Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 12 Global Success có đáp án - Đề kiểm tra tham khảo
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 12 Global Success có đáp án - Đề kiểm tra tham khảo

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1291 lượt thi
31 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Beth says that artificial intelligence makes her think about ___________.

books

movies

TV shows

science class

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Beth nói rằng trí tuệ nhân tạo khiến cô ấy nghĩ đến các bộ phim khoa học viễn tưởng.

Thông tin: It reminds me of sci-fi movies.

(Nó làm tớ nhớ đến các bộ phim khoa học viễn tưởng.)

Đoạn văn

I. LISTENING

Listen and choose the correct answer. You will listen TWICE.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

In which type of job does Andy say AI will replace humans? 

cleaning

marketing

customer service

transportation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Andy nói AI sẽ thay thế con người trong loại hình công việc nào? - Chăm sóc khách hàng.

Thông tin: AI will replace many human jobs, like customer service ones, with robots.

(AI sẽ thay thế nhiều công việc của con người, như các công việc chăm sóc khách hàng, bằng robot.)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

What does Beth say AI will create? 

new products

new gadgets

new problems

new job opportunities

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Beth nói AI sẽ tạo ra gì? - Cơ hội việc làm mới

Thông tin: I heard AI will create lots of new job opportunities, fortunately.

(Tớ nghe nói AI sẽ tạo ra rất nhiều cơ hội việc làm mới, thật may mắn.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Beth thinks if AI can run her life like a personal assistant, she’ll have more time for ____. 

housework

family

replying to emails

shopping

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Beth nghĩ rằng nếu AI có thể điều hành cuộc sống của cô ấy như một trợ lý cá nhân, cô ấy sẽ có nhiều thời gian hơn cho gia đình.

Thông tin: Yeah, if AI can run our lives for us like a personal assistant, then we can focus on more important things. We'll have more time for family instead of replying to emails or cleaning, hopefully.

(Ừ, nếu AI có thể điều hành cuộc sống cho chúng ta như một trợ lý cá nhân, thì chúng ta có thể tập trung vào những việc quan trọng hơn. Hy vọng là chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn cho gia đình thay vì trả lời email hoặc dọn dẹp.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

They agree that AI shouldn’t _________. 

take over everything

be used in schools

be used for cars

replace all human jobs

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Họ đồng ý rằng AI không nên kiểm soát mọi thứ.

Thông tin:

Beth: …I mean, it's really convenient, but we don't want it to take over everything.

Andy: Yeah, I agree.

(Beth: Ý tớ là, nó rất tiện lợi, nhưng chúng ta không muốn nó kiểm soát mọi thứ.

Andy: Ừ, tớ đồng ý.)

 

Nội dung bài nghe:

Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely interesting, isn't it? It reminds me of sci-fi movies. Do you think it'll change our lives like in the movies?

Andy: I don't know if it'll be like the movies, but AI is going to change almost everything in our lives. And unfortunately, I think it's going to automate a lot of jobs.

Beth: I'm not sure what you mean.

Andy: AI will replace many human jobs, like customer service ones, with robots. Surprisingly, lots of jobs in different industries will become obsolete.

Beth: But there might be more jobs than before. I heard AI will create lots of new job opportunities, fortunately.

Andy: Maybe you're right. Hopefully, AI will do that and also make our lives easier by doing boring chores like housework.

Beth: Yeah, if AI can run our lives for us like a personal assistant, then we can focus on more important things. We'll have more time for family instead of replying to emails or cleaning, hopefully.

Andy: AI is also going to make things like shopping and entertainment more personalized on all our gadgets.

Beth: Really? How?

Andy: Do you know how some websites suggest videos or products for you based on what you've watched or bought before. Well, AI will continue to get better at that. And they will do it for all sorts of things.

Beth: I see what you mean. But we need to make sure AI doesn't become fully autonomous. I mean, it's really convenient, but we don't want it to take over everything.

Andy: Yeah, I agree.

 

Dịch bài nghe:

Beth: Này Andy. Trí tuệ nhân tạo thật sự thú vị phải không? Nó làm tớ nhớ đến các bộ phim khoa học viễn tưởng. Cậu nghĩ nó sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta giống trong phim không?

Andy: Tớ không biết nó có giống trong phim không, nhưng AI sẽ thay đổi gần như mọi thứ trong cuộc sống của chúng ta. Và thật không may, tớ nghĩ nó sẽ tự động hóa rất nhiều công việc.

Beth: Tớ không rõ ý cậu là gì.

Andy: AI sẽ thay thế nhiều công việc của con người, như các công việc chăm sóc khách hàng, bằng robot. Ngạc nhiên là rất nhiều công việc ở các ngành nghề khác nhau sẽ trở nên lỗi thời.

Beth: Nhưng có thể sẽ có nhiều việc làm hơn trước chứ. Tớ nghe nói AI sẽ tạo ra rất nhiều cơ hội việc làm mới, thật may mắn.

Andy: Có thể cậu đúng. Hy vọng là AI sẽ làm được điều đó và còn giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn bằng cách làm những việc nhà nhàm chán.

Beth: Ừ, nếu AI có thể điều hành cuộc sống cho chúng ta như một trợ lý cá nhân, thì chúng ta có thể tập trung vào những việc quan trọng hơn. Hy vọng là chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn cho gia đình thay vì trả lời email hoặc dọn dẹp.

Andy: AI cũng sẽ giúp việc mua sắm và giải trí trở nên cá nhân hóa hơn trên tất cả các thiết bị của chúng ta.

Beth: Thật sao? Bằng cách nào?

Andy: Cậu biết cách mà một số trang web gợi ý video hoặc sản phẩm dựa trên những gì cậu đã xem hoặc đã mua trước đó chứ? AI sẽ tiếp tục làm điều đó tốt hơn nữa. Và nó sẽ áp dụng cho rất nhiều thứ khác.

Beth: Tớ hiểu ý cậu rồi. Nhưng chúng ta cần đảm bảo rằng AI không trở nên hoàn toàn tự trị. Ý tớ là, nó rất tiện lợi, nhưng chúng ta không muốn nó kiểm soát mọi thứ.

Andy: Ừ, tớ đồng ý.

Đoạn văn

II. READING

TASK 1. Read the passage and choose the correct answer to each question.

[I] As the world grapples with the finite nature of fossil fuel reserves and the detrimental impact of climate change, the future of energy undeniably lies in renewable sources. [II] Scientists and engineers are making substantial advancements in the development of technologies that more efficiently harness solar, wind, hydro, and geothermal energy. [III] Although the transition to these renewable sources presents significant challenges, it is also regarded as a pivotal step towards establishing a sustainable and resilient energy system. [IV]

One of the most promising advancements in renewable energy is the enhancement of solar panel efficiency. Progress in photovoltaic technology has led to the creation of panels that convert a higher proportion of sunlight into electricity. Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions. The future of geothermal energy is closely tied to technological innovations. Several key advancements are expected to drive growth in the coming decade such as Enhanced Geothermal Systems (EGS), Advanced Drilling Technologies and Closed-Loop Systems. These innovations are essential for making renewable energy more feasible and accessible to a broader population.

However, the transition to renewable energy is fraught with obstacles. The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. Although battery technology has seen significant improvements, further advancements are imperative to meet growing demand. Moreover, the infrastructure for distributing renewable energy requires expansion and upgrading to accommodate these new power sources.

The economic impact of transitioning to renewable energy is another critical consideration. While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs and job creation in the green energy sector. Governments and private enterprises are increasingly acknowledging the necessity of investing in renewable energy projects, which is crucial for fostering innovation and diminishing reliance on fossil fuels.

Ultimately, the future of energy hinges on our capacity to innovate and adapt. By continuing to invest in research and development, improving infrastructure, and addressing economic and technical challenges, we can transition towards a more sustainable and environmentally friendly energy system.

(Adapted from the Ha Nam Provincial Gifted Student Exam, 2023–2024)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?“The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis.”

[II]

[I]

[IV]

[III]

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn số 1? “Việc chuyển sang năng lượng tái tạo như một phản ứng cần thiết trước khủng hoảng năng lượng toàn cầu.” - Đoạn III.

Thông tin: Although the transition to these renewable sources presents significant challenges, it is also regarded as a pivotal step towards establishing a sustainable and resilient energy system.

(Mặc dù quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo này đặt ra nhiều thách thức lớn, nó cũng được xem là một bước quan trọng hướng tới việc xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững và linh hoạt.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase "harness" in paragraph 1 could be best replaced by ______.

create

release

control

capture

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

harness (v): khai thác, thu

capture (v): thu, nắm bắt

Dịch nghĩa: Từ “harness” trong đoạn văn số 1 có thể được thay bằng từ “capture”.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as an advancement in renewable energy technology? 

wind turbine capability

hydroelectric power

geothermal energy

solar panel efficiency

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn số 2, điều nào trong các điều sau không được nhắc đến như là một tiến bộ của công nghệ năng lượng tái tạo?

Thông tin:

- One of the most promising advancements in renewable energy is the enhancement of solar panel efficiency. (Một trong những tiến bộ hứa hẹn nhất trong lĩnh vực năng lượng tái tạo là việc nâng cao hiệu suất của các tấm pin mặt trời.)

- Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. (Tương tự, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn.)

- The future of geothermal energy is closely tied to technological innovations. Several key advancements are expected to drive growth in the coming decade such as Enhanced Geothermal Systems (EGS), Advanced Drilling Technologies and Closed-Loop Systems. ( Tương lai của năng lượng địa nhiệt cũng gắn liền với những đổi mới công nghệ. Nhiều bước tiến quan trọng dự kiến sẽ thúc đẩy sự phát triển trong thập kỷ tới, chẳng hạn như Hệ thống Địa nhiệt Tăng cường (EGS), Công nghệ Khoan Tiên tiến và Hệ thống Vòng Kín.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The word ‘They” in paragraph 2 refers to _________.

solar panel

renewable energy

photovoltaic technology

wind turbines

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Từ “They” ám chỉ các tua-bin gió.

Thông tin: Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions.

(Tương tự, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage? 

Solar and wind energy are the only viable renewable energy sources.

Innovation and investment are key to the future of renewable energy.

The economic impact of renewable energy is purely negative.

Renewable energy will completely replace fossil fuels in the near future.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Có thể suy ra điều gì từ đoạn văn? - Đổi mới và đầu tư là chìa khóa cho tương lai của năng lượng tái tạo.

Thông tin: Ultimately, the future of energy hinges on our capacity to innovate and adapt. By continuing to invest in research and development, improving infrastructure, and addressing economic and technical challenges, we can transition towards a more sustainable and environmentally friendly energy system.

(Cuối cùng, tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng của chúng ta. Bằng cách tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cải thiện cơ sở hạ tầng, và giải quyết các thách thức kinh tế cũng như kỹ thuật, chúng ta có thể chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững và thân thiện hơn với môi trường.)

 

Dịch bài đọc:

[I] Khi thế giới đang vật lộn với thực tế rằng trữ lượng nhiên liệu hóa thạch là có hạn và tác động gây hại của biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, tương lai của năng lượng chắc chắn nằm ở các nguồn tái tạo. [II] Các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những bước tiến đáng kể trong việc phát triển các công nghệ khai thác năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt một cách hiệu quả hơn. [III] Mặc dù quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo này đặt ra nhiều thách thức lớn, nó cũng được xem là một bước quan trọng hướng tới việc xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững và linh hoạt. [IV]

Một trong những tiến bộ hứa hẹn nhất trong lĩnh vực năng lượng tái tạo là việc nâng cao hiệu suất của các tấm pin mặt trời. Những tiến bộ trong công nghệ quang điện đã dẫn đến sự ra đời của các tấm pin có khả năng chuyển đổi tỷ lệ ánh sáng mặt trời thành điện năng cao hơn. Tương tự, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu. Tương lai của năng lượng địa nhiệt cũng gắn liền với những đổi mới công nghệ. Nhiều bước tiến quan trọng dự kiến sẽ thúc đẩy sự phát triển trong thập kỷ tới, chẳng hạn như Hệ thống Địa nhiệt Tăng cường (EGS), Công nghệ Khoan Tiên tiến và Hệ thống Vòng Kín. Những đổi mới này đóng vai trò thiết yếu trong việc khiến năng lượng tái tạo trở nên khả thi và tiếp cận được với nhiều người hơn.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo gặp phải nhiều trở ngại. Tính gián đoạn của các nguồn như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi phải có các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo nguồn cung điện ổn định. Mặc dù công nghệ pin đã có những cải tiến đáng kể, nhưng cần thêm nhiều tiến bộ nữa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng để phân phối năng lượng tái tạo cũng cần được mở rộng và nâng cấp để phù hợp với các nguồn năng lượng mới này.

Tác động kinh tế của quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể rất lớn, nhưng lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng và tạo việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh. Chính phủ và các doanh nghiệp tư nhân ngày càng công nhận sự cần thiết của việc đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, điều này rất quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Cuối cùng, tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng của chúng ta. Bằng cách tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cải thiện cơ sở hạ tầng, và giải quyết các thách thức kinh tế cũng như kỹ thuật, chúng ta có thể chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững và thân thiện hơn với môi trường.

Đoạn văn

TASK 2. Read the passage and decide if the statements are true (T) or false (F).

Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution. That is why governments and organisations have taken measures to protect wildlife and stop biodiversity loss. The emergence of artificial intelligence has dramatically changed wildlife protection. Conservationists are now turning to AI to find solutions to the rapid loss of plants and animals.

One of the biggest threats to endangered species is poaching for commercial purposes. Therefore, it is essential to stop this illegal activity in forests and nature reserves. However, rangers, whose job is to take care of such large areas, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching. That is why many national parks are using AI cameras to track both animals and poachers. Furthermore, the cameras can send real-time updates to rangers' phones and alert them to any illegal activities within minutes. The cutting-edge technology is even effective at night when poachers operate under cover of darkness. The AI cameras are designed to automatically notice any illegal cars or boats entering forests or other protected areas.

Another factor responsible for the decline in biodiversity is habitat loss. When natural habitats or environmental conditions change, it's nearly impossible for scientists to identify the changes until they discover strong evidence. For example, some countries have faced increasing pressure from climate change and economic growth, and have lost a huge amount of surface water. However, the situation has only been discovered with the help of artificial intelligence. Without AI, scientists could not have identified and analysed the changes nationwide. AI has played an important role in collecting data and analysing the factors affecting wildlife, thus helping governments and organisations respond to critical situations in the quickest way possible.

11. Tự luận
1 điểm

Biodiversity loss is occurring mainly due to natural disasters rather than human activities.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: F/ False

Dịch nghĩa: Sự suy giảm đa dạng sinh học xảy ra chủ yếu do thiên tai hơn là do hoạt động của con người.

Thông tin: Biodiversity on our planet is rapidly declining mainly due to human activities such as climate change and pollution.

(Đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta đang suy giảm nhanh chóng chủ yếu do các hoạt động của con người như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)

12. Tự luận
1 điểm

Rangers struggle to prevent poaching in forests and nature reserves.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T/ True

Dịch nghĩa: Kiểm lâm gặp khó khăn trong việc ngăn chặn nạn săn trộm trong rừng và các khu bảo tồn thiên nhiên.

Thông tin: However, rangers, whose job is to take care of such large areas, find it hard to monitor wildlife and prevent poaching.

(Tuy nhiên, những kiểm lâm viên - những người có nhiệm vụ quản lý những khu vực rộng lớn như vậy - gặp khó khăn trong việc giám sát động vật hoang dã và ngăn chặn săn trộm.)

13. Tự luận
1 điểm

AI cameras help detect illegal activities even when the visibility conditions are poor.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T/ True

Dịch nghĩa: Camera trí tuệ nhân tạo giúp phát hiện các hoạt động bất hợp pháp ngay cả khi điều kiện tầm nhìn kém.

Thông tin: The cutting-edge technology is even effective at night when poachers operate under cover of darkness.

(Công nghệ tiên tiến này thậm chí còn hiệu quả vào ban đêm khi những kẻ săn trộm hoạt động trong bóng tối.)

14. Tự luận
1 điểm

Habitat loss has been easy for scientists to identify because changes in environmental conditions are always obvious.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: F/ False

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học dễ dàng phát hiện được việc mất môi trường sống vì những thay đổi về điều kiện môi trường luôn rõ ràng.

Thông tin: When natural habitats or environmental conditions change, it's nearly impossible for scientists to identify the changes until they discover strong evidence… Without AI, scientists could not have identified and analysed the changes nationwide.

(Khi môi trường sống tự nhiên hoặc điều kiện môi trường thay đổi, các nhà khoa học gần như không thể phát hiện sự thay đổi cho đến khi tìm thấy bằng chứng rõ ràng… Nếu không có trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học không thể xác định và phân tích những thay đổi trên phạm vi toàn quốc.)

 

Dịch bài đọc:

Đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta đang suy giảm nhanh chóng chủ yếu do các hoạt động của con người như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Đó là lý do tại sao các chính phủ và tổ chức đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã và ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi mạnh mẽ công tác bảo tồn động vật hoang dã. Các nhà bảo tồn hiện đang chuyển sang trí tuệ nhân tạo để tìm giải pháp cho sự suy giảm nhanh chóng của các loài thực vật và động vật.

Một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng là việc săn trộm vì mục đích thương mại. Do đó, điều quan trọng là phải ngăn chặn hoạt động bất hợp pháp này trong rừng và các khu bảo tồn thiên nhiên. Tuy nhiên, những kiểm lâm viên - những người có nhiệm vụ quản lý những khu vực rộng lớn như vậy - gặp khó khăn trong việc giám sát động vật hoang dã và ngăn chặn săn trộm. Đó là lý do tại sao nhiều công viên quốc gia đang sử dụng camera trí tuệ nhân tạo để theo dõi cả động vật lẫn kẻ săn trộm. Hơn nữa, các camera này có thể gửi cập nhật theo thời gian thực đến điện thoại của kiểm lâm và cảnh báo họ về bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào chỉ trong vài phút. Công nghệ tiên tiến này thậm chí còn hiệu quả vào ban đêm khi những kẻ săn trộm hoạt động trong bóng tối. Các camera trí tuệ nhân tạo được thiết kế để tự động phát hiện bất kỳ phương tiện bất hợp pháp nào - ô tô hoặc thuyền - đi vào rừng hoặc các khu vực được bảo vệ khác.

Một yếu tố khác gây ra suy giảm đa dạng sinh học là mất môi trường sống. Khi môi trường sống tự nhiên hoặc điều kiện môi trường thay đổi, các nhà khoa học gần như không thể phát hiện sự thay đổi cho đến khi tìm thấy bằng chứng rõ ràng. Ví dụ, một số quốc gia đã chịu áp lực ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu và tăng trưởng kinh tế, dẫn đến mất một lượng lớn diện tích nước bề mặt. Tuy nhiên, tình trạng này chỉ được phát hiện nhờ sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo. Nếu không có trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học không thể xác định và phân tích những thay đổi trên phạm vi toàn quốc. Trí tuệ nhân tạo đã đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động vật hoang dã, từ đó giúp các chính phủ và tổ chức phản ứng với các tình huống cấp bách một cách nhanh nhất có thể.

Đoạn văn

III. WRITING

TASK 1. Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.

15. Tự luận
1 điểm

if / you / the / hippo / What / suddenly / would / do / a / you / saw / in / forest / ?

__________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: What would you do if you suddenly saw a hippo in the forest?

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 2 ở dạng câu hỏi:

Question word + would + S + V-infinitive + if + S + V2/ V-ed…?

Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì nếu bạn bất ngờ thấy một con hà mã trong rừng?

16. Tự luận
1 điểm

are / over / there / were / if / The / monkeys / acting / as / they / humans / .

__________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: The monkeys over there are acting as if they were humans.

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức: Điều không có thật ở hiện tại: as if + S + were…

Dịch nghĩa: Những con khỉ đằng kia đang cư xử như thể chúng là con người.

Đoạn văn

TASK 2. Finish the second sentences so that they mean almost the same as the first sentences.

17. Tự luận
1 điểm

The company must introduce advanced technology into their production process. Otherwise, they won’t be able to compete with their rivals.

Unless ____________________________________________________________________

__________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Unless the company introduces advanced technology into their production process, they won’t be able to compete with their rivals.

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: Unless = If… not

Dịch nghĩa: Nếu công ty không áp dụng công nghệ tiên tiến vào quy trình sản xuất, họ sẽ không thể cạnh tranh với các đối thủ.

18. Tự luận
1 điểm

My parents arranged for the installation of a security camera on our front door.

My parents had _____________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: My parents had a security camera installed on our front door.

Cấu trúc: Câu cầu khiến thể bị động: S + have + something + past participle…

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi đã thuê người lắp một chiếc camera an ninh ở cửa trước.

19. Tự luận
1 điểm

Not many small businesses can afford to advertise on TV because it has become very expensive.

TV advertising is so _________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: TV advertising is so expensive that not many small businesses can afford it.

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả: S + to be + so + adj + that + clause.

Dịch nghĩa: Quảng cáo trên TV đắt đến mức mà không nhiều doanh nghiệp nhỏ có khả năng chi trả.

20. Tự luận
1 điểm

There are so many sources of news online. Therefore, people may get confused.

There are __________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: There are so many sources of news online that people may get confused.

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả: S + to be/V + so + many + N + that + clause.

Dịch nghĩa: Có quá nhiều nguồn tin tức trên mạng nên mọi người có thể bị rối.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

IV. LANGUAGE FOCUS

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

platform

advanced

command

perform

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

publicity

reliable

infographic

continuous

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

clearance

classify

evaluate

estimate

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 2. Choose the best answers to complete the sentences.

She was _______ a talented singer that she won the singing competition easily. 

such

so

like

as

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả: S + to be + such + (a/an) + adj + N + that + clause.

Dịch nghĩa: Cô ấy là một ca sĩ tài năng đến mức cô ấy dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc thi hát.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

The children played together _______ they had known each other for years. 

although

so that

likely

as if

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức: Điều không có thật: as if + S + past simple / past perfect

Dịch nghĩa: Bọn trẻ chơi với nhau như thể chúng đã quen biết nhau nhiều năm rồi.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Patients at this hospital get their temperature _______ by nursing robots every morning.

measuring

measured

measure

to measure

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Câu cầu khiến thể bị động: S + get + something + past participle….

Dịch nghĩa: Bệnh nhân ở bệnh viện này được các robot y tá đo thân nhiệt mỗi buổi sáng.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Ms Smith _______ her car _______ at the garage every week. 

has - wash

has - washed

had - washed

had - wash

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Câu cầu khiến thể bị động thì hiện tại đơn: S + have/ has + something + past participle….

Dịch nghĩa: Cô Smith cho rửa xe của mình ở gara mỗi tuần.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

People are allowed to swim in the bay, _______ they don't touch the coral reefs.

although

whether

provided that

unless

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện: Provided that = If

Dịch nghĩa: Mọi người được phép bơi trong vịnh, miễn là họ không chạm vào các rạn san hô.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

I think punishment for poaching animals is not as ______ it should be. 

harsher than

the harshest

harsh than

harsh as

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh: So sánh ngang bằng: S + to be (not) + as + adj + as…

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ hình phạt cho việc săn trộm động vật không nghiêm khắc như lẽ ra nó phải thế.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

My dad lost his expensive smartphone, but he kept calm as if nothing _______. 

had happened

has happened

happen

is happening

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức: Điều không có thật ở quá khứ: as if + S + had + past participle

Dịch nghĩa: Bố tôi mất chiếc điện thoại đắt tiền, nhưng ông ấy vẫn bình tĩnh như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

I saw an injured monkey in the enclosure. Can we get the vet _______ it? 

treated

treating

treat

to treat

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Câu cầu khiến thể chủ động: S + get + someone + to + V-infinitive…

Dịch nghĩa: Tôi thấy một con khỉ bị thương trong chuồng. Chúng ta có thể gọi bác sĩ thú y đến điều trị cho nó không?