Giải VBT Toán lớp 3 CTST Bài 24. Các số có năm chữ số Phần 1. Thực hành có đáp án
Đề thi

Giải VBT Toán lớp 3 CTST Bài 24. Các số có năm chữ số Phần 1. Thực hành có đáp án

A
Admin
ToánLớp 3105 lượt thi
4 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Đếm rồi viết vào chỗ chấm

Đọc số: Bốn mươi lăm nghìn hai trăm bảy mươi ba Viết số thành tổng: 45 273 =  (ảnh 1)

Hàng

Chục nghìn

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

……

……

……

……

……

Viết số: …………

Đọc số: Bốn mươi lăm nghìn hai trăm bảy mươi ba

Viết số thành tổng: 45 273 = ……… + ………. + ……… + …… + ……

Xem đáp án

Ta điền như sau:

Hàng

Chục nghìn

Nghìn

Trăm

Chục

Đơn vị

4

5

2

7

3

Viết số: 45 273

Đọc số: Bốn mươi lăm nghìn hai trăm bảy mươi ba

Viết số thành tổng: 45 273 = 40 000 + 5 000 + 200 + 70 + 3

2. Tự luận
1 điểm

Lấy bao nhiêu thẻ mỗi loại để phù hợp với số 48 131

Lấy: …… thẻ 10 000

        …… thẻ 1 000

        …… thẻ 100

        …… thẻ 10

        …… thẻ 1

Xem đáp án

Số 48 131 gồm 4 chục nghìn, 8 nghìn, 1 trăm, 3 chục, 7 đơn vị. Do đó để thể hiện số 48 131, em cần sử dụng 4 thẻ số 10 000; 8 thẻ số 1000, 1 thẻ số 100, 3 thẻ số 10 và 1 thẻ số 1

Lấy: 4 thẻ 10 000

        8 thẻ 1 000

        1 thẻ 100

        3 thẻ 10

        1 thẻ 1

3. Tự luận
1 điểm

Lấy bao nhiêu thẻ mỗi loại để phù hợp với số 97 254

Lấy: …… thẻ 10 000

        …… thẻ 1 000

        …… thẻ 100

        …… thẻ 10

        …… thẻ 1

Xem đáp án

Số 97 254 gồm 9 chục nghìn, 7 nghìn, 2 trăm, 5 chục, 4 đơn vị. Do đó để thể hiện số 97 254, em cần sử dụng 9 thẻ số 10 000, 7 thẻ số 1 000; 2 thẻ số 100; 5 thẻ số 10 và 4 thẻ số 1

Lấy: 9 thẻ 10 000

        7 thẻ 1 000

        2 thẻ 100

        5 thẻ 10

        4 thẻ 1

4. Tự luận
1 điểm

Lấy bao nhiêu thẻ mỗi loại để phù hợp với số 18 546

Lấy: …… thẻ 10 000

        …… thẻ 1 000

        …… thẻ 100

        …… thẻ 10

        …… thẻ 1

Xem đáp án

Số 18 546 gồm 1 chục nghìn, 8 nghìn, 5 trăm, 4 chục, 6 đơn vị. Do đó để thể hiện số 18 546, em cần dùng 1 thẻ số 10 000, 8 thẻ số 1 000; 5 thẻ số 100; 4 thẻ số 10 và 6 thẻ số 1

18 546

Lấy: 1 thẻ 10 000

        8 thẻ 1 000

        5 thẻ 100

        4 thẻ 10

        6 thẻ 1