2048.vn

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: B. Sentence patterns có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: B. Sentence patterns có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 38 lượt thi
11 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Read and match (Đọc và nối)

Read and match (Đọc và nối) 1. It's a. eye. 2. It's an b. your eyes! (ảnh 1)

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) a face an ear  (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) a face an ear  (ảnh 2)

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: What's that? (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) A: What's that? (ảnh 2)

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Touch your (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Touch your (ảnh 2) 

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Open your (ảnh 1)Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) Open your (ảnh 2)

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Make sentences (Tạo các câu)

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) that / what's (ảnh 1)

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) mouth / Open / your (ảnh 1)

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Make sentece (Tạo câu)

Make sentece (Tạo câu) an / Ii's / eye (ảnh 1)

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Make sentence (Tạo câu)

Make sentence (Tạo câu) your / Touch / hand (ảnh 1)

Xem đáp án

Ngân hàng đề thi

© All rights reservedVietJack