Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: E. Writing có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: E. Writing có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 384 lượt thi
9 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) 1. A: What's this? b: _ 2. A: What's this? (ảnh 1)

Xem đáp án

1. It’s a mouth.

2. It’s an eye.

3. It’s a nose.

Hướng dẫn dịch:

1. A: Đây là gì? - Đó là một cái miệng.

2. A: Đây là gì? - Đó là một con mắt.

3. A: Kia là gì? - Đó là một cái mũi.

2. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) A: What's this? (ảnh 1)

Xem đáp án

It’s a mouth.

Hướng dẫn dịch:

A: Đây là gì? - Đó là một cái miệng.

3. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) A: What's this? (ảnh 1)

Xem đáp án

It’s an eye.

Hướng dẫn dịch:

A: Đây là gì? - Đó là một con mắt.

4. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) A: What's that? (ảnh 1)

Xem đáp án

It’s a nose.

Hướng dẫn dịch:

A: Kia là gì? - Đó là một cái mũi.

5. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) 1. Touch _! 2. Open _! (ảnh 1)

Xem đáp án

1. your nose

2. your eyes

3. Touch your

4. Open; mouth

Hướng dẫn dịch:

1. Chạm vào mũi của bạn!

2. Mở mắt ra!

3. Chạm vào tai của bạn!

4. Há miệng ra!

6. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) Touch _! (ảnh 1)

Xem đáp án

your nose

Hướng dẫn dịch:

Chạm vào mũi của bạn!

7. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)Look and write (Nhìn và viết) Open _ ! (ảnh 1)

Xem đáp án

your eyes

Hướng dẫn dịch:

Mở mắt ra!

8. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) _eyes! (ảnh 1)

Xem đáp án

Touch your

Hướng dẫn dịch:

Chạm vào tai của bạn!

9. Tự luận
1 điểm

Look and write (Nhìn và viết)

Look and write (Nhìn và viết) _ your _ ! (ảnh 1)

Xem đáp án

Open; mouth

Hướng dẫn dịch:

Há miệng ra!