Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 1: Fun time có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 1: Fun time có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 389 lượt thi
12 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành) 1. How _ you? (ảnh 1)

Xem đáp án

1. are

2. old

3. hobby

4. eyes

5. cooking

Hướng dẫn dịch:

1. Bạn thế nào?

2. Bạn bao nhiêu tuổi?

3. Sở thích của bạn là gì?

4. Mở mắt ra!

5. Tớ thích nấu ăn.

2. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành) How _ you? (ảnh 1)Read and complete (Đọc và hoàn thành) How _ you? (ảnh 2) 

Xem đáp án

are

Bạn thế nào?

3. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành) How _ are you? (ảnh 1)Read and complete (Đọc và hoàn thành) How _ are you? (ảnh 2)

Xem đáp án

old

Bạn bao nhiêu tuổi?

4. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành) What's your (ảnh 1)Read and complete (Đọc và hoàn thành) What's your (ảnh 2)

Xem đáp án

hobby

Sở thích của bạn là gì?

5. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành) Open your (ảnh 1)Read and complete (Đọc và hoàn thành) Open your (ảnh 2)

Xem đáp án

eyes

Mở mắt ra!

6. Tự luận
1 điểm

Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Read and complete (Đọc và hoàn thành)I like (ảnh 1)Read and complete (Đọc và hoàn thành)I like (ảnh 2)

Xem đáp án

cooking

Tớ thích nấu ăn.

7. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án

1. goodbye

2. friends

3. hand

4. drawing

5. running

Hướng dẫn dịch:

1. tạm biệt

2. bạn bè

3. bàn tay

4. vẽ

5. chạy

8. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) 1 (ảnh 1)

Xem đáp án

goodbye

tạm biệt

9. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) 2 (ảnh 1)

Xem đáp án

friends

bạn bè

10. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) 3 (ảnh 1)

Xem đáp án

hand

bàn tay

11. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) 4 (ảnh 1)

Xem đáp án

drawing

vẽ

12. Tự luận
1 điểm

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Look, write and read (Nhìn, viết và đọc) 5 (ảnh 1)

Xem đáp án

running

chạy