Giải VTH Tiếng Anh 7 Unit 1. Speaking có đáp án
6 câu hỏi
Peter and Long are talking about their hobbies. Complete their short dialogues by circling the best option A, B, or C. (Peter và Long đang nói về sở thích của họ. Hoàn thành các đoạn hội thoại ngắn của họ bằng cách khoanh tròn vào tùy chọn tốt nhất A, B hoặc C.)
Peter: What is your favourite hobby, Long? - Long: …
A. I don't like it.
B. I like playing football.
C. I like science.
Đáp án B
Peter: Sở thích yêu thích của bạn là gì, Long?
- Long: Tôi thích chơi bóng đá.
Peter: … - Long: What are the benefits of playing football?
A. It is a good sport.
B. It can help me learn English better.
C. It makes me strong and active.
Đáp án C
Peter: Nó khiến tôi trở nên mạnh mẽ và năng động.
- Long: Chơi bóng có lợi gì?
Peter: … - Long: When do you often play football?
A. I often play it after school.
B. I only make it in the summer.
C. I don't have time.
Đáp án A
Peter: Tôi thường chơi nó sau giờ học.
- Long: Bạn thường đá bóng vào lúc nào?
Peter: … - Long: Do you like doing other things in your free time?
A. I only have free time at weekends.
B. I enjoy making models of robots.
C. My mum doesn't let me play.
Đáp án B
Peter: Tôi thích làm mô hình robot.
- Long: Bạn có thích làm việc khác trong thời gian rảnh không?
Peter: … - Long: What don't you like doing?
A. I like these sports.
B. Table tennis is my favourite.
C. I don't like playing chess. It's so boring.
Đáp án C
Peter: Tôi không thích chơi cờ. Thật là chán.
- Long: Bạn không thích làm gì?
Reorder the sentences (A - J) to make a logical conversation. (Sắp xếp lại các câu (A - J) để tạo một cuộc hội thoại hợp lý.)
A. Are you free this Saturday, Laura?
B. No, I'm not. I'm having a swimming lesson.
C. Not really. I like collecting stamps most. I have a big stamp collection of many countries around the world.
D. I have that class on Tuesdays, Thursdays, and Saturdays.
E. Of course. Why don't you visit my house this Sunday morning? I'll show it to you.
F. Is it your favourite hobby?
G. It makes me strong and get fitter.
H. Really? How often do you have a swimming class?
I. It sounds interesting. Can I see your stamp collection?
J. What are the benefits of swimming?
1. A | 2. B | 3. H | 4. D | 5. J |
6. G | 7. F | 8. C | 9. I | 10. E |
Hướng dẫn dịch:
- Thứ bảy này bạn có rảnh không, Laura?
- Không, tôi không phải. Tôi đang học bơi.
- Có thật không? Bao lâu thì bạn có một lớp học bơi?
- Tôi có lớp đó vào các ngày thứ Ba, Năm, Bảy.
- Lợi ích của việc bơi lội là gì?
- Nó khiến tôi trở nên mạnh mẽ và khỏe khoắn hơn.
- Đó có phải là sở thích của bạn không?
- Không hẳn. Tôi thích sưu tập tem nhất. Tôi có một bộ sưu tập tem lớn của nhiều nước trên thế giới.
- Nghe thú vị. Tôi có thể xem bộ sưu tập tem của bạn không?
- Tất nhiên. Tại sao bạn không đến thăm nhà tôi vào sáng chủ nhật này? Tôi sẽ chỉ cho bạn.





