Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Ninh Bình năm 2026 Không chuyên (có đáp án)
Đề thi

Đề thi tham khảo Văn vào 10 Sở Ninh Bình năm 2026 Không chuyên (có đáp án)

A
Admin
VănÔn vào 1036 lượt thi
6 câu hỏi
Đoạn văn

 I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)

Đọc văn bản:

CÂY BÀNG CỦA CHA

Khi xây căn nhà này

Cha tôi dành một khoảng sân

Gieo vào đó một mầm xanh

 

Cây bàng là cả khu vườn của cha

Cây bàng mang tuổi thơ tôi

Vươn vào vòm trời rộng mát

Những đàn chim thành phố về đây ca hát

Cho riêng cha và cho riêng tôi

 

Tôi lớn lên

Khói bụi bời bời

Những tòa nhà hầm hập chen nhau

Những tham vọng hầm hập đẩy xô nhau

 

Những đàn chim gãy cánh

Không bao giờ về đây được nữa

Cha tôi nhỏ bé giữa những tòa nhà

Cây bàng đơn độc giữa những tòa nhà

 

Cây bàng là cả khu vườn của cha

Bàn tay trổ đồi mồi của cha quét lá

Cha tưới cây bằng tiếng hát của mình

Cây bàng hóa cuộc đời cha

 

Tôi đi xa

Giữa những tầng mây

Tôi nhìn xuống thấy một đốm lửa xanh

Cây bàng của cha tôi đang lách mình qua thành phố

Vươn lên vươn lên.

(Tuyển tập thơ Tổ quốc gọi tên mình, Nguyễn Phan Quế Mai,

NXB Phụ nữ, 2015, tr.97-98)

Thực hiện các yêu cầu:

1. Tự luận
• 1 điểm

(1,0 điểm). Xác định thể thơ được sử dụng trong văn bản.

Xem đáp án
Thể thơ: thơ tự do.
2. Tự luận
• 1 điểm

(1,0 điểm). Trong bài thơ, những hình ảnh nào của thành phố được miêu tả đối lập với sự hiện diện của cây bàng và người cha?

Xem đáp án

- Những hình ảnh thành phố đối lập với cây bàng và người cha:

“Khói bụi bời bời”

“Những tòa nhà hầm hập chen nhau”

“Những tham vọng hầm hập đẩy xô nhau”

“Những đàn chim gãy cánh”

- Ý nghĩa đối lập:

+ Thành phố: ngột ngạt, chật chội, khắc nghiệt, đầy bon chen.

+ Cây bàng và người cha: bình yên, bền bỉ, giàu tình cảm.
3. Tự luận
• 1 điểm

(1,0 điểm). Phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp tu từ ẩn dụ trong hai dòng thơ:

Cha tưới cây bằng tiếng hát của mình

Cây bàng hóa cuộc đời cha

Xem đáp án

- Hai câu thơ:

Cha tưới cây bằng tiếng hát của mình

Cây bàng hóa cuộc đời cha

- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.

- Phân tích hiệu quả:

+ “Tưới cây bằng tiếng hát”:

→ Ẩn dụ cho tình yêu, sự chăm sóc bằng tâm hồn, không chỉ bằng hành động vật chất.

→ Thể hiện người cha nuôi dưỡng cây bằng cả tình cảm và niềm vui sống.

+ “Cây bàng hóa cuộc đời cha”:

→ Cây bàng là hình ảnh tượng trưng cho cuộc đời, tâm huyết, hi sinh của người cha.

→ Gắn bó máu thịt giữa con người và thiên nhiên.

- Ý nghĩa chung:

→ Làm nổi bật tình yêu sâu sắc của cha và giá trị tinh thần lớn lao của cây bàng.
4. Tự luận
• 1 điểm

(1,0 điểm). Từ hình ảnh cây bàng lách mình qua thành phố - vươn lên vươn lên, em hãy nêu suy nghĩ về vai trò của ý chí, nghị lực của con người trong cuộc sống. (Trả lời trong khoảng 5 - 7 dòng).

Xem đáp án
Hình ảnh cây bàng “lách mình qua thành phố – vươn lên vươn lên” gợi nhắc đến sức sống mãnh liệt và ý chí kiên cường của con người. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực và cạnh tranh, con người cũng giống như cây bàng ấy, phải biết vượt qua hoàn cảnh khó khăn để khẳng định mình. Ý chí và nghị lực chính là động lực giúp ta không gục ngã trước thử thách, không bị cuốn theo những tiêu cực xung quanh. Nhờ có nghị lực, con người có thể vươn lên, trưởng thành và đạt được giá trị tốt đẹp. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện bản lĩnh sống, biết kiên trì và không ngừng cố gắng để vươn tới những điều ý nghĩa.
5. Tự luận
• 1 điểm

II. VIẾT (6,0 điểm)

(2,0 điểm)     

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh cây bàng của cha qua đoạn thơ:

Cây bàng là cả khu vườn của cha

Cây bàng mang tuổi thơ tôi

Vươn vào vòm trời rộng mát

Những đàn chim thành phố về đây ca hát

Cho riêng cha và cho riêng tôi

(Trích Cây bàng của cha, Tuyển tập thơ Tổ quốc gọi tên mình,

Nguyễn Phan Quế Mai, NXB Phụ nữ, 2015, tr.97-98)

Xem đáp án

Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích hình ảnh cây bàng của cha.

1. Mở đoạn (1–2 câu)

- Giới thiệu khái quát: Hình ảnh cây bàng trong đoạn thơ là biểu tượng giàu ý nghĩa, gắn với người cha và tuổi thơ của người con.

2. Thân đoạn (triển khai các ý chính)

a. Cây bàng – thế giới tinh thần của người cha

“Cây bàng là cả khu vườn của cha”

→ Không chỉ là một cái cây mà là: Niềm vui sống; Tình yêu thiên nhiên; Nơi cha gửi gắm tâm hồn.

→ Biện pháp phóng đại → nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc

b. Cây bàng – ký ức tuổi thơ của người con

“Cây bàng mang tuổi thơ tôi”

→ Cây gắn với: Những kỉ niệm êm đềm; Quá trình trưởng thành.

→ Là một phần không thể thiếu của tuổi thơ.

c. Cây bàng – biểu tượng của sức sống và bình yên

“Vươn vào vòm trời rộng mát”

→ Gợi: Sự phát triển mạnh mẽ; Không gian thoáng đãng, che chở.

“Những đàn chim thành phố về đây ca hát”

→ Cây bàng trở thành: Nơi hội tụ thiên nhiên giữa phố thị; Không gian sống đầy sức sống.

d. Ý nghĩa biểu tượng

“Cho riêng cha và cho riêng tôi”

→ Không gian riêng tư, thiêng liêng

→ Cây bàng:

Biểu tượng của tình cha con

Biểu tượng của mái ấm gia đình

3. Kết đoạn (1–2 câu)

- Khẳng định: Cây bàng không chỉ là hình ảnh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của tình cảm gia đình sâu sắc, bền vững.

2,0

6. Tự luận
• 1 điểm

(4,0 điểm)

     Trong thời đại 4.0, các thiết bị điện tử và mạng xã hội dần chiếm lĩnh thời gian của các thành viên trong gia đình dẫn đến sự xa cách và ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ .

      Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về vấn đề nuôi dưỡng tình cảm gia đình trong xã hội hiện đại.

Xem đáp án

2

Nghị luận: Nuôi dưỡng tình cảm gia đình trong xã hội hiện đại.

1. Mở bài

- Dẫn dắt: Xã hội 4.0 phát triển mạnh mẽ, công nghệ len lỏi vào đời sống.

- Nêu vấn đề:

→ Thiết bị điện tử khiến gia đình xa cách

→ Cần nuôi dưỡng tình cảm gia đình

2. Thân bài

a. Giải thích vấn đề

- Tình cảm gia đình là gì?: Sự yêu thương, gắn bó, chia sẻ giữa các thành viên.

- Nuôi dưỡng tình cảm gia đình: Quan tâm, chăm sóc, giữ gìn mối quan hệ.

b. Thực trạng

- Các biểu hiện:

+ Mỗi người một thiết bị riêng

+ Ít trò chuyện trực tiếp

+ Bữa cơm gia đình thiếu gắn kết

- Hệ quả ban đầu: Khoảng cách ngày càng lớn.

c. Nguyên nhân

- Sự phát triển của công nghệ: Mạng xã hội hấp dẫn, gây “nghiện”.

- Nhịp sống hiện đại: Bận rộn, áp lực công việc.

- Ý thức cá nhân: Chưa coi trọng giá trị gia đình.

d. Hậu quả

- Gia đình: Thiếu gắn kết, dễ rạn nứt.

- Cá nhân: Cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần.

- Xã hội: Suy giảm giá trị truyền thống.

e. Giải pháp (trọng tâm)

- Cá nhân: Giảm thời gian dùng thiết bị; Chủ động trò chuyện, quan tâm.

- Gia đình: Duy trì bữa cơm chung; Tạo hoạt động chung (du lịch, sinh hoạt).

- Nhận thức: Đặt gia đình lên vị trí quan trọng.

f. Mở rộng – phản đề

- Không phủ nhận công nghệ: Có thể giúp kết nối nếu dùng đúng cách.

- Phê phán: Những người sống thờ ơ, vô tâm với gia đình.

3. Kết bài

- Khẳng định lại: Tình cảm gia đình luôn là giá trị cốt lõi.

- Liên hệ: Mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp.

4,0