Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2
19 câu hỏi
PART 1. LISTENING
Listen and write. 3 questions (0.75pt)
| Example:
p encil | 1.
__ebra |
| 2.
__uestion | 3.
__umber |
Example. p
pencil: bút chì
1. z
zebra: ngựa vằn
2. q
question: câu hỏi
3. n
number: số
Nội dung bài nghe:
Example. pencil pencil
1. zebra
2. question
3. number
Listen and match. 4 questions (1pt)

1 - __
2 - __
3 - __
4 - __
Example. b
Câu nghe: The picture is on the wall.
Dịch: Bức tranh ở trên tường.
→ Nối vào vị trí trên bức tường.
1. d
Câu nghe: Where’s the pencil case? – It’s on the table.
Dịch: Hộp bút ở đâu? – Nó ở trên bàn.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.
2. a
Câu nghe: Is the yo-yo in the box? – Yes, it is.
Dịch: Cái yo-yo ở trong hộp đúng không? – Đúng rồi.
Học sinh nối vào vị trí trong chiếc hộp.
3. e
Câu nghe: Where are my pens? – Look! They’re under the table.
Dịch: Những cái bút của tớ ở đâu rồi? – Nhìn kìa! chúng ở dưới cái bàn.
Học sinh nối vào vị trí dưới bàn.
4. c
Câu nghe: The square is on the board.
Dịch: Hình vuông ở trên bảng.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bảng.
Listen and tick (v) or cross (x). 3 questions (1.5pts)

| 1.
__ | 2.
__ | 3.
__ |
Example 1. v
Câu nghe: What’s she doing? – She’s flying a kite.
Dịch: Cô ấy đang làm gì thế? – Cô ấy đang thả diều.
→ Tích đúng vào ô trống.
Example 2. x
Câu nghe: Where’s Ben? Is he under the bed? – Yes, he is.
Dịch: Ben đâu rồi? Cậu ấy ở dưới giường à? – Đúng vậy.
Hình ảnh Ben ở trên giường → Tích sai vào ô trống.
1. v
Câu nghe: What can you see? – I can see a plane.
Dịch: Bạn có thể thấy gì? – Tớ có thể thấy một chiếc máy bay.
Học sinh tích đúng vào ô trống.
2. v
Câu nghe: How is he? – He’s sad.
Dịch: Cậu ấy cảm thấy thế nào? – Cậu ấy buồn.
Học sinh tích đúng vào ô trống.
3. x
Câu nghe: Can you ride a bike? – No, I can’t.
Dịch: Bạn có đi xe đạp được không? – Không, tớ không thể.
Hình ảnh bạn nữ đang đạp xe → Học sinh tích sai vào ô trống.
PART 2. READING
Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)


cake
pizza
grapes
grapes
cake: bánh
pizza: bánh pizza
grapes: nho
Chọn grapes.

shirt
shoes: giày
shorts: quần đùi
shirt: áo
Chọn shirt.

sister
mom: mẹ
sister: chị/em gái
dad: bố
Chọn sister.
Read and circle. 4 questions (1pt)


These are my pencils.
These are my shoes.
A. These are my pencils. (Đây là những cái bút chì của tớ.)
B. These are my shoes. (Đây là đôi giày của tớ.)
Chọn A.

It’s on the table.
It’s in the box.
Where is the cake? (Chiếc bánh ở đâu?)
A. It’s on the table. (Nó ở trên bàn.)
B. It’s in the box. (Nó ở trong hộp.)
Chọn A

What are they doing?
They’re driving cars.
They’re flying kites.
What are they doing? (Họ đang làm gì?)
A. They’re driving cars. (Họ đang lái xe.)
B. They’re flying kites. (Họ đang thả diều.)
Chọn B.

How old is your sister?
She’s eleven.
She’s twelve.
How old is your sister? (Chị gái của bạn bao nhiêu tuổi?)
A. She’s eleven. (Chị ấy mười một tuổi.)
B. She’s twelve. (Chị ấy mười hai tuổi.)
Chọn B.
Read and match. 3 questions (1.5pts)
| E.g. Are these her pants? | E.g. - __b__ | a. Yes, I can. |
| 1. How are you? | 1 - __ | b. No, they aren’t. They are my pants. |
| 2. Can you draw a bus? | 2 - __ | c. They’re on the bed. |
| 3. Where are the shorts? | 3 - __ | d. I’m hungry. |
Example. b
Are these her pants (Đây có phải là quần dài của cô ấy không?)
→ Chọn b. No, they aren’t. They are my pants. (Không, đây không phải quần của cô ấy. Đây là quần của tớ.)
1. d
How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?)
→ Chọn d. I’m hungry. (Tớthấy đói.)
2. a
Can you draw a bus? (Bạn có vẽ được một chiếc xe buýt không?)
→ Chọn a. Yes, I can. (Có, tớcó thể.)
3. c
Where are the shorts? (Những chiếc quần đùi ở đâu?)
→ Chọn c. They’re on the bed. (Chúng ở trên giường.)
PART 3. WRITING
Look and write. 4 questions (1pt)

| 1
b ______ k __ t | 2.
__ r ____ s |
| 3.
g ______ d ____ | 4.
__ u ____ r __ |
E.g. fox
fox: con cáo
1. blanket
blanket: cái chăn
2. dress
dress: cái váy
3. grandma
grandma: bà
4. hungry
hungry: đói
Write. 4 questions (1pt)
can | No |
| in | riding |
Is the blanket on the bed? – _________, it isn’t.
No
Cấu trúc: Is + đồ vật + vị trí? Có hai cách trả lời: Yes, it, is. / No, it isn’t.
→ Chọn “No”
→ Is the blanket on the bed? – No, it isn’t. (Cái chăn có ở trên giường không? – Không, nó không ở trên giường.)
can
Cấu trúc: I can + động từ
→ Chọn “can”
→ I can see a picture. (Tớ có thể nhìn thấy một bức tranh.)
What are you doing? – I’m _________ my bike.
riding
Cấu trúc: I’m + động từ-ing
→ Chọn “riding”
→ I’m riding my bike. (Tớ đang đạp xe.)
My sister is _________ the classroom.
in
Cấu trúc: Người (số ít) + is + vị trí
→ Chọn “in”
→ My sister is in the classroom. (Em gái tớ đang ở trong lớp học.)
Order the words. 3 questions (1.5pts)


pizza / on / table. / is / the / The
_________________________________.
The pizza is on the table.
Cấu trúc: Đồ vật (số ít) + is + vị trí.
→ The pizza is on the table.
Dịch: Chiếc pizza đang ở trên bàn.

shoes. / These / my / are
_________________________________.These are my shoes.
Cấu trúc: These are + đồ vật (số nhiều).
→ These are my shoes.
Dịch: Đây là đôi giày của tớ.

doing / is / She / quiz. / a
_________________________________.
She’s doing a quiz.
Cấu trúc: She’s / He’s + động từ-ing
→ She’s doing a quiz.
Dịch: Cô ấy đang làm một bài kiểm tra.
Task 3. Read and match. 3 questions (1.5pts)
E.g. Are these her pants? | E.g. - __b__ | a. Yes, I can. |
1. How are you? | 1 - _____ | b. No, they aren’t. They are my pants. |
2. Can you draw a bus? | 2 - _____ | c. They’re on the bed. |
3. Where are the shorts? | 3 - _____ | d. I’m hungry. |
Task 2. Write. 4 questions (1pt)
can | No | Where’s | in | riding |
Task 3. Order the words. 3 questions (1.5pts)













