Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 1: Fun time có đáp án
12 câu hỏi
Read and complete (Đọc và hoàn thành)

1. are | 2. old | 3. hobby | 4. eyes | 5. cooking |
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn thế nào?
2. Bạn bao nhiêu tuổi?
3. Sở thích của bạn là gì?
4. Mở mắt ra!
5. Tớ thích nấu ăn.
Read and complete (Đọc và hoàn thành)

are
Bạn thế nào?
Read and complete (Đọc và hoàn thành)


old
Bạn bao nhiêu tuổi?
Read and complete (Đọc và hoàn thành)


hobby
Sở thích của bạn là gì?
Read and complete (Đọc và hoàn thành)


eyes
Mở mắt ra!
Read and complete (Đọc và hoàn thành)


cooking
Tớ thích nấu ăn.
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

1. goodbye
2. friends
3. hand
4. drawing
5. running
Hướng dẫn dịch:
1. tạm biệt
2. bạn bè
3. bàn tay
4. vẽ
5. chạy
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

goodbye
tạm biệt
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

friends
bạn bè
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

hand
bàn tay
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

drawing
vẽ
Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

running
chạy



