Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 5 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1
20 câu hỏi
Put the words in the correct order to make a meaningful sentence.
your/does/What/look/sister/like?
=> ________________________.
Đáp án đúng: What does your sister look like?
Hướng dẫn dịch: Chị gái của bạn trông như thế nào?
Read and choose the correct answers.
MY DAY
I get up at 6 o'clock in the morning. I brush my teeth and wash my face. Then I have breakfast with my family. At 7 o’clock, I go to school by bike. I have four lessons in the morning. I go home at 11:30.
In the afternoon, I do my homework and help my mother. Sometimes, I play football with my friends. In the evening, I have dinner and watch TV. I go to bed at 9 o’clock. I have a busy but happy day!
What time does the writer get up?
6 o’clock
9 o’clock
7 o’clock
5 o’clock
Đáp án đúng: A
Thông tin: I get up at 6 o'clock in the morning.
Hướng dẫn dịch: Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
What does the writer do after getting up?
He/She helps her/his mother.
He/She brushes teeth and washes his/her face.
He/She goes to school.
He/She has breakfast.
Đáp án đúng: B
Thông tin: I brush my teeth and wash my face.
How does the writer go to school?
by bike
by bus
by plane
by motorbike
Đáp án đúng: A
Thông tin: At 7 o’clock, I go to school by bike.
Hướng dẫn dịch: Lúc 7 giờ, tôi đạp xe đến trường.
What sport does the writer play with friends?
volleyball
basketball
football
badminton
Đáp án đúng: C
Thông tin: Sometimes, I play football with my friends.
Hướng dẫn dịch: Thỉnh thoảng, tôi chơi bóng đá với bạn bè.
What time does the writer go to bed?
6 o’clock
9 o’clock
7 o’clock
5 o’clock
Đáp án đúng: B
Thông tin: I go to bed at 9 o’clock.
Hướng dẫn dịch: Tôi đi ngủ lúc 9 giờ.
Dịch bài đọc:
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. Tôi đánh răng và rửa mặt. Sau đó, tôi ăn sáng với gia đình. Lúc 7 giờ, tôi đạp xe đến trường. Tôi có bốn tiết học vào buổi sáng. Tôi về nhà lúc 11:30.
Buổi chiều, tôi làm bài tập về nhà và giúp mẹ. Thỉnh thoảng, tôi chơi bóng đá với bạn bè. Buổi tối, tôi ăn tối và xem TV. Tôi đi ngủ lúc 9 giờ. Tôi có một ngày bận rộn nhưng vui vẻ!
weather/What/was/the/last/weekend?/like
=> ________________________.
Đáp án đúng: What was the weather like last weekend?
Hướng dẫn dịch: Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?
is/My/policeman./father/a
=> ________________________.
Đáp án đúng: My father is a policeman.
Hướng dẫn dịch: Cha của tôi là một cảnh sát.
Look and write.
D_se_t
Đáp án đúng: Desert
Hướng dẫn dịch: sa mạc
Ca_el
Đáp án đúng: Camel
Hướng dẫn dịch: con lạc đà
P_m_gran_te
Đáp án đúng: Pomegranate
Hướng dẫn dịch: quả lựu
Mo_ntain_
Mountaint
Choose the odd one out.
enjoys
sandals
sweater
shoes
Đáp án đúng: A
enjoys (v) yêu thích, tận hưởng
sandals (n) dép quai hậu
sweater (n) áo len
shoes (n) đôi giày
Đáp án A là hành động yêu thích, tận hưởng, các đáp án khác là danh từ chỉ trang phục.
Choose the odd one out.
crocodile
monkey
beautiful
pig
Đáp án đúng: C
crocodile (n) con cá sấu
monkey (n) con khỉ
beautiful (a) xinh đẹp
pig (n) con lợn
Đáp án C là tính từ chỉ vẻ đẹp, các đáp án khác là danh từ chỉ loài vật.
Choose the odd one out.
delicious
expensive
spicy
tasty
Đáp án đúng: B
delicious (a) ngon
expensive (a) đắt đỏ
spicy (a) cay
tasty (a) ngon
Đáp án B dùng để chỉ giá cả, các đáp án khác chỉ cảm nhận của con người về món ăn.
Arrange the sentences below to form a dialogue.
a. Mai: Do you like milk?
b. Nam: I like orange juice.
c. Mai: What’s your favourite drink, Nam?
d. Nam: No, I don’t.
Đáp án đúng: c - b - a - d
Hướng dẫn dịch: c. Mai: Đồ uống yêu thích của bạn là gì, Nam? - b. Nam: Mình thích nước cam - a. Mai: Bạn có thích sữa không? - d. Nam: Không, mình không thích.
a. Lan: What time do you go to school, An?
b. An: I do my homework and watch TV.
c. An: I go to school at seven o’clock.
d. Lan: What do you do in the evening?
Đáp án đúng: a - c - d - b
Hướng dẫn dịch: a. Lan: Bạn đi học lúc mấy giờ, An? - c. An: Mình đi học lúc bảy giờ.- d. Lan: Bạn làm gì vào buổi tối? - b. An: Mình làm bài tập về nhà và xem TV.
a. Phong: Do you read every day?
b. Hoa: I like reading stories.
c. Hoa: Yes, I usually read English stories in the evening.
d. Phong: What’s your hobby, Hoa?
Đáp án đúng: d - b - a - c
Hướng dẫn dịch: d. Phong: Sở thích của bạn là gì, Hoa? - b. Hoa: Mình thích đọc truyện. - a. Phong: Bạn có đọc sách mỗi ngày không? - c. Hoa: Có, mình thường đọc truyện tiếng Anh vào buổi tối.
a. Linh: Excuse me, Hoa. Where is the supermarket?
b. Hoa: No, it isn’t. It’s between the bank and the bookshop.
c. Linh: Is it far from the park?
d. Linh: Thank you! I want to buy some food and books there.
e. Hoa: It’s on Green Street, opposite the post office.
Đáp án đúng: a - e - c - b - d
Hướng dẫn dịch: a. Linh: Cho mình nhờ với, Hoa. Siêu thị ở đâu? - e. Hoa: Ở đường Green, đối diện bưu điện. - c. Linh: Có xa công viên không? - b. Hoa: Không, không phải. Nó nằm giữa ngân hàng và hiệu sách. - d. Linh: Cảm ơn bạn! Tôi muốn mua chút đồ ăn và sách ở đó.
a. Huy: That’s great! Can you swim, too?
b. Quang: Yes, I can. I often play with my father.
c. Huy: Can you play chess, Quang?
d. Quang: No, I can’t. But I want to learn.
Đáp án đúng: c - b - a - d
Hướng dẫn dịch: c. Huy: Quang ơi, bạn có chơi cờ vua được không? - b. Quang: Có chứ. Tôi thường chơi với bố tôi. - a. Huy: Tuyệt quá! Bạn cũng biết bơi à? - d. Quang: Không, tôi không biết. Nhưng tôi muốn học.


