nghĩa: Tôi không tìm thấy cục tẩy của mình. Bạn đã từng thấy nó trước đây chưa?
Choose the correct answer.
My father ____.
has never smoked
will never smoke
did never smoke
have never smoked
Đáp án đúng: A
Giải thích: “never” trong thì hiện tại hoàn thành đứng sau “have/ has” và trước động từ → has never smoked.
Dịch nghĩa: Bố tôi chưa bao giờ hút thuốc.
Choose the correct answer.
We ____ Lisa recently.
won’t see
haven't seen
didn’t see
are going to see
Đáp án đúng: B
Giải thích: “recently” (gần đây) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Gần đây chúng tôi chưa gặp Lisa.
Choose the correct answer.
I ____ fifteen phone calls this morning.
am being made
have been made
was making
have made
Đáp án đúng: D
Giải thích: “this morning” (buổi sáng nay, vẫn chưa kết thúc) → dùng thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Tôi đã thực hiện 15 cuộc gọi sáng nay.
Choose the correct answer.
____ anything so strange in your life?
Did you ever hear
Was you ever hearing
Have you ever heard
Do you ever heard
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu hỏi về trải nghiệm → dùng thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Bạn đã từng nghe điều gì kỳ lạ như vậy trong đời chưa?
Choose the correct answer.
My job gets ____ every year.
harder and harder
harder and more harder
more harder and harder
more and more harder
Đáp án đúng: A
Giải thích: So sánh kép → adj-er and adj-er (càng … càng …).
Dịch nghĩa: Công việc của tôi ngày càng khó khăn hơn mỗi năm.
Choose the correct answer.
She's getting over her operation. She feels ____.
gooder and gooder
better and better
more better and better
more and more better
Đáp án đúng: B
Giải thích: So sánh kép của tính từ bất quy tắc “good → better”
Dịch nghĩa: Cô ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật. Cô ấy cảm thấy ngày càng tốt hơn.
Choose the correct answer.
The city’s ______ needs upgrading to meet the demands from its citizens.
leisure
convenience
infrastructure
unemployment
Đáp án đúng: C
Giải thích: “infrastructure” = cơ sở hạ tầng
Dịch nghĩa: Cơ sở hạ tầng của thành phố cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu của người dân.
Choose the correct answer.
Youth crime in the inner city has increased ______ in recent months, requiring tightened security.
reliably
affordably
conveniently
rapidly
Đáp án đúng: D
Giải thích: “increase rapidly” = tăng nhanh chóng.
Dịch nghĩa: Tội phạm thanh thiếu niên ở khu vực nội thành đã gia tăng nhanh chóng trong những tháng gần đây.
Choose the correct answer.
Air pollution and traffic congestion are two major ______ among city dwellers.
concerns
residents
unemployment
infrastructure
Đáp án đúng: A
Giải thích: “major concerns” = mối lo ngại chính.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông là hai mối lo ngại lớn của cư dân thành phố.
Choose the correct answer.
The urban ______ can threaten the unique charm of the countryside.
unemployment
housing
leisure
sprawl
Đáp án đúng: D
Giải thích: “urban sprawl” = sự đô thị hóa tràn lan.
Dịch nghĩa: Sự đô thị hóa tràn lan có thể đe dọa nét duyên dáng độc đáo của vùng nông thôn.
Choose the correct answer.
Traffic in the ______ is a nightmare for commuters.
resident
rush hour
urbanisation
concern
Đáp án đúng: B
Giải thích: “traffic in the rush hour” = giao thông giờ cao điểm.
Dịch nghĩa: Giao thông trong giờ cao điểm là cơn ác mộng đối với những người đi làm.
Choose the correct answer.
Many fresh graduates are struggling to ______ a nine-to-five job.
expand
seek
afford
modernise
Đáp án đúng: B
Giải thích: “seek a job” = tìm kiếm việc làm.
Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang chật vật tìm kiếm một công việc hành chính.
Choose the correct answer.
The municipal authority is implementing new policies to address affordable ______ shortages.
housing
resident
concern
infrastructure
Đáp án đúng: A
Giải thích: “affordable housing” = nhà ở giá rẻ.
Dịch nghĩa: Chính quyền thành phố đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ.
Choose the correct answer.
This is the first time Henry ______ Ho Chi Minh’s Mausoleum.
visited
visits
has visited
had visited
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc: “This is the first time + S + have/has + V3/ed”.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên Henry đến Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Choose the correct answer.
The well is getting ______ polluted, forcing villagers to seek alternative clean water sources.
much and more
much and much
most and most
more and more
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc so sánh kép: more and more + adj (càng ngày càng …)
Dịch nghĩa: Cái giếng đang ngày càng ô nhiễm, buộc dân làng phải tìm nguồn nước sạch khác.
Choose the correct answer.
The rapid growth of cities can lead to _________, with wealthier areas receiving more resources than poorer ones.
migrant
sanitation
inequality
slum
Đáp án đúng: C
Giải thích: “inequality” = bất bình đẳng → phù hợp khi nói đến việc các khu vực giàu có được nhiều nguồn lực hơn khu nghèo.
Dịch nghĩa: Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố có thể dẫn đến bất bình đẳng, khi những khu vực giàu có nhận được nhiều tài nguyên hơn khu vực nghèo.
Choose the correct answer.
Environmental _________ is growing as urban areas struggle to manage waste and pollution effectively.
unemployment
concern
trend
grid
Đáp án đúng: B
Giải thích: “environmental concern” = mối quan ngại về môi trường.
Dịch nghĩa: Mối quan ngại về môi trường đang gia tăng khi các khu đô thị gặp khó khăn trong việc quản lý rác thải và ô nhiễm hiệu quả.





