Đề thi
Trắc nghiệm Chuyên đề toán 9 Chuyên đề 1: Biểu thức số có đáp án
AdminToánLớp 9115 lượt thi
37 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)Xem đáp án
a) Ta có:
Vậy .
2. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b) Ta có:
Vậy .
3. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c) Ta có:
Vậy .
4. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)Xem đáp án
a)
5. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
6. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c)
7. Tự luận
• 1 điểm
d)
Xem đáp án
d)
8. Tự luận
• 1 điểm
Tính giá trị của biểu thức:
a) .Xem đáp án
a)
9. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
10. Tự luận
• 1 điểm
Tính giá trị của các biểu thức:
a) .
Xem đáp án
a)
11. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
12. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)Xem đáp án
13. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
14. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a) .Xem đáp án
a) Ta có:
15. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
16. Tự luận
• 1 điểm
Không sử dụng máy tính cầm tay, tính giá trị của các biểu thức sau:
a) .Xem đáp án
a)
Vậy A = -1
17. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
18. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c)
19. Tự luận
• 1 điểm
d)
Xem đáp án
20. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)Xem đáp án
a) Ta có:
Vậy A = 2
21. Tự luận
• 1 điểm
Xem đáp án
Vậy B = 0
22. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c) Ta có:
Vậy C = 2
23. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a) .Xem đáp án
a)
Vậy A = 2
24. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
25. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c)
Vậy
26. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)
Xem đáp án
a)
27. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
28. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
c)
29. Tự luận
• 1 điểm
d)
Xem đáp án
d)
30. Tự luận
• 1 điểm
e)
Xem đáp án
e)
31. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a) A = .Xem đáp án
a) A =
32. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
33. Tự luận
• 1 điểm
Rút gọn các biểu thức sau:
a)Xem đáp án
a)
34. Tự luận
• 1 điểm
b)
Xem đáp án
b)
35. Tự luận
• 1 điểm
c)
Xem đáp án
36. Tự luận
• 1 điểm
d)
Xem đáp án
37. Tự luận
• 1 điểm
e)
Xem đáp án
e) Cách 1:
Cách 2:








