Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Sở GD&ĐT Bắc Giang năm học 2024-2025 có đáp án
44 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part is different from the other three in pronunciation.
overseas
population
locate
note
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B phát âm là /o/, các đáp án khác phát âm là /əʊ/
Read the following school announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Announcement: IELTS Preparation Course
We are excited to announce that our school will be offering (5) _______ IELTS preparation course for all students interested (6) _______ developing their English skills. The course will start on January 6th, 2025, and will help you prepare for the IELTS exam with focused lessons and practice tests.
Date: January 6th, 2025
Time: 7:00 PM
Location: Room 101, English Department
Course Details: Exam strategies, practice tests, speaking and writing workshops
Don’t miss this opportunity to (7) _______ your English skills and boost your IELTS score!
We look forward to seeing you there!
We are excited to announce that our school will be offering (5) _______ IELTS preparation course for all students ...
a
zero article
an
the
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Mạo từ an đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u,e,o,a,i)
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi vui mừng thông báo rằng trường sẽ mở một khóa học luyện thi IELTS dành cho tất cả học sinh quan tâm đến việc phát triển kỹ năng tiếng Anh của mình.
We are excited to announce that our school will be offering (5) _______ IELTS preparation course for all students interested (6) _______ developing their English skills.
about
at
to
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Interested in: quan tâm đến
Hướng dẫn dịch: Chúng tôi vui mừng thông báo rằng trường sẽ mở một khóa học luyện thi IELTS dành cho tất cả học sinh quan tâm đến việc phát triển kỹ năng tiếng Anh của mình.
Don’t miss this opportunity to (7) _______ your English skills and boost your IELTS score!
improve
lose
do
prepare
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Improve (v) cải thiện
Lose (v) làm mất
Prepare (v) chuẩn bị
Hướng dẫn dịch: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tăng điểm IELTS của bạn!
Dịch bài đọc:
Thông báo: Khóa học luyện thi IELTS
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng trường sẽ mở một khóa học luyện thi IELTS dành cho tất cả học sinh quan tâm đến việc phát triển kỹ năng tiếng Anh của mình. Khóa học sẽ bắt đầu vào ngày 6 tháng 1 năm 2025 và sẽ giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS thông qua các bài học chuyên sâu và bài kiểm tra thực hành.
Thời gian: 7 giờ tối, ngày 6 tháng 1 năm 2025
Địa điểm: Phòng 101, Khoa Tiếng Anh
Nội dung khóa học: Chiến lược làm bài thi, bài kiểm tra luyện tập, các buổi thực hành kỹ năng nói và viết.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tăng điểm IELTS của bạn!
Chúng tôi rất mong được gặp bạn tại lớp học!
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part is different from the other three in pronunciation.
married
travelled
dreamed
extended
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /id/ , các đáp án khác phát âm là /d/
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Lang Van Rice Wine Village is in Van Ha commune, Bac Giang province, and is a great place for wine lovers to visit in Vietnam. Lang Van rice wine is famous for its clear, shiny look, similar to summer sunlight. Its unique (8) _______ comes from a special type of rice called Golden flower glutinous rice (Nep cai hoa vang), which only grows in Van Xa village.
The wine is made using (9) _______ methods passed down through generations. First, the rice is soaked in water, cooked, and mixed with yeast. (10) _______ it is fermented in large jars for (11) _______ months. After that, the wine is distilled and aged to make it perfect.
Drinking Lang Van rice wine is a special experience, as it goes well with Vietnamese foods like grilled meat, pickled vegetables, and steamed sticky rice. It’s also a popular gift (12) _______ family and friends, especially for visitors to Bac Giang province.
Its unique (8) _______ comes from a special type of rice called Golden flower glutinous rice (Nep cai hoa vang), which only grows in Van Xa village.
food
sound
taste
noise
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Sound (n) âm thanh
Taste (n) hương vị
Noise (n) tiếng ồn
Hướng dẫn dịch: Hương vị đặc trưng của rượu đến từ loại gạo nếp cái hoa vàng, chỉ trồng được ở làng Vân Xá.
The wine is made using (9) _______ methods passed down through generations.
tradition
traditional
traditionally
traditions
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Trước danh từ cần một tính từ
Traditional (adj) truyền thống
Hướng dẫn dịch: Rượu được sản xuất theo phương pháp truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
(10) _______ it is fermented in large jars for (11) _______ months.
Then
And
But
Because
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Then: sau đó -> dùng để nối các bước trong một quy trình.
Hướng dẫn dịch: Sau đó, rượu được ủ trong các chum lớn trong vài tháng.
(10) _______ it is fermented in large jars for (11) _______ months.
several
every
much
any
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Several đứng trước danh từ để chỉ một số lượng nhỏ
Hướng dẫn dịch: Sau đó, rượu được ủ trong các chum lớn trong vài tháng.
It’s also a popular gift (12) _______ family and friends, especially for visitors to Bac Giang province.
for
about
in
by
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Ngoài ra, đây cũng là một món quà phổ biến dành cho gia đình và bạn bè, đặc biệt là đối với du khách đến thăm tỉnh Bắc Giang.
Dịch bài đọc:
Làng rượu gạo Làng Vân nằm ở xã Vân Hà, tỉnh Bắc Giang, là một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu thích rượu tại Việt Nam. Rượu gạo Làng Vân nổi tiếng với màu sắc trong, sáng lấp lánh, giống như ánh nắng mùa hè. Hương vị đặc trưng của rượu đến từ loại gạo nếp cái hoa vàng, chỉ trồng được ở làng Vân Xá.
Rượu được sản xuất theo phương pháp truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ. Trước hết, gạo được ngâm trong nước, nấu chín rồi trộn với men. Sau đó, rượu được ủ trong các chum lớn trong vài tháng. Tiếp theo, rượu được chưng cất và ủ thêm cho đến khi đạt chất lượng hoàn hảo.
Uống rượu gạo Làng Vân là một trải nghiệm đặc biệt, vì nó rất hợp với các món ăn Việt Nam như thịt nướng, dưa muối và xôi hấp. Ngoài ra, đây cũng là một món quà phổ biến dành cho gia đình và bạn bè, đặc biệt là đối với du khách đến thăm tỉnh Bắc Giang.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
connection
happiness
community
historic
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B nhấn âm 1, các đáp án khác nhấn âm 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
The Eiffel Tower, located in the heart of Paris, is one of the most recognizable landmarks in the world. Completed in 1889 for the Exposition Universelle (World’s Fair), at first, the tower wasn’t liked by many Parisians but has since become a symbol of French culture and innovation. Standing at 324 meters tall, the Eiffel Tower was the tallest man-made structure in the world until the completion of the Chrysler Building in New York in 1930.
Today, it attracts millions of visitors each year who come to admire its stunning design and panoramic views of Paris. The tower has three observation decks, and visitors can either take the stairs or an elevator to reach them. The Eiffel Tower is also beautifully illuminated at night, making it a popular spot for evening photos. Visitors can enjoy a meal at one of its restaurants, or simply wander around the surrounding Champ de Mars park. The Eiffel Tower remains one of Europe’s top tourist destinations, offering a unique blend of history, culture, and breathtaking views.
What is the text mainly about?
The Eiffel Tower’s history
The Eiffel Tower: A symbol of Paris
The restaurants located in the Eiffel Tower
The construction process of the Eiffel Tower
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
A. Lịch sử của tháp Eiffel
B. Tháp Eiffel: Một biểu tượng của Paris
C. Các nhà hàng trong Tháp Eiffel
D. Quá trình xây dựng Tháp Eiffel
Which of the following is NOT true according to the passage?
The tower offers panoramic views of Paris
The Eiffel Tower was completed in 1889 for the World’s Fair
The Eiffel Tower was the tallest structure in the world until 1930
The Eiffel Tower was initially loved by Parisians
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Thông tin: Completed in 1889 for the Exposition Universelle (World’s Fair), at first, the tower wasn’t liked by many Parisians but has since become a symbol of French culture and innovation.
Hướng dẫn dịch: Được hoàn thành vào năm 1889 cho Triển lãm Thế giới (Exposition Universelle), ban đầu, tòa tháp không được nhiều người Paris ưa chuộng nhưng sau đó đã trở thành biểu tượng của văn hóa và sự đổi mới của Pháp.
Which word is closest in meaning to “wander” in paragraph 2?
ask
walk
rest
turn
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Wander around: đi dạo, đi loanh quanh không có mục đích cụ thể
Hướng dẫn dịch: Du khách có thể thưởng thức bữa ăn tại một trong những nhà hàng của tháp, hoặc đơn giản là dạo quanh công viên Champ de Mars xung quanh.
What can visitors do at the Eiffel Tower?
Stay overnight in the tower
Visit the observation decks and enjoy views of Paris
Ride in a race car up to the tower
Attend performances or events at the tower
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: Today, it attracts millions of visitors each year who come to admire its stunning design and panoramic views of Paris. The tower has three observation decks, and visitors can either take the stairs or an elevator to reach them.
Hướng dẫn dịch: Ngày nay, tháp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng thiết kế tuyệt đẹp và tầm nhìn toàn cảnh Paris. Tháp có ba đài quan sát, du khách có thể đi cầu thang bộ hoặc thang máy để lên đó.
What makes the Eiffel Tower a popular spot for evening photos?
It is illuminated and looks beautiful
It is the tallest structure in Paris
It is closed for maintenance
It hosts special nighttime events
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Thông tin: The Eiffel Tower is also beautifully illuminated at night, making it a popular spot for evening photos.
Hướng dẫn dịch: Tháp Eiffel cũng được chiếu sáng tuyệt đẹp vào ban đêm, khiến nơi đây trở thành một địa điểm chụp ảnh buổi tối phổ biến.
What does the word “it” in paragraph 2 refer to?
Chrysler Building
The elevator
The Eiffel Tower
New York City
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: Ngày nay, tháp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng thiết kế tuyệt đẹp và tầm nhìn toàn cảnh Paris.
Dịch bài đọc:
Tháp Eiffel, tọa lạc tại trung tâm Paris, là một trong những công trình kiến trúc nổi tiếng nhất thế giới. Được hoàn thành vào năm 1889 cho Triển lãm Thế giới (Exposition Universelle), ban đầu, tòa tháp không được nhiều người Paris ưa chuộng nhưng sau đó đã trở thành biểu tượng của văn hóa và sự đổi mới của Pháp. Với chiều cao 324 mét, Tháp Eiffel là công trình nhân tạo cao nhất thế giới cho đến khi Tòa nhà Chrysler ở New York hoàn thành vào năm 1930.
Ngày nay, tháp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng thiết kế tuyệt đẹp và tầm nhìn toàn cảnh Paris. Tháp có ba đài quan sát, du khách có thể đi cầu thang bộ hoặc thang máy để lên đó. Tháp Eiffel cũng được chiếu sáng tuyệt đẹp vào ban đêm, khiến nơi đây trở thành một địa điểm chụp ảnh buổi tối phổ biến. Du khách có thể thưởng thức bữa ăn tại một trong những nhà hàng của tháp, hoặc đơn giản là dạo quanh công viên Champ de Mars xung quanh. Tháp Eiffel vẫn là một trong những điểm du lịch hàng đầu châu Âu, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa lịch sử, văn hóa và quang cảnh ngoạn mục.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
ancient
window
thrilling
remind
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D nhấn âm 2, các đáp án khác nhấn âm 1
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
a) First, the noise from cars, buses, and people can make it difficult to relax or even sleep. The city is always busy, and it feels like it never quiets down.
b) Living in a big city like New York also has some problems that can make life challenging.
c) Finally, living in New York is very expensive. Rent for apartments is high, and even basic things like food and transportation cost more than in smaller towns.
d) Moreover, getting around is not always easy. Traffic jams can cause delays, and buses and trains are often overcrowded, especially during rush hour.
e) In conclusion, while New York is an exciting place, these problems can make it a stressful place to live.
b - d - a - c – e
a - b - c - d – e
b - a - c - d – e
b - a - d - c - e
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: b. Sống ở thành phố lớn như New York cũng có một số vấn đề khiến cuộc sống trở nên khó khăn. - a. Trước hết, tiếng ồn từ xe cộ và con người khiến người ta khó thư giãn hay ngủ được. - d. Hơn nữa, việc đi lại không phải lúc nào cũng dễ dàng. Tắc đường có thể gây chậm trễ, còn xe buýt và tàu điện thì thường quá đông, nhất là vào giờ cao điểm. - c. Cuối cùng, sống ở New York rất đắt đỏ. Giá thuê nhà cao, và ngay cả những thứ cơ bản như thực phẩm hay đi lại cũng tốn kém hơn ở thị trấn nhỏ. - e. Kết luận, mặc dù New York là nơi thú vị, nhưng những vấn đề này khiến nó trở thành nơi sống đầy căng thẳng.
Hi Alex,
a) We also visited the National Football Museum – so many fascinating stories about the sport’s history! And of course, I couldn’t miss the Manchester United stadium tour.
b) It was a great trip, and I’m already planning to visit again. Have you been there before?
c) I have just got back from an amazing weekend in Manchester. The Northern Quarter was so cool! We explored the cafes and the street art.
Hope you’re doing well!
Best wishes,
Peter
c - b – a
a - c – b
c - a – b
b - a – c
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch:
Chào Alex,
c. Tôi vừa trở về sau một kỳ nghỉ cuối tuần tuyệt vời ở Manchester. Khu phố phía Bắc thật tuyệt! Chúng tôi đã khám phá các quán cà phê và nghệ thuật đường phố.- a. Chúng tôi cũng đã ghé thăm Bảo tàng Bóng đá Quốc gia – rất nhiều câu chuyện hấp dẫn về lịch sử môn thể thao này! Và dĩ nhiên, tôi không thể bỏ lỡ chuyến tham quan sân vận động Manchester United. - b. Đó là một chuyến đi tuyệt vời, và tôi đã lên kế hoạch ghé thăm lại. Bạn đã từng đến đó chưa?
Hy vọng bạn vẫn khỏe!
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,
Peter
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
If I _______ all needed ingredients, I can make a cheese pizza.
will have
have
having
had
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V.
Hướng dẫn dịch: Nếu tôi có đủ nguyên liệu cần thiết, tôi có thể làm bánh pizza phô mai.
During the trip to Thailand, his sister enjoyed some local _______ like pad Thai and tom yum soup.
experiences
traditions
customs
specialities
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Local specialities: món đặc sản địa phương
Hướng dẫn dịch: Trong chuyến đi Thái Lan, chị gái của anh ấy đã thưởng thức một số đặc sản địa phương như pad Thai và súp tom yum.
The garbage _______ comes early in the morning to take people’s rubbish away.
collector
worker
officer
firefighter
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
“Garbage collector” = người thu gom rác.
Hướng dẫn dịch: Người thu gom rác đến sớm vào buổi sáng để mang rác của mọi người đi.
While I _______ the dishes, my sister Lucy wasn’t doing anything.
have washed
washes
wash
was washing
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Hướng dẫn dịch: Trong lúc tôi đang rửa bát, em gái tôi Lucy thì chẳng làm gì cả.
David wishes he _______ the answer to his teacher’s question about Stonehenge in England.
has known
knows
will know
knew
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu mong ước ở quá khứ: S + wish(es) + Ved/2
Hướng dẫn dịch: David ước gì anh ấy biết câu trả lời cho câu hỏi của giáo viên về Stonehenge ở Anh.
I want to lose some weight and feel healthier, so I have decided to go on _______ and eat more fruits and vegetables.
a trip
a diet
a walk
an exercise
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Go on a diet: ăn kiêng
Hướng dẫn dịch: Tôi muốn giảm cân và cảm thấy khỏe mạnh hơn, vì vậy tôi quyết định ăn kiêng.
My brother doesn’t have good results because he does not know _______ to manage his time.
when
what
how
where
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
How to: cách làm gì
Hướng dẫn dịch: Em trai tôi học không tốt vì nó không biết cách quản lý thời gian.
We should encourage people in our community to _______ the use of plastic bags.
find out
look around
cut down on
run out of
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Find out: tìm ra
Look around: nhìn xung quanh
Cut down on: giảm bớt việc dùng cái gì
Run out of: cạn kiệt
Hướng dẫn dịch: Chúng ta nên khuyến khích mọi người trong cộng đồng giảm việc sử dụng túi nhựa.
Do you _______ listening to Taylor Swift’s latest song?
fancy
want
plan
decide
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Fancy + Ving: thích làm gì
Hướng dẫn dịch: Cậu có thích nghe bài hát mới nhất của Taylor Swift không?
Vietnam Military History Museum _______ thousands of visitors since it opened to the public on November 1st, 2024.
attracted
has attracted
will attract
attracts
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: since
Thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + Ved/3
Hướng dẫn dịch: Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam đã thu hút hàng nghìn du khách kể từ khi mở cửa vào ngày 1 tháng 11 năm 2024.
Doing exercise regularly helps you improve your _______ health, such as strength and endurance.
additional
magical
musical
physical
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Physical health: sức khoẻ thể chất
Hướng dẫn dịch: Tập thể dục thường xuyên giúp bạn cải thiện sức khỏe thể chất, chẳng hạn như sức mạnh và sức bền.
Teenagers in my city often _______ with their friends at the shopping mall.
look after
hang out
find out
go down
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Look after: chăm sóc
Hang out: đi chơi với bạn bè
Find out: tìm ra
Go down: giảm đi
Hướng dẫn dịch: Thanh thiếu niên ở thành phố tôi thường đi chơi với bạn bè ở trung tâm thương mại.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
If you don’t understand a word, you can _______ it in the dictionary to find its meaning.
go over
note down
give up
look up
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Go over: kiểm tra, xem xét
Note down: viết, ghi chú lại
Give up: từ bỏ
Look up: tra cứu (từ trong từ điển)
Hướng dẫn dịch: Nếu bạn không hiểu một từ, bạn có thể tra nó trong từ điển.
When we were kids, we _______ play outside all the time, enjoying games like playing marbles and hide-and-seek.
use to
were used to
are used to
used to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Used to + V: đã từng làm gì trong quá khứ
Hướng dẫn dịch: Khi còn nhỏ, chúng tôi đã từng chơi ngoài trời suốt cả ngày.
This store sells a wide variety of _______ including tables, chairs, and sofas.
furniture
decorations
equipment
tools
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Furniture (n) đồ nội thất
Decoration (n) đồ trang trí
Equipment (n) thiết bị
Tools (n) công cụ
Hướng dẫn dịch: Cửa hàng này bán nhiều loại đồ nội thất, bao gồm bàn, ghế và ghế sofa.
While reading English books or articles online, you may _______ new vocabulary.
come across
come about
turn on
go up
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Come across: tình cờ
Come about: xảy đến, xảy ra
Turn on: bật (điện, công tắc)
Go up: tăng lên
Hướng dẫn dịch: Khi đọc sách hoặc bài viết tiếng Anh trực tuyến, bạn có thể tình cờ gặp những từ vựng mới.
In my dream house, there will be smart appliances _______ help me control the house remotely.
which
who
whom
whose
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Khi chủ ngữ là vật, ta dùng đại từ quan hệ “which”
Hướng dẫn dịch: Trong ngôi nhà mơ ước của tôi sẽ có những thiết bị thông minh giúp tôi điều khiển ngôi nhà từ xa.
I wish my house _______ a beautiful flower garden.
will have
is having
has
had
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu mong ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + Ved/2
Hướng dẫn dịch: Tôi ước nhà của tôi sẽ có một vườn hoa đẹp.
It’s my mom’s birthday next Saturday, and we are going to _______ a small family party to celebrate.
make
have
do
take
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Have a party: tổ chức tiệc
Hướng dẫn dịch: Sinh nhật mẹ tôi là vào thứ bảy tới, và chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ trong gia đình.
After her father died, Sarah was the _______ for her family, working hard to support them.
breadwinner
helper
worker
leader
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Breadwinner (n) trụ cột gia đình
Hướng dẫn dịch: Sau khi cha cô mất, Sarah trở thành trụ cột của gia đình, làm việc chăm chỉ để nuôi họ.
On my way home, I stopped at a _______ to buy some snacks and a drink.
pharmacy
convenience store
bookstore
bus stop
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Pharmacy (n) hiệu thuốc
Convenience store (n) cửa hàng tiện lợi
Bookstore (n) hiệu sách
Bus stop (n) điểm dừng xe buýt
Hướng dẫn dịch: Trên đường về nhà, tôi ghé vào cửa hàng tiện lợi để mua vài món ăn nhẹ và nước uống.
Phuong said that she _______ Vietnam Military History Museum the following weekend.
will visit
visits
would visit
visited
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Trong câu tường thuật, will => would
Hướng dẫn dịch: Phương nói rằng cô ấy sẽ đến thăm Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam vào cuối tuần sau.
My sister is studying English at the university _______ the career opportunities it will provide her in the future.
since
despite
because of
although
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Because of + danh từ/cụm danh từ: bởi vì
Hướng dẫn dịch: Chị gái tôi học tiếng Anh ở trường đại học bởi vì những cơ hội nghề nghiệp mà nó sẽ mang lại trong tương lai.
Could you tell me _______ to bring with me on the tour to Phong Nha Ke Bang National Park?
what
where
how
when
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
What: cái gì
Hướng dẫn dịch: Bạn có thể nói cho tôi biết nên mang gì theo khi đi tham quan Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng không?








