Giải SGK Tiếng anh 10 THiNK Unit 3 Grammar trang 36 có đáp án
13 câu hỏi
Complete these sentences about the article on page 35 with the correct form of the words in the list. Then complete the rules. (Hãy hoàn thành các câu này về bài viết ở trang 35 với dạng đúng của các từ trong danh sách. Sau đó hoàn thành các quy tắc.)
Đáp án:
1. cheaper | 2. professional | 3. more expensive | 4. most successful |
Rules:
than
-er; more; worse; farther
-est; most; worst; farthest
as; as
Hướng dẫn dịch:
1. Họ sử dụng video kỹ thuật số vì nó rẻ hơn hơn phim 35mm.
2. Phim Quái vật trông chuyên nghiệp như phim Hollywood.
3. Hầu hết các bộ phim Hollywood đều đắt hơn hơn Phim Quái vật.
4. Spider Man 3, có giá hơn 250 triệu đô la, là một trong những bộ phim thành công nhất năm 2007.
Complete each sentence with ideas of your own. (Hoàn thành mỗi câu với ý tưởng của riêng bạn.)1. Football isn’t as exciting as ...........
Đáp án:
1. film
Hướng dẫn dịch:
1. Bóng đá không thú vị bằng phim.
2. Football is more exciting than ............
Đáp án:
2. running
Hướng dẫn dịch:
2. Bóng đá thú vị hơn chạy bộ.
3. Potatoes are healthier than .......
Đáp án:
3. instant noodles
Hướng dẫn dịch:
3. Khoai tây tốt cho sức khỏe hơn mì ăn liền.
4. Potatoes aren’t as healthy as ...........
Đáp án:
4. cabbage
Hướng dẫn dịch:
4. Khoai tây không tốt cho sức khỏe bằng bắp cải.
5. English is easier than .........
Đáp án:
5. Chinese
Hướng dẫn dịch:
5. Tiếng Anh dễ hơn tiếng Trung.
6. English isn’t as easy as ............ .
Đáp án:
6. Spanish
Hướng dẫn dịch:
6. Tiếng Anh không dễ bằng tiếng Tây Ban Nha.
Complete the second sentence so it has the same meaning as the first. Use the word in brackets. (Hoàn thành câu thứ hai để nó có cùng nghĩa với câu đầu tiên. Sử dụng từ trong ngoặc.)1. Ben’s sister is younger than him. (old)
Ben’s sister ............... him.
Đáp án:
1. isn’t as old as
Hướng dẫn dịch:
1. Em gái của Ben nhỏ hơn anh ấy.
Em gái của Ben không lớn bằng anh ấy.
2. Travelling by train is faster than travelling by
bus. (slow)
Travelling by train ......... travelling by bus.
Đáp án:
2. isn’t as slow as
Hướng dẫn dịch:
2. Đi bằng tàu hỏa nhanh hơn đi bằng xe buýt.
Di chuyển bằng tàu hỏa không chậm như đi xe buýt.
3. Tom is 1.65. Sue is 1.65, too. (tall)
Tom ...................... Sue
Đáp án:
3. is as tall as
Hướng dẫn dịch:
3. Tom cao 1,65. Sue cũng cao 1,65.
Tom cao bằng Sue.
4. Dogs are noisier than cats. (quiet)
Dogs .................... cats.
Đáp án:
4. aren’t as quiet as
Hướng dẫn dịch:
4. Con chó ồn ào hơn con mèo.
Chó không yên tĩnh như mèo.
5. This mobile phone costs €225. And the bicycle costs €225, too. (expensive)
The mobile phone ......................... the bicycle.
Đáp án:
5. is as expensive as
Hướng dẫn dịch:
5. Điện thoại di động này có giá € 225. Và chiếc xe đạp cũng có giá € 225.
Điện thoại di động đắt ngang với xe đạp.
6. My room is tidier than yours. (untidy)
My room .............. yours.
Đáp án:
6. isn’t as untidy as
Hướng dẫn dịch:
6. Phòng của tôi gọn gàng hơn phòng của bạn.
Phòng của tôi không bừa bộn như phòng của bạn.








