Giải SGK Tiếng anh lớp 3 I-Learn Smart Word Unit 2: Lesson 1 có đáp án
13 câu hỏi
1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ vào. Nhắc lại)
Audio 35

Hướng dẫn dịch:
1. bố
2. mẹ
3. anh/em trai
4. chị/em gái
2. Play Four corners. (Chơi trò chơi Bốn góc)

Học sinh tự thực hành
1. Listen and practice. (Nghe và luyện tập)
Audio 36

Hướng dẫn dịch:
Đây là bố của tớ
Xin chào, cháu là Alfie
Xin chào Alfie
2. Fill in the blanks. Practice. (Điền vào chỗ trống. Luyện tập)

1. This is my sister
2. This is my mother
3. Hello, Alfie
4. Hello, I’m Tom
Hướng dẫn dịch:
1. Đây là em gái của tôi
2. Đây là mẹ tôi
3. Xin chào, Alfie
4. Xin chào, tôi là Tom
1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Audio 37

Học sinh tự thực hành
2. Chant. (Hát ca)
Audio 38
Học sinh tự thực hành
1. Look and listen. (Nhìn và nghe)
Audio 39
Học sinh tự thực hành
2. Listen and write. (Nghe và viết)
Audio 40

1. Tom: Here, Alfie. This is my father
Alfie: Hello, I’m Alfie
Mr. Brown: Hello, Alfie
2. Tom: Alfie. This is my brother, Ben.
Alfie: Hello Ben
Ben: Hi, Alfie
3. Tom: OK, Alfie. This is my mother
Mrs. Brown: Hello, Alfie
Alfie: Hello
4. Alfie: Oh! And who is this? Hello. I’m Alfie. What’s your name?
Tom: Haha! Oh, Alfie. That’s Ziggy
Hướng dẫn dịch:
1. Tom: Đây, Alfie. Đây là bố tớ
Alfie: Xin chào, cháu là Alfie
Ông Brown: Xin chào, Alfie
2. Tom: Alfie. Đây là anh trai tớ, Ben.
Alfie: Xin chào anh Ben
Ben: Chào Alfie
3. Tom: OK, Alfie. Đây là mẹ của tớ
Bà Brown: Xin chào, Alfie
Alfie: Xin chào bác ạ
4. Alfie: Ồ! Và đây là ai? Xin chào. Tớ là Alfie. Cậu tên là gì?
Tom: Haha! Ôi, Alfie. Đó là Ziggy
3. Practice with your friends. (Luyện tập với bạn bè)
Học sinh tự thực hành
1. Point and say. (Chỉ vào và nói)

Hướng dẫn dịch:
Đây là bố của tớ
2. Role-play. (Đóng vai)

Hướng dẫn dịch:
Đây là chị/em gái của tớ, Lucy
Xin chào Lucy, mình là Alfie
Xin chào Alfie
1. Draw your family. Point and say. (Vẽ gia đình. Chỉ vào và nói)

Hướng dẫn dịch:
Đây là chị của tôi, Mai
2. Role-play. (Đóng vai)

Hướng dẫn dịch:
Xin chào Mai, tớ là Lan – xin chào Lan




