Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: A. Phonics and Vocabulary có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: A. Phonics and Vocabulary có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 386 lượt thi
9 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. ear (tai)

2. hair (tóc)

2. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) air (ảnh 1)

Xem đáp án

ear (tai)

3. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) air ear (ảnh 1)Complete and say (Hoàn thành và nói) air ear (ảnh 2)

Xem đáp án

hair (tóc)

4. Tự luận
1 điểm

Find and circle five words (Tìm và khoanh tròn 5 từ)

Find and circle five words (Tìm và khoanh tròn 5 từ) (ảnh 1)

Xem đáp án

Find and circle five words (Tìm và khoanh tròn 5 từ) (ảnh 2)

5. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. eye

2. hand

3. Touch

4. Open

Hướng dẫn dịch:

1. Đó là một con mắt.

2. Đó là một bàn tay.

3. Chạm vào tóc của bạn!

4. Há miệng ra!

6. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) It's an (ảnh 1)

Xem đáp án

eye 

(Đó là một con mắt.)

7. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) It's a (ảnh 1)

Xem đáp án

hand

(Đó là một bàn tay.)

8. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) _ your hair! (ảnh 1)

Xem đáp án

Touch

(Chạm vào tóc của bạn!)

9. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) _ your mouth! (ảnh 1)

Xem đáp án

Open

(Há miệng ra!)