Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: B. Sentence patterns có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: B. Sentence patterns có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 387 lượt thi
11 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Read and match (Đọc và nối)

Read and match (Đọc và nối) 1. It's a. eye. 2. It's an b. your eyes! (ảnh 1)

Xem đáp án

1. d

2. a

3. b

4. c

Hướng dẫn dịch:

1. Đó là một cái mũi.

2. Đó là một con mắt.

3. Mở mắt ra!

4. Chạm vào tai của bạn!

2. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. an ear

2. a face

3. hair

4. eyes

Hướng dẫn dịch:

1. A: Cái gì đây? – Một cái tai.

2. A: Cái gì kia? – Một khuôn mặt.

3. Chạm vào tóc của bạn!

4. Mở mắt ra!

3. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) a face an ear  (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) a face an ear  (ảnh 2)

Xem đáp án

an ear

(A: Cái gì đây? – Một cái tai.)

4. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: What's that? (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: What's that? (ảnh 2)

Xem đáp án

a face

(A: Cái gì kia? – Một khuôn mặt.)

5. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Touch your (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Touch your (ảnh 2) 

Xem đáp án

hair

(Chạm vào tóc của bạn!)

6. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Open your (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Open your (ảnh 2)

Xem đáp án

eyes

(Mở mắt ra!)

7. Tự luận
1 điểm

Make sentences (Tạo các câu)

Xem đáp án

1. What's that?

2. Open your mouth!

3. It's an eye.

4. Touch your hand!

Hướng dẫn dịch:

1. Đó là gì?

2. Há miệng ra!

3. Đó là một con mắt.

4. Chạm tay bạn đi!

8. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) that / what's (ảnh 1)

Xem đáp án

What' that?

(Đó là gì?)

9. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) mouth / Open / your (ảnh 1)

Xem đáp án

Open your mouth!

(Há miệng ra!)

10. Tự luận
1 điểm

Make sentece (Tạo câu)

Make sentece (Tạo câu) an / Ii's / eye (ảnh 1)

Xem đáp án

It's an eye.

(Đó là 1 con mắt)

11. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) your / Touch / hand (ảnh 1)

Xem đáp án

Touch your hand!

(Chạm ty bạn đi!)